Pure & Cimple superRenew Night Treat
Đặc trị dưỡng ẩm da mặt

Pure & Cimple superRenew Night Treat

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Ubiquinone
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
89%
11%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
Phù hợp với da khô
Chống lão hóa
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tái tạo)
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Kháng khuẩn)

Pure & Cimple superRenew Night Treat - Giải thích thành phần

Tocopherol

Tên khác: Tocopherol; Vit E; vitamin E; α-Tocopherol; Alpha-tocopherol

1. Tocopherol là gì?

Tocopherols là một nhóm các hợp chất hóa học xuất hiện tự nhiên liên quan đến vitamin E.

Đây là một loại vitamin tan trong chất béo, có tác dụng giữ ẩm, làm mịn da, chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm chăm sóc da, chúng được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm hoặc thuốc bôi chống oxy hóa ở dạng dầu hoặc kem. Trong tự nhiên, vitamin E được tìm thấy nhiều trong các sản phẩm từ sữa, thịt, trứng, ngũ cốc, các loại hạt, rau xanh.

2. Tác dụng của Tocopherol trong mỹ phẩm

  • Bảo vệ da khỏi tác động từ tia UV
  • Làm dịu và dưỡng ẩm cho da
  • Dưỡng ẩm và làm sáng da
  • Chống lão hóa da
  • Chất bảo quản mỹ phẩm

3. Các dạng tocopherol được sử dụng trong mỹ phẩm

Gồm: d – alpha – tocopherol, d – alpha – tocopheryl acetate, dl – alpha – tocopherol, dl – alpha – tocopheryl acetate. Trong đó, dạng “d” chỉ loại dẫn xuất  có nguồn gốc tự nhiên, còn dạng “dl” là được tổng hợp ra.

4. Cách sử dụng Tocopherol trong làm đẹp

Tocopherol hoạt động tốt nhất khi còn trên da, vì vậy hãy cung cấp dưỡng chất này từ trong lúc sử dụng kem dưỡng ẩm ban ngày và ban đêm. Đồng thời, tocopherol sẽ tăng cường công dụng khi được kết hợp với các chất chống oxy hóa khác, như vitamin C, để tăng cường chống lại các gốc tự do.

5. Một số lưu ý khi sử dụng

Hãy sử dụng Tocopherol với hàm lượng vừa phải, vì sử dụng Tocopherol hàm lượng cao có thể gây khó chịu hoặc kích ứng da. Với những người có làn da nhạy cảm và bị mụn trứng cá thì hãy tránh sử dụng sản phẩm có chứa Tocopherol, vì chúng có thể gây kích ứng da và làm mụn dễ bùng phát hơn.

Tài liệu tham khảo

  • AAP (American Academy of Pediatrics). 1998. Pediatric Nutrition Handbook , 4th edition. Elk Grove Village, IL: AAP. P. 67.
  • Abbasi S, Ludomirski A, Bhutani VK, Weiner S, Johnson L. 1990. Maternal and fetal plasma vitamin E to total lipid ratio and fetal RBC antioxidant function during gestational developmentJ Am Coll Nutr 9:314–319.
  • Abdo KM, Rao G, Montgomery CA, Dinowitz M, Kanagalingam K. 1986. Thirteen-week toxicity study of d-alpha-tocopheryl acetate (vitamin E) in Fischer 344 ratsFood Chem Toxicol 24:1043–1050.

 

Helianthus Annuus (Sunflower) Oil

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Helianthus Annuus (Sunflower) Oil là gì?

Helianthus Annuus (Sunflower) Oil là dầu được chiết xuất từ hạt hoa hướng dương. Đây là một loại dầu thực vật tự nhiên giàu vitamin E, axit béo và các chất chống oxy hóa khác, có tác dụng dưỡng ẩm và bảo vệ da.

2. Công dụng của Helianthus Annuus (Sunflower) Oil

- Dưỡng ẩm da: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da một cách hiệu quả. Điều này giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Bảo vệ da: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác. Điều này giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Làm dịu da: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil có tính chất làm dịu da, giúp giảm thiểu các kích ứng và viêm trên da. Điều này giúp làm giảm các triệu chứng của các bệnh da như eczema và viêm da cơ địa.
- Làm sạch da: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Điều này giúp da sạch sẽ và tươi mới hơn.
- Làm mềm tóc: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và duỗi. Điều này giúp tóc trông mượt mà và óng ả hơn.
Tóm lại, Helianthus Annuus (Sunflower) Oil là một nguồn dưỡng chất tự nhiên tuyệt vời cho làn da và tóc. Sử dụng sản phẩm chứa dầu hướng dương thường xuyên sẽ giúp giữ cho làn da và tóc của bạn luôn khỏe mạnh và đẹp.

3. Cách dùng Helianthus Annuus (Sunflower) Oil

- Dưỡng da: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil là một loại dầu thực vật có khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da. Bạn có thể sử dụng dầu này để massage da hoặc thêm vào sản phẩm dưỡng da hàng ngày. Điều này sẽ giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da.
- Dưỡng tóc: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil cũng có thể được sử dụng để dưỡng tóc. Bạn có thể thoa dầu lên tóc và mát xa nhẹ nhàng. Để có hiệu quả tốt hơn, bạn có thể để dầu trên tóc khoảng 30 phút trước khi rửa sạch với nước.
- Làm sạch da: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil cũng có thể được sử dụng để làm sạch da. Bạn có thể thoa dầu lên da và mát xa nhẹ nhàng để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Sau đó, rửa sạch với nước.
- Trang điểm: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil cũng có thể được sử dụng để loại bỏ trang điểm. Bạn có thể thoa dầu lên mặt và mát xa nhẹ nhàng để loại bỏ trang điểm. Sau đó, rửa sạch với nước.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng nếu bạn có dị ứng với dầu hạt hướng dương.
- Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. "Sunflower oil: a review of its nutritional and health benefits." by R. J. Patel and S. K. Patel. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 8, 2015, pp. 4669-4678.
2. "Sunflower oil: a potential source of biodiesel." by A. K. Gupta, A. K. Singh, and R. K. Singh. Renewable and Sustainable Energy Reviews, vol. 15, no. 9, 2011, pp. 4665-4675.
3. "Sunflower oil: a promising source of bioactive compounds." by M. A. Fernández-Marín, M. C. García-Parrilla, and A. Troncoso. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 62, no. 18, 2014, pp. 4099-4112.

Squalane

Tên khác: Perhydrosqualene; Pripure 3759
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tái tạo

1. Squalane là gì?

Squalane thực chất là một loại dầu có nguồn gốc tự nhiên, chúng được tìm thấy trong dầu oliu, cám gạo và mầm lúa mì,… Đặc biệt, loại acid béo này còn có nhiều trong cơ thể, đóng vai trò là một thành phần không thể thiếu trong lớp màng acid bảo vệ da.

2. Tác dụng của Squalane trong mỹ phẩm

  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxy hóa
  • Chống lão hóa
  • Trị mụn
  • Bảo vệ da trước tác động từ tia UV

3. Cách sử dụng Squalane trong làm đẹp

Nếu bạn đang quan tâm đến việc kết hợp Squalane vào quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình, đầu tiên hãy kiểm tra tình trạng da của mình sau đó lựa chọn những sản phẩm phù hợp với làn da. 

Ngoài ra, để quá trình chăm sóc da đạt được hiệu quả cao, an toàn nhất bạn nên thực hiện theo các bước sau đây:

  • Làm sạch da bằng sữa rửa mặt hàng ngày, không quên tẩy da chất 2-3 lần với tẩy tế bào chết bằng AHA/BHA
  • Lấy lượng squalane vừa đủ, massage nhẹ nhàng trên da.

Sau đó kết thúc quy trình chăm sóc da với kem dưỡng. Chú ý, luôn luôn thoa kem chống nắng bảo vệ da trước khi ra ngoài nhé!

Tài liệu tham khảo

  • Otto F, Schmid P, Mackensen A, et al. Phase II trial of intravenous endotoxin in patients with colorectal and nonsmall cell lung cancer. Eur J Cancer. 1996;32:1712–1718.
  • Engelhardt R, Mackensen A, Galanos C. Phase I trial of intravenously administered endotoxin (Salmonella abortus equi) in cancer patients. Cancer Res. 1991;51:2524–2530.
  • Mackensen A, Galanos C, Engelhardt R. Modulating activity of interferon-gamma on endotoxin-induced cytokine production in cancer patients. Blood. 1991;78:3254–3258.

C12 15 Alkyl Benzoate

Tên khác: C12-C15 alkyl benzoate; Alkyl (C12-C15) benzoate; Dodecyl benzoate
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Kháng khuẩn

1. C12-15 alkyl benzoate là gì?

C12-15 alkyl benzoate là một este có trọng lượng phân tử nhỏ của axit benzoic và rượu mạch thẳng. Axit benzoic là một thành phần tự nhiên có thể thu được từ một số loại trái cây và rau quả như quả nam việt quất, mận, nho, quế, đinh hương chín và táo. Ký hiệu C12-15 có tên trong thành phần chỉ ra rằng các rượu có độ dài chuỗi carbon từ 12 đến 15. C12-15 alkyl benzoate là một chất lỏng trong suốt, tan trong dầu và có độ nhớt thấp.

2. Tác dụng của C12-15 alkyl benzoate trong mỹ phẩm

  • Chất làm mềm: làm giảm quá trình mất nước qua da, giúp giữ ẩm và tạo cảm giác mịn màng cho da. Giảm ma sát khi có lực cọ vào da và tạo màng bảo vệ.
  • Tăng cường kết cấu: làm tăng cường kết cấu bề mặt sản phẩm
  • Chất làm đặc: thường được thêm vào công thức dạng gel, cream như một chất làm đặc sản phẩm an toàn.
  • Đặc tính kháng khuẩn: có nghiên cứu chứng minh rằng C12-15 alkyl benzoate có khả năng kháng khuẩn.

3. Cách sử dụng C12-15 alkyl benzoate trong làm đẹp

C12-15 alkyl benzoate được thêm vào phase dầu của các công thức mỹ phẩm (kể cả dành cho trẻ em) như sản phẩm phẩm chăm sóc da, sản phẩm chống nắng, sản phẩm trang điểm,… và hoạt động ổn định trong phổ pH rộng (2-12). Chỉ sử dụng ngoài da.

Tài liệu tham khảo

  • ACGIH® Worldwide (2005). 2005 Documentation of the TLVs® and BEIs® with Other Worldwide Occupational Exposure Values, Cincinnati, OH [CD-ROM]
  • Aylott RI, Byrne GA, Middleton JD, Roberts ME. Normal use levels of respirable cosmetic talc: preliminary study. Int J Cosmet Sci. 1979;1:177–186.
  • Bish DL, Guthrie GD (1993). Mineralogy of clay and zeolite dusts (exclusive of 1:1 layer silicates in health effects of mineral dusts. In: Guthrie GD, Mossman BT, eds, Reviews in Mineralogy, Vol. 28, Chelsea, MI, Mineralogical Society of America, Book Crafters, pp. 263.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
So sánh sản phẩm
So sánh sản phẩm
Đặc trị dưỡng ẩm da mặt
Liz Earle CICA Restore Skin Paste
0(0)
0
0
So sánh
Xem thêm các sản phẩm cùng danh mục
0(0)
0
0
Đặc trị dưỡng ẩm da mặt
Liz Earle CICA Restore Skin Paste
0(0)
0
0