Tẩy da chết Ray Face Scrub
Tẩy tế bào chết

Tẩy da chết Ray Face Scrub

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Decyl Glucoside
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Dưỡng tóc)
2
B
(Ổn định nhũ tương, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Làm sạch
1
-
(Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt)

Tẩy da chết Ray Face Scrub - Giải thích thành phần

Aqua

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Starch Acetate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Dưỡng tóc

1. Starch Acetate là gì?

Starch Acetate là một loại tinh bột được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách acetyl hóa tinh bột, tạo ra một chất lỏng trong suốt hoặc bột mịn.

2. Công dụng của Starch Acetate

Starch Acetate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của Starch Acetate là giúp cải thiện độ nhớt và độ dày của sản phẩm, tăng khả năng bám dính và giữ ẩm cho da và tóc.
Ngoài ra, Starch Acetate còn có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp làm sạch và se khít lỗ chân lông. Nó cũng có tính chất làm mềm và làm dịu da, giúp giảm kích ứng và mẩn đỏ.
Tóm lại, Starch Acetate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện độ nhớt, độ dày, khả năng bám dính và giữ ẩm cho da và tóc, đồng thời có tính chất làm sạch, se khít lỗ chân lông và làm dịu da.

3. Cách dùng Starch Acetate

Starch Acetate là một loại chất làm đặc tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tẩy trang, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là cách sử dụng Starch Acetate trong làm đẹp:
- Sử dụng Starch Acetate trong kem dưỡng da: Thêm Starch Acetate vào kem dưỡng da để tăng độ đặc và giúp kem thẩm thấu nhanh hơn vào da. Thường thì lượng Starch Acetate được sử dụng trong kem dưỡng da là khoảng 0,5-2%.
- Sử dụng Starch Acetate trong sữa rửa mặt: Thêm Starch Acetate vào sữa rửa mặt để tạo bọt và giúp làm sạch da hiệu quả hơn. Lượng Starch Acetate được sử dụng trong sữa rửa mặt thường là khoảng 0,5-1%.
- Sử dụng Starch Acetate trong tẩy trang: Thêm Starch Acetate vào sản phẩm tẩy trang để giúp tẩy sạch lớp trang điểm và bụi bẩn trên da. Lượng Starch Acetate được sử dụng trong sản phẩm tẩy trang thường là khoảng 0,5-1%.
- Sử dụng Starch Acetate trong sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm Starch Acetate vào sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc dày hơn và giữ nếp tốt hơn. Lượng Starch Acetate được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc thường là khoảng 1-3%.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Starch Acetate có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt và miệng, vì vậy cần tránh tiếp xúc với các vùng này.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Starch Acetate có thể gây kích ứng da và làm khô da.
- Không sử dụng Starch Acetate trên da bị tổn thương: Starch Acetate có thể gây kích ứng và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nếu sử dụng trên da bị tổn thương.
- Lưu trữ Starch Acetate đúng cách: Starch Acetate cần được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh bị phân hủy.

Tài liệu tham khảo

1. "Starch Acetate: Synthesis, Properties, and Applications" by Xuebing Xu, Xiang Li, and Yaqin Hu. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2018.
2. "Starch Acetate: Preparation, Properties, and Applications" by Jianhua Zhang, Xiaojing Li, and Xuebing Xu. Carbohydrate Polymers, 2016.
3. "Starch Acetate: A Review of Synthesis, Properties, and Applications" by Xuebing Xu, Jianhua Zhang, and Xiaojing Li. Journal of Food Science and Technology, 2017.

Decyl Glucoside

Chức năng: Ổn định nhũ tương, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch

1. Decyl Glucoside là gì?

Decyl Glucoside là chất hoạt động bề mặt không ion (phân tử không tách thành ion khi hòa tan với nước), ngoài ra còn có khả năng tạo bọt, ổn định hệ nhũ tương và dễ dàng tương thích với các thành phần khác trong công thúc. Là thành phần tạo bọt và làm sạch có nguồn gốc tự nhiên tuyệt vời cho các sản phẩm tẩy rửa và làm sạch. 

2. Tác dụng của Decyl Glucoside trong mỹ phẩm

  • Giữ lại độ ẩm cho da ngay cả khi được sử dụng nhiều lần, ngăn ngừa được tình trạng khô da.
  • Có khả năng cải thiện ổn định cho công thức của các sản phẩm mỹ phẩm một cách tốt nhất.
  • Giúp dưỡng ẩm cho da một cách tốt nhất, ngăn ngừa được các tình trạng bị ngứa hoặc bị viêm da.
  • Có khả năng kết hợp tốt với các chất làm sạch khác, không gây ra tình trạng bị kích ứng.
  • Có khả năng làm giảm độ hoạt tính của các thành phần tạo bọt khác những vẫn không làm thay đổi hiệu suất của chúng.
  • Giúp cho sản phẩm duy trù được tính êm dịu, nhẹ nhàng cho làn da.

3. Một số lưu ý khi sử dụng

Mặc dù đây là thành phần lành tính tuy nhiên trong một số trường hợp nó cũng gây ra tình rủi ro kích ứng, dị ứng với một số cơ địa, trường hợp đặc biệt. Tuy nhiên những tác dụng phụ này rất hiếm gặp và không đáng kể.

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356

Perlite

Chức năng: Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt

1. Perlite là gì?

Perlite là một loại khoáng chất tự nhiên được tạo thành từ sự phân hủy của các khoáng chất volca và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm làm đẹp. Perlite có cấu trúc nhẹ, rỗng và có khả năng thấm hút nước tốt, giúp tăng cường độ ẩm và cải thiện độ dẻo dai cho da.

2. Công dụng của Perlite

- Làm sạch da: Perlite có khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn trên da, giúp làm sạch da một cách hiệu quả.
- Làm mịn da: Perlite có kích thước hạt nhỏ và mềm mại, giúp loại bỏ tế bào chết trên da và làm mịn da.
- Tăng cường độ ẩm: Perlite có khả năng thấm hút nước tốt, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại.
- Làm dịu da: Perlite có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm.
- Làm tăng hiệu quả của sản phẩm chăm sóc da: Perlite được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem tẩy tế bào chết, kem dưỡng ẩm, kem chống nắng,... giúp tăng cường hiệu quả của sản phẩm và mang lại kết quả tốt cho da.

3. Cách dùng Perlite

Perlite là một loại khoáng chất tự nhiên được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, trong đó có làm đẹp. Perlite có khả năng hút ẩm và giữ nước tốt, giúp da luôn mềm mại và mịn màng. Dưới đây là một số cách dùng Perlite trong làm đẹp:
- Làm mặt nạ: Trộn Perlite với nước hoa hồng hoặc tinh dầu để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ này giúp loại bỏ tế bào chết và làm sạch da.
- Làm kem dưỡng: Trộn Perlite với kem dưỡng da để tăng khả năng giữ ẩm cho da. Kem dưỡng này giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm tẩy tế bào chết: Trộn Perlite với tinh dầu hoặc nước hoa hồng để tạo thành một hỗn hợp đặc. Massage lên da trong khoảng 2-3 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Tẩy tế bào chết giúp da sáng hơn và tăng cường khả năng hấp thụ các sản phẩm dưỡng da.
- Làm mặt nạ trị mụn: Trộn Perlite với bột trà xanh và nước chanh để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ này giúp làm sạch da và giảm mụn.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng Perlite trực tiếp trên da mà phải trộn với các chất khác để tạo thành một hỗn hợp đặc.
- Nếu da bị kích ứng hoặc có dấu hiệu dị ứng, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Lưu trữ Perlite ở nơi khô ráo và thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Sử dụng Perlite đúng cách và đúng liều lượng để tránh gây hại cho da.

Tài liệu tham khảo

1. "Perlite: A Versatile Mineral" by Stephen B. Duke, published in Industrial Minerals and Rocks, 7th Edition, Society for Mining, Metallurgy, and Exploration, Inc., 2006.
2. "Perlite: Properties and Applications" by D. R. Mitchell and J. R. Gregg, published in Industrial Minerals and Rocks, 6th Edition, Society for Mining, Metallurgy, and Exploration, Inc., 1994.
3. "Perlite: A Review of Properties and Applications" by R. L. Virta, published in Industrial Minerals and Rocks, 5th Edition, Society for Mining, Metallurgy, and Exploration, Inc., 1992.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu