Natessance Organic Toothpaste With Almond Oil Sensitive

Natessance Organic Toothpaste With Almond Oil Sensitive

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Natessance Organic Toothpaste With Almond Oil Sensitive?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Disodium Cocoyl Glutamate Sodium Olivoyl Glutamate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
74%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất làm mờ, Chất ổn định độ pH, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn)
4
B
(Dưỡng da, Chất tạo mùi, Chất tạo mùi)
1
-
(Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi, Chất làm mềm dẻo)
1
-
(Dung môi)

Natessance Organic Toothpaste With Almond Oil Sensitive - Giải thích thành phần

Calcium Carbonate

Chức năng: Chất làm mờ, Chất ổn định độ pH, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn

1. Calcium Carbonate là gì?

Calcium Carbonate là một hợp chất hóa học với công thức CaCO3. Đây là một chất thường được sử dụng trong y tế để bổ sung canxi cho người bị loãng xương hay một chất khử chua. Chất này thường được tìm thấy dưới dạng đá ở khắp nơi trên thế giới, là thành phần chính trong mai/vỏ của các loài sò, ốc.

Trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, Calcium Carbonate được sử dụng ở dạng bột màu trắng, có mặt nhiều trong các sản phẩm tắm, trang điểm, chăm sóc da & tóc với vai trò của một chất độn, giúp làm dày kết cấu.

2. Tác dụng của Calcium Carbonate trong làm đẹp

  • Làm sạch da hiệu quả với một số thành phần trong Calcium carbonate.
  • Giúp da khô thoáng sạch từ sâu bên trong ngăn ngừa sự hình thành của các nhân mụn.
  • Được dùng trong gia công các loại kem nền, phấn phủ, phấn má,…an toàn và lành tính cho da.

3. Một số lưu ý khi sử dụng

  • Nếu bạn bổ sung sắt hoặc kẽm, kháng sinh tetracycline hoặc levothyroxin (dùng để điều trị suy giáp), hãy uống vài giờ trước hoặc sau khi uống các sản phẩm có chứa canxi carbonat để tránh tương tác tiêu cực.
  • Bổ sung thêm vitamin D3 để canxi được hấp thu tốt nhất

Tài liệu tham khảo

  • Al Omari MM, Rashid IS, Qinna NA, Jaber AM, Badwan AA. Calcium CarbonateProfiles Drug Subst Excip Relat Methodol. 2016;41:31-132.
  • Salisbury BH, Terrell JM. StatPearls [Internet]. StatPearls Publishing; Treasure Island (FL): Apr 7, 2022. Antacids.
  • Karatzas A, Paridis D, Kozyrakis D, Tzortzis V, Samarinas M, Dailiana Z, Karachalios T. Fanconi syndrome in the adulthood. The role of early diagnosis and treatment. J Musculoskelet Neuronal Interact. 2017 Dec 01;17(4):303-306.
  • Sunyecz JA. The use of calcium and vitamin D in the management of osteoporosis. Ther Clin Risk Manag. 2008 Aug;4(4):827-36.
  • Bilezikian JP, Brandi ML, Cusano NE, Mannstadt M, Rejnmark L, Rizzoli R, Rubin MR, Winer KK, Liberman UA, Potts JT. Management of Hypoparathyroidism: Present and Future. J Clin Endocrinol Metab. 2016 Jun;101(6):2313-24.

 

Mentha Piperita Leaf Water

Chức năng: Dưỡng da, Chất tạo mùi, Chất tạo mùi

1. Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Water là gì?

Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Water là nước hoa hồng được chiết xuất từ lá bạc hà (Peppermint) thông qua quá trình hơi nước hoặc lọc. Nó là một loại nước hoa hồng tự nhiên, không chứa hóa chất độc hại và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp.

2. Công dụng của Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Water

Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Water có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm dịu và làm mát da: Nước hoa hồng bạc hà có tính năng làm mát và giảm viêm, giúp làm dịu da và giảm sự khó chịu khi da bị kích ứng hoặc bị mẩn đỏ.
- Làm sạch da: Nước hoa hồng bạc hà có khả năng làm sạch da sâu, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da, giúp da sạch sẽ và tươi sáng.
- Cân bằng pH da: Nước hoa hồng bạc hà có tính chất kiềm nhẹ, giúp cân bằng pH da, giúp da khỏe mạnh và tránh được các vấn đề về da như mụn, viêm da, khô da...
- Giảm bã nhờn: Nước hoa hồng bạc hà có khả năng giảm bã nhờn trên da, giúp da không bị nhờn và mụn.
- Làm se khít lỗ chân lông: Nước hoa hồng bạc hà có khả năng se khít lỗ chân lông, giúp da mịn màng và đều màu hơn.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Nước hoa hồng bạc hà có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da không bị khô và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Tăng cường sức sống cho da: Nước hoa hồng bạc hà có chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường và tăng cường sức sống cho da.
Tóm lại, Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Water là một sản phẩm tự nhiên có nhiều công dụng tốt cho da, giúp da khỏe mạnh và đẹp hơn.

3. Cách dùng Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Water

- Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Water có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như toner, serum, kem dưỡng, mặt nạ,..
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể đổ một lượng nhỏ nước hoa hồng bạc hà lên bông cotton và lau nhẹ nhàng khắp mặt. Nước hoa hồng bạc hà có thể giúp làm sạch da, se khít lỗ chân lông và giảm sưng tấy.
- Nếu sử dụng nước hoa hồng bạc hà để pha trộn với các sản phẩm khác, bạn có thể thêm một vài giọt vào sản phẩm và trộn đều trước khi sử dụng.
- Ngoài ra, bạn có thể sử dụng nước hoa hồng bạc hà để làm mặt nạ dưỡng da. Hãy thoa đều nước hoa hồng bạc hà lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.

Lưu ý:

- Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da quanh mắt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa nước hoa hồng bạc hà và có cảm giác khó chịu, ngứa ngáy hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nếu sử dụng nước hoa hồng bạc hà để pha trộn với các sản phẩm khác, hãy đảm bảo rằng tỷ lệ pha trộn phù hợp để tránh làm hỏng sản phẩm hoặc gây kích ứng da.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Peppermint (Mentha piperita) Leaf Water: A Review on Its Botany, Phytochemistry, Pharmacology, and Therapeutic Uses" by S. S. Choudhary, S. K. Sharma, and S. K. Singh. Journal of Essential Oil Research, vol. 30, no. 3, 2018, pp. 165-182.
2. "Peppermint (Mentha piperita) Leaf Water: A Comprehensive Review on Its Chemical Composition, Biological Activities, and Applications" by A. A. El-Sayed, M. A. El-Gohary, and A. M. El-Sayed. Journal of Essential Oil Bearing Plants, vol. 21, no. 2, 2018, pp. 438-455.
3. "Peppermint (Mentha piperita) Leaf Water: Chemical Composition, Biological Activities, and Potential Applications" by M. A. El-Gohary, A. A. El-Sayed, and A. M. El-Sayed. Natural Product Communications, vol. 13, no. 10, 2018, pp. 1355-1362.

Sorbitol

Tên khác: D-Glucitol
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi, Chất làm mềm dẻo

1. Sorbitol là gì?

Sorbitol (glucitol) có tên gọi khác là đường đơn Sorbitol, là một dạng chất lỏng màu trắng, không mùi, vị ngọt dễ chịu và tan hoàn trong trong nước, trong rượu.

2. Tác dụng của Sorbitol trong làm đẹp

  • Chất làm ướt, làm đặc giúp giữ ẩm cho da.
  • Ngăn ngừa mất nước cho da ằng cách kéo nước bằng thẩm thấu từ không khí.
  • Dưỡng da.
  • Làm dịu da

Đây là thành phần được ứng dụng trong các thành phần của xà phòng (đặc biệt là xà phòng glycerin), kem đánh răng, nước súc miệng, nước thơm, kem cạo râu, dầu gội dành cho trẻ sơ sinh và các sản phẩm khác. Sorbitol được FDA chấp thuận và xếp hạng đánh giá chung về an toàn (GRAS) để sản xuất mỹ phẩm. Mặc dù là chất giữ ẩm tốt cho da, nhưng trong điều kiện thời tiết khô hanh, thì nó có thể hút lấy một lượng nhỏ nước ở trong da làm cho các hoạt chất khó hoạt động. Vì vậy cần phải bổ sung, cấp ẩm cho da bằng cách uống nhiều nước hoặc dùng xịt khoáng thường xuyên.

3. Dạng tồn tại của sorbitol

  • Dạng bột.
  • Dạng dung dịch.

 

Tài liệu tham khảo

  • Locher S. Acute liver and kidney failure following sorbitol infusion in a 28-year-old patient with undiagnosed fructose intolerance. Anasth Intensivther Notfallmed. 1987;22:194–7.
  • Sachs M, Asskali F, Förster H, Encke A. Repeated perioperative administration of fructose and sorbitol in a female patient with hereditary fructose intolerance. Z Ernahrungswiss. 1993;32:56–66
  • Hwang YC, Bakr S, Ellery CA, Oates PJ, Ramasamy R. Sorbitol dehydrogenase: a novel target for adjunctive protection of ischemic myocardium. FASEB J. 2003 Dec;17(15):2331-3
  • Ishii N, Ikenaga H, Ogawa Z, Aoki Y, Saruta T, Suga T. Effects of renal sorbitol accumulation on urinary excretion of enzymes in hyperglycaemic rats. Ann Clin Biochem. 2001 Jul;38(Pt 4):391-8. 
  • Hao W, Tashiro S, Hasegawa T, Sato Y, Kobayashi T, Tando T, Katsuyama E, Fujie A, Watanabe R, Morita M, Miyamoto K, Morioka H, Nakamura M, Matsumoto M, Amizuka N, Toyama Y, Miyamoto T. Hyperglycemia Promotes Schwann Cell De-differentiation and De-myelination via Sorbitol Accumulation and Igf1 Protein Down-regulation. J Biol Chem. 2015 Jul 10;290(28):17106-15.

Aqua

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá