Orchidbloom Marula Skin Oil

Orchidbloom Marula Skin Oil

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Orchidbloom Marula Skin Oil?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopherol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc)
1
-
Phù hợp với da khô
Chống lão hóa

Orchidbloom Marula Skin Oil - Giải thích thành phần

Sclerocarya Birrea Seed Oil

Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc

1. Sclerocarya Birrea Seed Oil là gì?

Sclerocarya Birrea Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt của cây Sclerocarya birrea, còn được gọi là cây Marula. Đây là một loại cây có nguồn gốc từ châu Phi và được trồng ở nhiều nơi trên thế giới. Dầu Sclerocarya Birrea Seed Oil có màu vàng nhạt và có mùi thơm nhẹ.

2. Công dụng của Sclerocarya Birrea Seed Oil

Dầu Sclerocarya Birrea Seed Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Dầu Sclerocarya Birrea Seed Oil có khả năng dưỡng ẩm tốt, giúp giữ cho làn da mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Dầu Sclerocarya Birrea Seed Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và làm chậm quá trình xuất hiện nếp nhăn.
- Làm sáng da: Dầu Sclerocarya Birrea Seed Oil có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang trên da.
- Chống viêm: Dầu Sclerocarya Birrea Seed Oil có tính chất chống viêm, giúp giảm sự viêm nhiễm trên da và giảm đau và sưng tấy.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Dầu Sclerocarya Birrea Seed Oil có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm giảm mụn: Dầu Sclerocarya Birrea Seed Oil có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
Với những công dụng trên, dầu Sclerocarya Birrea Seed Oil được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

3. Cách dùng Sclerocarya Birrea Seed Oil

- Sclerocarya Birrea Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, toner, hay sữa rửa mặt.
- Trước khi sử dụng, bạn nên làm sạch da và lau khô. Sau đó, lấy một lượng nhỏ Sclerocarya Birrea Seed Oil và thoa đều lên da mặt và cổ.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm này vào ban đêm, hãy để nó thấm sâu vào da qua đêm để có hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn sử dụng Sclerocarya Birrea Seed Oil để chăm sóc tóc, hãy lấy một lượng nhỏ sản phẩm và xoa đều lên tóc và da đầu. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào tóc và da đầu.
- Bạn có thể sử dụng Sclerocarya Birrea Seed Oil hàng ngày hoặc theo nhu cầu của da và tóc của bạn.

Lưu ý:

- Sclerocarya Birrea Seed Oil là sản phẩm tự nhiên, không gây kích ứng da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ da.
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm, chỉ cần lượng nhỏ để thoa đều lên da hoặc tóc.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm bị dính vào mắt, hãy rửa ngay với nước sạch và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Sclerocarya Birrea Seed Oil không phải là thuốc và không thể thay thế cho việc điều trị bệnh da hoặc tóc. Nếu bạn có vấn đề về da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa.

Tài liệu tham khảo

1. "Sclerocarya birrea (Marula) oil: a review of its uses in cosmetic and personal care products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 37, no. 6, 2015, pp. 603-611.
2. "Marula oil: an overview." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 16, no. 4, 2017, pp. 520-526.
3. "Sclerocarya birrea (Marula) oil: a review of its phytochemistry and pharmacology." Phytotherapy Research, vol. 32, no. 11, 2018, pp. 2124-2133.

Tocopherol

Tên khác: Tocopherol; Vit E; vitamin E; α-Tocopherol; Alpha-tocopherol

1. Tocopherol là gì?

Tocopherols là một nhóm các hợp chất hóa học xuất hiện tự nhiên liên quan đến vitamin E.

Đây là một loại vitamin tan trong chất béo, có tác dụng giữ ẩm, làm mịn da, chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm chăm sóc da, chúng được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm hoặc thuốc bôi chống oxy hóa ở dạng dầu hoặc kem. Trong tự nhiên, vitamin E được tìm thấy nhiều trong các sản phẩm từ sữa, thịt, trứng, ngũ cốc, các loại hạt, rau xanh.

2. Tác dụng của Tocopherol trong mỹ phẩm

  • Bảo vệ da khỏi tác động từ tia UV
  • Làm dịu và dưỡng ẩm cho da
  • Dưỡng ẩm và làm sáng da
  • Chống lão hóa da
  • Chất bảo quản mỹ phẩm

3. Các dạng tocopherol được sử dụng trong mỹ phẩm

Gồm: d – alpha – tocopherol, d – alpha – tocopheryl acetate, dl – alpha – tocopherol, dl – alpha – tocopheryl acetate. Trong đó, dạng “d” chỉ loại dẫn xuất  có nguồn gốc tự nhiên, còn dạng “dl” là được tổng hợp ra.

4. Cách sử dụng Tocopherol trong làm đẹp

Tocopherol hoạt động tốt nhất khi còn trên da, vì vậy hãy cung cấp dưỡng chất này từ trong lúc sử dụng kem dưỡng ẩm ban ngày và ban đêm. Đồng thời, tocopherol sẽ tăng cường công dụng khi được kết hợp với các chất chống oxy hóa khác, như vitamin C, để tăng cường chống lại các gốc tự do.

5. Một số lưu ý khi sử dụng

Hãy sử dụng Tocopherol với hàm lượng vừa phải, vì sử dụng Tocopherol hàm lượng cao có thể gây khó chịu hoặc kích ứng da. Với những người có làn da nhạy cảm và bị mụn trứng cá thì hãy tránh sử dụng sản phẩm có chứa Tocopherol, vì chúng có thể gây kích ứng da và làm mụn dễ bùng phát hơn.

Tài liệu tham khảo

  • AAP (American Academy of Pediatrics). 1998. Pediatric Nutrition Handbook , 4th edition. Elk Grove Village, IL: AAP. P. 67.
  • Abbasi S, Ludomirski A, Bhutani VK, Weiner S, Johnson L. 1990. Maternal and fetal plasma vitamin E to total lipid ratio and fetal RBC antioxidant function during gestational development. J Am Coll Nutr 9:314–319.
  • Abdo KM, Rao G, Montgomery CA, Dinowitz M, Kanagalingam K. 1986. Thirteen-week toxicity study of d-alpha-tocopheryl acetate (vitamin E) in Fischer 344 rats. Food Chem Toxicol 24:1043–1050.

 

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá