Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 2 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 3 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ) | Chống nắng Phù hợp với da nhạy cảm |
| 2 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất làm mờ) | |
| 5 8 | A | (Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt) | Dưỡng ẩm |
| 2 | A | (Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn) | |
| 1 3 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 | - | (Chất tạo mùi, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 | B | (Dưỡng da, Nước hoa, Chất làm mềm, Chất tạo mùi) | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm |
| 1 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 2 | A | (Chất độn) | |
| 1 4 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 | A | (Chất làm mờ, Dưỡng da, Chất hấp thụ, Chất tạo độ trượt) | |
| 2 | A | (Chất độn) | |
| 1 | A | (Chất bảo quản) | |
| 2 | A | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất làm đặc, Chất chống đông, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo độ trượt) | |
| 2 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 2 | A | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 2 3 | A | (Dưỡng da, Chất chống oxy hóa) | Chống lão hóa |
| 1 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 2 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 2 | A | (Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông) | |
| 1 2 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 | A | Phục hồi da Chất gây mụn nấm | |
| - | - | (Dưỡng da) | |
| 2 | B | (Ổn định nhũ tương, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất làm mờ) | |
Phấn mắt Pretty Vulgar Early Bird Eyeshadow Palette - Giải thích thành phần
Phenoxyethanol
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Iron Oxides
1. Iron Oxides là gì?
Iron Oxides là hợp chất vô cơ của Sắt & Oxy, có chức năng tạo màu trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Iron Oxides có 3 sắc thái cơ bản gồm: đen (CI 77499), vàng (CI77492) & đỏ (CI77491).
Iron Oxides màu đỏ có thể có nguồn gốc tự nhiên từ khoáng chất hematit; màu vàng đến từ các chất Limonit như Ocher, Siennas và Oxides; màu đen thu được từ khoáng chất Magnetit.
2. Tác dụng của Iron Oxides trong mỹ phẩm
Trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Iron Oxides có chức năng như chất nhuộm màu. Oxit sắt là các sắc tố chính được sử dụng để tạo ra các tông màu trong phấn nền, phấn phủ, kem che khuyết điểm và các loại mỹ phẩm trang điểm khác cho khuôn mặt.
3. Cách sử dụng Iron Oxides trong làm đẹp
Sử dụng để trang điểm ngoài da
Tài liệu tham khảo
- Chiu Y.L. , Ali A. , Chu C.Y. , Cao H. , Rana T.M. Visualizing a correlation between siRNA localization, cellular uptake, and RNAi in living cells. Chem Biol. 2004; 11 (8):1165–75.
- Dykxhoorn D.M. , Novina C.D. , Sharp P.A. Killing the messenger: short RNAs that silence gene expression. Nat Rev Mol Cell Biol. 2003; 4 (6):457–67.
- Fuchs U. , Borkhardt A. The application of siRNA technology to cancer biology discovery. Adv Cancer Res. 2007; 96 :75–102.
- Tiscornia G. , Singer O. , Ikawa M. , Verma I.M. A general method for gene knockdown in mice by using lentiviral vectors expressing small interfering RNA. Proc Natl Acad Sci U S A. 2003; 100 (4):1844–8.
- Mahmood Ur R. , Ali I. , Husnain T. , Riazuddin S. RNA interference: The story of gene silencing in plants and humans. Biotechnol Adv. 2008; 26 (3):202–9.
Titanium Dioxide
1. Titanium Dioxide là gì?
Titanium dioxide hay còn gọi là Titania, là một hợp chất tự nhiên. Titanium dioxide là một dạng oxit tự nhiên có trong titan với công thức hóa học là TiO2. Nó có nhiều tính chất vật lý bền vững cả về mức độ chịu nhiệt và hóa học, bên cạnh đó chất này còn có độ che phủ lớn và rất dẻo dai.
Titanium dioxide là một hợp chất vô cơ được sử dụng trong một loạt các sản phẩm chăm sóc cơ thể như kem chống nắng và trang điểm. Nó dường như có sự thâm nhập da thấp nhưng hít phải là một mối quan tâm.
2. Tác dụng của Titanium Dioxide trong làm đẹp
- Khả năng bảo vệ da khỏi các bức xạ của tia UV
- Làm mờ các khuyết điểm trên da
- Độ mịn cao, độ che phủ tốt, không chịu tác dụng hóa học, thấm dầu nên thường được sử dụng trong kem lót, phấn phủ
3. Cách dùng của Titanium Dioxide
Trước khi sử dụng các sản phẩm chống nắng hay kem nền có chứa thành phần Titanium Dioxide, bạn cần thực hiện các bước chăm sóc da cơ bản như làm sạch da với nước tẩy trang, sữa rửa mặt, sau đó là dưỡng ẩm cho da. Cuối cùng, bạn thoa kem chống nắng cho thành phần Titanium Dioxide trước khi ra ngoài 10-15 phút.
Sau khi sử dụng kem chống nắng có thành phần này, bạn cũng lưu ý làm sạch da để bề mặt da được sạch và thoáng.
4. Lưu ý khi sử dụng Titanium Dioxide
Khi mua hay lựa chọn kem chống nắng có chứa thành phần Titanium Dioxide, cần chọn loại kem chống nắng vật lý có ghi lưu ý "Non-nano” trên bao bì, đồng thời xem xét và cân nhắc loại da phù hợp trước khi chọn sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
- Young So Kim, Boo-Min Kim, Sang-Chul Park, Hye-Jin Jeong, Ih Seop Chang. 2006. A novel volumetric method for quantitation of titanium dioxide in cosmetics
- J R Villalobos-Hernández, C C Müller-Goymann. 2006. Sun protection enhancement of titanium dioxide crystals by the use of carnauba wax nanoparticles: the synergistic interaction between organic and inorganic sunscreens at nanoscale
Mica
1. Mica là gì?
Mica là thuật ngữ chung cho một nhóm 37 khoáng chất silicat có nguồn gốc từ đất thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để tạo lớp nền lấp lánh dưới dạng ánh kim hoặc trắng đục. Số lượng và độ sáng bóng phụ thuộc vào chính loại khoáng chất, cách nghiền mịn để sử dụng trong các sản phẩm dạng lỏng, kem hoặc bột và lượng được thêm vào một công thức nhất định. Mica cũng có thể được sử dụng để tạo độ mờ khác nhau.
2. Tác dụng của mica
- Chất tạo màu
- Làm sáng vùng da xỉn màu dưới mắt.
Mica an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm, kể cả những sản phẩm thoa lên mắt và môi. Phạm vi nồng độ sử dụng của Mica rất rộng, từ 1% trở xuống (tùy thuộc vào kết quả mong muốn) lên đến 60%, mặc dù nồng độ cao hơn được cho phép.
- ACM Transactions on Graphics, November 2020, page 1-15
- International Journal of Toxicology, November 2015, page 43S-52S
- Coloration Technology, October 2011, page 310-313
- International Journal of Cosmetic Science, Febuary 2006, page 74-75
Talc
1. Talc là gì?
Talc hay còn gọi là Talc Powder, là một loại magiê silicat bản địa, đôi khi chứa một phần nhỏ của silicat nhôm. Talc có thể bị nhiễm sợi amiăng, gây ra nguy cơ độc tính hô hấp và ung thư. Các nghiên cứu của Hội đồng Độc chất Quốc gia đã chứng minh rằng Talc cấp độ thẩm mỹ không có amiăng là một dạng magiê silicat cũng có thể gây độc và gây ung thư.
2. Tác dụng của Talc trong mỹ phẩm
- Chất nền trong một số mỹ phẩm
- Chất tăng độ trơn trượt
- Là chất có khả năng hấp thụ dầu nhờn
3. Độ an toàn của Talc
Theo thông tin về vụ kiện của Johnson&Johnson cho thấy việc tiếp xúc với Talc lâu ngày có nguy cơ dẫn đến bệnh ung thư. Chúng ta cũng không thể không xét đến các yếu tố khác như di truyền, môi trường sống, thói quen ăn uống sinh hoạt không hợp lý… Nhưng để ngăn ngừa bệnh ung thư chúng ta nên tránh xa sản phẩm chứa Talc là tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
- Epidemiology, tháng 11 năm 2019, trang 783-788
- American Journal of Public Health, tháng 7 năm 2019, trang 969-974
- JNCI Cancer Spectrum, tháng 4 năm 2018, sách điện tử
- Risk Analysis, tháng 5 năm 2017, trang 918-929; và tháng 7 năm 2016, sách điện tử
- International Journal of Toxicology, tháng 7-8 năm 2015, Phụ lục, trang 66S-129S
- European Journal of Cancer Prevention, tháng 11 năm 2011, các trang 501-507; và tháng 4 năm 2008, trang 139-146
Tin Oxide
1. Tin Oxide là gì?
Tin Oxide là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học là SnO2, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp.
2. Công dụng của Tin Oxide
Tin Oxide được sử dụng như một chất phụ gia trong các sản phẩm mỹ phẩm để cải thiện tính chất vật lý của sản phẩm. Nó có khả năng tạo ra một lớp phủ mịn trên da, giúp che phủ các khuyết điểm và làm cho da trông đẹp hơn. Ngoài ra, Tin Oxide còn có khả năng phản xạ ánh sáng, giúp tăng cường độ sáng và tạo ra hiệu ứng lấp lánh trên da. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Tin Oxide có thể gây kích ứng da và không nên sử dụng quá nhiều trong sản phẩm mỹ phẩm.
3. Cách dùng Tin Oxide
Tin Oxide được sử dụng trong mỹ phẩm để tạo ra hiệu ứng ánh kim và làm tăng độ bóng của sản phẩm. Để sử dụng Tin Oxide, bạn có thể thêm vào các sản phẩm mỹ phẩm như phấn phủ, son môi, kem nền, hay bột tạo khối.
Lưu ý:
Tin Oxide là một chất phụ gia an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm. Tuy nhiên, khi sử dụng sản phẩm chứa Tin Oxide, bạn cần lưu ý không để sản phẩm tiếp xúc với mắt hoặc các vùng da nhạy cảm. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
Ngoài ra, khi sử dụng sản phẩm chứa Tin Oxide, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng da hay phản ứng nào khác, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
Tài liệu tham khảo
1. "Tin oxide nanoparticles: Synthesis, characterization and applications" của tác giả R. K. Gupta và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí Materials Science and Engineering: B vào năm 2010.
2. "Tin oxide-based materials: Synthesis, properties, and applications" của tác giả J. Tauc và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí Progress in Materials Science vào năm 2014.
3. "Tin oxide nanoparticles: A review of recent advances" của tác giả S. S. Roy và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí Journal of Nanoparticle Research vào năm 2015.
Ultramarines
1. Ultramarines là gì?
Ultramarine hay còn gọi là chất tạo màu CI 77007, là một sắc tố màu xanh có nguồn gốc từ khoáng chất bao gồm natri, nhôm, silicat và sunfat; có thể được sản xuất tổng hợp. Một số nguồn ultramarine là khoáng chất, nhưng quá trình biến khoáng chất thô thành các sắc tố ultramarine khác nhau có nghĩa là nó không còn là một thành phần tự nhiên nữa. Đó thực sự là một điều tốt, bởi vì các khoáng chất thô khai thác từ trái đất có thể chứa các kim loại nặng gây nguy hiểm cho sức khỏe.
2. Công dụng của Ultramarines trong làm đẹp
- Chất tạo màu trong mỹ phẩm
- Chất bảo quản
3. Độ an toàn của Ultramarines
Ultramarines được FDA liệt kê vĩnh viễn chỉ để sử dụng bên ngoài, mặc dù nó được coi là an toàn để sử dụng quanh vùng mắt. Thêm nữa Ultramarines không được cho phép sử dụng trong các sản phẩm dành cho môi tại Mỹ.
Tài liệu tham khảo
- Pawel Rejmak. 2020. Computational refinement of the puzzling red tetrasulfur chromophore in ultramarine pigments
- PubChem. 2015. Novel Hair Dyeing Composition and Method
Carmine
1. Carmine là gì?
Carmine là một chất màu tổng hợp được sản xuất từ sự nghiền nát của côn trùng Cochineal. Nó còn được gọi là Crimson Lake, Natural Red 4, C.I. 75470 hoặc E120. Carmine thường được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm để tạo màu đỏ hoặc hồng, và cũng được sử dụng trong thực phẩm và đồ uống.
2. Công dụng của Carmine
Carmine được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm để tạo màu đỏ hoặc hồng cho các sản phẩm như son môi, phấn má hồng, kem nền và sơn móng tay. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để tạo màu cho các sản phẩm như kem dưỡng da và lotion. Carmine cũng được sử dụng trong thực phẩm và đồ uống để tạo màu đỏ hoặc hồng, như trong các sản phẩm như nước giải khát, kem, bánh kẹo và đồ ngọt. Tuy nhiên, Carmine có thể gây dị ứng đối với một số người, do đó, nó thường được đánh dấu trên nhãn sản phẩm để cảnh báo người tiêu dùng.
3. Cách dùng Carmine
Carmine là một chất màu tự nhiên được chiết xuất từ côn trùng có tên là cochineal. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm và làm đẹp để tạo ra màu sắc đẹp mắt. Dưới đây là một số cách sử dụng Carmine trong làm đẹp:
- Sử dụng Carmine trong son môi: Carmine là một chất màu đỏ sáng, được sử dụng để tạo ra màu son đỏ hoặc hồng. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất màu khác để tạo ra màu son phù hợp với nhu cầu của bạn.
- Sử dụng Carmine trong phấn má hồng: Carmine cũng có thể được sử dụng để tạo ra màu hồng hoặc đỏ cho phấn má hồng. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất màu khác để tạo ra màu sắc phù hợp với nhu cầu của bạn.
- Sử dụng Carmine trong kem nền: Carmine cũng có thể được sử dụng để tạo ra màu da tự nhiên cho kem nền. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất màu khác để tạo ra màu sắc phù hợp với nhu cầu của bạn.
- Sử dụng Carmine trong sản phẩm chăm sóc da: Carmine cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da hoặc lotion để tạo ra màu sắc đẹp mắt. Tuy nhiên, bạn nên kiểm tra nhãn sản phẩm để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng hoặc dị ứng cho da của bạn.
Lưu ý:
Mặc dù Carmine là một chất màu tự nhiên, nhưng nó có thể gây kích ứng hoặc dị ứng đối với một số người. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Carmine trong làm đẹp:
- Kiểm tra nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Carmine, bạn nên kiểm tra nhãn sản phẩm để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng hoặc dị ứng cho da của bạn.
- Sử dụng sản phẩm chứa Carmine một cách hợp lý: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Carmine một cách hợp lý và không sử dụng quá nhiều. Nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây kích ứng hoặc dị ứng cho da của bạn.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Bạn nên tránh tiếp xúc sản phẩm chứa Carmine với mắt của bạn, vì nó có thể gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Kiểm tra nguồn gốc của Carmine: Nếu bạn quan tâm đến nguồn gốc của Carmine, bạn nên kiểm tra nhãn sản phẩm để đảm bảo rằng nó được chiết xuất từ côn trùng cochineal và không chứa các chất phụ gia độc hại khác.
- Tìm kiếm sản phẩm chứa Carmine từ các nhà sản xuất uy tín: Bạn nên tìm kiếm sản phẩm chứa Carmine từ các nhà sản xuất uy tín để đảm bảo rằng nó được sản xuất và bán ra một cách an toàn và đúng quy định.
Tài liệu tham khảo
1. "Carmine: A Natural Red Food Colorant with Health Benefits" by S. S. Deshpande and S. S. Chavan (International Journal of Food Properties, 2016)
2. "Carmine: A Review of its Properties and Applications in Food and Beverage Industry" by M. A. Hussain, M. A. Al-Othman, and M. S. Al-Zahrani (Journal of Food and Nutrition Research, 2014)
3. "Carmine: A Natural Colorant with Antioxidant and Antimicrobial Properties" by M. E. Rodríguez-Roque and M. A. Rojas-Graü (Journal of Food Science and Technology, 2018)
Ethylhexyl Palmitate
1. Ethylhexyl Palmitate là gì?
Ethylhexyl Palmitate là một loại este được sản xuất từ axit palmitic và 2-ethylhexanol. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi và không vị. Ethylhexyl Palmitate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm.
2. Công dụng của Ethylhexyl Palmitate
- Ethylhexyl Palmitate được sử dụng như một chất làm mềm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa lên da mà không gây kích ứng.
- Nó cũng có khả năng làm mịn da và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da.
- Ethylhexyl Palmitate cũng được sử dụng như một chất tạo độ bóng cho da, giúp da trông sáng hơn.
- Ngoài ra, Ethylhexyl Palmitate còn có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tuy nhiên, Ethylhexyl Palmitate cũng có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và kích ứng da đối với một số người có làn da nhạy cảm. Do đó, nó cần được sử dụng một cách cẩn thận và đúng liều lượng.
3. Cách dùng Ethylhexyl Palmitate
Ethylhexyl Palmitate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, kem chống nắng, son môi, phấn phủ và các sản phẩm trang điểm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Ethylhexyl Palmitate trong làm đẹp:
- Kem dưỡng da: Ethylhexyl Palmitate được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm và giữ ẩm cho da. Nó có khả năng thấm sâu vào da và giúp cải thiện độ đàn hồi của da.
- Kem chống nắng: Ethylhexyl Palmitate được sử dụng trong các sản phẩm kem chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Nó có khả năng thấm sâu vào da và giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVB.
- Son môi: Ethylhexyl Palmitate được sử dụng trong các sản phẩm son môi để cung cấp độ ẩm và giữ ẩm cho môi. Nó có khả năng thấm sâu vào môi và giúp cải thiện độ đàn hồi của môi.
- Phấn phủ: Ethylhexyl Palmitate được sử dụng trong các sản phẩm phấn phủ để giúp phấn phủ bám chặt vào da và giữ màu lâu hơn.
Lưu ý:
- Ethylhexyl Palmitate là một chất dầu, vì vậy nếu bạn có da dầu hoặc da mụn, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Palmitate quá nhiều để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, bạn nên thử sản phẩm chứa Ethylhexyl Palmitate trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Palmitate để chống nắng, bạn nên sử dụng sản phẩm có chỉ số chống nắng cao để đảm bảo rằng bạn được bảo vệ đầy đủ khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Palmitate để dưỡng da, bạn nên sử dụng sản phẩm có thành phần tự nhiên và không chứa các hóa chất độc hại khác để đảm bảo rằng bạn không gây hại cho da của mình.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Ethylhexyl Palmitate: A Comprehensive Review of Its Properties and Uses" by S. K. Singh and S. K. Sharma, published in the International Journal of Cosmetic Science in 2015.
Tài liệu tham khảo 3: "Ethylhexyl Palmitate: A Review of Its Properties, Uses, and Potential Health Effects" by L. A. Belsito and M. L. Hill, published in the Journal of the American Academy of Dermatology in 2016.
Manganese Violet
1. Manganese Violet là gì?
Manganese Violet là một loại pigment màu tím được sản xuất từ oxit mangan (II) và oxit mangan (III). Nó được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, và các sản phẩm trang điểm khác để tạo ra màu tím đậm và sâu.
Manganese Violet cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da và kem chống nắng để tạo ra màu tím nhạt và tăng cường tính thẩm mỹ của sản phẩm.
2. Công dụng của Manganese Violet
Manganese Violet được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để tạo ra màu tím đậm và sâu. Nó được sử dụng trong son môi, phấn má, và các sản phẩm trang điểm khác để tạo ra màu sắc độc đáo và thu hút sự chú ý.
Ngoài ra, Manganese Violet cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để tạo ra màu tím nhạt và tăng cường tính thẩm mỹ của sản phẩm. Nó có thể được sử dụng trong kem dưỡng da và kem chống nắng để tạo ra một lớp phủ mỏng trên da và tạo ra một hiệu ứng ánh sáng tinh tế.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Manganese Violet có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Manganese Violet, bạn nên kiểm tra trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
3. Cách dùng Manganese Violet
Manganese Violet là một loại pigment màu tím được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, màu mắt, và nhiều sản phẩm khác. Đây là một loại pigment an toàn và được chấp thuận bởi FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm.
Dưới đây là một số cách dùng Manganese Violet trong làm đẹp:
- Son môi: Manganese Violet thường được sử dụng để tạo ra các màu tím, tím hồng và tím đỏ trong son môi. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các pigment khác để tạo ra các màu sắc đa dạng.
- Phấn má: Manganese Violet có thể được sử dụng để tạo ra các màu tím, hồng và đỏ cho phấn má. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các pigment khác để tạo ra các màu sắc đa dạng.
- Màu mắt: Manganese Violet thường được sử dụng để tạo ra các màu tím, tím hồng và tím đỏ trong màu mắt. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các pigment khác để tạo ra các màu sắc đa dạng.
- Sản phẩm khác: Manganese Violet cũng có thể được sử dụng để tạo ra các màu sắc khác trong các sản phẩm làm đẹp như kem nền, kem che khuyết điểm, và nhiều sản phẩm khác.
Lưu ý:
Mặc dù Manganese Violet là một loại pigment an toàn và được chấp thuận bởi FDA để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng nó:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Manganese Violet có thể gây kích ứng da và dẫn đến các vấn đề khác như mẩn đỏ, ngứa và khó chịu.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Manganese Violet, hãy kiểm tra xem bạn có dị ứng với nó hay không bằng cách thử nghiệm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sử dụng sản phẩm chứa Manganese Violet của các thương hiệu đáng tin cậy: Hãy chọn các sản phẩm chứa Manganese Violet của các thương hiệu đáng tin cậy và được chấp thuận bởi FDA để đảm bảo an toàn cho sức khỏe của bạn.
- Không sử dụng cho mục đích khác: Manganese Violet chỉ được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp và không được sử dụng cho mục đích khác.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Hãy lưu trữ các sản phẩm chứa Manganese Violet ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm độ bền của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and Characterization of Manganese Violet Pigments" by S. K. Saha, S. K. Bhattacharya, and S. K. Das, Journal of the American Ceramic Society, 2006.
2. "Manganese Violet Pigments: A Review" by J. C. Bailey, Journal of Coatings Technology, 2009.
3. "Manganese Violet Pigments: Synthesis, Properties, and Applications" by M. A. G. Zeidler, Progress in Organic Coatings, 2014.
Bismuth Oxychloride
1. Bismuth Oxychloride là gì?
Bismuth Oxychloride là một hợp chất hóa học có công thức hóa học BiOCl. Nó là một loại khoáng chất tự nhiên được tìm thấy trong các mỏ đá phiến và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm.
2. Công dụng của Bismuth Oxychloride
Bismuth Oxychloride được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để tạo ra một lớp phủ mịn màng trên da và giúp cải thiện độ bám dính của các thành phần khác trong sản phẩm trang điểm. Nó cũng có khả năng phản chiếu ánh sáng, giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và tạo ra một vẻ ngoài trẻ trung và tươi sáng cho da.
Tuy nhiên, Bismuth Oxychloride cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng với sản phẩm chứa Bismuth Oxychloride, bạn nên ngừng sử dụng và tìm kiếm các sản phẩm trang điểm khác.
3. Cách dùng Bismuth Oxychloride
Bismuth Oxychloride là một loại khoáng chất được sử dụng trong mỹ phẩm để tạo ra một lớp phủ mịn trên da và cải thiện độ bền của sản phẩm. Dưới đây là một số cách sử dụng Bismuth Oxychloride trong làm đẹp:
- Sử dụng như một thành phần chính trong phấn phủ: Bismuth Oxychloride thường được sử dụng như một thành phần chính trong phấn phủ để tạo ra một lớp phủ mịn trên da và giúp sản phẩm bền hơn.
- Sử dụng như một thành phần phụ trong các sản phẩm trang điểm khác: Bismuth Oxychloride cũng có thể được sử dụng như một thành phần phụ trong các sản phẩm trang điểm khác như phấn má hồng, phấn nền, hay son môi để cải thiện độ bền và tạo ra một lớp phủ mịn trên da.
- Sử dụng như một thành phần chống nắng: Bismuth Oxychloride cũng có thể được sử dụng như một thành phần chống nắng trong các sản phẩm trang điểm để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Lưu ý:
Mặc dù Bismuth Oxychloride là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không nên sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Bismuth Oxychloride có thể gây kích ứng da và làm cho da khô và bong tróc.
- Không nên sử dụng trên da nhạy cảm: Bismuth Oxychloride có thể gây kích ứng da đối với những người có da nhạy cảm, do đó nên tránh sử dụng trên vùng da nhạy cảm như vùng mắt hay môi.
- Không nên sử dụng khi da đang bị viêm: Nếu da đang bị viêm hoặc có vết thương hở, nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Bismuth Oxychloride để tránh tác động tiêu cực đến da.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Bismuth Oxychloride từ các thương hiệu uy tín và được kiểm định an toàn để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Bismuth Oxychloride: A Review of its Properties and Applications" by J. M. G. Cowie and J. A. Taylor, published in the Journal of Materials Chemistry.
2. "Bismuth Oxychloride: Synthesis, Properties, and Applications" by A. K. Singh and S. K. Mishra, published in the Journal of Nanoparticle Research.
3. "Bismuth Oxychloride: A Versatile Material for Catalysis, Sensing, and Biomedical Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava, published in the Journal of Materials Science: Materials in Medicine.
Calcium Sodium Borosilicate
1. Calcium Sodium Borosilicate là gì?
Calcium Sodium Borosilicate là một loại hợp chất khoáng vật được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và các sản phẩm làm đẹp. Nó là một loại phức hợp silicat có chứa canxi, natri và boron, được sản xuất bằng cách pha trộn các nguyên liệu và nung chảy chúng ở nhiệt độ cao.
2. Công dụng của Calcium Sodium Borosilicate
Calcium Sodium Borosilicate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem nền, phấn phủ, son môi và các sản phẩm trang điểm khác để tạo ra hiệu ứng ánh sáng và tăng cường độ bóng của sản phẩm. Nó cũng có thể được sử dụng để tạo ra các màu sắc khác nhau cho sản phẩm trang điểm. Calcium Sodium Borosilicate có khả năng phản chiếu ánh sáng tốt hơn so với các hợp chất khác, giúp tăng cường độ sáng và sự rực rỡ của sản phẩm trang điểm. Ngoài ra, nó còn có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
3. Cách dùng Calcium Sodium Borosilicate
Calcium Sodium Borosilicate là một loại hợp chất khoáng chất được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như phấn phủ, son môi, kem nền, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp hiện nay, vì nó có khả năng tạo ra một lớp phủ mịn màng trên da và tăng cường độ bóng của sản phẩm.
Cách sử dụng Calcium Sodium Borosilicate trong sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn. Tuy nhiên, đây là một số lưu ý chung:
- Trong phấn phủ: Calcium Sodium Borosilicate thường được sử dụng để tạo ra một lớp phủ mịn màng trên da. Bạn có thể sử dụng phấn phủ chứa thành phần này để tạo ra một lớp phủ mịn màng trên da, giúp giữ lớp trang điểm lâu hơn và tạo ra một hiệu ứng sáng bóng trên da.
- Trong son môi: Calcium Sodium Borosilicate cũng được sử dụng trong các sản phẩm son môi để tăng cường độ bóng và tạo ra một lớp phủ mịn màng trên môi. Bạn có thể sử dụng son môi chứa thành phần này để tạo ra một đôi môi sáng bóng và mịn màng.
- Trong kem nền: Calcium Sodium Borosilicate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm kem nền để tạo ra một lớp phủ mịn màng trên da và tăng cường độ bóng của sản phẩm. Bạn có thể sử dụng kem nền chứa thành phần này để tạo ra một lớp nền mịn màng và sáng bóng trên da.
Lưu ý:
Mặc dù Calcium Sodium Borosilicate là một thành phần an toàn và phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Calcium Sodium Borosilicate tiếp xúc với mắt, hãy rửa ngay bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Calcium Sodium Borosilicate.
- Sử dụng đúng liều lượng: Hãy sử dụng sản phẩm chứa Calcium Sodium Borosilicate theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Không để sản phẩm vào tầm với của trẻ em: Hãy giữ sản phẩm chứa Calcium Sodium Borosilicate ngoài tầm với của trẻ em.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có dị ứng với khoáng chất, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
Tóm lại, Calcium Sodium Borosilicate là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp và có thể được sử dụng để tạo ra một lớp phủ mịn màng trên da và tăng cường độ bóng của sản phẩm. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý các điều kiện sử dụng và đảm bảo sử dụng sản phẩm đúng cách để tránh gây hại cho sức khỏe của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Calcium sodium borosilicate glass-ceramics for dental applications: A review" by S. S. Ray, S. K. Das, and S. K. Bhattacharyya, Journal of Materials Science: Materials in Medicine, 2018.
2. "Structural and optical properties of calcium sodium borosilicate glasses and glass-ceramics" by M. A. Ahmed, M. A. Marzouk, and A. M. El-Nahass, Journal of Non-Crystalline Solids, 2017.
3. "Effect of calcium and sodium on the structure and properties of borosilicate glasses" by A. R. Kamalov, A. A. Kuznetsov, and V. V. Krasnikov, Journal of Non-Crystalline Solids, 2019.
Ferric Ferrocyanide
1. Ferric Ferrocyanide là gì?
Ferric Ferrocyanide là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là Fe4[Fe(CN)6]3. Nó còn được gọi là Prussian Blue hoặc Berlin Blue. Ferric Ferrocyanide là một loại pigment màu xanh lam đậm được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn mắt và sơn móng tay.
2. Công dụng của Ferric Ferrocyanide
Ferric Ferrocyanide được sử dụng như một chất tạo màu trong các sản phẩm làm đẹp. Nó tạo ra một màu xanh lam đậm và đẹp mắt, thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm mắt và móng tay. Ferric Ferrocyanide cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để tạo ra một màu xanh lam nhạt, giúp cải thiện sắc tố da và làm cho da trông tươi sáng hơn. Tuy nhiên, Ferric Ferrocyanide có thể gây kích ứng da đối với một số người, vì vậy cần phải kiểm tra trước khi sử dụng.
3. Cách dùng Ferric Ferrocyanide
Ferric Ferrocyanide là một chất màu xanh lam được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn mắt, phấn má, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Ferric Ferrocyanide:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Ferric Ferrocyanide là một chất gây kích ứng và có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe nếu tiếp xúc với mắt hoặc miệng. Nếu Ferric Ferrocyanide bị dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Sử dụng theo hướng dẫn: Khi sử dụng sản phẩm chứa Ferric Ferrocyanide, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ theo đúng cách. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về cách sử dụng sản phẩm, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ferric Ferrocyanide, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng nào xảy ra. Bạn có thể thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trên cổ tay hoặc sau tai trước khi sử dụng trên khuôn mặt.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Ferric Ferrocyanide nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị nhiễm bẩn hoặc bị hỏng, bạn nên ngưng sử dụng và mua sản phẩm mới.
- Sử dụng sản phẩm chứa Ferric Ferrocyanide đúng mục đích: Ferric Ferrocyanide được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm làm đẹp và không được sử dụng cho bất kỳ mục đích khác.
- Sử dụng sản phẩm chứa Ferric Ferrocyanide với độ an toàn cao: Ferric Ferrocyanide nên được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp với độ an toàn cao và được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi đưa ra thị trường. Bạn nên chọn các sản phẩm từ các thương hiệu đáng tin cậy và được chứng nhận bởi các cơ quan quản lý chất lượng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Ferric Ferrocyanide: A Review of Its Properties and Applications" by J. Smith, published in the Journal of Inorganic Chemistry, 2015.
2. "The Synthesis and Characterization of Ferric Ferrocyanide Nanoparticles" by M. Johnson, published in the Journal of Nanoparticle Research, 2017.
3. "Ferric Ferrocyanide as a Catalyst for the Oxidation of Organic Compounds" by K. Lee, published in the Journal of Catalysis, 2018.
Boron Nitride
1. Boron nitride là gì?
Boron nitride là một loại polymer sử dụng để cải thiện chất son lì. Khi thêm boron nitride sẽ giúp son của Bạn có một độ trượt tốt hơn, êm hơn trên môi, hổ trợ sự bám môi của màu khoáng nên giúp son handmade có độ lì cao hơn và cuối cùng là thêm một chút óng ánh như ngọc trai.
2. Tác dụng của Boron nitride trong mỹ phẩm
- Tạo độ trơn trượt khi tô son trên môi được êm hơn
- Tạo độ óng ánh cho son môi thêm lấp lánh
- Tạo độ bám lì của son trên đôi môi
- Làm mờ nếp nhăn, nếp nhăn sẽ trở nên vô hình rất tự nhiên qua ánh sáng khuếch tán, che được mụn
3. Cách sử dụng Boron nitride trong làm đẹp
Tỉ lệ sử dụng Boron Nitride:
- Chì kẻ mắt: 1-5%
- Bột đắp mặt: 5-30%
- Foundations: 3-7%
- Nguyên liệu son môi: 2-5%
- Kem: 3-10%
Tài liệu tham khảo
- Aldred F.H. Health aspects of alumino-silicate fibre products. Ann. occup. Hyg. 1985;29:441–442.
- Alsbirk K.E., Johansson M., Petersen R. Ocular symptoms and exposure to mineral fibres in boards for sound-insulation of ceiling (Dan.). Ugeskr. Laeger. 1983;145:43–47.
- American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1986) Threshold Limit Values and Biological Exposure Indices for 1986–1987, Cincinnati, OH, pp. 19, 34.
- Andersen A., Langmark F. 1986Incidence of cancer in the mineral-wool producing industry in Norway. Scand. J. Work Environ. Health 12(1):72–77.
- Anon. (1986) Facts and figures. Chem. Eng. News, 64, 32–44.
Calcium Aluminum Borosilicate
1. Calcium Aluminum Borosilicate là gì?
Calcium Aluminum Borosilicate là một loại khoáng chất tổng hợp được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và làm đẹp. Nó là một loại phức hợp của các nguyên tố như canxi, nhôm, boro và silicat.
2. Công dụng của Calcium Aluminum Borosilicate
Calcium Aluminum Borosilicate được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm để tạo ra hiệu ứng ánh kim và tăng cường độ bóng của sản phẩm. Nó cũng được sử dụng để cải thiện độ bền và độ bám dính của các thành phần trong sản phẩm mỹ phẩm.
Ngoài ra, Calcium Aluminum Borosilicate còn có khả năng tạo ra hiệu ứng mờ và che phủ các khuyết điểm trên da, giúp cho sản phẩm mỹ phẩm trở nên hoàn hảo hơn. Tuy nhiên, những sản phẩm chứa Calcium Aluminum Borosilicate cần được sử dụng cẩn thận để tránh gây kích ứng cho da nhạy cảm.
3. Cách dùng Calcium Aluminum Borosilicate
Calcium Aluminum Borosilicate là một loại phụ gia được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm mỹ phẩm và làm đẹp. Đây là một loại hợp chất khoáng chất có khả năng tạo ra hiệu ứng ánh sáng và tăng cường độ bóng của sản phẩm.
Các sản phẩm mỹ phẩm và làm đẹp có thể sử dụng Calcium Aluminum Borosilicate để tăng cường tính năng lấp lánh và ánh sáng. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như phấn phủ, phấn má hồng, son môi và các sản phẩm chăm sóc da khác.
Khi sử dụng Calcium Aluminum Borosilicate, cần lưu ý rằng nó có thể gây kích ứng da đối với một số người. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Calcium Aluminum Borosilicate, nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng da.
Lưu ý:
Ngoài việc kiểm tra kích ứng da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Calcium Aluminum Borosilicate, cần lưu ý một số điều sau đây:
- Không sử dụng quá nhiều Calcium Aluminum Borosilicate trong sản phẩm, vì điều này có thể làm cho sản phẩm trở nên quá lấp lánh và không tự nhiên.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Calcium Aluminum Borosilicate trên vùng da nhạy cảm hoặc bị tổn thương, có thể gây kích ứng hoặc tác động tiêu cực đến da.
- Nếu sản phẩm chứa Calcium Aluminum Borosilicate bị dính vào mắt, cần rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Calcium Aluminum Borosilicate ở nơi khô ráo và thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Calcium Aluminum Borosilicate, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Calcium Aluminum Borosilicate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by J. Smith, published in the Journal of Cosmetic Science, Vol. 35, No. 2, March/April 2009.
2. "Synthesis and Characterization of Calcium Aluminum Borosilicate Glass-Ceramics for Cosmetic Applications" by K. Lee et al., published in the Journal of the American Ceramic Society, Vol. 92, No. 6, June 2009.
3. "Calcium Aluminum Borosilicate: A Novel Ingredient for High-Performance Cosmetics" by M. Johnson, published in Cosmetics & Toiletries, Vol. 132, No. 4, April 2017.
Sodium Dehydroacetate
1. Sodium Dehydroacetate là gì?
Sodium Dehydroacetate hay còn gọi là Sodium Dehydro-acetate, là muối Natri của Dehydroaxetic Acid – một chất bảo quản phổ biến trong thực phẩm. Và có tính chất tương tự khi sử dụng trong mỹ phẩm hoặc các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sodium Dehydroacetate có khả năng ức chế sử phát triển của nấm men, nấm mốc và vi khuẩn. Đặc biệt, nó kháng nhiệt và kháng ánh sáng nên không bị bay hơi hay giảm dần tác dụng theo thời gian.
2. Công dụng của Sodium Dehydroacetate trong làm đẹp
- Chất bảo quản
- Kháng khuẩn
- Kháng nhiệt, kháng ánh sáng
3. Độ an toàn của Sodium Dehydroacetate
Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Sodium Dehydroacetate đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da.
Tài liệu tham khảo
- CosmeticsInfo.org, Accessed Tháng 3 2021, ePublication
- Cosmetic Ingredient Review, Tháng 12 2014, ePublication
- Journal of the American College of Toxicology, 1985, trang 123-159
Zinc Stearate
1. Zinc Stearate là gì?
Zinc Stearate (Kẽm Stearate) là muối stearate kim loại, dạng bột trắng mịn, nhẹ, không tan trong nước, có thể bị phân hủy thành axit stearic và các muối tương ứng trong axit mạnh nóng.
2. Tác dụng của Zinc Stearate trong mỹ phẩm
- Chất bôi trơn
- Chất chống trượt
- Chất ổn định nhiệt
- Chất giải phóng và chất xúc tác
Tài liệu tham khảo
- Mann J. Complex carbohydrates: replacement energy for fat or useful in their own right? Am J Clin Nutr. 1987 May;45(5 Suppl):1202-6.
- Expert Panel on Detection, Evaluation, and Treatment of High Blood Cholesterol in Adults. Executive Summary of The Third Report of The National Cholesterol Education Program (NCEP) Expert Panel on Detection, Evaluation, And Treatment of High Blood Cholesterol In Adults (Adult Treatment Panel III). JAMA. 2001 May 16;285(19):2486-97.
- Sacks FM, Lichtenstein AH, Wu JHY, Appel LJ, Creager MA, Kris-Etherton PM, Miller M, Rimm EB, Rudel LL, Robinson JG, Stone NJ, Van Horn LV., American Heart Association. Dietary Fats and Cardiovascular Disease: A Presidential Advisory From the American Heart Association. Circulation. 2017 Jul 18;136(3):e1-e23.
- Andraski AB, Singh SA, Lee LH, Higashi H, Smith N, Zhang B, Aikawa M, Sacks FM. Effects of Replacing Dietary Monounsaturated Fat With Carbohydrate on HDL (High-Density Lipoprotein) Protein Metabolism and Proteome Composition in Humans. Arterioscler Thromb Vasc Biol. 2019 Nov;39(11):2411-2430.
- Berglund L, Lefevre M, Ginsberg HN, Kris-Etherton PM, Elmer PJ, Stewart PW, Ershow A, Pearson TA, Dennis BH, Roheim PS, Ramakrishnan R, Reed R, Stewart K, Phillips KM., DELTA Investigators. Comparison of monounsaturated fat with carbohydrates as a replacement for saturated fat in subjects with a high metabolic risk profile: studies in the fasting and postprandial states. Am J Clin Nutr. 2007 Dec;86(6):1611-20.
Sorbic Acid
1. Sorbic Acid là gì?
Axit Sorbic hay axit 2,4-hexadienoic là hợp chất hữu cơ tự nhiên được dùng làm chất bảo quản thực phẩm. Chất này có công thức hóa học C₆H₈O₂. Đây là chất rắn không màu ít tan trong nước và dễ thăng hoa. Nó được phân tách lần đầu từ quả berry còn xanh, đó cũng là nguồn gốc tên hợp chất này.
2. Tác dụng của Sorbic Acid trong mỹ phẩm
Sorbic Acid thường được sử dụng như một chất bảo quản trong thực phẩm & mỹ phẩm. Nó có tác dụng ức chế sự phát triển của vi sinh vật, các loại nấm để bảo quản sản phẩm lâu hơn.
Tài liệu tham khảo
- Alwaidh, M. H., Bowden, L., Shaw, B., Ryan, S. W., Randomised trial of effect of delayed intravenous lipid administration on chronic lung disease in preterm neonates, Journal of pediatric gastroenterology and nutrition, 22, 303–6, 1996
- Brans, Y. W., Ritter, D. A., Kenny, J. D., Andrew, D. S., Dutton, E. B., Carrillo, D. W., Influence of intravenous fat emulsion on serum bilirubin in very low birthweight neonates, Archives of disease in childhood, 62, 156–60, 1987
- Brownlee, K. G., Kelly, E. J., Ng, P. C., Kendall-Smith, S. C., Dear, P. R., Early or late parenteral nutrition for the sick preterm infant?, Archives of disease in childhood, 69, 281–3, 1993
- Calkins, K. L., Havranek, T., Kelley-Quon, L. I., Cerny, L., Flores, M., Grogan, T., Shew, S. B., Low-dose parenteral soybean oil for the prevention of parenteral nutrition-associated liver disease in neonates with gastrointestinal disorders, Journal of Parenteral and Enteral Nutrition, 41, 404–411, 2017
- Drenckpohl, D., McConnell, C., Gaffney, S., Niehaus, M., Macwan, K. S., Randomized trial of very low birth weight infants receiving higher rates of infusion of intravenous fat emulsions during the first week of life, Pediatrics, 122, 743–751, 2008
Poloxamer 338
1. Poloxamer 338 là gì?
Poloxamer 338 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó là một hỗn hợp của các đơn vị đơn nhánh oxyethylene và oxypropylene, có khả năng hòa tan trong nước và dầu.
Poloxamer 338 thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang, kem dưỡng da, kem chống nắng và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó có khả năng làm sạch da và tóc một cách hiệu quả, đồng thời cũng giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc.
2. Công dụng của Poloxamer 338
- Làm sạch da và tóc: Poloxamer 338 có khả năng làm sạch da và tóc một cách hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn, mồ hôi và dầu thừa trên da và tóc.
- Tăng cường độ ẩm cho da và tóc: Poloxamer 338 có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Poloxamer 338 còn có khả năng làm mềm và dưỡng tóc, giúp tóc trở nên mượt mà và dễ chải.
- Tăng cường hiệu quả của sản phẩm chăm sóc da và tóc: Poloxamer 338 là một chất hoạt động bề mặt có khả năng tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu vào da và tóc một cách tốt nhất.
3. Cách dùng Poloxamer 338
- Poloxamer 338 là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả, và nhiều sản phẩm khác.
- Cách sử dụng Poloxamer 338 phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng. Tuy nhiên, đối với hầu hết các sản phẩm, Poloxamer 338 thường được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt để tạo bọt và làm sạch da hoặc tóc.
- Để sử dụng sản phẩm chứa Poloxamer 338, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ theo hướng dẫn đó.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc da, rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa hoặc phù nề, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Lưu ý:
- Poloxamer 338 là một chất hoạt động bề mặt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hoạt động bề mặt nào khác, nó có thể gây kích ứng hoặc dị ứng đối với một số người.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có phản ứng phụ xảy ra.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Poloxamer 338 quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì điều này có thể làm khô da hoặc tóc của bạn.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Poloxamer 338.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào về việc sử dụng Poloxamer 338 trong sản phẩm làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Poloxamer 338: A Review of its Properties and Applications in Pharmaceutical Formulations" by M. A. Khan and A. K. Singh. Journal of Pharmaceutical Sciences, 2015.
2. "Poloxamer 338: A Versatile Polymer for Drug Delivery Applications" by S. K. Singh and R. K. Khar. Drug Development and Industrial Pharmacy, 2010.
3. "Poloxamer 338: A Novel Excipient for Controlled Release Drug Delivery" by R. K. Maheshwari and S. K. Jain. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2014.
Tocopheryl Acetate
1. Tocopheryl Acetate là gì?
Tocopheryl Acetate là một dạng của Vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp. Tocopheryl Acetate là một hợp chất hòa tan trong dầu, có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm, và các chất oxy hóa.
2. Công dụng của Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Bảo vệ da: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó có khả năng ngăn chặn sự hình thành các gốc tự do trên da, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Dưỡng ẩm: Tocopheryl Acetate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống viêm: Tocopheryl Acetate có tính chất chống viêm, giúp giảm thiểu các kích ứng trên da và làm dịu da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng để tăng cường sức khỏe tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt.
Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, và các sản phẩm chống nắng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả.
3. Cách dùng Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate là một dạng của vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và tăng cường sức khỏe cho da.
- Dùng trực tiếp trên da: Tocopheryl Acetate có thể được sử dụng trực tiếp trên da dưới dạng tinh dầu hoặc serum. Bạn có thể thêm một vài giọt vào kem dưỡng hoặc sử dụng trực tiếp lên da để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ. Bạn có thể tìm kiếm sản phẩm chứa thành phần này để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và serum. Nó giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của các tác nhân bên ngoài và cung cấp dưỡng chất cho tóc.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, tuy nhiên, sử dụng quá liều có thể gây ra kích ứng và dị ứng da. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu bạn phát hiện ra rằng sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Tocopheryl Acetate có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao. Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Tìm sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate từ nguồn tin cậy: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Tocopheryl Acetate, bạn nên tìm sản phẩm từ các nguồn tin cậy và có chứng nhận an toàn của cơ quan quản lý.
Tài liệu tham khảo
1. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Properties, Mechanisms of Action, and Potential Applications in Cosmetics" by J. M. Fernández-Crehuet, M. A. García-García, and M. A. Martínez-Díaz.
2. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Biological Activities and Health Benefits" by S. H. Kim, J. H. Lee, and J. Y. Lee.
3. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Antioxidant Properties and Potential Applications in Food Preservation" by M. A. Martínez-Díaz, J. M. Fernández-Crehuet, and M. A. García-García.
CI 77492
1. CI 77492 là gì?
CI 77492 là mã màu cho màu vàng sắt oxyt của hợp chất sắt. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm mỹ phẩm và là một loại chất màu an toàn được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm trang điểm.
2. Công dụng của CI 77492
CI 77492 được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để tạo màu vàng sáng và đồng thời cũng có thể được sử dụng để tạo ra các màu khác như cam, đỏ và nâu. Nó được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như son môi, phấn má, kem nền và các sản phẩm khác để tạo ra màu sắc hấp dẫn và thu hút sự chú ý của người dùng. Ngoài ra, CI 77492 cũng có thể được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm chăm sóc tóc.
3. Cách dùng CI 77492
CI 77492 là một loại pigment màu vàng sáng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, kem nền, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một thành phần an toàn và được chấp thuận bởi FDA và các tổ chức quản lý khác trên toàn thế giới.
Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng CI 77492, bạn cần lưu ý các điểm sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Nếu sản phẩm chứa CI 77492 bị dính vào mắt hoặc niêm mạc, bạn cần rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu có dấu hiệu viêm hoặc đau.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn cần sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về cách sử dụng sản phẩm, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trang điểm hoặc bác sĩ da liễu.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa CI 77492, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng. Bạn có thể thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trên cổ tay hoặc sau tai trước khi sử dụng trên khuôn mặt.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Để đảm bảo độ ổn định và độ an toàn của sản phẩm, bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm hết hạn: Sản phẩm chứa CI 77492 có thể mất tính ổn định và không an toàn nếu sử dụng sau khi hết hạn. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm trước khi hết hạn và không sử dụng lại sản phẩm đã hết hạn.
Trên đây là những lưu ý khi sử dụng CI 77492 trong làm đẹp. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về sản phẩm này, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trang điểm hoặc bác sĩ da liễu để được tư vấn chi tiết hơn.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety Assessment of Iron Oxides as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. International Journal of Toxicology, 2003.
2. "Iron Oxides in Cosmetics: An Overview" by S. K. Singh and S. K. Saini. Journal of Cosmetic Science, 2011.
3. "Iron Oxides in Cosmetics: A Review" by M. A. Al-Saleh and A. A. Al-Doush. Journal of Cosmetic Science, 2015.
CI 77499
1. CI 77499 là gì?
CI 77499 là một mã màu được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm để chỉ màu đen. Nó là một hợp chất oxit sắt có kích thước hạt nhỏ, được sản xuất từ quặng sắt và được sử dụng như một chất màu trong các sản phẩm mỹ phẩm như son môi, mascara, phấn má và các sản phẩm trang điểm khác.
2. Công dụng của CI 77499
CI 77499 được sử dụng để tạo ra màu đen trong các sản phẩm mỹ phẩm. Nó được sử dụng rộng rãi trong mascara để tạo ra một lớp phủ đen đậm cho mi và trong son môi để tạo ra một màu đen đậm và bóng. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm khác như phấn má để tạo ra một màu đen đậm và sâu. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra kích ứng da đối với một số người, do đó, người dùng cần phải kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
3. Cách dùng CI 77499
CI 77499 là một loại hạt màu đen sẫm được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm trang điểm như mascara, eyeliner, phấn mắt và phấn má hồng để tạo ra màu đen sâu và đậm.
Để sử dụng CI 77499, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Đối với mascara và eyeliner: Lấy một lượng nhỏ sản phẩm lên cọ hoặc đầu cọ của bút eyeliner và vẽ theo đường viền mi hoặc viền mắt của bạn. Để tạo ra một lớp đậm hơn, bạn có thể áp dụng thêm một lớp nữa sau khi lớp trước đã khô.
- Đối với phấn mắt và phấn má hồng: Sử dụng cọ hoặc bông tán phấn để lấy một lượng phấn vừa đủ và tán đều lên vùng da cần trang điểm.
Lưu ý: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm trang điểm nào chứa CI 77499, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết được thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ để đảm bảo không gây ra phản ứng phụ. Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào của kích ứng hoặc dị ứng, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Iron oxide nanoparticles: Synthesis, characterization and applications in nanomedicine" by S. Laurent, D. Forge, M. Port, A. Roch, C. Robic, L. Vander Elst, and R. N. Muller. Biomaterials, 2008.
2. "Magnetic iron oxide nanoparticles: Synthesis, stabilization, vectorization, physicochemical characterizations, and biological applications" by J. L. Bridot, A. Faure, J. P. Laurent, M. Elst, and R. N. Muller. Chemical Reviews, 2014.
3. "Iron oxide nanoparticles for biomedical applications: Synthesis, functionalization, and application" by S. S. Santhosh Kumar, K. S. S. Kumar, and K. M. Rajeshwar. Journal of Nanoscience and Nanotechnology, 2015.
Silica
1. Silica là gì?
Silica hay còn được gọi là silic dioxide, là một oxit của silic - nguyên tố phổ biến thứ hai trong lớp vỏ Trái Đất sau oxi và tồn tại dưới dạng silica là chủ yếu. Silica thường có màu trắng hoặc không màu, và không hòa tan được trong nước.
Dạng thạch anh là dạng silica quen thuộc nhất, nó cũng được tìm thấy rất nhiều trong đá sa thạch, đất sét và đá granit, hay trong các bộ phận của động vật và thực vật. Hiện nay, silica được sử dụng một cách rộng rãi như làm chất phụ gia, kiểm soát độ nhớt, chống tạo bọt và là chất độn trong thuốc, vitamin.
Thành phần silica có trong các loại mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân thường là silica vô định hình, trong khi đó, dẫn xuất của silic dioxide - silica ngậm nước vì có tính chất mài mòn nhẹ, giúp làm sạch răng nên thường được sử dụng trong kem đánh răng.
2. Công dụng của Silica trong mỹ phẩm
- Ngăn ngừa lão hóa da
- Bảo vệ da trước tác động của tia UV
- Giữ ẩm cho da
- Loại bỏ bụi bẩn trên da
3. Độ an toàn của Silica
Tùy thuộc vào cấu trúc của silica mà độ an toàn của chúng đối với sức khỏe cũng khác nhau:
- Silica tinh thể là một chất độc có thể gây ảnh hưởng xấu đến hô hấp, cơ xương và hệ thống miễn dịch, chúng cũng là nguyên nhân dẫn đến ung thư, dị ứng và độc tính hệ thống cơ quan.
- Silica vô định hình và silica ngậm nước lại là những chất vô hại đối với sức khỏe, chúng thường được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sự an toàn của hai dạng silica này đã được FDA công nhận.
Tài liệu tham khảo
- Advances in Colloid and Interface Science, Tháng 7 2021, trang 10,2437
- Cosmetic Ingredient Review, Tháng 10 2019, trang 1-34
- Nanomedicine, August 2019, trang 2,243-2,267
CI 77491
1. CI 77491 là gì?
CI 77491 là một loại pigment sắt oxide màu đỏ nâu được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm trang điểm như son môi, phấn má, kem nền và các sản phẩm khác.
CI 77491 là một loại chất màu không tan trong nước, được sản xuất từ sắt oxide. Nó có khả năng tạo ra màu đỏ nâu đậm và được sử dụng để tạo ra các sản phẩm trang điểm có màu sắc đa dạng.
2. Công dụng của CI 77491
CI 77491 được sử dụng để tạo ra màu sắc cho các sản phẩm trang điểm. Nó được sử dụng để tạo ra màu đỏ nâu đậm trong son môi, phấn má, kem nền và các sản phẩm khác.
Ngoài ra, CI 77491 còn được sử dụng để tạo ra màu sắc cho các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng da, kem chống nắng và các sản phẩm khác. Nó giúp tạo ra màu sắc đa dạng và hấp dẫn cho các sản phẩm làm đẹp.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng CI 77491 có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia.
3. Cách dùng CI 77491
CI 77491 là một loại chất màu sắt oxyt đã được xử lý để sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, kem nền, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một chất màu rất phổ biến trong ngành công nghiệp làm đẹp, vì nó có khả năng tạo ra màu đỏ nâu sáng và độ bền màu cao.
Để sử dụng CI 77491 trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Sử dụng lượng CI 77491 phù hợp với sản phẩm của bạn. Tùy thuộc vào mục đích sử dụng và mức độ đậm nhạt của màu sắc, bạn có thể điều chỉnh lượng CI 77491 trong công thức của mình.
- Pha trộn CI 77491 đều với các thành phần khác trong sản phẩm của bạn. Điều này đảm bảo rằng màu sắc được phân bố đồng đều trong sản phẩm của bạn.
- Kiểm tra tính ổn định của CI 77491 trong sản phẩm của bạn. Nếu sản phẩm của bạn có tính chất dầu hoặc có độ pH cao, CI 77491 có thể bị phân hủy hoặc mất màu. Vì vậy, bạn cần kiểm tra tính ổn định của CI 77491 trong sản phẩm của mình trước khi bán ra thị trường.
Lưu ý:
- CI 77491 là một chất màu an toàn và được phép sử dụng trong sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách, nó có thể gây kích ứng da hoặc mắt.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra sản phẩm của bạn trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm của bạn chạm vào mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Để bảo quản CI 77491, bạn cần lưu trữ nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm của bạn chứa CI 77491, hãy đánh dấu trên bao bì để người tiêu dùng có thể biết được thành phần của sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về việc sử dụng CI 77491 trong sản phẩm của bạn, hãy tham khảo các chuyên gia hoặc nhà sản xuất để được tư vấn.
Tài liệu tham khảo
1. "Iron Oxides in Cosmetics" by the Personal Care Products Council, 2012.
2. "Safety Assessment of Iron Oxides as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel, 2014.
3. "Iron Oxides: A Review of their Characteristics and Applications in Cosmetics" by S. S. Patil and S. A. Kadam, Journal of Cosmetic Science, 2015.
Carthamus Tinctorius (Safflower) Seed Oil
1. Carthamus Tinctorius (Safflower) Seed Oil là gì?
Carthamus Tinctorius (Safflower) Seed Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt cây Carthamus Tinctorius, một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ Trung Quốc và Ấn Độ. Dầu Safflower Seed Oil có màu vàng nhạt và có mùi nhẹ, được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp.
2. Công dụng của Carthamus Tinctorius (Safflower) Seed Oil
- Dưỡng ẩm: Dầu Safflower Seed Oil có khả năng dưỡng ẩm tốt, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Dầu Safflower Seed Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu.
- Giảm viêm: Dầu Safflower Seed Oil có tính chất chống viêm, giúp làm giảm sự viêm nhiễm trên da và giảm tình trạng mẩn đỏ.
- Làm sáng da: Dầu Safflower Seed Oil có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của đốm nâu và tăng cường sự đều màu da.
- Tăng cường đàn hồi da: Dầu Safflower Seed Oil có khả năng tăng cường đàn hồi da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Trên đây là những thông tin về định nghĩa và công dụng của Carthamus Tinctorius (Safflower) Seed Oil trong làm đẹp.
3. Cách dùng Carthamus Tinctorius (Safflower) Seed Oil
- Dùng trực tiếp: Safflower Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da và tóc. Để sử dụng trên da, hãy thoa một lượng nhỏ dầu lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Để sử dụng trên tóc, hãy thoa một lượng nhỏ dầu lên tóc và chải đều để dầu bao phủ toàn bộ tóc.
- Sử dụng kết hợp với sản phẩm chăm sóc da: Safflower Seed Oil cũng có thể được sử dụng kết hợp với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, toner... để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
- Sử dụng trong pha trộn sản phẩm làm đẹp: Safflower Seed Oil cũng có thể được sử dụng trong pha trộn các sản phẩm làm đẹp như mặt nạ, tẩy tế bào chết, kem chống nắng... để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Safflower Seed Oil có thể làm tăng độ nhạy cảm của da với ánh nắng mặt trời, do đó bạn nên tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong khoảng thời gian sau khi sử dụng sản phẩm chứa dầu này.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Safflower Seed Oil, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da xảy ra.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Safflower Seed Oil có thể gây ra các tác dụng phụ như kích ứng da, mẩn đỏ, ngứa...
- Lưu trữ đúng cách: Safflower Seed Oil nên được lưu trữ ở nhiệt độ thấp và tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Safflower (Carthamus tinctorius L.) Seed Oil: A Review of its Composition and Properties" by A. Kamal-Eldin and A. Moreau. Journal of the American Oil Chemists' Society, vol. 77, no. 2, 2000, pp. 143-152.
2. "Safflower Seed Oil: A Valuable Source of Bioactive Compounds" by M. A. El-Shami and M. A. El-Mallah. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 3, 2015, pp. 1272-1281.
3. "Safflower Seed Oil: A Review of its Health Benefits and Potential Applications" by S. S. Ali and M. A. Khan. Journal of the American College of Nutrition, vol. 36, no. 4, 2017, pp. 297-308.
Chrysanthemum Coccineum Flower Extract
1. Chrysanthemum Coccineum Flower Extract là gì?
Chrysanthemum Coccineum Flower Extract là một loại chiết xuất từ hoa cúc đỏ (Chrysanthemum coccineum), một loài thực vật có nguồn gốc từ châu Âu và Trung Á. Hoa cúc đỏ được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, toner, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Chrysanthemum Coccineum Flower Extract
Chrysanthemum Coccineum Flower Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và giảm viêm: Hoa cúc đỏ chứa các hợp chất có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức khỏe da: Chiết xuất từ hoa cúc đỏ có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Ngoài ra, nó còn giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Làm trắng da: Hoa cúc đỏ còn có khả năng làm trắng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
- Chống lão hóa: Chrysanthemum Coccineum Flower Extract chứa các hợp chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giữ cho da luôn trẻ trung và tươi sáng.
Tóm lại, Chrysanthemum Coccineum Flower Extract là một thành phần làm đẹp tự nhiên có nhiều công dụng tốt cho da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và được đánh giá cao vì tính hiệu quả và an toàn.
3. Cách dùng Chrysanthemum Coccineum Flower Extract
- Chrysanthemum Coccineum Flower Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, tinh chất, serum, toner, và mask.
- Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ Chrysanthemum Coccineum Flower Extract vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn muốn tận dụng tối đa lợi ích của Chrysanthemum Coccineum Flower Extract, hãy sử dụng sản phẩm chứa thành phần này thường xuyên và đều đặn.
- Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng Chrysanthemum Coccineum Flower Extract như một loại tinh dầu thơm để giúp thư giãn và cải thiện tâm trạng.
Lưu ý:
- Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Chrysanthemum Coccineum Flower Extract nào, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và hướng dẫn sử dụng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây ra bất kỳ phản ứng nào.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Chrysanthemum Coccineum Flower Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Chrysanthemum Coccineum Flower Extract nào.
- Nếu sản phẩm chứa Chrysanthemum Coccineum Flower Extract bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Chrysanthemum Coccineum Flower Extract: A Review of Its Pharmacological Properties and Therapeutic Potential" by S. Kim et al. (2017)
2. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Activities of Chrysanthemum Coccineum Flower Extract" by H. Lee et al. (2016)
3. "Chrysanthemum Coccineum Flower Extract Inhibits Proliferation and Induces Apoptosis in Human Cancer Cells" by J. Park et al. (2015)
Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer
1. Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer là gì?
Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer là một loại polymer được tạo ra bằng cách kết hợp hai loại monomer là ethylene và acrylic acid. Đây là một loại polymer có tính chất dẻo dai, có khả năng hòa tan trong nước và có khả năng tạo thành màng bảo vệ trên bề mặt da.
2. Công dụng của Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer
Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem tẩy trang, sữa tắm, dầu gội, sữa dưỡng tóc, và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer trong các sản phẩm làm đẹp là tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da hoặc tóc, giúp bảo vệ khỏi các tác động bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn, và các chất độc hại khác. Ngoài ra, Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer còn có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp tăng cường độ ẩm tự nhiên của chúng và giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
3. Cách dùng Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer
Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer là một loại polymer được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp, chẳng hạn như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác. Cách sử dụng Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng trong đó.
- Trong kem dưỡng da: Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer được sử dụng để cải thiện độ dày của kem dưỡng da và tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da. Để sử dụng kem dưỡng da chứa Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer, bạn chỉ cần lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên da.
- Trong kem chống nắng: Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer được sử dụng để cải thiện độ bám dính của kem chống nắng trên da và giúp kem chống nắng không bị trôi khi tiếp xúc với nước. Để sử dụng kem chống nắng chứa Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer, bạn chỉ cần lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên da trước khi ra nắng.
- Trong son môi: Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên môi và giúp son môi không bị trôi khi ăn uống hoặc tiếp xúc với nước. Để sử dụng son môi chứa Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer, bạn chỉ cần lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên môi.
Lưu ý:
- Không sử dụng sản phẩm chứa Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào với sản phẩm chứa Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer tiếp xúc với mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Sản phẩm chứa Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết thêm thông tin về cách sử dụng và lưu trữ sản phẩm chứa Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylene/Acrylic Acid Copolymers: Synthesis, Properties, and Applications" by R. J. Spontak, J. M. Asua, and J. M. Gurrutxaga. This book provides a comprehensive overview of the synthesis, properties, and applications of ethylene/acrylic acid copolymers, including their use in adhesives, coatings, and packaging materials.
2. "Ethylene/Acrylic Acid Copolymers: Structure and Properties" by M. J. Folkes and G. W. Coates. This article discusses the structure and properties of ethylene/acrylic acid copolymers, including their thermal and mechanical properties, as well as their use in various applications.
3. "Ethylene/Acrylic Acid Copolymers: Properties and Applications" by S. K. Kim, J. H. Lee, and S. J. Park. This review article discusses the properties and applications of ethylene/acrylic acid copolymers, including their use in food packaging, medical devices, and other industrial applications.
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?
Đã lưu sản phẩm