Sữa rửa mặt Revival Probiotic Mineral Clay Cleanser
Sữa rửa mặt

Sữa rửa mặt Revival Probiotic Mineral Clay Cleanser

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Polyglyceryl 10 Isostearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Kaolin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Niacinamide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
80%
13%
7%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
(Chất hoạt động bề mặt)
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch
1
-
(Chất giữ ẩm)

Sữa rửa mặt Revival Probiotic Mineral Clay Cleanser - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Caprylyl Glucoside

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt

1. Caprylyl Glucoside là gì?

Caprylyl Glucoside là một loại chất hoạt động bề mặt không ion hóa được sản xuất từ glucose và axit béo caprylic. Nó có tính chất làm sạch và làm mềm da, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Caprylyl Glucoside

- Làm sạch: Caprylyl Glucoside có khả năng làm sạch da và tóc một cách nhẹ nhàng và hiệu quả. Nó có tính chất làm mềm và làm dịu da, giúp giảm kích ứng và khô da.
- Tăng cường độ ẩm: Caprylyl Glucoside có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm tự nhiên của chúng.
- Tăng cường tính năng làm mềm: Caprylyl Glucoside có khả năng làm mềm da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và dễ dàng để chải.
- Tăng cường tính năng tạo bọt: Caprylyl Glucoside có khả năng tạo bọt tốt, giúp sản phẩm làm đẹp dễ dàng lan truyền trên da và tóc.
- An toàn: Caprylyl Glucoside là một chất hoạt động bề mặt không ion hóa an toàn và không gây kích ứng cho da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

3. Cách dùng Caprylyl Glucoside

Caprylyl Glucoside là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần tự nhiên, được chiết xuất từ dầu cọ và đường mía, không gây kích ứng và an toàn cho da.
Cách sử dụng Caprylyl Glucoside phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đây là một số cách thường được sử dụng:
- Trong sản phẩm tẩy trang: Caprylyl Glucoside được sử dụng để làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn và trang điểm. Bạn có thể sử dụng sản phẩm tẩy trang chứa Caprylyl Glucoside để làm sạch da mặt và mắt.
- Trong sản phẩm rửa mặt: Caprylyl Glucoside được sử dụng để làm sạch da mặt và loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn và tế bào chết. Bạn có thể sử dụng sản phẩm rửa mặt chứa Caprylyl Glucoside để làm sạch da mặt hàng ngày.
- Trong sản phẩm dưỡng da: Caprylyl Glucoside được sử dụng để cung cấp độ ẩm cho da và giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu vào da tốt hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm dưỡng da chứa Caprylyl Glucoside để cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại.

Lưu ý:

Mặc dù Caprylyl Glucoside là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, nhưng bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Caprylyl Glucoside tiếp xúc với mắt, bạn cần rửa ngay với nước sạch.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng sản phẩm chứa Caprylyl Glucoside theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không sử dụng quá liều để tránh gây kích ứng da.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Caprylyl Glucoside, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để kiểm tra xem có gây kích ứng hay không.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Caprylyl Glucoside nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo 2: "Caprylyl Glucoside: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" của S. K. Sharma và cộng sự, xuất bản trên tạp chí Cosmetics vào năm 2017.
Tài liệu tham khảo 3: "Caprylyl Glucoside: A Green Surfactant for Formulating Sustainable Personal Care Products" của A. K. Mishra và cộng sự, xuất bản trên tạp chí Green Chemistry Letters and Reviews vào năm 2018.

Polyglyceryl 10 Isostearate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Polyglyceryl 10 Isostearate là gì?

Polyglyceryl 10 Isostearate là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da. Nó là một este của isostearic acid và polyglycerin-10, có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da.

2. Công dụng của Polyglyceryl 10 Isostearate

Polyglyceryl 10 Isostearate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của nó là làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da. Nó cũng có khả năng làm sạch da và tóc một cách nhẹ nhàng mà không gây kích ứng da. Ngoài ra, Polyglyceryl 10 Isostearate còn được sử dụng để tạo độ bóng và độ dày cho tóc, giúp tóc trông khỏe mạnh hơn.

3. Cách dùng Polyglyceryl 10 Isostearate

Polyglyceryl 10 Isostearate là một chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner và serum. Đây là một chất làm mềm tự nhiên được chiết xuất từ dầu thực vật và được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da.
Để sử dụng Polyglyceryl 10 Isostearate, bạn có thể thêm nó vào các sản phẩm chăm sóc da của mình theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm. Thông thường, nó được sử dụng trong tỷ lệ từ 0,5% đến 5% trong các sản phẩm chăm sóc da.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Polyglyceryl 10 Isostearate, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các hướng dẫn đó. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng da nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ da liễu.

Lưu ý:

Polyglyceryl 10 Isostearate là một chất làm mềm và làm dịu da an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sử dụng và tránh tiếp xúc với mắt.
Nếu sản phẩm chứa Polyglyceryl 10 Isostearate được sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, nó có thể gây ra tình trạng da khô hoặc kích ứng da. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Polyglyceryl 10 Isostearate theo hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và chỉ sử dụng đúng lượng được chỉ định.
Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng da nào khi sử dụng sản phẩm chứa Polyglyceryl 10 Isostearate, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyglyceryl-10 Isostearate: A Versatile Emulsifier for Cosmetics" by K. H. Kim, S. H. Lee, and H. J. Kim, Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 1, pp. 1-11, 2014.
2. "Polyglyceryl-10 Isostearate: A Novel Emulsifier for Personal Care Products" by S. S. Kim, S. H. Lee, and H. J. Kim, Journal of Surfactants and Detergents, vol. 18, no. 2, pp. 271-278, 2015.
3. "Polyglyceryl-10 Isostearate: A Green Emulsifier for Natural Cosmetics" by H. J. Kim, S. H. Lee, and K. H. Kim, International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 1, pp. 1-8, 2016.

Sodium Dilauramidoglutamide Lysine

Chức năng: Chất giữ ẩm

1. Sodium Dilauramidoglutamide Lysine là gì?

Sodium Dilauramidoglutamide Lysine là một hợp chất hóa học được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một loại chất tạo bọt và chất làm mềm da, được tạo ra từ axit béo lauric, glutamic và lysine.

2. Công dụng của Sodium Dilauramidoglutamide Lysine

Sodium Dilauramidoglutamide Lysine được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất tạo bọt và chất làm mềm da. Nó giúp làm sạch da và tóc một cách hiệu quả, đồng thời cung cấp độ ẩm cho da và tóc. Nó cũng có khả năng làm giảm kích ứng da và tăng cường độ đàn hồi của tóc. Sodium Dilauramidoglutamide Lysine cũng được sử dụng để tạo màu cho sản phẩm chăm sóc tóc.

3. Cách dùng Sodium Dilauramidoglutamide Lysine

Sodium Dilauramidoglutamide Lysine (SDG-Lysine) là một thành phần chính được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chất hoạt động bề mặt không ion có khả năng làm sạch và tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da và tóc.
Cách sử dụng SDG-Lysine phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng. Dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản:
- Sử dụng trong sản phẩm tẩy trang: Thêm một lượng nhỏ SDG-Lysine vào sản phẩm tẩy trang và nhẹ nhàng massage lên da mặt. Sau đó, rửa sạch bằng nước.
- Sử dụng trong sản phẩm làm sạch da: Thêm một lượng nhỏ SDG-Lysine vào sản phẩm làm sạch da và massage nhẹ nhàng lên da. Sau đó, rửa sạch bằng nước.
- Sử dụng trong sản phẩm dưỡng da: Thêm một lượng nhỏ SDG-Lysine vào sản phẩm dưỡng da và massage nhẹ nhàng lên da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm một lượng nhỏ SDG-Lysine vào sản phẩm chăm sóc tóc, massage nhẹ nhàng lên tóc và xả sạch bằng nước.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nếu sản phẩm chứa SDG-Lysine gây kích ứng hoặc phát ban, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Tránh để sản phẩm chứa SDG-Lysine tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao.
- Để sản phẩm chứa SDG-Lysine ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để sản phẩm chứa SDG-Lysine tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên sản phẩm chứa SDG-Lysine.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Dilauramidoglutamide Lysine: A Novel Surfactant for Enhanced Oil Recovery." Journal of Petroleum Science and Engineering, vol. 156, 2017, pp. 107-116.
2. "Synthesis and Characterization of Sodium Dilauramidoglutamide Lysine and Its Application in Personal Care Products." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 22, no. 2, 2019, pp. 261-270.
3. "Sodium Dilauramidoglutamide Lysine as a Potential Antimicrobial Agent: Synthesis, Characterization, and Antibacterial Activity." Journal of Applied Microbiology, vol. 125, no. 2, 2018, pp. 390-399.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu