Perspi-Guard Maximum Strength Antiperspirant

Perspi-Guard Maximum Strength Antiperspirant

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Perspi-Guard Maximum Strength Antiperspirant?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
33%
56%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
-
(Dung môi, Mặt nạ, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông)
Không tốt cho da nhạy cảm
Không tốt cho da khô
Chứa cồn
1
-
(Dung môi)
3
5
-
(Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất khử mùi, Chất chống tiết ra mồ hôi)
2
3
-
(Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất khử mùi, Chất chống tiết ra mồ hôi)

Perspi-Guard Maximum Strength Antiperspirant - Giải thích thành phần

Ethyl Alcohol

Tên khác: Ethanol; Grain Alcohol; Ethyl Alcohol
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông

1. Alcohol, cách phân loại và công dụng

Cồn trong mỹ phẩm bao gồm 2 loại, chúng đều có thể xuất hiện trong thành phần của các loại mỹ phẩm và sản phẩm làm đẹp với mục đích dưỡng da hoặc sử dụng làm dung môi:

  • Cồn béo - Fatty Alcohol hay Emollient Alcohols: Gồm Cetearyl Alcohol, Stearyl Alcohol, Myristyl Alcohol, Acetylated Lanolin Alcohol, Lanolin Alcohol, Arachidyl Alcohol, Behenyl Alcohol. Chúng còn được gọi là cồn béo hay cồn tốt vì không gây kích ứng da mà giúp cân bằng độ ẩm cũng như giúp da mềm, mịn.
  • Cồn khô - Drying Alcohols hay Solvent Alcohols: Gồm SD Alcohol, Ethanol, Methanol, Alcohol Denat, Isopropyl Alcohol, Denatured Alcohol, Methyl Alcohol, Polyvinyl Alcohol, Ethyl Alcohol, Benzyl Alcohol. Những loại này còn được gọi là cồn khô hay cồn xấu. Chúng có khả năng khử trùng, chống khuẩn, 1 số chính là loại được dùng trong y học.

2. Lưu ý với các sản phẩm chứa Alcohol

Cồn lành tính, bao gồm cả glycol, được sử dụng làm chất làm ẩm để giúp hydrat hóa và cung cấp các thành phần vào các lớp trên cùng của da.

Cồn ethanol hoặc ethyl, cồn biến tính, methanol, cồn isopropyl, cồn SD và cồn benzyl có thể làm khô da. Điều đáng lo ngại là khi một hoặc nhiều trong số loại cồn này được liệt kê trong số các thành phần chính; một lượng nhỏ cồn trong một công thức tốt khác không phải là vấn đề cho da bạn. Những loại cồn này có thể phá vỡ lớp màng da.

Cồn giúp các thành phần như retinol và vitamin C xâm nhập vào da hiệu quả hơn, nhưng nó làm điều đó bằng cách phá vỡ lớp màng da – phá hủy các chất khiến da bạn cảm thấy khỏe mạnh hơn và trông trẻ trung hơn trong thời gian dài.

Ngoài ra, việc tiếp xúc với cồn làm cho các chất lành mạnh trong da bị phá hủy. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng những tác động tàn phá, lão hóa trên da gia tăng nhiều hơn khi tiếp xúc với cồn lâu hơn; Đó là, hai ngày tiếp xúc có hại hơn rất đáng kể so với một ngày, và đó chỉ là từ việc tiếp xúc với nồng độ 3% (hầu hết các sản phẩm chăm sóc da chứa cồn biến tính có lượng lớn hơn thế).

Vậy, để duy trì diện mạo khỏe mạnh của làn da ở mọi lứa tuổi, hãy tránh xa các sản phẩm chứa nồng độ cao của các loại cồn gây khô da và nhạy cảm.

 

Tài liệu tham khảo

 

  • Trafimow D. On speaking up and alcohol and drug testing for health care professionals. Am J Bioeth. 2014;14(12):44-6.
  • Pham JC, Skipper G, Pronovost PJ. Postincident alcohol and drug testing. Am J Bioeth. 2014;14(12):37-8.
  • Banja J. Alcohol and drug testing of health professionals following preventable adverse events: a bad idea. Am J Bioeth. 2014;14(12):25-36.
  • Cash C, Peacock A, Barrington H, Sinnett N, Bruno R. Detecting impairment: sensitive cognitive measures of dose-related acute alcohol intoxication. J Psychopharmacol. 2015 Apr;29(4):436-46.

 

 

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Aluminum Chloride

Tên khác: Aluminium Chloride
Chức năng: Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất khử mùi, Chất chống tiết ra mồ hôi

1. Aluminum Chloride là gì?

Aluminum Chloride là một hợp chất hóa học có công thức hóa học AlCl3, được sản xuất thông qua quá trình hòa tan nhôm trong axit clohidric. Nó là một chất rắn màu trắng, không mùi, hòa tan trong nước và cồn.

2. Công dụng của Aluminum Chloride

Aluminum Chloride được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp như một chất khử mùi và chống mồ hôi. Nó có khả năng làm giảm sản xuất mồ hôi bằng cách tắc nghẽn các tuyến mồ hôi, đặc biệt là tuyến mồ hôi dưới cánh tay. Nó cũng có khả năng kháng khuẩn và khử mùi hiệu quả, giúp ngăn ngừa mùi cơ thể khó chịu.
Ngoài ra, Aluminum Chloride cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để điều trị mụn trứng cá và làm giảm sự xuất hiện của các nốt đỏ và viêm trên da. Nó có khả năng làm giảm sản xuất dầu trên da và làm sạch lỗ chân lông, giúp da trông sáng hơn và mịn màng hơn.
Tuy nhiên, Aluminum Chloride cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, nó nên được sử dụng với liều lượng và tần suất đúng để tránh gây hại cho da.

3. Cách dùng Aluminum Chloride

- Aluminum Chloride thường được sử dụng để điều trị mồ hôi dưới cánh tay và tránh mùi cơ thể. Để sử dụng sản phẩm này, bạn cần làm sạch và khô cánh tay hoặc vùng da cần điều trị trước khi áp dụng sản phẩm.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm dưới dạng dung dịch, hãy nhỏ một lượng nhỏ lên bông tẩy trang hoặc bông gòn và thoa đều lên vùng da cần điều trị. Nếu bạn sử dụng sản phẩm dưới dạng bột, hãy rắc một lượng nhỏ lên tay và thoa đều lên vùng da cần điều trị.
- Sau khi áp dụng sản phẩm, hãy để sản phẩm khô hoàn toàn trước khi mặc quần áo hoặc tiếp xúc với vật dụng khác. Nếu bạn sử dụng sản phẩm vào ban đêm, hãy để sản phẩm khô hoàn toàn trước khi đi ngủ.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị kích ứng khi sử dụng sản phẩm, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Lưu ý:

- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Không sử dụng sản phẩm quá thường xuyên hoặc quá nhiều, vì điều này có thể gây kích ứng da và làm cho da khô.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm để điều trị mồ hôi dưới cánh tay, hãy tránh sử dụng sản phẩm trên da đã được cạo lông hoặc wax. Điều này có thể gây đau và kích ứng da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm để điều trị mồ hôi dưới cánh tay, hãy tránh sử dụng sản phẩm quá sớm sau khi tắm hoặc rửa. Điều này có thể làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm để điều trị mồ hôi dưới cánh tay, hãy tránh sử dụng sản phẩm trên da đã được bôi kem hoặc sản phẩm chăm sóc da khác. Điều này có thể làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm này.
- Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần thiết.

Tài liệu tham khảo

1. "Aluminum Chloride: A Versatile Catalyst for Organic Synthesis" by G. K. Surya Prakash and George A. Olah (2004)
2. "Aluminum Chloride: An Efficient Catalyst for Organic Transformations" by R. V. Jagadeesh and A. J. Raghothama (2013)
3. "Aluminum Chloride: A Comprehensive Review of Its Use in Organic Synthesis" by M. A. Zolfigol, M. Khazaei, and M. R. Saidi (2016)

Aluminum Chlorohydrate

Chức năng: Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất khử mùi, Chất chống tiết ra mồ hôi

1. Aluminum Chlorohydrate là gì?

Aluminum Chlorohydrate (ACH) là một hợp chất hóa học có công thức hóa học Al2Cl(OH)5. Nó là một loại muối nhôm của axit hydrocloric và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất khử mùi, chất làm mịn da và chất kháng khuẩn.

2. Công dụng của Aluminum Chlorohydrate

- Chất khử mùi: ACH được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất khử mùi trong các sản phẩm chống mồ hôi như nước hoa hồng, sữa tắm, nước tẩy trang, và các sản phẩm khử mùi khác.
- Chất làm mịn da: ACH có khả năng làm giảm kích thước lỗ chân lông và làm mịn da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa dưỡng thể và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Chất kháng khuẩn: ACH có khả năng ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem chống viêm, sữa rửa mặt và các sản phẩm khác.
Tuy nhiên, ACH cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, nó nên được sử dụng với liều lượng thích hợp và theo chỉ dẫn của các chuyên gia chăm sóc da.

3. Cách dùng Aluminum Chlorohydrate

Aluminum Chlorohydrate (ACH) là một hợp chất được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và chống mùi cơ thể như nước hoa hồng, kem dưỡng da, sữa tắm, nước tẩy trang, và các loại sản phẩm chống mùi cơ thể. Dưới đây là cách sử dụng ACH trong làm đẹp:
- Trong các sản phẩm chống mùi cơ thể: ACH được sử dụng để giảm tiết mồ hôi và ngăn ngừa mùi cơ thể. Để sử dụng ACH trong các sản phẩm này, bạn có thể mua các sản phẩm chứa ACH hoặc tự tạo ra sản phẩm của riêng mình bằng cách pha trộn ACH với các thành phần khác như bột baking soda, tinh dầu, và nước hoa hồng.
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: ACH được sử dụng để giúp kiềm dầu và làm sạch da. Để sử dụng ACH trong các sản phẩm này, bạn có thể mua các sản phẩm chứa ACH hoặc tự tạo ra sản phẩm của riêng mình bằng cách pha trộn ACH với các thành phần khác như tinh dầu, nước hoa hồng, và kem dưỡng da.
- Lưu ý khi sử dụng ACH: ACH có thể gây kích ứng da đối với một số người, vì vậy nên thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ cơ thể. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với ACH, hãy tránh sử dụng các sản phẩm chứa ACH. Ngoài ra, nếu sử dụng quá nhiều ACH, có thể gây khô da và kích ứng da. Vì vậy, hãy sử dụng ACH một cách hợp lý và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. "Aluminum Chlorohydrate: An Overview" by S. S. Gupta and S. K. Sharma, Journal of Cosmetic Science, Vol. 59, No. 4, July/August 2008.
2. "Aluminum Chlorohydrate: A Comprehensive Review" by R. A. Smith and J. W. McLean, Journal of Cosmetic Science, Vol. 54, No. 6, November/December 2003.
3. "Aluminum Chlorohydrate: A Review of its Use in Antiperspirant Products" by J. A. Gray and R. L. Kornfeld, Journal of Cosmetic Science, Vol. 55, No. 5, September/October 2004.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá