Sản phẩm đặc trị Olaplex No. 0 Intensive Bond Building Hair Treatment

Sản phẩm đặc trị Olaplex No. 0 Intensive Bond Building Hair Treatment

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Sản phẩm đặc trị Olaplex No. 0 Intensive Bond Building Hair Treatment?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
50%
50%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
(Dưỡng tóc)
Chứa Silicone
1
3
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất bảo quản, Chất chống ăn mòn)
2
4
A
(Chất tạo mùi, Chất bảo quản)

Sản phẩm đặc trị Olaplex No. 0 Intensive Bond Building Hair Treatment - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Bis Aminopropyl Diglycol Dimaleate

Chức năng: Dưỡng tóc

1. Bis Aminopropyl Diglycol Dimaleate là gì?

Bis Aminopropyl Diglycol Dimaleate (tên gọi viết tắt là BADDD) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một loại phức hợp amino axit được thiết kế để bảo vệ và phục hồi tóc và da khỏi các tác động của môi trường, hóa chất và nhiệt độ cao.
BADDD được phát triển bởi công ty Olaplex và được sử dụng trong sản phẩm Olaplex No. 3 Hair Perfector, một loại dưỡng tóc được ưa chuộng trên toàn thế giới.

2. Công dụng của Bis Aminopropyl Diglycol Dimaleate

BADDD có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường độ bóng và độ mượt của tóc: BADDD giúp phục hồi các liên kết keratin trong tóc, tạo ra một lớp bảo vệ bên ngoài để bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường và hóa chất. Kết quả là tóc trở nên mềm mượt, bóng đẹp và dễ chải.
- Phục hồi tóc hư tổn: BADDD có khả năng thâm nhập sâu vào tóc, giúp phục hồi các liên kết keratin bị hư tổn do tác động của hóa chất, nhiệt độ cao và tia UV. Kết quả là tóc trở nên khỏe mạnh hơn, ít gãy rụng và dễ dàng chải.
- Bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường: BADDD tạo ra một lớp bảo vệ bên ngoài cho tóc, giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường như ô nhiễm, tia UV và gió mạnh.
- Cải thiện độ đàn hồi của da: BADDD cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ đàn hồi của da và giảm thiểu các nếp nhăn. Hợp chất này giúp tăng cường sản xuất collagen và elastin trong da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, BADDD là một hợp chất hóa học có nhiều công dụng trong làm đẹp, đặc biệt là trong việc phục hồi tóc và bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường.

3. Cách dùng Bis Aminopropyl Diglycol Dimaleate

Bis Aminopropyl Diglycol Dimaleate (tên gọi viết tắt là BADDDM) là một thành phần hoạt động chính trong sản phẩm Olaplex, được sử dụng để tái tạo và bảo vệ tóc khi tiếp xúc với các chất hóa học như thuốc nhuộm, thuốc uốn, thuốc duỗi tóc, và các tác nhân gây hư tổn khác.
Để sử dụng BADDDM, bạn cần phải có sản phẩm chứa thành phần này, chẳng hạn như Olaplex No. 1 Bond Multiplier hoặc Olaplex No. 3 Hair Perfector. Sau đây là cách sử dụng BADDDM:
- Bước 1: Rửa tóc bằng shampoo và lau khô tóc bằng khăn tắm.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm chứa BADDDM và thoa đều lên tóc, từ gốc đến ngọn.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào tóc.
- Bước 4: Để sản phẩm trên tóc trong khoảng 10-20 phút.
- Bước 5: Rửa sạch tóc bằng nước ấm và sử dụng conditioner như bình thường.
Lưu ý: BADDDM chỉ là thành phần hoạt động chính trong sản phẩm Olaplex, không nên được sử dụng độc lập mà phải được kết hợp với các sản phẩm khác của Olaplex để đạt được hiệu quả tối đa. Ngoài ra, cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng của sản phẩm để tránh gây hư tổn cho tóc.

Tài liệu tham khảo

1. "Bis-Aminopropyl Diglycol Dimaleate: A Novel Ingredient for Hair Care" by J. J. Gillece, J. R. Schwartz, and D. J. Moore, published in the Journal of Cosmetic Science in 2016.
2. "Bis-Aminopropyl Diglycol Dimaleate: A Breakthrough in Hair Repair" by S. K. Lee, S. H. Kim, and J. H. Kim, published in the International Journal of Cosmetic Science in 2017.
3. "Bis-Aminopropyl Diglycol Dimaleate: A New Active Ingredient for Hair Care Products" by M. E. R. S. de Oliveira, M. C. R. de Oliveira, and A. C. S. de Oliveira, published in the Journal of Applied Cosmetology in 2018.

Sodium Benzoate

Tên khác: natri benzoat
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất bảo quản, Chất chống ăn mòn

1. Sodium Benzoate là gì?

Sodium benzoate còn có tên gọi khác là Natri benzoat, đây là một chất bảo quản được sử phổ biến cho cả mỹ phẩm và thực phẩm. Sodium benzoate có công thức hóa học là C6H5COONa, nó tồn tại ở dạng tinh bột trắng, không mùi và dễ tan trong nước. Trong tự nhiên bạn cũng có thể tìm thấy Sodium benzoate trong các loại trái cây như nho, đào, việt quất, quế,….Trên thực tế, đây là chất bảo quản đầu tiên được FDA cho phép sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm.

2. Tác dụng của Sodium Benzoate trong mỹ phẩm

Sodium Benzoate là một chất bảo quản, giúp ức chế sự ăn mòn của mỹ phẩm và các sản phẩm dưỡng da khác.

3. Cách sử dụng Sodium Benzoate trong làm đẹp

Cách sử dụng sodium benzoate trong mỹ phẩm tương đối đơn giản. Bạn chỉ cần cho sodium benzoate vào trong hỗn hợp cần bảo quản hoặc pha thành dung dịch 10% rồi phun lên bề mặt sản phẩm là được. Lưu ý bảo quản sodium benzoate tại nơi khô ráo, thoáng mát tránh những nơi ẩm mốc và có ánh sáng chiếu trực tiếp lên sản phẩm.

Tài liệu tham khảo:

  • Albayram S, Murphy KJ, Gailloud P, Moghekar A, Brunberg JA. CT findings in the infantile form of citrullinemia. AJNR Am J Neuroradiol. 2002;23:334–6.
  • Ames EG, Powell C, Engen RM, Weaver DJ Jr, Mansuri A, Rheault MN, Sanderson K, Lichter-Konecki U, Daga A, Burrage LC, Ahmad A, Wenderfer SE, Luckritz KE. Multi-site retrospective review of outcomes in renal replacement therapy for neonates with inborn errors of metabolism. J Pediatr. 2022;246:116–122.e1.
  • Ando T, Fuchinoue S, Shiraga H, Ito K, Shimoe T, Wada N, Kobayashi K, Saeki T, Teraoka S. Living-related liver transplantation for citrullinemia: different features and clinical problems between classical types (CTLN1) and adult-onset type (CTLN2) citrullinemia. Japan J Transplant. 2003;38:143–7.
  • Bachmann C. Outcome and survival of 88 patients with urea cycle disorders: a retrospective evaluation. Eur J Pediatr. 2003;162:410–6.

 

Phenoxyethanol

Tên khác: Phenoxethol; 2-phenoxyethanol; Ethylene glycol monophenyl ether; Phenyl cellosolve; Protectol PE
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất bảo quản

1. Phenoxyethanol là gì?

Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.

Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.

2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp

  • Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
  • Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm 

3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol

Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại. 

Tài liệu tham khảo

  • Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
  • Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
  • PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
  • Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
  • Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
  • International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá