Dầu gội Pravana Purify & Revive Cleanse Shampoo
Dầu gội

Dầu gội Pravana Purify & Revive Cleanse Shampoo

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (9) thành phần
Lecithin Cetrimonium Chloride Decyl Glucoside Glycol Distearate Sodium C14 16 Olefin Sulfonate Laureth 4 Hydrolyzed Jojoba Esters Palm Kernelamidopropyl Betaine Dimethyl Lauramide/​Myristamide
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Lactic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
54%
32%
7%
7%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
B
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Chứa Sulfate
Làm sạch
2
B
(Ổn định nhũ tương, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Làm sạch
-
B
(Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất làm sạch, Tăng tạo bọt)
Làm sạch

Dầu gội Pravana Purify & Revive Cleanse Shampoo - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Sodium C14 16 Olefin Sulfonate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt

1. Sodium C14-16 Olefin Sulfonate là gì?

Sodium C14-16 Olefin Sulfonate là một thành phần làm sạch có khả năng phân hủy sinh học với đặc tính làm sạch và khả năng tạo bọt cao. Tuy nhiên, 2 đặc tính đó cũng có nghĩa là thành phần này thường khá khó chịu trên da (harsh - quá mạnh).

2. Công dụng của Sodium C14-16 Olefin Sulfonate trong làm đẹp

  • Chất làm sạch
  • Chất hoạt động bề mặt
  • Chất tạo bọt

3. Độ an toàn của Sodium C14-16 Olefin Sulfonate 

Sodium C14-16 Olefin Sulfonate là thành phần mỹ phẩm uy tín tại Mỹ với các sản phẩm có chứa thành phần này đều được thông qua chứng nhận FDA an toàn. 

Tài liệu tham khảo

  • International Journal of Toxicology, Tháng 10 1998, xuất bản lần 5, trang 39-65
  • Nair, Bindu. "Final report on the safety assessment of Sodium Alpha-Olefin Sulfonates." International Journal of Toxicology 17.5_suppl (1998): 39-65

Decyl Glucoside

Chức năng: Ổn định nhũ tương, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch

1. Decyl Glucoside là gì?

Decyl Glucoside là chất hoạt động bề mặt không ion (phân tử không tách thành ion khi hòa tan với nước), ngoài ra còn có khả năng tạo bọt, ổn định hệ nhũ tương và dễ dàng tương thích với các thành phần khác trong công thúc. Là thành phần tạo bọt và làm sạch có nguồn gốc tự nhiên tuyệt vời cho các sản phẩm tẩy rửa và làm sạch. 

2. Tác dụng của Decyl Glucoside trong mỹ phẩm

  • Giữ lại độ ẩm cho da ngay cả khi được sử dụng nhiều lần, ngăn ngừa được tình trạng khô da.
  • Có khả năng cải thiện ổn định cho công thức của các sản phẩm mỹ phẩm một cách tốt nhất.
  • Giúp dưỡng ẩm cho da một cách tốt nhất, ngăn ngừa được các tình trạng bị ngứa hoặc bị viêm da.
  • Có khả năng kết hợp tốt với các chất làm sạch khác, không gây ra tình trạng bị kích ứng.
  • Có khả năng làm giảm độ hoạt tính của các thành phần tạo bọt khác những vẫn không làm thay đổi hiệu suất của chúng.
  • Giúp cho sản phẩm duy trù được tính êm dịu, nhẹ nhàng cho làn da.

3. Một số lưu ý khi sử dụng

Mặc dù đây là thành phần lành tính tuy nhiên trong một số trường hợp nó cũng gây ra tình rủi ro kích ứng, dị ứng với một số cơ địa, trường hợp đặc biệt. Tuy nhiên những tác dụng phụ này rất hiếm gặp và không đáng kể.

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356

Palm Kernelamidopropyl Betaine

Chức năng: Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất làm sạch, Tăng tạo bọt

1. Palm Kernelamidopropyl Betaine là gì?

Palm Kernelamidopropyl Betaine là một loại chất hoạt động bề mặt được sản xuất từ dầu cọ và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp. Nó là một loại chất tạo bọt tự nhiên và là một thành phần chính trong các sản phẩm tẩy rửa, sữa tắm, kem đánh răng và các sản phẩm chăm sóc tóc.

2. Công dụng của Palm Kernelamidopropyl Betaine

Palm Kernelamidopropyl Betaine có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da và tóc: Palm Kernelamidopropyl Betaine là một chất tạo bọt mạnh mẽ và có khả năng làm sạch da và tóc hiệu quả. Nó có khả năng loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và các tạp chất khác trên da và tóc.
- Làm mềm và dưỡng ẩm: Palm Kernelamidopropyl Betaine có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc. Nó giúp duy trì độ ẩm tự nhiên của da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường tính đàn hồi: Palm Kernelamidopropyl Betaine có khả năng tăng cường tính đàn hồi của da và tóc. Nó giúp tăng cường sự đàn hồi của tóc và giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Kháng khuẩn: Palm Kernelamidopropyl Betaine có khả năng kháng khuẩn và kháng viêm, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Tóm lại, Palm Kernelamidopropyl Betaine là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp, giúp làm sạch, dưỡng ẩm, tăng cường tính đàn hồi và bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại.

3. Cách dùng Palm Kernelamidopropyl Betaine

Palm Kernelamidopropyl Betaine là một loại chất hoạt động bề mặt tự nhiên được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần an toàn và hiệu quả, giúp làm sạch, dưỡng ẩm và làm mềm da và tóc.
Cách sử dụng Palm Kernelamidopropyl Betaine phụ thuộc vào sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc mà bạn sử dụng. Tuy nhiên, đây là một số lưu ý chung khi sử dụng Palm Kernelamidopropyl Betaine:
- Đối với sản phẩm chăm sóc da: Thêm một lượng nhỏ Palm Kernelamidopropyl Betaine vào lòng bàn tay và tạo bọt. Massage nhẹ nhàng lên da mặt và cổ, sau đó rửa sạch với nước.
- Đối với sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm một lượng nhỏ Palm Kernelamidopropyl Betaine vào tay và tạo bọt. Massage nhẹ nhàng lên tóc và da đầu, sau đó rửa sạch với nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Theo hướng dẫn của nhà sản xuất, không sử dụng quá liều lượng được đề xuất.

Lưu ý:

- Palm Kernelamidopropyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt tự nhiên, không gây hại cho da và tóc. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá mức, nó có thể gây khô da và tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Palm Kernelamidopropyl Betaine và có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng da, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Palm Kernelamidopropyl Betaine.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Palm Kernelamidopropyl Betaine và có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến ​​của chuyên gia chăm sóc da hoặc tóc để được tư vấn và điều trị.

Tài liệu tham khảo

1. "Palm Kernelamidopropyl Betaine: An Overview of Its Properties and Applications." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 4, 2017, pp. 733-743.
2. "Synthesis and Characterization of Palm Kernelamidopropyl Betaine as a Surfactant for Personal Care Products." Journal of Oleo Science, vol. 67, no. 9, 2018, pp. 1137-1144.
3. "Evaluation of Palm Kernelamidopropyl Betaine as a Green Surfactant for Enhanced Oil Recovery." Journal of Petroleum Science and Engineering, vol. 156, 2017, pp. 1-8.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá