Oronine H Ointment

Oronine H Ointment

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Oronine H Ointment?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Stearyl Alcohol Polysorbate 80
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Petrolatum
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
36%
36%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Chlorhexidine Gluconate Solution
-
-
Lauromacrogol
3
B
(Chất làm biến tính, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
4
9
-

Oronine H Ointment - Giải thích thành phần

Chlorhexidine Gluconate Solution

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Lauromacrogol

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Polysorbate 80

Tên khác: POE (20) Sorbitan Monooleate; Polysorbate 80; Polyoxyethylene sorbitan monooleate
Chức năng: Chất làm biến tính, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Polysorbate 80 là gì?

Polysorbate 80 còn có tên gọi khác là Tween 80, là một chất diện hoạt thuộc nhóm chất diện hoạt không ion hóa được sử dụng rộng rãi trong bào chế dược phẩm và mỹ phẩm với nhiều vai trò khác nhau tùy vào từng công thức như chất làm tăng độ tan dược chất, chất gây thấm trong hỗn dịch, chất nhũ hóa trong nhũ tương, …

2. Tác dụng của Polysorbate 80 trong làm đẹp

  • Chất chống oxy hóa
  • Chất làm sạch
  • Chất nhũ hóa

3. Độ an toàn của Polysorbate 80

Polysorbate 80 được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm dùng đường uống, đường tiêm và các chế phẩm dùng ngoài da và tại chỗ. Nó được coi là một tá dược không độc hại và tương đối an toàn cho người sử dụng. Tuy nhiên đã có một số ít báo cáo về phản ứng quá mẫn cảm với Polysorbate 80 sau khi dùng tại chỗ và tiêm bắp. Hiếm gặp các trường hợp liên quan đến các tác dụng phụ nghiêm trọng bao gồm một số trường hợp tử vong ở trẻ nhỏ khi tiêm tĩnh mạch một chế phẩm vitamin E có chứa hỗn hợp Polysorbate 20 và 80.

Tài liệu tham khảo

  • U.S. Food & Drug Administration, Code of Federal Regulations, tháng 4 năm 2020, ePublication
  • Cosmetic Ingredient Review, tháng 7 năm 2015, trang 1-48
  • Journal of Chromatographic Science, tháng 8 năm 2012, trang 598–607
  • Tropical Journal of Pharmaceutical Research, tháng 7 năm 2011, trang 281-288

Aluminum

1. Aluminum là gì?

Aluminum là một kim loại nhẹ, có tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp và cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp.

2. Công dụng của Aluminum

a. Làm chất tạo màng bảo vệ: Aluminum có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm, và các chất độc hại khác.
b. Làm chất chống nắng: Aluminum có khả năng hấp thụ tia UV, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
c. Làm chất chống mồ hôi: Aluminum có khả năng hấp thụ mồ hôi và giúp giảm thiểu mùi cơ thể.
d. Làm chất tạo màu: Aluminum có thể được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, và kem nền.
Tuy nhiên, việc sử dụng Aluminum trong các sản phẩm làm đẹp cũng gặp phải nhiều tranh cãi vì có thể gây ra tác hại cho sức khỏe nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, người tiêu dùng cần phải cẩn trọng và tìm hiểu kỹ trước khi sử dụng các sản phẩm chứa Aluminum.

3. Cách dùng Aluminum

Aluminum là một kim loại có tính năng kháng khuẩn và kháng viêm, nên được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm, v.v. Tuy nhiên, để sử dụng Aluminum đúng cách và hiệu quả, bạn cần lưu ý những điều sau:
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với da: Aluminum có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp với da. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Aluminum trên bề mặt da đã được làm sạch và khô ráo.
- Sử dụng đúng liều lượng: Nếu sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Aluminum, có thể gây ra tình trạng khô da, mẩn đỏ, ngứa ngáy hoặc kích ứng da. Vì vậy, bạn nên sử dụng đúng liều lượng được hướng dẫn trên bao bì sản phẩm.
- Không sử dụng trên vùng da bị tổn thương: Nếu da của bạn đang bị tổn thương, nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Aluminum để tránh gây ra tình trạng viêm nhiễm hoặc kích ứng da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Aluminum đúng mục đích: Aluminum thường được sử dụng để làm sạch, khử mùi hoặc làm mềm da. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Aluminum đúng mục đích để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Sử dụng sản phẩm chứa Aluminum từ các thương hiệu uy tín: Để đảm bảo an toàn cho da, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Aluminum từ các thương hiệu uy tín và được kiểm định chất lượng.
- Tuyệt đối không sử dụng Aluminum trong sản phẩm làm đẹp cho trẻ em: Aluminum có thể gây ra tác hại cho sức khỏe của trẻ em, vì vậy bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Aluminum cho trẻ em.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo 2: "Aluminum and Aluminum Alloys" by J. Gilbert Kaufman
Tài liệu tham khảo 3: "Aluminum Recycling and Processing for Energy Conservation and Sustainability" by John Green and V. Subramanian.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu