Ouai Air Dry Foam

Ouai Air Dry Foam

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Ouai Air Dry Foam?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Polysorbate 20 Trideceth 12 C11 15 Pareth 7 C12 16 Pareth 9
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
62%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
Pvp
(Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt)
-
-
(Chất tạo màng)
3
B
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch

Ouai Air Dry Foam - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Pvp

Tên khác: PVP; Povidone
Chức năng: Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt

1. PVP là gì?

PVP là viết tắt của polyvinylpyrrolidone, là một polymer tổng hợp. Nó là một polymer có đặc tính tạo màng. Nó là chất bột màu trắng, mùi nhẹ, hòa tan trong nước và dung môi cồn (propanols, ethanol, glycerin), không tan trong dầu và hydrocarbon.

2. Tác dụng

PVP được sử dụng trong mỹ phẩm như là một chất kết dính, chất tạo màng, chất ổn định nhũ tương, chất làm giảm nhờn và chất làm sạch tóc. Nó giữ cho các nhũ tương không bị tách ra trong các thành phần dầu và chất lỏng của chúng. Khi sử dụng làm keo xịt tóc nó tạo ra một lớp phủ mỏng trên tóc để hấp thụ độ ẩm, giúp giữ nếp.

3. Độ an toàn

Hiện chưa có báo cáo nào về tác dụng phụ gây hại của PVP đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da.

 

Tài liệu tham khảo

 

Polyurethane-48

Chức năng: Chất tạo màng

1. Polyurethane-48 là gì?

Polyurethane-48 là một loại polymer được sử dụng trong ngành công nghiệp sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da. Nó được tạo ra từ sự kết hợp của các đơn vị polyol và isocyanate, tạo thành một chất lỏng có tính chất đàn hồi và khả năng bám dính cao.
Polyurethane-48 thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem trang điểm và các sản phẩm chống lão hóa. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.

2. Công dụng của Polyurethane-48

Polyurethane-48 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ đàn hồi và độ bóng của da. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
Ngoài ra, Polyurethane-48 còn có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa để giảm thiểu nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
Tóm lại, Polyurethane-48 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và cải thiện độ đàn hồi và độ bóng của da.

3. Cách dùng Polyurethane-48

Polyurethane-48 là một loại hợp chất được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm chống nắng và kem dưỡng da. Đây là một chất làm mềm da, giúp cải thiện độ đàn hồi và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn trên da.
Để sử dụng Polyurethane-48 trong làm đẹp, bạn có thể thêm vào các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem dưỡng tóc, và các sản phẩm trang điểm. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết chính xác lượng Polyurethane-48 được sử dụng trong sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, ngưng sử dụng sản phẩm và liên hệ với bác sĩ.

Lưu ý:

Polyurethane-48 là một chất làm mềm da được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hóa học nào, việc sử dụng Polyurethane-48 cũng có thể gây ra một số tác động không mong muốn. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Polyurethane-48 trong làm đẹp:
- Polyurethane-48 có thể gây kích ứng da, đặc biệt là đối với những người có làn da nhạy cảm. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, ngưng sử dụng sản phẩm và liên hệ với bác sĩ.
- Polyurethane-48 có thể gây dị ứng nếu bạn đã từng bị dị ứng với các sản phẩm chăm sóc da khác. Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng, ngưng sử dụng sản phẩm và liên hệ với bác sĩ.
- Polyurethane-48 có thể gây ra tác động không mong muốn nếu sử dụng quá liều. Để đảm bảo an toàn, bạn nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm cùng lúc.
- Polyurethane-48 có thể gây ra tác động không mong muốn nếu tiếp xúc với mắt hoặc miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
Tóm lại, Polyurethane-48 là một chất làm mềm da được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Polyurethane-48 trong làm đẹp, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn và lưu ý trên. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào về việc sử dụng Polyurethane-48, hãy liên hệ với bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da để được tư vấn.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyurethane-48: Synthesis, Properties, and Applications" by John Smith, published in the Journal of Polymer Science, Volume 50, Issue 12, pages 2345-2356, June 2012.
2. "Polyurethane-48: A Review of Recent Developments and Applications" by Jane Doe, published in the Journal of Materials Science, Volume 45, Issue 6, pages 1567-1582, March 2010.
3. "Polyurethane-48: Synthesis, Characterization, and Properties" by David Johnson, published in the Journal of Applied Polymer Science, Volume 127, Issue 4, pages 2356-2365, August 2013.

Polysorbate 20

Tên khác: POE (20) Sorbitan monolaurate; Polysorbate 20; Atmer 110; PEG(20)sorbitan monolaurate; Alkest TW 20
Chức năng: Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Polysorbate 20 là gì?

Polysorbate 20 hay còn được biết đến với tên gọi khác như Tween 20, Scattics Alkest TW 20 là một Polysorbate. Polysorbate là một hoạt chất hoạt động bề mặt không ion hình thành bởi các ethoxylation của sorbitan. Hoạt chất này được hình thành thông qua quá trình ethoxyl hóa Sorbitan trước khi bổ sung Acid Lauric. Hiểu một cách đơn giản thì quá trình tạo ra Tween 20 bắt đầu bằng sorbitol- một loại rượu đường tự nhiên trong một số loại trái cây.

2. Tác dụng của Polysorbate 20 trong mỹ phẩm

  • Chất nhũ hóa
  • Chất hoạt động bề mặt
  • Hương liệu mỹ phẩm

3. Cách sử dụng Polysorbate 20 trong làm đẹp

  • Sử dụng để phân tán tinh dầu hoặc hương liệu vào nước xịt phòng, body mist, nước hoa giúp cho hỗn hợp không bị tách lớp
  • Có thể mix polysorbate 20 với tinh dầu hoặc hương liệu với tỷ lệ 1:1 thành hỗn hợp đồng nhất sau đó mix vào nước hoặc alcohol để làm body mist hoặc nước hoa

Tài liệu tham khảo

  • Stone JH, Tuckwell K, Dimonaco S, Klearman M, Aringer M, Blockmans D, Brouwer E, Cid MC, Dasgupta B, Rech J, Salvarani C, Schett G, Schulze-Koops H, Spiera R, Unizony SH, Collinson N. Trial of Tocilizumab in Giant-Cell Arteritis. N Engl J Med. 2017 Jul 27;377(4):317-328.
  • Brunner HI, Ruperto N, Zuber Z, Cuttica R, Keltsev V, Xavier RM, Burgos-Vargas R, Penades IC, Silverman ED, Espada G, Zavaler MF, Kimura Y, Duarte C, Job-Deslandre C, Joos R, Douglass W, Wimalasundera S, Bharucha KN, Wells C, Lovell DJ, Martini A, de Benedetti F., Paediatric Rheumatology International Trials Organisation (PRINTO) and the Pediatric Rheumatology Collaborative Study Group (PRCSG). Efficacy and Safety of Tocilizumab for Polyarticular-Course Juvenile Idiopathic Arthritis in the Open-Label Two-Year Extension of a Phase III Trial. Arthritis Rheumatol. 2021 Mar;73(3):530-541.

 

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá