Sữa rửa mặt Ranavat Cream Cleanser - Luminous Ceremony
Sữa rửa mặt

Sữa rửa mặt Ranavat Cream Cleanser - Luminous Ceremony

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Cetearyl Alcohol Sorbitan Olivate Cetearyl Glucoside Glyceryl Stearate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopherol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
69%
25%
6%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
-
-
Sesame (Sesamum Indicum) Oil
1
-

Sữa rửa mặt Ranavat Cream Cleanser - Luminous Ceremony - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Vegetable Glycerin

1. Vegetable Glycerin là gì?

Vegetable Glycerin là một loại dẫn xuất của dầu thực vật, được sản xuất từ các loại dầu thực vật như dầu cọ, dầu đậu nành hoặc dầu dừa. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi, có vị ngọt và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.

2. Công dụng của Vegetable Glycerin

- Dưỡng ẩm: Vegetable Glycerin có khả năng hút ẩm mạnh, giúp duy trì độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm dịu da: Vegetable Glycerin có tính chất làm dịu và làm giảm kích ứng cho da, giúp giảm sự khô và ngứa trên da.
- Tăng cường độ bền cho sản phẩm: Vegetable Glycerin là một chất làm đặc tự nhiên, giúp tăng độ bền và độ ổn định của sản phẩm.
- Làm mềm tóc: Vegetable Glycerin có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và uốn.
- Làm trắng răng: Vegetable Glycerin được sử dụng trong các sản phẩm làm trắng răng, giúp tẩy trắng răng một cách hiệu quả và an toàn.
Tóm lại, Vegetable Glycerin là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, giúp cải thiện độ ẩm và độ bền của sản phẩm, đồng thời còn có nhiều lợi ích cho da và tóc.

3. Cách dùng Vegetable Glycerin

- Dùng làm toner: Trộn 1 phần Vegetable Glycerin với 3 phần nước tinh khiết, sau đó dùng bông tẩy trang thấm đều hỗn hợp và lau nhẹ lên mặt. Lưu ý không nên dùng quá nhiều, chỉ cần một lượng nhỏ để giữ ẩm cho da.
- Dùng làm serum: Trộn 1 phần Vegetable Glycerin với 1 phần nước hoa hồng, sau đó thoa đều lên mặt và massage nhẹ nhàng để da hấp thụ tốt hơn.
- Dùng làm kem dưỡng ẩm: Trộn 1 phần Vegetable Glycerin với 1 phần dầu dừa và 1 phần nước hoa hồng, sau đó thoa đều lên mặt và massage nhẹ nhàng để da hấp thụ tốt hơn.
- Dùng làm chất kết dính cho mỹ phẩm tự làm: Vegetable Glycerin là một chất kết dính tuyệt vời, có thể dùng để kết dính các thành phần khác trong mỹ phẩm tự làm như son môi, kem nền, phấn má hồng, mascara...
Lưu ý khi sử dụng Vegetable Glycerin trong làm đẹp:
- Không nên dùng quá nhiều Vegetable Glycerin, chỉ cần một lượng nhỏ để giữ ẩm cho da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng Vegetable Glycerin để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nên sử dụng Vegetable Glycerin có nguồn gốc và chất lượng tốt để đảm bảo an toàn cho da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu xảy ra tiếp xúc vô tình, hãy rửa sạch bằng nước sạch.

Tài liệu tham khảo

1. "Vegetable Glycerin: Properties, Uses, and Benefits." Healthline, 2021, www.healthline.com/nutrition/vegetable-glycerin.
2. "Vegetable Glycerin: A Versatile Ingredient with Many Uses." The Spruce Eats, 2021, www.thespruceeats.com/what-is-vegetable-glycerin-4684845.
3. "Vegetable Glycerin: A Safe and Effective Moisturizer." Verywell Health, 2021, www.verywellhealth.com/vegetable-glycerin-uses-and-benefits-4587147.

Sesame (Sesamum Indicum) Oil

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Manjistha

1. Manjistha là gì?

Manjistha (còn được gọi là Rubia cordifolia) là một loại thảo dược từ Ấn Độ và được sử dụng trong y học Ayurveda từ hàng ngàn năm nay. Cây Manjistha có thể cao tới 10 mét và có lá màu xanh lá cây và hoa màu đỏ. Rễ của cây Manjistha được sử dụng để điều trị nhiều bệnh, bao gồm các vấn đề về da, tiêu hóa, hô hấp và huyết áp.
Trong làm đẹp, Manjistha được sử dụng như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp làm sáng da, giảm sạm nám và tăng cường sức khỏe của da.

2. Công dụng của Manjistha

- Làm sáng da: Manjistha có tính chất làm sáng da và giúp giảm sạm nám. Nó có khả năng làm giảm sự sản xuất melanin trong da, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
- Tăng cường sức khỏe của da: Manjistha có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Giảm mụn: Manjistha có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Làm dịu da: Manjistha có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự khó chịu và kích ứng trên da.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Manjistha có tính chất tăng cường tuần hoàn máu, giúp cung cấp dưỡng chất cho da và giúp da trở nên khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Manjistha là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp làm sáng da, giảm sạm nám, tăng cường sức khỏe của da và giảm mụn. Nó cũng có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự khó chịu và kích ứng trên da.

3. Cách dùng Manjistha

Manjistha là một loại thảo dược được sử dụng trong làm đẹp để giúp làm sáng da, giảm mụn và làm mờ vết thâm. Dưới đây là cách sử dụng Manjistha trong làm đẹp:
- Dạng bột: Manjistha có thể được sử dụng dưới dạng bột. Bạn có thể trộn một muỗng cà phê bột Manjistha với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, áp dụng lên mặt và cổ và để khô trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Dạng nước hoa hồng: Manjistha cũng có thể được sử dụng dưới dạng nước hoa hồng. Bạn có thể trộn một muỗng cà phê bột Manjistha với một chén nước hoa hồng và để ngâm qua đêm. Sáng hôm sau, lọc bỏ bột Manjistha và sử dụng nước hoa hồng để lau mặt.
- Dạng kem: Manjistha cũng có thể được sử dụng dưới dạng kem. Bạn có thể mua các sản phẩm chứa Manjistha hoặc tự làm kem bằng cách trộn bột Manjistha với các dưỡng chất khác như tinh dầu hoặc mật ong.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Manjistha có thể gây ra tác dụng phụ như buồn nôn, chóng mặt và đau đầu.
- Kiểm tra dị ứng: Nếu bạn có dị ứng với các loại thảo dược khác, hãy kiểm tra trước khi sử dụng Manjistha.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Manjistha có thể gây ra tác dụng phụ đối với thai nhi và trẻ sơ sinh.
- Tìm hiểu nguồn gốc: Nếu bạn tự tìm mua Manjistha, hãy chắc chắn rằng bạn mua từ nguồn gốc đáng tin cậy và không sử dụng Manjistha từ các nguồn không rõ ràng.

Tài liệu tham khảo

1. "Manjistha (Rubia cordifolia Linn.): ethnobotany, phytochemistry and pharmacology" by S. K. Jain and A. K. Tripathi. Journal of Ethnopharmacology, 1991.
2. "Rubia cordifolia Linn. (Manjistha): a review of its pharmacological properties" by S. K. Jain and A. K. Tripathi. International Journal of Ayurveda Research, 2010.
3. "Phytochemistry and pharmacology of Rubia cordifolia Linn. (Manjistha): a review" by S. K. Jain and A. K. Tripathi. Journal of Herbal Medicine, 2011.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu