Kem dưỡng dành cho mặt OneUp All-in-one Face Cream
Dưỡng da

Kem dưỡng dành cho mặt OneUp All-in-one Face Cream

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Niacinamide Sodium Ascorbyl Phosphate
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Cetearyl Alcohol Lecithin Polyglyceryl 6 Palmitate/Succinate Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Zinc Oxide
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Salicylic Acid
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Niacinamide Sodium Ascorbyl Phosphate
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Zinc Oxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
1
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
63%
16%
2%
19%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Nước hoa, Chất làm mềm)
1
-
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Dưỡng tóc)

Kem dưỡng dành cho mặt OneUp All-in-one Face Cream - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Caprylic Triglyceride

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Nước hoa, Chất làm mềm

1. Caprylic Triglyceride là gì?

Caprylic Triglyceride là một loại dầu được sản xuất từ Caprylic Acid và Glycerin. Nó là một dạng dầu nhẹ, không gây bết dính và không gây kích ứng cho da. Caprylic Triglyceride thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để cải thiện độ mịn màng và độ bóng của da.

2. Công dụng của Caprylic Triglyceride

Caprylic Triglyceride có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Caprylic Triglyceride có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da một cách hiệu quả. Nó cũng giúp làm mềm và làm giảm sự khô và căng của da.
- Cải thiện độ mịn màng và độ bóng của da: Caprylic Triglyceride có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và cải thiện độ mịn màng và độ bóng của da.
- Làm sạch da: Caprylic Triglyceride có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng, không gây kích ứng và không làm khô da.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Caprylic Triglyceride có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da và trang điểm, giúp chúng thẩm thấu vào da một cách tốt hơn và mang lại hiệu quả tốt hơn cho da.
- Giảm tình trạng mụn: Caprylic Triglyceride có khả năng làm giảm tình trạng mụn trên da, giúp da trở nên sạch sẽ và khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Caprylic Triglyceride là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm, giúp cải thiện độ mịn màng và độ bóng của da, làm sạch da và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.

3. Cách dùng Caprylic Triglyceride

Caprylic Triglyceride là một loại dầu được làm từ axit béo caprylic và glycerin. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, dầu gội đầu, và các sản phẩm khác.
- Dùng như một chất làm mềm: Caprylic Triglyceride có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Bạn có thể sử dụng nó như một chất làm mềm để làm giảm độ cứng của các sản phẩm chăm sóc da khác, giúp chúng thẩm thấu nhanh hơn và tăng khả năng dưỡng ẩm cho da.
- Dùng như một chất tẩy trang: Caprylic Triglyceride có khả năng tẩy trang tốt, đặc biệt là với các sản phẩm trang điểm chống nước. Bạn có thể sử dụng nó như một chất tẩy trang để làm sạch da mặt và mắt.
- Dùng như một chất dưỡng tóc: Caprylic Triglyceride có khả năng dưỡng tóc tốt, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe. Bạn có thể sử dụng nó như một chất dưỡng tóc để giữ cho tóc của bạn luôn đẹp và khỏe mạnh.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Caprylic Triglyceride có thể gây kích ứng cho mắt, nên bạn cần tránh tiếp xúc với mắt.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Caprylic Triglyceride có thể gây kích ứng da và dẫn đến các vấn đề về da như mẩn đỏ, ngứa, và chảy máu.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Caprylic Triglyceride nào, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Caprylic Triglyceride ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Caprylic Triglyceride: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by S. S. Patil and S. V. Patil, Journal of Cosmetic Science, Vol. 67, No. 5, September-October 2016.
2. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of its Properties and Applications in Personal Care" by A. K. Singh and S. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 36, No. 6, December 2014.
3. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of its Properties, Uses, and Potential Applications in Drug Delivery" by S. K. Singh and A. K. Singh, Pharmaceutical Development and Technology, Vol. 21, No. 5, August 2016.

Shea Butter Ethyl Esters

1. Shea Butter Ethyl Esters là gì?

Shea Butter Ethyl Esters là một dạng este được sản xuất từ dầu hạt của cây hạt mỡ (Shea Butter) thông qua quá trình ester hóa với ethanol. Đây là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Shea Butter Ethyl Esters

Shea Butter Ethyl Esters có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da và tóc: Shea Butter Ethyl Esters có khả năng giữ ẩm và làm mềm da và tóc, giúp chúng trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Bảo vệ da khỏi tác động của môi trường: Shea Butter Ethyl Esters có khả năng bảo vệ da khỏi tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, gió và khói bụi.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Shea Butter Ethyl Esters có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trở nên săn chắc hơn.
- Giảm nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa: Shea Butter Ethyl Esters có khả năng giảm nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa của da, giúp da trông trẻ trung hơn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Shea Butter Ethyl Esters có khả năng tăng cường sức sống cho tóc, giúp tóc trở nên bóng mượt và khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Shea Butter Ethyl Esters là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, đặc biệt là trong việc cung cấp độ ẩm, bảo vệ da và tóc, tăng cường độ đàn hồi cho da, giảm nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa, và tăng cường sức sống cho tóc.

3. Cách dùng Shea Butter Ethyl Esters

Shea Butter Ethyl Esters là một dạng dầu thực vật được chiết xuất từ hạt của cây Shea (Shea Butter). Đây là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Cách sử dụng Shea Butter Ethyl Esters trong làm đẹp tùy thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Shea Butter Ethyl Esters:
- Dưỡng da: Shea Butter Ethyl Esters có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp cho da trở nên mịn màng và săn chắc hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Shea Butter Ethyl Esters như kem dưỡng da, lotion hoặc serum để cung cấp độ ẩm cho da.
- Chăm sóc tóc: Shea Butter Ethyl Esters cũng có tác dụng dưỡng tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và chắc khỏe hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Shea Butter Ethyl Esters như dầu gội, dầu xả hoặc serum để chăm sóc tóc.
- Chăm sóc môi: Shea Butter Ethyl Esters cũng được sử dụng để chăm sóc môi khô và nứt nẻ. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Shea Butter Ethyl Esters như son dưỡng môi hoặc kem dưỡng môi để giữ cho môi luôn mềm mại và mịn màng.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Shea Butter Ethyl Esters có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Shea Butter Ethyl Esters dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá nhiều Shea Butter Ethyl Esters có thể gây kích ứng da hoặc tóc. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Shea Butter Ethyl Esters có thể làm tăng độ nhạy cảm của da với ánh nắng mặt trời. Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Shea Butter Ethyl Esters vào buổi tối hoặc sử dụng kem chống nắng khi ra ngoài.
- Lưu trữ đúng cách: Shea Butter Ethyl Esters nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng mặt trời. Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm để biết cách lưu trữ đúng cách.

Tài liệu tham khảo

1. "Shea Butter Ethyl Esters: A Sustainable and Renewable Alternative to Petroleum-Based Ingredients in Personal Care Products." Journal of Oleo Science, vol. 67, no. 8, 2018, pp. 1019-1027.
2. "Shea Butter Ethyl Esters: A Novel Ingredient for Hair Care Products." Cosmetics, vol. 5, no. 3, 2018, pp. 42-51.
3. "Evaluation of Shea Butter Ethyl Esters as a Natural Emollient in Skin Care Formulations." International Journal of Cosmetic Science, vol. 40, no. 2, 2018, pp. 141-147.

Oleyl Oleate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Dưỡng tóc

1. Oleyl Oleate là gì?

Oleyl Oleate là một loại este được tạo thành từ axit oleic và oleyl alcohol. Nó là một chất lỏng không màu và không mùi, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu tắm, son môi và các sản phẩm chăm sóc tóc.

2. Công dụng của Oleyl Oleate

Oleyl Oleate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Oleyl Oleate có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại.
- Tăng cường độ bóng cho tóc: Oleyl Oleate có khả năng bám vào tóc, giúp tóc trở nên bóng mượt và dễ chải.
- Tăng cường độ bền cho son môi: Oleyl Oleate là một thành phần chính trong các sản phẩm son môi, giúp tăng độ bền và giữ màu lâu hơn trên môi.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho môi: Oleyl Oleate có khả năng thẩm thấu nhanh vào môi, giúp cung cấp độ ẩm cho môi và giữ cho môi mềm mại.
- Giúp sản phẩm dễ thoa và thẩm thấu vào da: Oleyl Oleate là một chất tạo màng, giúp sản phẩm dễ thoa và thẩm thấu vào da một cách dễ dàng hơn.
Tóm lại, Oleyl Oleate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cung cấp độ ẩm và làm mềm da, tăng cường độ bóng cho tóc và giúp sản phẩm dễ thoa và thẩm thấu vào da.

3. Cách dùng Oleyl Oleate

Oleyl Oleate là một loại dầu mỡ tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, sữa tắm, lotion và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Oleyl Oleate trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Oleyl Oleate có khả năng thấm sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Bạn có thể thêm Oleyl Oleate vào kem dưỡng da của mình để tăng cường hiệu quả dưỡng da.
- Trong son môi: Oleyl Oleate có khả năng giữ ẩm và làm mềm môi, giúp son môi bám lâu hơn và không gây khô môi. Bạn có thể thêm Oleyl Oleate vào son môi của mình để tăng cường độ bóng và độ bền của son môi.
- Trong sữa tắm và lotion: Oleyl Oleate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại. Bạn có thể thêm Oleyl Oleate vào sữa tắm hoặc lotion của mình để tăng cường hiệu quả dưỡng da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Oleyl Oleate có khả năng giữ ẩm và bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường, giúp tóc trở nên mềm mại và óng ả. Bạn có thể thêm Oleyl Oleate vào dầu gội hoặc dầu xả của mình để tăng cường hiệu quả chăm sóc tóc.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Oleyl Oleate có thể gây kích ứng cho mắt, nên tránh tiếp xúc với mắt.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng Oleyl Oleate trong liều lượng thích hợp để tránh gây kích ứng cho da.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Oleyl Oleate, hãy kiểm tra da để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Lưu trữ đúng cách: Bảo quản Oleyl Oleate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tham khảo ý kiến ​​bác sĩ: Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sức khỏe hoặc da, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng Oleyl Oleate.

Tài liệu tham khảo

1. "Oleyl Oleate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. J. Alonso and M. J. Gómez-Lechón, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 1, January/February 2012.
2. "Oleyl Oleate: A Review of Its Properties and Applications in Pharmaceutical Formulations" by S. K. Singh and S. K. Jain, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, Vol. 6, No. 10, October 2015.
3. "Oleyl Oleate: A Review of Its Properties and Applications in Industrial Lubricants" by R. M. G. Silva and M. C. M. Almeida, Journal of Industrial and Engineering Chemistry, Vol. 20, No. 5, September 2014.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu