Làm giảm độ nhớt
Cung cấp độ ẩm cho da
An toàn cho da dễ nổi mụn
Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm
Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da



| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 4 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | |
| 2 | - | (Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc) | |
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. Peg 40 Glyceryl Cocoate là gì?
Peg 40 Glyceryl Cocoate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sản xuất bằng cách kết hợp glyceryl cocoate với polyethylene glycol (PEG). Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện khả năng phân tán, tạo bọt và làm mềm da.
2. Công dụng của Peg 40 Glyceryl Cocoate
Peg 40 Glyceryl Cocoate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Peg 40 Glyceryl Cocoate có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da.
- Tăng cường khả năng phân tán: Peg 40 Glyceryl Cocoate giúp tăng cường khả năng phân tán của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng hoạt động tốt hơn trên da.
- Tạo bọt: Peg 40 Glyceryl Cocoate có khả năng tạo bọt, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và rửa sạch.
- Làm mềm và dưỡng ẩm tóc: Peg 40 Glyceryl Cocoate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để cải thiện độ mềm mượt và độ bóng của tóc.
Tuy nhiên, Peg 40 Glyceryl Cocoate cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Peg 40 Glyceryl Cocoate
Peg 40 Glyceryl Cocoate là một chất nhũ hóa và làm mềm da được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Để sử dụng Peg 40 Glyceryl Cocoate, bạn có thể thêm vào sản phẩm làm đẹp của mình theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức. Thông thường, tỷ lệ sử dụng Peg 40 Glyceryl Cocoate trong các sản phẩm làm đẹp là từ 1-5%.
Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Peg 40 Glyceryl Cocoate, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý của nhà sản xuất.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên sản phẩm chứa Peg 40 Glyceryl Cocoate để tránh gây kích ứng da.
- Nếu da của bạn bị kích ứng hoặc xuất hiện dấu hiệu dị ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa Peg 40 Glyceryl Cocoate, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Để sản phẩm chứa Peg 40 Glyceryl Cocoate ở nhiệt độ thấp và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
- Nếu sản phẩm chứa Peg 40 Glyceryl Cocoate bị dây vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "PEG-40 Glyceryl Cocoate: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 5, 2016, pp. 467-475.
2. "PEG-40 Glyceryl Cocoate: A Versatile Emulsifier for Cosmetic Formulations." Cosmetics and Toiletries, vol. 133, no. 11, 2018, pp. 40-46.
3. "PEG-40 Glyceryl Cocoate: A Mild Surfactant for Sensitive Skin Cleansing." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 17, no. 4, 2018, pp. 534-540.
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
1. Propanediol là gì?
Propanediol là tên gọi của 4 dẫn chất diol của Propan bao gồm 1,3-Propanediol, 1,2-Propanediol, 2,2 và 3,3. Tuy nhiên, 1,3 là loại có nguồn gốc tự nhiên. Bài viết này đề cập đến propanediol dạng 1,3-propanediol
Propanediol được biết đến là 1,3-propanediol, là một chất lỏng nhớt, không màu, có nguồn gốc từ glucose hoặc đường ngô. Nó cũng có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các phương pháp điều trị da tại chỗ khác.
2. Tác dụng của Propanediol trong mỹ phẩm
Làm giảm độ nhớt
Cung cấp độ ẩm cho da
An toàn cho da dễ nổi mụn
Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm
Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da
3. Cách sử dụng Propanediol trong làm đẹp
Vì Propanediol có nhiều công dụng khác nhau và có trong nhiều loại công thức nên việc sử dụng ngoài da như thế nào phần lớn phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể. Trừ khi da của bạn nhạy cảm với Propanediol, hoạt chất vẫn an toàn để thêm vào chu trình chăm sóc da hàng ngày của bạn.
Tài liệu tham khảo