Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 3 | A | | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm biến tính) | |
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 3 | B | (Nước hoa, Chất tạo mùi, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | |
Xịt Pilexil Hair Growth Spray - Giải thích thành phần
Sd Alcohol 39 C
1. Sd Alcohol 39 C là gì?
Sd Alcohol 39 C là một loại cồn được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, nước hoa, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một loại cồn không độc hại và được sản xuất từ các nguồn thực vật như đường mía, ngô, hoa quả, hoặc cây cỏ.
2. Công dụng của Sd Alcohol 39 C
Sd Alcohol 39 C có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Sd Alcohol 39 C có khả năng làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da.
- Tăng cường hấp thụ dưỡng chất: Sd Alcohol 39 C có khả năng thẩm thấu vào da và giúp tăng cường khả năng hấp thụ dưỡng chất từ các sản phẩm chăm sóc da khác.
- Làm mềm da: Sd Alcohol 39 C có tác dụng làm mềm da và giúp cải thiện độ đàn hồi của da.
- Tăng cường tác dụng của các thành phần khác: Sd Alcohol 39 C có khả năng tăng cường tác dụng của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da như vitamin C, E, và các chất chống oxy hóa.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sử dụng quá nhiều Sd Alcohol 39 C có thể gây khô da và kích ứng da đặc biệt là với những người có làn da nhạy cảm. Do đó, cần phải sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 39 C một cách hợp lý và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Sd Alcohol 39 C
Sd Alcohol 39 C là một loại cồn được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như toner, nước hoa, sữa rửa mặt, kem dưỡng da, và sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Sd Alcohol 39 C trong làm đẹp:
- Sử dụng Sd Alcohol 39 C như một loại toner: Sau khi rửa mặt, bạn có thể dùng Sd Alcohol 39 C như một loại toner để làm sạch da và se khít lỗ chân lông. Hãy thoa một lượng nhỏ Sd Alcohol 39 C lên bông cotton và lau nhẹ nhàng khắp mặt.
- Sử dụng Sd Alcohol 39 C để làm sạch da: Nếu bạn có da dầu hoặc da mụn, Sd Alcohol 39 C có thể giúp làm sạch da và giảm bã nhờn. Hãy thoa một lượng nhỏ Sd Alcohol 39 C lên bông cotton và lau nhẹ nhàng khắp mặt.
- Sử dụng Sd Alcohol 39 C để làm khô mụn: Nếu bạn có mụn trứng cá, Sd Alcohol 39 C có thể giúp làm khô mụn và giảm sưng tấy. Hãy thoa một lượng nhỏ Sd Alcohol 39 C lên mụn bằng cách dùng bông cotton.
- Sử dụng Sd Alcohol 39 C trong sản phẩm chăm sóc tóc: Sd Alcohol 39 C có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như xịt phủ, gel tạo kiểu, và sáp tạo kiểu. Nó giúp tóc khô nhanh hơn và giữ kiểu tóc lâu hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Sd Alcohol 39 C có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, nhưng nó cũng có thể gây tổn thương nếu sử dụng không đúng cách. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Sd Alcohol 39 C trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá nhiều: Sd Alcohol 39 C có thể làm khô da và tóc nếu sử dụng quá nhiều. Hãy sử dụng một lượng nhỏ và thử nghiệm trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ da hoặc tóc.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu bạn có da bị tổn thương hoặc da nhạy cảm, hãy tránh sử dụng Sd Alcohol 39 C.
- Không sử dụng quá thường xuyên: Sd Alcohol 39 C có thể làm khô da và tóc nếu sử dụng quá thường xuyên. Hãy sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 39 C một hoặc hai lần một ngày.
- Sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 39 C có nguồn gốc đáng tin cậy: Hãy chọn các sản phẩm chứa Sd Alcohol 39 C từ các thương hiệu đáng tin cậy để đảm bảo chất lượng và an toàn.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Sd Alcohol 39 C có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Hãy tránh tiếp xúc với mắt và rửa sạch ngay nếu tiếp xúc với mắt.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety Assessment of SD Alcohol 39-C: A Review of the Literature." International Journal of Toxicology, vol. 31, no. 6, 2012, pp. 583-594.
2. "SD Alcohol 39-C: A Comprehensive Review of Its Properties and Uses." Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 1, 2013, pp. 1-10.
3. "The Effect of SD Alcohol 39-C on Skin Barrier Function: A Review." Dermatologic Therapy, vol. 26, no. 5, 2013, pp. 404-409.
Denatonium Benzoate
1. Denatonium Benzoate là gì?
Denatonium Benzoate là một chất độc đắng được sử dụng để ngăn chặn sự phát triển của trẻ em và động vật từ việc nuốt phải các sản phẩm độc hại. Nó cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp để cải thiện chất lượng sản phẩm và đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
2. Công dụng của Denatonium Benzoate
Denatonium Benzoate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, sữa tắm, dầu gội và nhiều sản phẩm khác để ngăn chặn sự nuốt phải và tiếp xúc với các sản phẩm này bởi trẻ em và động vật. Nó cũng được sử dụng để cải thiện chất lượng sản phẩm bằng cách tạo ra một cảm giác đắng khi sử dụng sản phẩm này, giúp người sử dụng tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Điều này đảm bảo an toàn cho người sử dụng và giúp tăng độ tin cậy của sản phẩm.
3. Cách dùng Denatonium Benzoate
Denatonium Benzoate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem chống nắng, son môi, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất đắng được sử dụng để ngăn chặn việc nuốt sản phẩm, đặc biệt là đối với trẻ em.
Cách sử dụng Denatonium Benzoate trong các sản phẩm làm đẹp là như sau:
- Sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, bạn nên luôn sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Denatonium Benzoate có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và nếu xảy ra tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa ngay bằng nước sạch.
- Tránh nuốt sản phẩm: Denatonium Benzoate được sử dụng để ngăn chặn việc nuốt sản phẩm, đặc biệt là đối với trẻ em. Vì vậy, bạn nên đảm bảo rằng sản phẩm không bị nuốt vào trong quá trình sử dụng.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm thường xuyên: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng sản phẩm thường xuyên và đều đặn.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Denatonium Benzoate có thể gây ra các triệu chứng như buồn nôn, đau đầu, chóng mặt và khó thở. Nếu xảy ra các triệu chứng này, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Denatonium Benzoate.
- Tránh sử dụng sản phẩm trên vùng da nhạy cảm: Nếu bạn có vùng da nhạy cảm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Denatonium Benzoate trên vùng da đó.
- Sử dụng sản phẩm an toàn: Để đảm bảo an toàn, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Denatonium Benzoate từ các nhà sản xuất uy tín và có chứng nhận an toàn từ các cơ quan chức năng.
Tài liệu tham khảo
1. "Denatonium Benzoate: A Review of Its Properties, Applications, and Toxicity." Journal of Toxicology and Environmental Health, Part B: Critical Reviews, vol. 19, no. 4, 2016, pp. 141-158.
2. "Denatonium Benzoate: A Bittering Agent for the Prevention of Accidental Ingestion of Harmful Substances." Journal of Pharmacy and Pharmacology, vol. 67, no. 12, 2015, pp. 1669-1675.
3. "Denatonium Benzoate: A Versatile and Effective Bittering Agent for Deterrent Applications." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 63, no. 24, 2015, pp. 5623-5630.
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Peg 40 Hydrogenated Castor Oil
1. PEG-40 Hydrogenated Castor Oil là gì?
PEG 40 Hydrogenated Castor Oil là dẫn xuất hydro hóa của glycol polyethylene và dầu thầu dầu, là một dung dịch lỏng hơi sền sệt, màu hổ phách, mùi tự nhiên nhẹ béo, có thể hòa tan trong dầu và nước. Nó được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm làm đẹp như một chất nhũ hóa, hoạt động bề mặt, tăng cường bọt và là thành phần trong nước hoa.
2. Tác dụng của PEG-40 Hydrogenated Castor Oil trong mỹ phẩm
- Chất hoạt động bề mặt
- Chất làm mềm
- Chất nhũ hóa
- Giảm nhờn rít khi sử dụng những loại kem dưỡng ẩm trên da.
- Dưỡng ẩm hiệu quả cho da.
- Dùng thay thế cho dầu khoáng trong sản xuất mỹ phẩm.
3. Cách sử dụng PEG-40 Hydrogenated Castor Oil trong làm đẹp
- Tỷ lệ có thể sử dụng là 60% với những loại dầu tẩy
- Sử dụng từ 5% đến 20% với các loại kem dưỡng
- Sử dụng 2 đến 10 % với những loại son handmade
Tài liệu tham khảo
- Cummins CL , Jacobsen W , Benet LZ . Unmasking the dynamic interplay between intestinal P-glycoprotein and CYP3A4. J Pharmacol Exp Ther. 2002;300:1036–45.
- Benet LZ , Cummins CL . The drug efflux-metabolism alliance: biochemical aspects. Adv Drug Deliv Rev. 2001;50:S3–11.
- Humerickhouse R , Lohrbach K , Li L . et al. Characterization of CPT-11 hydrolysis by human liver carboxylesterase isoforms hCE-1 and hCE-2. Cancer Res. 2000;60:1189–92.
- Iyer L , King CD , Whitington PF . et al. Genetic predisposition to the metabolism of irinotecan (CPT-11). Role of uridine diphosphate glucuronosyltransferase isoform 1A1 in the glucuronidation of its active metabolite (SN-38) in human liver microsomes. J Clin Invest. 1998;101:847–54.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?