Sữa tắm Naturium The Purifier Niacinamide Serum Body Wash

Sữa tắm Naturium The Purifier Niacinamide Serum Body Wash

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Sữa tắm Naturium The Purifier Niacinamide Serum Body Wash?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Glycol Distearate Sodium Cocoyl Isethionate Coconut Acid Sodium Isethionate Sodium Cocoyl Taurate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Niacinamide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
88%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt)
1
B
(Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
1
B
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch

Sữa tắm Naturium The Purifier Niacinamide Serum Body Wash - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Cocamidopropyl Hydroxysultaine

Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt

1. Cocamidopropyl Hydroxysultaine là gì?

Cocamidopropyl Hydroxysultaine là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sản xuất từ dầu cọ và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các sản phẩm tắm và làm sạch da.

2. Công dụng của Cocamidopropyl Hydroxysultaine

Cocamidopropyl Hydroxysultaine có khả năng tạo bọt và làm sạch da hiệu quả, đồng thời cũng giúp tăng cường độ ẩm cho da. Nó cũng được sử dụng để điều chỉnh độ pH của sản phẩm, giúp sản phẩm có tính axit hoặc kiềm phù hợp với da. Ngoài ra, Cocamidopropyl Hydroxysultaine còn có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều Cocamidopropyl Hydroxysultaine có thể gây kích ứng da, do đó cần sử dụng sản phẩm chứa chất này với liều lượng phù hợp.

3. Cách dùng Cocamidopropyl Hydroxysultaine

Cocamidopropyl Hydroxysultaine là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chẳng hạn như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm làm đẹp khác. Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng và không gây kích ứng da, do đó nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm.
Cách sử dụng Cocamidopropyl Hydroxysultaine trong các sản phẩm làm đẹp là như sau:
- Trộn Cocamidopropyl Hydroxysultaine với các chất hoạt động bề mặt khác để tạo ra một sản phẩm làm đẹp hoàn chỉnh.
- Sử dụng Cocamidopropyl Hydroxysultaine để làm sạch da và tóc, đồng thời giúp tạo bọt và làm mềm da.
- Sử dụng Cocamidopropyl Hydroxysultaine trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân để tăng cường hiệu quả làm sạch và làm mềm da, đồng thời giảm thiểu tác động đến da.

Lưu ý:

Mặc dù Cocamidopropyl Hydroxysultaine là một chất hoạt động bề mặt an toàn và không gây kích ứng da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó trong các sản phẩm làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng Cocamidopropyl Hydroxysultaine trực tiếp lên da mà không pha loãng với nước hoặc các chất khác.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng da, ngưng sử dụng sản phẩm chứa Cocamidopropyl Hydroxysultaine và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
- Sử dụng Cocamidopropyl Hydroxysultaine theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.

Tài liệu tham khảo

1. "Cocamidopropyl Hydroxysultaine: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 2, 2014, pp. 107-115.
2. "Cocamidopropyl Hydroxysultaine: A Mild and Versatile Surfactant for Personal Care Formulations." Cosmetics & Toiletries, vol. 133, no. 3, 2018, pp. 34-39.
3. "Cocamidopropyl Hydroxysultaine: A High Performing, Environmentally Friendly Surfactant for Personal Care Applications." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 22, no. 3, 2019, pp. 505-514.

Sodium Cocoyl Isethionate

Tên khác: SCI
Chức năng: Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch

1. Sodium Cocoyl Isethionate là gì?

Sodium Cocoyl Isethionate là một thành phần làm sạch được cho là nhẹ dịu trên da và không gây tổn hại đến hàng rào bảo vệ da. Nó là một axit béo gốc thực vật nên có khả năng phân hủy sinh học. Sodium Cocoyl Isethionate giúp tạo bọt nhiều và mềm mịn cho các sản phẩm làm sạch.

2. Tác dụng của Sodium Cocoyl Isethionate trong mỹ phẩm

  • Dễ phân hủy và sử dụng được đối với tất cả các loại da.
  • Chất tạo bọt.
  • Là một chất làm sạch da.
  • Chất họat động bề mặt.
  • Lưu giữ lại cảm giác da trơn mượt sau khi dùng.

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356

Sodium Cocoyl Taurate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt

1. Sodium Cocoyl Taurate là gì?

Sodium Cocoyl Taurate là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sản xuất từ dầu dừa và taurine. Nó là một hợp chất anionic, có khả năng tạo bọt và làm sạch hiệu quả. Sodium Cocoyl Taurate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm, và các sản phẩm tẩy trang.

2. Công dụng của Sodium Cocoyl Taurate

Sodium Cocoyl Taurate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da và tóc: Sodium Cocoyl Taurate là một chất hoạt động bề mặt hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất trên da và tóc.
- Tạo bọt và cảm giác mềm mịn: Sodium Cocoyl Taurate giúp tạo bọt và tạo cảm giác mềm mịn trên da và tóc, giúp cho việc sử dụng sản phẩm trở nên dễ dàng và thoải mái hơn.
- Giảm kích ứng và dị ứng: Sodium Cocoyl Taurate là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, không gây kích ứng và dị ứng cho da và tóc, phù hợp với mọi loại da và tóc.
- Tăng độ ẩm cho da và tóc: Sodium Cocoyl Taurate có khả năng giữ ẩm và tăng độ ẩm cho da và tóc, giúp cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm: Sodium Cocoyl Taurate là một chất hoạt động bề mặt có tính thẩm mỹ cao, giúp cho sản phẩm có màu sắc và hương thơm tốt hơn, tạo cảm giác thư giãn và dễ chịu cho người sử dụng.

3. Cách dùng Sodium Cocoyl Taurate

Sodium Cocoyl Taurate là một loại chất hoạt động bề mặt an toàn và hiệu quả được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Sodium Cocoyl Taurate:
- Làm sạch da mặt: Sodium Cocoyl Taurate là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng và không gây kích ứng, được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch da mặt như sữa rửa mặt, gel tẩy trang, toner, vv. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ sản phẩm và xoa đều lên da mặt, sau đó rửa sạch bằng nước.
- Làm sạch tóc: Sodium Cocoyl Taurate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, vv. Để sử dụng, bạn có thể lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và xoa đều lên tóc, sau đó xả sạch bằng nước.
- Làm sạch cơ thể: Sodium Cocoyl Taurate cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch cơ thể như sữa tắm, gel tắm, vv. Để sử dụng, bạn có thể lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và xoa đều lên cơ thể, sau đó rửa sạch bằng nước.

Lưu ý:

Mặc dù Sodium Cocoyl Taurate là một chất hoạt động bề mặt an toàn và không gây kích ứng, nhưng vẫn cần lưu ý một số điểm sau khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Sodium Cocoyl Taurate có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy cần tránh để sản phẩm tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức Sodium Cocoyl Taurate có thể làm khô da và tóc, gây kích ứng và làm giảm độ ẩm tự nhiên của da và tóc. Vì vậy, cần sử dụng sản phẩm đúng lượng và không sử dụng quá thường xuyên.
- Lưu trữ đúng cách: Sodium Cocoyl Taurate cần được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh bị phân hủy. Ngoài ra, cần đóng kín nắp sau khi sử dụng để tránh bụi và các tác nhân bên ngoài xâm nhập vào sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Cocoyl Taurate: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products" by S. K. Singh and S. K. Sharma, Journal of Surfactants and Detergents, 2017.
2. "Sodium Cocoyl Taurate: A Mild Surfactant for Personal Care Products" by M. K. Sharma and A. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, 2016.
3. "Sodium Cocoyl Taurate: A Gentle Surfactant for Sensitive Skin" by A. K. Gupta and S. K. Sharma, Journal of Cosmetic Science, 2015.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá