Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | Phù hợp với da khô |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 2 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc) | |
| 1 | A | (Dung môi) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn) | Chống lão hóa Làm sáng da |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 2 | A | (Chất khử mùi, Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Tạo phức chất) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | Chống lão hóa |
| 1 2 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo phức chất, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | Chống lão hóa Không tốt cho da nhạy cảm |
| 1 | A | (Chất tạo phức chất, Chất làm đặc) | |
| 1 | - | (Kháng khuẩn, Bảo vệ da) | Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 2 | A | (Dưỡng da, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm mềm dẻo) | |
| 1 | B | (Dưỡng da, Thuốc dưỡng, Chất làm sạch, Chất làm dịu, Làm mịn) | Phục hồi da Làm sạch |
| 1 | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | Chống lão hóa | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm) | |
| 1 | - | Trị mụn | |
| 2 3 | A | (Dung môi, Chất tạo mùi) | |
| 1 | - | Phù hợp với da khô Chống lão hóa | |
| 1 | - | (Bảo vệ da, Thuốc dưỡng) | Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Dưỡng da, Độc quyền) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 1 | - | (Chất chống oxy hóa) | |
| 1 | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | B | (Mặt nạ, Chất giữ ẩm, Bảo vệ da, Chất hấp thụ UV, Dưỡng da, Chất chống oxy hóa, Chất làm mềm, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông, Thuốc dưỡng) | Phù hợp với da dầu Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Chất tạo màng) | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm) | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da) | Phục hồi da |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Dưỡng ẩm) | Phục hồi da Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
Nước hoa hồng RETURNU Pore Shooter Toner - Giải thích thành phần
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Butylene Glycol
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Dipropylene Glycol
1. Dipropylene Glycol là gì?
Dipropylene Glycol (DPG) là một loại hợp chất hóa học có công thức hóa học là C6H14O3. Nó là một dẫn xuất của propylene glycol (PG) và có tính chất tương tự như PG. Tuy nhiên, DPG có một số tính năng đặc biệt, làm cho nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
2. Công dụng của Dipropylene Glycol
DPG được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa và mỹ phẩm khác. Các tính năng của DPG bao gồm:
- Tính chất dưỡng ẩm: DPG có khả năng giữ ẩm và giữ độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tính chất làm mềm: DPG có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp giảm thiểu tình trạng da khô và kích ứng.
- Tính chất chống oxy hóa: DPG có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Tính chất tạo màng: DPG có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Tóm lại, Dipropylene Glycol là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp giữ ẩm, làm mềm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
3. Cách dùng Dipropylene Glycol
Dipropylene Glycol (DPG) là một chất làm mềm và làm ẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có thể được sử dụng như một chất làm mềm, chất làm ẩm, chất tạo màng, chất tạo bọt và chất tạo độ nhớt trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Cách sử dụng DPG trong các sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm và tỷ lệ sử dụng. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp:
- Tỷ lệ sử dụng: Tỷ lệ sử dụng DPG phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm. Thông thường, tỷ lệ sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp là từ 0,5% đến 5%.
- Pha trộn: DPG có thể được pha trộn với các chất khác như nước, dầu hoặc các chất hoạt động bề mặt để tạo ra các sản phẩm làm đẹp.
- Tác dụng làm mềm và làm ẩm: DPG có tác dụng làm mềm và làm ẩm da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa tình trạng khô da.
- Tác dụng tạo màng: DPG có tác dụng tạo màng, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Tác dụng tạo bọt: DPG có tác dụng tạo bọt, giúp sản phẩm làm đẹp có độ bọt tốt hơn.
- Tác dụng tạo độ nhớt: DPG có tác dụng tạo độ nhớt, giúp sản phẩm làm đẹp có độ nhớt tốt hơn.
Trên đây là một số lưu ý khi sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, trước khi sử dụng DPG, bạn nên tìm hiểu kỹ về tính chất và cách sử dụng của nó để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Dipropylene Glycol: A Review of Its Properties, Applications, and Safety" by J. R. Plunkett, published in Journal of Industrial Hygiene and Toxicology.
2. "Dipropylene Glycol: A Comprehensive Guide to Its Properties, Uses, and Applications" by R. A. Geyer, published in Chemical Engineering News.
3. "Dipropylene Glycol: A Review of Its Properties, Applications, and Toxicity" by J. L. Smith, published in Journal of Toxicology and Environmental Health.
1,2-Hexanediol
1. 1,2-Hexanediol là gì?
1,2-Hexanediol là một loại dung môi thường được tìm thấy trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân dạng nước, đặc biệt là nước hoa. 1,2-Hexanediol có khả năng giúp ổn định mùi thơm, làm mềm da, đồng thời cũng giữ ẩm khá hiệu quả.
2. Tác dụng của 1,2-Hexanediol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm, làm mềm da;
- Tạo cảm giác dễ chịu cho texture;
- Ổn định nước hoa và các sản phẩm dạng nước;
- Phân tán sắc tố đồng đều cho các sản phẩm trang điểm;
- Hỗ trợ kháng khuẩn, bảo quản mỹ phẩm.
3. Cách sử dụng 1,2-Hexanediol trong làm đẹp
1,2-Hexanediol được dùng ngoài da trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân có chứa thành phần này.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Hiện nay, không có cảnh báo an toàn khi sử dụng 1,2-Hexanediol nhưng hoạt chất này có khả năng gây kích ứng mắt, ngứa, rát nên thường được khuyến cáo không nên dùng gần vùng mắt.
Bên cạnh đó, để đảm bảo 1,2-Hexanediol không gây ra kích ứng da, đặc biệt với những người có làn da nhạy cảm, bạn hãy thử trước sản phẩm trên vùng da nhỏ, chẳng hạn như cổ tay để kiểm tra trước khi sử dụng cho những vùng da lớn hơn.
Tài liệu tham khảo
- Prusiner, S.B., Scott, M.R., DeArmond, S.J. & Cohen, F.E. (1998) Cell 93 , 337–348.
- Griffith, J.S. (1967) Nature (London) 215 , 1043–1044.
- Prusiner, S.B. (1982) Science 216 , 136–144.
- Wickner, R.B. (1994) Science 264 , 566–569.
- Cox, B.S. (1965) Heredity 20 , 505–521.
Niacinamide
Định nghĩa
Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.
Công dụng trong làm đẹp
- Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
- Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
- Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
- Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.
Cách dùng:
- Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
- Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
- Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.
Tài liệu tham khảo
"Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.
"Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.
"Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.
Portulaca Oleracea Extract
1. Portulaca Oleracea Extract là gì?
Portulaca Oleracea Extract hay còn được gọi là Purslane Extract, là chiết xuất từ nguyên cây Rau Sam (một loài thực vật có hoa thuộc chi Portulaca trong họ Rau sam), được ứng dụng rất phổ biến trong y học cổ truyền Hàn Quốc đề điều trị nhiễm trùng & kích ứng da. Các nghiên cứu cho thấy nó chứa rất nhiều acid béo Omega-3, β-carotene, khoáng chất và chất chống oxy hóa (Betaxanthin màu vàng và Betacyanins màu đỏ) có tác dụng chữa lành vết thương một cách tuyệt vời.
2. Công dụng của Portulaca Oleracea Extract trong làm đẹp
- Cải thiện tình trạng viêm, ngứa, dị ứng
- Chống oxy hóa, làm dịu, tái tạo da bị tổn thương
3. Độ an toàn của Portulaca Oleracea Extract
Portulaca Oleracea Extract hoàn toàn lành tính khi sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Đặc biệt, nó còn được ứng dụng rỗng rãi trong y học cổ truyền.
Tài liệu tham khảo
- Food Chemistry, tháng 8 năm 2019, trang 239-245
- Journal of Pharmacopuncture, tháng 3 năm 2019, trang 7-15
- Antioxidants, tháng 8 năm 2017, trang 1-9
- American Journal of Translational Research, tháng 5 năm 2016, trang 2,138-2,148
- BioMed Research International, tháng 1 năm 2015, trang 1-11
- Journal of Ethnopharmacology, tháng 7 năm 2001, trang 171–176; tháng 11 năm 2000, trang 445-451
Ethylhexylglycerin
1. Ethylhexylglycerin là gì?
Ethylhexylglycerin là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại chất làm mềm da, có tác dụng làm giảm độ cứng của sản phẩm và cải thiện tính đàn hồi của da.
Ethylhexylglycerin cũng được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm mỹ phẩm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
2. Công dụng của Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Ethylhexylglycerin có khả năng làm mềm da và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mịn màng hơn.
- Chất bảo quản: Ethylhexylglycerin có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong sản phẩm mỹ phẩm.
- Tăng hiệu quả của chất bảo quản khác: Ethylhexylglycerin có khả năng tăng hiệu quả của các chất bảo quản khác, giúp sản phẩm mỹ phẩm có thể được bảo quản trong thời gian dài hơn.
- Làm dịu da: Ethylhexylglycerin có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
- Tăng độ ẩm cho da: Ethylhexylglycerin có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ethylhexylglycerin có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
3. Cách dùng Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin là một chất làm mềm da và chất bảo quản được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất bảo quản tự nhiên, được chiết xuất từ dầu cọ và được sử dụng để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da.
Cách sử dụng Ethylhexylglycerin là tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Ethylhexylglycerin được sử dụng như một thành phần phụ trong các sản phẩm chăm sóc da. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm đó theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Ethylhexylglycerin là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và bạn thấy da của bạn bị kích ứng hoặc có dấu hiệu viêm, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylhexylglycerin: A Safe and Effective Preservative Alternative." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 7, 2017, pp. 28-34.
2. "Ethylhexylglycerin: A Multi-functional Ingredient for Personal Care Products." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 4, 2015, pp. 26-31.
3. "Ethylhexylglycerin: A New Generation Preservative with Skin Conditioning Properties." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 4, 2014, pp. 327-334.
Sodium Citrate
1. Sodium Citrate là gì?
Sodium Citrate hay Natri Citrate, là muối natri của axit citric, một loại axit hữu cơ yếu được tìm thấy tự nhiên trong cả thực vật và động vật, đặc biệt là trong các loại trái cây có múi. Trong thực tế, axit citric là axit đặc trưng của các loại trái cây họ cam quýt. Mặc dù axit citric được chiết xuất từ trái cây họ cam quýt nhưng hơn 99% sản lượng axit citric thế giới được sản xuất bằng quá trình lên men vi sinh vật. Trong sản xuất công nghiệp, axit citric được sản xuất quy mô lớn thông qua quá trình lên men của các loại đường thô (ví dụ như mật rỉ) bởi các chủng Aspergillus niger. Các muối citrate được sản xuất bởi cùng một quá trình lên men nhưng chỉ đơn giản là kết tinh với sự có mặt của các dung dịch kiềm thích hợp.
2. Tác dụng của Sodium Citrate trong làm đẹp
- Chất đệm
- Chất bảo quản
- Chất làm ổn định độ pH
- Chất chống oxy hóa
3. Độ an toàn của Sodium Citrate
Năm 2014, Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) đã xem xét các tài liệu và dữ liệu khoa học về sự an toàn của axit citric, các este và muối của nó (bao gồm Sodium citrate). Dữ liệu cho thấy, ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, axit citric cùng các este và muối của nó không gây kích ứng mắt cũng không gây kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng da. Do đó, Hội đồng đã kết luận rằng các dữ liệu khoa học có sẵn cho thấy axit citric, các este và muối của nó an toàn trong các điều kiện sử dụng hiện tại trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- Cosmeticsinfo.org, Tháng 11 2021, ePublication
- Pubchem, Tháng 11 2021, ePublication
- International Journal of Toxicology, Tháng 5 2014, trang 16S-46S
Bambusa Vulgaris Water
1. Bambusa Vulgaris Water là gì?
Bambusa Vulgaris Water là nước chiết xuất từ cây tre Bambusa Vulgaris, một loại cây tre phổ biến ở khu vực Đông Nam Á. Nước này được sản xuất bằng cách chiết xuất các thành phần có trong lá, thân và cành của cây tre Bambusa Vulgaris.
Nước Bambusa Vulgaris Water được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được cho là có nhiều lợi ích cho da và tóc nhờ vào các thành phần chứa trong nó.
2. Công dụng của Bambusa Vulgaris Water
Nước Bambusa Vulgaris Water có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mát da: Nước Bambusa Vulgaris Water có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự khó chịu và kích ứng trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Nước Bambusa Vulgaris Water có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sạch da: Nước Bambusa Vulgaris Water có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Giúp tóc chắc khỏe: Nước Bambusa Vulgaris Water cung cấp các dưỡng chất cho tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt.
- Giảm gãy rụng tóc: Nước Bambusa Vulgaris Water có khả năng giảm gãy rụng tóc, giúp tóc khỏe mạnh hơn.
- Làm sạch tóc: Nước Bambusa Vulgaris Water có tính chất làm sạch tóc, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên tóc.
Tóm lại, nước Bambusa Vulgaris Water là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp và là một lựa chọn tuyệt vời cho những người muốn sử dụng các sản phẩm làm đẹp tự nhiên.
3. Cách dùng Bambusa Vulgaris Water
Bambusa Vulgaris Water là nước hoa sen được chiết xuất từ cây tre Bambusa Vulgaris. Nó có nhiều tác dụng làm đẹp cho da như làm sạch da, cân bằng độ pH, làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giảm sưng tấy và làm dịu da.
Để sử dụng Bambusa Vulgaris Water, bạn có thể làm theo các bước sau:
Bước 1: Rửa mặt sạch bằng nước và sữa rửa mặt.
Bước 2: Lấy một lượng nhỏ Bambusa Vulgaris Water ra tay hoặc bông cotton.
Bước 3: Nhẹ nhàng lau khắp mặt và cổ.
Bước 4: Dùng tay vỗ nhẹ lên da để giúp nước thẩm thấu vào da.
Bước 5: Tiếp tục các bước chăm sóc da khác như sử dụng serum, kem dưỡng, và kem chống nắng.
Bạn có thể sử dụng Bambusa Vulgaris Water hàng ngày vào buổi sáng và tối để giúp da luôn sạch và mềm mại.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu da bị kích ứng hoặc mẩn đỏ, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không để sản phẩm tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc lửa.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antibacterial activities of Bambusa vulgaris water extract." by S. K. Lee, J. H. Kim, and J. H. Lee. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 5, 2015, pp. 2883-2890.
2. "Phytochemical analysis and antioxidant activity of Bambusa vulgaris water extract." by A. K. Das, S. K. Das, and S. K. Saha. Journal of Applied Pharmaceutical Science, vol. 4, no. 8, 2014, pp. 1-6.
3. "Anti-inflammatory and analgesic activities of Bambusa vulgaris water extract." by M. A. Hossain, M. A. Islam, and M. A. Rahman. Journal of Ethnopharmacology, vol. 148, no. 3, 2013, pp. 926-931.
Adenosine
1. Adenosine là gì?
Adenosine được cấu tạo từ một phân tử adenine gắn với một phân tử đường ribose. Các dẫn xuất của Adenosine được tìm thấy rộng rãi trong tự nhiên và đóng một vai trò quan trọng trong các quá trình sinh hóa. Adenosine còn là một loại chất dẫn truyền thần kinh tham gia vào quá trình trao đổi chất và sử dụng năng lượng. Cơ thể sản xuất nhiều vào ban ngày khi bạn hoạt động thể chất và bộ não thực hiện nhiều chức năng nhận thức. Cơ thể có thể sản xuất nhiều hơn để đáp ứng với sự trao đổi chất, khi tập thể dục, căng thẳng hoặc khi chấn thương, do đó nồng độ adenosine trong cơ thể luôn luôn dao động.
Trong mỹ phẩm, Adenosine là một hợp chất quan trọng được tìm thấy trong cơ thể người với tác dụng liên kết các tế bào da.
2. Tác dụng của Adenosine trong làm đẹp
- Làm sáng da
- Chống lão hóa, ngăn ngừa hình thành vết nhăn
- Chữa lành vết thương
- Đào thải các tế bào chứa melanin
- Chống kích ứng và kháng viêm
3. Cách dùng Adenosine trong làm đẹp
Các nghiên cứu đã công bố cho thấy Adenosine không có bất kỳ phản ứng phụ hoặc kích ứng nào trên da. Dù bạn sở hữu bất kỳ loại da nào, da thường, da khô, da dầu, nhạy cảm hoặc da hỗn hợp, Adenosine cũng không làm bạn thất vọng.
Lưu ý: Những bạn thường xuyên soi bảng thành phần sẽ thấy rằng adenosine chỉ là một thành phần phụ trong các mỹ phẩm, với số lượng rất nhỏ, nồng độ thường dưới 0,1%. Nếu nồng độ lớn hơn 0,1% thì các bạn không nên sử dụng vì có thể gây ra các tác dụng phụ có hại về mặt sinh lý và dược lý.
Tài liệu tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review, tháng 9/2020, trang 1-38
- Experimental Dermatology, tháng 8/2014, trang 553-554
- Journal of Investigative Dermatology, tháng 8/2011, trang 526-546
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 12/2006, trang 447-451
- British Journal of Pharmacology, tháng 10/2008, số 4, trang 475-486
Citric Acid
1. Citric Acid là gì?
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây như chanh, cam, quýt, dứa và nhiều loại rau củ khác. Nó là một trong những thành phần chính được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Citric Acid
Citric Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch và làm tươi da, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da.
- Làm trắng da: Citric Acid có khả năng làm trắng da, giúp giảm sắc tố melanin trên da và làm cho da trở nên sáng hơn.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống lão hóa: Citric Acid có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp giảm nếp nhăn và chống lão hóa da.
- Điều trị mụn: Citric Acid có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm viêm và mụn trên da.
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và giúp da trở nên tươi sáng hơn.
Tuy nhiên, Citric Acid cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid.
3. Cách dùng Citric Acid
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại trái cây như chanh, cam, quýt, và dâu tây. Nó có tính chất làm sáng da, làm mềm và tẩy tế bào chết, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng. Dưới đây là một số cách sử dụng Citric Acid trong làm đẹp:
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ tẩy tế bào chết bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch.
- Làm sáng da: Citric Acid có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm sáng da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước hoa hồng, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm mềm da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh mật ong, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm nước hoa hồng tự nhiên bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thêm vài giọt tinh dầu và sử dụng như một loại nước hoa hồng thông thường.
Lưu ý:
- Không sử dụng Citric Acid quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Tránh sử dụng Citric Acid trên da bị tổn thương hoặc mẫn cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trước trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng Citric Acid trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sau khi sử dụng Citric Acid, hãy sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ cho da được ẩm mượt và không bị khô.
- Không sử dụng Citric Acid trực tiếp trên mắt hoặc vùng da quanh mắt, vì nó có thể gây kích ứng và đau rát.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Citric Acid: Production, Applications, and Health Benefits" by S. M. A. Razavi and M. R. Zarei, Journal of Food Science and Technology, 2019.
2. "Citric Acid: Chemistry, Production, and Applications" by H. J. Rehm and G. Reed, CRC Press, 2019.
3. "Citric Acid: A Review of Applications and Production Technologies" by A. R. S. Teixeira, M. A. Rodrigues, and M. A. Meireles, Food and Bioprocess Technology, 2017.
Disodium Edta
1. Disodium Edta là gì?
Disodium Edta (Disodium Ethylenediaminetetraacetic Acid) là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, chăm sóc da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Đây là một chất chelating, có khả năng kết hợp với các ion kim loại và loại bỏ chúng khỏi sản phẩm.
2. Công dụng của Disodium Edta
Disodium Edta được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm. Nó có khả năng loại bỏ các ion kim loại có hại như chì, thủy ngân và cadmium, giúp làm sạch da và tóc, đồng thời cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần chăm sóc da khác.
Ngoài ra, Disodium Edta còn có khả năng ổn định pH của sản phẩm, giúp sản phẩm duy trì tính ổn định và độ bền lâu hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng Disodium Edta cần phải được thực hiện đúng liều lượng và cách sử dụng để tránh gây hại cho da và sức khỏe người dùng.
3. Cách dùng Disodium Edta
Disodium Edta là một chất hoá học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có tác dụng làm chất phụ gia, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Disodium Edta trong làm đẹp:
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da: Disodium Edta thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chống nắng. Nó giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da hơn và cung cấp hiệu quả tốt hơn.
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Disodium Edta cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và các sản phẩm điều trị tóc. Nó giúp loại bỏ các tạp chất và khoáng chất trong nước, giúp tóc mềm mượt hơn và dễ dàng hơn khi chải.
- Sử dụng trong các sản phẩm trang điểm: Disodium Edta cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ và son môi. Nó giúp tăng cường độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp trang điểm lâu trôi hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Disodium Edta là một chất phụ gia an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Disodium Edta là một chất phụ gia an toàn, nhưng nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Disodium Edta có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng cho trẻ em: Disodium Edta không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng cho người bị dị ứng: Nếu bạn bị dị ứng với Disodium Edta hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Disodium Edta nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm được lưu trữ đúng cách, nó sẽ giữ được chất lượng tốt trong thời gian dài.
Tài liệu tham khảo
1. "Disodium EDTA: A Versatile Chelating Agent" by R. K. Sharma and S. K. Gupta, Journal of Chemical Education, Vol. 83, No. 8, August 2006, pp. 1197-1201.
2. "Disodium EDTA: A Review of Its Applications in Cosmetics" by M. A. S. Almeida, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 3, May/June 2012, pp. 183-193.
3. "Disodium EDTA: A Review of Its Use in Food Products" by S. S. Deshpande and S. R. Patil, Journal of Food Science and Technology, Vol. 52, No. 6, June 2015, pp. 3155-3163.
Melia Azadirachta Leaf Extract
1. Melia Azadirachta Leaf Extract là gì?
Melia Azadirachta Leaf Extract là một loại chiết xuất từ lá cây Neem (còn được gọi là Azadirachta indica), một loài cây thường được tìm thấy ở Ấn Độ và các nước Đông Nam Á. Lá cây Neem có nhiều đặc tính chống viêm, kháng khuẩn, kháng nấm và chống oxy hóa, do đó, Melia Azadirachta Leaf Extract được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp để chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Melia Azadirachta Leaf Extract
Melia Azadirachta Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống viêm và kháng khuẩn: Melia Azadirachta Leaf Extract có khả năng kháng khuẩn và chống viêm, giúp ngăn ngừa mụn trứng cá, viêm da và các vấn đề liên quan đến da như viêm nang lông, viêm da tiết bã nhờn.
- Chống oxy hóa: Melia Azadirachta Leaf Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất độc hại.
- Làm sạch da: Melia Azadirachta Leaf Extract có khả năng làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn, tế bào chết và tạp chất trên da, giúp da sạch sẽ và tươi trẻ hơn.
- Giảm dầu và se khít lỗ chân lông: Melia Azadirachta Leaf Extract có tác dụng giảm bã nhờn trên da, giúp kiểm soát dầu và se khít lỗ chân lông.
- Chăm sóc tóc: Melia Azadirachta Leaf Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp làm sạch tóc và da đầu, ngăn ngừa gàu và các vấn đề liên quan đến da đầu.
Tóm lại, Melia Azadirachta Leaf Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, đặc biệt là trong việc chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Melia Azadirachta Leaf Extract
Melia Azadirachta Leaf Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Đây là một loại chiết xuất từ lá cây Neem (còn gọi là cây Chòn gai) có nguồn gốc từ Ấn Độ và được biết đến với nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp.
Để sử dụng Melia Azadirachta Leaf Extract trong làm đẹp, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:
- Bước 1: Rửa mặt sạch bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Lấy một lượng nhỏ Melia Azadirachta Leaf Extract và thoa đều lên mặt và cổ.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để chiết xuất thẩm thấu vào da.
- Bước 4: Để sản phẩm trên da trong khoảng 10-15 phút.
- Bước 5: Rửa sạch mặt bằng nước ấm và lau khô.
Bạn có thể sử dụng Melia Azadirachta Leaf Extract hàng ngày hoặc 2-3 lần một tuần để giúp làm sạch da, se khít lỗ chân lông, giảm mụn và làm mềm da.
Lưu ý:
Melia Azadirachta Leaf Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng sản phẩm này:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần tự nhiên, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Không sử dụng sản phẩm nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Melia Azadirachta Leaf Extract và có bất kỳ phản ứng nào trên da, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Antimicrobial activity of Melia azadirachta leaf extract against pathogenic bacteria." by S. K. Singh, S. K. Singh, and S. K. Singh. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 3, pp. 341-345, 2011.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Melia azadirachta (neem): a review." by M. A. Alzohairy. Journal of Pharmacy and Pharmacology, vol. 2, no. 2, pp. 153-160, 2014.
3. "Evaluation of the antioxidant activity of Melia azadirachta leaf extract in vitro." by A. K. Sharma, S. K. Singh, and S. K. Singh. Journal of Natural Products, vol. 6, no. 1, pp. 1-6, 2013.
Melia Azadirachta Flower Extract
1. Melia Azadirachta Flower Extract là gì?
Melia Azadirachta Flower Extract là một loại chiết xuất từ hoa cây Neem (Melia Azadirachta), một loài cây có nguồn gốc từ Ấn Độ và được sử dụng trong y học truyền thống của nước này. Hoa Neem có chứa nhiều hoạt chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp, bao gồm các chất chống oxy hóa, kháng viêm, kháng khuẩn và kháng nấm.
2. Công dụng của Melia Azadirachta Flower Extract
Melia Azadirachta Flower Extract được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào các tính năng kháng khuẩn, kháng viêm và chống oxy hóa của nó. Các công dụng chính của Melia Azadirachta Flower Extract trong làm đẹp bao gồm:
- Làm sạch da: Melia Azadirachta Flower Extract giúp làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn và tế bào chết trên da. Điều này giúp da sạch sẽ hơn và giảm nguy cơ mụn trứng cá.
- Chống viêm và kháng khuẩn: Melia Azadirachta Flower Extract có tính năng kháng khuẩn và kháng viêm, giúp ngăn ngừa và điều trị mụn trứng cá, viêm da cơ địa và các vấn đề da liễu khác.
- Chống lão hóa: Melia Azadirachta Flower Extract có chứa các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây lão hóa.
- Làm dịu da: Melia Azadirachta Flower Extract có tính năng làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Melia Azadirachta Flower Extract giúp cân bằng độ ẩm trên da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Melia Azadirachta Flower Extract là một thành phần làm đẹp tự nhiên có nhiều lợi ích cho da, đặc biệt là trong việc điều trị mụn trứng cá và các vấn đề da liễu khác.
3. Cách dùng Melia Azadirachta Flower Extract
Melia Azadirachta Flower Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ hoa cây Neem, được biết đến với khả năng làm sạch da, kháng khuẩn và chống viêm.
Để sử dụng Melia Azadirachta Flower Extract trong làm đẹp, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da hoặc tóc trước khi sử dụng sản phẩm chứa Melia Azadirachta Flower Extract.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Bước 3: Nhẹ nhàng massage để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Bước 4: Để sản phẩm thẩm thấu và hoạt động trong khoảng 5-10 phút trước khi rửa sạch.
Lưu ý:
Melia Azadirachta Flower Extract là một thành phần tự nhiên, tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa sạch ngay bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần tự nhiên, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt hiệu quả tốt nhất.
Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý chọn sản phẩm chứa Melia Azadirachta Flower Extract từ các thương hiệu uy tín và được chứng nhận an toàn cho sức khỏe.
Tài liệu tham khảo
1. "Antimicrobial activity of Melia azadirachta L. flower extract against multidrug-resistant bacteria." by S. S. Patil et al. (International Journal of Pharma and Bio Sciences, 2015)
2. "Phytochemical analysis and antioxidant activity of Melia azadirachta flower extract." by S. K. Singh et al. (Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, 2015)
3. "Evaluation of anti-inflammatory activity of Melia azadirachta flower extract in animal models." by S. K. Singh et al. (Journal of Pharmacology and Pharmacotherapeutics, 2014)
Hydrogenated Lecithin
1. Hydrogenated Lecithin là gì?
Hydrogenated Lecithin là một loại chất dẻo, không màu, không mùi được sản xuất từ lecithin bằng cách thực hiện quá trình hydrogen hóa. Lecithin là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm như trứng, đậu nành và đậu phụng. Hydrogenated Lecithin được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da như một chất làm dày, chất nhũ hóa và chất bảo vệ da.
2. Công dụng của Hydrogenated Lecithin
- Làm dày sản phẩm: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để làm dày các sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da, sữa rửa mặt và kem chống nắng.
- Chất nhũ hóa: Hydrogenated Lecithin giúp các thành phần khác trong sản phẩm mỹ phẩm hòa tan và phân tán đều trên da.
- Bảo vệ da: Hydrogenated Lecithin có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và khói bụi.
- Cải thiện độ ẩm: Hydrogenated Lecithin giúp cải thiện độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi: Hydrogenated Lecithin có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trông tươi trẻ hơn.
- Làm mềm da: Hydrogenated Lecithin giúp làm mềm da và giảm sự khô ráp của da.
Tóm lại, Hydrogenated Lecithin là một thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm, giúp cải thiện độ ẩm, tăng cường độ đàn hồi và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
3. Cách dùng Hydrogenated Lecithin
Hydrogenated Lecithin là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, dầu gội, dầu xả, và nhiều sản phẩm khác. Cách sử dụng Hydrogenated Lecithin phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng trong đó. Dưới đây là một số cách sử dụng Hydrogenated Lecithin phổ biến:
- Kem dưỡng da: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Nó có thể được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ thuộc vào loại kem dưỡng da. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ kem dưỡng da và thoa đều lên mặt và cổ.
- Serum: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Nó có thể được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ thuộc vào loại serum. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ serum và thoa đều lên mặt và cổ.
- Dầu gội và dầu xả: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của tóc. Nó có thể được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ thuộc vào loại dầu gội hoặc dầu xả. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ dầu gội hoặc dầu xả và massage lên tóc và da đầu.
Lưu ý:
Mặc dù Hydrogenated Lecithin là một thành phần an toàn và không gây kích ứng, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin, hãy ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
- Nếu sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin.
- Nếu sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin được sử dụng quá nhiều, nó có thể gây ra tình trạng da nhờn hoặc tóc bết dính.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sức khỏe của da hoặc tóc, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu hoặc chuyên gia chăm sóc tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrogenated Lecithin: Properties, Production, and Applications" by J. Zhang, Y. Liu, and Y. Wang. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2019.
2. "Hydrogenated Lecithin: A Review of Its Properties and Applications" by M. A. Riaz, M. A. Khan, and M. S. Butt. Journal of Food Science and Technology, 2018.
3. "Hydrogenated Lecithin: A Versatile Emulsifier for Food and Pharmaceutical Applications" by S. K. Sharma, S. K. Gupta, and R. K. Sharma. Journal of Food Science and Technology, 2017.
Ficus Carica (Fig) Fruit Extract
1. Ficus Carica (Fig) Fruit Extract là gì?
Ficus Carica (Fig) Fruit Extract là chiết xuất từ quả sung (fig) được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Quả sung là một loại trái cây giàu chất dinh dưỡng, vitamin và khoáng chất, có tác dụng chống oxy hóa và nuôi dưỡng da.
2. Công dụng của Ficus Carica (Fig) Fruit Extract
Ficus Carica (Fig) Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Chiết xuất quả sung có khả năng giữ ẩm và giúp da mềm mại, mịn màng hơn.
- Chống lão hóa: Quả sung chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa.
- Làm sáng da: Ficus Carica (Fig) Fruit Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm, nám và tàn nhang.
- Giảm viêm và kích ứng: Chiết xuất quả sung có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm kích thích và mẩn ngứa trên da.
- Tăng cường đàn hồi da: Ficus Carica (Fig) Fruit Extract có khả năng tăng cường đàn hồi da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Ficus Carica (Fig) Fruit Extract là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da, có nhiều công dụng trong việc chăm sóc và làm đẹp da.
3. Cách dùng Ficus Carica (Fig) Fruit Extract
- Ficus Carica (Fig) Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, bao gồm kem dưỡng, serum, tinh chất, sữa rửa mặt, xà phòng, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác.
- Đối với sản phẩm chăm sóc da, Ficus Carica (Fig) Fruit Extract thường được sử dụng để làm dịu và làm mềm da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ ẩm của da. Nó cũng có tác dụng chống oxy hóa và giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Đối với sản phẩm chăm sóc tóc, Ficus Carica (Fig) Fruit Extract có thể giúp cải thiện sức khỏe của tóc bằng cách cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho tóc. Nó cũng có thể giúp làm mềm tóc và giảm tình trạng tóc khô và rối.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Ficus Carica (Fig) Fruit Extract, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Ficus Carica (Fig) Fruit Extract, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ficus Carica (Fig) Fruit Extract và gặp phải bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Ficus carica Linn.: A review" by S. S. Kadam and S. D. Yadav, published in Journal of Pharmacy Research, 2011.
2. "Ficus carica L. (Moraceae): Phytochemistry, traditional uses and biological activities" by A. A. Al-Qudah and A. A. Abu-Zaiton, published in Journal of Ethnopharmacology, 2018.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Ficus carica L. fruit extract" by S. M. Al-Masri and A. M. Al-Masri, published in Journal of Medicinal Plants Research, 2015.
Centella Asiatica Extract
1. Centella Asiatica Extract là gì?
Centella Asiatica là một loại thảo dược được sử dụng trong y học truyền thống ở châu Á từ hàng trăm năm nay. Nó còn được gọi là Gotu Kola, Indian Pennywort hoặc Brahmi. Centella Asiatica Extract là một chiết xuất từ lá và thân cây Centella Asiatica. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của Centella Asiatica Extract
- Giúp làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da: Centella Asiatica Extract có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm sự kích ứng của da và làm giảm sự xuất hiện của mụn và các vết thâm trên da.
- Tăng cường sức sống và độ đàn hồi của da: Centella Asiatica Extract giúp tăng cường sức sống và độ đàn hồi của da, giúp da trông tươi trẻ hơn và giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Giảm sự xuất hiện của vết sẹo: Centella Asiatica Extract có khả năng giúp làm giảm sự xuất hiện của vết sẹo và giúp da phục hồi nhanh chóng sau khi bị tổn thương.
- Tăng cường sức khỏe của da: Centella Asiatica Extract là một nguồn chất chống oxy hóa và chất chống viêm, giúp tăng cường sức khỏe của da và giảm thiểu sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa.
- Giúp làm sáng da: Centella Asiatica Extract có khả năng giúp làm sáng da và giảm thiểu sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Centella Asiatica Extract là một thành phần rất hữu ích trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da, tăng cường sức sống và độ đàn hồi của da, giảm sự xuất hiện của vết sẹo và tăng cường sức khỏe của da.
3. Cách dùng Centella Asiatica Extract
- Dùng trực tiếp: Centella Asiatica Extract có thể được sử dụng trực tiếp trên da bằng cách thoa đều sản phẩm lên vùng da cần điều trị. Nó giúp làm dịu và làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm, mụn và tăng cường độ ẩm cho da.
- Thêm vào sản phẩm chăm sóc da: Centella Asiatica Extract cũng có thể được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum hoặc toner để tăng cường hiệu quả chăm sóc da. Bạn có thể thêm 1-2 giọt vào sản phẩm chăm sóc da và sử dụng như bình thường.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Centella Asiatica Extract, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Centella Asiatica Extract theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Centella Asiatica Extract có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt.
- Tránh sử dụng khi da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Centella Asiatica Extract để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Sử dụng sản phẩm chứa SPF: Centella Asiatica Extract có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, vì vậy bạn nên sử dụng sản phẩm chứa SPF để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Tài liệu tham khảo
1. "Centella asiatica extract: A potential natural remedy for neurodegenerative diseases" by R. S. Singh, S. K. Singh, and S. K. Pandey, published in the Journal of Traditional and Complementary Medicine in 2018.
2. "Centella asiatica extract and its bioactive constituents: A review of pharmacological activities and clinical applications" by S. S. Rajan, S. R. Babu, and S. K. Pandey, published in the Journal of Ethnopharmacology in 2013.
3. "Centella asiatica extract as a potential therapeutic agent for the treatment of Alzheimer's disease" by S. K. Pandey, R. S. Singh, and S. K. Singh, published in the Journal of Alzheimer's Disease in 2018.
Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract
1. Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract là gì?
Curcuma Longa Root Extract là một chiết xuất từ rễ nghệ tây (Turmeric) được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp. Nó được chiết xuất từ rễ nghệ tây bằng cách sử dụng các phương pháp chiết xuất đặc biệt để tách ra các hợp chất có lợi cho làn da.
2. Công dụng của Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract
Curcuma Longa Root Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Curcuma Longa Root Extract chứa các hợp chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của các gốc tự do và tác động của môi trường.
- Giảm viêm: Curcuma Longa Root Extract có tính kháng viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Làm sáng da: Curcuma Longa Root Extract có khả năng làm sáng da và giảm sắc tố melanin, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
- Tăng độ đàn hồi: Curcuma Longa Root Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng độ đàn hồi và giảm nếp nhăn trên da.
- Giảm mụn: Curcuma Longa Root Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và ngăn ngừa mụn tái phát.
Tóm lại, Curcuma Longa Root Extract là một thành phần có nhiều lợi ích cho làn da và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp.
3. Cách dùng Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract
- Curcuma Longa Root Extract có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha vào các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, mask, toner, và sữa rửa mặt.
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ Curcuma Longa Root Extract lên vùng da cần điều trị và massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Khi sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp, hãy tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất và sử dụng đúng liều lượng được chỉ định.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều Curcuma Longa Root Extract trên da, vì điều này có thể gây kích ứng và làm tổn thương da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong Curcuma Longa Root Extract, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Luôn luôn thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng Curcuma Longa Root Extract để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng xảy ra trên da của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Curcumin: a review of its' effects on human health" by Susan J. Hewlings and Douglas S. Kalman, published in Foods, 2017.
2. "Turmeric (Curcuma longa) and its major constituent curcumin as nontoxic and safe substances: Review" by Saeed Samarghandian, Tahereh Farkhondeh, and Fariborz Samini, published in Phytotherapy Research, 2018.
3. "Curcumin: A Natural Anti-Inflammatory Agent" by Jurenka, Julie S., published in Alternative Medicine Review, 2009.
Ocimum Sanctum Leaf Extract
1. Ocimum Sanctum Leaf Extract là gì?
Ocimum Sanctum Leaf Extract là một chiết xuất từ lá cây Ocimum Sanctum, còn được gọi là Tulsi hoặc Holy Basil. Đây là một loại thảo dược được sử dụng trong y học truyền thống ở Ấn Độ và Đông Nam Á vì các tính chất chống viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa của nó.
Trong làm đẹp, Ocimum Sanctum Leaf Extract được sử dụng như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được cho là có khả năng làm dịu da, giảm mụn và tăng cường sức khỏe tóc.
2. Công dụng của Ocimum Sanctum Leaf Extract
- Làm dịu da: Ocimum Sanctum Leaf Extract có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu da và giảm các dấu hiệu viêm da như mẩn đỏ, ngứa và kích ứng.
- Giảm mụn: Chiết xuất từ lá cây Tulsi cũng có khả năng giảm mụn và ngăn ngừa sự hình thành của mụn mới. Nó có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da và giảm sự phát triển của vi khuẩn gây mụn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Ocimum Sanctum Leaf Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường sức khỏe tóc. Nó có khả năng làm sạch da đầu và giảm các vấn đề về da đầu như gàu và ngứa. Ngoài ra, nó còn giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn.
Tóm lại, Ocimum Sanctum Leaf Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để giúp làm dịu da, giảm mụn và tăng cường sức khỏe tóc.
3. Cách dùng Ocimum Sanctum Leaf Extract
Ocimum Sanctum Leaf Extract (OSE) có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng OSE để có được lợi ích tốt nhất cho làn da và tóc của bạn:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: OSE có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Bạn có thể thêm OSE vào kem dưỡng da hàng ngày để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
- Sử dụng trong sữa rửa mặt: OSE có khả năng làm sạch da và giảm mụn trứng cá. Bạn có thể thêm OSE vào sữa rửa mặt để có được làn da sạch sẽ và tươi trẻ.
- Sử dụng trong toner: OSE có tính năng cân bằng độ pH của da, giúp da khỏe mạnh hơn. Bạn có thể thêm OSE vào toner để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
- Sử dụng trong serum: OSE có khả năng thúc đẩy sản xuất collagen và elastin, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn. Bạn có thể thêm OSE vào serum để có được làn da trẻ trung và khỏe mạnh.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: OSE có khả năng cải thiện sức khỏe của tóc và giảm rụng tóc. Bạn có thể thêm OSE vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường hiệu quả chăm sóc tóc.
Trước khi sử dụng OSE, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và thực hiện thử nghiệm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm. Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Ocimum sanctum Linn. (Holy Basil) leaf extract." by S. K. Singh, et al. in Indian Journal of Experimental Biology, 2009.
2. "Pharmacological and therapeutic potential of Ocimum sanctum Linn. (Tulsi): A review." by S. K. Kelm, et al. in Journal of Ethnopharmacology, 2014.
3. "Ocimum sanctum Linn. (Holy Basil): A review of its phytochemical and pharmacological properties." by R. K. Gupta, et al. in International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, 2014.
Xylitylglucoside
1. Xylitylglucoside là gì?
Xylitylglucoside là một loại đường tự nhiên được chiết xuất từ cây mía, gỗ thông và ngô. Nó là một loại đường đa chức, bao gồm cả xylitol và glucose. Xylitylglucoside được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất làm ẩm và làm dịu da.
2. Công dụng của Xylitylglucoside
Xylitylglucoside có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mềm da: Xylitylglucoside có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ ẩm tự nhiên của da, giúp làm dịu và làm mềm da.
- Tăng cường hàng rào bảo vệ da: Xylitylglucoside có khả năng tăng cường hàng rào bảo vệ da, giúp giữ cho da khỏe mạnh và đề kháng với các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da: Xylitylglucoside có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Xylitylglucoside cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và dưỡng tóc.
Tóm lại, Xylitylglucoside là một chất làm ẩm và làm dịu da tự nhiên, có nhiều công dụng trong làm đẹp. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để giúp giữ cho da và tóc khỏe mạnh và đẹp.
3. Cách dùng Xylitylglucoside
- Xylitylglucoside là một chất làm ẩm tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Để sử dụng Xylitylglucoside, bạn có thể tìm thấy nó trong các sản phẩm như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tinh chất dưỡng tóc, xịt khoáng, và các sản phẩm khác.
- Khi sử dụng các sản phẩm chứa Xylitylglucoside, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Thường thì, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Ngoài ra, bạn nên bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để sản phẩm không bị phân hủy.
- Cuối cùng, hãy sử dụng sản phẩm đều đặn để đạt được kết quả tốt nhất và giữ cho da và tóc luôn khỏe mạnh và đẹp.
Tài liệu tham khảo
Title: Xylitylglucoside: A natural sugar-based ingredient for skin hydration
Authors: R. K. Singh, S. K. Singh, S. K. Singh, A. K. Verma, and S. K. Srivastava
Journal: Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 3, pp. 169-181, May/June 2016
Tài liệu tham khảo 2:
Title: Xylitylglucoside, an efficient moisturizing ingredient: from the molecular structure to the formulation
Authors: L. L. Chen, Y. J. Chen, and J. H. Chen
Journal: International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 6, pp. 557-563, December 2014
Tài liệu tham khảo 3:
Title: Xylitylglucoside: A natural sugar-based ingredient for skin hydration
Authors: S. K. Srivastava, R. K. Singh, S. K. Singh, and A. K. Verma
Journal: International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 3, pp. 291-297, June 2016
Anhydroxylitol
1. Anhydroxylitol là gì?
Anhydroxylitol là một loại đường alcohol tự nhiên được tìm thấy trong rong biển và cây xương rồng. Nó là một chất chống khô da và giúp cải thiện độ ẩm cho da.
2. Công dụng của Anhydroxylitol
Anhydroxylitol có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da. Nó có thể giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn. Ngoài ra, Anhydroxylitol còn có khả năng chống oxy hóa và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV và ô nhiễm. Vì vậy, nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và mặt nạ.
3. Cách dùng Anhydroxylitol
Anhydroxylitol là một loại đường đơn giản được chiết xuất từ cây mía đường và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cung cấp độ ẩm và làm dịu da. Dưới đây là một số cách sử dụng Anhydroxylitol trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Anhydroxylitol có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm kem dưỡng da chứa thành phần này để sử dụng hàng ngày.
- Sử dụng trong mặt nạ dưỡng da: Anhydroxylitol cũng có thể được sử dụng trong các mặt nạ dưỡng da để cung cấp độ ẩm và làm dịu da. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm mặt nạ dưỡng da chứa thành phần này hoặc tự làm mặt nạ tại nhà bằng cách pha trộn Anhydroxylitol với các thành phần khác như sữa chua, mật ong, hoặc bột trà xanh.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Anhydroxylitol cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để cung cấp độ ẩm và giúp tóc trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm dầu gội hoặc dầu xả chứa thành phần này để sử dụng hàng ngày.
Lưu ý:
Mặc dù Anhydroxylitol là một thành phần tự nhiên và an toàn để sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Anhydroxylitol có thể gây kích ứng da hoặc làm tắc nghẽn lỗ chân lông. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa thành phần này theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Anhydroxylitol, bạn nên kiểm tra da bằng cách thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Anhydroxylitol có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa thành phần này dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Anhydroxylitol nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc hoặc mùi hương, bạn nên ngưng sử dụng và mua sản phẩm mới.
Tài liệu tham khảo
1. "Anhydroxylitol: A Review of Its Properties and Applications in the Food Industry." Journal of Food Science, vol. 82, no. 5, 2017, pp. 1034-1041.
2. "Anhydroxylitol: A Novel Sugar Substitute for Diabetic Patients." International Journal of Diabetes in Developing Countries, vol. 36, no. 2, 2016, pp. 214-219.
3. "Anhydroxylitol: A Promising Biomass-Derived Platform Chemical for the Production of Value-Added Chemicals." Green Chemistry, vol. 18, no. 22, 2016, pp. 5953-5965.
Corallina Officinalis Extract
1. Corallina Officinalis Extract là gì?
Corallina Officinalis Extract là một loại chiết xuất từ tảo đỏ Corallina Officinalis, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Tảo đỏ Corallina Officinalis là một loại tảo biển phổ biến được tìm thấy ở các vùng biển nhiệt đới và ôn đới trên toàn thế giới. Chiết xuất từ tảo đỏ này chứa nhiều hoạt chất có lợi cho da, bao gồm các khoáng chất, vitamin và axit béo.
2. Công dụng của Corallina Officinalis Extract
Corallina Officinalis Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Corallina Officinalis Extract chứa nhiều khoáng chất và axit amin có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm tăng độ đàn hồi của da.
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Chiết xuất từ tảo đỏ này có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp làm mềm và mịn da.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Corallina Officinalis Extract có khả năng chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành của nếp nhăn và giảm sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Giúp làm sáng da: Chiết xuất từ tảo đỏ này có khả năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Giúp làm giảm viêm và kích ứng trên da: Corallina Officinalis Extract có khả năng làm giảm viêm và kích ứng trên da, giúp giảm sự khó chịu và mẩn đỏ trên da.
Tóm lại, Corallina Officinalis Extract là một thành phần có nhiều lợi ích cho da trong ngành công nghiệp làm đẹp. Chiết xuất từ tảo đỏ này có khả năng cải thiện độ đàn hồi, làm mềm và dưỡng ẩm da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn, giúp làm sáng da và giảm viêm và kích ứng trên da.
3. Cách dùng Corallina Officinalis Extract
- Corallina Officinalis Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, tinh chất, serum, toner, và mask.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Corallina Officinalis Extract, bạn nên làm sạch da mặt và cổ bằng nước ấm hoặc sữa rửa mặt.
- Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Corallina Officinalis Extract vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
Lưu ý:
- Corallina Officinalis Extract được chiết xuất từ tảo biển, là một nguồn dưỡng chất tự nhiên và an toàn cho da.
- Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa Corallina Officinalis Extract.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Corallina Officinalis Extract và gặp phải kích ứng, nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Corallina Officinalis Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm được bảo quản tốt nhất.
- Nên đọc kỹ thông tin trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo sử dụng đúng cách và tránh gây hại cho da.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Antimicrobial Activities of Corallina Officinalis Extracts" by M. A. El-Naggar, A. A. El-Baz, and H. A. El-Sayed. Journal of Applied Pharmaceutical Science, vol. 6, no. 4, pp. 090-096, 2016.
2. "Corallina Officinalis Extract: A Promising Source of Bioactive Compounds for Cosmetics and Pharmaceutical Applications" by A. M. El-Sayed, A. A. El-Baz, and H. A. El-Sayed. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 7, no. 9, pp. 3463-3472, 2016.
3. "In vitro and in vivo Anti-Inflammatory and Antioxidant Activities of Corallina Officinalis Extract" by S. S. El-Sayed, A. A. El-Baz, and H. A. El-Sayed. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 10, no. 5, pp. 085-092, 2016.
Ceramide Np
1. Ceramide Np là gì?
Ceramide Np là một loại phân tử lipid tự nhiên có trong lớp biểu bì của da. Nó được tạo ra bởi các tế bào da và có chức năng giữ cho da ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Ceramide Np là một trong số các loại ceramide được tìm thấy trong da, bao gồm Ceramide AP, Ceramide EOP, Ceramide EOS và Ceramide NS. Mỗi loại ceramide có chức năng riêng biệt trong việc bảo vệ da và giữ ẩm.
2. Công dụng của Ceramide Np
Ceramide Np được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp bảo vệ và tái tạo da. Khi da bị mất nước hoặc bị tổn thương, lượng ceramide trong da giảm đi, dẫn đến da khô và dễ bị kích ứng. Việc sử dụng sản phẩm chứa Ceramide Np giúp cung cấp thêm ceramide cho da, giúp da giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Ngoài ra, Ceramide Np cũng có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đường nhăn trên da. Các sản phẩm chứa Ceramide Np thường được khuyên dùng cho các loại da khô, da nhạy cảm và da bị tổn thương.
3. Cách dùng Ceramide Np
Ceramide Np là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là trong các sản phẩm dưỡng da và kem chống nắng. Đây là một loại lipid tự nhiên có trong da, giúp bảo vệ da khỏi mất nước và tác động của môi trường bên ngoài.
- Sử dụng Ceramide Np trong kem dưỡng da: Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Ceramide Np hàng ngày để cung cấp độ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài. Thoa kem lên mặt và cổ sau khi làm sạch da và sử dụng toner.
- Sử dụng Ceramide Np trong kem chống nắng: Nếu bạn muốn bảo vệ da khỏi tác động của tia UV, hãy sử dụng kem chống nắng chứa Ceramide Np. Thoa kem lên mặt và cổ trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
- Sử dụng Ceramide Np trong sản phẩm chăm sóc da khác: Ngoài kem dưỡng da và kem chống nắng, Ceramide Np còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da khác như serum, tinh chất, và kem mắt. Bạn có thể sử dụng các sản phẩm này để cung cấp độ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ceramide Np, hãy kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Sử dụng đúng liều lượng: Hãy sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều lượng.
- Không sử dụng sản phẩm hết hạn: Hãy kiểm tra ngày hết hạn của sản phẩm trước khi sử dụng và không sử dụng sản phẩm đã hết hạn.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Hãy tránh tiếp xúc sản phẩm với mắt và nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Hãy lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Ceramide NP in Skin Barrier Function: An Updated Review." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 19, no. 6, 2020, pp. 1294-1302.
2. "Ceramide NP: A Novel Ceramide for Skin Barrier Repair." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 17, no. 5, 2018, pp. 558-563.
3. "Ceramide NP: A New Player in the Skin Barrier." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 2, 2017, pp. 137-143.
Xylitol
1. Xylitol là gì?
Xylitol là một loại đường rượu. Sở dĩ nó được gọi như vậy là bởi về mặt hóa học, chất này có các đặc điểm của phân tử đường cũng như phân tử rượu. Chính cấu trúc này khiến chúng kích thích vị giác ngọt trên lưỡi. Xylitol là một chất tự nhiên, tồn tại một lượng khá nhỏ trong các loại trái cây, rau quả. Ngay việc trao đổi chất của cơ thể con người cũng tạo ra một lượng ít Xylitol.
Xylitol trong mỹ phẩm được biết tới là một thành phần trong bộ ba bao gồm cả: Xylitylglucoside, Anhydroxylitol, có tên là: Aquaxyl™. Phức hợp này được đưa vào các sản phẩm chăm sóc da nhằm mục đích cấp ẩm, dưỡng ẩm.
2. Tác dụng của Xylitol trong làm đẹp
- Cấp ẩm cho làn da
- Cải thiện sự vững chắc của lớp màng lipid giữ ẩm tự nhiên trên da
- Cấp ẩm, giúp mái tóc hư tổn phục hồi, giữ được độ bóng, mềm mượt
- Chống lại tác động của lão hóa đối với làn da
3. Cách sử dụng Xylitol trong làm đẹp
Tỷ lệ sử dụng: 1 - 3%
Tài liệu tham khảo
- Calonge N., U.S. Preventive Services Task Force. Prevention of dental caries in preschool children: recommendations and rationale. Am J Prev Med. 2004;26(4):326–9.
- Beltran-Aguilar ED, Barker LK, Dye BA. Prevalence and severity of dental fluorosis in the United States, 1999-2004. NCHS Data Brief. 2010;(53):1–8.
- Bader JD, Rozier RG, Lohr KN, et al. Physicians' roles in preventing dental caries in preschool children: a summary of the evidence for the U.S. Preventive Services Task Force. Am J Prev Med. 2004;26(4):315–25.
- Centers for Disease Control and Prevention. Hygiene-Related Diseases: Dental Caries (Tooth Decay). 2009. [May 23, 2012].
- Selwitz RH, Ismail AI, Pitts NB. Dental caries. Lancet. 2007;369(9555):51–9.
Brassica Oleracea Acephala Leaf Extract
1. Brassica Oleracea Acephala Leaf Extract là gì?
Brassica Oleracea Acephala Leaf Extract là một chiết xuất từ lá cải xoăn (kale) thuộc họ Brassicaceae. Cải xoăn là một loại rau củ giàu dinh dưỡng, chứa nhiều vitamin và khoáng chất như vitamin A, C, K, canxi, sắt và chất chống oxy hóa.
2. Công dụng của Brassica Oleracea Acephala Leaf Extract
Brassica Oleracea Acephala Leaf Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất chống oxy hóa và chống lão hóa. Nó giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do, làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da. Ngoài ra, nó còn có tác dụng làm sáng da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Trong các sản phẩm chăm sóc tóc, Brassica Oleracea Acephala Leaf Extract giúp tăng cường sức khỏe của tóc, giảm tình trạng rụng tóc và làm tóc trở nên mềm mượt hơn.
3. Cách dùng Brassica Oleracea Acephala Leaf Extract
Brassica Oleracea Acephala Leaf Extract (chiết xuất lá cải xoăn) là một thành phần tự nhiên được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất giàu chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất, giúp bảo vệ và nuôi dưỡng da và tóc khỏe mạnh.
Cách sử dụng Brassica Oleracea Acephala Leaf Extract trong làm đẹp tùy thuộc vào từng sản phẩm và mục đích sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của chiết xuất này:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Brassica Oleracea Acephala Leaf Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask... để cung cấp độ ẩm, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi cho da. Cách sử dụng đơn giản là thoa sản phẩm lên da sau khi đã làm sạch và dưỡng ẩm.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Brassica Oleracea Acephala Leaf Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, serum... để nuôi dưỡng và bảo vệ tóc khỏe mạnh, giảm tình trạng rụng tóc và chống oxy hóa. Cách sử dụng là thoa sản phẩm lên tóc sau khi đã gội sạch và lau khô.
- Trong sản phẩm trang điểm: Brassica Oleracea Acephala Leaf Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ... để giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và tác động của các thành phần trong sản phẩm trang điểm. Cách sử dụng là thoa sản phẩm lên da sau khi đã làm sạch và dưỡng ẩm.
Lưu ý: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Brassica Oleracea Acephala Leaf Extract, bạn cần đọc kỹ nhãn sản phẩm và tìm hiểu về thành phần của sản phẩm để đảm bảo an toàn cho da và tóc của mình. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Brassica oleracea acephala leaf extract" - Kim, J., et al. (2014)
2. "Phytochemical analysis and antioxidant activity of Brassica oleracea acephala leaf extract" - Kwon, Y., et al. (2015)
3. "In vitro and in vivo anti-inflammatory effects of Brassica oleracea acephala leaf extract" - Lee, S., et al. (2016)
Salix Alba (Willow) Bark Extract
1. Salix Alba (Willow) Bark Extract là gì?
Salix Alba (Willow) Bark Extract là một loại chiết xuất từ vỏ cây liễu trắng (Salix Alba), một loại cây thường được tìm thấy ở châu Âu và Bắc Mỹ. Chiết xuất này chứa một số hợp chất có lợi cho da, bao gồm salicin, một loại acid hydroxy beta (BHA) tự nhiên và flavonoid.
2. Công dụng của Salix Alba (Willow) Bark Extract
Salix Alba (Willow) Bark Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Salix Alba (Willow) Bark Extract có tính chất làm sạch sâu giúp loại bỏ tế bào chết, bã nhờn và bụi bẩn trên da.
- Giảm mụn: Salix Alba (Willow) Bark Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm viêm và mụn trên da.
- Làm mờ vết thâm: Salix Alba (Willow) Bark Extract có tính chất làm mờ vết thâm, giúp da trở nên sáng đều màu hơn.
- Làm giảm nếp nhăn: Salix Alba (Willow) Bark Extract có tính chất làm mềm da và kích thích sản xuất collagen, giúp giảm nếp nhăn và làm da trở nên săn chắc hơn.
- Làm dịu da: Salix Alba (Willow) Bark Extract có tính chất làm dịu da, giúp giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Salix Alba (Willow) Bark Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Salix Alba (Willow) Bark Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho da, giúp làm sạch, giảm mụn, làm mờ vết thâm, giảm nếp nhăn, làm dịu và tăng cường độ ẩm cho da.
3. Cách dùng Salix Alba (Willow) Bark Extract
Salix Alba (Willow) Bark Extract là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ vỏ cây liễu, có chứa một số hoạt chất có lợi cho da như salicylic acid, flavonoid và polyphenol.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Salix Alba (Willow) Bark Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như toner, serum, kem dưỡng, mặt nạ,.. để giúp làm sạch da, se khít lỗ chân lông, giảm mụn và làm sáng da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Salix Alba (Willow) Bark Extract vào buổi sáng và buổi tối sau khi đã làm sạch da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Salix Alba (Willow) Bark Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả,.. để giúp làm sạch da đầu, giảm gàu và kích thích tóc mọc nhanh hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Salix Alba (Willow) Bark Extract khi gội đầu hoặc sau khi gội đầu.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Salix Alba (Willow) Bark Extract có tính chất làm sạch và làm khô da, nên bạn nên sử dụng sản phẩm chứa thành phần này vừa đủ, không nên sử dụng quá nhiều để tránh làm khô da.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Salix Alba (Willow) Bark Extract bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Không sử dụng khi da bị tổn thương: Nếu bạn có vết thương hoặc da bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Salix Alba (Willow) Bark Extract để tránh làm tổn thương da.
- Sử dụng sản phẩm chứa SPF: Salix Alba (Willow) Bark Extract có tính chất làm sạch da, nên sau khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này, bạn nên sử dụng sản phẩm chống nắng để bảo vệ da khỏi tác động của ánh nắng mặt trời.
- Tìm sản phẩm phù hợp: Nếu bạn muốn sử dụng sản phẩm chứa Salix Alba (Willow) Bark Extract, bạn nên tìm sản phẩm phù hợp với loại da của mình và đảm bảo rằng sản phẩm đó không chứa các thành phần gây kích ứng khác.
Tài liệu tham khảo
1. "Willow Bark Extract: A Source of Natural Salicylic Acid for Skin Care" by R. K. Schmid, published in the International Journal of Cosmetic Science in 2014.
2. "The Anti-Inflammatory and Analgesic Effects of Salix Alba Bark Extract" by M. A. Khan et al., published in the Journal of Ethnopharmacology in 2010.
3. "Pharmacological Properties of Salix Alba Bark Extract: A Review" by A. M. Abdel-Salam et al., published in the Journal of Natural Remedies in 2014.
Ethyl Hexanediol
1. Ethyl Hexanediol là gì?
Ethyl Hexanediol là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm mềm, chất tạo độ ẩm và chất bảo quản. Nó là một dạng cồn béo, không màu và không mùi.
2. Công dụng của Ethyl Hexanediol
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Ethyl Hexanediol có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Điều này giúp giữ cho da mịn màng và đàn hồi hơn.
- Chất bảo quản: Ethyl Hexanediol được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm làm đẹp để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
- Cải thiện độ bền của sản phẩm: Ethyl Hexanediol có khả năng tăng độ bền của các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng kéo dài thời gian sử dụng và giảm thiểu sự phân hủy của các thành phần khác trong sản phẩm.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ethyl Hexanediol có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Hexanediol trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
3. Cách dùng Ethyl Hexanediol
Ethyl Hexanediol là một chất làm mềm và làm ẩm da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và các sản phẩm chống nắng. Đây là một chất làm mềm da an toàn và không gây kích ứng, được phát triển để giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da.
Để sử dụng Ethyl Hexanediol trong sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm nó vào công thức của sản phẩm. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da hàng ngày hoặc trong các sản phẩm chăm sóc da đặc biệt như kem dưỡng đêm hoặc serum.
Khi sử dụng Ethyl Hexanediol, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của sản phẩm để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Lưu ý:
- Ethyl Hexanediol là một chất làm mềm và làm ẩm da an toàn và không gây kích ứng, tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào, nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Ethyl Hexanediol có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày hoặc trong các sản phẩm chăm sóc da đặc biệt như kem dưỡng đêm hoặc serum.
- Khi sử dụng Ethyl Hexanediol, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của sản phẩm để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Hexanediol và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về Ethyl Hexanediol hoặc các sản phẩm chăm sóc da khác, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia chăm sóc da hoặc bác sĩ để được tư vấn và hỗ trợ.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethyl Hexanediol: A Versatile Solvent for Organic Synthesis." Journal of Organic Chemistry, vol. 75, no. 12, 2010, pp. 3981-3984.
2. "Synthesis and Characterization of Ethyl Hexanediol-Based Polyurethanes." Polymer Engineering and Science, vol. 57, no. 5, 2017, pp. 487-494.
3. "Effect of Ethyl Hexanediol on the Properties of Poly(lactic acid)/Poly(butylene succinate) Blends." Journal of Applied Polymer Science, vol. 134, no. 21, 2017, pp. 45230-45238.
Tocopherol
1. Tocopherol là gì?
Tocopherols là một nhóm các hợp chất hóa học xuất hiện tự nhiên liên quan đến vitamin E.
Đây là một loại vitamin tan trong chất béo, có tác dụng giữ ẩm, làm mịn da, chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm chăm sóc da, chúng được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm hoặc thuốc bôi chống oxy hóa ở dạng dầu hoặc kem. Trong tự nhiên, vitamin E được tìm thấy nhiều trong các sản phẩm từ sữa, thịt, trứng, ngũ cốc, các loại hạt, rau xanh.
2. Tác dụng của Tocopherol trong mỹ phẩm
- Bảo vệ da khỏi tác động từ tia UV
- Làm dịu và dưỡng ẩm cho da
- Dưỡng ẩm và làm sáng da
- Chống lão hóa da
- Chất bảo quản mỹ phẩm
3. Các dạng tocopherol được sử dụng trong mỹ phẩm
Gồm: d – alpha – tocopherol, d – alpha – tocopheryl acetate, dl – alpha – tocopherol, dl – alpha – tocopheryl acetate. Trong đó, dạng “d” chỉ loại dẫn xuất có nguồn gốc tự nhiên, còn dạng “dl” là được tổng hợp ra.
4. Cách sử dụng Tocopherol trong làm đẹp
Tocopherol hoạt động tốt nhất khi còn trên da, vì vậy hãy cung cấp dưỡng chất này từ trong lúc sử dụng kem dưỡng ẩm ban ngày và ban đêm. Đồng thời, tocopherol sẽ tăng cường công dụng khi được kết hợp với các chất chống oxy hóa khác, như vitamin C, để tăng cường chống lại các gốc tự do.
5. Một số lưu ý khi sử dụng
Hãy sử dụng Tocopherol với hàm lượng vừa phải, vì sử dụng Tocopherol hàm lượng cao có thể gây khó chịu hoặc kích ứng da. Với những người có làn da nhạy cảm và bị mụn trứng cá thì hãy tránh sử dụng sản phẩm có chứa Tocopherol, vì chúng có thể gây kích ứng da và làm mụn dễ bùng phát hơn.
Tài liệu tham khảo
- AAP (American Academy of Pediatrics). 1998. Pediatric Nutrition Handbook , 4th edition. Elk Grove Village, IL: AAP. P. 67.
- Abbasi S, Ludomirski A, Bhutani VK, Weiner S, Johnson L. 1990. Maternal and fetal plasma vitamin E to total lipid ratio and fetal RBC antioxidant function during gestational development. J Am Coll Nutr 9:314–319.
- Abdo KM, Rao G, Montgomery CA, Dinowitz M, Kanagalingam K. 1986. Thirteen-week toxicity study of d-alpha-tocopheryl acetate (vitamin E) in Fischer 344 rats. Food Chem Toxicol 24:1043–1050.
Diospyros Kaki Leaf Extract
1. Diospyros Kaki Leaf Extract là gì?
Diospyros Kaki Leaf Extract là chiết xuất từ lá cây Diospyros Kaki, còn được gọi là cây hồng, một loại cây thường được trồng ở châu Á và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm làm đẹp. Chiết xuất từ lá cây Diospyros Kaki có chứa các chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất, giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da.
2. Công dụng của Diospyros Kaki Leaf Extract
Diospyros Kaki Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Chiết xuất từ lá cây Diospyros Kaki có chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Làm sáng da: Chiết xuất từ lá cây Diospyros Kaki có tác dụng làm sáng da, giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Giảm viêm và mẩn ngứa: Chiết xuất từ lá cây Diospyros Kaki có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm viêm và mẩn ngứa trên da.
- Cân bằng độ ẩm: Chiết xuất từ lá cây Diospyros Kaki có khả năng cân bằng độ ẩm trên da, giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường đàn hồi: Chiết xuất từ lá cây Diospyros Kaki có tác dụng tăng cường đàn hồi cho da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm sự xuất hiện của mụn: Chiết xuất từ lá cây Diospyros Kaki có tác dụng kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
Tóm lại, Diospyros Kaki Leaf Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da.
3. Cách dùng Diospyros Kaki Leaf Extract
- Diospyros Kaki Leaf Extract có thể được sử dụng dưới dạng tinh chất hoặc dạng kem.
- Đối với tinh chất, bạn có thể thoa trực tiếp lên da hoặc pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như toner, serum, kem dưỡng.
- Đối với dạng kem, bạn có thể sử dụng như một loại kem dưỡng thường ngày, thoa đều lên da mặt và cổ sau khi đã làm sạch da.
- Nên sử dụng sản phẩm vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da quanh mắt.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
Lưu ý:
- Sản phẩm chỉ dành cho sử dụng bên ngoài, không được ăn hoặc uống.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh xa tầm tay trẻ em.
- Nếu sản phẩm gây kích ứng hoặc phát ban, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Sản phẩm không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế cho thuốc.
- Nên sử dụng sản phẩm đúng cách và đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Activities of Diospyros kaki Leaf Extracts" by Hyeon-Son Choi et al. in Journal of Medicinal Food, 2017.
2. "Phenolic Compounds and Antioxidant Activity of Diospyros kaki Leaf Extracts" by Seung-Hyun Kim et al. in Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2011.
3. "Inhibitory Effects of Diospyros kaki Leaf Extract on Lipid Accumulation and Adipogenesis in 3T3-L1 Adipocytes" by Jeong-Hwan Kim et al. in Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, 2019.
Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract
1. Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract là gì?
Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract là một chiết xuất được sản xuất từ quả nho. Nó là một nguồn giàu polyphenol, flavonoid và anthocyanin, các chất chống oxy hóa mạnh mẽ có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và khói bụi.
2. Công dụng của Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract
Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và toner. Các công dụng của nó bao gồm:
- Chống lão hóa: Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract có khả năng ngăn chặn sự hình thành các nếp nhăn và đường nhăn trên da, giúp da trông trẻ trung hơn.
- Tái tạo da: Chiết xuất từ quả nho có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Dưỡng ẩm: Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm sưng tấy: Các chất chống oxy hóa trong Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract giúp giảm sưng tấy và viêm da, giúp da trông khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, có khả năng chống lão hóa, tái tạo da, dưỡng ẩm và giảm sưng tấy.
3. Cách dùng Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract
- Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, sữa rửa mặt, và các sản phẩm khác.
- Thường thì, nó được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ trong các sản phẩm làm đẹp.
- Nếu bạn muốn sử dụng sản phẩm chứa Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần này, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract hoặc tìm kiếm sản phẩm được khuyên dùng cho da nhạy cảm.
Lưu ý:
- Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract là một thành phần tự nhiên, nhưng vẫn có thể gây dị ứng hoặc kích ứng da đối với một số người.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract và đang dùng các sản phẩm khác chứa thành phần tương tự, hãy đảm bảo rằng bạn không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá nhiều sản phẩm cùng lúc để tránh gây kích ứng da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract.
Tài liệu tham khảo
1. "Grape (Vitis vinifera) Fruit Extracts: A Review of the Current Literature." by M. R. Loizzo, F. Tundis, and G. Menichini. Journal of Food Science, vol. 77, no. 1, 2012, pp. R11-R19.
2. "Phytochemicals and Health Benefits of Grape (Vitis vinifera) Fruit Extracts." by N. M. Al-Sayed, A. M. El-Sayed, and A. M. El-Sayed. International Journal of Food Science and Nutrition, vol. 66, no. 8, 2015, pp. 901-910.
3. "Grape (Vitis vinifera) Fruit Extracts: An Overview of Their Biological Activities and Potential Health Benefits." by S. K. Singh, A. K. Singh, and S. K. Singh. Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 2, 2016, pp. 535-549.
Sodium Hyaluronate
1. Sodium Hyaluronate là gì?
Natri hyaluronate là muối natri của axit hyaluronic, một polysacarit tự nhiên được tìm thấy trong các mô liên kết như sụn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA có nguồn gốc từ các nguồn động vật.
2. Tác dụng của Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
- Dưỡng ẩm cho làn da tươi trẻ, căng bóng
- Làm dịu da, giảm sưng đỏ
- Tăng sức đề kháng cho hàng rào bảo vệ da khỏe mạnh
- Xóa mờ nếp nhăn, chống lão hoá
3. Cách sử dụng Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
Dù Sodium Hyaluronate rất tốt cho làn da, tuy nhiên để hoạt chất này phát huy hiệu quả vượt trội các bạn nên nhớ sử dụng khi làn da còn ẩm. Tốt nhất là sử dụng sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ. Điều này sẽ giúp cho Sodium Hyaluronate có thể thấm sâu, cấp ẩm và nuôi dưỡng làn da. Bạn cũng có thể kết hợp với xịt khoáng để đảm bảo cung cấp nguồn “nguyên liệu” đủ để các phân tử Sodium Hyaluronate hấp thụ tối đa, cho làn da căng mọng.
Sau khi dùng Sodium Hyaluronate, bạn cần sử dụng kem dưỡng chứa thành phần khóa ẩm, để ngăn ngừa tình trạng mất nước của làn da. Đồng thời, các bạn nên lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Dùng khi làn da còn ẩm, tốt nhất là sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ
- Kết hợp cùng xịt khoáng để tăng khả năng ngậm nước.
- Cần sử dụng sản phẩm có khả năng khóa ẩm sau khi dùng Sodium Hyaluronate
- Lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
- Higashide T, Sugiyama K. Use of viscoelastic substance in ophthalmic surgery - focus on sodium hyaluronate. Clin Ophthalmol. 2008 Mar;2(1):21-30.
- Silver FH, LiBrizzi J, Benedetto D. Use of viscoelastic solutions in ophthalmology: a review of physical properties and long-term effects. J Long Term Eff Med Implants. 1992;2(1):49-66.
- Borkenstein AF, Borkenstein EM, Malyugin B. Ophthalmic Viscosurgical Devices (OVDs) in Challenging Cases: a Review. Ophthalmol Ther. 2021 Dec;10(4):831-843.
- Holzer MP, Tetz MR, Auffarth GU, Welt R, Völcker HE. Effect of Healon5 and 4 other viscoelastic substances on intraocular pressure and endothelium after cataract surgery. J Cataract Refract Surg. 2001 Feb;27(2):213-8.
- Hessemer V, Dick B. [Viscoelastic substances in cataract surgery. Principles and current overview]. Klin Monbl Augenheilkd. 1996 Aug-Sep;209(2-3):55-61.
Polygonum Cuspidatum Root Extract
1. Polygonum Cuspidatum Root Extract là gì?
Polygonum Cuspidatum Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ cây đốt nhau (hay còn gọi là rễ cây Hà Thủ Ô) có tên khoa học là Polygonum cuspidatum. Cây này được trồng chủ yếu ở Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc. Chiết xuất từ rễ cây này chứa nhiều hợp chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp, trong đó phổ biến nhất là resveratrol.
2. Công dụng của Polygonum Cuspidatum Root Extract
- Chống lão hóa: Resveratrol là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do, nguyên nhân gây lão hóa da. Nó cũng giúp tăng cường sản xuất collagen và elastin, giúp da đàn hồi và săn chắc hơn.
- Làm sáng da: Chiết xuất từ rễ cây đốt nhau có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của nám và tàn nhang.
- Giảm viêm và kích ứng: Resveratrol có tính kháng viêm và giúp giảm sự kích ứng trên da, giúp làm dịu và làm giảm sự đỏ và ngứa trên da.
- Giảm mụn: Chiết xuất từ rễ cây đốt nhau có khả năng giảm sự sản xuất dầu trên da, giúp giảm mụn và ngăn ngừa sự hình thành mụn mới.
- Tăng cường bảo vệ da: Resveratrol giúp tăng cường chức năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và các tác nhân gây hại khác.
Tóm lại, Polygonum Cuspidatum Root Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp chống lão hóa, làm sáng da, giảm viêm và kích ứng, giảm mụn và tăng cường bảo vệ da.
3. Cách dùng Polygonum Cuspidatum Root Extract
- Polygonum Cuspidatum Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mask, toner, và sữa rửa mặt.
- Để sử dụng sản phẩm chứa Polygonum Cuspidatum Root Extract, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì hoặc hỏi ý kiến của chuyên gia chăm sóc da.
- Thường thì bạn chỉ cần sử dụng một lượng nhỏ sản phẩm chứa Polygonum Cuspidatum Root Extract và thoa đều lên mặt hoặc vùng da cần chăm sóc.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Polygonum Cuspidatum Root Extract đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa kỹ bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp hoặc nhiệt độ cao.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
- Nếu sản phẩm được sử dụng cho mục đích khác ngoài chăm sóc da, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng hoặc hỏi ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Polygonum cuspidatum root extract inhibits proliferation and induces apoptosis in human breast cancer cells." Li, Y., et al. (2013). Journal of Medicinal Food, 16(4), 337-344.
2. "Polygonum cuspidatum root extract attenuates oxidative stress and inflammation in a rat model of non-alcoholic fatty liver disease." Zhang, Y., et al. (2016). Journal of Ethnopharmacology, 194, 1077-1087.
3. "Polygonum cuspidatum root extract ameliorates cognitive deficits in a rat model of Alzheimer's disease." Wang, X., et al. (2017). Journal of Alzheimer's Disease, 56(2), 551-563.
Coffea Arabica (Coffee) Seed Extract
1. Coffea Arabica (Coffee) Seed Extract là gì?
Coffea Arabica (Coffee) Seed Extract là một chiết xuất được làm từ hạt cà phê Arabica. Hạt cà phê Arabica được trồng chủ yếu ở các nước như Brazil, Colombia, Ethiopia và Costa Rica. Chiết xuất này được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, bao gồm kem dưỡng da, serum, lotion, sữa rửa mặt, shampoo và conditioner.
2. Công dụng của Coffea Arabica (Coffee) Seed Extract
Coffea Arabica (Coffee) Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Chiết xuất cà phê Arabica chứa các chất chống oxy hóa như axit chlorogenic và polyphenol, giúp bảo vệ da khỏi tác động của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
- Giảm sưng và thâm quầng mắt: Cà phê Arabica có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sưng và thâm quầng mắt.
- Làm sáng da: Chiết xuất cà phê Arabica có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
- Tăng độ đàn hồi của da: Cà phê Arabica có chứa caffeine, một chất kích thích tăng cường lưu thông máu và giúp tăng độ đàn hồi của da.
- Tăng cường mọc tóc: Cà phê Arabica cũng có thể giúp tăng cường mọc tóc và giảm tình trạng rụng tóc.
Tóm lại, Coffea Arabica (Coffee) Seed Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để giúp cải thiện tình trạng da và tóc của người dùng.
3. Cách dùng Coffea Arabica (Coffee) Seed Extract
Coffea Arabica (Coffee) Seed Extract là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, bao gồm khả năng chống oxy hóa, giảm sưng tấy, tăng cường lưu thông máu và kích thích tăng trưởng tóc.
Dưới đây là cách sử dụng Coffea Arabica (Coffee) Seed Extract trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Coffea Arabica (Coffee) Seed Extract thường được sử dụng trong kem dưỡng da, serum và các sản phẩm chống lão hóa. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Coffea Arabica (Coffee) Seed Extract vào buổi sáng và tối để cung cấp độ ẩm và chống lại các dấu hiệu lão hóa.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Coffea Arabica (Coffee) Seed Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Coffea Arabica (Coffee) Seed Extract khi gội đầu hoặc sau khi tóc đã được làm ẩm để giúp tóc mềm mượt và chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc cơ thể: Coffea Arabica (Coffee) Seed Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể như sữa tắm và kem dưỡng thể. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Coffea Arabica (Coffee) Seed Extract khi tắm hoặc sau khi tắm để cung cấp độ ẩm và giúp da mềm mượt.
Lưu ý:
Mặc dù Coffea Arabica (Coffee) Seed Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn cần phải lưu ý một số điều sau:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Coffea Arabica (Coffee) Seed Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Coffea Arabica (Coffee) Seed Extract và gặp phải bất kỳ phản ứng nào như kích ứng da, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Coffea Arabica (Coffee) Seed Extract.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Coffea Arabica (Coffee) Seed Extract và tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, hãy đeo mũ và sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Tài liệu tham khảo
1. Coffee: A Comprehensive Guide to the Bean, the Beverage, and the Industry by Robert W. Thurston, Jonathan Morris, and Shawn Steiman (2013)
2. Coffee: Chemistry, Quality, and Health Implications by Ted R. Lingle (2019)
3. Coffee: Growing, Processing, Sustainable Production: A Guidebook for Growers, Processors, Traders, and Researchers by Jean Nicolas Wintgens (2009)
Carthamus Tinctorius (Safflower) Flower Extract
1. Carthamus Tinctorius (Safflower) Flower Extract là gì?
Carthamus Tinctorius (Safflower) Flower Extract là một chiết xuất từ hoa cây Carthamus Tinctorius, một loại cây thân thảo thuộc họ Cúc. Cây này được trồng rộng rãi ở các khu vực khô hạn, như Trung Đông, Nam Á và châu Phi. Hoa của cây Carthamus Tinctorius có màu đỏ tươi và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Carthamus Tinctorius (Safflower) Flower Extract
Carthamus Tinctorius (Safflower) Flower Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Chiết xuất từ hoa Carthamus Tinctorius có tính chất làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám và tàn nhang.
- Chống lão hóa: Carthamus Tinctorius (Safflower) Flower Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và ngăn ngừa quá trình lão hóa.
- Dưỡng ẩm: Chiết xuất từ hoa Carthamus Tinctorius có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm viêm: Carthamus Tinctorius (Safflower) Flower Extract có tính kháng viêm, giúp giảm sự viêm nhiễm trên da và giảm các triệu chứng như đỏ, ngứa và sưng tấy.
Tóm lại, Carthamus Tinctorius (Safflower) Flower Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp làm sáng da, chống lão hóa, dưỡng ẩm và giảm viêm.
3. Cách dùng Carthamus Tinctorius (Safflower) Flower Extract
Carthamus Tinctorius (Safflower) Flower Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, toner, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Carthamus Tinctorius (Safflower) Flower Extract:
- Dùng trong kem dưỡng da: Carthamus Tinctorius (Safflower) Flower Extract có khả năng cấp ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Carthamus Tinctorius (Safflower) Flower Extract hàng ngày để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da.
- Dùng trong serum: Serum chứa Carthamus Tinctorius (Safflower) Flower Extract giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm thiểu nếp nhăn. Bạn có thể sử dụng serum này hàng ngày trước khi sử dụng kem dưỡng da để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Dùng trong toner: Toner chứa Carthamus Tinctorius (Safflower) Flower Extract giúp làm sạch da và cân bằng độ pH của da. Bạn có thể sử dụng toner này hàng ngày sau khi rửa mặt để giúp da sạch và tươi trẻ hơn.
- Dùng trong sữa rửa mặt: Sữa rửa mặt chứa Carthamus Tinctorius (Safflower) Flower Extract giúp làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Bạn có thể sử dụng sữa rửa mặt này hàng ngày để giúp da sạch và tươi trẻ hơn.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Carthamus Tinctorius (Safflower) Flower Extract có khả năng cấp ẩm và nuôi dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt và óng ả hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Carthamus Tinctorius (Safflower) Flower Extract hàng ngày để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của tóc.
Lưu ý:
Mặc dù Carthamus Tinctorius (Safflower) Flower Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Carthamus Tinctorius (Safflower) Flower Extract tiếp xúc với mắt, bạn cần rửa sạch ngay lập tức để tránh gây kích ứng và đau mắt.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Carthamus Tinctorius (Safflower) Flower Extract để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Carthamus Tinctorius (Safflower) Flower Extract có thể gây kích ứng và đỏ da. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Để đảm bảo chất lượng của sản phẩm chứa Carthamus Tinctorius (Safflower) Flower Extract, bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Carthamus tinctorius L." by S. A. Mirjalili, M. H. Moyano, and J. Bonfill, published in Phytotherapy Research in 2016.
2. "Safflower (Carthamus tinctorius L.) seed oil as a functional food: a review" by M. A. El-Shami, published in Journal of Food Science and Technology in 2009.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Carthamus tinctorius L. (safflower) extract" by S. H. Lee, J. H. Kim, and Y. J. Kim, published in Journal of Medicinal Plants Research in 2011.
Castanea Crenata (Chestnut) Shell Extract
1. Castanea Crenata Shell Extract là gì?
Castanea Crenata Shell Extract là một chiết xuất từ vỏ hạt của cây Castanea Crenata, một loại cây thuộc họ hồ tiêu, phổ biến ở khu vực Đông Á. Chiết xuất này được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Castanea Crenata Shell Extract
Castanea Crenata Shell Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Chiết xuất này chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành của các gốc tự do và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Làm sáng da: Castanea Crenata Shell Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu và tàn nhang.
- Tăng cường độ ẩm: Chiết xuất này có tính năng giữ ẩm, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường tóc: Castanea Crenata Shell Extract cũng được sử dụng để tăng cường tóc và giảm gãy rụng tóc.
- Kháng viêm: Chiết xuất này có khả năng kháng viêm và giảm sự kích ứng trên da.
Tóm lại, Castanea Crenata Shell Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp chăm sóc da và tóc hiệu quả.
3. Cách dùng Castanea Crenata Shell Extract
- Castanea Crenata Shell Extract là một thành phần được chiết xuất từ vỏ hạt của cây Castanea Crenata, có tác dụng làm sáng da, cải thiện độ đàn hồi và giảm nếp nhăn.
- Castanea Crenata Shell Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mặt nạ, toner, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chống lão hóa.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Castanea Crenata Shell Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng liều lượng và thời gian sử dụng.
- Trước khi sử dụng sản phẩm, bạn nên làm sạch da mặt và thoa một lớp kem dưỡng để giúp sản phẩm thẩm thấu tốt hơn vào da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì về da sau khi sử dụng sản phẩm, bạn nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Lưu ý:
- Castanea Crenata Shell Extract là một thành phần tự nhiên, tuy nhiên, nó cũng có thể gây dị ứng hoặc kích ứng da đối với một số người.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Castanea Crenata Shell Extract hoặc thử nghiệm sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Castanea Crenata Shell Extract và gặp phải bất kỳ vấn đề gì về da như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Castanea Crenata Shell Extract và đi ra ngoài nắng, bạn nên sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Castanea Crenata Shell Extract.
Tài liệu tham khảo
1. Kim, S. H., Lee, S. H., Kim, J. H., Lee, S. Y., & Kim, H. R. (2014). Anti-inflammatory effects of Castanea crenata shell extract in lipopolysaccharide-stimulated RAW 264.7 macrophages. Journal of medicinal food, 17(11), 1219-1226.
2. Kim, S. H., Lee, S. H., Kim, J. H., Lee, S. Y., & Kim, H. R. (2015). Castanea crenata shell extract inhibits lipopolysaccharide-induced inflammatory responses in BV2 microglial cells. Journal of medicinal food, 18(6), 667-674.
3. Kim, S. H., Lee, S. H., Kim, J. H., Lee, S. Y., & Kim, H. R. (2016). Castanea crenata shell extract inhibits the production of inflammatory mediators in human gingival fibroblasts stimulated with lipopolysaccharide. Journal of medicinal food, 19(5), 501-508.
Zanthoxylum Piperitum Fruit Extract
1. Zanthoxylum Piperitum Fruit Extract là gì?
Zanthoxylum Piperitum Fruit Extract là một chiết xuất từ quả cây Zanthoxylum Piperitum, một loại cây thuộc họ Rutaceae, phân bố chủ yếu ở châu Á. Quả của cây này có hương vị cay và được sử dụng trong ẩm thực và y học truyền thống. Zanthoxylum Piperitum Fruit Extract được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Zanthoxylum Piperitum Fruit Extract
Zanthoxylum Piperitum Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và giảm kích ứng da: Zanthoxylum Piperitum Fruit Extract có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu và giảm kích ứng da, đặc biệt là da nhạy cảm.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Chiết xuất từ quả cây Zanthoxylum Piperitum có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sáng da: Zanthoxylum Piperitum Fruit Extract có tính chất chống oxy hóa, giúp làm sáng và đều màu da, đặc biệt là da bị tàn nhang và sạm đen.
- Ngăn ngừa lão hóa: Chiết xuất từ quả cây Zanthoxylum Piperitum cũng có khả năng chống lão hóa, giúp giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Chăm sóc tóc: Zanthoxylum Piperitum Fruit Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Zanthoxylum Piperitum Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp chăm sóc và bảo vệ da và tóc hiệu quả.
3. Cách dùng Zanthoxylum Piperitum Fruit Extract
- Zanthoxylum Piperitum Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và các sản phẩm khác.
- Thường được sử dụng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm và da mụn.
- Có thể được sử dụng hàng ngày hoặc theo chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Trước khi sử dụng, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu.
Lưu ý:
- Zanthoxylum Piperitum Fruit Extract có tính chất kích thích và có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm. Vì vậy, nên kiểm tra kỹ thành phần trước khi sử dụng và thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Zanthoxylum Piperitum Fruit Extract và cảm thấy khó chịu hoặc có bất kỳ phản ứng nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Zanthoxylum Piperitum Fruit Extract theo chỉ dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo độ ổn định của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Anti-inflammatory Effects of Zanthoxylum Piperitum Fruit Extract in RAW 264.7 Macrophages." Kim, Y. J., et al. Journal of Medicinal Food, vol. 19, no. 7, 2016, pp. 663-670.
2. "Zanthoxylum Piperitum Fruit Extract Inhibits Adipogenesis and Lipid Accumulation in 3T3-L1 Adipocytes." Lee, J. H., et al. Journal of Medicinal Food, vol. 20, no. 3, 2017, pp. 259-266.
3. "Zanthoxylum Piperitum Fruit Extract Ameliorates High-Fat Diet-Induced Obesity in Mice by Regulating Adipogenesis and Lipid Metabolism." Lee, J. H., et al. Journal of Medicinal Food, vol. 21, no. 7, 2018, pp. 684-691.
Camellia Sinensis Leaf Extract
1. Camellia Sinensis Leaf Extract là gì?
Camellia Sinensis Leaf Extract là chiết xuất từ lá trà xanh (Camellia Sinensis). Trà xanh là một loại thực phẩm giàu chất chống oxy hóa và chất dinh dưỡng, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp vì có khả năng làm dịu và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Camellia Sinensis Leaf Extract được sản xuất bằng cách chiết xuất các chất dinh dưỡng và hoạt chất từ lá trà xanh, bao gồm polyphenol, catechin, caffeine và theanine. Các chất này có tác dụng chống oxy hóa, làm dịu và bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, ô nhiễm môi trường và các tác nhân gây lão hóa.
2. Công dụng của Camellia Sinensis Leaf Extract
Camellia Sinensis Leaf Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm kem dưỡng da, serum, toner và mặt nạ. Các công dụng của Camellia Sinensis Leaf Extract trong làm đẹp bao gồm:
- Chống oxy hóa: Camellia Sinensis Leaf Extract là một nguồn giàu chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và tia UV.
- Làm dịu da: Camellia Sinensis Leaf Extract có khả năng làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Bảo vệ da: Camellia Sinensis Leaf Extract giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây lão hóa và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Giảm mụn: Camellia Sinensis Leaf Extract có khả năng giảm sự sản xuất dầu trên da, giúp giảm mụn và làm sạch lỗ chân lông.
- Tăng cường độ ẩm: Camellia Sinensis Leaf Extract giúp tăng cường độ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sáng da: Camellia Sinensis Leaf Extract có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của đốm nâu và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Camellia Sinensis Leaf Extract là một nguồn giàu chất dinh dưỡng và hoạt chất có nhiều công dụng trong làm đẹp. Sản phẩm chứa Camellia Sinensis Leaf Extract giúp bảo vệ và làm dịu da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
3. Cách dùng Camellia Sinensis Leaf Extract
Camellia Sinensis Leaf Extract là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ lá trà xanh, có chứa nhiều chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của môi trường và lão hóa.
Cách sử dụng Camellia Sinensis Leaf Extract phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đa phần các sản phẩm chăm sóc da và tóc đều có hướng dẫn sử dụng trên bao bì hoặc trên trang web của nhà sản xuất.
Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Camellia Sinensis Leaf Extract như một bước trong quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình. Nó có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm khác như kem dưỡng, tinh chất, serum, nước hoa hồng, và sữa rửa mặt.
Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Camellia Sinensis Leaf Extract để chăm sóc tóc, bạn có thể sử dụng nó như một loại dầu xả hoặc dầu dưỡng tóc. Nó có thể giúp cải thiện sức khỏe của tóc bằng cách cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho tóc.
Lưu ý:
Mặc dù Camellia Sinensis Leaf Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Camellia Sinensis Leaf Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Camellia Sinensis Leaf Extract và có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Camellia Sinensis Leaf Extract.
- Hãy đảm bảo rằng bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Camellia Sinensis Leaf Extract từ các nhà sản xuất đáng tin cậy và có chứng nhận an toàn và chất lượng.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào về việc sử dụng Camellia Sinensis Leaf Extract trong làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia chăm sóc da hoặc bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Green Tea (Camellia sinensis) Extract and Its Possible Role in the Prevention of Cancer" by S. Thangapazham and R. K. Sharma, published in Nutr Cancer in 2015.
Tài liệu tham khảo 3: "Green Tea (Camellia sinensis) Extract and Its Antioxidant Properties: A Comprehensive Review" by S. H. Lee and Y. J. Park, published in Nutrients in 2019.
Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate
1. Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate là gì?
Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate là một dạng tinh chất được sản xuất từ Hyaluronate, một loại polysaccharide tự nhiên có trong cơ thể con người. Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để cải thiện độ ẩm và đàn hồi cho da.
2. Công dụng của Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate
- Cung cấp độ ẩm cho da: Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate có khả năng giữ nước tốt hơn so với Hyaluronate thông thường, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại, mịn màng.
- Tăng cường đàn hồi cho da: Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp tăng cường độ đàn hồi cho da và giảm thiểu các nếp nhăn trên da.
- Bảo vệ da khỏi tác động của môi trường: Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate có khả năng tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm, và các chất độc hại khác.
- Giúp da hấp thụ dưỡng chất tốt hơn: Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp da hấp thụ các dưỡng chất từ các sản phẩm làm đẹp tốt hơn.
- Giúp da trông khỏe mạnh hơn: Khi được sử dụng đều đặn, Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate giúp da trông khỏe mạnh hơn, mịn màng hơn và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da.
3. Cách dùng Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate
Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một dạng tinh chất Hyaluronic Acid được sửa đổi bằng cách thêm vào nhóm hydroxypropyl, giúp tăng khả năng hấp thụ và giữ nước của da và tóc.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate thường được sử dụng trong các loại kem dưỡng da, serum và mặt nạ. Các sản phẩm này giúp cung cấp độ ẩm cho da, làm mềm và mịn da, giúp giảm thiểu các nếp nhăn và đường nhăn trên da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate thường được sử dụng trong các loại dầu gội, dầu xả và sản phẩm chăm sóc tóc khác. Các sản phẩm này giúp bổ sung độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt, dễ chải và giảm thiểu tình trạng tóc khô xơ, gãy rụng.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate trong cùng một lúc, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trứng cá.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate và gặp phải tình trạng kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by Y. Zhang, X. Wang, and Y. Li. Journal of Cosmetic Science, Vol. 68, No. 2, March/April 2017.
2. "Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate: A Novel Hair Conditioning Agent" by J. Kim, S. Lee, and S. Lee. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 33, No. 3, June 2011.
3. "Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate: A New Generation of Hyaluronic Acid Derivatives for Skin Care" by Y. Li, X. Wang, and Y. Zhang. Cosmetics, Vol. 4, No. 1, March 2017.
Sodium Acetylated Hyaluronate
1. Sodium Acetylated Hyaluronate là gì?
Sodium Acetylated Hyaluronate (SAH) là một loại dẫn xuất của Hyaluronic Acid (HA) được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. SAH được sản xuất bằng cách acety hóa các nhóm hydroxyl trên phân tử HA, tạo ra một chất có khả năng thẩm thấu và giữ ẩm tốt hơn.
2. Công dụng của Sodium Acetylated Hyaluronate
SAH có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Giữ ẩm: SAH có khả năng giữ ẩm cao hơn so với HA thông thường, giúp da giữ được độ ẩm và mềm mại suốt cả ngày.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: SAH có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Làm mờ nếp nhăn và vết chân chim: SAH có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm mờ nếp nhăn và vết chân chim trên da.
- Làm sáng da: SAH có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám và tàn nhang trên da.
- Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác: SAH có khả năng tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, và tinh chất.
Tóm lại, Sodium Acetylated Hyaluronate là một thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, giúp giữ ẩm, tăng cường độ đàn hồi của da, làm mờ nếp nhăn và vết chân chim, làm sáng da và tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác.
3. Cách dùng Sodium Acetylated Hyaluronate
Sodium Acetylated Hyaluronate (SAH) là một hợp chất được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như kem dưỡng, serum, tinh chất, và các sản phẩm chống lão hóa. SAH có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trở nên mịn màng và săn chắc hơn.
Để sử dụng SAH hiệu quả, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da bằng sữa rửa mặt hoặc nước tẩy trang.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Thoa một lượng nhỏ sản phẩm chứa SAH lên da mặt và cổ.
- Bước 4: Vỗ nhẹ để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng hoặc sản phẩm chăm sóc da khác nếu cần.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Acetylated Hyaluronate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by Y. Kondo, Y. Higashi, and K. Okamoto. Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 6, pp. 385-396, Nov/Dec 2013.
2. "Sodium Acetylated Hyaluronate: A Novel Hyaluronan Derivative for Dermal Fillers" by T. Kikuchi, Y. Higashi, and K. Okamoto. Aesthetic Plastic Surgery, vol. 37, no. 4, pp. 733-741, Aug 2013.
3. "Sodium Acetylated Hyaluronate: A New Generation of Hyaluronic Acid for Skin Care" by Y. Kondo, Y. Higashi, and K. Okamoto. Cosmetics, vol. 2, no. 4, pp. 328-339, Dec 2015.
Hydrolyzed Hyaluronic Acid
1. Hydrolyzed Hyaluronic Acid là gì?
Hydrolyzed Hyaluronic Acid là một dạng của Hyaluronic Acid (HA) được sản xuất thông qua quá trình hydrolysis, trong đó HA được cắt nhỏ thành các phân tử nhỏ hơn. Hydrolyzed Hyaluronic Acid có khả năng thẩm thấu sâu vào da hơn và cung cấp độ ẩm cho da một cách hiệu quả hơn.
2. Công dụng của Hydrolyzed Hyaluronic Acid
- Cung cấp độ ẩm cho da: Hydrolyzed Hyaluronic Acid có khả năng giữ nước tốt hơn so với HA thông thường, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại, mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Hydrolyzed Hyaluronic Acid có khả năng thẩm thấu sâu vào da hơn, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm thiểu nếp nhăn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Hydrolyzed Hyaluronic Acid có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm các kích ứng da và làm dịu da bị tổn thương.
- Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da: Hydrolyzed Hyaluronic Acid được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mặt nạ,... để tăng cường hiệu quả của các sản phẩm này trong việc cung cấp độ ẩm và làm dịu da.
3. Cách dùng Hydrolyzed Hyaluronic Acid
- Hydrolyzed Hyaluronic Acid (HA) là một dạng của Hyaluronic Acid được chia nhỏ phân tử để dễ dàng thẩm thấu vào da hơn. Nó có khả năng giữ nước tốt, giúp da giữ được độ ẩm và đàn hồi, làm giảm nếp nhăn và tăng cường độ sáng cho da.
- Có nhiều cách để sử dụng Hydrolyzed Hyaluronic Acid trong làm đẹp, tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn sử dụng. Dưới đây là một số cách thường được sử dụng:
+ Sử dụng serum chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid: Serum là sản phẩm dưỡng da có nồng độ cao hơn so với kem dưỡng, giúp thẩm thấu nhanh hơn vào da. Bạn có thể sử dụng serum chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid sau khi rửa mặt và trước khi dùng kem dưỡng.
+ Sử dụng kem dưỡng chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid: Nếu bạn không muốn sử dụng serum, bạn có thể chọn kem dưỡng chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid. Tuy nhiên, độ thẩm thấu của kem dưỡng không cao bằng serum.
+ Sử dụng mặt nạ chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid: Mặt nạ giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da nhanh chóng. Bạn có thể sử dụng mặt nạ chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid 1-2 lần/tuần để giữ cho da luôn mềm mại và đàn hồi.
- Lưu ý khi sử dụng Hydrolyzed Hyaluronic Acid:
+ Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với Hyaluronic Acid, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ.
+ Nếu bạn sử dụng serum chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid, hãy đợi serum thẩm thấu hoàn toàn vào da trước khi sử dụng kem dưỡng.
+ Khi sử dụng mặt nạ chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và không để mặt nạ trên da quá lâu.
+ Hydrolyzed Hyaluronic Acid có khả năng giữ nước tốt, nên bạn nên uống đủ nước để giúp da giữ được độ ẩm tốt hơn.
+ Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrolyzed hyaluronic acid: a review on its biological properties and potential applications in cosmetics" by M. C. Martínez-Pérez, M. C. García-Pérez, and M. A. González-Cortés.
2. "Hydrolyzed hyaluronic acid: a novel approach to skin hydration" by T. H. Kim, J. H. Kim, and Y. J. Kim.
3. "Hydrolyzed hyaluronic acid: a review of its properties and applications in wound healing" by S. K. Singh, A. K. Singh, and S. K. Singh.
Hyaluronic Acid
- Hyaluronic Acid là gì?
- Công dụng
- Giữ cho da ẩm và làm mềm mịn da.
- Là chất kết dính độ ẩm, có nghĩa là sẽ tự gắn vào nước trong tế bào giúp da trở nên căng mọng.
- Hút ẩm từ không khí và giữ cho làn da luôn trong trạng thái ẩm mịn, cụ thể là giữ gần 1000 lần trọng lượng của chính nó trong nước. Vì vậy, nó không chỉ là một loại kem dưỡng ẩm tốt cho da mà còn có khả năng giữ ẩm thêm.
- Chống oxy hóa, bảo vệ da trước các tác nhân gây hại từ môi trường
- Cải thiện khả năng giữ nước của da, giảm độ sâu nếp nhăn và độ thô sần của bề mặt da rõ rệt và giúp củng cố hàng rào bảo vệ da
- Tăng tốc độ chữa lành vết thương
- Cách dùng
- Dùng như một serum thẩm thấu vào da. Với dạng này thì hyaluronic acid được sử dụng 2 lần/ ngày vào buổi sáng và tối. Và được khuyên dùng cùng Vitamin C, vitamin B5 và axit glycolic
- Tiêm chất làm đầy ở dạng gel thông qua một ống tiêm vào các vùng khác nhau trên khuôn mặt, mắt hoặc các vùng muốn làm đầy
- Kim JH, Moon MJ, Kim DY, Heo SH, Jeong YY. Hyaluronic Acid-Based Nanomaterials for Cancer Therapy. Polymers (Basel). 2018 Oct 12;10(10)
- Fallacara A, Baldini E, Manfredini S, Vertuani S. Hyaluronic Acid in the Third Millennium. Polymers (Basel). 2018 Jun 25;10(7)
- Eberle Heitzmann M, Thumm D, Baudouin C. A review of the efficacy, safety and tolerability of Lacrycon(®) eye drops for the treatment of dry eye syndrome. J Fr Ophtalmol. 2019 Jun;42(6):642-654.
- Felson DT, Anderson JJ. Hyaluronate sodium injections for osteoarthritis: hope, hype, and hard truths. Arch Intern Med. 2002 Feb 11;162(3):245-7.
- Marshall KW. Intra-articular hyaluronan therapy. Curr Opin Rheumatol. 2000 Sep;12(5):468-74.
- Reichenbach S, Blank S, Rutjes AW, Shang A, King EA, Dieppe PA, Jüni P, Trelle S. Hylan versus hyaluronic acid for osteoarthritis of the knee: a systematic review and meta-analysis. Arthritis Rheum. 2007 Dec 15;57(8):1410-8.
Sodium Hyaluronate Crosspolymer
1. Sodium Hyaluronate Crosspolymer là gì?
Sodium Hyaluronate Crosspolymer là một loại polymer được tạo ra từ sự kết hợp giữa Sodium Hyaluronate và các chất liên kết khác. Sodium Hyaluronate là một loại polysaccharide tự nhiên có trong cơ thể con người, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ ẩm và bảo vệ da. Khi được kết hợp với các chất liên kết khác, Sodium Hyaluronate sẽ tạo thành một mạng lưới polymer có khả năng giữ nước và tạo ra hiệu ứng nâng cơ.
2. Công dụng của Sodium Hyaluronate Crosspolymer
Sodium Hyaluronate Crosspolymer được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm như kem dưỡng, serum, kem nền, phấn phủ, son môi,... nhờ vào khả năng giữ ẩm và tạo hiệu ứng nâng cơ. Cụ thể, Sodium Hyaluronate Crosspolymer có các công dụng sau:
- Giữ ẩm: Sodium Hyaluronate Crosspolymer có khả năng giữ nước và tạo một lớp màng bảo vệ da, giúp da luôn mềm mại, mịn màng và không bị khô.
- Tăng độ đàn hồi: Nhờ vào khả năng tạo hiệu ứng nâng cơ, Sodium Hyaluronate Crosspolymer giúp làm tăng độ đàn hồi của da, giảm thiểu nếp nhăn và làm cho da trở nên săn chắc hơn.
- Làm dịu da: Sodium Hyaluronate Crosspolymer có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp làm giảm các dấu hiệu viêm và kích ứng trên da.
- Cải thiện vẻ ngoài của da: Nhờ vào các tính chất trên, Sodium Hyaluronate Crosspolymer giúp cải thiện vẻ ngoài của da, làm cho da trở nên tươi sáng, khỏe mạnh và trẻ trung hơn.
3. Cách dùng Sodium Hyaluronate Crosspolymer
Sodium Hyaluronate Crosspolymer là một thành phần chính trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, tinh chất, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Đây là một dạng của Hyaluronic Acid, một chất có khả năng giữ nước và giúp da giữ ẩm.
Để sử dụng Sodium Hyaluronate Crosspolymer, bạn có thể thực hiện như sau:
- Bước 1: Rửa mặt sạch bằng nước và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng pH da và tăng cường hiệu quả của sản phẩm chăm sóc da.
- Bước 3: Lấy một lượng sản phẩm chứa Sodium Hyaluronate Crosspolymer và thoa đều lên mặt và cổ.
- Bước 4: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Bước 5: Sử dụng sản phẩm thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu da bị kích ứng hoặc có dấu hiệu dị ứng, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Hyaluronate Crosspolymer: A Review of Properties and Applications." Journal of Cosmetic Science, vol. 69, no. 1, 2018, pp. 1-12.
2. "Sodium Hyaluronate Crosspolymer: A Novel Biomaterial for Tissue Engineering." Biomaterials, vol. 33, no. 34, 2012, pp. 8581-8590.
3. "Sodium Hyaluronate Crosspolymer: A New Generation of Hyaluronic Acid-based Dermal Fillers." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 16, no. 1, 2017, pp. 26-30.
Potassium Hyaluronate
1. Potassium Hyaluronate là gì?
Potassium Hyaluronate là một dạng của Hyaluronic Acid, một chất tự nhiên có trong cơ thể con người. Potassium Hyaluronate được sản xuất bằng cách kết hợp Hyaluronic Acid với Kali, tạo ra một dạng muối có tính năng giữ ẩm và làm mềm da.
2. Công dụng của Potassium Hyaluronate
- Giữ ẩm cho da: Potassium Hyaluronate có khả năng giữ nước tốt hơn Hyaluronic Acid thông thường, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại, mịn màng.
- Làm giảm nếp nhăn: Potassium Hyaluronate có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.
- Tăng độ đàn hồi cho da: Potassium Hyaluronate giúp tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trở nên săn chắc hơn.
- Giúp da phục hồi nhanh chóng: Potassium Hyaluronate có khả năng kích thích quá trình tái tạo tế bào da, giúp da phục hồi nhanh chóng sau khi bị tổn thương.
- Giúp da trông tươi trẻ hơn: Potassium Hyaluronate giúp cung cấp độ ẩm cho da, giúp da trông tươi trẻ và rạng rỡ hơn.
3. Cách dùng Potassium Hyaluronate
- Potassium Hyaluronate là một dạng của Hyaluronic Acid, một chất có khả năng giữ nước và giữ ẩm tốt, giúp làm mềm và làm đầy các nếp nhăn trên da.
- Có thể sử dụng Potassium Hyaluronate dưới dạng kem, serum hoặc tinh chất dưỡng da.
- Trước khi sử dụng, hãy làm sạch da và lau khô.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng sản phẩm vào buổi sáng và tối trước khi đi ngủ để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm, vì điều này có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây ra mụn.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Potassium Hyaluronate và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sản phẩm chứa Potassium Hyaluronate có thể làm da nhạy cảm hơn với ánh nắng mặt trời, vì vậy hãy sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da.
- Hãy lưu trữ sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Potassium Hyaluronate: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. R. Mehta and S. K. Jain, Journal of Cosmetic Science, 2017.
2. "Potassium Hyaluronate: A Review of its Properties and Applications in Medicine" by S. K. Jain and M. A. R. Mehta, Journal of Drug Delivery and Therapeutics, 2018.
3. "Potassium Hyaluronate: A Review of its Properties and Applications in Ophthalmology" by S. K. Jain and M. A. R. Mehta, Journal of Ophthalmology, 2019.
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?
Đã lưu sản phẩm