Xà phòng omni White Soap
Xà phòng

Xà phòng omni White Soap

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (4) thành phần
Niacinamide Acetyl Glucosamine Morus Alba Bark Extract Alpha Arbutin
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Camellia Sinensis Leaf Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Citric Acid Niacinamide Tocopherol (Vitamin E)
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
70%
13%
9%
9%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Refined Coconut (Cocos Nucifera) Oil
1
-
(Dung môi)
7
B
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt)
Làm sạch
8
-
(Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi)
Chứa hương liệu

Xà phòng omni White Soap - Giải thích thành phần

Refined Coconut (Cocos Nucifera) Oil

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Water (Aqua)

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Cocamide DEA (2Nd Amine)

Tên khác: Coconut Diethanolamide; Coconut Fatty Acid Diethanolamide; Cocamide Diethanolamine
Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt

1. Cocamide Dea là gì?

Cocamide DEA là một loại chất làm mềm và tạo bọt được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các sản phẩm tắm và dầu gội. Nó được tạo ra bằng cách phản ứng giữa Cocamide và Diethanolamine (DEA). Cocamide DEA là một loại chất béo được chiết xuất từ dầu dừa hoặc dầu hạt cọ và được sử dụng để làm mềm và tạo bọt trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

2. Công dụng của Cocamide Dea

Cocamide DEA có nhiều công dụng trong sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm:
- Làm mềm và tạo bọt: Cocamide DEA được sử dụng để làm mềm và tạo bọt trong các sản phẩm tắm và dầu gội. Nó giúp tạo ra bọt mịn và dày đặc, giúp làm sạch và tẩy tế bào chết trên da và tóc.
- Tăng độ nhớt: Cocamide DEA có tính chất làm dày và tăng độ nhớt của sản phẩm. Điều này giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da và tóc, giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.
- Tăng độ ẩm: Cocamide DEA có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mượt mà.
- Làm dịu và chống kích ứng: Cocamide DEA có tính chất làm dịu và chống kích ứng, giúp giảm thiểu tác động của các thành phần khác trong sản phẩm đến da và tóc.
Tuy nhiên, Cocamide DEA cũng có thể gây kích ứng da và tóc đối với một số người, đặc biệt là những người có da nhạy cảm. Do đó, nó cần được sử dụng với mức độ phù hợp và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

3. Cách dùng Cocamide Dea

Cocamide Dea là một loại chất làm dịu và tạo bọt được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như dầu gội, sữa tắm, kem đánh răng và các sản phẩm chăm sóc da khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Cocamide Dea trong làm đẹp:
- Dầu gội: Cocamide Dea được sử dụng để tạo bọt và làm dịu da đầu. Bạn có thể sử dụng dầu gội chứa Cocamide Dea như một phương pháp làm sạch tóc và da đầu hàng ngày.
- Sữa tắm: Cocamide Dea được sử dụng để tạo bọt và làm dịu da. Bạn có thể sử dụng sữa tắm chứa Cocamide Dea để làm sạch và làm mềm da hàng ngày.
- Kem đánh răng: Cocamide Dea được sử dụng để tạo bọt và làm dịu lợi. Bạn có thể sử dụng kem đánh răng chứa Cocamide Dea để làm sạch răng và lợi hàng ngày.
- Sản phẩm chăm sóc da khác: Cocamide Dea cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng da và sữa rửa mặt để làm mềm và làm dịu da.

Lưu ý:

Mặc dù Cocamide Dea là một chất làm dịu và tạo bọt an toàn, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Cocamide Dea có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Cocamide Dea tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Tránh sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức Cocamide Dea có thể gây kích ứng da. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Tránh sử dụng cho trẻ em: Cocamide Dea không được khuyến khích sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cocamide Dea, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Cocamide Dea nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Cocamide DEA: A Review of Potential Health Effects." National Institute of Environmental Health Sciences, 2016.
2. "Cocamide DEA: Safety Assessment and Regulatory Status." Cosmetic Ingredient Review, 2014.
3. "Cocamide DEA and Cancer Risk: A Review of the Scientific Evidence." International Agency for Research on Cancer, 2015.

Fragrance

Tên khác: Fragance; Fragrances; Perfumery; Flavor; Aroma; Fragrance; Perfume
Chức năng: Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi

1. Fragrance là gì?

Fragrance (hương thơm) là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội đầu, và các sản phẩm khác. Fragrance là một hỗn hợp các hợp chất hữu cơ và hợp chất tổng hợp được sử dụng để tạo ra mùi hương thơm.
Fragrance có thể được tạo ra từ các nguồn tự nhiên như hoa, lá, trái cây, gỗ, và các loại thảo mộc. Tuy nhiên, trong các sản phẩm làm đẹp, fragrance thường được tạo ra từ các hợp chất hóa học.

2. Công dụng của Fragrance

Fragrance được sử dụng để cải thiện mùi hương của các sản phẩm làm đẹp và tạo ra một trải nghiệm thư giãn cho người sử dụng. Ngoài ra, fragrance còn có thể có tác dụng khử mùi hôi và tạo ra một cảm giác tươi mát cho da.
Tuy nhiên, fragrance cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, người sử dụng nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và tránh sử dụng các sản phẩm chứa fragrance nếu có dấu hiệu kích ứng da.

3. Cách dùng Fragrance

- Fragrance là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, mỹ phẩm trang điểm, v.v. Fragrance được sử dụng để tạo mùi hương thơm cho sản phẩm và tạo cảm giác thư giãn, thoải mái cho người sử dụng.
- Tuy nhiên, việc sử dụng Fragrance cũng có những lưu ý cần lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn. Dưới đây là một số cách dùng Fragrance trong làm đẹp mà bạn nên biết:
a. Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Fragrance, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
b. Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều Fragrance trong sản phẩm làm đẹp. Nếu sử dụng quá nhiều, Fragrance có thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc gây ra các vấn đề về hô hấp.
c. Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Fragrance có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc khi sử dụng sản phẩm chứa Fragrance.
d. Tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
e. Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Fragrance nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị nứt hoặc hỏng, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức.
f. Sử dụng sản phẩm chứa Fragrance theo mùa: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trong mùa hè, hãy chọn những sản phẩm có mùi hương nhẹ nhàng và tươi mát. Trong khi đó, vào mùa đông, bạn có thể sử dụng những sản phẩm có mùi hương ấm áp và dịu nhẹ hơn để tạo cảm giác thoải mái và ấm áp cho làn da của mình.
- Tóm lại, Fragrance là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, tuy nhiên, bạn cần phải biết cách sử dụng và lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của mình.

Tài liệu tham khảo

1. "The Fragrance of Flowers and Plants" by Richard Mabey
2. "The Art of Perfumery" by G.W. Septimus Piesse
3. "The Essence of Perfume" by Roja Dove

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
Xem thêm các sản phẩm cùng danh mục
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu
0(0)
0
0