Kem Patyka Multi-Protection Radiance Cream - Dry Skin

Kem Patyka Multi-Protection Radiance Cream - Dry Skin

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Kem Patyka Multi-Protection Radiance Cream - Dry Skin?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Cetearyl Alcohol Glyceryl Caprylate Glyceryl Stearate Citrate Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
3
Da dầu
Da dầu
3
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
77%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Hordeum Vulgare Stem Water*
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Hương liệu, Dưỡng da, Chất làm mềm)
-
-

Kem Patyka Multi-Protection Radiance Cream - Dry Skin - Giải thích thành phần

Hordeum Vulgare Stem Water*

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Caprylic/ Capric Triglyceride

Tên khác: Caprylic/Capric Triglyceride
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Hương liệu, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Caprylic/ Capric Triglyceride là gì?

Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu được sản xuất từ sự kết hợp giữa axit béo Caprylic và Capric. Nó được tìm thấy tự nhiên trong dầu dừa và dầu cọ, và cũng được sản xuất nhân tạo từ các nguồn thực vật khác như dầu hạt cải, dầu đậu nành và dầu hạt cám gạo.
Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, lotion, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.

2. Công dụng của Caprylic/ Capric Triglyceride

Caprylic/ Capric Triglyceride có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Chất dầu này giúp giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm mềm da: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Chất dầu này giúp tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng kéo dài thời gian sử dụng.
- Tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Caprylic/ Capric Triglyceride giúp sản phẩm dễ thấm vào da và tóc hơn, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu sâu hơn và hiệu quả hơn.
- Giảm kích ứng: Chất dầu này có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng da.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm tăng khả năng hấp thụ của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng hoạt động hiệu quả hơn trên da và tóc.
Tóm lại, Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da, có nhiều công dụng trong làm đẹp như dưỡng ẩm, làm mềm da, tăng cường độ bền của sản phẩm, tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm, giảm kích ứng và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.

3. Cách dùng Caprylic/ Capric Triglyceride

- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng nó để làm mềm và dưỡng ẩm cho da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.
- Làm sạch da: Caprylic/ Capric Triglyceride có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả. Bạn có thể sử dụng nó để tẩy trang hoặc làm sạch da trước khi dùng sản phẩm chăm sóc da khác.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Caprylic/ Capric Triglyceride cũng có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng tóc. Bạn có thể thêm nó vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường khả năng dưỡng ẩm và làm mềm tóc.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều: Mặc dù Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, nhưng nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm tăng nguy cơ mụn trứng cá.

- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride, bạn nên kiểm tra da trên khuỷu tay hoặc sau tai để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.

- Tránh tiếp xúc với mắt: Caprylic/ Capric Triglyceride có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.

- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Properties, Use in Personal Care, and Potential Benefits for Skin Health" by M. R. Patel, S. R. Patel, and S. K. Patel, published in the Journal of Cosmetic Science, 2015.
2. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations" by A. R. Gomes, M. C. R. Almeida, and L. M. Gonçalves, published in the International Journal of Cosmetic Science, 2019.
3. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Its Properties, Applications, and Potential Benefits in Food and Nutraceuticals" by S. K. Jaiswal, S. K. Sharma, and S. K. Katiyar, published in the Journal of Food Science, 2018.

Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Fruit Water

1. Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Fruit Water là gì?

Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Fruit Water là nước được chiết xuất từ quả việt quất (cranberry) thông qua quá trình lọc và tinh chế. Quả việt quất là một loại trái cây giàu chất chống oxy hóa và axit hữu cơ, có tác dụng chống viêm và chống nhiễm trùng. Nước quả việt quất được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cung cấp độ ẩm, làm sáng da và chống lão hóa.

2. Công dụng của Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Fruit Water

- Cung cấp độ ẩm: Nước quả việt quất có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sáng da: Nước quả việt quất có tính axit, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám.
- Chống lão hóa: Nước quả việt quất chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn trên da.
- Chống viêm và chống nhiễm trùng: Nước quả việt quất có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn và các vấn đề về da liễu khác.
- Làm dịu da: Nước quả việt quất có tính làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp da trở nên khỏe mạnh hơn.

3. Cách dùng Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Fruit Water

- Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Fruit Water có thể được sử dụng như một loại nước hoa hồng tự nhiên để làm sạch và cân bằng da sau khi rửa mặt.
- Nó cũng có thể được sử dụng như một loại toner để giúp cung cấp độ ẩm cho da và giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Nếu bạn muốn sử dụng Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Fruit Water như một loại xịt khoáng, hãy đặt chai nước hoa hồng trong tủ lạnh trước khi sử dụng để tăng cường cảm giác mát lạnh trên da.
- Bạn cũng có thể sử dụng Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Fruit Water như một loại kem dưỡng da hoặc serum để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Để sử dụng Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Fruit Water, bạn chỉ cần lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ. Nếu sử dụng như một loại xịt khoáng, hãy xịt trực tiếp lên da và để khô tự nhiên.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Fruit Water trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Fruit Water và gặp phải bất kỳ biểu hiện kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Nếu sản phẩm bị dính vào mắt, hãy rửa ngay với nước sạch và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần thiết.
- Để đảm bảo hiệu quả tốt nhất, hãy sử dụng sản phẩm thường xuyên và kết hợp với một chế độ chăm sóc da đầy đủ.

Tài liệu tham khảo

1. "Cranberry Fruit Water: A Review of Its Health Benefits and Potential Applications." by M. E. Neto and J. F. Stevens. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 62, no. 9, 2014, pp. 1906-1912.
2. "Cranberry Fruit Water: A Promising Source of Antioxidants and Other Bioactive Compounds." by M. A. Nascimento and M. A. Silva. Food Research International, vol. 99, 2017, pp. 1025-1033.
3. "Cranberry Fruit Water: A Potential Functional Ingredient for the Prevention and Treatment of Urinary Tract Infections." by A. C. Howell and J. D. Vattem. Journal of Medicinal Food, vol. 20, no. 12, 2017, pp. 1193-1200.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá