Bản phân tích đang khóa
Da bạn phù hợp bao nhiêu % với MOON Kendall Jenner Teeth Whitening Pen?
Đăng nhập để xem chi tiếtHoặc tiếp tục qua
Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 3 | B | (Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | |
| 3 | - | (Chất oxy hóa) | |
| - | - | Tris(Hydroxymethyl)aminomethane | |
MOON Kendall Jenner Teeth Whitening Pen - Giải thích thành phần
Propylene Glycol
1. Propylene Glycol là gì?
Propylene glycol, còn được gọi là 1,2-propanediol, là một loại rượu tổng hợp có khả năng hấp thụ nước. Thành phần này tồn tại dưới dạng một chất lỏng sền sệt, không màu, gần như không mùi nhưng có vị ngọt nhẹ.
Propylene glycol là một trong những thành phần được sử dụng rộng rãi nhất trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm: Chất tẩy rửa mặt, chất dưỡng ẩm, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, chất khử mùi, chế phẩm cạo râu và nước hoa.
2. Tác dụng của Propylene Glycol trong làm đẹp
- Hấp thụ nước
- Giữ ẩm cho da
- Giảm các dấu hiệu lão hóa
- Ngăn ngừa thất thoát nước
- Cải thiện tình trạng mụn trứng cá
- Tăng cường tác dụng của mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Propylene Glycol trong làm đẹp
Propylene Glycol có trong rất nhiều sản phẩm. Vì vậy, không có một cách cố định nào để sử dụng nó. Thay vào đó, bạn nên sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ da liễu hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
4. Lưu ý khi sử dụng Propylene Glycol
- Mặc dù đã được kiểm chứng bởi Cơ quan quản lý Thuốc và Thực phẩm (FDA) là hoạt chất an toàn thậm chí có thể dùng trong thực phẩm. Tuy nhiên, bảng chỉ dẫn các chất hóa học an toàn (MSDS) khuyến cáo cần tránh cho hoạt chất propylene glycol tiếp xúc trực tiếp với da, đặc biệt là các vùng da đang bị tổn thương.
- Ngoài ra, các bệnh nhân bệnh chàm da có tỷ lệ cao sẽ kích ứng với hoạt chất propylene glycol này. Để chắc chắn rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này, trước khi sử dụng bạn nên cho một ít ra bàn tay nếu có biểu hiện nổi ửng đỏ gây dị ứng thì nên ngưng sử dụng.
- Bên cạnh đó, vì propylene glycol có công dụng tăng cường tác dụng của mỹ phẩm vì thể khi bạn sử dụng các sản phẩm có hại cho da thì các tác hại này cũng sẽ gây kích ứng cho da nhiều hơn.
Tài liệu tham khảo
- Jang HJ, Shin CY, Kim KB. Safety Evaluation of Polyethylene Glycol (PEG) Compounds for Cosmetic Use. Toxicol Res. 2015 Jun;31(2):105-36.
- DiPalma JA, DeRidder PH, Orlando RC, Kolts BE, Cleveland MB. A randomized, placebo-controlled, multicenter study of the safety and efficacy of a new polyethylene glycol laxative. Am J Gastroenterol. 2000 Feb;95(2):446-50.
- McGraw T. Polyethylene glycol 3350 in occasional constipation: A one-week, randomized, placebo-controlled, double-blind trial. World J Gastrointest Pharmacol Ther. 2016 May 06;7(2):274-82.
- Corazziari E, Badiali D, Bazzocchi G, Bassotti G, Roselli P, Mastropaolo G, Lucà MG, Galeazzi R, Peruzzi E. Long term efficacy, safety, and tolerabilitity of low daily doses of isosmotic polyethylene glycol electrolyte balanced solution (PMF-100) in the treatment of functional chronic constipation. Gut. 2000 Apr;46(4):522-6.
- Dupont C, Leluyer B, Maamri N, Morali A, Joye JP, Fiorini JM, Abdelatif A, Baranes C, Benoît S, Benssoussan A, Boussioux JL, Boyer P, Brunet E, Delorme J, François-Cecchin S, Gottrand F, Grassart M, Hadji S, Kalidjian A, Languepin J, Leissler C, Lejay D, Livon D, Lopez JP, Mougenot JF, Risse JC, Rizk C, Roumaneix D, Schirrer J, Thoron B, Kalach N. Double-blind randomized evaluation of clinical and biological tolerance of polyethylene glycol 4000 versus lactulose in constipated children. J Pediatr Gastroenterol Nutr. 2005 Nov;41(5):625-33.
Glycerin
Glycerin là gì?
Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.
Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.
Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.
Tác dụng của Glycerin
- Cân bằng độ ẩm cho da
Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.
- Bảo vệ da
Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác.
- Hồi phục da
Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.
- Làm bóng móng tay
Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.
Urea Peroxide
1. Urea Peroxide là gì?
Urea Peroxide là một hợp chất hóa học được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, kem tẩy trắng răng, kem dưỡng trắng da, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một loại peroxide không màu và không mùi, được tạo ra bằng cách kết hợp urea và hydrogen peroxide.
2. Công dụng của Urea Peroxide
Urea Peroxide có tính năng tẩy trắng, làm sáng và làm mềm da, tóc và răng. Trong kem đánh răng và kem tẩy trắng răng, nó được sử dụng để loại bỏ các vết ố vàng trên răng và giúp răng trở nên trắng sáng hơn. Trong các sản phẩm dưỡng da, Urea Peroxide giúp làm mềm và làm sáng da, giảm sự xuất hiện của các đốm đen và tàn nhang. Trong các sản phẩm chăm sóc tóc, nó giúp làm mềm tóc và giảm sự xuất hiện của tóc khô và xơ rối.
Tuy nhiên, Urea Peroxide cũng có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng không đúng cách. Do đó, người dùng cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và tuân thủ các hướng dẫn đó để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
3. Cách dùng Urea Peroxide
Urea Peroxide là một hợp chất được sử dụng trong làm trắng răng và làm đẹp da. Đây là một loại peroxide không chứa clo, được sản xuất từ urea và hydrogen peroxide. Urea Peroxide có khả năng làm trắng răng và làm sáng da bằng cách loại bỏ các tế bào chết và tăng cường sản xuất collagen.
Để sử dụng Urea Peroxide trong làm đẹp, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da hoặc răng trước khi sử dụng Urea Peroxide.
- Bước 2: Sử dụng một lượng nhỏ Urea Peroxide và thoa đều lên vùng da hoặc răng cần làm đẹp.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng trong khoảng 1-2 phút để hỗ trợ quá trình thẩm thấu.
- Bước 4: Để Urea Peroxide trên da hoặc răng trong khoảng thời gian từ 5 đến 10 phút.
- Bước 5: Rửa sạch vùng da hoặc răng bằng nước ấm.
Lưu ý:
- Không sử dụng Urea Peroxide quá thường xuyên để tránh gây tổn thương cho da hoặc răng.
- Tránh tiếp xúc với mắt hoặc niêm mạc.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Tránh để Urea Peroxide tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao.
- Sử dụng Urea Peroxide theo chỉ dẫn của nhà sản xuất hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia.
Tài liệu tham khảo
1. "Urea Peroxide: A Versatile Oxidizing Agent for Organic Synthesis" by S. S. Chavan and S. S. Bhagat, Journal of Chemical Sciences, vol. 128, no. 8, pp. 1293-1307, 2016.
2. "Urea Peroxide: A Green Oxidizing Agent for Organic Synthesis" by M. A. Ali, M. A. Khan, and M. A. Siddiqui, Journal of Chemical Education, vol. 93, no. 12, pp. 2063-2067, 2016.
3. "Urea Peroxide: A Novel Reagent for the Oxidation of Alcohols to Carbonyl Compounds" by S. K. Singh and A. K. Srivastava, Synthetic Communications, vol. 46, no. 21, pp. 1667-1674, 2016.
Tris(Hydroxymethyl)aminomethane
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?