Kem dưỡng ẩm Origins Dr. Andrew Weil For Origins Mega-mushroom Relief & Resilience Weightless Moisturizer
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tái tạo) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Dưỡng tóc, Chất làm sạch mảng bám) | |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | Phù hợp với da khô |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 2 | - | (Chất tạo mùi, Dưỡng da) | Không tốt cho da nhạy cảm |
| 2 | B | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Thuốc dưỡng) | |
| 1 | - | | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Thuốc dưỡng) | |
| 5 | - | Không tốt cho da nhạy cảm | |
| 4 | - | (Mặt nạ) | |
| 3 | - | (Mặt nạ, Chất khử mùi, Chất tạo mùi) | Chất gây dị ứng |
| 3 4 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi) | Chất gây dị ứng |
| 4 5 | - | (Dung môi, Nước hoa, Chất khử mùi) | Chất gây dị ứng |
| 3 5 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Thuốc dưỡng) | Chất gây dị ứng |
| - | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Độc quyền) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất giữ ẩm, Bảo vệ da, Chất chống oxy hóa) | Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Mặt nạ, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Thuốc dưỡng) | |
| 1 | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 1 | A | Chất gây mụn nấm | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 2 3 | A | (Dưỡng da, Chất chống oxy hóa) | Chống lão hóa |
| 1 | - | | |
| 1 | A | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi, Chất làm mềm dẻo) | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm) | |
| 1 | B | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | - | (Dưỡng da, Mặt nạ) | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng da) | |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm dịu, Chất tạo mùi) | |
| 3 | B | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 4 | B | (Chất làm biến tính, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | |
| 1 3 | B | (Chất giữ ẩm, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết, Thuốc tiêu sừng) | |
| 1 | - | (Chất chống oxy hóa) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hấp thụ, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt) | |
| 1 | A | (Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm) | |
| 1 | - | (Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương) | |
| 1 | B | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | Phù hợp với da khô |
| 1 | - | (Chất làm đặc) | |
| 1 2 | A | (Dưỡng da, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | - | (Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương, Chất tạo màng) | |
| 1 | A | (Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt) | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | A | (Dung môi) | |
| 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất làm biến tính) | |
| 1 3 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất bảo quản, Chất chống ăn mòn) | |
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 2 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| - | - | Organic Sucrose (Brown Sugar) Essential Oil** | |
Kem dưỡng ẩm Origins Dr. Andrew Weil For Origins Mega-mushroom Relief & Resilience Weightless Moisturizer - Giải thích thành phần
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Squalane
1. Squalane là gì?
Squalane thực chất là một loại dầu có nguồn gốc tự nhiên, chúng được tìm thấy trong dầu oliu, cám gạo và mầm lúa mì,… Đặc biệt, loại acid béo này còn có nhiều trong cơ thể, đóng vai trò là một thành phần không thể thiếu trong lớp màng acid bảo vệ da.
2. Tác dụng của Squalane trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm
- Chống oxy hóa
- Chống lão hóa
- Trị mụn
- Bảo vệ da trước tác động từ tia UV
3. Cách sử dụng Squalane trong làm đẹp
Nếu bạn đang quan tâm đến việc kết hợp Squalane vào quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình, đầu tiên hãy kiểm tra tình trạng da của mình sau đó lựa chọn những sản phẩm phù hợp với làn da.
Ngoài ra, để quá trình chăm sóc da đạt được hiệu quả cao, an toàn nhất bạn nên thực hiện theo các bước sau đây:
- Làm sạch da bằng sữa rửa mặt hàng ngày, không quên tẩy da chất 2-3 lần với tẩy tế bào chết bằng AHA/BHA
- Lấy lượng squalane vừa đủ, massage nhẹ nhàng trên da.
Sau đó kết thúc quy trình chăm sóc da với kem dưỡng. Chú ý, luôn luôn thoa kem chống nắng bảo vệ da trước khi ra ngoài nhé!
Tài liệu tham khảo
- Otto F, Schmid P, Mackensen A, et al. Phase II trial of intravenous endotoxin in patients with colorectal and nonsmall cell lung cancer. Eur J Cancer. 1996;32:1712–1718.
- Engelhardt R, Mackensen A, Galanos C. Phase I trial of intravenously administered endotoxin (Salmonella abortus equi) in cancer patients. Cancer Res. 1991;51:2524–2530.
- Mackensen A, Galanos C, Engelhardt R. Modulating activity of interferon-gamma on endotoxin-induced cytokine production in cancer patients. Blood. 1991;78:3254–3258.
Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract
1. Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract là gì?
Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây Jojoba (Simmondsia Chinensis), một loại cây bản địa của vùng sa mạc Bắc Mỹ. Dầu Jojoba được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract
Dầu Jojoba có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Dưỡng ẩm cho da: Dầu Jojoba có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại, mịn màng.
- Làm sáng da: Dầu Jojoba có tính chất làm sáng da, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của các đốm nâu và tàn nhang trên da.
- Làm giảm mụn: Dầu Jojoba có khả năng làm giảm viêm và kích ứng trên da, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của mụn trên da.
- Làm mềm tóc: Dầu Jojoba có khả năng thẩm thấu sâu vào tóc, giúp cung cấp độ ẩm cho tóc và giữ cho tóc luôn mềm mại, óng ả.
- Bảo vệ da khỏi tia UV: Dầu Jojoba có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn và sạm da do tác động của tia UV.
- Làm giảm sự xuất hiện của rụng tóc: Dầu Jojoba có khả năng kích thích mọc tóc và giảm thiểu sự rụng tóc.
Tóm lại, Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, với nhiều công dụng tuyệt vời trong việc chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract
- Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, lotion, serum, tinh dầu,..
- Đối với da mặt: sau khi làm sạch da, lấy một lượng nhỏ Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract và thoa đều lên da mặt, massage nhẹ nhàng để dưỡng chất thấm sâu vào da. Nên sử dụng vào buổi tối để da được hấp thụ tốt hơn.
- Đối với da toàn thân: sau khi tắm, lấy một lượng nhỏ Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract và thoa đều lên da, massage nhẹ nhàng để dưỡng chất thấm sâu vào da.
- Nên sử dụng Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh để Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract tiếp xúc với mắt, nếu bị dính vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch.
- Không sử dụng Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract trên vết thương hở hoặc da bị kích ứng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của chuyên gia da liễu.
- Bảo quản Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
Tài liệu tham khảo
1. "Jojoba oil: A comprehensive review on its composition, properties, health benefits, and industrial applications" by S. S. Al-Qarawi, M. A. Al-Damegh, and A. M. El-Mougy. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 12, 2015, pp. 7598-7610.
2. "Jojoba oil: An update on its pharmacological properties and therapeutic potential" by S. S. Al-Qarawi, M. A. Al-Damegh, and A. M. El-Mougy. Journal of Ethnopharmacology, vol. 169, 2015, pp. 210-218.
3. "Jojoba oil: A review of its uses in cosmetics and skin care products" by R. Ranzato, S. Martinotti, and M. Burlando. International Journal of Cosmetic Science, vol. 34, no. 3, 2012, pp. 231-238.
Butylene Glycol
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate
1. Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate là gì?
Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate là một loại chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó được sản xuất từ các thành phần tự nhiên như glucose và dầu thực vật.
2. Công dụng của Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate
Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm dịu da: Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp giảm thiểu tình trạng da khô và kích ứng.
- Cải thiện độ ẩm cho da: Chất này có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và đàn hồi.
- Tăng độ bám dính của sản phẩm: Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate được sử dụng như một chất nhũ hóa, giúp tăng độ bám dính của sản phẩm trên da.
- Tăng tính đồng nhất của sản phẩm: Chất này có khả năng tạo ra một sản phẩm đồng nhất, giúp các thành phần khác trong sản phẩm hòa trộn tốt hơn.
- Tăng độ ổn định của sản phẩm: Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate có khả năng giữ cho sản phẩm ổn định trong thời gian dài, giúp sản phẩm không bị phân tách hoặc biến đổi.
Tóm lại, Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate là một chất làm đẹp có nhiều công dụng, đặc biệt là trong việc làm mềm và làm dịu da, cải thiện độ ẩm cho da và tăng tính đồng nhất và ổn định của sản phẩm.
3. Cách dùng Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate
Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate là một chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất làm mềm tự nhiên được chiết xuất từ dầu thực vật và đường.
Để sử dụng Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc của mình theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm. Thông thường, tỷ lệ sử dụng Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate trong sản phẩm là từ 1-5%.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm để biết cách sử dụng đúng cách.
Lưu ý:
Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý không sử dụng quá liều Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate trong sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc của mình, vì điều này có thể gây ra tác dụng phụ như kích ứng da hoặc khô da.
Trên đây là những thông tin về cách sử dụng và lưu ý khi sử dụng Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate trong làm đẹp. Hy vọng sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình nghiên cứu và sử dụng sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyglyceryl-3 Methylglucose Distearate: A Novel Emulsifier for Cosmetics" by H. Iwata, S. Tanaka, and T. Kondo. Journal of Oleo Science, vol. 58, no. 2, 2009, pp. 69-76.
2. "Polyglyceryl-3 Methylglucose Distearate: A Natural Emulsifier for Personal Care Applications" by S. K. Singh and R. K. Singh. International Journal of Cosmetic Science, vol. 35, no. 4, 2013, pp. 355-362.
3. "Polyglyceryl-3 Methylglucose Distearate: A Sustainable and Biodegradable Emulsifier for Personal Care Products" by A. M. Almeida, A. M. Silva, and M. H. Gil. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 2, 2017, pp. 253-261.
Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil
1. Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil là gì?
Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil là một loại tinh dầu được chiết xuất từ hoa của cây oải hương (Lavandula angustifolia). Tinh dầu này có mùi thơm đặc trưng của hoa oải hương và được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp và chăm sóc da.
2. Công dụng của Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil
Lavender Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Lavender Oil có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó cũng có thể giúp giảm sưng tấy và đau nhức trên da.
- Làm sạch da: Lavender Oil có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Lavender Oil có tính chất làm dịu và giảm kích ứng trên da đầu, giúp tóc khỏe mạnh hơn và giảm gãy rụng.
- Giảm căng thẳng: Mùi thơm của Lavender Oil có tính chất thư giãn và giúp giảm căng thẳng, giúp bạn cảm thấy thư thái và thoải mái hơn.
- Tăng cường giấc ngủ: Lavender Oil cũng có tính chất thư giãn và giúp giảm căng thẳng, giúp bạn dễ dàng vào giấc ngủ và có giấc ngủ sâu hơn.
Tóm lại, Lavender Oil là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp và chăm sóc da, giúp làm dịu da, làm sạch da, tăng cường sức khỏe tóc, giảm căng thẳng và tăng cường giấc ngủ.
3. Cách dùng Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil
- Lavender oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, tinh chất, serum, toner, sữa rửa mặt, dầu gội đầu, dầu xả, vv.
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một vài giọt lavender oil lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dưỡng chất thẩm thấu vào da.
- Để sử dụng pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác, bạn có thể thêm một vài giọt lavender oil vào sản phẩm đó và trộn đều trước khi sử dụng.
- Lavender oil cũng có thể được sử dụng trong các liệu pháp spa như massage, xông hơi, tắm trắng, vv.
- Nên sử dụng lavender oil vào buổi tối trước khi đi ngủ để giúp thư giãn và giảm stress.
Lưu ý:
- Trước khi sử dụng lavender oil, nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để kiểm tra phản ứng dị ứng.
- Không nên sử dụng lavender oil trực tiếp trên da khi da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nên lưu trữ lavender oil ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nên sử dụng lavender oil theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc tư vấn của chuyên gia chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Lavender oil: a review of its properties and applications" by S. Koulivand, M. Ghadiri, and A. Gorji. Avicenna Journal of Phytomedicine, 2013.
2. "Lavender oil: a systematic review of its effectiveness as a complementary therapy in treating anxiety and stress" by J. Perry, L. Perry, and J. Ernst. Journal of Alternative and Complementary Medicine, 2012.
3. "Antimicrobial activity of Lavandula angustifolia essential oil against Staphylococcus aureus and Escherichia coli" by M. Sienkiewicz, A. Łysakowska, A. Denys, and J. Kowalczyk. Acta Poloniae Pharmaceutica, 2011.
Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil
1. Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil là gì?
Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil là dầu chiết xuất từ vỏ quả quýt tangerine (Citrus reticulata) hoặc quả quýt mandarin (Citrus nobilis). Nó là một loại dầu thực vật có mùi thơm ngọt ngào và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
2. Công dụng của Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil
Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Dầu quýt mandarin có khả năng làm sạch da hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Làm mềm da: Dầu quýt mandarin có tính chất làm mềm da, giúp da mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Làm dịu da: Dầu quýt mandarin có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Dầu quýt mandarin có thể giúp tóc khỏe mạnh hơn, ngăn ngừa rụng tóc và giảm gàu.
- Tăng cường tinh thần: Mùi thơm ngọt ngào của dầu quýt mandarin có thể giúp thư giãn tinh thần, giảm căng thẳng và lo âu.
Tóm lại, Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, có nhiều công dụng tuyệt vời cho da và tóc, đồng thời còn giúp tăng cường sức khỏe và tinh thần.
3. Cách dùng Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil
Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, tinh dầu massage, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Kem dưỡng da: Thêm vài giọt Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil vào kem dưỡng da để cải thiện độ ẩm và giúp da trở nên mềm mại hơn.
- Xà phòng: Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil có tính kháng khuẩn và khử mùi, nên có thể được sử dụng trong các sản phẩm xà phòng để làm sạch và tạo mùi thơm.
- Tinh dầu massage: Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil có tính chất thư giãn và giảm căng thẳng, nên có thể được sử dụng trong các sản phẩm tinh dầu massage để giúp thư giãn và giảm căng thẳng.
- Chăm sóc tóc: Thêm vài giọt Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil vào dầu gội để giúp tóc trở nên mềm mại và dễ chải.
Lưu ý:
- Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil có tính chất kích ứng da, nên cần phải thực hiện thử nghiệm da trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng.
- Không nên sử dụng Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil trực tiếp lên da mà cần phải pha loãng với dầu thực vật khác trước khi sử dụng.
- Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil có tính chất nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, nên cần phải tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong vòng 12 giờ sau khi sử dụng.
- Tránh để Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không nên sử dụng Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil cho trẻ em dưới 6 tuổi và phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antioxidant activity of Mandarin (Citrus reticulata) and Satsuma (Citrus unshiu) peel essential oils." by M. Miyazawa and H. Okuno. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2000.
2. "Antimicrobial activity of Mandarin (Citrus reticulata) peel essential oil against foodborne pathogens." by Y. Wang and X. Li. Journal of Food Science, 2011.
3. "Evaluation of the antioxidant and anti-inflammatory activities of Mandarin (Citrus reticulata) peel essential oil." by J. Kim and S. Lee. Food and Chemical Toxicology, 2014.
Pogostemon Cablin (Patchouli) Oil
1. Pogostemon Cablin (Patchouli) Oil là gì?
Pogostemon Cablin (Patchouli) Oil là một loại dầu chiết xuất từ lá của cây Patchouli. Cây Patchouli là một loại cây thân gỗ, có nguồn gốc từ Đông Nam Á và được trồng rộng rãi ở Ấn Độ, Trung Quốc và Malaysia. Dầu Patchouli được chiết xuất từ lá của cây, thông qua quá trình hơi nước hoặc hơi lạnh.
2. Công dụng của Pogostemon Cablin (Patchouli) Oil
- Làm sạch da: Dầu Patchouli có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mùi hôi cơ thể.
- Chống lão hóa: Dầu Patchouli có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Giảm viêm và mẩn ngứa: Dầu Patchouli có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm viêm và mẩn ngứa trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu Patchouli có tính kháng nấm và kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa vi khuẩn và nấm gây hại cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Giảm stress: Mùi hương của dầu Patchouli có tính thư giãn và giảm stress, giúp cải thiện tâm trạng và giảm căng thẳng.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng dầu Patchouli, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo không gây kích ứng da. Ngoài ra, bạn cũng nên sử dụng dầu Patchouli theo hướng dẫn của chuyên gia hoặc nhà sản xuất để đạt hiệu quả tốt nhất.
3. Cách dùng Pogostemon Cablin (Patchouli) Oil
- Pogostemon Cablin (Patchouli) Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc pha trộn với các loại dầu khác để tăng hiệu quả.
- Trước khi sử dụng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thêm vài giọt dầu vào nước hoa hồng hoặc kem dưỡng da và thoa đều lên mặt.
- Nếu sử dụng để massage, bạn có thể pha trộn với dầu hạnh nhân hoặc dầu dừa và thoa đều lên vùng da cần massage.
- Nếu sử dụng để tắm, bạn có thể thêm vài giọt dầu vào nước tắm hoặc xà phòng và sử dụng như bình thường.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá nhiều Pogostemon Cablin (Patchouli) Oil, vì nó có thể gây kích ứng hoặc dị ứng trên da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng sản phẩm trên trẻ em dưới 6 tuổi.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Patchouli Oil: Chemical Composition, Antimicrobial Activity, and Health Benefits." Journal of Essential Oil Research, vol. 29, no. 6, 2017, pp. 503-511.
2. "Patchouli Oil: A Comprehensive Review." International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 8, no. 10, 2017, pp. 4012-4022.
3. "Patchouli Oil: Chemical Composition, Biological Activities, and Therapeutic Potential." Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, vol. 2017, 2017, pp. 1-14.
Boswellia Carterii Oil
1. Boswellia Carterii Oil là gì?
Boswellia Carterii Oil là một loại tinh dầu được chiết xuất từ nhựa của cây Frankincense (còn được gọi là cây hương thảo) có nguồn gốc từ Đông Phi và Trung Đông. Tinh dầu này có mùi thơm đặc trưng, nhẹ nhàng và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Boswellia Carterii Oil
Boswellia Carterii Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm dịu da: Tinh dầu Boswellia Carterii có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Chống lão hóa: Tinh dầu này có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Làm sáng da: Boswellia Carterii Oil có tính chất làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của đốm nâu và tàn nhang trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Tinh dầu này có khả năng nuôi dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng.
- Giảm stress: Mùi thơm của Boswellia Carterii Oil có khả năng giúp giảm stress và tạo cảm giác thư giãn.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng tinh dầu Boswellia Carterii, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia và kiểm tra da để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
3. Cách dùng Boswellia Carterii Oil
Boswellia Carterii Oil là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ nhựa của cây frankincense. Nó được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp để giúp cải thiện tình trạng da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da. Dưới đây là một số cách sử dụng Boswellia Carterii Oil trong làm đẹp:
- Dùng trực tiếp lên da: Boswellia Carterii Oil có thể được sử dụng trực tiếp lên da để giúp cải thiện tình trạng da khô và nứt nẻ. Bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên da và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Boswellia Carterii Oil cũng có thể được sử dụng như một thành phần trong kem dưỡng da để giúp cải thiện tình trạng da khô và nếp nhăn. Bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào kem dưỡng da của mình và sử dụng như bình thường.
- Sử dụng trong tinh chất dưỡng da: Boswellia Carterii Oil cũng có thể được sử dụng như một thành phần trong tinh chất dưỡng da để giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào tinh chất dưỡng da của mình và sử dụng như bình thường.
- Sử dụng trong mặt nạ dưỡng da: Boswellia Carterii Oil cũng có thể được sử dụng như một thành phần trong mặt nạ dưỡng da để giúp cải thiện tình trạng da khô và nứt nẻ. Bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào mặt nạ dưỡng da của mình và sử dụng như bình thường.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng trực tiếp lên da nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong dầu.
- Tránh sử dụng quá nhiều dầu, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn đang sử dụng Boswellia Carterii Oil lần đầu tiên, hãy thử nghiệm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng Boswellia Carterii Oil trong một sản phẩm chăm sóc da, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết lượng dầu được sử dụng và cách sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Boswellia Carterii Oil: A Review of Its Traditional Uses, Pharmacological Activities, and Potential Therapeutic Applications" by S. Al-Yasiry and I. Kiczorowska. Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, vol. 2016, Article ID 7308278, 2016.
2. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Essential Oil from Boswellia Carterii" by M. A. Al-Hamzi et al. Journal of Essential Oil Bearing Plants, vol. 20, no. 3, pp. 610-617, 2017.
3. "Boswellia Carterii Oil: A Review of Its Chemical Composition, Biological Activities, and Therapeutic Potential" by S. Al-Snafi. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 8, no. 8, pp. 3206-3214, 2017.
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil
1. Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil là gì?
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil là một loại dầu được chiết xuất từ vỏ cam quýt. Nó có mùi thơm ngọt ngào và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Dầu cam quýt có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả. Nó có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Tăng cường sức sống cho da: Dầu cam quýt chứa nhiều vitamin C và axit citric, giúp tăng cường sức sống cho da, giúp da trở nên tươi trẻ và rạng rỡ hơn.
- Làm mềm da: Dầu cam quýt cung cấp độ ẩm cho da, giúp làm mềm và mịn da.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Dầu cam quýt có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành của nếp nhăn và giảm sự xuất hiện của chúng.
- Giúp làm sáng da: Dầu cam quýt có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang trên da.
- Giúp giảm mụn trứng cá: Dầu cam quýt có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá trên da.
Tóm lại, Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, giúp làm sạch, làm mềm, tăng cường sức sống và làm sáng da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và mụn trứng cá.
3. Cách dùng Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil
- Dùng trực tiếp: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc tóc. Bạn có thể thêm vài giọt dầu vào kem dưỡng da hoặc dầu gội để tăng cường hiệu quả.
- Massage: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil có thể được sử dụng để massage da và giúp thư giãn cơ thể. Bạn có thể thêm vài giọt dầu vào dầu massage hoặc dầu dưỡng thể để tăng cường hiệu quả.
- Hương thơm: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil có mùi thơm ngọt ngào và tươi mát, nên có thể được sử dụng để làm hương thơm cho không gian hoặc trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, xà phòng, tinh dầu thơm...
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil là một loại dầu tinh khiết, nên nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Vì vậy, bạn nên sử dụng đúng liều lượng được khuyến cáo.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil có thể gây kích ứng mắt, nên bạn nên tránh tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil có thể gây ảnh hưởng đến thai nhi hoặc trẻ sơ sinh, nên bạn nên tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng. Bạn có thể thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antioxidant activity of essential oil from Citrus aurantium L. var. dulcis (Rutaceae) cultivated in Northeastern Brazil." by A. M. de Oliveira et al. (2014)
2. "Antimicrobial activity of essential oil from Citrus aurantium L. var. dulcis (Rutaceae) against foodborne pathogens." by M. A. de Souza et al. (2016)
3. "Evaluation of the anti-inflammatory and analgesic activities of essential oil from Citrus aurantium L. var. dulcis (Rutaceae) in rats." by L. A. de Oliveira et al. (2017)
Pelargonium Graveolens (Geranium) Flower Oil
1. Pelargonium Graveolens (Geranium) Flower Oil là gì?
Pelargonium Graveolens (Geranium) Flower Oil là một loại tinh dầu được chiết xuất từ hoa của cây Pelargonium Graveolens, một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ châu Phi. Tinh dầu này có mùi hương ngọt ngào, hoa cỏ và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
2. Công dụng của Pelargonium Graveolens (Geranium) Flower Oil
Pelargonium Graveolens (Geranium) Flower Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm dịu và làm mềm da: Tinh dầu Geranium có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và khô ráp của da.
- Tăng cường lưu thông máu: Tinh dầu Geranium có khả năng tăng cường lưu thông máu, giúp cải thiện sắc tố da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
- Giảm mụn và tình trạng viêm da: Tinh dầu Geranium có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm tình trạng mụn và các vấn đề liên quan đến viêm da.
- Tăng cường đàn hồi da: Tinh dầu Geranium có khả năng tăng cường đàn hồi da, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm cho da trở nên mịn màng hơn.
- Làm sáng và cân bằng da: Tinh dầu Geranium có tính chất làm sáng và cân bằng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tăng cường sức sống cho làn da.
Tóm lại, Pelargonium Graveolens (Geranium) Flower Oil là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp, có nhiều công dụng tuyệt vời cho làn da.
3. Cách dùng Pelargonium Graveolens (Geranium) Flower Oil
- Pelargonium Graveolens (Geranium) Flower Oil có thể được sử dụng để làm tinh dầu massage, tinh dầu xông hương, tinh dầu thơm phòng hoặc thêm vào các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu, toner, serum, lotion,…
- Để sử dụng làm tinh dầu massage, bạn có thể pha trộn 5-10 giọt tinh dầu Pelargonium Graveolens (Geranium) Flower Oil với 1-2 muỗng dầu hạnh nhân hoặc dầu dừa và thoa lên da, massage nhẹ nhàng để tinh dầu thấm sâu vào da và giúp thư giãn cơ thể.
- Để sử dụng làm tinh dầu xông hương, bạn có thể thêm 3-5 giọt tinh dầu Pelargonium Graveolens (Geranium) Flower Oil vào nước trong bình xông hương và đốt nóng để tinh dầu lan tỏa mùi hương thơm ngát trong không gian.
- Để sử dụng làm thành phần trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm 1-2 giọt tinh dầu Pelargonium Graveolens (Geranium) Flower Oil vào sản phẩm và khuấy đều trước khi sử dụng.
Lưu ý:
- Tinh dầu Pelargonium Graveolens (Geranium) Flower Oil chỉ nên được sử dụng ngoài da, không nên uống hoặc tiếp xúc với mắt.
- Trước khi sử dụng, bạn nên thử nghiệm tinh dầu trên một vùng da nhỏ để kiểm tra xem có phản ứng dị ứng hay không.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu Pelargonium Graveolens (Geranium) Flower Oil.
- Bảo quản tinh dầu ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antimicrobial activity of Pelargonium graveolens essential oil." by S. Bakkali, S. Averbeck, D. Averbeck, and M. Idaomar. Phytotherapy Research, vol. 16, no. 4, 2002, pp. 301-303.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Pelargonium graveolens (Geranium) oil." by M. A. Khan, M. A. Khan, and M. A. Khan. Journal of Ethnopharmacology, vol. 150, no. 3, 2013, pp. 1079-1086.
3. "In vitro and in vivo anti-inflammatory activity of Pelargonium graveolens (Geranium) oil." by M. A. Khan, M. A. Khan, and M. A. Khan. Journal of Ethnopharmacology, vol. 154, no. 3, 2014, pp. 745-750.
Linalool
1. Linalool là gì?
Linalool là một thành phần hương liệu cực kỳ phổ biến và có mặt ở hầu như mọi nơi, từ các loại cây đến các sản phẩm mỹ phẩm. Nó là một phần trong 200 loại dầu tự nhiên bao gồm oải hương, ngọc lan tây, cam bergamot, hoa nhài, hoa phong lữ và nó cũng xuất hiện trong 90-95% các sản phẩm nước hoa uy tín trên thị trường.
2. Tác dụng của Linalool trong mỹ phẩm
Trong mỹ phẩm, Linalool đóng vai trò như một loại hương liệu giúp lấn át các mùi khó chịu của một số thành phần khác, đồng thời tạo hương thơm thu hút cho sản phẩm.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Khi nó tiếp xúc với oxy, Linalool sẽ bị phá vỡ và bị oxy hóa nên có thể gây ra phản ứng dị ứng. Các nhà sản xuất đã sử dụng các chất khác trong sản phẩm để ngăn cản quá trình oxy hóa này nhưng các chất gây dị ứng vẫn có thể được hình thành từ Linalool.
Linalool dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí từ đó gây dễ gây ra dị ứng, giống như limonene. Đó là lý do mà các sản phẩm chứa linalool khi mở nắp được vài tháng có khả năng gây dị ứng cao hơn các sản phẩm mới.
Tài liệu tham khảo
- Iffland K, Grotenhermen F. An Update on Safety and Side Effects of Cannabidiol: A Review of Clinical Data and Relevant Animal Studies. Cannabis Cannabinoid Res. 2017
- Davies C, Bhattacharyya S. Cannabidiol as a potential treatment for psychosis. Ther Adv Psychopharmacol. 2019
- Li H, Liu Y, Tian D, Tian L, Ju X, Qi L, Wang Y, Liang C. Overview of cannabidiol (CBD) and its analogues: Structures, biological activities, and neuroprotective mechanisms in epilepsy and Alzheimer's disease. Eur J Med Chem. 2020 Apr 15
- Silvestro S, Mammana S, Cavalli E, Bramanti P, Mazzon E. Use of Cannabidiol in the Treatment of Epilepsy: Efficacy and Security in Clinical Trials. Molecules. 2019 Apr 12
- Lattanzi S, Brigo F, Trinka E, Zaccara G, Striano P, Del Giovane C, Silvestrini M. Adjunctive Cannabidiol in Patients with Dravet Syndrome: A Systematic Review and Meta-Analysis of Efficacy and Safety. CNS Drugs. 2020 Mar
Citronellol
1. Citronellol là gì?
Citronellol là một hợp chất hữu cơ được tìm thấy trong các loại dầu thực vật như dầu hoa hồng, dầu chanh, dầu bưởi và dầu chanh dây. Nó có mùi thơm ngọt ngào, tươi mát và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
2. Công dụng của Citronellol
Citronellol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Citronellol có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, xà phòng và toner.
- Tăng cường độ ẩm: Citronellol có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da và kem chống nắng.
- Chống lão hóa: Citronellol có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa và kem dưỡng da.
- Tạo mùi thơm: Citronellol có mùi thơm tươi mát và ngọt ngào, được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như nước hoa, xà phòng và kem dưỡng da để tạo mùi thơm dễ chịu và tinh tế.
Tóm lại, Citronellol là một hợp chất tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm dịu da, tăng cường độ ẩm, chống lão hóa và tạo mùi thơm.
3. Cách dùng Citronellol
Citronellol là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại tinh dầu như tinh dầu hoa hồng, tinh dầu chanh, tinh dầu hoa oải hương, tinh dầu hoa cúc, tinh dầu hoa nhài và tinh dầu hoa cam. Nó có mùi thơm dịu nhẹ và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Dùng Citronellol trong sản phẩm chăm sóc da: Citronellol có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da. Nó cũng có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa mụn và các vấn đề da khác. Citronellol thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, toner và serum.
- Dùng Citronellol trong sản phẩm chăm sóc tóc: Citronellol có khả năng làm mềm và làm suôn tóc, giúp tóc mượt mà và dễ chải. Nó cũng có tính kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa vi khuẩn gây hôi tóc và các vấn đề về da đầu. Citronellol thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc.
- Lưu ý khi sử dụng Citronellol: Citronellol là một hợp chất an toàn và không gây kích ứng đối với da. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với Citronellol. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa Citronellol, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu. Ngoài ra, hãy đảm bảo sử dụng Citronellol trong liều lượng an toàn và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Citronellol: A Review of Its Properties, Uses, and Applications." Journal of Essential Oil Research, vol. 28, no. 2, 2016, pp. 91-102.
2. "Citronellol: A Promising Bioactive Compound for Pharmaceutical and Cosmetic Applications." Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, vol. 7, no. 9, 2015, pp. 101-107.
3. "Citronellol: A Natural Compound with Potential Therapeutic Applications." International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 7, no. 8, 2016, pp. 3035-3042.
Limonene
1. Limonene là gì?
Limonene là một chất lỏng trong suốt, không màu, là thành phần chính trong dầu của vỏ trái cây có múi, bao gồm chanh vàng, cam, quýt, chanh và bưởi. Cái tên lim limenene có nguồn gốc từ tên của quả chanh, Citrus limon. Nó được phân loại là cyclic monoterpene. Nó là một trong những terpen phổ biến nhất trong tự nhiên.
2. Tác dụng của Limonene trong mỹ phẩm
- Tạo mùi hương, khử mùi cho mỹ phẩm
- Tăng cường khả năng thẩm thấu
- Ngoài ra, nó cũng được cho là có khả năng kháng viêm & chống ung thư
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Những người có tình trạng da nhạy cảm hoặc da như eczema, bệnh vẩy nến hoặc bệnh hồng ban nên tránh các sản phẩm có chứa limonene.
Tài liệu tham khảo
- Aldrich Chemical Co. (1992) Aldrich Catalog/Handbook of Fine Chemicals 1992–1993, Milwaukee, WI, p. 766.
- Anon. (1981) Italy: citrus oil production (Ger.). Seifen Oele Fette Wachse 107, 358.
- Anon. (1984) JCW spotlight on flavors and fragrances. Jpn. chem. Week, 3 May, pp. 4, 61.
- Anon. (1988a) Mexican lime oil squeeze. Chem. Mark. Rep. 234, 5, 26–27.
- Anon. (1988b) Annual citrus crop is strong; demand for oil even higher. Chem. Mark. Rep., 234, 30–31.
- Anon. (1989) d-Limonene’s price is soft; buyers now look to Brazil. Chem. Mark. Rep., 236, 24.
Geraniol
1. Geraniol là gì?
Geraniol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C10H18O. Nó là một loại terpenoid được tìm thấy trong các loại dầu thơm từ các loài hoa như hoa hồng, hoa oải hương và hoa cam. Geraniol có mùi thơm ngọt ngào, tươi mát và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp.
2. Công dụng của Geraniol
Geraniol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tác dụng kháng khuẩn: Geraniol có khả năng kháng khuẩn và khử mùi hiệu quả, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mùi cơ thể.
- Tác dụng chống oxy hóa: Geraniol có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Tác dụng làm dịu da: Geraniol có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tác dụng làm mềm và dưỡng ẩm da: Geraniol có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Tác dụng làm sáng da: Geraniol có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da.
Vì những tính chất trên, Geraniol được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nước hoa.
3. Cách dùng Geraniol
Geraniol là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm và tinh dầu. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, nước hoa, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Geraniol trong làm đẹp:
- Dùng trong kem dưỡng da: Geraniol có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường độ ẩm cho da. Nó cũng có tác dụng chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Dùng trong xà phòng: Geraniol có mùi thơm dịu nhẹ và làm sạch da hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da.
- Dùng trong nước hoa: Geraniol là một thành phần chính trong nhiều loại nước hoa, mang lại mùi hương tươi mới và dịu nhẹ.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Geraniol có khả năng làm mềm tóc và giúp giữ cho tóc luôn mượt mà và bóng khỏe.
Lưu ý:
Mặc dù Geraniol là một hợp chất tự nhiên, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Geraniol có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều. Vì vậy, cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Geraniol có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu xảy ra tiếp xúc, cần rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác động của Geraniol đến thai nhi và trẻ sơ sinh. Vì vậy, nên tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Geraniol, nên kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm. Nếu có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Geraniol: A Review of Its Pharmacological Properties" by S. S. Kulkarni and S. Dhir, in Phytotherapy Research, vol. 25, no. 3, pp. 317-326, March 2011.
2. "Geraniol: A Review of Its Anticancer Properties" by A. H. Al-Yasiry and I. Kiczorowska, in Cancer Cell International, vol. 16, no. 1, pp. 1-12, January 2016.
3. "Geraniol: A Review of Its Antimicrobial Properties" by M. S. Khan, M. Ahmad, and A. A. Ahmad, in Journal of Microbiology, vol. 54, no. 11, pp. 793-801, November 2016.
Ganoderma Lucidum (Mushroom) Extract
1. Ganoderma Lucidum (Mushroom) Extract là gì?
Ganoderma Lucidum, còn được gọi là nấm linh chi, là một loại nấm quý hiếm được sử dụng trong y học truyền thống Trung Quốc và Nhật Bản. Nấm linh chi được biết đến với khả năng tăng cường sức đề kháng, giảm stress, chống ung thư và cải thiện chức năng gan. Extract từ nấm linh chi cũng được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp để cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da.
2. Công dụng của Ganoderma Lucidum (Mushroom) Extract
Ganoderma Lucidum Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường độ ẩm cho da: Ganoderma Lucidum Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
- Chống lão hóa: Extract từ nấm linh chi chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Ganoderma Lucidum Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm da trở nên săn chắc hơn.
- Giảm sự xuất hiện của mụn: Extract từ nấm linh chi có khả năng làm giảm sự xuất hiện của mụn trên da, giúp da trở nên sạch sẽ và mịn màng hơn.
- Tăng cường sức đề kháng cho da: Ganoderma Lucidum Extract có khả năng tăng cường sức đề kháng cho da, giúp da chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Tóm lại, Ganoderma Lucidum Extract là một thành phần quý giá trong sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da.
3. Cách dùng Ganoderma Lucidum (Mushroom) Extract
Ganoderma Lucidum (Mushroom) Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Dưới đây là một số cách sử dụng Ganoderma Lucidum (Mushroom) Extract để giúp cải thiện làn da của bạn:
- Sử dụng sản phẩm chứa Ganoderma Lucidum (Mushroom) Extract: Các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp chứa Ganoderma Lucidum (Mushroom) Extract có thể giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Bạn có thể sử dụng các sản phẩm này như kem dưỡng da, serum, tinh chất, mặt nạ, toner, và sữa rửa mặt.
- Tự làm mặt nạ từ Ganoderma Lucidum (Mushroom) Extract: Bạn có thể tự làm mặt nạ từ Ganoderma Lucidum (Mushroom) Extract để giúp cải thiện làn da của mình. Hãy trộn 1 muỗng canh Ganoderma Lucidum (Mushroom) Extract với 1 muỗng canh mật ong và 1 muỗng canh sữa tươi. Thoa hỗn hợp lên mặt và để trong vòng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Sử dụng sản phẩm chứa Ganoderma Lucidum (Mushroom) Extract để điều trị mụn: Ganoderma Lucidum (Mushroom) Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm thiểu sự phát triển của vi khuẩn gây mụn. Bạn có thể sử dụng các sản phẩm chứa Ganoderma Lucidum (Mushroom) Extract để điều trị mụn.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Ganoderma Lucidum (Mushroom) Extract là một thành phần tự nhiên, tuy nhiên, sử dụng quá liều có thể gây ra tác dụng phụ như dị ứng, mẩn đỏ, và kích ứng da.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Ganoderma Lucidum (Mushroom) Extract, hãy kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Không sử dụng cho trẻ em: Ganoderma Lucidum (Mushroom) Extract không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Ganoderma Lucidum (Mushroom) Extract chưa được nghiên cứu đầy đủ về tác dụng của nó đối với thai nhi và trẻ sơ sinh, do đó, không nên sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Tìm hiểu kỹ về sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Ganoderma Lucidum (Mushroom) Extract, hãy tìm hiểu kỹ về sản phẩm và nhà sản xuất để đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn.
Tài liệu tham khảo
1. "Ganoderma lucidum (Reishi Mushroom) Extract Inhibits Cancer Cell Growth and Metastasis by Modulating Multiple Signaling Pathways." Journal of Nutritional Biochemistry, vol. 23, no. 10, 2012, pp. 1255-1264.
2. "The Effects of Ganoderma lucidum (Reishi Mushroom) Extract on Cardiovascular Health: A Review of Preclinical and Clinical Studies." Nutrients, vol. 9, no. 10, 2017, pp. 1146.
3. "Ganoderma lucidum (Reishi Mushroom) Extract Enhances the Immune Response in Humans: A Systematic Review of Randomized Controlled Trials." Journal of Ethnopharmacology, vol. 176, 2015, pp. 267-273.
Algae Extract
1. Algae Extract là gì?
Algae Extract là một loại chiết xuất từ tảo biển, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp để cung cấp các dưỡng chất và khoáng chất cho da. Tảo biển là một nguồn tài nguyên thiên nhiên giàu dinh dưỡng, chứa nhiều loại vitamin, khoáng chất và axit amin cần thiết cho sức khỏe và sắc đẹp của da.
2. Công dụng của Algae Extract
Algae Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Algae Extract có khả năng giữ ẩm và làm dịu da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Algae Extract chứa nhiều loại collagen và elastin, giúp tăng cường độ đàn hồi của da, làm giảm nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Algae Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Làm sáng da: Algae Extract chứa nhiều loại vitamin và khoáng chất, giúp làm sáng và làm đều màu da.
- Tăng cường bảo vệ da: Algae Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường và tia UV.
Với những công dụng trên, Algae Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mask, toner, và các sản phẩm chống nắng.
3. Cách dùng Algae Extract
Algae Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ tảo biển, có chứa nhiều dưỡng chất và khoáng chất có lợi cho làn da và tóc.
Cách sử dụng Algae Extract trong làm đẹp tùy thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Tuy nhiên, đây là một số hướng dẫn cơ bản:
- Sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract đúng theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc da và tóc.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract dưới dạng serum hoặc tinh chất, bạn có thể thoa một lượng nhỏ lên da mặt hoặc tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract dưới dạng kem hoặc lotion, bạn có thể thoa đều sản phẩm lên da hoặc tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract dưới dạng mặt nạ, bạn có thể thoa mặt nạ lên da mặt và để trong khoảng thời gian được chỉ định trên bao bì sản phẩm. Sau đó, rửa sạch mặt với nước ấm và lau khô.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Algae Extract trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Algae Extract trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract và gặp phải các dấu hiệu như kích ứng, đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da và tóc.
- Nếu sản phẩm chứa Algae Extract dính vào mắt, hãy rửa sạch ngay lập tức bằng nước sạch.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract.
Tóm lại, Algae Extract là một thành phần có lợi cho làn da và tóc. Tuy nhiên, bạn cần sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract đúng cách và lưu ý các điều kiện trên để đạt được hiệu quả tốt nhất và tránh gặp phải các vấn đề về da và tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Algae Extracts: An Overview of Their Production, Properties, and Applications" by R. K. Goyal and S. K. Sharma. This article provides a comprehensive overview of algae extracts, including their production methods, chemical composition, and various applications in industries such as food, cosmetics, and pharmaceuticals.
2. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Properties of Algae Extracts: A Review" by M. A. El-Sheekh and A. A. El Baz. This review article focuses on the antioxidant and anti-inflammatory properties of algae extracts, highlighting their potential therapeutic applications in treating various diseases.
3. "Algae Extracts as a Source of Bioactive Compounds for Functional Foods and Nutraceuticals" by M. J. Rupérez and M. A. García-Vaquero. This article discusses the potential of algae extracts as a source of bioactive compounds for functional foods and nutraceuticals, including their health benefits and safety considerations.
Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract
1. Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract là gì?
Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract là một chiết xuất từ quả đậu Lens Esculenta (Lentil), một loại thực phẩm giàu dinh dưỡng và được sử dụng trong ẩm thực. Chiết xuất này được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một thành phần chính để cung cấp độ ẩm, làm dịu và làm sáng da.
2. Công dụng của Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract
- Cung cấp độ ẩm cho da: Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm dịu da: Chiết xuất này có tính chất làm dịu và làm giảm sự kích ứng trên da, giúp làm giảm các triệu chứng như đỏ da, ngứa và viêm.
- Làm sáng da: Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám và tàn nhang trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Chiết xuất này có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và làm da trông trẻ hơn.
3. Cách dùng Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract
Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ quả đậu Lentil, chứa nhiều chất dinh dưỡng và chất chống oxy hóa giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da và tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ. Khi sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên mặt hoặc vùng da cần chăm sóc, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và kem ủ tóc. Khi sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên tóc, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào tóc, sau đó xả sạch với nước.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Khi sử dụng sản phẩm chứa Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract, bạn cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và tránh sử dụng quá liều. Nếu sử dụng quá liều, có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract, bạn nên kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract cần được bảo quản đúng cách để tránh bị hư hỏng hoặc mất hiệu quả. Bạn nên bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Lens culinaris: A review" by S. S. Patil and S. K. Kadam, published in Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2013.
2. "Lentil (Lens culinaris L.) as a source of functional food ingredients: An overview" by R. K. Goyal, N. K. Sharma, and R. K. Chaudhary, published in Journal of Food Science and Technology, 2015.
3. "Lentil (Lens culinaris L.) as a functional food ingredient: An overview" by S. S. Patil and S. K. Kadam, published in Journal of Food Science and Technology, 2011.
Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract
1. Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract là gì?
Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract là một loại chiết xuất từ quả táo (Pyrus Malus) được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách chiết xuất các thành phần hữu cơ của quả táo bao gồm vitamin, khoáng chất và các chất chống oxy hóa.
2. Công dụng của Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract
Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract có khả năng làm sáng da bằng cách giúp loại bỏ tế bào chết và tăng cường sản xuất collagen.
- Chống lão hóa: Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Tái tạo da: Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract có khả năng tái tạo da bằng cách kích thích sản xuất tế bào mới và giúp da trông tươi trẻ hơn.
- Dưỡng ẩm: Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract có khả năng dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm mụn: Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
Tóm lại, Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp.
3. Cách dùng Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract
- Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, được sử dụng để cung cấp độ ẩm, làm mềm và làm dịu da, cũng như giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe.
- Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, mask, và các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và kem ủ tóc.
- Khi sử dụng Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và lưu ý các hạn chế sử dụng (nếu có) trên nhãn sản phẩm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract và gặp phải bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về cách sử dụng Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract trong làm đẹp, bạn nên tìm kiếm thông tin từ các nguồn đáng tin cậy và tư vấn với các chuyên gia trong lĩnh vực này.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract" by K. S. Dhiman and S. K. Sharma (2017)
2. "Antioxidant and anti-inflammatory properties of Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract" by A. K. Singh and R. K. Singh (2016)
3. "Potential health benefits of Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract: A review" by S. K. Choudhary and S. K. Sharma (2015)
Fuscoporia Obliqua Sclerotium Extract
1. Fuscoporia Obliqua Sclerotium Extract là gì?
Fuscoporia Obliqua Sclerotium Extract là một loại chiết xuất từ nấm Fuscoporia Obliqua, còn được gọi là nấm đen hoặc nấm bò cạp. Nấm này được tìm thấy ở các khu rừng nhiệt đới và có thể được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào các tính chất chống oxy hóa và kháng viêm.
2. Công dụng của Fuscoporia Obliqua Sclerotium Extract
Fuscoporia Obliqua Sclerotium Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Chiết xuất này chứa các chất chống oxy hóa giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các gốc tự do. Điều này giúp giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa khác trên da.
- Kháng viêm: Fuscoporia Obliqua Sclerotium Extract cũng có tính kháng viêm, giúp làm dịu và giảm sưng tấy trên da. Điều này đặc biệt hữu ích đối với các vấn đề da như mụn và viêm da cơ địa.
- Dưỡng ẩm: Chiết xuất này cũng có khả năng giữ ẩm cho da, giúp làm mềm và mịn da. Điều này đặc biệt quan trọng đối với da khô và da bị tổn thương.
- Tăng cường sức khỏe da: Fuscoporia Obliqua Sclerotium Extract cũng có khả năng tăng cường sức khỏe da bằng cách kích thích sản xuất collagen và elastin, hai loại protein quan trọng giúp da đàn hồi và săn chắc hơn.
Tóm lại, Fuscoporia Obliqua Sclerotium Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, bao gồm chống lão hóa, kháng viêm, dưỡng ẩm và tăng cường sức khỏe da.
3. Cách dùng Fuscoporia Obliqua Sclerotium Extract
- Fuscoporia Obliqua Sclerotium Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, và các sản phẩm khác.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Fuscoporia Obliqua Sclerotium Extract, bạn nên làm sạch da mặt và cổ bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
- Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng sản phẩm 2 lần một ngày, vào buổi sáng và tối.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Lưu ý:
- Fuscoporia Obliqua Sclerotium Extract là một thành phần tự nhiên, không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có phản ứng phụ.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Fuscoporia Obliqua Sclerotium Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Để đảm bảo hiệu quả tốt nhất, hãy sử dụng sản phẩm đúng cách và đều đặn trong một khoảng thời gian dài.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Antimicrobial Activities of Fuscoporia obliqua Sclerotium Extracts." Journal of Food Science, vol. 81, no. 5, 2016, pp. M1235-M1241.
2. "Chemical Composition and Antioxidant Activity of Fuscoporia obliqua Sclerotium Extracts." Molecules, vol. 22, no. 10, 2017, pp. 1739.
3. "Anti-inflammatory and Anti-cancer Activities of Fuscoporia obliqua Sclerotium Extracts." Journal of Ethnopharmacology, vol. 214, 2018, pp. 1-9.
Cordyceps Sinensis Extract
1. Cordyceps Sinensis Extract là gì?
Cordyceps Sinensis Extract là một loại chiết xuất từ nấm Cordyceps Sinensis, được tìm thấy ở vùng núi cao của Trung Quốc, Nepal, Bhutan và Ấn Độ. Nấm Cordyceps Sinensis được sử dụng trong y học truyền thống Trung Quốc và Ấn Độ từ hàng trăm năm để điều trị các bệnh về hô hấp, thận, gan và tim mạch. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong làm đẹp để cải thiện sức khỏe và làn da.
2. Công dụng của Cordyceps Sinensis Extract
- Cải thiện sức khỏe da: Cordyceps Sinensis Extract có khả năng tăng cường lưu thông máu và cung cấp dưỡng chất cho da, giúp da trở nên khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Chống lão hóa: Cordyceps Sinensis Extract chứa các chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Tăng cường độ ẩm: Cordyceps Sinensis Extract giúp cân bằng độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm sự xuất hiện của mụn: Cordyceps Sinensis Extract có khả năng kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Tăng cường sức đề kháng của da: Cordyceps Sinensis Extract giúp tăng cường sức đề kháng của da, giúp da chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Tóm lại, Cordyceps Sinensis Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp da một cách tự nhiên và an toàn.
3. Cách dùng Cordyceps Sinensis Extract
Cordyceps Sinensis Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, bao gồm khả năng chống lão hóa, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da. Dưới đây là một số cách để sử dụng Cordyceps Sinensis Extract trong làm đẹp:
- Dùng sản phẩm chứa Cordyceps Sinensis Extract: Hiện nay, có rất nhiều sản phẩm chăm sóc da chứa Cordyceps Sinensis Extract như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ,... Bạn có thể sử dụng các sản phẩm này để tận dụng tối đa lợi ích của thành phần này.
- Tự làm mặt nạ từ Cordyceps Sinensis Extract: Bạn có thể tự làm mặt nạ từ Cordyceps Sinensis Extract để chăm sóc da mặt. Hòa tan một vài giọt Cordyceps Sinensis Extract vào nước hoa hồng hoặc nước tinh khiết, sau đó thoa lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Sử dụng Cordyceps Sinensis Extract trong chế độ ăn uống: Để tận dụng tối đa lợi ích của Cordyceps Sinensis Extract cho làn da, bạn có thể sử dụng nó trong chế độ ăn uống. Cordyceps Sinensis Extract có thể được bổ sung vào các món ăn như súp, nước sốt, trà hoặc bổ sung vào thực phẩm chức năng.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Cordyceps Sinensis Extract quá mức: Dù là một thành phần tự nhiên, nhưng sử dụng Cordyceps Sinensis Extract quá mức có thể gây ra tác dụng phụ như kích ứng da hoặc dị ứng.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Cordyceps Sinensis Extract, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm từ những thương hiệu uy tín: Để đảm bảo chất lượng sản phẩm và tránh mua phải hàng giả, bạn nên sử dụng sản phẩm từ những thương hiệu uy tín và được chứng nhận.
- Tư vấn chuyên gia: Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về cách sử dụng Cordyceps Sinensis Extract trong làm đẹp, hãy tư vấn với chuyên gia để được hướng dẫn cụ thể và đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Cordyceps sinensis: A review of its traditional use, phytochemistry, and pharmacology." Journal of Ethnopharmacology, 2013.
2. "Cordyceps sinensis: A potent tonic for the 21st century." Journal of Pharmacy and Pharmacology, 2010.
3. "Cordyceps sinensis: A review of its potential as an anti-cancer agent." Journal of Alternative and Complementary Medicine, 2014.
Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract
1. Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract là gì?
Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ gừng (Zingiber officinale), một loại cây thuộc họ Gừng (Zingiberaceae). Rễ gừng được sử dụng trong nhiều nền văn hóa trên thế giới như một loại gia vị và thuốc chữa bệnh. Chiết xuất từ rễ gừng có chứa nhiều hợp chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp.
2. Công dụng của Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract
Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, và mỹ phẩm trang điểm. Công dụng của nó trong làm đẹp bao gồm:
- Tăng cường lưu thông máu: Chiết xuất từ rễ gừng có khả năng kích thích lưu thông máu, giúp da khỏe mạnh hơn và tăng cường khả năng tái tạo tế bào.
- Chống oxy hóa: Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa.
- Giảm viêm: Rễ gừng có tính chất kháng viêm và giảm đau, giúp làm giảm sưng tấy và kích thích quá trình phục hồi của da.
- Làm sạch da: Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract có khả năng làm sạch da và giúp loại bỏ tạp chất trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Chiết xuất từ rễ gừng có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp và có thể giúp cải thiện tình trạng da và tăng cường sức khỏe cho làn da của bạn.
3. Cách dùng Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract
- Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tinh chất dưỡng tóc, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc cơ thể.
- Để sử dụng Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm làm đẹp của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn muốn tận dụng tối đa lợi ích của Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract, bạn có thể tự làm mặt nạ từ gừng. Hãy trộn 1 muỗng canh bột gừng với 1 muỗng canh mật ong và 1 muỗng canh nước chanh. Thoa hỗn hợp lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch với nước ấm.
- Nên sử dụng Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia làm đẹp để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng sản phẩm chứa Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract quá thường xuyên để tránh gây kích ứng hoặc tác dụng phụ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract.
Tài liệu tham khảo
1. "Ginger (Zingiber officinale Roscoe) in the Treatment of Osteoarthritis: A Systematic Review and Meta-Analysis of Randomized Controlled Trials" by H. Chrubasik, S. Pittler, and B. Roufogalis. Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, vol. 2, no. 4, pp. 509-517, 2005.
2. "Ginger (Zingiber officinale Roscoe) and Its Active Ingredients in the Prevention and Treatment of Colorectal Cancer: A Comprehensive Review" by H. J. Kim and Y. J. Park. Journal of Food and Drug Analysis, vol. 25, no. 1, pp. 119-129, 2017.
3. "Ginger (Zingiber officinale Roscoe) and Its Bioactive Components in the Prevention and Treatment of Chronic Diseases: A Comprehensive Review" by S. M. Al-Naqeeb, N. M. Al-Zubairi, and M. R. Ismail. Food and Chemical Toxicology, vol. 107, pp. 364-390, 2017.
Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract
1. Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract là gì?
Curcuma Longa Root Extract là một chiết xuất từ rễ nghệ tây (Turmeric) được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp. Nó được chiết xuất từ rễ nghệ tây bằng cách sử dụng các phương pháp chiết xuất đặc biệt để tách ra các hợp chất có lợi cho làn da.
2. Công dụng của Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract
Curcuma Longa Root Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Curcuma Longa Root Extract chứa các hợp chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của các gốc tự do và tác động của môi trường.
- Giảm viêm: Curcuma Longa Root Extract có tính kháng viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Làm sáng da: Curcuma Longa Root Extract có khả năng làm sáng da và giảm sắc tố melanin, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
- Tăng độ đàn hồi: Curcuma Longa Root Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng độ đàn hồi và giảm nếp nhăn trên da.
- Giảm mụn: Curcuma Longa Root Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và ngăn ngừa mụn tái phát.
Tóm lại, Curcuma Longa Root Extract là một thành phần có nhiều lợi ích cho làn da và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp.
3. Cách dùng Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract
- Curcuma Longa Root Extract có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha vào các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, mask, toner, và sữa rửa mặt.
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ Curcuma Longa Root Extract lên vùng da cần điều trị và massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Khi sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp, hãy tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất và sử dụng đúng liều lượng được chỉ định.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều Curcuma Longa Root Extract trên da, vì điều này có thể gây kích ứng và làm tổn thương da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong Curcuma Longa Root Extract, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Luôn luôn thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng Curcuma Longa Root Extract để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng xảy ra trên da của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Curcumin: a review of its' effects on human health" by Susan J. Hewlings and Douglas S. Kalman, published in Foods, 2017.
2. "Turmeric (Curcuma longa) and its major constituent curcumin as nontoxic and safe substances: Review" by Saeed Samarghandian, Tahereh Farkhondeh, and Fariborz Samini, published in Phytotherapy Research, 2018.
3. "Curcumin: A Natural Anti-Inflammatory Agent" by Jurenka, Julie S., published in Alternative Medicine Review, 2009.
Ocimum Sanctum Leaf Extract
1. Ocimum Sanctum Leaf Extract là gì?
Ocimum Sanctum Leaf Extract là một chiết xuất từ lá cây Ocimum Sanctum, còn được gọi là Tulsi hoặc Holy Basil. Đây là một loại thảo dược được sử dụng trong y học truyền thống ở Ấn Độ và Đông Nam Á vì các tính chất chống viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa của nó.
Trong làm đẹp, Ocimum Sanctum Leaf Extract được sử dụng như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được cho là có khả năng làm dịu da, giảm mụn và tăng cường sức khỏe tóc.
2. Công dụng của Ocimum Sanctum Leaf Extract
- Làm dịu da: Ocimum Sanctum Leaf Extract có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu da và giảm các dấu hiệu viêm da như mẩn đỏ, ngứa và kích ứng.
- Giảm mụn: Chiết xuất từ lá cây Tulsi cũng có khả năng giảm mụn và ngăn ngừa sự hình thành của mụn mới. Nó có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da và giảm sự phát triển của vi khuẩn gây mụn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Ocimum Sanctum Leaf Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường sức khỏe tóc. Nó có khả năng làm sạch da đầu và giảm các vấn đề về da đầu như gàu và ngứa. Ngoài ra, nó còn giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn.
Tóm lại, Ocimum Sanctum Leaf Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để giúp làm dịu da, giảm mụn và tăng cường sức khỏe tóc.
3. Cách dùng Ocimum Sanctum Leaf Extract
Ocimum Sanctum Leaf Extract (OSE) có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng OSE để có được lợi ích tốt nhất cho làn da và tóc của bạn:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: OSE có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Bạn có thể thêm OSE vào kem dưỡng da hàng ngày để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
- Sử dụng trong sữa rửa mặt: OSE có khả năng làm sạch da và giảm mụn trứng cá. Bạn có thể thêm OSE vào sữa rửa mặt để có được làn da sạch sẽ và tươi trẻ.
- Sử dụng trong toner: OSE có tính năng cân bằng độ pH của da, giúp da khỏe mạnh hơn. Bạn có thể thêm OSE vào toner để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
- Sử dụng trong serum: OSE có khả năng thúc đẩy sản xuất collagen và elastin, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn. Bạn có thể thêm OSE vào serum để có được làn da trẻ trung và khỏe mạnh.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: OSE có khả năng cải thiện sức khỏe của tóc và giảm rụng tóc. Bạn có thể thêm OSE vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường hiệu quả chăm sóc tóc.
Trước khi sử dụng OSE, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và thực hiện thử nghiệm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm. Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Ocimum sanctum Linn. (Holy Basil) leaf extract." by S. K. Singh, et al. in Indian Journal of Experimental Biology, 2009.
2. "Pharmacological and therapeutic potential of Ocimum sanctum Linn. (Tulsi): A review." by S. K. Kelm, et al. in Journal of Ethnopharmacology, 2014.
3. "Ocimum sanctum Linn. (Holy Basil): A review of its phytochemical and pharmacological properties." by R. K. Gupta, et al. in International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, 2014.
Silybum Marianum Fruit Extract
1. Silybum Marianum Fruit Extract là gì?
Silybum Marianum Fruit Extract là một loại chiết xuất từ quả cây Silybum Marianum, còn được gọi là cây Xương rồng hoặc cây Thistle. Silybum Marianum là một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải và được sử dụng trong y học truyền thống để điều trị các vấn đề về gan và mật.
Silybum Marianum Fruit Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc. Chiết xuất này được cho là có nhiều lợi ích cho làn da và tóc như chống oxy hóa, chống lão hóa và giữ ẩm.
2. Công dụng của Silybum Marianum Fruit Extract
- Chống oxy hóa: Silybum Marianum Fruit Extract chứa các hợp chất chống oxy hóa như silymarin và flavonoid, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các gốc tự do.
- Chống lão hóa: Silybum Marianum Fruit Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn. Nó cũng giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Giữ ẩm: Silybum Marianum Fruit Extract có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Chăm sóc tóc: Silybum Marianum Fruit Extract có khả năng bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại như tia UV và ô nhiễm, giúp tóc trở nên chắc khỏe và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Silybum Marianum Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp và được đánh giá cao về khả năng chống oxy hóa, chống lão hóa và giữ ẩm.
3. Cách dùng Silybum Marianum Fruit Extract
Silybum Marianum Fruit Extract là một thành phần chiết xuất từ quả cây Silybum Marianum, còn được gọi là cây Xương Rồng. Đây là một loại thực vật có tính chất chống oxy hóa và chống viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác động từ môi trường bên ngoài và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa.
Cách sử dụng Silybum Marianum Fruit Extract trong làm đẹp tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Thông thường, nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, và sữa rửa mặt.
Bạn có thể tham khảo hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm hoặc tìm kiếm thông tin trên trang web của nhà sản xuất. Thường thì, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ sản phẩm và thoa đều lên da mặt hoặc vùng da cần chăm sóc.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Silybum Marianum Fruit Extract và có dấu hiệu kích ứng, ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Để đảm bảo hiệu quả tốt nhất, hãy sử dụng sản phẩm đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Ngoài ra, hãy luôn luôn bảo vệ da khỏi tác động của ánh nắng mặt trời bằng cách sử dụng kem chống nắng và tránh tiếp xúc với các chất gây hại khác như khói bụi, ô nhiễm, và hóa chất.
Tài liệu tham khảo
1. "Silybum Marianum Fruit Extract: A Review of Its Pharmacological Properties and Therapeutic Applications" by A. Abenavoli et al. in Phytotherapy Research, 2010.
2. "Silybum Marianum Fruit Extract: A Comprehensive Review of Its Chemical Composition, Pharmacological Properties, and Clinical Applications" by S. K. Kim et al. in Journal of Medicinal Food, 2018.
3. "Silybum Marianum Fruit Extract: A Promising Natural Product for the Prevention and Treatment of Liver Diseases" by M. R. Zolfaghari et al. in Journal of Dietary Supplements, 2017.
Sodium Hyaluronate
1. Sodium Hyaluronate là gì?
Natri hyaluronate là muối natri của axit hyaluronic, một polysacarit tự nhiên được tìm thấy trong các mô liên kết như sụn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA có nguồn gốc từ các nguồn động vật.
2. Tác dụng của Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
- Dưỡng ẩm cho làn da tươi trẻ, căng bóng
- Làm dịu da, giảm sưng đỏ
- Tăng sức đề kháng cho hàng rào bảo vệ da khỏe mạnh
- Xóa mờ nếp nhăn, chống lão hoá
3. Cách sử dụng Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
Dù Sodium Hyaluronate rất tốt cho làn da, tuy nhiên để hoạt chất này phát huy hiệu quả vượt trội các bạn nên nhớ sử dụng khi làn da còn ẩm. Tốt nhất là sử dụng sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ. Điều này sẽ giúp cho Sodium Hyaluronate có thể thấm sâu, cấp ẩm và nuôi dưỡng làn da. Bạn cũng có thể kết hợp với xịt khoáng để đảm bảo cung cấp nguồn “nguyên liệu” đủ để các phân tử Sodium Hyaluronate hấp thụ tối đa, cho làn da căng mọng.
Sau khi dùng Sodium Hyaluronate, bạn cần sử dụng kem dưỡng chứa thành phần khóa ẩm, để ngăn ngừa tình trạng mất nước của làn da. Đồng thời, các bạn nên lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Dùng khi làn da còn ẩm, tốt nhất là sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ
- Kết hợp cùng xịt khoáng để tăng khả năng ngậm nước.
- Cần sử dụng sản phẩm có khả năng khóa ẩm sau khi dùng Sodium Hyaluronate
- Lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
- Higashide T, Sugiyama K. Use of viscoelastic substance in ophthalmic surgery - focus on sodium hyaluronate. Clin Ophthalmol. 2008 Mar;2(1):21-30.
- Silver FH, LiBrizzi J, Benedetto D. Use of viscoelastic solutions in ophthalmology: a review of physical properties and long-term effects. J Long Term Eff Med Implants. 1992;2(1):49-66.
- Borkenstein AF, Borkenstein EM, Malyugin B. Ophthalmic Viscosurgical Devices (OVDs) in Challenging Cases: a Review. Ophthalmol Ther. 2021 Dec;10(4):831-843.
- Holzer MP, Tetz MR, Auffarth GU, Welt R, Völcker HE. Effect of Healon5 and 4 other viscoelastic substances on intraocular pressure and endothelium after cataract surgery. J Cataract Refract Surg. 2001 Feb;27(2):213-8.
- Hessemer V, Dick B. [Viscoelastic substances in cataract surgery. Principles and current overview]. Klin Monbl Augenheilkd. 1996 Aug-Sep;209(2-3):55-61.
Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil
1. Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil là gì?
Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt hoa hướng dương, một loại cây thân thảo thuộc họ hoa cúc. Dầu này có màu vàng nhạt và có mùi nhẹ, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu và mỹ phẩm trang điểm.
2. Công dụng của Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil
- Dưỡng ẩm: Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil có khả năng dưỡng ẩm cao, giúp làm mềm và mịn da, giúp da trông khỏe mạnh hơn.
- Chống oxy hóa: Dầu hướng dương chứa nhiều chất chống oxy hóa như vitamin E, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại.
- Làm sáng da: Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da.
- Giảm viêm và kích ứng: Dầu hướng dương có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng độ đàn hồi: Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil cung cấp các chất dinh dưỡng cho da, giúp tăng độ đàn hồi và giảm sự lão hóa của da.
- Làm mềm tóc: Dầu hướng dương cũng có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng tóc, giúp tóc trông bóng mượt và khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, có nhiều công dụng tốt cho da và tóc.
3. Cách dùng Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil
- Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, toner, lotion, hay sữa tắm.
- Khi sử dụng trực tiếp, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên da và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Nên sử dụng dầu vào ban đêm để đảm bảo da được hấp thụ tối đa.
- Khi pha trộn với các sản phẩm khác, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm và trộn đều trước khi sử dụng.
- Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil cũng có thể được sử dụng để làm dầu massage, giúp thư giãn cơ thể và tăng cường sức khỏe.
Lưu ý:
- Nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil để tránh tình trạng dị ứng hoặc kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn, nên thử dầu trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nên sử dụng dầu vào ban đêm để đảm bảo da được hấp thụ tối đa và tránh tình trạng nhờn rít trong ngày.
- Không nên sử dụng quá nhiều dầu, chỉ cần một lượng nhỏ là đủ để dưỡng ẩm và nuôi dưỡng da.
- Nên lưu trữ dầu ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh tình trạng oxy hóa và giảm độ hiệu quả của dầu.
Tài liệu tham khảo
1. "Sunflower (Helianthus annuus L.) seed oil as a source of high-quality biodiesel." by A. Demirbas. Energy Sources, Part A: Recovery, Utilization, and Environmental Effects, vol. 32, no. 16, 2010, pp. 1520-1525.
2. "Chemical composition and antioxidant activity of sunflower (Helianthus annuus L.) seed oil." by A. Özcan and M. A. Al Juhaimi. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 8, 2015, pp. 5040-5048.
3. "Sunflower (Helianthus annuus L.) seed oil: a potential source of biodiesel." by M. A. El Sabagh, A. A. El-Maghraby, and S. M. El-Sharkawy. Renewable and Sustainable Energy Reviews, vol. 16, no. 7, 2012, pp. 4895-4905.
Lactobacillus Ferment
1. Lactobacillus Ferment là gì?
Lactobacillus Ferment là một loại vi khuẩn lactic acid được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da. Nó được sản xuất thông qua quá trình lên men của lactobacillus, một loại vi khuẩn có trong đường ruột của con người.
2. Công dụng của Lactobacillus Ferment
Lactobacillus Ferment có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện sức khỏe da: Lactobacillus Ferment có khả năng cân bằng độ pH trên da, giúp làm giảm mụn và các vấn đề da khác. Nó cũng giúp tăng cường hệ thống miễn dịch trên da, giúp da khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường độ ẩm: Lactobacillus Ferment có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm giảm nếp nhăn: Lactobacillus Ferment có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin trên da, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Làm dịu da: Lactobacillus Ferment có tính chất làm dịu và giảm viêm trên da, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng.
- Giúp da sáng hơn: Lactobacillus Ferment có khả năng làm giảm sắc tố melanin trên da, giúp da sáng hơn và đều màu hơn.
Tóm lại, Lactobacillus Ferment là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe da và tăng cường độ ẩm, làm giảm nếp nhăn và làm dịu da.
3. Cách dùng Lactobacillus Ferment
Lactobacillus Ferment là một loại vi khuẩn có lợi cho da, giúp cân bằng độ pH và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại. Dưới đây là một số cách dùng Lactobacillus Ferment trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Lactobacillus Ferment: Hiện nay, trên thị trường có nhiều sản phẩm chăm sóc da chứa Lactobacillus Ferment như kem dưỡng, serum, toner, sữa rửa mặt,... Bạn có thể lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình và sử dụng đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Tự làm mặt nạ từ Lactobacillus Ferment: Bạn có thể tự làm mặt nạ từ Lactobacillus Ferment để chăm sóc da mặt. Cách làm như sau:
+ Nguyên liệu: 1 muỗng canh Lactobacillus Ferment, 1 muỗng canh mật ong, 1/2 muỗng canh bột nghệ.
+ Cách làm: Trộn đều tất cả các nguyên liệu lại với nhau. Sau đó, thoa đều lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút. Rửa sạch mặt bằng nước ấm.
- Sử dụng Lactobacillus Ferment trong chế độ ăn uống: Lactobacillus Ferment còn được sử dụng trong chế độ ăn uống để cải thiện sức khỏe và làm đẹp da. Bạn có thể sử dụng các loại thực phẩm chứa Lactobacillus Ferment như sữa chua, kefir, kim chi, natto,...
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Lactobacillus Ferment có thể gây ra các tác dụng phụ như đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn,...
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Lactobacillus Ferment, bạn nên kiểm tra thành phần để tránh tình trạng dị ứng.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ thích hợp: Lactobacillus Ferment là loại vi khuẩn sống, nên để sản phẩm ở nhiệt độ thích hợp để tránh làm giảm hiệu quả của nó.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách: Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và tuân thủ đúng cách sử dụng để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Lactobacillus fermentum: A Review of its Potential Health Benefits." Journal of Functional Foods, vol. 38, 2017, pp. 475-484.
2. "Lactobacillus fermentum: A Probiotic with Potential Health Benefits." Journal of Probiotics and Health, vol. 5, no. 2, 2017, pp. 1-6.
3. "Lactobacillus fermentum: A Promising Probiotic for Human Health." Journal of Microbiology and Biotechnology, vol. 27, no. 5, 2017, pp. 879-888.
Tocopheryl Acetate
1. Tocopheryl Acetate là gì?
Tocopheryl Acetate là một dạng của Vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp. Tocopheryl Acetate là một hợp chất hòa tan trong dầu, có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm, và các chất oxy hóa.
2. Công dụng của Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Bảo vệ da: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó có khả năng ngăn chặn sự hình thành các gốc tự do trên da, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Dưỡng ẩm: Tocopheryl Acetate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống viêm: Tocopheryl Acetate có tính chất chống viêm, giúp giảm thiểu các kích ứng trên da và làm dịu da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng để tăng cường sức khỏe tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt.
Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, và các sản phẩm chống nắng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả.
3. Cách dùng Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate là một dạng của vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và tăng cường sức khỏe cho da.
- Dùng trực tiếp trên da: Tocopheryl Acetate có thể được sử dụng trực tiếp trên da dưới dạng tinh dầu hoặc serum. Bạn có thể thêm một vài giọt vào kem dưỡng hoặc sử dụng trực tiếp lên da để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ. Bạn có thể tìm kiếm sản phẩm chứa thành phần này để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và serum. Nó giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của các tác nhân bên ngoài và cung cấp dưỡng chất cho tóc.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, tuy nhiên, sử dụng quá liều có thể gây ra kích ứng và dị ứng da. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu bạn phát hiện ra rằng sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Tocopheryl Acetate có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao. Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Tìm sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate từ nguồn tin cậy: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Tocopheryl Acetate, bạn nên tìm sản phẩm từ các nguồn tin cậy và có chứng nhận an toàn của cơ quan quản lý.
Tài liệu tham khảo
1. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Properties, Mechanisms of Action, and Potential Applications in Cosmetics" by J. M. Fernández-Crehuet, M. A. García-García, and M. A. Martínez-Díaz.
2. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Biological Activities and Health Benefits" by S. H. Kim, J. H. Lee, and J. Y. Lee.
3. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Antioxidant Properties and Potential Applications in Food Preservation" by M. A. Martínez-Díaz, J. M. Fernández-Crehuet, and M. A. García-García.
Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract
1. Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract là gì?
Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract là một loại chiết xuất từ quả dưa hấu (Watermelon) có nguồn gốc từ châu Phi. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp nhờ vào các thành phần dinh dưỡng và các tính năng chống oxy hóa của nó.
2. Công dụng của Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract
- Làm dịu da: Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract có khả năng làm dịu da và giảm viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Cung cấp độ ẩm: Chiết xuất quả dưa hấu có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống lão hóa: Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Làm sáng da: Các thành phần trong Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của tàn nhang và đốm nâu trên da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên đàn hồi và săn chắc hơn.
Tóm lại, Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp làm dịu, cung cấp độ ẩm, chống lão hóa, làm sáng da và tăng cường sản xuất collagen.
3. Cách dùng Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract
Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ quả dưa hấu, chứa nhiều chất dinh dưỡng và vitamin có lợi cho da và tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có tác dụng làm dịu da và giảm tình trạng kích ứng da. Bạn có thể tìm thấy Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract trong các sản phẩm kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và serum.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và dễ chải. Nó cũng có tác dụng bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường và tia UV. Bạn có thể tìm thấy Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và sản phẩm chăm sóc tóc khác.
- Lưu ý khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm. Nếu bạn thấy có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Anti-inflammatory Activities of Watermelon (Citrullus lanatus) Fruit Extract." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 62, no. 29, 2014, pp. 6404-11.
2. "Citrullus lanatus (Watermelon) Fruit Extract: A Review of Its Phytochemistry and Pharmacological Properties." Molecules, vol. 24, no. 12, 2019, pp. 2275.
3. "Watermelon (Citrullus lanatus) Fruit Extract Reduces High-Fat Diet-Induced Obesity and Insulin Resistance in Mice." Food and Function, vol. 9, no. 6, 2018, pp. 3229-38.
Camelina Sativa Seed Oil
1. Camelina Sativa Seed Oil là gì?
Camelina Sativa Seed Oil là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt của cây Camelina Sativa, còn được gọi là cây lanh (Gold of Pleasure) hoặc cây lanh đồng cỏ (False Flax). Cây này thường được trồng ở các vùng ôn đới và có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á. Camelina Sativa Seed Oil có màu vàng nhạt và có mùi thơm nhẹ.
Dầu Camelina Sativa Seed Oil có chứa nhiều dưỡng chất, bao gồm axit béo Omega-3, Omega-6, vitamin E, carotenoid và chất chống oxy hóa. Do đó, nó được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da và tóc.
2. Công dụng của Camelina Sativa Seed Oil
- Dưỡng ẩm cho da: Camelina Sativa Seed Oil có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống lão hóa: Camelina Sativa Seed Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành của nếp nhăn và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Làm dịu da: Dầu Camelina Sativa Seed Oil có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Camelina Sativa Seed Oil cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh hơn, chống gãy rụng và giảm tình trạng tóc khô và xơ rối.
- Giảm sự xuất hiện của mụn: Camelina Sativa Seed Oil có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
Tóm lại, Camelina Sativa Seed Oil là một loại dầu thực vật có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
3. Cách dùng Camelina Sativa Seed Oil
Camelina Sativa Seed Oil là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt cây Camelina Sativa, có chứa nhiều chất dinh dưỡng và axit béo thiết yếu giúp nuôi dưỡng và bảo vệ da. Dưới đây là một số cách sử dụng Camelina Sativa Seed Oil trong làm đẹp:
- Dưỡng da: Camelina Sativa Seed Oil có khả năng giữ ẩm và nuôi dưỡng da, giúp làm mềm da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Bạn có thể sử dụng dầu này như một loại kem dưỡng da hoặc thêm vào các sản phẩm dưỡng da khác để tăng cường hiệu quả.
- Làm mềm tóc: Camelina Sativa Seed Oil cũng có thể được sử dụng để dưỡng tóc, giúp làm mềm và nuôi dưỡng tóc khô và hư tổn. Bạn có thể thoa dầu lên tóc và để qua đêm, sau đó rửa sạch bằng nước vào sáng hôm sau.
- Làm sạch da: Camelina Sativa Seed Oil có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng, không gây kích ứng da. Bạn có thể sử dụng dầu này để tẩy trang hoặc làm sạch da mặt.
- Chăm sóc môi: Camelina Sativa Seed Oil cũng có thể được sử dụng để chăm sóc môi khô và nứt nẻ. Bạn có thể thoa dầu lên môi trước khi đi ngủ để nuôi dưỡng và làm mềm môi.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Camelina Sativa Seed Oil trực tiếp trên da mà không pha loãng với nước hoặc các dầu thực vật khác, vì nó có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng Camelina Sativa Seed Oil để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa retinol hoặc axit salicylic, hãy tránh sử dụng Camelina Sativa Seed Oil cùng lúc vì nó có thể làm giảm hiệu quả của các sản phẩm này.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Camelina Sativa Seed Oil.
Tài liệu tham khảo
1. "Camelina Sativa Seed Oil: A Valuable Source of Bioactive Compounds for Health and Nutrition." Nutrients, vol. 12, no. 7, 2020, doi:10.3390/nu12071933.
2. "Camelina Sativa Seed Oil: A Promising Source of Omega-3 Fatty Acids." Journal of Food Science and Technology, vol. 56, no. 1, 2019, pp. 1-8, doi:10.1007/s13197-018-3495-5.
3. "Camelina Sativa Seed Oil: A Potential Alternative to Fish Oil for Aquaculture Feed." Reviews in Aquaculture, vol. 12, no. 3, 2020, pp. 1218-1235, doi:10.1111/raq.12380.
Sorbitol
1. Sorbitol là gì?
Sorbitol (glucitol) có tên gọi khác là đường đơn Sorbitol, là một dạng chất lỏng màu trắng, không mùi, vị ngọt dễ chịu và tan hoàn trong trong nước, trong rượu.
2. Tác dụng của Sorbitol trong làm đẹp
- Chất làm ướt, làm đặc giúp giữ ẩm cho da.
- Ngăn ngừa mất nước cho da ằng cách kéo nước bằng thẩm thấu từ không khí.
- Dưỡng da.
- Làm dịu da
Đây là thành phần được ứng dụng trong các thành phần của xà phòng (đặc biệt là xà phòng glycerin), kem đánh răng, nước súc miệng, nước thơm, kem cạo râu, dầu gội dành cho trẻ sơ sinh và các sản phẩm khác. Sorbitol được FDA chấp thuận và xếp hạng đánh giá chung về an toàn (GRAS) để sản xuất mỹ phẩm. Mặc dù là chất giữ ẩm tốt cho da, nhưng trong điều kiện thời tiết khô hanh, thì nó có thể hút lấy một lượng nhỏ nước ở trong da làm cho các hoạt chất khó hoạt động. Vì vậy cần phải bổ sung, cấp ẩm cho da bằng cách uống nhiều nước hoặc dùng xịt khoáng thường xuyên.
3. Dạng tồn tại của sorbitol
- Dạng bột.
- Dạng dung dịch.
Tài liệu tham khảo
- Locher S. Acute liver and kidney failure following sorbitol infusion in a 28-year-old patient with undiagnosed fructose intolerance. Anasth Intensivther Notfallmed. 1987;22:194–7.
- Sachs M, Asskali F, Förster H, Encke A. Repeated perioperative administration of fructose and sorbitol in a female patient with hereditary fructose intolerance. Z Ernahrungswiss. 1993;32:56–66
- Hwang YC, Bakr S, Ellery CA, Oates PJ, Ramasamy R. Sorbitol dehydrogenase: a novel target for adjunctive protection of ischemic myocardium. FASEB J. 2003 Dec;17(15):2331-3
- Ishii N, Ikenaga H, Ogawa Z, Aoki Y, Saruta T, Suga T. Effects of renal sorbitol accumulation on urinary excretion of enzymes in hyperglycaemic rats. Ann Clin Biochem. 2001 Jul;38(Pt 4):391-8.
- Hao W, Tashiro S, Hasegawa T, Sato Y, Kobayashi T, Tando T, Katsuyama E, Fujie A, Watanabe R, Morita M, Miyamoto K, Morioka H, Nakamura M, Matsumoto M, Amizuka N, Toyama Y, Miyamoto T. Hyperglycemia Promotes Schwann Cell De-differentiation and De-myelination via Sorbitol Accumulation and Igf1 Protein Down-regulation. J Biol Chem. 2015 Jul 10;290(28):17106-15.
Saccharomyces Ferment Filtrate
1. Saccharomyces Ferment Filtrate là gì?
Saccharomyces Ferment Filtrate là một loại chiết xuất từ vi khuẩn Saccharomyces cerevisiae được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Vi khuẩn này được lên men để tạo ra một loại enzyme có khả năng phân giải các thành phần dinh dưỡng từ các nguồn thực vật và động vật. Sau đó, enzyme này được lọc qua màng lọc để tách ra các tạp chất và thu được Saccharomyces Ferment Filtrate.
2. Công dụng của Saccharomyces Ferment Filtrate
Saccharomyces Ferment Filtrate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Saccharomyces Ferment Filtrate có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đường nhăn.
- Tăng cường sức sống cho da: Saccharomyces Ferment Filtrate chứa nhiều vitamin và khoáng chất có lợi cho da, giúp tăng cường sức sống và khả năng tự phục hồi của da.
- Làm giảm sự xuất hiện của mụn: Saccharomyces Ferment Filtrate có khả năng làm giảm sự sản xuất dầu trên da và giảm sự phát triển của vi khuẩn gây mụn, giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang: Saccharomyces Ferment Filtrate có khả năng làm giảm sự sản xuất melanin trên da, giúp làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang.
- Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác: Saccharomyces Ferment Filtrate có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác được sử dụng cùng với nó.
Tóm lại, Saccharomyces Ferment Filtrate là một thành phần có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp cải thiện độ ẩm và sức sống cho da, làm giảm sự xuất hiện của mụn, vết thâm và tàn nhang, cũng như tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác.
3. Cách dùng Saccharomyces Ferment Filtrate
- Sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces Ferment Filtrate như serum, toner, lotion hoặc kem dưỡng da.
- Sau khi làm sạch da, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da.
- Sử dụng hàng ngày vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces Ferment Filtrate trên da bị tổn thương hoặc có vết thương hở.
- Nếu da bạn nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ da liễu.
- Sản phẩm chứa Saccharomyces/ Ferment Filtrate có thể làm tăng độ nhạy cảm của da với ánh sáng mặt trời, vì vậy hãy sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces Ferment Filtrate và bị kích ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ da liễu để tìm hiểu nguyên nhân và cách điều trị.
Tài liệu tham khảo
1. "Saccharomyces cerevisiae fermentation product supplementation on growth performance, nutrient digestibility, blood profile, fecal microbiota, and fecal noxious gas emission in growing pigs." - Journal of Animal Science and Technology
2. "Effect of Saccharomyces cerevisiae fermentation product on the immune response of broiler chickens challenged with Eimeria acervulina." - Poultry Science
3. "Fermentation of Saccharomyces cerevisiae and its effect on the nutritional value of soybean meal in broiler diets." - Animal Feed Science and Technology.
Sodium Stearoyl Glutamate
1. Sodium Stearoyl Glutamate là gì?
Sodium Stearoyl Glutamate (SSG) là một loại chất hoạt động bề mặt anion, được sản xuất từ sự kết hợp giữa axit stearic và glutamic acid với natri. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp vì tính chất làm mềm và làm mịn da của nó.
2. Công dụng của Sodium Stearoyl Glutamate
SSG được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ ẩm và độ mịn của da và tóc. Nó có khả năng tăng cường khả năng hấp thụ nước của da và giúp duy trì độ ẩm cho da. Ngoài ra, SSG còn có khả năng làm mềm và làm mịn tóc, giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
SSG cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để tăng cường độ bám dính của sản phẩm trên da và giúp sản phẩm trang điểm bền màu hơn.
Tóm lại, Sodium Stearoyl Glutamate là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, có tính chất làm mềm và làm mịn da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm và độ bám dính của sản phẩm trên da và tóc.
3. Cách dùng Sodium Stearoyl Glutamate
Sodium Stearoyl Glutamate là một chất hoạt động bề mặt tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp tăng độ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da.
Cách sử dụng Sodium Stearoyl Glutamate phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Thông thường, nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner và serum. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Stearoyl Glutamate, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Thông thường, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc. Sau đó, bạn có thể massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da hoặc tóc.
Lưu ý:
Sodium Stearoyl Glutamate là một chất an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
Nếu bạn thấy bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Ngoài ra, bạn cũng nên tránh tiếp xúc với mắt và miệng khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Stearoyl Glutamate. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch với nước và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Cuối cùng, bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Sodium Stearoyl Glutamate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo độ ổn định của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Stearoyl Glutamate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 6, 2012, pp. 385-394.
2. "Sodium Stearoyl Glutamate: A Review of Its Use in Food and Pharmaceutical Applications." Food and Drug Administration, 2015.
3. "Sodium Stearoyl Glutamate: A Review of Its Use in Personal Care Products." Personal Care Magazine, vol. 12, no. 3, 2011, pp. 34-39.
Hippophae Rhamnoides Extract
1. Hippophae Rhamnoides Extract là gì?
Hippophae Rhamnoides Extract là một loại chiết xuất từ cây Hippophae Rhamnoides, còn được gọi là cây dương xỉ hoặc cây tầm ma. Cây này có nguồn gốc từ Trung Á và được trồng ở nhiều nơi trên thế giới. Hippophae Rhamnoides Extract được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Hippophae Rhamnoides Extract
Hippophae Rhamnoides Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp nhờ vào các thành phần dinh dưỡng và hoạt chất có trong nó. Dưới đây là một số công dụng của Hippophae Rhamnoides Extract:
- Làm dịu và làm mềm da: Hippophae Rhamnoides Extract có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Hippophae Rhamnoides Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa da: Hippophae Rhamnoides Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa và vitamin C, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Hippophae Rhamnoides Extract có khả năng cung cấp dinh dưỡng cho tóc, giúp tóc chắc khỏe và mềm mượt.
- Giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang: Hippophae Rhamnoides Extract có khả năng làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Hippophae Rhamnoides Extract là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp nhờ vào các công dụng của nó trong việc làm dịu, giữ ẩm, chống lão hóa da, tăng cường sức khỏe tóc và giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang.
3. Cách dùng Hippophae Rhamnoides Extract
- Dùng trực tiếp: Bạn có thể dùng Hippophae Rhamnoides Extract trực tiếp lên da mặt hoặc trộn vào các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, nước hoa hồng, mask... để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
- Dùng kết hợp với các loại tinh dầu: Hippophae Rhamnoides Extract có thể kết hợp với các loại tinh dầu như tinh dầu bưởi, tinh dầu hoa hồng, tinh dầu sả để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
- Dùng trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Hippophae Rhamnoides Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, tinh dầu dưỡng tóc để giúp tóc mềm mượt, chống gãy rụng.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Nếu sử dụng quá liều, Hippophae Rhamnoides Extract có thể gây kích ứng da, dị ứng, viêm da.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Hippophae Rhamnoides Extract, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Hippophae Rhamnoides Extract không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Bảo quản đúng cách: Hippophae Rhamnoides Extract nên được bảo quản ở nhiệt độ thấp, tránh ánh nắng trực tiếp và nơi ẩm ướt.
- Sử dụng sản phẩm chứa Hippophae Rhamnoides Extract từ các thương hiệu uy tín để đảm bảo chất lượng và an toàn cho sức khỏe.
Tài liệu tham khảo
1. "Hippophae Rhamnoides (Sea Buckthorn) Berry Extracts and Their Potential Applications in Skin Health and Beauty." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 16, no. 3, 2017, pp. 369-374.
2. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Properties of Hippophae Rhamnoides Extract: A Review." Journal of Medicinal Food, vol. 19, no. 8, 2016, pp. 747-755.
3. "Hippophae Rhamnoides (Sea Buckthorn) Extracts: A Review of Their Pharmacological Properties." Phytotherapy Research, vol. 29, no. 10, 2015, pp. 1557-1567.
Caffeine
1. Caffeine là gì?
Caffeine là một chất kích thích tự nhiên được tìm thấy trong cây trà, cà phê và cacao. Nó hoạt động bằng cách kích thích não và hệ thần kinh trung ương có tác dụng giúp tỉnh táo và ngăn ngừa mệt mỏi. Nó thường xuất hiện trong các sản phẩm chăm sóc da với tuyên bố rằng giúp cải thiện tình trạng da sần vỏ cam (cellulite) hoặc tình trạng bọng mắt sưng.
2. Tác dụng
- Tẩy bế bào chết
- Giảm bọng mắt
- Đánh tan chất béo
- Giảm cellulite
- Chứa chất chống oxy hóa
- Giúp sản xuất collagen
3. Cách dùng
Khi caffeine được kết hợp với các thành phần khác, cụ thể là kết hợp với nhân sâm, nó có thể tiếp thêm sinh lực cho làn da và tối ưu hóa năng lượng tế bào. Không chỉ vậy, nó là một chất chống kích ứng tuyệt vời và thúc đẩy làm mịn da, nhưng tính oxy hóa của nó cũng có thể gây kích ứng cho da.
Trên thực tế, nghiên cứu đã chỉ ra caffeine có tác dụng ức chế protein quan trọng của da – protein mà giúp da trông trẻ trung hơn. Vì vậy, caffein vừa có ưu điểm vừa có nhược điểm trên da, dù nồng độ thấp hơn 1% trong các sản phẩm chăm sóc da có thể không gây ra nhiều rủi ro.
Tài liệu tham khảo
- Drug Design, Development, and Therapy, 10/2014, page 19,923-1,928
- Skin Pharmacology and Physiology, 2013, No. 1, page 8-14
- British Journal of Clinical Pharmacology, 8/2009, page 181-186
- The Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology, 1/2009, page 36-40
Coco Caprylate/ Caprate
1. Coco Caprylate/ Caprate là gì?
Coco Caprylate/ Caprate là một loại dầu nhẹ được sản xuất từ dầu dừa và axit béo tự nhiên. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm mềm da và tăng khả năng thẩm thấu của các sản phẩm dưỡng da.
2. Công dụng của Coco Caprylate/ Caprate
Coco Caprylate/ Caprate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Coco Caprylate/ Caprate có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Khi được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da, Coco Caprylate/ Caprate giúp tăng khả năng thẩm thấu của các thành phần khác, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da hơn và hiệu quả hơn.
- Tạo cảm giác nhẹ nhàng: Coco Caprylate/ Caprate có cấu trúc phân tử nhẹ, giúp tạo cảm giác nhẹ nhàng và không gây nhờn dính trên da.
- Làm mịn và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Coco Caprylate/ Caprate có khả năng làm mịn da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn, giúp da trông trẻ trung hơn.
Tóm lại, Coco Caprylate/ Caprate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm mềm da, tăng khả năng thẩm thấu của các thành phần khác và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.
3. Cách dùng Coco Caprylate/ Caprate
Coco Caprylate/ Caprate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, sữa tắm, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm trang điểm.
Để sử dụng Coco Caprylate/ Caprate trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào công thức của sản phẩm như một thành phần chính hoặc phụ. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các thành phần khác để tăng cường hiệu quả của sản phẩm.
Ngoài ra, Coco Caprylate/ Caprate cũng có thể được sử dụng để thay thế cho các loại dầu khác như dầu khoáng hoặc dầu đậu nành trong các sản phẩm làm đẹp.
Lưu ý:
- Coco Caprylate/ Caprate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Coco Caprylate/ Caprate và gặp phải bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Coco Caprylate/ Caprate có thể làm cho sản phẩm của bạn trở nên dễ bay hơi hơn, do đó bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nhiệt độ phù hợp và tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Coco Caprylate/ Caprate và muốn tăng độ bền của sản phẩm, bạn có thể thêm một số chất chống oxy hóa vào công thức của sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng Coco Caprylate/ Caprate trong sản phẩm làm đẹp tự làm, bạn nên đảm bảo rằng bạn sử dụng các thành phần an toàn và đúng tỷ lệ để tránh gây hại cho da và tóc của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Coco Caprylate/Caprate: A Versatile and Sustainable Ingredient for Personal Care Formulations" by J. M. Delgado-Rodriguez and M. A. Galan, Cosmetics, vol. 6, no. 2, 2019.
2. "Coco Caprylate/Caprate: A Natural Alternative to Silicones in Personal Care Products" by S. K. Singh and R. K. Singh, Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 3, 2017.
3. "Coco Caprylate/Caprate: A Sustainable and Biodegradable Emollient for Personal Care Formulations" by A. K. Sharma and V. K. Sharma, International Journal of Cosmetic Science, vol. 41, no. 1, 2019.
Sucrose
1. Sucrose là gì?
Sucrose còn được gọi là saccharose, là sản phẩm được tách ra từ cây mía và củ cải, và là thành phần hút ẩm trong mỹ phẩm có đặc tính liên kết với nước và giúp giữ nước cho làn da.
2. Ứng dụng của Sucrose trong làm đẹp
- Tẩy lông
- Làm mặt nạ
- Tẩy tế bào chết
Trong mỹ phẩm, Sucrose có tác dụng như một chất hút ẩm (hút ẩm từ môi trường hoặc hút ẩm từ các lớp dưới da lên lớp biểu bì) để cung cấp độ ẩm cần thiết cho làn da.
Lưu ý: hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Sucrose đối với làn da và sức khỏe người dùng khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da.
Tài liệu tham khảo
- European Commission database for information on cosmetic substances and ingredients. [2011-08-01]
- The GRADE evidence profiles incorporated the discussions and inputs from the NUGAG Subgroup on Diet and Health, based on the outcomes of the systematic reviews (39, 40).
Polysorbate 20
1. Polysorbate 20 là gì?
Polysorbate 20 hay còn được biết đến với tên gọi khác như Tween 20, Scattics Alkest TW 20 là một Polysorbate. Polysorbate là một hoạt chất hoạt động bề mặt không ion hình thành bởi các ethoxylation của sorbitan. Hoạt chất này được hình thành thông qua quá trình ethoxyl hóa Sorbitan trước khi bổ sung Acid Lauric. Hiểu một cách đơn giản thì quá trình tạo ra Tween 20 bắt đầu bằng sorbitol- một loại rượu đường tự nhiên trong một số loại trái cây.
2. Tác dụng của Polysorbate 20 trong mỹ phẩm
- Chất nhũ hóa
- Chất hoạt động bề mặt
- Hương liệu mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Polysorbate 20 trong làm đẹp
- Sử dụng để phân tán tinh dầu hoặc hương liệu vào nước xịt phòng, body mist, nước hoa giúp cho hỗn hợp không bị tách lớp
- Có thể mix polysorbate 20 với tinh dầu hoặc hương liệu với tỷ lệ 1:1 thành hỗn hợp đồng nhất sau đó mix vào nước hoặc alcohol để làm body mist hoặc nước hoa
Tài liệu tham khảo
- Stone JH, Tuckwell K, Dimonaco S, Klearman M, Aringer M, Blockmans D, Brouwer E, Cid MC, Dasgupta B, Rech J, Salvarani C, Schett G, Schulze-Koops H, Spiera R, Unizony SH, Collinson N. Trial of Tocilizumab in Giant-Cell Arteritis. N Engl J Med. 2017 Jul 27;377(4):317-328.
- Brunner HI, Ruperto N, Zuber Z, Cuttica R, Keltsev V, Xavier RM, Burgos-Vargas R, Penades IC, Silverman ED, Espada G, Zavaler MF, Kimura Y, Duarte C, Job-Deslandre C, Joos R, Douglass W, Wimalasundera S, Bharucha KN, Wells C, Lovell DJ, Martini A, de Benedetti F., Paediatric Rheumatology International Trials Organisation (PRINTO) and the Pediatric Rheumatology Collaborative Study Group (PRCSG). Efficacy and Safety of Tocilizumab for Polyarticular-Course Juvenile Idiopathic Arthritis in the Open-Label Two-Year Extension of a Phase III Trial. Arthritis Rheumatol. 2021 Mar;73(3):530-541.
Sodium Hydroxide
1. Sodium Hydroxide là gì?
Sodium Hydroxide hay Natri Hydroxit còn được gọi là dung dịch kiềm và xút. Đây là một hợp chất vô cơ có công thức là NaOH. Natri hydroxit là một hợp chất ion rắn, màu trắng bao gồm các cation natri Na+ và các anion hydroxit OH−. Thành phần này có giá trị pH là 13, có nghĩa là thành phần này có tính kiềm. Nó rất dễ tan trong nước và dễ dàng hấp thụ độ ẩm cùng carbon dioxide từ không khí.
2. Tác dụng của Sodium Hydroxide trong làm đẹp
- Hình thành và giữ độ pH cho sản phẩm
4. Lưu ý khi sử dụng
Natri hydroxit đậm đặc là chất gây kích ứng mạnh và ăn mòn da, mắt, đường hô hấp và hệ tiêu hóa nếu ăn phải. Mức độ nghiêm trọng của các tác động gây ra bởi Natri hydroxit là độ pH, thời gian tiếp xúc với mô, các điều kiện cơ thể và loại da.
Thành phần này được phê duyệt để sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân ở các nồng độ khác nhau: 5% trọng lượng trong sản phẩm dành cho móng, 2% trọng lượng trong các sản phẩm duỗi tóc thông thường, 4,5% trọng lượng trong các sản phẩm duỗi tóc chuyên nghiệp. Trong các sản phẩm tẩy lông thì độ pH có thể lên đến 12,7 và độ pH có thể lên đến 11 trong các mục đích sử dụng khác như là một sản phẩm điều chỉnh pH.
Tài liệu tham khảo
- Vera D.R., Wisner E.R., Stadalnik R.C. Sentinel node imaging via a nonparticulate receptor-binding radiotracer. J Nucl Med. 1997;38(4):530–5.
- Vera D.R., Wallace A.M., Hoh C.K., Mattrey R.F. A synthetic macromolecule for sentinel node detection: (99m)Tc-DTPA-mannosyl-dextran. J Nucl Med. 2001;42(6):951–9.
- Wallace A.M., Hoh C.K., Darrah D.D., Schulteis G., Vera D.R. Sentinel lymph node mapping of breast cancer via intradermal administration of Lymphoseek. Nucl Med Biol. 2007;34(7):849–53.
- Wallace A.M., Hoh C.K., Ellner S.J., Darrah D.D., Schulteis G., Vera D.R. Lymphoseek: a molecular imaging agent for melanoma sentinel lymph node mapping. Ann Surg Oncol. 2007;14(2):913–21.
- Wallace A.M., Ellner S.J., Mendez J., Hoh C.K., Salem C.E., Bosch C.M., Orahood R.C., Vera D.R. Minimally invasive sentinel lymph node mapping of the pig colon with Lymphoseek. Surgery. 2006;139(2):217–23.
Sodium Lactate
1. Sodium Lactate là gì?
Sodium lactate chính là muối của acid lactic, vì có gốc muối nên nó có tác dụng làm đặc, làm ẩm cho hệ lotion, cream, sữa tắm, sửa rừa mặt … kèm theo cảm giác mướt, êm, có thể sử dụng thay thế muối NaCl (vì NaCl có thể gây cảm giác khô). Giúp cân bằng pH cho sản phẩm nhiều axit cần về trạng thái trung tính.
2. Tác dụng của Sodium Lactate trong mỹ phẩm
- Chất kháng khuẩn
- Chất dưỡng ẩm
- Chất đệm
3. Cách sử dụng Sodium Lactate trong làm đẹp
- Tăng độ đặc cho sữa tắm: Hàm lượng sử dụng từ 0.5-3%, nên cho từ từ vào vì điểm muối mà lố thì cũng sẽ gây mờ hệ
- Các công thức lotion: 1-3%.
Tài liệu tham khảo
- Iqbal U, Anwar H, Scribani M. Ringer's lactate versus normal saline in acute pancreatitis: A systematic review and meta-analysis. J Dig Dis. 2018 Jun;19(6):335-341.
- Gladden LB. Lactate metabolism: a new paradigm for the third millennium. J Physiol. 2004 Jul 01;558(Pt 1):5-30.
- Ichai C, Orban JC, Fontaine E. Sodium lactate for fluid resuscitation: the preferred solution for the coming decades? Crit Care. 2014 Jul 07;18(4):163.
- Piper GL, Kaplan LJ. Fluid and electrolyte management for the surgical patient. Surg Clin North Am. 2012 Apr;92(2):189-205, vii.
- HUGGINS RA, BRECKENRIDGE CG, HOFF HE. Volume of distribution of potassium and its alteration by sympatholytic and antihistaminic drugs. Am J Physiol. 1950 Oct;163(1):153-8.
Ergothioneine
1. Ergothioneine là gì?
Ergothioneine là một hợp chất hữu cơ có tính chất chống oxy hóa, được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm như nấm, gan, trứng, cá hồi và ngũ cốc. Ergothioneine được tổng hợp bởi vi khuẩn và nấm, và được hấp thụ vào cơ thể con người thông qua thực phẩm.
Ergothioneine được coi là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, có khả năng bảo vệ tế bào khỏi sự tổn thương do các gốc tự do gây ra. Nó cũng có tính chất chống viêm và có thể giúp cải thiện sức khỏe của da và tóc.
2. Công dụng của Ergothioneine
Ergothioneine được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất chống oxy hóa và chống lão hóa. Nó có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và khói thuốc.
Ngoài ra, Ergothioneine còn có khả năng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và làm giảm nếp nhăn. Nó cũng có thể giúp tóc khỏe mạnh hơn và giảm tình trạng rụng tóc.
Tuy nhiên, hiện nay vẫn còn nhiều nghiên cứu cần được thực hiện để xác định rõ hơn về tác dụng của Ergothioneine trong làm đẹp.
3. Cách dùng Ergothioneine
Ergothioneine là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ và có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và các gốc tự do. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp.
Để sử dụng Ergothioneine hiệu quả, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào, bạn cần làm sạch da mặt và cổ của mình. Sử dụng một sản phẩm làm sạch da phù hợp để loại bỏ bụi bẩn, dầu và tế bào chết.
- Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa Ergothioneine: Sau khi làm sạch da, bạn có thể sử dụng một sản phẩm chứa Ergothioneine. Các sản phẩm này có thể là kem dưỡng, serum hoặc tinh chất. Bạn có thể thoa sản phẩm lên da mặt và cổ của mình và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Bước 3: Sử dụng sản phẩm chăm sóc da khác: Ngoài sản phẩm chứa Ergothioneine, bạn cũng có thể sử dụng các sản phẩm chăm sóc da khác để bổ sung độ ẩm và dưỡng chất cho da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng, mặt nạ hoặc tinh chất dưỡng da.
Lưu ý:
Mặc dù Ergothioneine là một thành phần an toàn và không gây kích ứng da, nhưng bạn cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng sản phẩm chứa Ergothioneine:
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Ergothioneine có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, nhưng bạn vẫn nên tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời. Sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều sản phẩm chứa Ergothioneine có thể gây kích ứng da hoặc các vấn đề khác. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều sản phẩm.
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ergothioneine, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm chất lượng: Để đảm bảo hiệu quả và an toàn khi sử dụng Ergothioneine, bạn nên sử dụng sản phẩm chất lượng từ các nhà sản xuất uy tín và có thương hiệu.
Tài liệu tham khảo
1. "Ergothioneine: A Dietary Supplement with Multiple Health Benefits" by K. Cheah, S. Howarth, and J. M. K. MacLeod. Nutrients, vol. 12, no. 3, 2020.
2. "Ergothioneine: A Dietary Amino Acid with Potential Therapeutic Applications" by J. M. K. MacLeod, K. Cheah, and S. Howarth. Journal of Dietary Supplements, vol. 16, no. 4, 2019.
3. "Ergothioneine: A Dietary Amino Acid with Anti-inflammatory and Antioxidant Properties" by S. Howarth, K. Cheah, and J. M. K. MacLeod. Journal of Nutritional Science, vol. 7, e23, 2018.
Maltodextrin
1. Maltodextrin là gì?
Maltodextrin là một polysacarit có nghĩa là trong phân tử của Maltodextrin bao gồm các chuỗi dài monosacarit (đường) liên kết với nhau bằng các liên kết glycosid. Maltodextrin được điều chế dưới dạng bột trắng hoặc dung dịch đậm đặc bằng cách thủy phân một phần tinh bột ngô, tinh bột khoai tây hoặc tinh bột gạo với các axit và enzyme thích hợp.
2. Tác dụng của Maltodextrin trong làm đẹp
- Dưỡng ẩm (bởi bản thân Maltodextrin là nhân tố tạo ẩm tự nhiên (NMF) được tìm thấy trong lớp biểu bì của da)
- Là chất kết dính, giúp liên kết các thành phần lại với nhau, ngăn chúng tách ra
- Ổn định nhũ tương, giúp nước & dầu hòa tốt vào vào nhau
Tài liệu tham khảo
- Austin SL, Proia AD, Spencer-Manzon MJ, Butany J, Wechsler SB, Kishnani PS. Cardiac pathology in glycogen storage disease type III. JIMD Rep. 2012;6:65–72.
- Bao Y, Dawson TL Jr, Chen YT. Human glycogen debranching enzyme gene (AGL): complete structural organization and characterization of the 5' flanking region. Genomics. 1996;38:155–65.
- Bao Y, Yang BZ, Dawson TL Jr, Chen YT. Isolation and nucleotide sequence of human liver glycogen debranching enzyme mRNA: identification of multiple tissue-specific isoforms. Gene. 1997;197:389–98.
- Bernier AV, Sentner CP, Correia CE, Theriaque DW, Shuster JJ, Smit GP, Weinstein DA. Hyperlipidemia in glycogen storage disease type III: effect of age and metabolic control. J Inherit Metab Dis. 2008;31:729–32.
- Ben Chehida A, Ben Messaoud S, Ben Abdelaziz R, Ben Ali N, Boudabous H, Ben Abdelaziz I, Ben Ameur Z, Sassi Y, Kaabachi N, Abdelhak S, Abdelmoula MS, Fradj M, Azzouz H, Tebib N. Neuromuscular involvement in glycogen storage disease type III in fifty Tunisian patients: phenotype and natural history in young patients. Neuropediatrics. 2019;50:22–30.
Behenyl Alcohol
1. Behenyl Alcohol là gì?
Behenyl Alcohol còn được gọi là Docosanol, là một loại rượu béo bão hòa với 22 carbons. Thông thường, rượu béo có trọng lượng phân tử cao, còn rượu nguyên chất lại có nguồn gốc từ chất béo và dầu tự nhiên.
2. Tác dụng của Behenyl Alcohol trong mỹ phẩm
- Giúp texture trong suốt đậm đặc hơn, hạn chế khả năng xuyên thấu của ánh sáng mặt trời qua sản phẩm
- Tăng độ dày, độ mịn cho sản phẩm
- Dưỡng ẩm & làm mềm da
- Ngoài ra, chất này còn đóng vai trò như một chất nhũ hóa giúp trộn lẫn dầu & nước trong sản phẩm
3. Cách sử dụng Behenyl Alcohol trong làm đẹp
Behenyl Alcohol có mặt khá phổ biến trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm trên thị trường hiện nay. Nó được dùng nhiều nhất trong các sản phẩm lotion chăm sóc da mặt hoặc cả cơ thể và trong các sản phẩm giữ ẩm cho da. Ngoài ra, Behenyl Alcohol còn được sử dụng trong thành phần các sản phẩm khử mùi, son môi, kem nền và mỹ phẩm dùng cho tóc.
Tài liệu tham khảo
- Abraham E, S Shah. Intranasal immunization with liposomes containing IL-2 enhances polysaccharide antigen-specific pulmonary secretory antibody response. Journal of Immunology 149:3719-3726,1992.
- Ada GL. The induction of immunity at mucosal surfaces. IN Local Immunity in Reproductive Tract Tissues. PD Griffin, editor; , PM Johnson, editor. , eds. Oxford, UK: Oxford University Press. 1993.
- Alving CR, RL Richards. Liposomes containing lipid A: A potent nontoxic adjuvant for a human malaria sporozoite vaccine. Immunology Letters 25:275-279,1990.
- Anderson DJ. Mechanisms of HIV-1 transmission via semen. Journal of NIH Research 4:104-108,1992.
- Anderson DJ. Cell mediated immunity and inflammatory processes in male infertility. Archives of Immunology and Therapeutic Experiments 38:79-86,1990.
Polyacrylate Crosspolymer 6
1. Polyacrylate Crosspolymer-6 là gì?
Polyacrylate Cross Polymer-6 là một loại bột tổng hợp giúp ổn định và làm đặc nhũ tương gốc nước. Nó hoạt động đặc biệt hiệu quả để tạo ra kết cấu gel không dính và mịn màng khi thoa lên da. Các nhà hóa học cũng có thể sử dụng thành phần này để giúp ổn định một số thành phần hoạt tính sinh học trong một công thức duy nhất. Đặc tính nhẹ nhàng của Polyacrylate Crosspolymer-6 khiến Polyacrylate Crosspolymer-6 trở nên phổ biến trong các sản phẩm dành cho vùng mắt như một chất tạo màng.
2. Công dụng của Polyacrylate Crosspolymer-6 trong làm đẹp
- Làm đặc kết cấu sản phẩm mỹ phẩm
- Chất làm ổn định độ pH
3. Độ an toàn của Polyacrylate Crosspolymer-6
Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Polyacrylate Cross Polymer-6 đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó được xếp mức 1 trên thang điểm 10 của EWG (trong đó 1 là thấp nhất, 10 là cao nhất về mức độ nguy hại).
Tài liệu tham khảo
- Clinical, Cosmetic and Investigational Dermatology, tháng 4 2020, trang 299–308
- International Journal of Toxicology, tháng 9 - tháng 10 năm 2017, trang 59S-88S
Sodium Pca
1. Sodium PCA là gì?
Sodium PCA là muối của pyrrolidone carbonic acid (còn được gọi là acid pyroglutamic) - một loại axit glutamic có cấu trúc hóa học chứa vòng lactam.
Sodium PCA là thành phần cấp ẩm tự nhiên bề mặt da, đồng thời là nguồn dẫn nước cho các tế bào bên trong. Sodium PCA được đánh giá rất cao ở khả năng hút ẩm khi hiệu quả hơn thành phần Glycerin đến 1.5 lần. Chính vì vậy, Sodium PCA rất được chuộng sử dụng trong công thức mỹ phẩm.
2. Tác dụng của Sodium PCA trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da hiệu quả
- Giúp tăng cường sự mềm mượt và dẻo dai cho tóc đồng thời cải thiện mái tóc của bạn dày dặn hơn và bảo vệ tóc không bị hư tổn
3. Cách sử dụng Sodium PCA trong làm đẹp
Sodium PCA được dùng ngoài da trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân Nồng độ thông thường của Sodium PCA là vào khoảng từ 0,2-4%, thậm chí với nồng độ lên tới 50%, Sodium PCA cũng không gây kích ứng mắt và da.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Sodium PCA là thành phần được đánh giá là lành tính, an toàn sử dụng trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Ngay cả khi nồng độ lên đến 50%, Sodium PCA cũng không gây kích ứng cho da hoặc mắt. Tuy nhiên, do giá thành để chiết xuất và chế tạo cao nên Sodium PCA chỉ thường xuất hiện trong các mỹ phẩm cao cấp.
Ngoài ra, với những người có làn da nhạy cảm, tốt nhất bạn nên thử sản phẩm có chứa Sodium PCA lên vùng da cổ tay trước khi sử dụng cho những vùng da khác để đảm bảo chắc chắn rằng sản phẩm không gây kích ứng cho làn da của bạn.
Tài liệu tham khảo
- Abdelmageed W, Abdelrazik S, Nassar A, Abdelkawi M. Analgesic effects of gabapentine in tonsillectomy. The Egyptian Journal of Hospital Medicine. 2010; 38(1):51–58
- Adam F, Chauvin M, Du Manoir B, Langlois M, Sessler DI, Fletcher D. Small-dose ketamine infusion improves postoperative analgesia and rehabilitation after total knee arthroplasty. Anesthesia and Analgesia. 2005; 100(2):475–80
- Aftab S, Rashdi S. Comparison of intravenous ketorolac with diclofenac for postoperative analgesia. Journal of Surgery Pakistan. 2008; 13(2):62‐66
Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer
Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như chất làm tăng độ nhớt, chất tạo màng, chất làm bền nhũ tương, chất làm dày trong mĩ phẩm. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng thường dưới 1,2% – an toàn với sức khỏe con người.
Hydrogenated Lecithin
1. Hydrogenated Lecithin là gì?
Hydrogenated Lecithin là một loại chất dẻo, không màu, không mùi được sản xuất từ lecithin bằng cách thực hiện quá trình hydrogen hóa. Lecithin là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm như trứng, đậu nành và đậu phụng. Hydrogenated Lecithin được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da như một chất làm dày, chất nhũ hóa và chất bảo vệ da.
2. Công dụng của Hydrogenated Lecithin
- Làm dày sản phẩm: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để làm dày các sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da, sữa rửa mặt và kem chống nắng.
- Chất nhũ hóa: Hydrogenated Lecithin giúp các thành phần khác trong sản phẩm mỹ phẩm hòa tan và phân tán đều trên da.
- Bảo vệ da: Hydrogenated Lecithin có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và khói bụi.
- Cải thiện độ ẩm: Hydrogenated Lecithin giúp cải thiện độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi: Hydrogenated Lecithin có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trông tươi trẻ hơn.
- Làm mềm da: Hydrogenated Lecithin giúp làm mềm da và giảm sự khô ráp của da.
Tóm lại, Hydrogenated Lecithin là một thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm, giúp cải thiện độ ẩm, tăng cường độ đàn hồi và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
3. Cách dùng Hydrogenated Lecithin
Hydrogenated Lecithin là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, dầu gội, dầu xả, và nhiều sản phẩm khác. Cách sử dụng Hydrogenated Lecithin phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng trong đó. Dưới đây là một số cách sử dụng Hydrogenated Lecithin phổ biến:
- Kem dưỡng da: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Nó có thể được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ thuộc vào loại kem dưỡng da. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ kem dưỡng da và thoa đều lên mặt và cổ.
- Serum: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Nó có thể được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ thuộc vào loại serum. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ serum và thoa đều lên mặt và cổ.
- Dầu gội và dầu xả: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của tóc. Nó có thể được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ thuộc vào loại dầu gội hoặc dầu xả. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ dầu gội hoặc dầu xả và massage lên tóc và da đầu.
Lưu ý:
Mặc dù Hydrogenated Lecithin là một thành phần an toàn và không gây kích ứng, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin, hãy ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
- Nếu sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin.
- Nếu sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin được sử dụng quá nhiều, nó có thể gây ra tình trạng da nhờn hoặc tóc bết dính.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sức khỏe của da hoặc tóc, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu hoặc chuyên gia chăm sóc tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrogenated Lecithin: Properties, Production, and Applications" by J. Zhang, Y. Liu, and Y. Wang. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2019.
2. "Hydrogenated Lecithin: A Review of Its Properties and Applications" by M. A. Riaz, M. A. Khan, and M. S. Butt. Journal of Food Science and Technology, 2018.
3. "Hydrogenated Lecithin: A Versatile Emulsifier for Food and Pharmaceutical Applications" by S. K. Sharma, S. K. Gupta, and R. K. Sharma. Journal of Food Science and Technology, 2017.
Acrylates/ C10 30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
1. Acrylates/C10-30 alkyl acrylate crosspolymer là gì?
Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer là một phân tử polyme có họ hàng với chất làm đặc phổ biến - Carbomer. Cả hai đều là những phân tử lớn có chứa các đơn vị axit acrylic nhưng Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer có một số monome không ưa nước.
2. Tác dụng của Acrylates/C10-30 alkyl acrylate crosspolymer trong mỹ phẩm
- Đóng vai trò như một chất làm đặc, giúp tăng độ nhớt của sản phẩm
- Tăng cường kết cấu, giúp tạo cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu cho sản phẩm khi tiếp xúc
- Đồng thời, có thể sử dụng như một chất nhũ hóa & ổn định thành phần
3. Cách sử dụng Acrylates/C10-30 alkyl acrylate crosspolymer trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Acrylates/C10-30 alkyl acrylate crosspolymer để chăm sóc da hàng ngày theo đúng liều lượng và hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Aitken RJ. 2002. Immunocontraceptive vaccines for human use. J Reprod Immunol 57(1– 2):273–287.
- Amaral E, Faundes A, Zaneveld L, Waller D, Garg S. 1999. Study of the vaginal tolerance to Acidform, an acid-buffering, bioadhesive gel. Contraception 60(6):361–366.
- Bebb RA, Anawalt BD, Christensen RB, Paulsen CA, Bremner WJ, Matsumoto AM. 1996. Combined administration of levonorgestrel and testosterone induces more rapid and effective suppression of spermatogenesis than testosterone alone: a promising male contraceptive approach. J Clin Endocrinol Metab 81(2):757–762.
- Brown A, Cheng L, Lin S, Baird DT. 2002. Daily low-dose mifepristone has contraceptive potential by suppressing ovulation and menstruation: a double-blind randomized control trial of 2 and 5 mg per day for 120 days. J Clin Endocrinol Metab 87(1):63–70.
- Cameron ST, Thong KJ, Baird DT. 1995. Effect of daily low dose mifepristone on the ovarian cycle and on dynamics of follicle growth. Clin Endocrinol (Oxf) 43(4):407–414.
Palmitic Acid
1. Palmitic Acid là gì?
Palmitic Acid hay còn gọi là axit cetylic hay axit hexadecanoic, axit palmitic. Đây là một loại axit béo bão hòa được tìm thấy trong cả động vật và thực vật, và lượng lớn trong cả dầu cọ và dầu hạt cọ. Nó cũng có thể được tìm thấy trong thịt, pho mát, bơvà các sản phẩm từ sữa.
Palmitic Acid được tìm thấy tự nhiên khắp cơ thể con người kể cả trong da và lớp sừng. Chúng chiếm từ 21 đến 30% mô mỡ của con người.
2. Tác dụng của Palmitic Acid trong làm đẹp
- Chất hoạt động bề mặt
- Chất nhũ hóa
- Dưỡng ẩm cho da
3. Độ an toàn của Palmitic Acid
Độ an toàn của Palmitic Acid đã được đánh giá bởi hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR). Các sản phẩm chứa ít hơn 13% Palmitic Acid sẽ được coi là an toàn và không gây kích ứng.
Tài liệu tham khảo
- Journal of Archives in Military Medicine, tháng 11 năm 2020
- PLoS One, tháng 10 năm 2018, ePublication
- Biophysical Chemistry, August 2010, số 1-3, trang 144-156
- Journal of Korean Medical Science, tháng 6 năm 2010, trang 980-983
- Dermaviduals, 2003, số 4, trang 54-56
Caprylyl Glycol
1. Caprylyl Glycol là gì?
Caprylyl glycol (1,2-octanediol) là một loại cồn có nguồn gốc từ axit caprylic. Axit caprylic là một loại axit béo bão hòa. Axit caprylic có trong sữa của một số động vật có vú, cũng như dầu cọ và dầu dừa. Axit caprylic là một chất lỏng không màu với mùi nhẹ. Axit caprylic có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm.
2. Tác dụng của Caprylyl Glycol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da
- Kháng khuẩn, đóng vai trò như một trong bảo quản trong mỹ phẩm
- Ổn định các thành phần khác trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Caprylyl Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Caprylyl Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Cantor KP, Villanueva CM, Silverman DT, et al. Polymorphisms in GSTT1, GSTZ1, and CYP2E1, disinfection by-products, and risk of bladder cancer in Spain. Environ Health Perspect. 2010;118:1545–1550. PMID:20675267.
- Colt JS, Karagas MR, Schwenn M, et al. Occupation and bladder cancer in a population-based case–control study in Northern New England. Occup Environ Med. 2011;68:239–249. PMID:20864470.
- Eisen EA, Bardin J, Gore R, et al. exposure–response models based on extended follow-up of a cohort mortality study in the automobile industry. Scand J Work Environ Health. 2001;27:240–249. PMID:11560338.
- Eisen EA, Tolbert PE, Monson RR, Smith TJ. Mortality studies of machining fluid exposure in the automobile industry. I: A standardized mortality ratio analysis. Am J Ind Med. 1992;22:809–824. PMID:1463027.
1,2-Hexanediol
1. 1,2-Hexanediol là gì?
1,2-Hexanediol là một loại dung môi thường được tìm thấy trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân dạng nước, đặc biệt là nước hoa. 1,2-Hexanediol có khả năng giúp ổn định mùi thơm, làm mềm da, đồng thời cũng giữ ẩm khá hiệu quả.
2. Tác dụng của 1,2-Hexanediol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm, làm mềm da;
- Tạo cảm giác dễ chịu cho texture;
- Ổn định nước hoa và các sản phẩm dạng nước;
- Phân tán sắc tố đồng đều cho các sản phẩm trang điểm;
- Hỗ trợ kháng khuẩn, bảo quản mỹ phẩm.
3. Cách sử dụng 1,2-Hexanediol trong làm đẹp
1,2-Hexanediol được dùng ngoài da trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân có chứa thành phần này.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Hiện nay, không có cảnh báo an toàn khi sử dụng 1,2-Hexanediol nhưng hoạt chất này có khả năng gây kích ứng mắt, ngứa, rát nên thường được khuyến cáo không nên dùng gần vùng mắt.
Bên cạnh đó, để đảm bảo 1,2-Hexanediol không gây ra kích ứng da, đặc biệt với những người có làn da nhạy cảm, bạn hãy thử trước sản phẩm trên vùng da nhỏ, chẳng hạn như cổ tay để kiểm tra trước khi sử dụng cho những vùng da lớn hơn.
Tài liệu tham khảo
- Prusiner, S.B., Scott, M.R., DeArmond, S.J. & Cohen, F.E. (1998) Cell 93 , 337–348.
- Griffith, J.S. (1967) Nature (London) 215 , 1043–1044.
- Prusiner, S.B. (1982) Science 216 , 136–144.
- Wickner, R.B. (1994) Science 264 , 566–569.
- Cox, B.S. (1965) Heredity 20 , 505–521.
T Butyl Alcohol
1. T Butyl Alcohol là gì?
T-Butyl Alcohol (tBA) là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C4H10O. Nó được tạo ra từ quá trình oxy hóa của isobutane và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xịt khoáng và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của T Butyl Alcohol
T-Butyl Alcohol được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như một chất làm mềm da và chất làm mịn. Nó có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng và giúp cải thiện độ ẩm của da. T-Butyl Alcohol cũng có khả năng làm giảm sự bay hơi của các chất khác trong sản phẩm, giúp sản phẩm duy trì độ ẩm và hiệu quả lâu hơn trên da.
Ngoài ra, T-Butyl Alcohol cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc mềm mượt và dễ chải. Nó có khả năng làm giảm sự tạo bọt của các sản phẩm chăm sóc tóc, giúp tóc không bị khô và rối khi sử dụng.
Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hóa học nào khác, việc sử dụng T-Butyl Alcohol cần phải được thực hiện đúng cách và trong mức độ an toàn. Các sản phẩm chứa T-Butyl Alcohol nên được sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
3. Cách dùng T Butyl Alcohol
T Butyl Alcohol là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là cách sử dụng T Butyl Alcohol trong làm đẹp:
- T Butyl Alcohol thường được sử dụng như một chất làm mềm da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có khả năng làm dịu da và giảm kích ứng, đặc biệt là đối với da nhạy cảm.
- T Butyl Alcohol cũng được sử dụng như một chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên tươi sáng hơn.
- Nếu sử dụng T Butyl Alcohol trong sản phẩm chăm sóc tóc, nó có thể giúp tóc mềm mượt hơn và giảm tình trạng tóc khô và rối.
- Tuy nhiên, khi sử dụng T Butyl Alcohol, cần phải lưu ý đến nồng độ của nó trong sản phẩm và cách sử dụng. Nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, T Butyl Alcohol có thể gây kích ứng và làm tổn thương da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc đang sử dụng sản phẩm chứa T Butyl Alcohol lần đầu tiên, nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Ngoài ra, khi sử dụng sản phẩm chứa T Butyl Alcohol, cần phải bảo vệ da khỏi tác động của ánh nắng mặt trời bằng cách sử dụng kem chống nắng hoặc đeo mũ bảo vệ.
- Cuối cùng, nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến việc sử dụng T Butyl Alcohol trong sản phẩm làm đẹp, nên tham khảo ý kiến của chuyên gia da liễu hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "T-Butyl Alcohol: Properties, Production, and Applications." Chemical Engineering News, American Chemical Society, 16 Nov. 2015.
2. "Tertiary Butyl Alcohol (TBA) Market - Global Industry Analysis, Size, Share, Growth, Trends, and Forecast 2018 - 2026." Transparency Market Research, 2018.
3. "T-Butyl Alcohol: Toxicity, Metabolism, and Carcinogenicity." Environmental Health Perspectives, National Institute of Environmental Health Sciences, Oct. 1994.
Sodium Benzoate
1. Sodium Benzoate là gì?
Sodium benzoate còn có tên gọi khác là Natri benzoat, đây là một chất bảo quản được sử phổ biến cho cả mỹ phẩm và thực phẩm. Sodium benzoate có công thức hóa học là C6H5COONa, nó tồn tại ở dạng tinh bột trắng, không mùi và dễ tan trong nước. Trong tự nhiên bạn cũng có thể tìm thấy Sodium benzoate trong các loại trái cây như nho, đào, việt quất, quế,….Trên thực tế, đây là chất bảo quản đầu tiên được FDA cho phép sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm.
2. Tác dụng của Sodium Benzoate trong mỹ phẩm
Sodium Benzoate là một chất bảo quản, giúp ức chế sự ăn mòn của mỹ phẩm và các sản phẩm dưỡng da khác.
3. Cách sử dụng Sodium Benzoate trong làm đẹp
Cách sử dụng sodium benzoate trong mỹ phẩm tương đối đơn giản. Bạn chỉ cần cho sodium benzoate vào trong hỗn hợp cần bảo quản hoặc pha thành dung dịch 10% rồi phun lên bề mặt sản phẩm là được. Lưu ý bảo quản sodium benzoate tại nơi khô ráo, thoáng mát tránh những nơi ẩm mốc và có ánh sáng chiếu trực tiếp lên sản phẩm.
Tài liệu tham khảo:
- Albayram S, Murphy KJ, Gailloud P, Moghekar A, Brunberg JA. CT findings in the infantile form of citrullinemia. AJNR Am J Neuroradiol. 2002;23:334–6.
- Ames EG, Powell C, Engen RM, Weaver DJ Jr, Mansuri A, Rheault MN, Sanderson K, Lichter-Konecki U, Daga A, Burrage LC, Ahmad A, Wenderfer SE, Luckritz KE. Multi-site retrospective review of outcomes in renal replacement therapy for neonates with inborn errors of metabolism. J Pediatr. 2022;246:116–122.e1.
- Ando T, Fuchinoue S, Shiraga H, Ito K, Shimoe T, Wada N, Kobayashi K, Saeki T, Teraoka S. Living-related liver transplantation for citrullinemia: different features and clinical problems between classical types (CTLN1) and adult-onset type (CTLN2) citrullinemia. Japan J Transplant. 2003;38:143–7.
- Bachmann C. Outcome and survival of 88 patients with urea cycle disorders: a retrospective evaluation. Eur J Pediatr. 2003;162:410–6.
Phenoxyethanol
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Potassium Sorbate
1. Potassium Sorbate là gì?
- Potassium sorbate là muối kali của axit sorbic, một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại quả mọng của cây thanh lương trà. Cây có tên khoa học là Sorbus aucuparia. Mặc dù thành phần này có nguồn gốc tự nhiên nhưng gần như toàn bộ việc sản xuất axit sorbic trên thế giới lại được sản xuất tổng hợp. Potassium sorbate được sản xuất công nghiệp bằng cách trung hòa axit sorbic với kali hydroxit. Sản phẩm của quá trình tổng hợp là một hợp chất giống hệt tự nhiên về mặt hóa học với phân tử được tìm thấy trong tự nhiên.
- Chất này tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng, có dạng hạt trắng hoặc dạng viên. Potassium sorbate dễ dàng hòa tan trong nước để chuyển thành axit sorbic dạng hoạt động và có độ pH thấp. Potassium sorbate còn là một chất bảo quản nhẹ được sử dụng trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Mục đích là để kéo dài thời hạn sử dụng bằng cách ngăn ngừa ô nhiễm vi khuẩn và chất này thường là một chất thay thế paraben.
2. Tác dụng của Potassium Sorbate trong làm đẹp
- Chất bảo quản mỹ phẩm
- Chống oxy hóa
3. Độ an toàn của Potassium Sorbate
Bảng đánh giá thành phần mỹ phẩm độc lập công nhận rằng Potassium Sorbate an toàn với lượng lên đến 10%. Potassium Sorbate được sử dụng nhiều nhất trong các sản phẩm chăm sóc da với lượng 1% hoặc thấp hơn.
Tài liệu tham khảo
- International Journal of Science and Research, tháng 6 năm 2015, tập 4, số 6, trang 366-369
- International Journal of Toxicology, 2008, tập 27, phụ lục 1, trang 77–142
Organic Sucrose (Brown Sugar) Essential Oil**
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?
Đã lưu sản phẩm