NEUD Natural Hair Inhibitor

NEUD Natural Hair Inhibitor

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với NEUD Natural Hair Inhibitor?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Glyceryl Monostearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
60%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Gymnema Sylvestre
1
-
(Dưỡng da)
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Chất tạo mùi, Nhũ hóa)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch

NEUD Natural Hair Inhibitor - Giải thích thành phần

Gymnema Sylvestre

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Carica Papaya (Papaya)

Chức năng: Dưỡng da

1. Carica Papaya (Papaya) là gì?

Carica Papaya, hay còn gọi là quả đu đủ, là một loại trái cây có nguồn gốc từ Mexico và Trung Mỹ, nhưng hiện nay đã được trồng ở nhiều nơi trên thế giới. Quả đu đủ có hình dạng hình cầu, vỏ mỏng và màu xanh lá cây khi chín sẽ chuyển sang màu cam hoặc vàng. Trong quả đu đủ có chứa nhiều chất dinh dưỡng như vitamin C, A, K, E, các khoáng chất và enzyme papain.

2. Công dụng của Carica Papaya (Papaya)

- Làm sạch da: Enzyme papain trong quả đu đủ có khả năng làm sạch da, loại bỏ tế bào chết và tăng cường tuần hoàn máu, giúp da sáng hơn.
- Làm mềm da: Quả đu đủ có chứa nhiều vitamin và enzyme, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Giảm sẹo: Enzyme papain trong quả đu đủ có khả năng làm giảm sẹo và vết thâm trên da.
- Trị mụn: Enzyme papain còn có khả năng làm giảm viêm và làm sạch lỗ chân lông, giúp trị mụn hiệu quả.
- Ngăn ngừa lão hóa: Quả đu đủ có chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa của da.
- Làm trắng da: Vitamin C trong quả đu đủ có khả năng làm trắng da và làm giảm sắc tố melanin trên da.
Tóm lại, Carica Papaya là một loại trái cây giàu chất dinh dưỡng và có nhiều công dụng trong làm đẹp, đặc biệt là trong việc làm sạch, dưỡng ẩm và trị mụn cho da.

3. Cách dùng Carica Papaya (Papaya)

- Dùng trái papaya tươi để làm mặt nạ: Bạn có thể dùng trái papaya tươi để làm mặt nạ cho da mặt. Cách làm như sau: Lấy một miếng trái papaya tươi, bóc vỏ và lấy hạt ra. Nghiền trái papaya thành một bột mịn, sau đó thêm vào một chút nước để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa hỗn hợp này lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút. Sau đó rửa sạch mặt bằng nước ấm.
- Dùng trái papaya để tẩy tế bào chết: Trái papaya chứa enzyme papain, có khả năng tẩy tế bào chết và làm sáng da. Bạn có thể dùng trái papaya để tẩy tế bào chết trên da. Cách làm như sau: Lấy một miếng trái papaya tươi, bóc vỏ và lấy hạt ra. Nghiền trái papaya thành một bột mịn, sau đó thêm vào một chút đường và một chút dầu dừa. Trộn đều hỗn hợp và thoa lên da mặt, massage nhẹ nhàng trong khoảng 2-3 phút. Sau đó rửa sạch bằng nước ấm.
- Dùng trái papaya để làm kem dưỡng da: Bạn có thể dùng trái papaya để làm kem dưỡng da tự nhiên. Cách làm như sau: Lấy một miếng trái papaya tươi, bóc vỏ và lấy hạt ra. Nghiền trái papaya thành một bột mịn, sau đó thêm vào một chút kem dưỡng da và một chút dầu dừa. Trộn đều hỗn hợp và thoa lên da mặt hoặc toàn thân.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng trái papaya quá nhiều: Trái papaya chứa enzyme papain, có khả năng tẩy tế bào chết và làm sáng da. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều, enzyme papain có thể gây kích ứng và làm tổn thương da.
- Tránh sử dụng trái papaya trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn đang bị tổn thương hoặc có vết thương hở, tránh sử dụng trái papaya để tránh gây kích ứng và làm tổn thương da.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng trái papaya trên da, hãy kiểm tra da của bạn để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng.
- Sử dụng trái papaya tươi: Để đảm bảo hiệu quả tốt nhất, hãy sử dụng trái papaya tươi thay vì sản phẩm chứa chiết xuất papaya.
- Sử dụng đúng cách: Hãy sử dụng trái papaya đúng cách và theo hướng dẫn để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Tài liệu tham khảo

1. "Papaya (Carica papaya L.) Biology and Biotechnology" by Ray Ming and Paul H. Moore
2. "Carica papaya: A Review of Its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacology" by S. K. Jain and A. K. Gupta
3. "Papaya: Nutritional and Medicinal Properties" by O. O. Oloyede and S. O. Oluwole

Sunflower Oil

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Helianthus Annuus (Sunflower) Oil là gì?

Helianthus Annuus (Sunflower) Oil là dầu được chiết xuất từ hạt hoa hướng dương. Đây là một loại dầu thực vật tự nhiên giàu vitamin E, axit béo và các chất chống oxy hóa khác, có tác dụng dưỡng ẩm và bảo vệ da.

2. Công dụng của Helianthus Annuus (Sunflower) Oil

- Dưỡng ẩm da: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da một cách hiệu quả. Điều này giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Bảo vệ da: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác. Điều này giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Làm dịu da: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil có tính chất làm dịu da, giúp giảm thiểu các kích ứng và viêm trên da. Điều này giúp làm giảm các triệu chứng của các bệnh da như eczema và viêm da cơ địa.
- Làm sạch da: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Điều này giúp da sạch sẽ và tươi mới hơn.
- Làm mềm tóc: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và duỗi. Điều này giúp tóc trông mượt mà và óng ả hơn.
Tóm lại, Helianthus Annuus (Sunflower) Oil là một nguồn dưỡng chất tự nhiên tuyệt vời cho làn da và tóc. Sử dụng sản phẩm chứa dầu hướng dương thường xuyên sẽ giúp giữ cho làn da và tóc của bạn luôn khỏe mạnh và đẹp.

3. Cách dùng Helianthus Annuus (Sunflower) Oil

- Dưỡng da: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil là một loại dầu thực vật có khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da. Bạn có thể sử dụng dầu này để massage da hoặc thêm vào sản phẩm dưỡng da hàng ngày. Điều này sẽ giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da.
- Dưỡng tóc: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil cũng có thể được sử dụng để dưỡng tóc. Bạn có thể thoa dầu lên tóc và mát xa nhẹ nhàng. Để có hiệu quả tốt hơn, bạn có thể để dầu trên tóc khoảng 30 phút trước khi rửa sạch với nước.
- Làm sạch da: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil cũng có thể được sử dụng để làm sạch da. Bạn có thể thoa dầu lên da và mát xa nhẹ nhàng để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Sau đó, rửa sạch với nước.
- Trang điểm: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil cũng có thể được sử dụng để loại bỏ trang điểm. Bạn có thể thoa dầu lên mặt và mát xa nhẹ nhàng để loại bỏ trang điểm. Sau đó, rửa sạch với nước.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng nếu bạn có dị ứng với dầu hạt hướng dương.
- Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. "Sunflower oil: a review of its nutritional and health benefits." by R. J. Patel and S. K. Patel. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 8, 2015, pp. 4669-4678.
2. "Sunflower oil: a potential source of biodiesel." by A. K. Gupta, A. K. Singh, and R. K. Singh. Renewable and Sustainable Energy Reviews, vol. 15, no. 9, 2011, pp. 4665-4675.
3. "Sunflower oil: a promising source of bioactive compounds." by M. A. Fernández-Marín, M. C. García-Parrilla, and A. Troncoso. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 62, no. 18, 2014, pp. 4099-4112.

Glyceryl Monostearate

Tên khác: GMS; Smoothex 40V; Glycerin monostearate; Glycerol monostearate
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Chất tạo mùi, Nhũ hóa

1. Glyceryl Monostearate là gì?

Glyceryl Monostearate là một loại este của glycerol và axit stearic, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và thực phẩm. Nó có dạng bột màu trắng và không mùi.

2. Công dụng của Glyceryl Monostearate

Glyceryl Monostearate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, sữa rửa mặt, son môi, mascara và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Glyceryl Monostearate là tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước. Nó cũng có khả năng làm mềm và làm mịn da, giúp cho da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
Ngoài ra, Glyceryl Monostearate còn được sử dụng làm chất tạo độ nhớt trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cho sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da hơn. Nó cũng có khả năng làm tăng độ bền và độ ổn định của các sản phẩm, giúp cho sản phẩm có thể được lưu trữ và sử dụng trong thời gian dài mà không bị thay đổi chất lượng.
Tóm lại, Glyceryl Monostearate là một chất hoạt động bề mặt rất hữu ích trong ngành làm đẹp, giúp cho các sản phẩm có thể đáp ứng được các yêu cầu khắt khe về độ ẩm, độ bền và độ nhớt.

3. Cách dùng Glyceryl Monostearate

Glyceryl Monostearate (GMS) là một loại chất làm đặc và tạo kem được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Nó có tính chất làm mềm da và giúp tăng độ bền của sản phẩm.
Cách sử dụng GMS trong làm đẹp như sau:
- GMS có thể được sử dụng để tạo kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, sữa tắm, lotion, và các sản phẩm khác.
- Nó được sử dụng để tạo độ đặc và tăng độ bền của sản phẩm.
- GMS có thể được sử dụng để giảm bớt sự nhờn và bóng dầu trên da.
- Nó cũng có thể được sử dụng để giữ ẩm cho da và tạo cảm giác mềm mại, mịn màng.
Khi sử dụng GMS trong sản phẩm làm đẹp, cần lưu ý những điều sau:
- Không sử dụng quá nhiều GMS, vì nó có thể gây ra cảm giác nhờn, bóng dầu trên da.
- Nếu sử dụng GMS trong sản phẩm chống nắng, cần kiểm tra xem nó có tương thích với các thành phần khác trong sản phẩm không.
- Nếu sử dụng GMS trong sản phẩm dành cho da nhạy cảm, cần kiểm tra xem nó có gây kích ứng da không.
- Nếu sử dụng GMS trong sản phẩm dành cho trẻ em, cần kiểm tra xem nó có an toàn cho trẻ em không.

Lưu ý:

- GMS có tính chất làm mềm da và giúp tăng độ bền của sản phẩm, tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây ra cảm giác nhờn, bóng dầu trên da.
- Nếu sử dụng GMS trong sản phẩm chống nắng, cần kiểm tra xem nó có tương thích với các thành phần khác trong sản phẩm không.
- Nếu sử dụng GMS trong sản phẩm dành cho da nhạy cảm, cần kiểm tra xem nó có gây kích ứng da không.
- Nếu sử dụng GMS trong sản phẩm dành cho trẻ em, cần kiểm tra xem nó có an toàn cho trẻ em không.
- Nên sử dụng GMS theo hướng dẫn của nhà sản xuất và theo liều lượng được khuyến cáo.
- Nên lưu trữ GMS ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nên giữ GMS ra khỏi tầm tay trẻ em.

Tài liệu tham khảo

1. "Glyceryl Monostearate: A Review of its Properties and Applications" by M. R. Patel and S. K. Patel, Journal of Lipid Science and Technology, 2015.
2. "Glyceryl Monostearate: A Versatile Emulsifier for Food and Pharmaceutical Applications" by S. K. Sharma and S. K. Jain, Journal of Food Science and Technology, 2016.
3. "Glyceryl Monostearate: A Review of its Synthesis, Properties, and Applications in the Food Industry" by M. A. M. Fakhry, A. M. El-Sayed, and A. M. El-Sayed, Food Reviews International, 2019.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu