OSSOLA Skincare Lavender Butter Wash

OSSOLA Skincare Lavender Butter Wash

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Sodium C14 16 Olefin Sulfonate Peg 7 Glyceryl Cocoate Hydroxyproline
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Wheat Amino Acids
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Lactic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
67%
20%
7%
7%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
2
B
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Chứa Sulfate
Làm sạch
1
-
(Dưỡng da, Chất tạo mùi)
-
-
De-Ionized Water
1
B
(Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện)
Phù hợp với da khô

OSSOLA Skincare Lavender Butter Wash - Giải thích thành phần

Sodium C14 16 Olefin Sulfonate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt

1. Sodium C14-16 Olefin Sulfonate là gì?

Sodium C14-16 Olefin Sulfonate là một thành phần làm sạch có khả năng phân hủy sinh học với đặc tính làm sạch và khả năng tạo bọt cao. Tuy nhiên, 2 đặc tính đó cũng có nghĩa là thành phần này thường khá khó chịu trên da (harsh - quá mạnh).

2. Công dụng của Sodium C14-16 Olefin Sulfonate trong làm đẹp

  • Chất làm sạch
  • Chất hoạt động bề mặt
  • Chất tạo bọt

3. Độ an toàn của Sodium C14-16 Olefin Sulfonate 

Sodium C14-16 Olefin Sulfonate là thành phần mỹ phẩm uy tín tại Mỹ với các sản phẩm có chứa thành phần này đều được thông qua chứng nhận FDA an toàn. 

Tài liệu tham khảo

  • International Journal of Toxicology, Tháng 10 1998, xuất bản lần 5, trang 39-65
  • Nair, Bindu. "Final report on the safety assessment of Sodium Alpha-Olefin Sulfonates." International Journal of Toxicology 17.5_suppl (1998): 39-65

Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower Water

Chức năng: Dưỡng da, Chất tạo mùi

1. Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower Water là gì?

Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower Water là nước hoa hồng được chiết xuất từ hoa oải hương (Lavandula Angustifolia). Nó là một loại nước hoa hồng tự nhiên có tác dụng làm dịu và cân bằng da.

2. Công dụng của Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower Water

- Làm dịu da: Lavender Flower Water có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp làm giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Cân bằng độ pH: Nước hoa hồng Lavender Flower Water có độ pH trung tính, giúp cân bằng độ pH trên da và giúp da khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường độ ẩm: Lavender Flower Water có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tẩy tế bào chết: Nước hoa hồng Lavender Flower Water có tính chất làm sạch và tẩy tế bào chết trên da, giúp da sáng hơn và tăng cường quá trình tái tạo tế bào mới.
- Giảm mụn: Lavender Flower Water có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và ngăn ngừa mụn tái phát.
Với những công dụng trên, Lavender Flower Water là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp như toner, nước hoa hồng, serum, kem dưỡng da,... giúp làm cho làn da của bạn trở nên khỏe mạnh, mềm mại và tươi trẻ hơn.

3. Cách dùng Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower Water

- Làm mát và cân bằng da: Lavender Flower Water có tính chất làm mát và cân bằng pH của da, giúp giảm sự mất nước và giữ ẩm cho da. Bạn có thể sử dụng Lavender Flower Water như một loại nước hoa hồng để làm sạch và cân bằng da sau khi rửa mặt hoặc để làm mát da trong ngày.
- Giảm sưng tấy và mẩn đỏ: Lavender Flower Water có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da. Bạn có thể sử dụng Lavender Flower Water như một loại toner hoặc xịt trực tiếp lên vùng da bị sưng tấy hoặc mẩn đỏ.
- Làm dịu và giảm stress: Lavender Flower Water có mùi thơm dịu nhẹ và có tính chất làm dịu, giúp giảm stress và căng thẳng. Bạn có thể sử dụng Lavender Flower Water như một loại xịt phòng hoặc xịt trực tiếp lên da để giúp thư giãn và giảm stress.

Lưu ý:

- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng Lavender Flower Water, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng không gây dị ứng hoặc kích ứng da.
- Không sử dụng quá nhiều: Lavender Flower Water có tính chất làm mát và cân bằng da, nhưng nếu sử dụng quá nhiều có thể làm khô da hoặc gây kích ứng.
- Không sử dụng trên vùng da bị tổn thương: Lavender Flower Water có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, nhưng nếu sử dụng trên vùng da bị tổn thương có thể gây kích ứng hoặc làm tình trạng tổn thương trở nên nghiêm trọng hơn.
- Bảo quản đúng cách: Lavender Flower Water nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Lavender (Lavandula angustifolia) Essential Oil and Its Use in Aromatherapy" by Mary L. Hardy, MD, and Cheryl Ritenbaugh, PhD. The Journal of Alternative and Complementary Medicine, Vol. 10, No. 1, 2004, pp. 67-71.
2. "Lavender (Lavandula angustifolia) Flower Water: A Review of Its Properties and Applications" by S. S. Patil and S. R. Kulkarni. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, Vol. 6, No. 1, 2015, pp. 1-7.
3. "Lavender (Lavandula angustifolia) Flower Water: A Comprehensive Review" by S. S. Patil and S. R. Kulkarni. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, Vol. 7, No. 6, 2016, pp. 2224-2231.

De-Ionized Water

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Sodium Pca

Tên khác: Na-PCA; NaPCA; PCA-Na; Sodium Pyrrolidone Carboxylic Acid; Sodium Pyrrolidone Carboxylate; Sodium L-2-Pyrrolidone-5-Carboxylate; Sodium DL-Pyrrolidone Carboxylate
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện

1. Sodium PCA là gì?

Sodium PCA là muối của pyrrolidone carbonic acid (còn được gọi là acid pyroglutamic) - một loại axit glutamic có cấu trúc hóa học chứa vòng lactam.

Sodium PCA là thành phần cấp ẩm tự nhiên bề mặt da, đồng thời là nguồn dẫn nước cho các tế bào bên trong. Sodium PCA được đánh giá rất cao ở khả năng hút ẩm khi hiệu quả hơn thành phần Glycerin đến 1.5 lần. Chính vì vậy, Sodium PCA rất được chuộng sử dụng trong công thức mỹ phẩm.

2. Tác dụng của Sodium PCA trong mỹ phẩm

  • Dưỡng ẩm cho da hiệu quả
  • Giúp tăng cường sự mềm mượt và dẻo dai cho tóc đồng thời cải thiện mái tóc của bạn dày dặn hơn và bảo vệ tóc không bị hư tổn

3. Cách sử dụng Sodium PCA trong làm đẹp

Sodium PCA được dùng ngoài da trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân Nồng độ thông thường của Sodium PCA là vào khoảng từ 0,2-4%, thậm chí với nồng độ lên tới 50%, Sodium PCA cũng không gây kích ứng mắt và da.

4. Một số lưu ý khi sử dụng

Sodium PCA là thành phần được đánh giá là lành tính, an toàn sử dụng trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Ngay cả khi nồng độ lên đến 50%, Sodium PCA cũng không gây kích ứng cho da hoặc mắt. Tuy nhiên, do giá thành để chiết xuất và chế tạo cao nên Sodium PCA chỉ thường xuất hiện trong các mỹ phẩm cao cấp.

Ngoài ra, với những người có làn da nhạy cảm, tốt nhất bạn nên thử sản phẩm có chứa Sodium PCA lên vùng da cổ tay trước khi sử dụng cho những vùng da khác để đảm bảo chắc chắn rằng sản phẩm không gây kích ứng cho làn da của bạn.

Tài liệu tham khảo

  • Abdelmageed W, Abdelrazik S, Nassar A, Abdelkawi M. Analgesic effects of gabapentine in tonsillectomy. The Egyptian Journal of Hospital Medicine. 2010; 38(1):51–58
  • Adam F, Chauvin M, Du Manoir B, Langlois M, Sessler DI, Fletcher D. Small-dose ketamine infusion improves postoperative analgesia and rehabilitation after total knee arthroplasty. Anesthesia and Analgesia. 2005; 100(2):475–80
  • Aftab S, Rashdi S. Comparison of intravenous ketorolac with diclofenac for postoperative analgesia. Journal of Surgery Pakistan. 2008; 13(2):62‐66

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe