Sữa rửa mặt dnahf cho nam Reflet Lait Nettoyant À L'argile Bleue

Sữa rửa mặt dnahf cho nam Reflet Lait Nettoyant À L'argile Bleue

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Sữa rửa mặt dnahf cho nam Reflet Lait Nettoyant À L'argile Bleue?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Decyl Glucoside Sodium Cocoyl Glutamate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Kaolin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
60%
27%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
(Dưỡng da)
1
B
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Làm sạch
2
B
(Ổn định nhũ tương, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Làm sạch

Sữa rửa mặt dnahf cho nam Reflet Lait Nettoyant À L'argile Bleue - Giải thích thành phần

Aqua

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Bambusa Vulgaris Water

Chức năng: Dưỡng da

1. Bambusa Vulgaris Water là gì?

Bambusa Vulgaris Water là nước chiết xuất từ cây tre Bambusa Vulgaris, một loại cây tre phổ biến ở khu vực Đông Nam Á. Nước này được sản xuất bằng cách chiết xuất các thành phần có trong lá, thân và cành của cây tre Bambusa Vulgaris.
Nước Bambusa Vulgaris Water được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được cho là có nhiều lợi ích cho da và tóc nhờ vào các thành phần chứa trong nó.

2. Công dụng của Bambusa Vulgaris Water

Nước Bambusa Vulgaris Water có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mát da: Nước Bambusa Vulgaris Water có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự khó chịu và kích ứng trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Nước Bambusa Vulgaris Water có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sạch da: Nước Bambusa Vulgaris Water có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Giúp tóc chắc khỏe: Nước Bambusa Vulgaris Water cung cấp các dưỡng chất cho tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt.
- Giảm gãy rụng tóc: Nước Bambusa Vulgaris Water có khả năng giảm gãy rụng tóc, giúp tóc khỏe mạnh hơn.
- Làm sạch tóc: Nước Bambusa Vulgaris Water có tính chất làm sạch tóc, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên tóc.
Tóm lại, nước Bambusa Vulgaris Water là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp và là một lựa chọn tuyệt vời cho những người muốn sử dụng các sản phẩm làm đẹp tự nhiên.

3. Cách dùng Bambusa Vulgaris Water

Bambusa Vulgaris Water là nước hoa sen được chiết xuất từ cây tre Bambusa Vulgaris. Nó có nhiều tác dụng làm đẹp cho da như làm sạch da, cân bằng độ pH, làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giảm sưng tấy và làm dịu da.
Để sử dụng Bambusa Vulgaris Water, bạn có thể làm theo các bước sau:
Bước 1: Rửa mặt sạch bằng nước và sữa rửa mặt.
Bước 2: Lấy một lượng nhỏ Bambusa Vulgaris Water ra tay hoặc bông cotton.
Bước 3: Nhẹ nhàng lau khắp mặt và cổ.
Bước 4: Dùng tay vỗ nhẹ lên da để giúp nước thẩm thấu vào da.
Bước 5: Tiếp tục các bước chăm sóc da khác như sử dụng serum, kem dưỡng, và kem chống nắng.
Bạn có thể sử dụng Bambusa Vulgaris Water hàng ngày vào buổi sáng và tối để giúp da luôn sạch và mềm mại.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu da bị kích ứng hoặc mẩn đỏ, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không để sản phẩm tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc lửa.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.

Tài liệu tham khảo

1. "Antioxidant and antibacterial activities of Bambusa vulgaris water extract." by S. K. Lee, J. H. Kim, and J. H. Lee. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 5, 2015, pp. 2883-2890.
2. "Phytochemical analysis and antioxidant activity of Bambusa vulgaris water extract." by A. K. Das, S. K. Das, and S. K. Saha. Journal of Applied Pharmaceutical Science, vol. 4, no. 8, 2014, pp. 1-6.
3. "Anti-inflammatory and analgesic activities of Bambusa vulgaris water extract." by M. A. Hossain, M. A. Islam, and M. A. Rahman. Journal of Ethnopharmacology, vol. 148, no. 3, 2013, pp. 926-931.

Sodium Cocoyl Glutamate

Tên khác: Sodium N-cocoyl-l-glutamate; Sodium N-cocoyl glutamate
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch

1. Sodium Cocoyl Glutamate là gì?

Sodium Cocoyl Glutamate là một loại chất hoạt động bề mặt tự nhiên được sản xuất từ dầu dừa và axit glutamic. Nó là một chất hoạt động bề mặt anionic, có khả năng tạo bọt và làm sạch da và tóc.

2. Công dụng của Sodium Cocoyl Glutamate

Sodium Cocoyl Glutamate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm và các sản phẩm tẩy trang. Nó có khả năng làm sạch da và tóc một cách nhẹ nhàng mà không gây kích ứng, giúp duy trì độ ẩm tự nhiên của da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và làm mượt tóc, giúp tóc dễ chải và dễ uốn. Sodium Cocoyl Glutamate là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, không gây hại cho môi trường và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp.

3. Cách dùng Sodium Cocoyl Glutamate

Sodium Cocoyl Glutamate (SCG) là một chất hoạt động bề mặt tự nhiên được tạo ra từ dầu dừa và glutamate. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm và các sản phẩm tẩy trang.
Để sử dụng SCG hiệu quả, bạn có thể tham khảo các bước sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa SCG theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Thường thì, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ sản phẩm và thoa đều lên da hoặc tóc, sau đó xả sạch với nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với một số thành phần trong sản phẩm, hãy kiểm tra kỹ thành phần trước khi sử dụng. Nếu cần thiết, bạn có thể thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn thân.
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa SCG, vì điều này có thể làm khô da hoặc tóc của bạn.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa SCG để tẩy trang, hãy đảm bảo rằng bạn đã xóa hết lớp trang điểm trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa SCG để tắm, hãy đảm bảo rằng bạn đã xả sạch sản phẩm trước khi ra khỏi phòng tắm.

Lưu ý:

Mặc dù SCG là một chất hoạt động bề mặt tự nhiên và an toàn cho sức khỏe, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng sản phẩm chứa SCG trực tiếp vào mắt hoặc miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh để sản phẩm chứa SCG tiếp xúc với da quá lâu, vì điều này có thể làm khô da hoặc gây kích ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với một số thành phần trong sản phẩm, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Tránh để sản phẩm chứa SCG tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao, vì điều này có thể làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm chứa SCG ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
- Nếu sản phẩm chứa SCG đã hết hạn sử dụng, hãy vứt bỏ và không sử dụng nữa.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Cocoyl Glutamate: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 5, 2014, pp. 295-307.
2. "Sodium Cocoyl Glutamate: A Mild Surfactant for Sensitive Skin." International Journal of Cosmetic Science, vol. 33, no. 6, 2011, pp. 506-512.
3. "Sodium Cocoyl Glutamate: A Natural and Sustainable Surfactant for Personal Care Products." Cosmetics, vol. 5, no. 3, 2018, pp. 1-12.

Decyl Glucoside

Chức năng: Ổn định nhũ tương, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch

1. Decyl Glucoside là gì?

Decyl Glucoside là chất hoạt động bề mặt không ion (phân tử không tách thành ion khi hòa tan với nước), ngoài ra còn có khả năng tạo bọt, ổn định hệ nhũ tương và dễ dàng tương thích với các thành phần khác trong công thúc. Là thành phần tạo bọt và làm sạch có nguồn gốc tự nhiên tuyệt vời cho các sản phẩm tẩy rửa và làm sạch. 

2. Tác dụng của Decyl Glucoside trong mỹ phẩm

  • Giữ lại độ ẩm cho da ngay cả khi được sử dụng nhiều lần, ngăn ngừa được tình trạng khô da.
  • Có khả năng cải thiện ổn định cho công thức của các sản phẩm mỹ phẩm một cách tốt nhất.
  • Giúp dưỡng ẩm cho da một cách tốt nhất, ngăn ngừa được các tình trạng bị ngứa hoặc bị viêm da.
  • Có khả năng kết hợp tốt với các chất làm sạch khác, không gây ra tình trạng bị kích ứng.
  • Có khả năng làm giảm độ hoạt tính của các thành phần tạo bọt khác những vẫn không làm thay đổi hiệu suất của chúng.
  • Giúp cho sản phẩm duy trù được tính êm dịu, nhẹ nhàng cho làn da.

3. Một số lưu ý khi sử dụng

Mặc dù đây là thành phần lành tính tuy nhiên trong một số trường hợp nó cũng gây ra tình rủi ro kích ứng, dị ứng với một số cơ địa, trường hợp đặc biệt. Tuy nhiên những tác dụng phụ này rất hiếm gặp và không đáng kể.

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá