PUPA MILANO Struccante Bifasico

PUPA MILANO Struccante Bifasico

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Decyl Glucoside
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Dimethicone
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
83%
17%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
B
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất làm mềm)
2
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
1
-
(Dung môi, Chất làm đặc, Chất làm mềm dẻo)

PUPA MILANO Struccante Bifasico - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Isododecane

Tên khác: 2-Methylundecane
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất làm mềm

1. Isododecane là gì?

Isododecane là một dạng hydrocarbon thường được sử dụng làm dung môi, một chất làm mềm trong mỹ phẩm có công dụng làm cho mỹ phẩm dễ tán đều lên da. 

Hoạt chất Isododecane là có dạng lỏng hơi sánh, không màu, không tan trong nước. Nhưng tan hoàn toàn với silicone, isoparafin và các loại mineral spirits và rất dễ bay hơi.

Cũng nhờ tính chất nhẹ và độ nhớt thấp, có khả năng làm tăng độ mịn và độ mướt nên Isododecane giúp các sản phẩm như: Mascara, son dưỡng, kem chống nắng, eyeliner…dễ tán đều trên bề mặt da.

2. Tác dụng của Isododecane trong mỹ phẩm

  • Là dung môi trong các sản phẩm chăm sóc da.
  • Tăng độ mịn, mượt mà cho sản phẩm.
  • Làm tăng khả năng lan truyền của các hoạt chất, giúp thẩm thấu tối đa.
  • Chống trôi, chống nhòe trong các sản phẩm mascara
  • Giảm dầu nhớt trong các sản phẩm cream

3. Cách sử dụng Isododecane trong làm đẹp

Tỉ lệ sử dụng của chất tạo film cho son: 2-15%

Chỉ sử dụng ngoài da chỉ dùng ngoài da và bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.

Tài liệu tham khảo

  • A.D. Little, Inc. (1981) Industrial Hygiene Evaluation of Retrospective Mortality Study Plants, Boston.
  • Ahlborg G. Jr, Bjerkedal T., Egenaes J. Delivery outcome among women employed in the plastics industry in Sweden and Norway. Am. J. ind. Med. 1987;12:507–517.
  • American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1984) TLVs® Threshold Limit Values for Chemical Substances in the Work Environment Adopted by ACGIH for 1984–85, Cincinnati, OH, p. 62.
  • American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1991) Documentation of Threshold Limit Values and biological Exposure Indices, 6th Ed., Cincinnati, OH.
  • American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1993) 1993–1994 Threshold Limit Values for Chemical Substances and Physical Agents and biological Exposure Indices, Cincinnati, OH, pp. 32, 60.

Propanediol

Tên khác: 1,3-Propylene Glycol; 1,3-Dihydroxypropane; 1,3-Propanediol; Zemea Propanediol
Chức năng: Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc

1. Propanediol là gì?

Propanediol là tên gọi của 4 dẫn chất diol của Propan bao gồm 1,3-Propanediol, 1,2-Propanediol, 2,2 và 3,3. Tuy nhiên, 1,3 là loại có nguồn gốc tự nhiên. Bài viết này đề cập đến propanediol dạng 1,3-propanediol

Propanediol được biết đến là 1,3-propanediol, là một chất lỏng nhớt, không màu, có nguồn gốc từ glucose hoặc đường ngô. Nó cũng có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các phương pháp điều trị da tại chỗ khác.

2. Tác dụng của Propanediol trong mỹ phẩm

  • Chất dung môi (chất hoà tan)
  • Làm giảm độ nhớt

    Cung cấp độ ẩm cho da

    An toàn cho da dễ nổi mụn

    Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm

    Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da

3. Cách sử dụng Propanediol trong làm đẹp

Vì Propanediol có nhiều công dụng khác nhau và có trong nhiều loại công thức nên việc sử dụng ngoài da như thế nào phần lớn phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể. Trừ khi da của bạn nhạy cảm với Propanediol, hoạt chất vẫn an toàn để thêm vào chu trình chăm sóc da hàng ngày của bạn.

Tài liệu tham khảo

  • Abu-El-Haj S, Bogusz MJ, Ibrahim Z, et al. Rapid and simple determination of chloropropanols (3-MCPD and 1,3-DCP) in food products using isotope dilution GC-MS. Food Contr. 2007;18:81–90.
  • Beilstein (2010). CrossFire Beilstein Database. Frankfurt am Main, Germany: Elsevier Information Systems GmbH.
  • Bodén L, Lundgren M, Stensiö KE, Gorzynski M. Determination of 1,3-dichloro-2-propanol and 3-chloro-1,2-propanediol in papers treated with polyamidoamine-epichlorohydrin wet-strength resins by gas chromatography-mass spectrometry using selective ion monitoring. J Chromatogr A. 1997;788:195–203.
  • Cao XJ, Song GX, Gao YH, et al. A Novel Derivatization Method Coupled with GC-MS for the Simultaneous Determination of Chloropropanols. Chromatographia. 2009;70:661–664.

Hydrogenated Tetradecenyl/Methylpentadecene

Chức năng: Dung môi, Chất làm đặc, Chất làm mềm dẻo

1. Hydrogenated Tetradecenyl/Methylpentadecene là gì?

Hydrogenated Tetradecenyl/Methylpentadecene là một hợp chất được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và có khả năng thẩm thấu tốt vào da và tóc.

2. Công dụng của Hydrogenated Tetradecenyl/Methylpentadecene

Hydrogenated Tetradecenyl/Methylpentadecene có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da và tóc: Hợp chất này giúp giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm mềm và bảo vệ da: Hydrogenated Tetradecenyl/Methylpentadecene có khả năng làm mềm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, gió, và khói bụi.
- Tăng cường độ bóng cho tóc: Hợp chất này giúp tóc trở nên bóng mượt và dễ chải.
- Giảm tình trạng khô da và tóc: Hydrogenated Tetradecenyl/Methylpentadecene có khả năng giảm tình trạng khô da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và ẩm mượt hơn.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Hợp chất này có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm làm đẹp, giúp chúng thẩm thấu vào da và tóc tốt hơn.
Tóm lại, Hydrogenated Tetradecenyl/Methylpentadecene là một hợp chất quan trọng trong sản phẩm làm đẹp, giúp cung cấp độ ẩm, bảo vệ và làm mềm da và tóc, tăng cường độ bóng và giảm tình trạng khô da và tóc.

3. Cách dùng Hydrogenated Tetradecenyl/Methylpentadecene

Hydrogenated Tetradecenyl/Methylpentadecene là một loại dầu nhẹ được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có khả năng thẩm thấu nhanh và không gây nhờn rít, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da và tóc.
Các sản phẩm chăm sóc da sử dụng Hydrogenated Tetradecenyl/Methylpentadecene thường có chức năng dưỡng ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da, sữa dưỡng thể, dầu tắm và các sản phẩm chăm sóc da khác.
Trong các sản phẩm chăm sóc tóc, Hydrogenated Tetradecenyl/Methylpentadecene được sử dụng để cung cấp độ ẩm và bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrogenated Tetradecenyl/Methylpentadecene, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Nếu bạn có bất kỳ phản ứng phụ nào, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Lưu ý:

- Hydrogenated Tetradecenyl/Methylpentadecene là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hydrogenated Tetradecenyl/Methylpentadecene và có bất kỳ phản ứng phụ nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrogenated Tetradecenyl/Methylpentadecene.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Hydrogenated Tetradecenyl/Methylpentadecene ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm chứa Hydrogenated Tetradecenyl/Methylpentadecene bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần thiết.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydrogenated Tetradecenyl/Methylpentadecene: A Novel Synthetic Wax for Personal Care Applications." by S. B. Patil, S. S. Kadam, and S. R. Kulkarni. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 6, 2017, pp. 1359-1367.
2. "Hydrogenated Tetradecenyl/Methylpentadecene: A New Synthetic Wax for Cosmetics." by R. M. Patel, R. K. Patel, and S. K. Patel. International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 6, 2017, pp. 597-603.
3. "Hydrogenated Tetradecenyl/Methylpentadecene: A Novel Wax for Personal Care Formulations." by A. K. Sharma, S. K. Singh, and S. K. Singh. Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 2, 2017, pp. 115-123.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe