Dầu dưỡng Plum Organics Noire Beaute Bar Illuminating Body Oil Stardust
Dầu dưỡng cơ thể

Dầu dưỡng Plum Organics Noire Beaute Bar Illuminating Body Oil Stardust

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Carthamus Tinctorius (Safflower) Oil
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopherol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
-
(Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất làm mờ)
1
-
Phù hợp với da khô
Chống lão hóa
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tái tạo)
1
-
Phục hồi da

Dầu dưỡng Plum Organics Noire Beaute Bar Illuminating Body Oil Stardust - Giải thích thành phần

Mica

Tên khác: CI 77019; Muscovite
Chức năng: Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất làm mờ

1. Mica là gì?

Mica là thuật ngữ chung cho một nhóm 37 khoáng chất silicat có nguồn gốc từ đất thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để tạo lớp nền lấp lánh dưới dạng ánh kim hoặc trắng đục. Số lượng và độ sáng bóng phụ thuộc vào chính loại khoáng chất, cách nghiền mịn để sử dụng trong các sản phẩm dạng lỏng, kem hoặc bột và lượng được thêm vào một công thức nhất định. Mica cũng có thể được sử dụng để tạo độ mờ khác nhau.

2. Tác dụng của mica

  • Chất tạo màu
  • Làm sáng vùng da xỉn màu dưới mắt.

Mica an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm, kể cả những sản phẩm thoa lên mắt và môi. Phạm vi nồng độ sử dụng của Mica rất rộng, từ 1% trở xuống (tùy thuộc vào kết quả mong muốn) lên đến 60%, mặc dù nồng độ cao hơn được cho phép.

 
Tài liệu tham khảo
  • ACM Transactions on Graphics, November 2020, page 1-15
  • International Journal of Toxicology, November 2015, page 43S-52S
  • Coloration Technology, October 2011, page 310-313
  • International Journal of Cosmetic Science, Febuary 2006, page 74-75

Tocopherol

Tên khác: Tocopherol; Vit E; vitamin E; α-Tocopherol; Alpha-tocopherol

1. Tocopherol là gì?

Tocopherols là một nhóm các hợp chất hóa học xuất hiện tự nhiên liên quan đến vitamin E.

Đây là một loại vitamin tan trong chất béo, có tác dụng giữ ẩm, làm mịn da, chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm chăm sóc da, chúng được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm hoặc thuốc bôi chống oxy hóa ở dạng dầu hoặc kem. Trong tự nhiên, vitamin E được tìm thấy nhiều trong các sản phẩm từ sữa, thịt, trứng, ngũ cốc, các loại hạt, rau xanh.

2. Tác dụng của Tocopherol trong mỹ phẩm

  • Bảo vệ da khỏi tác động từ tia UV
  • Làm dịu và dưỡng ẩm cho da
  • Dưỡng ẩm và làm sáng da
  • Chống lão hóa da
  • Chất bảo quản mỹ phẩm

3. Các dạng tocopherol được sử dụng trong mỹ phẩm

Gồm: d – alpha – tocopherol, d – alpha – tocopheryl acetate, dl – alpha – tocopherol, dl – alpha – tocopheryl acetate. Trong đó, dạng “d” chỉ loại dẫn xuất  có nguồn gốc tự nhiên, còn dạng “dl” là được tổng hợp ra.

4. Cách sử dụng Tocopherol trong làm đẹp

Tocopherol hoạt động tốt nhất khi còn trên da, vì vậy hãy cung cấp dưỡng chất này từ trong lúc sử dụng kem dưỡng ẩm ban ngày và ban đêm. Đồng thời, tocopherol sẽ tăng cường công dụng khi được kết hợp với các chất chống oxy hóa khác, như vitamin C, để tăng cường chống lại các gốc tự do.

5. Một số lưu ý khi sử dụng

Hãy sử dụng Tocopherol với hàm lượng vừa phải, vì sử dụng Tocopherol hàm lượng cao có thể gây khó chịu hoặc kích ứng da. Với những người có làn da nhạy cảm và bị mụn trứng cá thì hãy tránh sử dụng sản phẩm có chứa Tocopherol, vì chúng có thể gây kích ứng da và làm mụn dễ bùng phát hơn.

Tài liệu tham khảo

  • AAP (American Academy of Pediatrics). 1998. Pediatric Nutrition Handbook , 4th edition. Elk Grove Village, IL: AAP. P. 67.
  • Abbasi S, Ludomirski A, Bhutani VK, Weiner S, Johnson L. 1990. Maternal and fetal plasma vitamin E to total lipid ratio and fetal RBC antioxidant function during gestational developmentJ Am Coll Nutr 9:314–319.
  • Abdo KM, Rao G, Montgomery CA, Dinowitz M, Kanagalingam K. 1986. Thirteen-week toxicity study of d-alpha-tocopheryl acetate (vitamin E) in Fischer 344 ratsFood Chem Toxicol 24:1043–1050.

 

Squalane

Tên khác: Perhydrosqualene; Pripure 3759
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tái tạo

1. Squalane là gì?

Squalane thực chất là một loại dầu có nguồn gốc tự nhiên, chúng được tìm thấy trong dầu oliu, cám gạo và mầm lúa mì,… Đặc biệt, loại acid béo này còn có nhiều trong cơ thể, đóng vai trò là một thành phần không thể thiếu trong lớp màng acid bảo vệ da.

2. Tác dụng của Squalane trong mỹ phẩm

  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxy hóa
  • Chống lão hóa
  • Trị mụn
  • Bảo vệ da trước tác động từ tia UV

3. Cách sử dụng Squalane trong làm đẹp

Nếu bạn đang quan tâm đến việc kết hợp Squalane vào quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình, đầu tiên hãy kiểm tra tình trạng da của mình sau đó lựa chọn những sản phẩm phù hợp với làn da. 

Ngoài ra, để quá trình chăm sóc da đạt được hiệu quả cao, an toàn nhất bạn nên thực hiện theo các bước sau đây:

  • Làm sạch da bằng sữa rửa mặt hàng ngày, không quên tẩy da chất 2-3 lần với tẩy tế bào chết bằng AHA/BHA
  • Lấy lượng squalane vừa đủ, massage nhẹ nhàng trên da.

Sau đó kết thúc quy trình chăm sóc da với kem dưỡng. Chú ý, luôn luôn thoa kem chống nắng bảo vệ da trước khi ra ngoài nhé!

Tài liệu tham khảo

  • Otto F, Schmid P, Mackensen A, et al. Phase II trial of intravenous endotoxin in patients with colorectal and nonsmall cell lung cancer. Eur J Cancer. 1996;32:1712–1718.
  • Engelhardt R, Mackensen A, Galanos C. Phase I trial of intravenously administered endotoxin (Salmonella abortus equi) in cancer patients. Cancer Res. 1991;51:2524–2530.
  • Mackensen A, Galanos C, Engelhardt R. Modulating activity of interferon-gamma on endotoxin-induced cytokine production in cancer patients. Blood. 1991;78:3254–3258.

Carthamus Tinctorius (Safflower) Oil

1. Carthamus Tinctorius (Safflower) Oil là gì?

Carthamus Tinctorius (Safflower) Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây Carthamus Tinctorius, một loại cây thân thảo thuộc họ hoa cúc. Cây này được trồng chủ yếu ở các khu vực khô hạn của châu Á, châu Phi và châu Mỹ.
Dầu Carthamus Tinctorius có màu vàng nhạt và có hương thơm nhẹ. Nó chứa nhiều acid béo không no, bao gồm acid oleic, linoleic và palmitic, cũng như vitamin E và K.

2. Công dụng của Carthamus Tinctorius (Safflower) Oil

- Dưỡng ẩm da: Dầu Carthamus Tinctorius có khả năng thấm sâu vào da và giúp giữ ẩm cho da mềm mại và mịn màng. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Chống oxy hóa: Vitamin E trong dầu Carthamus Tinctorius có tác dụng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và khói thuốc.
- Giảm viêm và mẩn đỏ: Dầu Carthamus Tinctorius có tính chất chống viêm và giúp giảm sự xuất hiện của các vết mẩn đỏ trên da.
- Làm sáng da: Dầu Carthamus Tinctorius có khả năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các vết đen và tàn nhang.
- Chăm sóc tóc: Dầu Carthamus Tinctorius cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc, giúp nuôi dưỡng tóc khỏe mạnh và giảm sự gãy rụng của tóc.
Tóm lại, dầu Carthamus Tinctorius là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp dưỡng ẩm, chống oxy hóa, giảm viêm và mẩn đỏ, làm sáng da và chăm sóc tóc.

3. Cách dùng Carthamus Tinctorius (Safflower) Oil

- Carthamus Tinctorius (Safflower) Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, serum, toner, lotion, và các loại sản phẩm khác.
- Nếu sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên các vùng da cần chăm sóc, massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Nếu pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm đó và trộn đều trước khi sử dụng.
- Nên sử dụng Carthamus Tinctorius (Safflower) Oil vào buổi tối trước khi đi ngủ để dầu có thể thấm sâu vào da và giúp da hấp thụ tốt hơn.
- Đối với da dầu, nên sử dụng Carthamus Tinctorius (Safflower) Oil vào buổi tối để tránh gây tắc nghẽn lỗ chân lông và tăng sản xuất dầu trên da.
- Nếu bạn sử dụng Carthamus Tinctorius (Safflower) Oil để chăm sóc tóc, bạn có thể thoa dầu lên tóc và da đầu, massage nhẹ nhàng và để dầu thấm sâu trong khoảng 30 phút trước khi gội đầu.
- Nên sử dụng Carthamus Tinctorius (Safflower) Oil đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều dầu Carthamus Tinctorius (Safflower) Oil, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và tăng sản xuất dầu trên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nên sử dụng sản phẩm từ những thương hiệu uy tín và đảm bảo chất lượng để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nên lưu trữ Carthamus Tinctorius (Safflower) Oil ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để sản phẩm không bị oxy hóa và mất đi tính chất.

Tài liệu tham khảo

1. "Safflower (Carthamus tinctorius L.) Oil: A Review on Composition, Processing, and Health Benefits." by S. S. Chhetri, M. O. Rafi, and B. E. Seed. Journal of the American Oil Chemists' Society, vol. 85, no. 5, 2008, pp. 483-496.
2. "Safflower Oil: A Comprehensive Review." by M. A. Elmore. Nutrition Today, vol. 51, no. 6, 2016, pp. 301-306.
3. "Safflower Oil: A Review of Its Chemical Composition and Properties." by M. A. Elmore and J. R. Kralovec. Journal of the American Oil Chemists' Society, vol. 78, no. 2, 2001, pp. 139-149.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
Xem thêm các sản phẩm cùng danh mục