Reuzel Grooming Tonic

Reuzel Grooming Tonic

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Reuzel Grooming Tonic?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Polysorbate 20 Peg/Ppg 25/25 Dimethicone
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopheryl Acetate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
63%
26%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
Pvp
(Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt)
3
B
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
3
A
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch

Reuzel Grooming Tonic - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Pvp

Tên khác: PVP; Povidone
Chức năng: Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt

1. PVP là gì?

PVP là viết tắt của polyvinylpyrrolidone, là một polymer tổng hợp. Nó là một polymer có đặc tính tạo màng. Nó là chất bột màu trắng, mùi nhẹ, hòa tan trong nước và dung môi cồn (propanols, ethanol, glycerin), không tan trong dầu và hydrocarbon.

2. Tác dụng

PVP được sử dụng trong mỹ phẩm như là một chất kết dính, chất tạo màng, chất ổn định nhũ tương, chất làm giảm nhờn và chất làm sạch tóc. Nó giữ cho các nhũ tương không bị tách ra trong các thành phần dầu và chất lỏng của chúng. Khi sử dụng làm keo xịt tóc nó tạo ra một lớp phủ mỏng trên tóc để hấp thụ độ ẩm, giúp giữ nếp.

3. Độ an toàn

Hiện chưa có báo cáo nào về tác dụng phụ gây hại của PVP đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da.

 

Tài liệu tham khảo

 

Polysorbate 20

Tên khác: POE (20) Sorbitan monolaurate; Polysorbate 20; Atmer 110; PEG(20)sorbitan monolaurate; Alkest TW 20
Chức năng: Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Polysorbate 20 là gì?

Polysorbate 20 hay còn được biết đến với tên gọi khác như Tween 20, Scattics Alkest TW 20 là một Polysorbate. Polysorbate là một hoạt chất hoạt động bề mặt không ion hình thành bởi các ethoxylation của sorbitan. Hoạt chất này được hình thành thông qua quá trình ethoxyl hóa Sorbitan trước khi bổ sung Acid Lauric. Hiểu một cách đơn giản thì quá trình tạo ra Tween 20 bắt đầu bằng sorbitol- một loại rượu đường tự nhiên trong một số loại trái cây.

2. Tác dụng của Polysorbate 20 trong mỹ phẩm

  • Chất nhũ hóa
  • Chất hoạt động bề mặt
  • Hương liệu mỹ phẩm

3. Cách sử dụng Polysorbate 20 trong làm đẹp

  • Sử dụng để phân tán tinh dầu hoặc hương liệu vào nước xịt phòng, body mist, nước hoa giúp cho hỗn hợp không bị tách lớp
  • Có thể mix polysorbate 20 với tinh dầu hoặc hương liệu với tỷ lệ 1:1 thành hỗn hợp đồng nhất sau đó mix vào nước hoặc alcohol để làm body mist hoặc nước hoa

Tài liệu tham khảo

  • Stone JH, Tuckwell K, Dimonaco S, Klearman M, Aringer M, Blockmans D, Brouwer E, Cid MC, Dasgupta B, Rech J, Salvarani C, Schett G, Schulze-Koops H, Spiera R, Unizony SH, Collinson N. Trial of Tocilizumab in Giant-Cell Arteritis. N Engl J Med. 2017 Jul 27;377(4):317-328.
  • Brunner HI, Ruperto N, Zuber Z, Cuttica R, Keltsev V, Xavier RM, Burgos-Vargas R, Penades IC, Silverman ED, Espada G, Zavaler MF, Kimura Y, Duarte C, Job-Deslandre C, Joos R, Douglass W, Wimalasundera S, Bharucha KN, Wells C, Lovell DJ, Martini A, de Benedetti F., Paediatric Rheumatology International Trials Organisation (PRINTO) and the Pediatric Rheumatology Collaborative Study Group (PRCSG). Efficacy and Safety of Tocilizumab for Polyarticular-Course Juvenile Idiopathic Arthritis in the Open-Label Two-Year Extension of a Phase III Trial. Arthritis Rheumatol. 2021 Mar;73(3):530-541.

 

Peg/Ppg 25/25 Dimethicone

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Peg/Ppg 25/25 Dimethicone là gì?

Peg/Ppg 25/25 Dimethicone là một loại silicone được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một hỗn hợp của các polymer silicone Peg/Ppg và Dimethicone, được sản xuất bằng cách kết hợp các phân tử Peg/Ppg và Dimethicone với nhau.

2. Công dụng của Peg/Ppg 25/25 Dimethicone

Peg/Ppg 25/25 Dimethicone có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Peg/Ppg 25/25 Dimethicone có khả năng giữ ẩm và tạo một lớp màng mịn trên da, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Tạo cảm giác mượt mà và không nhờn dính: Peg/Ppg 25/25 Dimethicone giúp tạo ra một lớp màng mịn trên da, giúp cho sản phẩm không nhờn dính và tạo cảm giác mượt mà khi sử dụng.
- Tăng khả năng bám dính của sản phẩm: Peg/Ppg 25/25 Dimethicone có khả năng tăng khả năng bám dính của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp cho sản phẩm có thể bám chặt hơn trên da.
- Tạo hiệu ứng làm đầy và làm phẳng da: Peg/Ppg 25/25 Dimethicone có khả năng tạo hiệu ứng làm đầy và làm phẳng da, giúp cho da trông mịn màng và đều màu hơn.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Peg/Ppg 25/25 Dimethicone có khả năng tăng độ bền của sản phẩm, giúp cho sản phẩm có thể được sử dụng lâu hơn mà không bị phân hủy.

3. Cách dùng Peg/Ppg 25/25 Dimethicone

Peg/Ppg 25/25 Dimethicone là một loại chất làm mềm da và tạo độ bóng cho sản phẩm làm đẹp. Nó có thể được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm, bao gồm kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm, son môi và các sản phẩm trang điểm khác.
Để sử dụng Peg/Ppg 25/25 Dimethicone, bạn cần thêm nó vào sản phẩm làm đẹp của mình theo tỷ lệ được chỉ định. Thông thường, tỷ lệ sử dụng là từ 0,5% đến 5% tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng.
Trước khi thêm Peg/Ppg 25/25 Dimethicone vào sản phẩm của bạn, hãy đảm bảo rằng nó hoàn toàn hòa tan và trộn đều với các thành phần khác. Bạn có thể sử dụng máy khuấy hoặc khuấy bằng tay để đảm bảo sự trộn đều.

Lưu ý:

- Peg/Ppg 25/25 Dimethicone là một chất làm mềm da và tạo độ bóng, tuy nhiên, nó không thể thay thế các thành phần chăm sóc da khác như dầu dừa, dầu hạt nho, vitamin E và các chất chống oxy hóa khác. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chăm sóc da có chứa các thành phần này để đảm bảo làn da của bạn được chăm sóc đầy đủ.
- Nếu sử dụng quá nhiều Peg/Ppg 25/25 Dimethicone, sản phẩm của bạn có thể trở nên quá nhờn và khó thẩm thấu vào da. Vì vậy, bạn nên tuân thủ tỷ lệ sử dụng được chỉ định và kiểm tra sản phẩm của bạn trước khi sử dụng.
- Peg/Ppg 25/25 Dimethicone có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Peg/Ppg 25/25 Dimethicone không được khuyến khích sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Nếu sản phẩm của bạn chứa Peg/Ppg 25/25 Dimethicone, hãy đảm bảo rằng nó được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "PEG/PPG-25/25 Dimethicone: A Versatile Silicone Emulsifier for Personal Care Formulations" by Siltech Corporation
2. "PEG/PPG-25/25 Dimethicone: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by Cosmetic Ingredient Review
3. "PEG/PPG-25/25 Dimethicone: A Silicone Emulsifier for Skin Care Formulations" by Dow Corning Corporation

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá