Nước hoa hồng okana Cucumber + Lettuce Toner
Nước hoa hồng

Nước hoa hồng okana Cucumber + Lettuce Toner

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
86%
14%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
-
-
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
Phù hợp với da khô
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm

Nước hoa hồng okana Cucumber + Lettuce Toner - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Lactuca Scariola Sativa (Lettuce) Leaf Juice

1. Lactuca Scariola Sativa (Lettuce) Leaf Juice là gì?

Lactuca Scariola Sativa (Lettuce) Leaf Juice là nước ép từ lá rau diếp cá (lettuce), một loại rau xanh thường được sử dụng trong ẩm thực và có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Nước ép từ lá rau diếp cá được sử dụng trong làm đẹp như một nguyên liệu tự nhiên để chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Lactuca Scariola Sativa (Lettuce) Leaf Juice

Lactuca Scariola Sativa (Lettuce) Leaf Juice có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Dưỡng ẩm da: Nước ép từ lá rau diếp cá chứa nhiều vitamin và khoáng chất giúp dưỡng ẩm cho da, giúp làm mềm và mịn da.
- Làm sáng da: Nước ép từ lá rau diếp cá có tính axit nhẹ, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết đốm nâu trên da.
- Giảm sưng tấy: Nước ép từ lá rau diếp cá có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp giảm các triệu chứng viêm da.
- Tẩy tế bào chết: Nước ép từ lá rau diếp cá có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào da chết và giúp da trở nên tươi sáng hơn.
- Chăm sóc tóc: Nước ép từ lá rau diếp cá cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó giúp làm mềm tóc và giảm tình trạng gãy rụng tóc.
Tóm lại, Lactuca Scariola Sativa (Lettuce) Leaf Juice là một nguyên liệu tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó có thể được sử dụng để làm đẹp một cách an toàn và hiệu quả.

3. Cách dùng Lactuca Scariola Sativa (Lettuce) Leaf Juice

- Lactuca Scariola Sativa (Lettuce) Leaf Juice có thể được sử dụng dưới dạng nước hoa hồng tự nhiên để làm sạch da mặt và cân bằng độ pH của da.
- Nó cũng có thể được sử dụng để làm mặt nạ dưỡng da. Bạn có thể trộn Lactuca Scariola Sativa (Lettuce) Leaf Juice với một số thành phần khác như mật ong, sữa chua, bột mặt nạ, hoặc tinh dầu để tạo ra một mặt nạ dưỡng da tự nhiên.
- Để sử dụng Lactuca Scariola Sativa (Lettuce) Leaf Juice như một nước hoa hồng, bạn có thể đổ một ít vào bông tẩy trang và lau nhẹ nhàng trên da mặt. Nó cũng có thể được sử dụng để làm sạch da sau khi tẩy trang hoặc khi bạn cảm thấy da mặt của mình bị khô và căng.
- Nếu bạn muốn sử dụng Lactuca Scariola Sativa (Lettuce) Leaf Juice như một mặt nạ dưỡng da, hãy đắp mặt nạ trên da mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.

Lưu ý:

- Trước khi sử dụng Lactuca Scariola Sativa (Lettuce) Leaf Juice, hãy đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này bằng cách thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy sử dụng Lactuca Scariola Sativa (Lettuce) Leaf Juice với một lượng nhỏ và tăng dần lượng sử dụng nếu cảm thấy không có phản ứng phụ.
- Nếu bạn sử dụng Lactuca Scariola Sativa (Lettuce) Leaf Juice như một mặt nạ dưỡng da, hãy tránh vùng mắt và môi để tránh gây kích ứng.
- Lactuca Scariola Sativa (Lettuce) Leaf Juice không thể thay thế cho các sản phẩm chăm sóc da chuyên nghiệp. Nó chỉ có tác dụng nhẹ nhàng và không thể giải quyết các vấn đề da nghiêm trọng.
- Hãy lưu trữ Lactuca Scariola Sativa (Lettuce) Leaf Juice trong một nơi khô ráo và thoáng mát để tránh bị ôi thiu.

Tài liệu tham khảo

1. "Phytochemical and pharmacological properties of Lactuca sativa L." by M. R. Shokrzadeh, M. Azadbakht, and M. Ahangarpour. Journal of Traditional and Complementary Medicine, vol. 7, no. 2, 2017, pp. 234-248.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Lactuca sativa L. leaf juice" by M. R. Shokrzadeh, M. Azadbakht, and M. Ahangarpour. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 6, no. 10, 2012, pp. 1962-1967.
3. "Pharmacological activities of Lactuca sativa L. (lettuce) leaf juice: A review" by S. S. Jafri, S. A. El-Gendy, and M. A. El-Sayed. Journal of Applied Pharmaceutical Science, vol. 7, no. 5, 2017, pp. 197-205.

Cucumis Sativus (Cucumber) Juice

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Cucumis Sativus (Cucumber) Juice là gì?

Cucumis Sativus, hay còn gọi là dưa chuột, là một loại cây thuộc họ Cucurbitaceae, được trồng rộng rãi trên toàn thế giới. Dưa chuột có thể được sử dụng để làm thực phẩm, làm thuốc và cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp.
Cucumber Juice là nước ép từ quả dưa chuột, được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào các tính chất làm dịu, làm mát và làm sáng da của nó.

2. Công dụng của Cucumis Sativus (Cucumber) Juice

Cucumber Juice là một nguồn tuyệt vời của các chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất, giúp làm dịu và làm mát da, giảm sưng tấy và giảm mụn trứng cá. Nó cũng giúp làm sáng da, giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
Cucumber Juice cũng được sử dụng để làm mặt nạ, toner và kem dưỡng da. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các thành phần khác để tăng cường hiệu quả làm đẹp.
Trên thị trường hiện nay, có rất nhiều sản phẩm làm đẹp chứa Cucumber Juice, từ các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày đến các sản phẩm chăm sóc da chuyên sâu. Tuy nhiên, bạn cũng có thể tự làm các sản phẩm làm đẹp từ Cucumber Juice tại nhà để tiết kiệm chi phí và đảm bảo chất lượng.

3. Cách dùng Cucumis Sativus (Cucumber) Juice

- Dùng trực tiếp: Cucumber juice có thể được dùng trực tiếp trên da để làm dịu và làm mát da. Bạn có thể thoa nó lên da bằng bông tẩy trang hoặc bằng tay. Sau đó, để nó trên da khoảng 10-15 phút rồi rửa sạch bằng nước.
- Làm mặt nạ: Bạn có thể kết hợp Cucumber juice với các nguyên liệu khác để tạo thành mặt nạ dưỡng da. Ví dụ như kết hợp với sữa chua, mật ong, bột mặt nạ, trứng, hoặc tinh dầu để tăng cường tác dụng dưỡng da.
- Dùng để làm toner: Cucumber juice cũng có thể được dùng để làm toner. Bạn có thể pha loãng nó với nước hoặc nước hoa hồng rồi dùng bông tẩy trang thấm đều lên da để làm sạch và cân bằng độ pH của da.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Cucumber juice có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn cần tránh tiếp xúc với mắt. Nếu vô tình tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Cucumber juice trên da, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng nào xảy ra.
- Sử dụng đúng cách: Bạn nên sử dụng Cucumber juice đúng cách và đúng liều lượng để tránh gây hại cho da.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ Cucumber juice ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.
- Không sử dụng quá liều: Bạn không nên sử dụng quá liều Cucumber juice để tránh gây kích ứng hoặc dị ứng cho da.

Tài liệu tham khảo

1. "Cucumber Juice: A Promising Health Drink" by R. K. Singh and S. K. Singh, International Journal of Food Science and Nutrition, vol. 67, no. 6, 2016, pp. 692-697.
2. "Cucumber Juice: A Potential Source of Antioxidants and Anti-Inflammatory Compounds" by S. K. Jain and A. K. Sharma, Journal of Food Science and Technology, vol. 54, no. 10, 2017, pp. 2999-3006.
3. "Cucumber Juice: A Review of Its Nutritional and Health Benefits" by M. A. Akhtar and S. M. Ismail, Journal of Food Science and Technology, vol. 55, no. 6, 2018, pp. 2019-2028.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá