Dưỡng ẩm MuLondon White Chocolate Truffle Moisturiser
Dưỡng da

Dưỡng ẩm MuLondon White Chocolate Truffle Moisturiser

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
86%
14%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
-
-
Cocos Nucifera [Coconut Butter]*
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc)
Chất gây mụn nấm
1
-
(Chất tạo mùi)

Dưỡng ẩm MuLondon White Chocolate Truffle Moisturiser - Giải thích thành phần

Vitellaria Paradoxa (Shea Butter)

1. Vitellaria Nilotica (East African Shea Butter) là gì?

Vitellaria Nilotica, còn được gọi là East African Shea Butter, là một loại bơ được chiết xuất từ hạt của cây Shea (Vitellaria Nilotica) ở khu vực Đông Phi, bao gồm Sudan, Uganda, Kenya và Tanzania. Loại bơ này có màu trắng đục và có mùi thơm đặc trưng. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ vào các tính chất dưỡng ẩm và chống oxy hóa của nó.

2. Công dụng của Vitellaria Nilotica (East African Shea Butter)

- Dưỡng ẩm da: Vitellaria Nilotica là một nguồn dồi dào của các acid béo không no và vitamin E, giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa khô da. Nó cũng có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cải thiện độ đàn hồi và làm mềm da.
- Chống lão hóa: Vitellaria Nilotica chứa các chất chống oxy hóa như vitamin A và E, giúp ngăn ngừa sự hình thành các nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Làm dịu da: Loại bơ này có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Chăm sóc tóc: Vitellaria Nilotica cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn. Nó cũng có thể giúp ngăn ngừa tóc khô và chẻ ngọn.
Tóm lại, Vitellaria Nilotica (East African Shea Butter) là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và là một lựa chọn tuyệt vời cho những người muốn sử dụng các sản phẩm tự nhiên và an toàn cho da.

3. Cách dùng Vitellaria Nilotica (East African Shea Butter)

- Vitellaria Nilotica (East African Shea Butter) có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da.
- Khi sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể lấy một lượng nhỏ Shea Butter và xoa đều lên da. Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.
- Khi sử dụng Shea Butter như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da, bạn nên chọn các sản phẩm có chứa ít nhất 5% Shea Butter để đảm bảo hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn muốn sử dụng Shea Butter để chăm sóc tóc, bạn có thể lấy một lượng nhỏ Shea Butter và xoa đều lên tóc. Nó sẽ giúp tóc mềm mượt và dưỡng ẩm.
- Nếu bạn muốn sử dụng Shea Butter để chăm sóc môi, bạn có thể lấy một lượng nhỏ Shea Butter và xoa đều lên môi. Nó sẽ giúp môi mềm mượt và giữ ẩm.
- Nếu bạn muốn sử dụng Shea Butter để chăm sóc móng tay, bạn có thể lấy một lượng nhỏ Shea Butter và xoa đều lên móng tay. Nó sẽ giúp móng tay mềm mượt và dưỡng ẩm.
- Nếu bạn muốn sử dụng Shea Butter để chăm sóc cơ thể, bạn có thể lấy một lượng nhỏ Shea Butter và xoa đều lên cơ thể. Nó sẽ giúp da mềm mượt và dưỡng ẩm.
- Bạn nên sử dụng Shea Butter thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử nghiệm trước khi sử dụng Shea Butter trực tiếp trên da.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chăm sóc da khác, bạn nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng Shea Butter để tránh tình trạng tương tác không mong muốn.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea Butter để chăm sóc tóc, bạn nên tránh sử dụng quá nhiều để tránh làm tóc bết dính.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea Butter để chăm sóc môi, bạn nên tránh sử dụng quá nhiều để tránh làm môi bóng nhờn.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea Butter để chăm sóc móng tay, bạn nên tránh sử dụng quá nhiều để tránh làm móng tay bóng nhờn.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea Butter để chăm sóc cơ thể, bạn nên tránh sử dụng quá nhiều để tránh làm da bóng nhờn.
- Bạn nên lưu trữ Shea Butter ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Phytochemical and Antimicrobial Properties of Vitellaria Nilotica (Shea Butter) Extracts." by A. O. Oyedemi, A. I. Afolayan, and J. O. Oyedemi. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 10, 2011, pp. 1862-1866.
2. "Chemical Composition and Antioxidant Activity of Shea (Vitellaria Nilotica) Kernel Oil." by M. A. El-Adawy and S. T. Taha. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 49, no. 2, 2001, pp. 555-559.
3. "Nutritional and Therapeutic Potential of Shea Butter in Africa: A Review." by A. A. Adelakun, O. A. Oyelade, and O. O. Oyedele. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 12, 2015, pp. 7578-7587.

Cocos Nucifera [Coconut Butter]*

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil

Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc

1. Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil là gì?

Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây Jojoba, một loại cây bản địa của vùng sa mạc Bắc Mỹ. Dầu Jojoba có màu vàng nhạt và không mùi, được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp và chăm sóc da.

2. Công dụng của Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil

Dầu Jojoba có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm da: Dầu Jojoba có khả năng thẩm thấu nhanh và không gây nhờn rít, giúp cung cấp độ ẩm cho da một cách hiệu quả. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da.
- Làm sạch da: Dầu Jojoba có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn, tạp chất và lớp trang điểm trên da.
- Chống lão hóa: Dầu Jojoba chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Dầu Jojoba có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm thiểu tình trạng viêm và kích ứng da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu Jojoba cung cấp độ ẩm cho tóc và giúp tóc mềm mượt hơn. Nó cũng giúp phục hồi tóc hư tổn và ngăn ngừa tình trạng gãy rụng tóc.
Tóm lại, dầu Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da, giúp cung cấp độ ẩm, làm sạch da, ngăn ngừa lão hóa và giảm viêm kích ứng da.

3. Cách dùng Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil

- Jojoba Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, lotion, serum, toner, và sữa rửa mặt.
- Nếu sử dụng trực tiếp, hãy thoa một lượng nhỏ dầu lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Để đạt hiệu quả tốt nhất, nên sử dụng dầu vào buổi tối trước khi đi ngủ.
- Nếu pha trộn với các sản phẩm khác, hãy thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm đó và trộn đều trước khi sử dụng.
- Jojoba Seed Oil cũng có thể được sử dụng để làm dầu massage.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều dầu, chỉ cần một lượng nhỏ để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử dầu trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa Retin-A hoặc các loại thuốc trị mụn, hãy hỏi ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng Jojoba Seed Oil.
- Tránh để dầu tiếp xúc với mắt và miệng.
- Bảo quản dầu ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Jojoba Oil: A Comprehensive Review on its Composition, Properties, Health Benefits, and Industrial Applications" by S. S. Sabahi and M. S. Salehi. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2018.
2. "Jojoba oil: An update on its pharmacological properties and therapeutic potential" by S. K. Sharma and A. K. Gupta. Journal of Ethnopharmacology, 2020.
3. "Jojoba Oil: A Review of its Use in Cosmetics and Skin Care Products" by R. R. Watson and V. R. Preedy. Cosmetics, 2017.

Vanilla Tahitensis (Vanilla)

Chức năng: Chất tạo mùi

1. Vanilla Tahitensis (Vanilla) là gì?

Vanilla Tahitensis (Vanilla) là một loại cây thân leo thuộc họ Orchidaceae, được tìm thấy chủ yếu ở khu vực Thái Bình Dương và Đông Nam Á. Vanilla Tahitensis được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp nhờ vào tính chất chống oxy hóa và khả năng làm dịu da.

2. Công dụng của Vanilla Tahitensis (Vanilla)

- Chống oxy hóa: Vanilla Tahitensis chứa nhiều chất chống oxy hóa như polyphenol và flavonoid, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Làm dịu da: Vanilla Tahitensis có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp giảm sự khó chịu và mẩn đỏ.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Vanilla Tahitensis có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Vanilla Tahitensis có tính chất làm tóc chắc khỏe và bóng mượt hơn, giúp tóc trở nên mềm mại và dễ chải.
- Tạo mùi thơm: Vanilla Tahitensis có mùi thơm ngọt ngào và quyến rũ, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mỹ phẩm và làm đẹp để tạo mùi thơm dễ chịu.

3. Cách dùng Vanilla Tahitensis (Vanilla)

- Làm mặt nạ: Trộn 1/4 thìa cà phê bột Vanilla Tahitensis với 1/4 thìa cà phê mật ong và 1/4 thìa cà phê dầu dừa. Thoa lên mặt và để trong vòng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ này giúp làm mềm và dưỡng ẩm da.
- Làm kem dưỡng: Trộn 1/4 thìa cà phê bột Vanilla Tahitensis với 1/4 tách kem dưỡng và 1/4 thìa cà phê dầu dừa. Thoa lên da mỗi ngày để giúp làm mềm và dưỡng ẩm da.
- Làm tẩy tế bào chết: Trộn 1/4 thìa cà phê bột Vanilla Tahitensis với 1/4 thìa cà phê đường và 1/4 thìa cà phê dầu dừa. Massage lên da trong vòng 5-10 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Tẩy tế bào chết giúp da sáng hơn và mịn màng hơn.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng quá nhiều bột Vanilla Tahitensis vì có thể gây kích ứng da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Bảo quản bột Vanilla Tahitensis ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Vanilla Tahitensis: A Review of its Botany, Cultivation, and Uses" by M. R. Khan and S. A. Khan. Journal of Essential Oil Research, vol. 28, no. 6, 2016, pp. 473-487.
2. "Vanilla Tahitensis: A Comprehensive Review of its Chemistry, Bioactivity, and Applications" by S. K. Singh and R. K. Singh. Journal of Natural Products, vol. 80, no. 4, 2017, pp. 1011-1026.
3. "Vanilla Tahitensis: A Promising Crop for Sustainable Agriculture and Economic Development" by J. P. Bertrand, et al. Frontiers in Plant Science, vol. 9, 2018, pp. 1-17.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá