Kem Olay Professional Prox Hydra Firming Anti-Aging Face Cream Moisturizer

Kem Olay Professional Prox Hydra Firming Anti-Aging Face Cream Moisturizer

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Kem Olay Professional Prox Hydra Firming Anti-Aging Face Cream Moisturizer?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Bis Peg/ Ppg 14/ 14 Dimethicone
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Dimethicone
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopheryl Acetate Niacinamide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
59%
41%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn)
Chống lão hóa
Làm sáng da
1
A
(Dung môi, Dưỡng da)
2
B
(Ổn định nhũ tương, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất làm mờ)
1
3
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt)
Chứa Silicone
Dưỡng ẩm

Kem Olay Professional Prox Hydra Firming Anti-Aging Face Cream Moisturizer - Giải thích thành phần

Niacinamide

Tên khác: Nicotinic acid amide; Nicotinamide
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn

Định nghĩa

Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.

Công dụng trong làm đẹp

  1. Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
  2. Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
  3. Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
  4. Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.

Cách dùng:

  1. Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
  2. Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
  3. Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.

Tài liệu tham khảo

  1. "Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.
  2. "Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.
  3. "Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.

Pentylene Glycol

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da

1. Pentylene Glycol là gì?

Pentylene glycol là một hợp chất tổng hợp thuộc vào nhóm hóa học 1,2 glycol. Cấu trúc của 1,2 glycol có chứa hai nhóm rượu được gắn ở dãy cacbon thứ 1 và 2. Đặc biệt 1, 2 glycols có xu hướng được sử dụng làm thành phần điều hòa, để ổn định các sản phẩm dành cho tóc và da.

2. Tác dụng của Pentylene Glycol trong mỹ phẩm

  • Giúp giữ độ ẩm da
  • Là chất điều hoà và làm ổn định sản phẩm
  • Tác dụng kháng khuẩn

3. Cách sử dụng Pentylene Glycol trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Pentylene Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo liều lượng và cách sử dụng được hướng dẫn từ nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

  • Allen LJ. Progesterone 50 mg/g in versabase cream. US Pharmicist. 2017;42(9):47–48.
  • Benet LZ, Broccatelli F, Oprea TI. BDDCs applied to over 900 drugs. AAPS Journal. 2011;13(4):519–547.
  • Blessy M, Patel RD, Prajapati PN, Agrawal YK. Development of forced degradation and stability indicating studies of drugs—a review. Journal of Pharmaceutical Analysis. 2014;4(3):159–165.
  • Boyd BJ, Bergström CAS, Vinarov Z, Kuentz M, Brouwers J, Augustijns P, Brandl M, Bernkop-Schnürch A, Shrestha N, Préat V, Müllertz A, Bauer-Brandl A, Jannin V. Successful oral delivery of poorly water-soluble drugs both depends on the intraluminal behavior of drugs and of appropriate advanced drug delivery systems. European Journal of Pharmaceutical Sciences. 2019;137:104967.
  • Brambilla DJ, O'Donnell AB, Matsumoto AM, McKinlay JB. Intraindividual variation in levels of serum testosterone and other reproductive and adrenal hormones in men. Clinical Endocrinology (Oxford). 2007;67(6):853–862.

Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer

Chức năng: Ổn định nhũ tương, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất làm mờ

1. Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer là gì?

Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer là một loại polymer được tạo ra bằng cách kết hợp hai loại monomer là ethylene và acrylic acid. Đây là một loại polymer có tính chất dẻo dai, có khả năng hòa tan trong nước và có khả năng tạo thành màng bảo vệ trên bề mặt da.

2. Công dụng của Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer

Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem tẩy trang, sữa tắm, dầu gội, sữa dưỡng tóc, và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer trong các sản phẩm làm đẹp là tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da hoặc tóc, giúp bảo vệ khỏi các tác động bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn, và các chất độc hại khác. Ngoài ra, Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer còn có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp tăng cường độ ẩm tự nhiên của chúng và giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.

3. Cách dùng Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer

Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer là một loại polymer được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp, chẳng hạn như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác. Cách sử dụng Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng trong đó.
- Trong kem dưỡng da: Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer được sử dụng để cải thiện độ dày của kem dưỡng da và tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da. Để sử dụng kem dưỡng da chứa Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer, bạn chỉ cần lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên da.
- Trong kem chống nắng: Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer được sử dụng để cải thiện độ bám dính của kem chống nắng trên da và giúp kem chống nắng không bị trôi khi tiếp xúc với nước. Để sử dụng kem chống nắng chứa Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer, bạn chỉ cần lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên da trước khi ra nắng.
- Trong son môi: Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên môi và giúp son môi không bị trôi khi ăn uống hoặc tiếp xúc với nước. Để sử dụng son môi chứa Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer, bạn chỉ cần lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên môi.

Lưu ý:

- Không sử dụng sản phẩm chứa Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào với sản phẩm chứa Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer tiếp xúc với mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Sản phẩm chứa Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết thêm thông tin về cách sử dụng và lưu trữ sản phẩm chứa Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer.

Tài liệu tham khảo

1. "Ethylene/Acrylic Acid Copolymers: Synthesis, Properties, and Applications" by R. J. Spontak, J. M. Asua, and J. M. Gurrutxaga. This book provides a comprehensive overview of the synthesis, properties, and applications of ethylene/acrylic acid copolymers, including their use in adhesives, coatings, and packaging materials.
2. "Ethylene/Acrylic Acid Copolymers: Structure and Properties" by M. J. Folkes and G. W. Coates. This article discusses the structure and properties of ethylene/acrylic acid copolymers, including their thermal and mechanical properties, as well as their use in various applications.
3. "Ethylene/Acrylic Acid Copolymers: Properties and Applications" by S. K. Kim, J. H. Lee, and S. J. Park. This review article discusses the properties and applications of ethylene/acrylic acid copolymers, including their use in food packaging, medical devices, and other industrial applications.

Dimethicone

Tên khác: Dimethyl polysiloxane; Polydimethylsiloxane; PDMS; TSF 451; Belsil DM 1000
Chức năng: Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt

1. Dimethicone là gì?

Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da. Dimethicone cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.

2. Công dụng của Dimethicone

Dimethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Dimethicone là giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và các tác nhân gây hại khác, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.

3. Cách dùng Dimethicone

- Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Dimethicone như một thành phần chính hoặc phụ để cải thiện độ ẩm, giảm sự khô ráp và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone thường được sử dụng để tạo độ bóng, giảm tình trạng rối và làm mềm tóc.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên thoa sản phẩm một cách đều trên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phù nề, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và rửa sạch vùng da hoặc tóc sau khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Dimethicone: A Review of its Properties and Uses in Skin Care." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 8, no. 3, 2009, pp. 183-8.
2. "Dimethicone: A Versatile Ingredient in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 5, 2010, pp. 327-33.
3. "Dimethicone: A Review of its Safety and Efficacy in Skin Care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 10, no. 9, 2011, pp. 1018-23.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá