Renee Cosmetics Midnight Kohl Pencil

Renee Cosmetics Midnight Kohl Pencil

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Dimethicone
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopheryl Acetate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
42%
33%
25%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
3
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt)
Chứa Silicone
Dưỡng ẩm
1
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm)
-
-
Trimethyl Siloxysilicate
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Dưỡng tóc, Chất tạo màng)

Renee Cosmetics Midnight Kohl Pencil - Giải thích thành phần

Dimethicone

Tên khác: Dimethyl polysiloxane; Polydimethylsiloxane; PDMS; TSF 451; Belsil DM 1000
Chức năng: Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt

1. Dimethicone là gì?

Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da. Dimethicone cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.

2. Công dụng của Dimethicone

Dimethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Dimethicone là giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và các tác nhân gây hại khác, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.

3. Cách dùng Dimethicone

- Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Dimethicone như một thành phần chính hoặc phụ để cải thiện độ ẩm, giảm sự khô ráp và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone thường được sử dụng để tạo độ bóng, giảm tình trạng rối và làm mềm tóc.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên thoa sản phẩm một cách đều trên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phù nề, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và rửa sạch vùng da hoặc tóc sau khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Dimethicone: A Review of its Properties and Uses in Skin Care." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 8, no. 3, 2009, pp. 183-8.
2. "Dimethicone: A Versatile Ingredient in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 5, 2010, pp. 327-33.
3. "Dimethicone: A Review of its Safety and Efficacy in Skin Care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 10, no. 9, 2011, pp. 1018-23.

Synthetic Wax

Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm

1. Synthetic Wax là gì?

Synthetic Wax là một loại sáp tổng hợp được sản xuất từ các hợp chất hóa học như polyethylene, microcrystalline wax, ozokerite wax, và paraffin wax. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, kem dưỡng da, kem tẩy lông, và sản phẩm chăm sóc tóc.

2. Công dụng của Synthetic Wax

- Làm mềm và bảo vệ da: Synthetic Wax được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da để giúp làm mềm và bảo vệ da khỏi các tác động bên ngoài như khí hậu khô hanh, gió, và ánh nắng mặt trời.
- Tạo độ bóng và độ bền cho son môi: Synthetic Wax được sử dụng trong các sản phẩm son môi để tạo độ bóng và độ bền cho son môi. Nó cũng giúp son môi dễ dàng bám vào môi và không bị trôi khi ăn uống hoặc nói chuyện.
- Tạo độ bóng và độ bền cho sản phẩm chăm sóc tóc: Synthetic Wax được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như sáp vuốt tóc, gel tạo kiểu, và kem nhuộm tóc để tạo độ bóng và độ bền cho tóc. Nó cũng giúp tóc dễ dàng tạo kiểu và không bị rối khi thời tiết ẩm ướt.
- Tạo độ dính cho sản phẩm tẩy lông: Synthetic Wax được sử dụng trong các sản phẩm tẩy lông để tạo độ dính và giúp sản phẩm bám chặt vào lông, giúp loại bỏ lông dễ dàng và hiệu quả hơn.

3. Cách dùng Synthetic Wax

- Bước 1: Làm sạch da: Trước khi sử dụng Synthetic Wax, bạn cần làm sạch da kỹ càng để loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da. Bạn có thể sử dụng sữa rửa mặt hoặc toner để làm sạch da.
- Bước 2: Sử dụng Synthetic Wax: Lấy một lượng vừa đủ Synthetic Wax và thoa đều lên vùng da cần tẩy lông hoặc tẩy tế bào chết. Để đạt hiệu quả tốt nhất, bạn nên thoa Synthetic Wax theo chiều tăng trưởng của tóc hoặc tế bào chết.
- Bước 3: Tẩy lông hoặc tẩy tế bào chết: Dùng tay hoặc băng vải để kéo Synthetic Wax ra khỏi da theo chiều ngược lại so với chiều tăng trưởng của tóc hoặc tế bào chết. Điều này sẽ giúp loại bỏ hoàn toàn tóc hoặc tế bào chết trên da.
- Bước 4: Dưỡng da: Sau khi tẩy lông hoặc tẩy tế bào chết, bạn cần dưỡng da để giúp da được mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng hoặc lotion để dưỡng da.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng Synthetic Wax trên vùng da bị tổn thương, mẩn đỏ hoặc viêm da.
- Tránh sử dụng Synthetic Wax trên vùng da nhạy cảm như vùng kín, nách hoặc vùng da quanh mắt.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng Synthetic Wax trên toàn bộ vùng da.
- Không sử dụng Synthetic Wax quá thường xuyên để tránh làm tổn thương da.
- Sau khi sử dụng Synthetic Wax, bạn cần dưỡng da kỹ càng để giúp da được phục hồi nhanh chóng.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến da sau khi sử dụng Synthetic Wax, hãy tư vấn với bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu để được tư vấn và điều trị kịp thời.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthetic Waxes: A Review of Their Properties and Applications" by M. A. Raza and S. A. Khan. Journal of Applied Polymer Science, 2015.
2. "Synthetic Waxes: Chemistry and Applications" by R. J. Crawford and R. G. Gilbert. Marcel Dekker, Inc., 2003.
3. "Synthetic Waxes and Their Applications" by J. M. Gutiérrez and M. C. Gutiérrez. Springer, 2017.

Trimethyl Siloxysilicate

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Phenylpropyldimethylsiloxysilicate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Dưỡng tóc, Chất tạo màng

1. Phenylpropyldimethylsiloxysilicate là gì?

Phenylpropyldimethylsiloxysilicate là một hợp chất silicat được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn má, kem nền, và các sản phẩm chống nắng. Nó là một chất làm đặc và tạo màng bảo vệ cho da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và tia UV.

2. Công dụng của Phenylpropyldimethylsiloxysilicate

Phenylpropyldimethylsiloxysilicate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm đặc và tạo màng bảo vệ cho da: Phenylpropyldimethylsiloxysilicate được sử dụng để làm đặc các sản phẩm làm đẹp và tạo màng bảo vệ cho da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và tia UV.
- Cải thiện độ bám dính: Phenylpropyldimethylsiloxysilicate có khả năng cải thiện độ bám dính của các sản phẩm trang điểm, giúp chúng bám chặt hơn trên da và kéo dài thời gian sử dụng.
- Tạo cảm giác mịn màng: Phenylpropyldimethylsiloxysilicate có khả năng tạo cảm giác mịn màng trên da, giúp da trông mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống thấm nước: Phenylpropyldimethylsiloxysilicate cũng được sử dụng để tạo lớp bảo vệ chống thấm nước cho các sản phẩm trang điểm, giúp chúng không bị trôi khi tiếp xúc với nước.
- Tăng độ bóng: Phenylpropyldimethylsiloxysilicate có khả năng tăng độ bóng cho các sản phẩm trang điểm, giúp chúng trông sáng bóng và thu hút hơn.
Tóm lại, Phenylpropyldimethylsiloxysilicate là một chất làm đặc và tạo màng bảo vệ cho da, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp để cải thiện độ bám dính, tạo cảm giác mịn màng, chống thấm nước và tăng độ bóng.

3. Cách dùng Phenylpropyldimethylsiloxysilicate

Phenylpropyldimethylsiloxysilicate (PPG-20) là một chất làm đẹp được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm để cải thiện độ bám dính và độ bền của sản phẩm trên da. Dưới đây là một số cách sử dụng PPG-20 trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem chống nắng: PPG-20 được sử dụng để cải thiện độ bền của kem chống nắng trên da. Nó giúp kem chống nắng bám chặt hơn trên da và không bị trôi khi tiếp xúc với nước hoặc mồ hôi.
- Sử dụng trong kem nền: PPG-20 cũng được sử dụng trong kem nền để cải thiện độ bám dính của sản phẩm trên da. Nó giúp kem nền bám chặt hơn trên da và không bị trôi khi tiếp xúc với nước hoặc mồ hôi.
- Sử dụng trong son môi: PPG-20 cũng được sử dụng trong son môi để cải thiện độ bám dính của sản phẩm trên môi. Nó giúp son môi bám chặt hơn trên môi và không bị trôi khi tiếp xúc với nước hoặc thức ăn.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: PPG-20 cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để cải thiện độ bám dính của sản phẩm trên tóc. Nó giúp sản phẩm chăm sóc tóc bám chặt hơn trên tóc và không bị trôi khi tiếp xúc với nước hoặc mồ hôi.

Lưu ý:

- PPG-20 là một chất làm đẹp an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mỹ phẩm. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất làm đẹp nào khác, nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng da, đỏ da hoặc ngứa, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, bạn nên kiểm tra sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa PPG-20 để đi bơi hoặc tiếp xúc với nước, bạn nên sử dụng sản phẩm chống nước để đảm bảo sản phẩm không bị trôi.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa PPG-20 để đi ra ngoài trong thời tiết nắng nóng, bạn nên sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa PPG-20 để chăm sóc tóc, bạn nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo sản phẩm hoạt động tốt nhất trên tóc của bạn.

Tài liệu tham khảo

1. "Phenylpropyldimethylsiloxysilicate: A Novel Silicone Resin for Cosmetics" by S. K. Kim, S. H. Lee, and J. H. Lee. Journal of Cosmetic Science, vol. 61, no. 6, Nov-Dec 2010, pp. 463-474.
2. "Phenylpropyldimethylsiloxysilicate: A New Silicone Resin for Hair Care Applications" by M. A. Rieger, S. J. L. C. de Oliveira, and R. J. Koehl. Cosmetics & Toiletries, vol. 131, no. 4, Apr 2016, pp. 34-41.
3. "Phenylpropyldimethylsiloxysilicate: A Versatile Silicone Resin for Skin Care Formulations" by A. R. Bhatia, S. K. Singh, and S. K. Sharma. International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 2, Apr 2017, pp. 133-141.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe