Tinh chất Nanobrow Eyebrow Serum
Tinh chất

Tinh chất Nanobrow Eyebrow Serum

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Panax Ginseng Root Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Lactic Acid Gluconolactone
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
3
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
68%
26%
5%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
-
(Dưỡng da)
1
-
(Dưỡng tóc)

Tinh chất Nanobrow Eyebrow Serum - Giải thích thành phần

Propanediol

Tên khác: 1,3-Propylene Glycol; 1,3-Dihydroxypropane; 1,3-Propanediol; Zemea Propanediol
Chức năng: Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc

1. Propanediol là gì?

Propanediol là tên gọi của 4 dẫn chất diol của Propan bao gồm 1,3-Propanediol, 1,2-Propanediol, 2,2 và 3,3. Tuy nhiên, 1,3 là loại có nguồn gốc tự nhiên. Bài viết này đề cập đến propanediol dạng 1,3-propanediol

Propanediol được biết đến là 1,3-propanediol, là một chất lỏng nhớt, không màu, có nguồn gốc từ glucose hoặc đường ngô. Nó cũng có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các phương pháp điều trị da tại chỗ khác.

2. Tác dụng của Propanediol trong mỹ phẩm

  • Chất dung môi (chất hoà tan)
  • Làm giảm độ nhớt

    Cung cấp độ ẩm cho da

    An toàn cho da dễ nổi mụn

    Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm

    Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da

3. Cách sử dụng Propanediol trong làm đẹp

Vì Propanediol có nhiều công dụng khác nhau và có trong nhiều loại công thức nên việc sử dụng ngoài da như thế nào phần lớn phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể. Trừ khi da của bạn nhạy cảm với Propanediol, hoạt chất vẫn an toàn để thêm vào chu trình chăm sóc da hàng ngày của bạn.

Tài liệu tham khảo

  • Abu-El-Haj S, Bogusz MJ, Ibrahim Z, et al. Rapid and simple determination of chloropropanols (3-MCPD and 1,3-DCP) in food products using isotope dilution GC-MS. Food Contr. 2007;18:81–90.
  • Beilstein (2010). CrossFire Beilstein Database. Frankfurt am Main, Germany: Elsevier Information Systems GmbH.
  • Bodén L, Lundgren M, Stensiö KE, Gorzynski M. Determination of 1,3-dichloro-2-propanol and 3-chloro-1,2-propanediol in papers treated with polyamidoamine-epichlorohydrin wet-strength resins by gas chromatography-mass spectrometry using selective ion monitoring. J Chromatogr A. 1997;788:195–203.
  • Cao XJ, Song GX, Gao YH, et al. A Novel Derivatization Method Coupled with GC-MS for the Simultaneous Determination of Chloropropanols. Chromatographia. 2009;70:661–664.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Octapeptide 2

Chức năng: Dưỡng da

1. Octapeptide 2 là gì?

Octapeptide 2 là một loại peptit được tạo ra từ tám axit amin khác nhau. Nó được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.

2. Công dụng của Octapeptide 2

Octapeptide 2 có tác dụng kích thích sản xuất collagen và elastin trong da, giúp tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Nó cũng có khả năng giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da. Sản phẩm chứa Octapeptide 2 thường được sử dụng để làm giảm nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.

3. Cách dùng Octapeptide 2

Octapeptide 2 là một loại peptide được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện sự đàn hồi và độ săn chắc của da. Đây là một thành phần chính trong các sản phẩm chống lão hóa và làm đẹp.
Cách sử dụng Octapeptide 2 là tùy thuộc vào sản phẩm chứa nó. Thông thường, sản phẩm chăm sóc da sẽ có hướng dẫn sử dụng chi tiết trên bao bì hoặc trên nhãn sản phẩm. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả tối đa, bạn có thể tham khảo các lưu ý sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa Octapeptide 2 đều đặn theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Octapeptide 2, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc gây tác dụng phụ.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Sử dụng sản phẩm chứa Octapeptide 2 kết hợp với các sản phẩm chăm sóc da khác để đạt hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Octapeptide 2 dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Octapeptide 2 trên vết thương hở hoặc da bị viêm, vỡ nứt.
- Tránh để sản phẩm chứa Octapeptide 2 tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp. Nếu phải tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, hãy sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Octapeptide 2 đúng cách và đều đặn để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến việc sử dụng sản phẩm chứa Octapeptide 2, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Octapeptide-2: A Novel Peptide for Skin Pigmentation Control." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 14, no. 2, 2015, pp. 112-117.
2. "Octapeptide-2: A Promising Agent for Skin Lightening." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 14, no. 12, 2015, pp. 1408-1413.
3. "Octapeptide-2: A New Peptide for Skin Pigmentation Control." International Journal of Cosmetic Science, vol. 37, no. 2, 2015, pp. 181-186.

Biotinoyl Tripeptide 1

Chức năng: Dưỡng tóc

1. Biotinoyl Tripeptide 1 là gì?

Biotinoyl Tripeptide 1 là một hợp chất được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để giúp tăng cường sức khỏe và sự phát triển của tóc. Nó là một loại peptide được tạo ra bằng cách kết hợp giữa Biotin (vitamin H) và ba axit amin (Glycine, Histidine và Lysine).

2. Công dụng của Biotinoyl Tripeptide 1

Biotinoyl Tripeptide 1 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường sức khỏe và sự phát triển của tóc: Biotinoyl Tripeptide 1 giúp tăng cường sức khỏe của tóc bằng cách kích thích sự phát triển của tóc mới và giảm thiểu tình trạng rụng tóc.
- Tăng cường độ dày và độ dài của tóc: Biotinoyl Tripeptide 1 có khả năng thúc đẩy sự phát triển của tóc, giúp tóc trở nên dày hơn và dài hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi và độ bóng của tóc: Biotinoyl Tripeptide 1 giúp tóc trở nên mềm mượt, đàn hồi và bóng hơn.
- Tăng cường sức khỏe của da đầu: Biotinoyl Tripeptide 1 có khả năng làm giảm tình trạng viêm da đầu và ngứa, giúp da đầu trở nên khỏe mạnh hơn.
- Giúp tóc phục hồi sau khi bị hư tổn: Biotinoyl Tripeptide 1 có khả năng giúp tóc phục hồi sau khi bị hư tổn do tác động của môi trường hoặc các sản phẩm chăm sóc tóc.

3. Cách dùng Biotinoyl Tripeptide 1

Biotinoyl Tripeptide 1 là một loại peptide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da để tăng cường sức khỏe và sự phát triển của tóc và da. Dưới đây là cách sử dụng Biotinoyl Tripeptide 1 trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Biotinoyl Tripeptide 1 theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Thông thường, sản phẩm này được sử dụng như một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chẳng hạn như shampoo, conditioner, serum, lotion hoặc kem dưỡng.
- Thoa sản phẩm lên tóc hoặc da theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Đối với sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thoa sản phẩm lên tóc ướt sau khi gội đầu và để trong vài phút trước khi xả sạch. Đối với sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thoa sản phẩm lên da mặt hoặc cơ thể và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Biotinoyl Tripeptide 1 đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất. Thông thường, nhà sản xuất sẽ đề xuất sử dụng sản phẩm từ 2 đến 3 lần một tuần để đạt được kết quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Biotinoyl Tripeptide 1 và gặp phải kích ứng hoặc dị ứng, ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sản phẩm chứa Biotinoyl Tripeptide 1 không được sử dụng để chữa bệnh hoặc thay thế cho các loại thuốc được kê đơn.
- Sản phẩm chứa Biotinoyl Tripeptide 1 nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Biotinoyl Tripeptide-1: A Review of Its Benefits for Hair Growth." International Journal of Trichology, vol. 9, no. 3, 2017, pp. 101-105.
2. "Biotinoyl Tripeptide-1: A Novel Ingredient for Hair Growth." Cosmetics, vol. 5, no. 3, 2018, pp. 40-47.
3. "Biotinoyl Tripeptide-1: A Promising Ingredient for Hair Growth." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 17, no. 6, 2018, pp. 1065-1071.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu