NeoGenesis Neobrow

NeoGenesis Neobrow

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Camellia Sinensis Leaf Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Lactic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
69%
25%
6%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
3
-
(Dưỡng da)
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm

NeoGenesis Neobrow - Giải thích thành phần

Human Stem Cell Conditioned Media

1. Human Stem Cell Conditioned Media là gì?

Human Stem Cell Conditioned Media (HSC-CM) là một loại dung dịch được sản xuất từ tế bào gốc người, thông qua quá trình nuôi cấy và lọc tế bào. Dung dịch này chứa các yếu tố sinh trưởng và protein có lợi cho da, giúp tái tạo và phục hồi tế bào da, cải thiện độ đàn hồi và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa.

2. Công dụng của Human Stem Cell Conditioned Media

HSC-CM được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mask, để cung cấp dưỡng chất cho da và giúp tái tạo tế bào da. Các thành phần trong HSC-CM có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn. Ngoài ra, HSC-CM còn có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn, đốm nâu và tăng cường sức đề kháng cho da.

3. Cách dùng Human Stem Cell Conditioned Media

Human Stem Cell Conditioned Media (HSC-CM) là một loại sản phẩm làm đẹp được sản xuất từ tế bào gốc người. Đây là một loại dưỡng chất có khả năng tái tạo và phục hồi da, giúp cải thiện tình trạng da khô, lão hóa và sạm đen. Dưới đây là một số cách dùng HSC-CM:
- Sử dụng HSC-CM như một loại serum: Sau khi rửa mặt sạch, bạn có thể thoa một lượng nhỏ HSC-CM lên da mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để dưỡng chất thẩm thấu vào da. Sử dụng sản phẩm này hàng ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Sử dụng HSC-CM như một loại kem dưỡng: Bạn có thể sử dụng HSC-CM như một loại kem dưỡng để cung cấp độ ẩm cho da. Thoa một lượng nhỏ sản phẩm lên da mặt và cổ sau khi rửa mặt sạch. Massage nhẹ nhàng để dưỡng chất thẩm thấu vào da.
- Sử dụng HSC-CM như một loại mặt nạ: Bạn có thể sử dụng HSC-CM như một loại mặt nạ để cung cấp dưỡng chất cho da. Thoa một lượng sản phẩm đủ để phủ lên toàn bộ khuôn mặt và cổ. Để trong khoảng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sản phẩm này chỉ dùng ngoài da, không được uống.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm khác để làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng HSC-CM.

Tài liệu tham khảo

1. "Human Mesenchymal Stem Cell Conditioned Media: A Novel Approach for Tissue Regeneration" by S. Majumdar et al. (Journal of Stem Cells, 2015)
2. "Human Embryonic Stem Cell-Derived Conditioned Media: A Potential Therapeutic for Neurodegenerative Diseases" by M. S. Rao et al. (Stem Cells Translational Medicine, 2014)
3. "Conditioned Media from Human Pluripotent Stem Cells Inhibits Inflammation and Promotes Wound Healing" by Y. Li et al. (Journal of Cellular Physiology, 2016)

Human Fibroblast Conditioned Media

Chức năng: Dưỡng da

1. Human Fibroblast Conditioned Media là gì?

Human Fibroblast Conditioned Media (HFCM) là một loại dung dịch được sản xuất từ tế bào sợi collagen của con người. HFCM chứa các yếu tố tăng trưởng và protein có lợi cho da, bao gồm các cytokine, enzyme, và các chất chống oxy hóa.

2. Công dụng của Human Fibroblast Conditioned Media

HFCM được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Các công dụng của HFCM bao gồm:
- Tăng cường sản xuất collagen và elastin: HFCM chứa các yếu tố tăng trưởng có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm nếp nhăn: HFCM có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
- Tăng cường độ ẩm: HFCM chứa các chất chống oxy hóa và enzyme giúp giữ ẩm cho da, giúp da trông mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Giảm sự xuất hiện của vết thâm và sẹo: HFCM có khả năng kích thích quá trình tái tạo tế bào da, giúp giảm sự xuất hiện của vết thâm và sẹo.
- Giảm viêm và kích ứng: HFCM có khả năng giảm viêm và kích ứng trên da, giúp da trông khỏe mạnh hơn.
Với những công dụng trên, HFCM được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, và mask.

3. Cách dùng Human Fibroblast Conditioned Media

Human Fibroblast Conditioned Media (HFCM) là một loại sản phẩm được chiết xuất từ tế bào da của con người, chứa các yếu tố tăng trưởng và protein có lợi cho da. HFCM được sử dụng để cải thiện sức khỏe và trẻ hóa da, giúp da trở nên mềm mại, đàn hồi và sáng hơn.
Cách sử dụng HFCM trong làm đẹp như sau:
- Bước 1: Rửa mặt sạch sẽ với nước ấm và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Lấy một lượng vừa đủ HFCM và thoa đều lên mặt và cổ.
- Bước 4: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ ẩm cho da.
Lưu ý khi sử dụng HFCM:
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu da bị kích ứng hoặc phát ban, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ thấp hơn 25 độ C và tránh ánh nắng trực tiếp.
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng và lưu ý khi sử dụng Human Fibroblast Conditioned Media trong làm đẹp.

Tài liệu tham khảo

1. "Human fibroblast conditioned media enhances the proliferation and migration of endothelial cells" - Nguyen, T. et al. (2016)
2. "The effect of human fibroblast conditioned media on the differentiation of mesenchymal stem cells" - Lee, S. et al. (2014)
3. "Human fibroblast conditioned media promotes the survival and growth of cancer cells" - Kim, J. et al. (2018)

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe