Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | | |
| 3 5 | - | (Mặt nạ, Nước hoa) | |
| 3 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
RoY (2019 formulation) - Giải thích thành phần
Tocopherol
1. Tocopherol là gì?
Tocopherols là một nhóm các hợp chất hóa học xuất hiện tự nhiên liên quan đến vitamin E.
Đây là một loại vitamin tan trong chất béo, có tác dụng giữ ẩm, làm mịn da, chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm chăm sóc da, chúng được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm hoặc thuốc bôi chống oxy hóa ở dạng dầu hoặc kem. Trong tự nhiên, vitamin E được tìm thấy nhiều trong các sản phẩm từ sữa, thịt, trứng, ngũ cốc, các loại hạt, rau xanh.
2. Tác dụng của Tocopherol trong mỹ phẩm
- Bảo vệ da khỏi tác động từ tia UV
3. Các dạng tocopherol được sử dụng trong mỹ phẩm
Gồm: d – alpha – tocopherol, d – alpha – tocopheryl acetate, dl – alpha – tocopherol, dl – alpha – tocopheryl acetate. Trong đó, dạng “d” chỉ loại dẫn xuất có nguồn gốc tự nhiên, còn dạng “dl” là được tổng hợp ra.
4. Cách sử dụng Tocopherol trong làm đẹp
Tocopherol hoạt động tốt nhất khi còn trên da, vì vậy hãy cung cấp dưỡng chất này từ trong lúc sử dụng kem dưỡng ẩm ban ngày và ban đêm. Đồng thời, tocopherol sẽ tăng cường công dụng khi được kết hợp với các chất chống oxy hóa khác, như vitamin C, để tăng cường chống lại các gốc tự do.
5. Một số lưu ý khi sử dụng
Hãy sử dụng Tocopherol với hàm lượng vừa phải, vì sử dụng Tocopherol hàm lượng cao có thể gây khó chịu hoặc kích ứng da. Với những người có làn da nhạy cảm và bị mụn trứng cá thì hãy tránh sử dụng sản phẩm có chứa Tocopherol, vì chúng có thể gây kích ứng da và làm mụn dễ bùng phát hơn.
Tài liệu tham khảo
- AAP (American Academy of Pediatrics). 1998. Pediatric Nutrition Handbook , 4th edition. Elk Grove Village, IL: AAP. P. 67.
- Abbasi S, Ludomirski A, Bhutani VK, Weiner S, Johnson L. 1990. Maternal and fetal plasma vitamin E to total lipid ratio and fetal RBC antioxidant function during gestational development. J Am Coll Nutr 9:314–319.
- Abdo KM, Rao G, Montgomery CA, Dinowitz M, Kanagalingam K. 1986. Thirteen-week toxicity study of d-alpha-tocopheryl acetate (vitamin E) in Fischer 344 rats. Food Chem Toxicol 24:1043–1050.
Cananga Odorata (Ylang Ylang) Flower Oil
1. Cananga Odorata (Ylang Ylang) Flower Oil là gì?
Cananga Odorata (Ylang Ylang) Flower Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hoa của cây Ylang Ylang, một loài cây bản địa của các khu vực nhiệt đới như Đông Nam Á và Thái Bình Dương. Dầu Ylang Ylang có mùi thơm ngọt ngào và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc sức khỏe.
2. Công dụng của Cananga Odorata (Ylang Ylang) Flower Oil
- Làm dịu và làm mềm da: Dầu Ylang Ylang có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm các dấu hiệu của viêm và kích ứng da. Nó cũng có khả năng cân bằng độ ẩm của da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
- Giảm stress và cải thiện tâm trạng: Mùi hương của dầu Ylang Ylang có tác dụng giảm căng thẳng và lo âu, giúp cải thiện tâm trạng và giảm stress.
- Tăng cường tình dục: Dầu Ylang Ylang được cho là có khả năng kích thích tình dục và tăng cường sự hứng thú trong chuyện giường chiếu.
- Làm dịu các triệu chứng kinh nguyệt: Dầu Ylang Ylang có tính chất giúp giảm đau và khó chịu trong các triệu chứng kinh nguyệt như đau bụng và khó chịu.
- Tăng cường tóc và móng: Dầu Ylang Ylang có khả năng tăng cường sức khỏe của tóc và móng, giúp chúng mềm mượt và chống gãy rụng.
3. Cách dùng Cananga Odorata (Ylang Ylang) Flower Oil
- Cananga Odorata (Ylang Ylang) Flower Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc pha trộn với các loại dầu khác để tăng cường hiệu quả.
- Trước khi sử dụng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.
- Đối với da mặt: Thêm 1-2 giọt dầu vào kem dưỡng hoặc serum và thoa đều lên mặt. Bạn cũng có thể trộn dầu với nước hoa hồng và dùng bông tẩy trang để lau nhẹ nhàng trên mặt.
- Đối với tóc: Thêm 2-3 giọt dầu vào dầu gội hoặc dầu xả, sau đó massage lên tóc và da đầu trong khoảng 5 phút trước khi rửa sạch.
- Đối với cơ thể: Thoa dầu trực tiếp lên da và massage nhẹ nhàng để dưỡng ẩm và làm mềm da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng trực tiếp trên da khi da đang bị trầy xước hoặc viêm nhiễm.
- Không sử dụng quá nhiều dầu, vì nó có thể gây kích ứng hoặc gây cảm giác nhờn dính trên da.
- Tránh sử dụng Cananga Odorata (Ylang Ylang) Flower Oil trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antimicrobial activity of Cananga odorata essential oil from Madagascar." Journal of Essential Oil Research, vol. 21, no. 1, 2009, pp. 91-94.
2. "In vitro antioxidant activity and free radical scavenging capacity of Cananga odorata essential oil." Food and Chemical Toxicology, vol. 48, no. 4, 2010, pp. 927-933.
3. "Evaluation of the anti-inflammatory and analgesic activities of Cananga odorata essential oil." Journal of Ethnopharmacology, vol. 139, no. 2, 2012, pp. 710-716.
Rosa Rubiginosa Oil
1. Rosa Rubiginosa Oil là gì?
Rosa Rubiginosa Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của loài hoa hồng Rubiginosa, còn được gọi là hoa hồng Chile. Loại dầu này chứa nhiều thành phần dinh dưỡng và chất chống oxy hóa, giúp nuôi dưỡng và bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa.
2. Công dụng của Rosa Rubiginosa Oil
- Dưỡng ẩm và làm mềm da: Rosa Rubiginosa Oil có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa: Chất chống oxy hóa trong Rosa Rubiginosa Oil giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa, giúp da trẻ trung và tươi sáng hơn.
- Giúp làm sáng da: Rosa Rubiginosa Oil có khả năng làm sáng và đều màu da, giúp da trông rạng rỡ và tươi sáng hơn.
- Giúp làm giảm sẹo và vết thâm: Rosa Rubiginosa Oil có khả năng kích thích sản xuất collagen và tái tạo tế bào da, giúp làm giảm sẹo và vết thâm trên da.
- Giúp làm giảm viêm và mẩn đỏ trên da: Rosa Rubiginosa Oil có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm viêm và mẩn đỏ trên da.
Tóm lại, Rosa Rubiginosa Oil là một loại dầu tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp nuôi dưỡng và bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa.
3. Cách dùng Rosa Rubiginosa Oil
- Dùng trực tiếp: Lấy một lượng nhỏ dầu Rosa Rubiginosa Oil và thoa đều lên da mặt, cổ và tay. Massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Nên sử dụng vào buổi tối để giúp da hấp thụ tốt hơn.
- Kết hợp với kem dưỡng: Thêm một vài giọt dầu Rosa Rubiginosa Oil vào kem dưỡng hoặc serum để tăng cường hiệu quả dưỡng da. Lưu ý không nên sử dụng quá nhiều dầu, chỉ cần một vài giọt là đủ.
- Dùng làm mặt nạ: Trộn dầu Rosa Rubiginosa Oil với một số nguyên liệu tự nhiên như mật ong, sữa chua, bột cà phê, trứng gà... để tạo thành mặt nạ dưỡng da. Thoa đều lên da và để trong khoảng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước.
Lưu ý:
- Không nên sử dụng quá nhiều dầu Rosa Rubiginosa Oil, chỉ cần một vài giọt là đủ.
- Nên thực hiện test thử trước khi sử dụng để tránh phản ứng dị ứng.
- Không nên sử dụng dầu Rosa Rubiginosa Oil trực tiếp lên da nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa dầu Rosa Rubiginosa Oil của các thương hiệu uy tín để đảm bảo chất lượng và an toàn cho da.
- Nên bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không nên sử dụng dầu Rosa Rubiginosa Oil quá thường xuyên, nên sử dụng khoảng 2-3 lần một tuần để đảm bảo hiệu quả dưỡng da và tránh tình trạng da quá nhờn.
Tài liệu tham khảo
1. "Rosa rubiginosa (Sweet Briar Rose) seed oil: a review on its therapeutic potential and recent research." by A. C. F. R. Ferreira, et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 198, pp. 95-111, 2017.
2. "Rosa rubiginosa (Sweet Briar Rose) seed oil: a review of its chemistry, pharmacology, and therapeutic potential." by S. S. Al-Snafi. International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, vol. 8, no. 5, pp. 1-7, 2016.
3. "Rosa rubiginosa (Sweet Briar Rose) seed oil: a review of its therapeutic potential and traditional uses." by M. A. Al-Aboudi, et al. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 6, no. 6, pp. 1028-1037, 2012.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?