Sữa dưỡng Neutrogena Sport Face Oil-Free Lotion Sunscreen With Broad Spectrum Spf 70+
Dưỡng da

Sữa dưỡng Neutrogena Sport Face Oil-Free Lotion Sunscreen With Broad Spectrum Spf 70+

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Bisabolol
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Beeswax Triethanolamine Peg 100 Stearate Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Bisabolol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
62%
28%
7%
3%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương, Chất tạo màng)
1
-
(Dưỡng da, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất chống đông)
1
-
1
-
(Dưỡng da)

Sữa dưỡng Neutrogena Sport Face Oil-Free Lotion Sunscreen With Broad Spectrum Spf 70+ - Giải thích thành phần

Acrylates/ C10 30 Alkyl Acrylate Crosspolymer

Tên khác: carbopol 1342 polymer; pemulen tr-1; pemulen tr-2
Chức năng: Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương, Chất tạo màng

1. Acrylates/C10-30 alkyl acrylate crosspolymer là gì?

Acrylates/​C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer là một phân tử polyme có họ hàng với chất làm đặc phổ biến - Carbomer. Cả hai đều là những phân tử lớn có chứa các đơn vị axit acrylic nhưng Acrylates/​C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer có một số monome không ưa nước.

2. Tác dụng của Acrylates/C10-30 alkyl acrylate crosspolymer trong mỹ phẩm

  • Đóng vai trò như một chất làm đặc, giúp tăng độ nhớt của sản phẩm
  • Tăng cường kết cấu, giúp tạo cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu cho sản phẩm khi tiếp xúc
  • Đồng thời, có thể sử dụng như một chất nhũ hóa & ổn định thành phần

3. Cách sử dụng Acrylates/C10-30 alkyl acrylate crosspolymer trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Acrylates/C10-30 alkyl acrylate crosspolymer để chăm sóc da hàng ngày theo đúng liều lượng và hướng dẫn từ nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

  • Aitken RJ. 2002. Immunocontraceptive vaccines for human useJ Reprod Immunol 57(1– 2):273–287.
  • Amaral E, Faundes A, Zaneveld L, Waller D, Garg S. 1999. Study of the vaginal tolerance to Acidform, an acid-buffering, bioadhesive gelContraception 60(6):361–366.
  • Bebb RA, Anawalt BD, Christensen RB, Paulsen CA, Bremner WJ, Matsumoto AM. 1996. Combined administration of levonorgestrel and testosterone induces more rapid and effective suppression of spermatogenesis than testosterone alone: a promising male contraceptive approachJ Clin Endocrinol Metab 81(2):757–762.
  • Brown A, Cheng L, Lin S, Baird DT. 2002. Daily low-dose mifepristone has contraceptive potential by suppressing ovulation and menstruation: a double-blind randomized control trial of 2 and 5 mg per day for 120 daysJ Clin Endocrinol Metab 87(1):63–70.
  • Cameron ST, Thong KJ, Baird DT. 1995. Effect of daily low dose mifepristone on the ovarian cycle and on dynamics of follicle growthClin Endocrinol (Oxf) 43(4):407–414.

Acrylates/ Dimethicone Copolymer

Chức năng: Dưỡng da, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất chống đông

1. Acrylates/ Dimethicone Copolymer là gì?

Acrylates/Dimethicone Copolymer là một loại polymer (polyme) được tạo ra từ sự kết hợp giữa hai thành phần chính là Acrylates và Dimethicone. Acrylates là một loại polymer có khả năng tạo thành một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Trong khi đó, Dimethicone là một loại silicone có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm cho da và tạo cảm giác mịn màng, mượt mà.
Acrylates/Dimethicone Copolymer được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm như kem dưỡng, kem chống nắng, kem lót, kem nền, son môi, mascara... để cải thiện tính năng lượng và độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp sản phẩm lâu trôi hơn và giữ màu sắc tốt hơn.

2. Công dụng của Acrylates/ Dimethicone Copolymer

- Tạo lớp màng bảo vệ trên da: Acrylates/Dimethicone Copolymer có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm, gió, lạnh...
- Giữ ẩm cho da: Dimethicone trong Acrylates/Dimethicone Copolymer có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại, mịn màng và không bị khô.
- Cải thiện tính năng lượng và độ bám dính của sản phẩm trên da: Acrylates/Dimethicone Copolymer giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da hơn, tăng tính năng lượng và độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp sản phẩm lâu trôi hơn và giữ màu sắc tốt hơn.
- Làm mềm và mịn da: Acrylates/Dimethicone Copolymer giúp làm mềm và mịn da, tạo cảm giác thoải mái và dễ chịu khi sử dụng sản phẩm.
- Không gây kích ứng da: Acrylates/Dimethicone Copolymer là một thành phần an toàn, không gây kích ứng da, phù hợp với mọi loại da.

3. Cách dùng Acrylates/ Dimethicone Copolymer

Acrylates/ Dimethicone Copolymer là một loại chất làm đặc và tạo màng bảo vệ được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác.
Để sử dụng Acrylates/ Dimethicone Copolymer hiệu quả, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Acrylates/ Dimethicone Copolymer, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu ý.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Thường thì, bạn sẽ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc môi.
- Nếu sản phẩm chứa Acrylates/ Dimethicone Copolymer gây kích ứng hoặc dị ứng cho da hoặc môi của bạn, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm vô tình tiếp xúc với mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
- Để sản phẩm được bảo quản tốt, hãy đóng kín nắp sau khi sử dụng và tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao.

Lưu ý:

Acrylates/ Dimethicone Copolymer là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn khi sử dụng, bạn cần lưu ý các điểm sau:
- Không sử dụng sản phẩm chứa Acrylates/ Dimethicone Copolymer trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Acrylates/ Dimethicone Copolymer quá nhiều, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Acrylates/ Dimethicone Copolymer và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao, vì điều này có thể làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Nếu sản phẩm chứa Acrylates/ Dimethicone Copolymer bị dính vào quần áo hoặc vật dụng khác, hãy rửa sạch bằng nước ngay lập tức để tránh làm hỏng chúng.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với trẻ em hoặc vật nuôi, vì điều này có thể gây ngộ độc.

Tài liệu tham khảo

1. "Acrylates/Dimethicone Copolymer: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by S. K. Singh, R. K. Sharma, and M. K. Gupta. Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 5, September-October 2012.
2. "Acrylates/Dimethicone Copolymer: A Versatile Polymer for Personal Care Applications" by J. R. Visscher and R. J. Lochhead. Cosmetics & Toiletries, Vol. 127, No. 2, February 2012.
3. "Acrylates/Dimethicone Copolymer: A Novel Polymer for Hair Care Applications" by S. K. Singh, R. K. Sharma, and M. K. Gupta. Journal of Applied Polymer Science, Vol. 124, No. 5, December 2012.

Adipic Acid/ Diethylene Glycol/ Glycerin Crosspolymer

Tên khác: Lexorez 100

1. Adipic Acid/ Diethylene Glycol/ Glycerin Crosspolymer là gì?

- Adipic Acid: Là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là C6H10O4, được sản xuất từ dầu mỏ hoặc khí đốt. Adipic Acid được sử dụng trong ngành công nghiệp sản xuất sợi, nhựa, thuốc nhuộm, thuốc trừ sâu, và cũng được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm.
- Diethylene Glycol: Là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là C4H10O3, được sử dụng trong ngành công nghiệp sản xuất nhựa, thuốc nhuộm, thuốc trừ sâu, và cũng được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm.
- Glycerin Crosspolymer: Là một hợp chất được tạo ra từ glycerin và các thành phần khác, được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm để tạo độ dày và độ nhớt cho sản phẩm.

2. Công dụng của Adipic Acid/ Diethylene Glycol/ Glycerin Crosspolymer

- Adipic Acid: Trong mỹ phẩm, Adipic Acid được sử dụng như một chất điều chỉnh độ pH, giúp sản phẩm có độ pH phù hợp với da. Ngoài ra, Adipic Acid còn được sử dụng như một chất tạo màu, giúp sản phẩm có màu sắc đẹp hơn.
- Diethylene Glycol: Trong mỹ phẩm, Diethylene Glycol được sử dụng như một chất tạo độ ẩm, giúp da được giữ ẩm và mềm mại. Ngoài ra, Diethylene Glycol còn được sử dụng như một chất tạo độ nhớt, giúp sản phẩm có độ nhớt phù hợp.
- Glycerin Crosspolymer: Trong mỹ phẩm, Glycerin Crosspolymer được sử dụng như một chất tạo độ dày và độ nhớt, giúp sản phẩm có độ nhớt và độ dày phù hợp. Ngoài ra, Glycerin Crosspolymer còn được sử dụng như một chất tạo màng, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.

3. Cách dùng Adipic Acid/ Diethylene Glycol/ Glycerin Crosspolymer

- Adipic Acid/ Diethylene Glycol/ Glycerin Crosspolymer thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, toner, kem chống nắng, kem trang điểm, v.v.
- Thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da dầu, da mụn và da nhạy cảm.
- Có thể được sử dụng như một chất làm đặc, giúp tăng độ nhớt và độ bền của sản phẩm.
- Thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ ẩm, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Adipic Acid/ Diethylene Glycol/ Glycerin Crosspolymer theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da bị tổn thương.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.

Lưu ý:

- Adipic Acid/ Diethylene Glycol/ Glycerin Crosspolymer là một chất làm đặc an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
- Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng có thể gặp phản ứng với sản phẩm chứa Adipic Acid/ Diethylene Glycol/ Glycerin Crosspolymer.
- Nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da nào, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Adipic Acid/ Diethylene Glycol/ Glycerin Crosspolymer.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Adipic Acid: Production, Applications, and Health Effects" by R. A. Sheldon, J. K. Kochi, and S. A. Scott (2016)
2. "Diethylene Glycol: Production, Applications, and Toxicity" by J. M. O'Brien and R. J. Lewis (2015)
3. "Glycerin Crosspolymer: Synthesis, Properties, and Applications" by S. K. Singh, R. K. Gupta, and A. K. Srivastava (2018)

Artemia Extract

Chức năng: Dưỡng da

1. Artemia Extract là gì?

Artemia Extract là một loại chiết xuất từ tảo biển Artemia Salina, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc da. Artemia Salina là một loài tảo biển sống trong môi trường nước mặn, có khả năng tự bảo vệ và phục hồi chính mình khi bị tấn công hoặc bị tổn thương. Artemia Extract được chiết xuất từ các thành phần của tảo biển này, bao gồm protein, axit amin, vitamin và khoáng chất, có tác dụng cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.

2. Công dụng của Artemia Extract

Artemia Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp dưỡng chất cho da: Artemia Extract chứa nhiều protein, axit amin, vitamin và khoáng chất, giúp cung cấp dưỡng chất cho da, tăng cường độ ẩm và độ đàn hồi của da.
- Tăng cường khả năng phục hồi của da: Artemia Extract có khả năng kích thích quá trình tái tạo tế bào da, giúp da phục hồi nhanh chóng sau khi bị tổn thương hoặc bị lão hóa.
- Chống oxy hóa: Artemia Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các tác nhân gây lão hóa.
- Giảm nếp nhăn và tăng độ săn chắc của da: Artemia Extract có tác dụng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp giảm nếp nhăn và tăng độ săn chắc của da.
- Làm sáng da: Artemia Extract có khả năng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và rạng rỡ hơn.
Tóm lại, Artemia Extract là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc da, với nhiều công dụng giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.

3. Cách dùng Artemia Extract

- Bước 1: Làm sạch da mặt bằng sữa rửa mặt và nước ấm.
- Bước 2: Lấy một lượng nhỏ Artemia Extract và thoa đều lên da mặt, tránh vùng mắt và môi.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để tinh chất thẩm thấu sâu vào da.
- Bước 4: Để tinh chất trên da khoảng 15-20 phút.
- Bước 5: Rửa sạch mặt bằng nước ấm.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng cho da bị tổn thương hoặc kích ứng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phát ban trên da, ngưng sử dụng ngay lập tức.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng đúng liều lượng và cách thức hướng dẫn trên sản phẩm.
- Không sử dụng Artemia Extract quá thường xuyên, nên tập trung vào việc chăm sóc da bằng các sản phẩm khác để đảm bảo sự cân bằng và đa dạng cho da.

Tài liệu tham khảo

1. "Artemia Extract: A Review of Its Biological Properties and Applications" by J. R. Sorgeloos, P. Bossuyt, and P. Lavens. Aquaculture, vol. 200, no. 1-2, pp. 143-160, 2001.
2. "Artemia Extract: A Promising Source of Bioactive Compounds for Biomedical Applications" by S. S. S. Saranya, K. S. S. S. Saranya, and K. M. Abdul Majeed. Journal of Applied Pharmaceutical Science, vol. 7, no. 5, pp. 100-107, 2017.
3. "Artemia Extract: A Potential Source of Antioxidant and Anti-inflammatory Compounds" by S. S. S. Saranya, K. S. S. S. Saranya, and K. M. Abdul Majeed. Journal of Food Science and Technology, vol. 54, no. 7, pp. 2003-2011, 2017.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá