Renée Everyday Face Bright Cream
Dưỡng da mặt

Renée Everyday Face Bright Cream

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Niacinamide Glutathione
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Triethanolamine Trideceth 6
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Mineral Oil Hyaluronic Acid
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Hyaluronic Acid
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopheryl Acetate Niacinamide
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
61%
28%
6%
6%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Dm Water
1
A
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo gel)
1
B
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm)
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm
1
2
A
(Chất chống tĩnh điện, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc)

Renée Everyday Face Bright Cream - Giải thích thành phần

Dm Water

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Carbomer

Tên khác: Carboxypolymethylene; Carbopol; Cabomer
Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo gel

1. Carbomer là gì?

Carbomer là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và dược phẩm. Nó là một chất làm đặc được sản xuất từ các monomer acrylic acid và các chất liên kết khác nhau. Carbomer có khả năng hấp thụ nước và tạo thành gel trong nước, giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm.

2. Công dụng của Carbomer

Carbomer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, gel tắm, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của Carbomer là giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm, tạo cảm giác mềm mịn và dễ chịu cho da, giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên và thẩm thấu vào da. Ngoài ra, Carbomer còn có khả năng giữ nước và giúp duy trì độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.

3. Cách dùng Carbomer

Carbomer là một chất tạo đặc được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, gel tắm, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách dùng Carbomer trong làm đẹp:
- Carbomer thường được sử dụng để tạo độ nhớt và độ dày cho các sản phẩm chăm sóc da. Để sử dụng Carbomer, bạn cần pha trộn nó với nước hoặc các dung môi khác để tạo thành một gel hoặc kem dưỡng.
- Khi sử dụng Carbomer, bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để đảm bảo sản phẩm có độ nhớt và độ dày phù hợp.
- Carbomer có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất dưỡng ẩm cao. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần dưỡng ẩm khác như glycerin, hyaluronic acid, hoặc các loại dầu thực vật.
- Carbomer cũng có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất làm mát và giảm viêm. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần khác như tinh dầu bạc hà, cam thảo, hoặc chiết xuất từ lá lô hội.

Lưu ý:

- Carbomer là một chất tạo đặc mạnh, vì vậy bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để tránh tạo ra sản phẩm quá đặc và khó sử dụng.
- Carbomer có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng và kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Carbomer.
- Carbomer có thể gây ra một số tác dụng phụ như khô da, kích ứng da, và mẩn đỏ. Nếu bạn gặp phải các tác dụng phụ này, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
- Carbomer có thể tương tác với một số thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da, vì vậy bạn cần kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Carbomer có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao, vì vậy bạn cần lưu trữ sản phẩm chứa Carbomer ở nơi khô ráo, mát mẻ và tránh ánh sáng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Carbomer: A Versatile Polymer for Pharmaceutical Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava (International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2017)
2. "Carbomer: A Review of its Use in Topical Preparations" by M. J. C. van der Walle and J. A. Bouwstra (Journal of Pharmaceutical Sciences, 1994)
3. "Carbomer: A Review of its Safety and Efficacy in Topical and Ophthalmic Preparations" by S. K. Gupta and S. K. Sharma (Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2013)

Isopropyl Myristate

Tên khác: IPM
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm

1. Isopropyl Myristate là gì?

Isopropyl myristate là một loại dầu tổng hợp được làm từ hai thành phần. Thành phần đầu tiên là cồn isopropyl, đây là một chất kháng khuẩn được sử dụng trong một số loại nước rửa tay, khăn lau trẻ em và các công thức sát trùng.  Thành phần thứ hai là axit myristic, là một axit béo tự nhiên thường được tìm thấy trong dầu dừa, hạt nhục đậu khấu và mỡ động vật như bơ.

2. Tác dụng của Isopropyl Myristate trong mỹ phẩm

  • Là một chất làm mềm, không gây nhờn rít cho các sản phẩm dạng kem.
  • Giúp cho các dưỡng chất, vitamin có trong sản phẩm hấp thu nhanh chóng vào da hiệu quả.
  • Có khả năng chống oxy hóa giúp các sản phẩm chứa dầu và béo không bị ôi.
  • Là một thành phần trong các sản phẩm tẩy trang, giúp lau đi lớp trang điểm hiệu quả.

4. Một số lưu ý khi sử dụng mỹ phẩm có chứa Isopropyl Myristate

Một nhược điểm lớn ở isopropyl myristate là nó có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông, điều này đồng nghĩa với việc nó thể gây ra mụn. Vì vậy, những người bị mụn trứng cá hoặc những người dễ bị nổi mụn nên tránh xa thành phần này.

Tài liệu tham khảo

  • American Chemical Society. Formulation chemistry. [March 6, 2020].
  • Barker N, Hadgraft J, Rutter N. Skin permeability in the newborn. Journal of Investigative Dermatology. 1987;88(4):409–411.
  • Bassani AS, Banov D. Evaluation of the percutaneous absorption of ketamine HCL, gabapentin, clonidine HCL, and baclofen, in compounded transdermal pain formulations, using the Franz finite dose model. Pain Medicine. 2016;17(2):230–238.
  • Benson HA. Transdermal drug delivery: Penetration enhancement techniques. Current Drug Delivery. 2005;2(1):23–33.

Polyquaternium 39

Tên khác: Merquat 3330
Chức năng: Chất chống tĩnh điện, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc

1. Polyquaternium 39 là gì?

Polyquaternium 39 là một loại polymer cationic được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp các đơn vị monomer chứa nhóm amine với các đơn vị monomer khác để tạo ra một polymer có tính chất cationic.

2. Công dụng của Polyquaternium 39

Polyquaternium 39 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da để cải thiện tính đàn hồi, giữ ẩm và tạo độ bóng cho tóc và da. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt tóc và da, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Ngoài ra, Polyquaternium 39 còn có khả năng giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu, giảm tình trạng rối và tăng độ bóng của tóc.

3. Cách dùng Polyquaternium 39

Polyquaternium 39 là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một loại polymer cationic, có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt tóc và da, giúp tăng cường độ ẩm, bảo vệ và làm mềm da và tóc.
Các sản phẩm chăm sóc tóc chứa Polyquaternium 39 thường được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường và các chất hóa học khác. Nó cũng giúp tóc dễ dàng hơn khi chải và tạo kiểu.
Các sản phẩm chăm sóc da chứa Polyquaternium 39 thường được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Polyquaternium 39, vì điều này có thể làm tóc hoặc da bị nhờn và khó chịu.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm chứa Polyquaternium 39 dính vào mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất hoạt động bề mặt, hãy kiểm tra sản phẩm trước khi sử dụng.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến tóc hoặc da sau khi sử dụng sản phẩm chứa Polyquaternium 39, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyquaternium-39: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by S. M. Kulkarni and S. S. Desai, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 3, May/June 2012.
2. "Polyquaternium-39: A Versatile Polymer for Personal Care Applications" by J. M. T. A. C. van der Velden and R. A. van der Meer, Cosmetics & Toiletries, Vol. 126, No. 7, July 2011.
3. "Polyquaternium-39: A New Generation of Hair Conditioning Polymers" by A. M. Gruber, S. M. Kulkarni, and S. S. Desai, Journal of Cosmetic Science, Vol. 61, No. 6, November/December 2010.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu
0(0)
0
0