Bản phân tích đang khóa
Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Son thỏi OMI Menturm Lip Stick?
Đăng nhập để xem chi tiếtHoặc tiếp tục qua
Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | Pyridoxine Hydrochloride (Vitamin B6) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Bảo vệ da, Chất làm dịu) | |
| 2 3 | A | (Dưỡng da, Chất chống oxy hóa) | |
| 1 | A | (Chất tạo mùi, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất dưỡng da - khóa ẩm) | |
Son thỏi OMI Menturm Lip Stick - Giải thích thành phần
Pyridoxine Hydrochloride (Vitamin B6)
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Allantoin Glycyrrhetinic Acid
1. Allantoin Glycyrrhetinic Acid là gì?
- Allantoin là một hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ thực vật, được tìm thấy trong lá cây và rễ cây cỏ. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, toner, serum, v.v. Allantoin có tính chất làm dịu, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da, đồng thời kích thích quá trình tái tạo tế bào da.
- Glycyrrhetinic Acid là một hợp chất được chiết xuất từ rễ cây cam thảo, có tính chất làm dịu và chống viêm. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giảm sưng tấy, mẩn đỏ và kích ứng da. Ngoài ra, Glycyrrhetinic Acid còn có khả năng ức chế sự sản xuất melanin, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của nám và tàn nhang.
2. Công dụng của Allantoin Glycyrrhetinic Acid
- Allantoin và Glycyrrhetinic Acid thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp làm dịu và dưỡng ẩm cho da, đồng thời giảm sưng tấy, mẩn đỏ và kích ứng da.
- Ngoài ra, Allantoin còn có khả năng kích thích quá trình tái tạo tế bào da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Glycyrrhetinic Acid còn có khả năng ức chế sự sản xuất melanin, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của nám và tàn nhang.
- Khi được sử dụng kết hợp với nhau, Allantoin và Glycyrrhetinic Acid có thể tăng cường hiệu quả của nhau, giúp làm dịu và chăm sóc da một cách tốt nhất.
3. Cách dùng Allantoin Glycyrrhetinic Acid
Allantoin Glycyrrhetinic Acid là một hợp chất được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Dưới đây là một số cách sử dụng và lưu ý khi sử dụng Allantoin Glycyrrhetinic Acid:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Allantoin Glycyrrhetinic Acid thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để giúp cải thiện tình trạng da khô và kích thích quá trình tái tạo tế bào da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Allantoin Glycyrrhetinic Acid hàng ngày để giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Allantoin Glycyrrhetinic Acid cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp giảm kích ứng da đầu và kích thích mọc tóc. Bạn có thể sử dụng dầu gội hoặc dầu xả chứa Allantoin Glycyrrhetinic Acid để giúp tóc khỏe mạnh hơn.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc môi: Allantoin Glycyrrhetinic Acid cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc môi để giúp làm dịu và làm mềm môi. Bạn có thể sử dụng son dưỡng môi chứa Allantoin Glycyrrhetinic Acid để giúp môi mềm mại và đẹp hơn.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Allantoin Glycyrrhetinic Acid có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Allantoin Glycyrrhetinic Acid dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần.
- Tránh sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức Allantoin Glycyrrhetinic Acid có thể gây kích ứng da và làm khô da. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và không sử dụng quá mức.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Allantoin Glycyrrhetinic Acid không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Kiểm tra dị ứng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị dị ứng, hãy kiểm tra sản phẩm chứa Allantoin Glycyrrhetinic Acid trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng da.
Tài liệu tham khảo
1. "Allantoin and glycyrrhetinic acid: two potential anti-inflammatory agents for skin care products." Journal of Cosmetic Science, vol. 62, no. 5, 2011, pp. 463-469.
2. "The effects of allantoin and glycyrrhetinic acid on skin hydration and barrier function." Journal of Dermatological Science, vol. 72, no. 2, 2013, pp. 143-148.
3. "Evaluation of the anti-inflammatory activity of allantoin and glycyrrhetinic acid in a mouse model of skin inflammation." Journal of Inflammation, vol. 10, no. 1, 2013, pp. 1-9.
Tocopheryl Acetate
1. Tocopheryl Acetate là gì?
Tocopheryl Acetate là một dạng của Vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp. Tocopheryl Acetate là một hợp chất hòa tan trong dầu, có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm, và các chất oxy hóa.
2. Công dụng của Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Bảo vệ da: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó có khả năng ngăn chặn sự hình thành các gốc tự do trên da, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Dưỡng ẩm: Tocopheryl Acetate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống viêm: Tocopheryl Acetate có tính chất chống viêm, giúp giảm thiểu các kích ứng trên da và làm dịu da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng để tăng cường sức khỏe tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt.
Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, và các sản phẩm chống nắng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả.
3. Cách dùng Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate là một dạng của vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và tăng cường sức khỏe cho da.
- Dùng trực tiếp trên da: Tocopheryl Acetate có thể được sử dụng trực tiếp trên da dưới dạng tinh dầu hoặc serum. Bạn có thể thêm một vài giọt vào kem dưỡng hoặc sử dụng trực tiếp lên da để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ. Bạn có thể tìm kiếm sản phẩm chứa thành phần này để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và serum. Nó giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của các tác nhân bên ngoài và cung cấp dưỡng chất cho tóc.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, tuy nhiên, sử dụng quá liều có thể gây ra kích ứng và dị ứng da. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu bạn phát hiện ra rằng sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Tocopheryl Acetate có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao. Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Tìm sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate từ nguồn tin cậy: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Tocopheryl Acetate, bạn nên tìm sản phẩm từ các nguồn tin cậy và có chứng nhận an toàn của cơ quan quản lý.
Tài liệu tham khảo
1. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Properties, Mechanisms of Action, and Potential Applications in Cosmetics" by J. M. Fernández-Crehuet, M. A. García-García, and M. A. Martínez-Díaz.
2. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Biological Activities and Health Benefits" by S. H. Kim, J. H. Lee, and J. Y. Lee.
3. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Antioxidant Properties and Potential Applications in Food Preservation" by M. A. Martínez-Díaz, J. M. Fernández-Crehuet, and M. A. García-García.
Paraffin
1. Paraffin là gì?
Parafin hay còn gọi là Paraffin wax, là tên gọi chung chỉ nhóm hydrocacbon dạng ankan với phân tử lượng lớn có công thức tổng quát CnH2n+2, lần đầu tiên được phát hiện ở thế kỷ 19 bởi nhà hóa học Carl Reichenbach. Parafin được chiết xuất từ dầu nên cũng được gọi là dầu parafin.
Trong làm đẹp, Parafin tồn tại ở dạng lỏng, không mùi không vị. Parafin lỏng là dầu khoáng được tinh chế cao được dùng trong mỹ phẩm. Còn dầu khoáng chưa trải qua quá trình tinh chế và không được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Vì vậy, Parafin và dầu khoáng là khác nhau.
2. Tác dụng của Parafin trong làm đẹp
- Hoạt chất làm giãn nở lỗ chân lông để hỗ trợ các dưỡng chất thấm sâu vào da
- Hút độ ẩm từ bên ngoài vào các tế bào da
- Dưỡng ẩm
- Tác dụng bôi trơn
3. Độ an toàn của Paraffin
Mặc dù là một thành phần được WHO và các chuyên gia cho phép dùng trong mỹ phẩm, tuy nhiên dùng Parafin với tần suất quá nhiều hay nồng độ cao, kém chất lượng có thể gây ra một số tác dụng phụ như: Ngứa, nổi ban, mẩn đỏ, nóng da, đau hay thậm chí là viêm da.
Khi dùng Parafin đến một liều lượng nhất định có thể làm giảm khả năng hấp thu oxy của tế bào, có thể gây ra kích ứng và lão hóa sớm ở nhiều người.
Tài liệu tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review, 2005, trang 1-101
- journal of the american college of toxicology, 1984, trang 44-93
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?