Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | A | (Bảo vệ da, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất làm tăng độ sệt) | |
| 1 | B | (Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 2 | - | (Chất độn) | |
Phấn phủ Personal day Full Clarity Cleansing Powder - Giải thích thành phần
Zea Mays (Corn) Starch
1. Zea Mays (Corn) Starch là gì?
Zea Mays (Corn) Starch là một loại tinh bột được chiết xuất từ hạt ngô. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm dày, chất hút ẩm và chất bảo vệ da.
2. Công dụng của Zea Mays (Corn) Starch
- Làm dày: Zea Mays (Corn) Starch được sử dụng để làm dày các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt và phấn má. Nó giúp tăng độ nhớt của sản phẩm và làm cho sản phẩm dễ dàng bám vào da.
- Chất hút ẩm: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng hút ẩm tốt, giúp giữ ẩm cho da và tóc. Nó được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da và dưỡng tóc để giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
- Chất bảo vệ da: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn trứng cá. Nó cũng có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự khó chịu và kích ứng trên da.
Tóm lại, Zea Mays (Corn) Starch là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, được sử dụng để làm dày, chất hút ẩm và chất bảo vệ da trong các sản phẩm dưỡng da và dưỡng tóc.
3. Cách dùng Zea Mays (Corn) Starch
- Làm sạch da: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp làm sạch da hiệu quả. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại bột tẩy trang tự nhiên, hoặc thêm vào sản phẩm làm sạch da để tăng khả năng hấp thụ dầu.
- Làm mờ vết thâm: Zea Mays (Corn) Starch có tính chất làm mờ và giảm sự xuất hiện của vết thâm trên da. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại phấn phủ để giúp che đi các vết thâm trên da.
- Làm mềm da: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng giữ ẩm và làm mềm da. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại bột tắm hoặc thêm vào sản phẩm dưỡng da để tăng khả năng giữ ẩm.
- Làm mát da: Zea Mays (Corn) Starch có tính năng làm mát và giảm sự khó chịu trên da. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại bột tắm hoặc thêm vào sản phẩm làm mát da để tăng hiệu quả.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Zea Mays (Corn) Starch có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Zea Mays (Corn) Starch, hãy kiểm tra da để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng Zea Mays (Corn) Starch đúng liều lượng được chỉ định trên sản phẩm để đảm bảo hiệu quả và tránh gây kích ứng da.
- Lưu trữ đúng cách: Để sản phẩm Zea Mays (Corn) Starch được bảo quản tốt, hãy lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Corn Starch: Properties and Applications" by S. S. Deshpande and S. S. Lele (2015)
2. "Corn Starch: Production, Properties, and Uses" by M. A. Rao and S. S. H. Rizvi (2017)
3. "Corn Starch: Structure, Properties, and Applications" by M. A. Rao and S. S. H. Rizvi (2019)
Sodium Cocoyl Isethionate
1. Sodium Cocoyl Isethionate là gì?
Sodium Cocoyl Isethionate là một thành phần làm sạch được cho là nhẹ dịu trên da và không gây tổn hại đến hàng rào bảo vệ da. Nó là một axit béo gốc thực vật nên có khả năng phân hủy sinh học. Sodium Cocoyl Isethionate giúp tạo bọt nhiều và mềm mịn cho các sản phẩm làm sạch.
2. Tác dụng của Sodium Cocoyl Isethionate trong mỹ phẩm
- Dễ phân hủy và sử dụng được đối với tất cả các loại da.
- Chất tạo bọt.
- Là một chất làm sạch da.
- Chất họat động bề mặt.
- Lưu giữ lại cảm giác da trơn mượt sau khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
- KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
- Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356
Caprylyl Glycol
1. Caprylyl Glycol là gì?
Caprylyl glycol (1,2-octanediol) là một loại cồn có nguồn gốc từ axit caprylic. Axit caprylic là một loại axit béo bão hòa. Axit caprylic có trong sữa của một số động vật có vú, cũng như dầu cọ và dầu dừa. Axit caprylic là một chất lỏng không màu với mùi nhẹ. Axit caprylic có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm.
2. Tác dụng của Caprylyl Glycol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da
- Kháng khuẩn, đóng vai trò như một trong bảo quản trong mỹ phẩm
- Ổn định các thành phần khác trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Caprylyl Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Caprylyl Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Cantor KP, Villanueva CM, Silverman DT, et al. Polymorphisms in GSTT1, GSTZ1, and CYP2E1, disinfection by-products, and risk of bladder cancer in Spain. Environ Health Perspect. 2010;118:1545–1550. PMID:20675267.
- Colt JS, Karagas MR, Schwenn M, et al. Occupation and bladder cancer in a population-based case–control study in Northern New England. Occup Environ Med. 2011;68:239–249. PMID:20864470.
- Eisen EA, Bardin J, Gore R, et al. exposure–response models based on extended follow-up of a cohort mortality study in the automobile industry. Scand J Work Environ Health. 2001;27:240–249. PMID:11560338.
- Eisen EA, Tolbert PE, Monson RR, Smith TJ. Mortality studies of machining fluid exposure in the automobile industry. I: A standardized mortality ratio analysis. Am J Ind Med. 1992;22:809–824. PMID:1463027.
Oryza Sativa (Rice) Powder
1. Oryza Sativa (Rice) Powder là gì?
Oryza Sativa (Rice) Powder là một loại bột được sản xuất từ hạt gạo Oryza Sativa. Bột gạo này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như kem dưỡng da, mặt nạ, tẩy tế bào chết, xà phòng, dầu gội và dầu xả.
2. Công dụng của Oryza Sativa (Rice) Powder
Oryza Sativa (Rice) Powder có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Tẩy tế bào chết: Bột gạo có khả năng loại bỏ tế bào chết trên da, giúp da trở nên mịn màng và sáng hơn.
- Làm sáng da: Bột gạo có tính năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám, tàn nhang trên da.
- Giảm bã nhờn: Bột gạo có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp da trở nên sạch sẽ và thông thoáng hơn.
- Cân bằng độ pH: Bột gạo có độ pH trung tính, giúp cân bằng độ pH trên da và giảm tình trạng da khô, mất nước.
- Làm dịu da: Bột gạo có tính chất làm dịu và giảm kích ứng trên da, giúp da trở nên mềm mại và khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường độ ẩm: Bột gạo có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và căng bóng hơn.
- Làm sạch tóc: Bột gạo cũng có thể được sử dụng để làm sạch tóc và giảm tình trạng gàu trên da đầu.
Tóm lại, Oryza Sativa (Rice) Powder là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm sạch, dưỡng da và tóc, cân bằng độ pH và tăng cường độ ẩm cho da.
3. Cách dùng Oryza Sativa (Rice) Powder
- Làm mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng cà phê Oryza Sativa (Rice) Powder với nước hoặc sữa tươi cho đến khi tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa lên mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi. Để khô trong khoảng 15-20 phút và rửa sạch bằng nước ấm. Làm mặt nạ này giúp làm sạch da, tẩy tế bào chết, se khít lỗ chân lông, giảm mụn và làm trắng da.
- Làm kem tẩy tế bào chết: Trộn 1 muỗng cà phê Oryza Sativa (Rice) Powder với 1 muỗng cà phê dầu dừa hoặc dầu oliu. Thoa lên mặt và mát xa nhẹ nhàng trong khoảng 1-2 phút. Rửa sạch bằng nước ấm. Làm kem tẩy tế bào chết này giúp loại bỏ tế bào chết, làm mềm da và giúp da hấp thụ dưỡng chất tốt hơn.
- Làm kem dưỡng da: Trộn 1 muỗng cà phê Oryza Sativa (Rice) Powder với 1 muỗng cà phê sữa chua hoặc kem dưỡng da. Thoa lên mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi. Để trong khoảng 10-15 phút và rửa sạch bằng nước ấm. Làm kem dưỡng da này giúp cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và môi.
- Không sử dụng quá nhiều Oryza Sativa (Rice) Powder, vì nó có thể làm khô da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng Oryza Sativa (Rice) Powder.
- Sau khi sử dụng, hãy rửa sạch da bằng nước ấm và sử dụng kem dưỡng da để giữ ẩm cho da.
- Bảo quản Oryza Sativa (Rice) Powder ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Rice Powder: Preparation, Properties and Applications" by S. S. Deshpande and S. S. Lele, published in the Journal of Food Science and Technology in 2010.
2. "Rice Powder: A Versatile Ingredient for Food and Non-Food Applications" by S. S. Deshpande and S. S. Lele, published in the Journal of Food Science and Technology in 2014.
3. "Rice Powder: A Potential Ingredient for Biodegradable Packaging" by S. S. Deshpande and S. S. Lele, published in the Journal of Food Science and Technology in 2016.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?