Bản phân tích đang khóa
Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Tinh chất Plix Pineapple Skin Perfecting Dewy Serum?
Đăng nhập để xem chi tiếtHoặc tiếp tục qua
Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm se khít lỗ chân lông) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Kháng khuẩn, Chất loại bỏ tế bào chết) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất chống oxy hóa) | |
Tinh chất Plix Pineapple Skin Perfecting Dewy Serum - Giải thích thành phần
Tranexamic Acid
- Tranexamic Acid là gì?
- Tác dụng của Tranexamic Acid trong làm đẹp
- Làm mờ vết thâm sau mụn
- Giảm mẩn đỏ rõ rệt
- Làm mờ dần các vết nám xảy ra trong thời kỳ mang thai (6)
- Dưỡng sáng da, ngăn chặn loại bỏ các sắc tố của da, ngăn ngừa sự tích tụ melanin
- Chống viêm, kháng viêm và chống dị ứng, kích ứng cho da, bảo vệ và xoa dịu làn da bị tổn thương bởi các yếu tố gây hại từ môi trường như vi khuẩn bụi bẩn, nấm,..
- Phục hồi tổn thương da do tia UV có trong ánh nắng mặt trời gây ra.
- Phân loại
- Cách dùng
- Myles PS, Smith JA, Forbes A, Silbert B, Jayarajah M, Painter T, Cooper DJ, Marasco S, McNeil J, Bussières JS, McGuinness S, Byrne K, Chan MT, Landoni G, Wallace S., ATACAS Investigators of the ANZCA Clinical Trials Network. Tranexamic Acid in Patients Undergoing Coronary-Artery Surgery. N Engl J Med. 2017 Jan 12;376(2):136-148.
- Gomez-Barrena E, Ortega-Andreu M, Padilla-Eguiluz NG, Pérez-Chrzanowska H, Figueredo-Zalve R. Topical intra-articular compared with intravenous tranexamic acid to reduce blood loss in primary total knee replacement: a double-blind, randomized, controlled, noninferiority clinical trial. J Bone Joint Surg Am. 2014 Dec 03;96(23):1937-44.
- Dermatology and Therapy, September 2017, page 417-424 Journal of Research in Medical Sciences, August 2014, page753-757
Ananas Sativus (Pineapple R Hydroxyphenoxy Propionic Acid)
1. Ananas Sativus (Pineapple) là gì?
Ananas Sativus, hay còn gọi là trái dứa, là một loại cây thuộc họ Bromeliaceae, có nguồn gốc từ Nam Mỹ và được trồng trên khắp thế giới. Trái dứa có hình dạng hình cầu, vỏ ngoài màu nâu và có những chiếc lá dài và sắc nhọn ở đỉnh. Trái dứa có vị ngọt, chua và hơi chua, là một nguồn dinh dưỡng phong phú, chứa nhiều vitamin và khoáng chất, đặc biệt là enzyme bromelain.
2. Công dụng của Ananas Sativus (Pineapple)
Ananas Sativus được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào các tính chất chống oxy hóa, làm sáng da và làm mềm da. Các thành phần trong trái dứa giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn, tăng cường độ đàn hồi của da và giúp da trông trẻ trung hơn.
Bromelain, một enzyme có trong trái dứa, có tác dụng làm sạch da, loại bỏ tế bào chết và giúp da trông sáng hơn. Ngoài ra, bromelain cũng giúp làm giảm sự viêm nhiễm và kích thích quá trình tái tạo tế bào da.
Trái dứa cũng chứa nhiều vitamin C, một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV và ô nhiễm. Vitamin C cũng giúp tăng cường sản xuất collagen, một chất làm đàn hồi da quan trọng.
Ngoài ra, trái dứa còn chứa axit alpha-hydroxy (AHA), một loại axit tự nhiên có tác dụng làm mềm và làm sáng da. AHA cũng giúp loại bỏ tế bào chết và kích thích sự tái tạo tế bào mới.
Vì vậy, Ananas Sativus là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên rất tốt, có thể được sử dụng để chăm sóc da, tóc và móng tay.
3. Cách dùng Ananas Sativus (Pineapple)
- Làm mặt nạ: Bạn có thể sử dụng pineapple để làm mặt nạ cho da mặt của mình. Cắt một miếng pineapple và xay nhuyễn, sau đó thoa lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Pineapple chứa enzyme bromelain giúp loại bỏ tế bào chết và làm sáng da.
- Làm kem dưỡng da: Bạn có thể sử dụng pineapple để làm kem dưỡng da. Xay nhuyễn một miếng pineapple và trộn với một muỗng sữa tươi và một muỗng mật ong. Thoa lên da và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Kem dưỡng da này giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Làm tẩy tế bào chết: Bạn có thể sử dụng pineapple để làm tẩy tế bào chết cho da. Xay nhuyễn một miếng pineapple và trộn với một muỗng đường và một muỗng dầu dừa. Thoa lên da và massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Tẩy tế bào chết giúp loại bỏ tế bào chết và làm sáng da.
Lưu ý:
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng pineapple, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng.
- Không sử dụng quá nhiều: Pineapple chứa enzyme bromelain có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều. Bạn nên sử dụng một lượng nhỏ và thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Bạn nên tránh sử dụng pineapple trên da bị tổn thương hoặc bị viêm.
- Rửa sạch sau khi sử dụng: Sau khi sử dụng pineapple, bạn nên rửa sạch da bằng nước ấm để loại bỏ tất cả các dư lượng.
- Sử dụng đúng cách: Bạn nên sử dụng pineapple đúng cách và theo hướng dẫn để tránh gây kích ứng da hoặc tác dụng phụ khác.
Tài liệu tham khảo
1. "Pineapple: Botany, Production and Uses" by D. P. Bartholomew and R. E. Paull
2. "Pineapple: The Tropical Fruit" by A. H. K. Chong and M. L. T. Lee
3. "Pineapple: A Global History" by Kaori O'Connor
Mandelic Acid
1. Mandelic Acid là gì?
Mandelic acid là một loại hoạt chất acid được tìm thấy trong quả hạnh nhân đắng, loại chất này được phát hiện ra từ thí nghiệm của dược sĩ người Đức vào năm 1831, cho nên cái tên Mandelic Acid được đặt từ chữ “hạnh nhân” trong tiếng Đức là “mandel”.
Mandelic Acid là một thành viên của nhà AHA nên sẽ có công dụng tương tự như các loại AHA khác, tuy nhiên Mandelic Acid là hoạt chất có phân tử kích thước lớn nhất nên không thể thẩm thấu sâu vào bên trong da và chỉ hoạt động trên bề mặt da, loại chất này sẽ có tác dụng chậm hơn các loại acid khác, vì vậy bạn sẽ phải dành nhiều thời gian hơn mới có thể thấy được hiệu quả.
2. Tác dụng Mandelic acid trong làm đẹp
- Tẩy da chết
- Kháng viêm, trị mụn
- Chống lão hóa
- Làm sáng da
3. Những lưu ý khi sử dụng Mandelic acid
Bất cứ các hoạt chất nào cũng đều sẽ có độ kích ứng nhất định, mặc dù nói Mandelic Acid rất lành tính nhưng chung quy đây vẫn là một loại AHA, nên cũng không khỏi gặp phải một số tác dụng phụ như:
- Da khô và bong tróc
- Kích ứng hoặc đỏ da
- Da nhạy cảm hơn
Những trường hợp này thường xảy ra khi sử dụng Mandelic Acid với nồng độ cao, trong khi da mặt của bạn vẫn chưa thích nghi kịp thời. Vì vậy chỉ nên sử dụng với nồng độ 4-5% khi bắt đầu và có thể nâng dần theo thời gian bạn nhé.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the American Academy of Dermatology, tháng 12 năm 2020, chương 83, số 6 và tháng 9 năm 2018, trang 503-518
- Dermatologic Surgery, tháng 3 năm 2016, trang 384-391; và tháng 1 năm 2009, trang 59-65
- Advances in Dermatology and Allergology, tháng 6 năm 2013, trang 140-145
Arbutin
- Arbutin là gì?
- Tác dụng của Arbutin
- Làm sáng da
- Chống nắng
- Làm dịu da
- Mờ sẹo
- Giảm thiểu tình trạng sạm da sau khi tiếp xúc với tia cực tím đặc biệt là ở vùng da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời bởi sự hoạt động mạnh của melanocytes.
- Arbutin công dụng giúp ức chế hoạt động melanocyte và hỗ trợ sự suy giảm của melanin trong lớp keratogenous từ đó ngăn ngừa nám, tàn nhang.
- Ngăn ngừa lão hóa, lưu giữ làn da tươi trẻ, khỏe mạnh.
- Cách dùng Arbutin
- Baumann, Leslie S.(2015). Cosmeceuticals and Cosmetic Ingredients (p. 97). McGraw-Hill Education. Kindle Edition.
- Maeda K, Fukuda M. Arbutin: mechanism of its depigmenting action in human melanocyte culture. J Pharmacol Exp Ther. 1996 Feb;276(2):765-9.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?