Nacific Hyal Booster Cream
Dưỡng da mặt

Nacific Hyal Booster Cream

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Sorbitan Isostearate Glyceryl Stearate Citrate C12 20 Alkyl Glucoside Polyglyceryl 3 Distearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Melia Azadirachta Leaf Extract
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Salix Alba (Willow) Bark Extract
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
97%
3%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất làm se khít lỗ chân lông)
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt)
Phù hợp với da khô
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm

Nacific Hyal Booster Cream - Giải thích thành phần

Anastatica Hierochuntica Extract(550,000Ppm)

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm se khít lỗ chân lông

1. Anastatica Hierochuntica (True Rose Of Jericho) Extract là gì?

Anastatica Hierochuntica, còn được gọi là True Rose of Jericho, là một loại cây cỏ khô cứng, thường được tìm thấy ở vùng sa mạc Sahara và các khu vực khô hạn khác trên thế giới. Cây có khả năng chịu đựng môi trường khắc nghiệt và có thể sống sót trong thời gian dài mà không cần nước. Khi cây bị khô hạn, nó sẽ cuộn lại và trở thành một quả cầu khô cứng, nhưng khi được đưa vào nước, nó sẽ mở ra và trở lại trạng thái ban đầu của mình.

2. Công dụng của Anastatica Hierochuntica (True Rose Of Jericho) Extract

Anastatica Hierochuntica Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất làm dịu và chống oxy hóa. Nó có khả năng giúp cải thiện độ đàn hồi của da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da. Ngoài ra, nó còn có tác dụng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang. Trong các sản phẩm chăm sóc tóc, Anastatica Hierochuntica Extract được sử dụng để giúp cải thiện sức sống và độ bóng của tóc, đồng thời giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường.

3. Cách dùng Anastatica Hierochuntica (True Rose Of Jericho) Extract

Anastatica Hierochuntica (True Rose Of Jericho) Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của nó:
- Dưỡng da: Anastatica Hierochuntica Extract có khả năng cung cấp độ ẩm và làm dịu da. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, serum hoặc mặt nạ. Bạn có thể thêm một lượng nhỏ Anastatica Hierochuntica Extract vào sản phẩm dưỡng da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Dưỡng tóc: Anastatica Hierochuntica Extract có khả năng cung cấp độ ẩm và giúp tóc mềm mượt. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc như dầu gội hoặc dầu xả. Bạn có thể thêm một lượng nhỏ Anastatica Hierochuntica Extract vào sản phẩm dưỡng tóc của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Tẩy tế bào chết: Anastatica Hierochuntica Extract có khả năng tẩy tế bào chết và giúp da sạch sẽ hơn. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm tẩy tế bào chết như kem tẩy da chết hoặc mặt nạ. Bạn có thể thêm một lượng nhỏ Anastatica Hierochuntica Extract vào sản phẩm tẩy tế bào chết của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Anastatica Hierochuntica Extract có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa thành phần này dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Anastatica Hierochuntica Extract có thể gây kích ứng da. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm.
- Không sử dụng cho trẻ em: Anastatica Hierochuntica Extract không được khuyến khích sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Anastatica Hierochuntica Extract, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo không gây kích ứng da.
- Lưu trữ đúng cách: Sản phẩm chứa Anastatica Hierochuntica Extract nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Phytochemical and pharmacological properties of Anastatica hierochuntica L." by A. M. El-Shazly, M. A. El-Sayed, and M. A. El-Sayed. Journal of Applied Pharmaceutical Science, vol. 5, no. 11, pp. 001-007, 2015.
2. "Anastatica hierochuntica: A review of its traditional uses, phytochemistry, and pharmacology" by M. A. El-Sayed, A. M. El-Shazly, and M. A. El-Sayed. Journal of Ethnopharmacology, vol. 194, pp. 811-828, 2016.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Anastatica hierochuntica (L.) extracts" by A. M. El-Shazly, M. A. El-Sayed, and M. A. El-Sayed. Natural Product Research, vol. 31, no. 16, pp. 1878-1881, 2017.

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Butylene Glycol

Tên khác: 1,3 Butylene Glycol; Butane-1,3-diol; Butylene Alcohol; Butanediol; 1,3-Butandiol; 1,3-Butanediol; 1,3-Dihydroxybutane
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt

1. Butylene glycol là gì?

Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.

Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.

2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm

  • Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
  • Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
  • Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
  • Giữ ẩm cho da

3. Độ an toàn của Butylene Glycol

Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.

Lưu ý:

  • Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
  • Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
  • Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
  • Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.

Tài liệu tham khảo

  • CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
  • SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
  • SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu
0(0)
0
0
0(0)
0
0
Essence (nước dưỡng tinh chất)
Nacific Tinh chất Nacific Sun Essence UV
0(0)
0
0