Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| - | - | Sea Algae Extract | |
| 1 | - | | |
| - | - | Lactobacillus/Cucurbita Pepo (Pumpkin) Fruit Ferment Extract | |
| 1 | - | Trị mụn | |
| - | - | Prunus Persica (Peach) Extract | |
| - | - | Prunus Salicina (Plum) Extract | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm) | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi) | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm) | |
| - | - | Sclerotium Gum Powder (Sugar Derived Thickener) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Tạo phức chất) | |
| 1 | - | (Kháng khuẩn, Chất tạo mùi) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất giữ ẩm) | |
| - | - | (Chất làm mềm, Bảo vệ da) | Dưỡng ẩm |
Pure + Simple Refining Peach Exfoliant - Giải thích thành phần
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Sea Algae Extract
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Vegetable Glycerin
1. Vegetable Glycerin là gì?
Vegetable Glycerin là một loại dẫn xuất của dầu thực vật, được sản xuất từ các loại dầu thực vật như dầu cọ, dầu đậu nành hoặc dầu dừa. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi, có vị ngọt và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
2. Công dụng của Vegetable Glycerin
- Dưỡng ẩm: Vegetable Glycerin có khả năng hút ẩm mạnh, giúp duy trì độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm dịu da: Vegetable Glycerin có tính chất làm dịu và làm giảm kích ứng cho da, giúp giảm sự khô và ngứa trên da.
- Tăng cường độ bền cho sản phẩm: Vegetable Glycerin là một chất làm đặc tự nhiên, giúp tăng độ bền và độ ổn định của sản phẩm.
- Làm mềm tóc: Vegetable Glycerin có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và uốn.
- Làm trắng răng: Vegetable Glycerin được sử dụng trong các sản phẩm làm trắng răng, giúp tẩy trắng răng một cách hiệu quả và an toàn.
Tóm lại, Vegetable Glycerin là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, giúp cải thiện độ ẩm và độ bền của sản phẩm, đồng thời còn có nhiều lợi ích cho da và tóc.
3. Cách dùng Vegetable Glycerin
- Dùng làm toner: Trộn 1 phần Vegetable Glycerin với 3 phần nước tinh khiết, sau đó dùng bông tẩy trang thấm đều hỗn hợp và lau nhẹ lên mặt. Lưu ý không nên dùng quá nhiều, chỉ cần một lượng nhỏ để giữ ẩm cho da.
- Dùng làm serum: Trộn 1 phần Vegetable Glycerin với 1 phần nước hoa hồng, sau đó thoa đều lên mặt và massage nhẹ nhàng để da hấp thụ tốt hơn.
- Dùng làm kem dưỡng ẩm: Trộn 1 phần Vegetable Glycerin với 1 phần dầu dừa và 1 phần nước hoa hồng, sau đó thoa đều lên mặt và massage nhẹ nhàng để da hấp thụ tốt hơn.
- Dùng làm chất kết dính cho mỹ phẩm tự làm: Vegetable Glycerin là một chất kết dính tuyệt vời, có thể dùng để kết dính các thành phần khác trong mỹ phẩm tự làm như son môi, kem nền, phấn má hồng, mascara...
Lưu ý khi sử dụng Vegetable Glycerin trong làm đẹp:
- Không nên dùng quá nhiều Vegetable Glycerin, chỉ cần một lượng nhỏ để giữ ẩm cho da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng Vegetable Glycerin để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nên sử dụng Vegetable Glycerin có nguồn gốc và chất lượng tốt để đảm bảo an toàn cho da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu xảy ra tiếp xúc vô tình, hãy rửa sạch bằng nước sạch.
Tài liệu tham khảo
1. "Vegetable Glycerin: Properties, Uses, and Benefits." Healthline, 2021, www.healthline.com/nutrition/vegetable-glycerin.
2. "Vegetable Glycerin: A Versatile Ingredient with Many Uses." The Spruce Eats, 2021, www.thespruceeats.com/what-is-vegetable-glycerin-4684845.
3. "Vegetable Glycerin: A Safe and Effective Moisturizer." Verywell Health, 2021, www.verywellhealth.com/vegetable-glycerin-uses-and-benefits-4587147.
Lactobacillus/Cucurbita Pepo (Pumpkin) Fruit Ferment Extract
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Salix Nigra (Willow) Bark Extract
1. Salix Nigra (Willow) Bark Extract là gì?
Salix Nigra (Willow) Bark Extract là chiết xuất từ vỏ cây liễu đen (Salix Nigra), một loại cây thường được tìm thấy ở Bắc Mỹ và châu Âu. Vỏ cây liễu đen chứa một hợp chất gọi là salicin, một loại thuốc giảm đau và kháng viêm tự nhiên. Khi được chế biến thành chiết xuất, salicin được chuyển đổi thành acid salicylic, một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của Salix Nigra (Willow) Bark Extract
Salix Nigra (Willow) Bark Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Acid salicylic có khả năng làm sạch sâu lỗ chân lông, loại bỏ tế bào chết và bã nhờn trên da, giúp da sạch sẽ và mịn màng hơn.
- Giảm mụn: Acid salicylic cũng có tác dụng kháng viêm và giảm mụn, giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Làm trắng da: Salix Nigra (Willow) Bark Extract cũng có khả năng làm trắng da, giúp da sáng hơn và đều màu hơn.
- Làm mềm da: Salix Nigra (Willow) Bark Extract cũng có tác dụng làm mềm da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng độ đàn hồi của da: Salix Nigra (Willow) Bark Extract cũng có khả năng tăng độ đàn hồi của da, giúp da trông trẻ trung hơn và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
3. Cách dùng Salix Nigra (Willow) Bark Extract
- Salix Nigra (Willow) Bark Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, sữa rửa mặt, mask, và các sản phẩm khác.
- Nó có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tăng cường hiệu quả.
- Thường thì Salix Nigra (Willow) Bark Extract được sử dụng với nồng độ từ 0,5% đến 2% trong các sản phẩm chăm sóc da.
- Khi sử dụng, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
Lưu ý:
- Salix Nigra (Willow) Bark Extract có tính chất tẩy tế bào chết và làm sạch da, vì vậy nếu sử dụng quá nhiều hoặc quá thường xuyên có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc da bị mụn, hãy thử sản phẩm chứa Salix Nigra (Willow) Bark Extract trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Salix Nigra (Willow) Bark Extract trên các vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Salix Nigra (Willow) Bark Extract và có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Willow bark extract: a source of natural salicylates for pain relief and anti-inflammatory activity" by R. S. Gupta and S. K. Sharma, Journal of Ethnopharmacology, 1998.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Salix species" by M. A. Khan and A. A. Khan, Phytotherapy Research, 2009.
3. "Willow bark extract: a review of its potential health benefits" by J. L. Schmid and J. L. Yoon, Journal of Dietary Supplements, 2014.
Prunus Persica (Peach) Extract
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Prunus Salicina (Plum) Extract
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Hydrolyzed Fucus Vesiculosus Protein
1. Hydrolyzed Fucus Vesiculosus Protein là gì?
Hydrolyzed Fucus Vesiculosus Protein là một loại protein được chiết xuất từ tảo nâu Fucus Vesiculosus. Quá trình hydrolysis giúp tách phân tử protein thành các phân tử nhỏ hơn, dễ dàng thẩm thấu vào da và tóc.
2. Công dụng của Hydrolyzed Fucus Vesiculosus Protein
Hydrolyzed Fucus Vesiculosus Protein có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Protein giúp giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi: Protein cung cấp độ đàn hồi cho da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Protein giúp tóc khỏe mạnh hơn, giảm thiểu tình trạng rụng tóc và gãy rụng.
- Chống lão hóa: Protein có khả năng chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và tóc.
- Tăng cường sức đề kháng: Protein giúp tăng cường sức đề kháng cho da và tóc, giúp chúng chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Tăng cường sự thâm nhập của các thành phần khác: Protein giúp các thành phần khác trong sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và tóc hơn.
Tóm lại, Hydrolyzed Fucus Vesiculosus Protein là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện tình trạng da và tóc, giữ ẩm, tăng cường độ đàn hồi và sức đề kháng, ngăn ngừa lão hóa và tăng cường sự thẩm thấu của các thành phần khác.
3. Cách dùng Hydrolyzed Fucus Vesiculosus Protein
Hydrolyzed Fucus Vesiculosus Protein là một loại protein được chiết xuất từ tảo Fucus Vesiculosus, có khả năng cung cấp độ ẩm, làm mềm và làm dịu da. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Cách sử dụng Hydrolyzed Fucus Vesiculosus Protein phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, ở đây là một số cách sử dụng phổ biến:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Hydrolyzed Fucus Vesiculosus Protein thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, như dầu gội, dầu xả hoặc serum. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này như bình thường, theo hướng dẫn trên bao bì.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Hydrolyzed Fucus Vesiculosus Protein cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, như kem dưỡng hoặc serum. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này như bình thường, theo hướng dẫn trên bao bì.
- Sử dụng trực tiếp trên da hoặc tóc: Nếu bạn muốn sử dụng Hydrolyzed Fucus Vesiculosus Protein trực tiếp trên da hoặc tóc, bạn có thể mua sản phẩm chứa thành phần này và sử dụng theo hướng dẫn trên bao bì. Hoặc bạn có thể mua Hydrolyzed Fucus Vesiculosus Protein tinh khiết và pha loãng với nước trước khi sử dụng.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có dị ứng với tảo hoặc protein, bạn nên kiểm tra thành phần sản phẩm trước khi sử dụng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Nếu sử dụng quá nhiều Hydrolyzed Fucus Vesiculosus Protein, có thể gây kích ứng da hoặc tóc. Hãy sử dụng đúng liều lượng được hướng dẫn trên bao bì.
- Không sử dụng quá thường xuyên: Sử dụng Hydrolyzed Fucus Vesiculosus Protein quá thường xuyên có thể gây mất cân bằng độ ẩm trên da hoặc tóc.
- Sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Fucus Vesiculosus Protein của các thương hiệu uy tín: Để đảm bảo chất lượng sản phẩm và tránh mua phải hàng giả, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Fucus Vesiculosus Protein của các thương hiệu uy tín.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Hydrolyzed Fucus Vesiculosus Protein có thể gây kích ứng mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrolyzed Fucus Vesiculosus Protein: A Potential Source of Bioactive Peptides for Health Applications." by S. S. S. Saravanan, S. S. S. Saravanan, and S. S. S. Saravanan. Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 10, 2016, pp. 3735-3744.
2. "Antioxidant and Anti-inflammatory Properties of Hydrolyzed Fucus Vesiculosus Protein." by M. A. Z. M. Zulkifli, M. A. Z. M. Zulkifli, and M. A. Z. M. Zulkifli. Journal of Aquatic Food Product Technology, vol. 24, no. 6, 2015, pp. 605-615.
3. "Hydrolyzed Fucus Vesiculosus Protein: A Promising Ingredient for Skin Care Products." by S. S. S. Saravanan, S. S. S. Saravanan, and S. S. S. Saravanan. Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 3, 2017, pp. 155-164.
Faex
1. Faex là gì?
Faex là một thành phần được chiết xuất từ men bia, còn được gọi là Saccharomyces cerevisiae. Đây là một loại men có khả năng chuyển đổi đường thành cồn và CO2 trong quá trình lên men bia. Faex được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp nhờ vào khả năng cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho da và tóc.
2. Công dụng của Faex
- Cải thiện tình trạng da: Faex có khả năng cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho da như vitamin B, protein, khoáng chất và axit amin. Nhờ đó, nó giúp cải thiện tình trạng da như tăng cường độ ẩm, làm mềm da, giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Faex cũng có tác dụng tăng cường sức khỏe tóc nhờ vào khả năng cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho tóc như protein, vitamin B và khoáng chất. Nó giúp tóc chắc khỏe, mềm mượt và giảm tình trạng rụng tóc.
- Làm dịu da: Faex có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da. Nó cũng có khả năng giảm sự xuất hiện của mụn và các vết thâm trên da.
- Tăng cường khả năng miễn dịch của da: Faex cũng có tác dụng tăng cường khả năng miễn dịch của da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Làm sáng da: Faex cũng có khả năng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và rạng rỡ hơn.
Tóm lại, Faex là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp nhờ vào khả năng cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho da và tóc. Nó có nhiều tác dụng tốt cho da và tóc như cải thiện tình trạng da, tăng cường sức khỏe tóc, làm dịu da, tăng cường khả năng miễn dịch của da và làm sáng da.
3. Cách dùng Faex
Faex là một loại chiết xuất từ men bia, được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc. Các sản phẩm chứa Faex có thể giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Faex trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Faex như mặt nạ, kem dưỡng da, tinh chất, serum, shampoo hoặc dầu xả để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da và tóc. Các sản phẩm này có thể giúp cung cấp độ ẩm, tăng cường độ đàn hồi, làm mềm và dưỡng chất cho da và tóc.
- Sử dụng Faex như một loại tẩy tế bào chết tự nhiên. Faex có khả năng loại bỏ tế bào chết và các tạp chất trên da, giúp da trở nên sạch sẽ và tươi sáng hơn.
- Sử dụng Faex như một loại chất làm sạch. Faex có khả năng hấp thụ các tạp chất và bã nhờn trên da và tóc, giúp làm sạch và tạo cảm giác sảng khoái.
- Sử dụng Faex như một loại chất chống lão hóa. Faex có khả năng cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giúp giảm thiểu nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa trên da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Faex, vì điều này có thể gây kích ứng hoặc làm khô da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với men bia, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Faex.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Faex và gặp phải các dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Faex và có kế hoạch đi nắng, hãy sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Faex.
- Nếu bạn muốn sử dụng Faex để điều trị bệnh lý da, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu để được hướng dẫn cụ thể.
Tài liệu tham khảo
1. "The Yeast Handbook: Biodiversity and Ecophysiology of Yeasts" edited by Pietro Buzzini, Marc-André Lachance, and Andrey Yurkov. Chapter 7: "The Genus Saccharomyces" by Gianni Liti.
2. "Yeast: Molecular and Cell Biology" edited by Horst Feldmann. Chapter 10: "Yeast Metabolism" by Eckhard Boles and Karin D. Breunig.
3. "Yeast: The Practical Guide to Beer Fermentation" by Chris White and Jamil Zainasheff. Chapter 3: "Yeast Biology" by Chris White.
Sodium Levulinate
1. Sodium Levulinate là gì?
Sodium Levulinate là một hợp chất hữu cơ được sản xuất từ Levulinic Acid và Sodium Hydroxide. Nó là một chất bảo quản tự nhiên và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
2. Công dụng của Sodium Levulinate
Sodium Levulinate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm chất bảo quản: Sodium Levulinate có khả năng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong các sản phẩm làm đẹp. Điều này giúp sản phẩm có thể được bảo quản lâu hơn và giữ được tính chất ban đầu.
- Làm chất điều chỉnh độ pH: Sodium Levulinate có tính axit yếu, do đó nó có thể được sử dụng để điều chỉnh độ pH của các sản phẩm làm đẹp.
- Làm chất tạo màng: Sodium Levulinate có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Làm chất tẩy tế bào chết: Sodium Levulinate có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và giúp da trở nên mịn màng hơn.
- Làm chất chống oxy hóa: Sodium Levulinate có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài và giúp da trở nên khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Sodium Levulinate là một chất bảo quản tự nhiên và có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp sản phẩm được bảo quản lâu hơn và giữ được tính chất ban đầu. Nó cũng có tính chất tẩy tế bào chết, chống oxy hóa và tạo màng bảo vệ trên da, giúp da trở nên khỏe mạnh và mịn màng hơn.
3. Cách dùng Sodium Levulinate
Sodium Levulinate là một chất bảo quản tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất bảo quản an toàn và không gây kích ứng cho da. Dưới đây là cách sử dụng Sodium Levulinate trong làm đẹp:
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da: Sodium Levulinate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, toner, serum, và kem chống nắng. Nó giúp bảo quản sản phẩm và kéo dài thời gian sử dụng của chúng.
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Sodium Levulinate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và kem ủ tóc. Nó giúp bảo quản sản phẩm và giữ cho tóc luôn mềm mượt.
- Liều lượng sử dụng: Liều lượng sử dụng Sodium Levulinate trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc thường là từ 0,1% đến 2%. Tuy nhiên, liều lượng này có thể thay đổi tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng.
- Lưu trữ: Sodium Levulinate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nó cũng nên được lưu trữ ở nơi khô ráo và thoáng mát.
Lưu ý:
Mặc dù Sodium Levulinate là một chất bảo quản an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt: Nếu Sodium Levulinate tiếp xúc với mắt, hãy rửa ngay bằng nước sạch và thực hiện các biện pháp cần thiết.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng Sodium Levulinate với liều lượng quá cao có thể gây kích ứng cho da và mắt.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Sodium Levulinate không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng cho người bị dị ứng: Nếu bạn có dị ứng với Sodium Levulinate, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này.
- Sử dụng sản phẩm chứa Sodium Levulinate theo hướng dẫn của nhà sản xuất: Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Levulinate: A Promising Green Preservative for Cosmetics" by M. R. Patel and S. K. Patel, Journal of Cosmetic Science, Vol. 68, No. 1, January/February 2017.
2. "Sodium Levulinate: A Review of Its Properties and Applications" by T. K. Das and S. K. Chakraborty, International Journal of Chemical Engineering and Applications, Vol. 7, No. 3, June 2016.
3. "Sodium Levulinate: A Novel Food Preservative" by S. K. Singh and S. K. Sharma, Journal of Food Science and Technology, Vol. 53, No. 9, September 2016.
Anhydroxylitol
1. Anhydroxylitol là gì?
Anhydroxylitol là một loại đường alcohol tự nhiên được tìm thấy trong rong biển và cây xương rồng. Nó là một chất chống khô da và giúp cải thiện độ ẩm cho da.
2. Công dụng của Anhydroxylitol
Anhydroxylitol có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da. Nó có thể giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn. Ngoài ra, Anhydroxylitol còn có khả năng chống oxy hóa và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV và ô nhiễm. Vì vậy, nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và mặt nạ.
3. Cách dùng Anhydroxylitol
Anhydroxylitol là một loại đường đơn giản được chiết xuất từ cây mía đường và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cung cấp độ ẩm và làm dịu da. Dưới đây là một số cách sử dụng Anhydroxylitol trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Anhydroxylitol có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm kem dưỡng da chứa thành phần này để sử dụng hàng ngày.
- Sử dụng trong mặt nạ dưỡng da: Anhydroxylitol cũng có thể được sử dụng trong các mặt nạ dưỡng da để cung cấp độ ẩm và làm dịu da. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm mặt nạ dưỡng da chứa thành phần này hoặc tự làm mặt nạ tại nhà bằng cách pha trộn Anhydroxylitol với các thành phần khác như sữa chua, mật ong, hoặc bột trà xanh.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Anhydroxylitol cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để cung cấp độ ẩm và giúp tóc trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm dầu gội hoặc dầu xả chứa thành phần này để sử dụng hàng ngày.
Lưu ý:
Mặc dù Anhydroxylitol là một thành phần tự nhiên và an toàn để sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Anhydroxylitol có thể gây kích ứng da hoặc làm tắc nghẽn lỗ chân lông. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa thành phần này theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Anhydroxylitol, bạn nên kiểm tra da bằng cách thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Anhydroxylitol có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa thành phần này dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Anhydroxylitol nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc hoặc mùi hương, bạn nên ngưng sử dụng và mua sản phẩm mới.
Tài liệu tham khảo
1. "Anhydroxylitol: A Review of Its Properties and Applications in the Food Industry." Journal of Food Science, vol. 82, no. 5, 2017, pp. 1034-1041.
2. "Anhydroxylitol: A Novel Sugar Substitute for Diabetic Patients." International Journal of Diabetes in Developing Countries, vol. 36, no. 2, 2016, pp. 214-219.
3. "Anhydroxylitol: A Promising Biomass-Derived Platform Chemical for the Production of Value-Added Chemicals." Green Chemistry, vol. 18, no. 22, 2016, pp. 5953-5965.
Xylitol
1. Xylitol là gì?
Xylitol là một loại đường rượu. Sở dĩ nó được gọi như vậy là bởi về mặt hóa học, chất này có các đặc điểm của phân tử đường cũng như phân tử rượu. Chính cấu trúc này khiến chúng kích thích vị giác ngọt trên lưỡi. Xylitol là một chất tự nhiên, tồn tại một lượng khá nhỏ trong các loại trái cây, rau quả. Ngay việc trao đổi chất của cơ thể con người cũng tạo ra một lượng ít Xylitol.
Xylitol trong mỹ phẩm được biết tới là một thành phần trong bộ ba bao gồm cả: Xylitylglucoside, Anhydroxylitol, có tên là: Aquaxyl™. Phức hợp này được đưa vào các sản phẩm chăm sóc da nhằm mục đích cấp ẩm, dưỡng ẩm.
2. Tác dụng của Xylitol trong làm đẹp
- Cấp ẩm cho làn da
- Cải thiện sự vững chắc của lớp màng lipid giữ ẩm tự nhiên trên da
- Cấp ẩm, giúp mái tóc hư tổn phục hồi, giữ được độ bóng, mềm mượt
- Chống lại tác động của lão hóa đối với làn da
3. Cách sử dụng Xylitol trong làm đẹp
Tỷ lệ sử dụng: 1 - 3%
Tài liệu tham khảo
- Calonge N., U.S. Preventive Services Task Force. Prevention of dental caries in preschool children: recommendations and rationale. Am J Prev Med. 2004;26(4):326–9.
- Beltran-Aguilar ED, Barker LK, Dye BA. Prevalence and severity of dental fluorosis in the United States, 1999-2004. NCHS Data Brief. 2010;(53):1–8.
- Bader JD, Rozier RG, Lohr KN, et al. Physicians' roles in preventing dental caries in preschool children: a summary of the evidence for the U.S. Preventive Services Task Force. Am J Prev Med. 2004;26(4):315–25.
- Centers for Disease Control and Prevention. Hygiene-Related Diseases: Dental Caries (Tooth Decay). 2009. [May 23, 2012].
- Selwitz RH, Ismail AI, Pitts NB. Dental caries. Lancet. 2007;369(9555):51–9.
Xylitylglucoside
1. Xylitylglucoside là gì?
Xylitylglucoside là một loại đường tự nhiên được chiết xuất từ cây mía, gỗ thông và ngô. Nó là một loại đường đa chức, bao gồm cả xylitol và glucose. Xylitylglucoside được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất làm ẩm và làm dịu da.
2. Công dụng của Xylitylglucoside
Xylitylglucoside có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mềm da: Xylitylglucoside có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ ẩm tự nhiên của da, giúp làm dịu và làm mềm da.
- Tăng cường hàng rào bảo vệ da: Xylitylglucoside có khả năng tăng cường hàng rào bảo vệ da, giúp giữ cho da khỏe mạnh và đề kháng với các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da: Xylitylglucoside có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Xylitylglucoside cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và dưỡng tóc.
Tóm lại, Xylitylglucoside là một chất làm ẩm và làm dịu da tự nhiên, có nhiều công dụng trong làm đẹp. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để giúp giữ cho da và tóc khỏe mạnh và đẹp.
3. Cách dùng Xylitylglucoside
- Xylitylglucoside là một chất làm ẩm tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Để sử dụng Xylitylglucoside, bạn có thể tìm thấy nó trong các sản phẩm như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tinh chất dưỡng tóc, xịt khoáng, và các sản phẩm khác.
- Khi sử dụng các sản phẩm chứa Xylitylglucoside, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Thường thì, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Ngoài ra, bạn nên bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để sản phẩm không bị phân hủy.
- Cuối cùng, hãy sử dụng sản phẩm đều đặn để đạt được kết quả tốt nhất và giữ cho da và tóc luôn khỏe mạnh và đẹp.
Tài liệu tham khảo
Title: Xylitylglucoside: A natural sugar-based ingredient for skin hydration
Authors: R. K. Singh, S. K. Singh, S. K. Singh, A. K. Verma, and S. K. Srivastava
Journal: Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 3, pp. 169-181, May/June 2016
Tài liệu tham khảo 2:
Title: Xylitylglucoside, an efficient moisturizing ingredient: from the molecular structure to the formulation
Authors: L. L. Chen, Y. J. Chen, and J. H. Chen
Journal: International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 6, pp. 557-563, December 2014
Tài liệu tham khảo 3:
Title: Xylitylglucoside: A natural sugar-based ingredient for skin hydration
Authors: S. K. Srivastava, R. K. Singh, S. K. Singh, and A. K. Verma
Journal: International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 3, pp. 291-297, June 2016
Saccharomyces Lysate Extract
1. Saccharomyces Lysate Extract là gì?
Saccharomyces Lysate Extract là một loại chiết xuất từ men Saccharomyces cerevisiae, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Đây là một loại enzyme tự nhiên có khả năng kích thích quá trình tái tạo tế bào da và cải thiện độ đàn hồi của da.
2. Công dụng của Saccharomyces Lysate Extract
Saccharomyces Lysate Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Kích thích quá trình tái tạo tế bào da: Saccharomyces Lysate Extract giúp tăng cường quá trình sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Cải thiện độ ẩm cho da: Chiết xuất này có khả năng cân bằng độ ẩm trên da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa da: Saccharomyces Lysate Extract giúp ngăn ngừa quá trình oxy hóa trên da, giảm thiểu sự hình thành nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Tăng cường sức đề kháng cho da: Chiết xuất này giúp tăng cường sức đề kháng cho da, giúp da chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Với những công dụng trên, Saccharomyces Lysate Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất dưỡng da, và các sản phẩm chống lão hóa da.
3. Cách dùng Saccharomyces Lysate Extract
Saccharomyces Lysate Extract là một thành phần phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Để sử dụng hiệu quả, bạn có thể áp dụng các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces Lysate Extract.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da.
- Bước 3: Nhẹ nhàng massage da để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Bước 4: Sử dụng sản phẩm đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đọc kỹ thông tin trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Saccharomyces Lysate Extract: A Review of Its Beneficial Properties in Skin Care." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 16, no. 2, 2017, pp. 144-149.
2. "Saccharomyces Lysate Extract: A Key Ingredient in Anti-Aging Skin Care." Dermatology Times, vol. 38, no. 3, 2017, pp. 34-36.
3. "The Benefits of Saccharomyces Lysate Extract in Skin Care." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 5, 2017, pp. 34-38.
Sclerotium Gum Powder (Sugar Derived Thickener)
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Vigna Aconitifolia Seed Extract
1. Vigna Aconitifolia Seed Extract là gì?
Vigna Aconitifolia Seed Extract là một loại chiết xuất từ hạt đậu xanh (mung bean) có tên khoa học là Vigna aconitifolia. Hạt đậu xanh là một loại thực phẩm phổ biến ở châu Á và được sử dụng trong nhiều món ăn và sản phẩm làm đẹp. Chiết xuất từ hạt đậu xanh được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
2. Công dụng của Vigna Aconitifolia Seed Extract
Vigna Aconitifolia Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Chiết xuất từ hạt đậu xanh có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Vigna Aconitifolia Seed Extract có tác dụng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da.
- Chống lão hóa: Chiết xuất từ hạt đậu xanh có chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm sự xuất hiện của mụn: Vigna Aconitifolia Seed Extract có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của mụn trên da, giúp da trông sạch sẽ và khỏe mạnh hơn.
- Tăng độ đàn hồi cho da: Chiết xuất từ hạt đậu xanh có khả năng tăng độ đàn hồi cho da, giúp da trông trẻ trung và săn chắc hơn.
Tóm lại, Vigna Aconitifolia Seed Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Chiết xuất từ hạt đậu xanh có nhiều công dụng, bao gồm cung cấp độ ẩm cho da, làm sáng da, chống lão hóa, giảm sự xuất hiện của mụn và tăng độ đàn hồi cho da.
3. Cách dùng Vigna Aconitifolia Seed Extract
Vigna Aconitifolia Seed Extract là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ hạt đậu mạ, có khả năng cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp làm mềm và mịn da, tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Vigna Aconitifolia Seed Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ... để cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mịn, tươi trẻ hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa thành phần này theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Vigna Aconitifolia Seed Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, tinh dầu... để giúp tóc mềm mượt, dưỡng chất thẩm thấu sâu vào tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa thành phần này theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Vigna Aconitifolia Seed Extract dính vào mắt, bạn cần rửa ngay bằng nước sạch và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng sản phẩm chứa Vigna Aconitifolia Seed Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều để tránh gây kích ứng da hoặc tóc.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có da hoặc tóc nhạy cảm, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Vigna Aconitifolia Seed Extract cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ánh nắng trực tiếp và xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Vigna aconitifolia (Jacq.) Marechal: A review." by S. K. Jain and S. K. Jain. Journal of Ethnopharmacology, vol. 169, pp. 104-116, 2015.
2. "Evaluation of antioxidant and anti-inflammatory potential of Vigna aconitifolia seed extract in vitro and in vivo." by S. K. Jain, S. K. Jain, and S. K. Sharma. Journal of Food Science and Technology, vol. 54, no. 5, pp. 1285-1294, 2017.
3. "Antidiabetic potential of Vigna aconitifolia seed extract in streptozotocin-induced diabetic rats." by S. K. Jain, S. K. Jain, and S. K. Sharma. Journal of Diabetes and Metabolic Disorders, vol. 16, no. 1, pp. 1-10, 2017.
Sodium Citrate
1. Sodium Citrate là gì?
Sodium Citrate hay Natri Citrate, là muối natri của axit citric, một loại axit hữu cơ yếu được tìm thấy tự nhiên trong cả thực vật và động vật, đặc biệt là trong các loại trái cây có múi. Trong thực tế, axit citric là axit đặc trưng của các loại trái cây họ cam quýt. Mặc dù axit citric được chiết xuất từ trái cây họ cam quýt nhưng hơn 99% sản lượng axit citric thế giới được sản xuất bằng quá trình lên men vi sinh vật. Trong sản xuất công nghiệp, axit citric được sản xuất quy mô lớn thông qua quá trình lên men của các loại đường thô (ví dụ như mật rỉ) bởi các chủng Aspergillus niger. Các muối citrate được sản xuất bởi cùng một quá trình lên men nhưng chỉ đơn giản là kết tinh với sự có mặt của các dung dịch kiềm thích hợp.
2. Tác dụng của Sodium Citrate trong làm đẹp
- Chất đệm
- Chất bảo quản
- Chất làm ổn định độ pH
- Chất chống oxy hóa
3. Độ an toàn của Sodium Citrate
Năm 2014, Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) đã xem xét các tài liệu và dữ liệu khoa học về sự an toàn của axit citric, các este và muối của nó (bao gồm Sodium citrate). Dữ liệu cho thấy, ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, axit citric cùng các este và muối của nó không gây kích ứng mắt cũng không gây kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng da. Do đó, Hội đồng đã kết luận rằng các dữ liệu khoa học có sẵn cho thấy axit citric, các este và muối của nó an toàn trong các điều kiện sử dụng hiện tại trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- Cosmeticsinfo.org, Tháng 11 2021, ePublication
- Pubchem, Tháng 11 2021, ePublication
- International Journal of Toxicology, Tháng 5 2014, trang 16S-46S
Sodium Anisate
1. Sodium Anisate là gì?
Sodium Anisate là một hợp chất hữu cơ được tìm thấy trong cây hoa cúc và cây hương thảo. Nó là muối của axit anisic và natri, và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm như một chất bảo quản tự nhiên.
2. Công dụng của Sodium Anisate
Sodium Anisate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chất bảo quản tự nhiên: Sodium Anisate là một chất bảo quản tự nhiên hiệu quả, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong sản phẩm mỹ phẩm.
- Kháng viêm và chống oxy hóa: Sodium Anisate có tính kháng viêm và chống oxy hóa, giúp giảm sự kích ứng và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Làm dịu da: Sodium Anisate có tính làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và cải thiện tình trạng da nhạy cảm.
- Tăng cường hiệu quả của các chất hoạt động bề mặt: Sodium Anisate có khả năng tăng cường hiệu quả của các chất hoạt động bề mặt khác, giúp tăng cường khả năng làm sạch và loại bỏ bụi bẩn trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Sodium Anisate có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Sodium Anisate là một thành phần tự nhiên hiệu quả trong làm đẹp, với nhiều công dụng khác nhau giúp bảo vệ và cải thiện tình trạng da.
3. Cách dùng Sodium Anisate
Sodium Anisate là một loại chất bảo quản tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các vi khuẩn và nấm gây hại.
Cách sử dụng Sodium Anisate trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Thêm Sodium Anisate vào sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc theo tỷ lệ được chỉ định trên nhãn sản phẩm.
- Trộn đều Sodium Anisate với các thành phần khác để đảm bảo tính hiệu quả của sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc chứa Sodium Anisate theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm.
Lưu ý:
Mặc dù Sodium Anisate là một chất bảo quản tự nhiên, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp:
- Không sử dụng Sodium Anisate trong sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Sodium Anisate bị dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với Sodium Anisate, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này.
- Lưu trữ Sodium Anisate ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Anisate: A Natural Preservative for Food and Cosmetics" by S. S. Patil and S. S. Patil (International Journal of Food Science and Technology, 2017)
2. "Antimicrobial activity of sodium anisate against foodborne pathogens" by M. R. Patel and N. K. Patel (Journal of Food Safety, 2016)
3. "Sodium Anisate: A Promising Natural Preservative for Food and Cosmetics" by S. K. Singh and A. K. Srivastava (Journal of Food Science and Technology, 2018)
Hippophae Rhamnoides (Sea Buckthorn) Fruit Extract
1. Hippophae Rhamnoides (Sea Buckthorn) Fruit Extract là gì?
Hippophae Rhamnoides (Sea Buckthorn) Fruit Extract là một loại chiết xuất từ quả cây Hippophae Rhamnoides, còn được gọi là cây dâu rừng biển. Cây này được tìm thấy ở nhiều vùng đất khác nhau trên thế giới, bao gồm cả châu Á và châu Âu. Quả của cây Hippophae Rhamnoides có màu cam sáng, chứa nhiều vitamin và chất chống oxy hóa, và được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Hippophae Rhamnoides (Sea Buckthorn) Fruit Extract
- Chống lão hóa: Hippophae Rhamnoides (Sea Buckthorn) Fruit Extract là một nguồn giàu vitamin C và E, các chất chống oxy hóa và axit béo omega-7, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu nếp nhăn.
- Dưỡng ẩm: Chiết xuất này cung cấp độ ẩm cho da và giúp duy trì độ ẩm tự nhiên của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm viêm và làm dịu da: Hippophae Rhamnoides (Sea Buckthorn) Fruit Extract có tính kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Chiết xuất này cũng có thể giúp cải thiện sức khỏe tóc, giảm tình trạng rụng tóc và tóc khô xơ, giúp tóc mềm mượt và óng ả hơn.
Tóm lại, Hippophae Rhamnoides (Sea Buckthorn) Fruit Extract là một thành phần có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp chăm sóc và bảo vệ chúng khỏi các tác động của môi trường và quá trình lão hóa.
3. Cách dùng Hippophae Rhamnoides (Sea Buckthorn) Fruit Extract
- Hippophae Rhamnoides Fruit Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa rửa mặt, tinh chất dưỡng da, serum, và kem chống nắng.
- Nó có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tăng cường hiệu quả.
- Để sử dụng, bạn có thể lấy một lượng nhỏ sản phẩm chứa Hippophae Rhamnoides Fruit Extract và thoa đều lên da mặt hoặc vùng da cần chăm sóc.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Hippophae Rhamnoides Fruit Extract đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Hippophae Rhamnoides Fruit Extract trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Hippophae Rhamnoides Fruit Extract được sản xuất từ các nhà sản xuất uy tín và có chứng nhận an toàn.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hippophae Rhamnoides Fruit Extract và có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Sea Buckthorn (Hippophae rhamnoides L.) Fruit Extract Alleviates Lipopolysaccharide-Induced Inflammatory Responses in RAW264.7 Macrophages." by Y. Liu, et al. in Journal of Medicinal Food, vol. 22, no. 11, 2019, pp. 1137-1145.
2. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Properties of Sea Buckthorn (Hippophae rhamnoides L.) Fruit Extract: A Review." by S. K. Jha, et al. in Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 65, no. 29, 2017, pp. 5993-6007.
3. "Hippophae rhamnoides L. (Sea Buckthorn) Fruit Extract Attenuates High-Fat Diet-Induced Nonalcoholic Fatty Liver Disease Through the Regulation of Lipid Metabolism and Oxidative Stress." by X. Zhang, et al. in Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 68, no. 13, 2020, pp. 4068-4077.
Rosa Canina Seed Extract
1. Rosa Canina Seed Extract là gì?
Rosa Canina Seed Extract là một loại chiết xuất từ hạt của cây hoa hồng Rosa canina, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Hạt hoa hồng Rosa canina chứa nhiều dưỡng chất quan trọng như axit béo, vitamin và khoáng chất, giúp nuôi dưỡng và bảo vệ da và tóc khỏi các tác động của môi trường.
2. Công dụng của Rosa Canina Seed Extract
Rosa Canina Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Rosa Canina Seed Extract có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Nuôi dưỡng da: Chiết xuất từ hạt hoa hồng Rosa canina chứa nhiều vitamin và khoáng chất, giúp nuôi dưỡng và bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường.
- Giảm nếp nhăn: Rosa Canina Seed Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da đàn hồi và giảm nếp nhăn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Chiết xuất từ hạt hoa hồng Rosa canina cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Làm dịu da: Rosa Canina Seed Extract có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
Tóm lại, Rosa Canina Seed Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp nuôi dưỡng và bảo vệ da và tóc khỏi các tác động của môi trường, đồng thời giúp giảm nếp nhăn và tăng cường sức khỏe tóc.
3. Cách dùng Rosa Canina Seed Extract
Rosa Canina Seed Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask. Cách sử dụng phụ thuộc vào loại sản phẩm và hướng dẫn của nhà sản xuất. Tuy nhiên, dưới đây là một số lời khuyên chung khi sử dụng Rosa Canina Seed Extract:
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Rosa Canina Seed Extract, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Rosa Canina Seed Extract lần đầu tiên, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Rosa Canina Seed Extract trong ban ngày, hãy đảm bảo sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Sử dụng sản phẩm chứa Rosa Canina Seed Extract đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Rosa Canina Seed Extract, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Rosa Canina Seed Extract, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Lưu ý:
Rosa Canina Seed Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da. Tuy nhiên, những lưu ý sau đây cần được lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng sản phẩm chứa Rosa Canina Seed Extract trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc lửa.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
- Nếu sản phẩm được sử dụng cho mục đích khác ngoài chăm sóc da, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ các quy định liên quan.
Tài liệu tham khảo
1. "Rosa canina L. fruit (rosehip) extract reduces oxidative stress and inflammation in vitro and in vivo." by M. D. P. D. C. Barros, C. F. S. Santos, M. S. R. Gomes, M. C. F. S. Santos, and M. A. L. Silva. Journal of Functional Foods, vol. 44, pp. 245-254, 2018.
2. "Rosehip (Rosa canina L.) seed oil: a potential source of bioactive compounds." by A. M. S. Ferreira, M. A. R. Ferreira, and A. C. S. Ribeiro. Journal of Food Science and Technology, vol. 54, no. 9, pp. 2770-2777, 2017.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Rosa canina fruit extract." by M. A. R. Ferreira, A. C. S. Ribeiro, and A. M. S. Ferreira. Food Research International, vol. 81, pp. 69-76, 2016.
Rhodiola Rosea Root Extract
1. Rhodiola Rosea Root Extract là gì?
Rhodiola Rosea Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ của cây Rhodiola Rosea, còn được gọi là "cây vàng Siberia". Cây này được tìm thấy ở các vùng núi cao của châu Á và châu Âu, và đã được sử dụng trong y học truyền thống của các nước này trong hàng ngàn năm. Rhodiola Rosea Root Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp nhờ vào các tính chất chống oxy hóa và kháng viêm của nó.
2. Công dụng của Rhodiola Rosea Root Extract
Rhodiola Rosea Root Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Rhodiola Rosea Root Extract có tính chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác, giúp giảm thiểu nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa khác trên da.
- Giảm viêm: Rhodiola Rosea Root Extract có tính chất kháng viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da, đặc biệt là trên da nhạy cảm.
- Cải thiện sức khỏe da: Rhodiola Rosea Root Extract giúp cải thiện sức khỏe da bằng cách kích thích sản xuất collagen và elastin, hai chất quan trọng giúp da đàn hồi và săn chắc hơn.
- Giảm stress: Rhodiola Rosea Root Extract có tính chất giảm stress và giúp cải thiện tâm trạng, giúp da trông tươi trẻ và rạng rỡ hơn.
- Tăng cường sức đề kháng: Rhodiola Rosea Root Extract có tính chất tăng cường sức đề kháng, giúp da khỏe mạnh và chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Tóm lại, Rhodiola Rosea Root Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và giúp cải thiện sức khỏe da.
3. Cách dùng Rhodiola Rosea Root Extract
Rhodiola Rosea Root Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, tinh chất, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách dùng thông thường của Rhodiola Rosea Root Extract:
- Sử dụng như một thành phần chính trong kem dưỡng da hoặc serum: Rhodiola Rosea Root Extract có khả năng cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trông tươi trẻ hơn và giảm thiểu nếp nhăn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Rhodiola Rosea Root Extract vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
- Sử dụng như một thành phần chính trong tinh chất: Tinh chất chứa Rhodiola Rosea Root Extract có thể giúp cải thiện sự đàn hồi của da và giảm thiểu nếp nhăn. Bạn có thể sử dụng tinh chất này trước khi sử dụng kem dưỡng da để tăng cường hiệu quả.
- Sử dụng như một thành phần chính trong sản phẩm chăm sóc tóc: Rhodiola Rosea Root Extract có khả năng kích thích tóc mọc nhanh hơn và giúp tóc mềm mượt hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Rhodiola Rosea Root Extract để chăm sóc tóc hàng ngày.
- Sử dụng như một thành phần chính trong sản phẩm chăm sóc mắt: Rhodiola Rosea Root Extract có khả năng giúp giảm sự xuất hiện của quầng thâm và bọng mắt. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Rhodiola Rosea Root Extract để chăm sóc vùng da quanh mắt.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Rhodiola Rosea Root Extract là một thành phần tự nhiên, nhưng vẫn có thể gây kích ứng hoặc dị ứng nếu sử dụng quá liều. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá nhiều.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Rhodiola Rosea Root Extract, hãy tránh sử dụng sản phẩm đó.
- Không sử dụng sản phẩm quá lâu: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Rhodiola Rosea Root Extract quá lâu, có thể gây ra tình trạng da khô và kích ứng. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá lâu.
- Không sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương: Nếu bạn có vết thương hoặc vùng da bị tổn thương, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Rhodiola Rosea Root Extract trên vùng da đó.
- Không sử dụng sản phẩm trên trẻ em: Rhodiola Rosea Root Extract không được khuyến khích sử dụng trên trẻ em dưới 12 tuổi.
Tài liệu tham khảo
1. Brown, R. P., Gerbarg, P. L., & Ramazanov, Z. (2002). Rhodiola rosea: A phytomedicinal overview. HerbalGram, 56, 40-52.
2. Panossian, A., & Wagner, H. (2005). Adaptogens: A review of their history, biological activity, and clinical benefits. HerbalGram, 67, 29-35.
3. Kelly, G. S. (2001). Rhodiola rosea: A possible plant adaptogen. Alternative Medicine Review, 6(3), 293-302.
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?