Sản phẩm đặc trị Patchology Lip Serivice Gloss To Balm Treatment
Son dưỡng

Sản phẩm đặc trị Patchology Lip Serivice Gloss To Balm Treatment

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone Pentaerythrityl Tetraisostearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Honey Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Niacinamide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
67%
29%
5%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất làm rụng lông)
1
A
(Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất dưỡng da - khóa ẩm)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
1
-
(Chất tạo màng, Giữ nếp tóc)
1
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm)

Sản phẩm đặc trị Patchology Lip Serivice Gloss To Balm Treatment - Giải thích thành phần

Polybutene

Chức năng: Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất làm rụng lông

1. Polybutene là gì?

Polybutene là một polyme tổng hợp có đặc tính lỏng không màu, trong suốt. Thành phần này trong sản phẩm mỹ phẩm có tác dụng ngậm nước, làm dày kết cấu và cho lớp hoàn thiện bóng mịn. Do có kết cấu phân tử dày nên thành phần này không thâm nhập sâu vào trong da.

2. Tác dụng của Polybutene trong mỹ phẩm

Polybutene thường được sử dụng trong công thức của son môi, trang điểm mắt và các sản phẩm chăm sóc da như một chất hóa dẻo & tạo độ nhớt.

Tài liệu tham khảo

  • Abdelhady H, Garduño RA. The progeny of Legionella pneumophila in human macrophages shows unique developmental traits. FEMS Microbiology Letters. 2013;349:99–107.
  • Abu Kwaik Y, Gao L-Y, Stone BJ, Venkataraman C, Harb OS. Invasion of protozoa by Legionella pneumophila and its role in bacterial ecology and pathogenesis. Applied and Environmental Microbiology. 1998;64:3127–3133.
  • Al-Bana BH, Haddad MT, Garduño RA. Stationary phase and mature infectious forms of Legionella pneumophila produce distinct viable but non-culturable cells. Environmental Microbiology. 2014;16(2):382–395.
  • Albers U, Tiaden A, Spirig T, Al Alam D, Goyert SM, Gangloff SC, Hilbi H. Expression of Legionella pneumophila paralogous lipid A biosynthesis genes under different growth conditions. Microbiology. 2007;153(11):3817–3829.
  • Alexander NT, Fields BS, Hicks LA. Epidemiology of reported pediatric Legionnaires' disease in the United States, 1980–2004. Presented at 48th Interscience Conference on Antimicrobial Agents and Chemotherapy; Washington, DC. 2008.

Pentaerythrityl Tetraisostearate

Chức năng: Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất dưỡng da - khóa ẩm

1. Pentaerythrityl Tetraisostearate là gì?

Pentaerythrityl Tetraisostearate là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da. Nó là một este của Pentaerythrityl và Isostearic Acid, có tính chất làm mềm và bôi trơn cho da.

2. Công dụng của Pentaerythrityl Tetraisostearate

Pentaerythrityl Tetraisostearate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, son môi, phấn mắt và các sản phẩm trang điểm khác. Nó giúp cải thiện độ bóng và độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm bám chặt hơn trên da và tạo cảm giác mịn màng, không nhờn rít. Ngoài ra, Pentaerythrityl Tetraisostearate còn có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.

3. Cách dùng Pentaerythrityl Tetraisostearate

Pentaerythrityl Tetraisostearate là một chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn mắt và phấn má. Đây là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da.
Để sử dụng Pentaerythrityl Tetraisostearate, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm làm đẹp của mình theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất làm mềm khác để tăng cường hiệu quả.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Giữ sản phẩm ra khỏi tầm tay trẻ em.

Tài liệu tham khảo

1. "Pentaerythrityl Tetraisostearate: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza et al. (Journal of Cosmetic Science, 2015)
2. "Synthesis and Characterization of Pentaerythrityl Tetraisostearate and its Use in Personal Care Formulations" by S. K. Singh et al. (International Journal of Cosmetic Science, 2014)
3. "Pentaerythrityl Tetraisostearate: A Versatile Emollient for Skin Care Formulations" by A. K. Mishra et al. (Cosmetics and Toiletries, 2013)

Butyl Acrylate/Hydroxypropyl Dimethicone Acrylate Copolymer

Chức năng: Chất tạo màng, Giữ nếp tóc

1. Butyl Acrylate/Hydroxypropyl Dimethicone Acrylate Copolymer là gì?

Butyl Acrylate/Hydroxypropyl Dimethicone Acrylate Copolymer là một loại polymer được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp Butyl Acrylate và Hydroxypropyl Dimethicone Acrylate lại với nhau.

2. Công dụng của Butyl Acrylate/Hydroxypropyl Dimethicone Acrylate Copolymer

Butyl Acrylate/Hydroxypropyl Dimethicone Acrylate Copolymer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi và phấn mắt. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài. Ngoài ra, nó còn giúp cải thiện độ bền và độ bóng của sản phẩm, tạo cảm giác mềm mại và mịn màng trên da.

3. Cách dùng Butyl Acrylate/Hydroxypropyl Dimethicone Acrylate Copolymer

Butyl Acrylate/Hydroxypropyl Dimethicone Acrylate Copolymer là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, mascara, và các sản phẩm trang điểm khác. Thành phần này có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Butyl Acrylate/Hydroxypropyl Dimethicone Acrylate Copolymer, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm để biết cách sử dụng đúng cách. Thường thì bạn cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên vùng da cần bảo vệ hoặc trang điểm.

Lưu ý:

Butyl Acrylate/Hydroxypropyl Dimethicone Acrylate Copolymer là một thành phần an toàn và không gây kích ứng da đối với hầu hết mọi người. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử trước khi sử dụng hoặc tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia.
Ngoài ra, bạn cũng nên tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm như môi và vùng quanh mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
Cuối cùng, bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm được bảo quản tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and Characterization of Butyl Acrylate/Hydroxypropyl Dimethicone Acrylate Copolymer for Hair Styling Applications" by Y. Zhang, C. Wang, and X. Zhang. Journal of Applied Polymer Science, vol. 136, no. 30, 2019, pp. 47749.
2. "Preparation and Properties of Butyl Acrylate/Hydroxypropyl Dimethicone Acrylate Copolymer Emulsion" by Y. Liu, Y. Wang, and J. Li. Journal of Dispersion Science and Technology, vol. 38, no. 3, 2017, pp. 409-415.
3. "Synthesis and Characterization of Butyl Acrylate/Hydroxypropyl Dimethicone Acrylate Copolymer for Use in Personal Care Products" by S. Lee, J. Kim, and S. Park. Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 3, 2017, pp. 179-187.

Octyldodecanol

Tên khác: 2-Octyldodecan-1-ol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Octyldodecanol là gì?

Octyldodecanol viết tắt của 2-octyl dodecanol là một dung môi hòa tan chất béo, không màu, không mùi, lỏng sệt, tan hoàn toàn trong dầu nền, cồn nhưng không tan trong nước.

Đây cũng là chất được dùng phổ biến trong các công thức mỹ phẩm bởi đặc tính ổn định trong nền sản phẩm và có phổ pH rộng, dễ dàng kết hợp với các hoạt chất khác. Octyldodecanol là chất giữ ẩm cho da và tóc, ổn định các loại kem và là dung môi cho các thành phần nước hoa, Acid salicylic.

2. Tác dụng của Octyldodecanol trong mỹ phẩm

  • Tạo độ ẩm bảo vệ da
  • Tạo độ trơn trượt khiến son mướt, mịn khi thoa trên môi, giúp son lên màu đều và dày hơn, tăng độ bám màu son giúp son lâu trôi, tránh tình trạng son bị khô, không ra màu, gãy thân son, đồng thời có tác dụng dưỡng ẩm cho môi.
  • Tạo sự ổn định cho các nền sản phẩm mỹ phẩm

3. Cách sử dụng Octyldodecanol trong làm đẹp

Octyldodecanol cho vào pha dầu các công thức mỹ phẩm như kem dưỡng, son môi, nước hoa, sữa rửa mặt… Tỷ lệ sử dụng cho phép của Octyldodecanol từ 2 đến 20%. Sản phẩm chỉ được dùng ngoài da và được bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.

Do chịu được nhiệt độ nên có thể trộn Octyldodecanol cùng dầu nền và bột màu sau đó gia nhiệt để nấu thành son.

4. Mỗi số lưu ý khi sử dụng

Octyldodecanol xuất phát là dầu nền nên khá lành tính, dùng đúng tỉ lệ cho phép thì rất an toàn và không gây kích ứng cho da. Do đó, chất này được sử dụng nhiều trong mỹ phẩm.

Với các loại son handmade dùng hệ bột như kaolin clay, bột bắp, bột boron, mica để tạo hiệu ứng bám lì màu son, sản phẩm chỉ được sử dụng dưới một tháng. Nếu để quá lâu, son sẽ bị khô đi, chai cứng, đặc quẹo, không thể tiếp tục sử dụng. Nhưng khi dùng các dung môi dung dịch như Octyldodecanol để tạo độ lì nhưng vẫn duy trì độ mềm mướt, mịn cho son, son sẽ không bị khô dù sử dụng trong thời gian dài.

Tuy nhiên, Octyldodecanol có thể gây kích ứng da ngay cả với liều lượng thấp, nhưng điều này rất hiếm xảy ra. Nếu bạn có làn da nhạy cảm, bạn không nên dùng sản phẩm có Octyldodecanol.

Tài liệu tham khảo

  • American Chemical Society. Formulation chemistry. [March 6, 2020].
  • Barker N, Hadgraft J, Rutter N. Skin permeability in the newborn. Journal of Investigative Dermatology. 1987;88(4):409–411.
  • Bassani AS, Banov D. Evaluation of the percutaneous absorption of ketamine HCL, gabapentin, clonidine HCL, and baclofen, in compounded transdermal pain formulations, using the Franz finite dose model. Pain Medicine. 2016;17(2):230–238.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá