Bản phân tích đang khóa
Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Mặt nạ Revolution x Jake Jamie Papaya Mask?
Đăng nhập để xem chi tiếtHoặc tiếp tục qua
Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 2 | A | (Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | |
| 1 | - | (Chất làm sạch mảng bám) | |
| 1 3 | B | (Hương liệu, Chất tạo mùi, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | |
| 1 | - | (Dung môi) | |
Mặt nạ Revolution x Jake Jamie Papaya Mask - Giải thích thành phần
Glycerin
Glycerin là gì?
Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.
Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.
Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.
Tác dụng của Glycerin
- Cân bằng độ ẩm cho da
Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.
- Bảo vệ da
Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác.
- Hồi phục da
Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.
- Làm bóng móng tay
Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.
Actinidia Chinensis (Kiwi) Seed
1. Actinidia Chinensis (Kiwi) Seed là gì?
Actinidia Chinensis (Kiwi) Seed là hạt của quả kiwi, được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum và mặt nạ. Hạt kiwi chứa nhiều chất dinh dưỡng như axit béo Omega-3, vitamin E và các chất chống oxy hóa, giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
2. Công dụng của Actinidia Chinensis (Kiwi) Seed
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Actinidia Chinensis (Kiwi) Seed có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Chống lão hóa: Hạt kiwi chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành của nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa của da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Actinidia Chinensis (Kiwi) Seed cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho da, giúp tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Làm sáng da: Hạt kiwi có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám, tàn nhang trên da.
- Giảm sự viêm nhiễm và kích ứng da: Actinidia Chinensis (Kiwi) Seed có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự viêm nhiễm và kích ứng trên da.
3. Cách dùng Actinidia Chinensis (Kiwi) Seed
- Dùng trực tiếp: Bạn có thể dùng hạt kiwi trực tiếp để tẩy tế bào chết và làm sạch da. Để làm điều này, bạn cần lấy một ít hạt kiwi, xay nhuyễn và thoa lên da mặt. Massage nhẹ nhàng trong vài phút rồi rửa sạch bằng nước.
- Làm mặt nạ: Hạt kiwi cũng có thể được sử dụng để làm mặt nạ. Bạn có thể pha trộn hạt kiwi với một số nguyên liệu khác như sữa chua, mật ong hoặc trứng để tạo thành một mặt nạ dưỡng da tự nhiên. Thoa lên da mặt và để trong khoảng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Hạt kiwi cũng được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, tẩy tế bào chết, serum và mặt nạ. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa hạt kiwi để sử dụng hàng ngày.
Lưu ý:
- Kiwi có thể gây dị ứng cho một số người, vì vậy trước khi sử dụng, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy tránh sử dụng hạt kiwi quá thường xuyên hoặc quá mạnh để tránh kích ứng da.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa hạt kiwi, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu trữ đúng cách.
- Hạt kiwi có tính chất tẩy tế bào chết, vì vậy bạn nên sử dụng đúng liều lượng và thời gian để tránh làm tổn thương da.
Tài liệu tham khảo
1. "Pharmacological and therapeutic properties of kiwifruit (Actinidia deliciosa) and kiwifruit products" by S. Kaur and H. Arora. Journal of Functional Foods, 2013.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of kiwifruit (Actinidia chinensis) seed extract" by Y. Wang, et al. Food Chemistry, 2013.
3. "Characterization of kiwifruit (Actinidia chinensis) seed oil and its unsaponifiable fraction" by L. Chen, et al. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2015.
Peg 40 Hydrogenated Castor Oil
1. PEG-40 Hydrogenated Castor Oil là gì?
PEG 40 Hydrogenated Castor Oil là dẫn xuất hydro hóa của glycol polyethylene và dầu thầu dầu, là một dung dịch lỏng hơi sền sệt, màu hổ phách, mùi tự nhiên nhẹ béo, có thể hòa tan trong dầu và nước. Nó được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm làm đẹp như một chất nhũ hóa, hoạt động bề mặt, tăng cường bọt và là thành phần trong nước hoa.
2. Tác dụng của PEG-40 Hydrogenated Castor Oil trong mỹ phẩm
- Chất hoạt động bề mặt
- Chất làm mềm
- Chất nhũ hóa
- Giảm nhờn rít khi sử dụng những loại kem dưỡng ẩm trên da.
- Dưỡng ẩm hiệu quả cho da.
- Dùng thay thế cho dầu khoáng trong sản xuất mỹ phẩm.
3. Cách sử dụng PEG-40 Hydrogenated Castor Oil trong làm đẹp
- Tỷ lệ có thể sử dụng là 60% với những loại dầu tẩy
- Sử dụng từ 5% đến 20% với các loại kem dưỡng
- Sử dụng 2 đến 10 % với những loại son handmade
Tài liệu tham khảo
- Cummins CL , Jacobsen W , Benet LZ . Unmasking the dynamic interplay between intestinal P-glycoprotein and CYP3A4. J Pharmacol Exp Ther. 2002;300:1036–45.
- Benet LZ , Cummins CL . The drug efflux-metabolism alliance: biochemical aspects. Adv Drug Deliv Rev. 2001;50:S3–11.
- Humerickhouse R , Lohrbach K , Li L . et al. Characterization of CPT-11 hydrolysis by human liver carboxylesterase isoforms hCE-1 and hCE-2. Cancer Res. 2000;60:1189–92.
- Iyer L , King CD , Whitington PF . et al. Genetic predisposition to the metabolism of irinotecan (CPT-11). Role of uridine diphosphate glucuronosyltransferase isoform 1A1 in the glucuronidation of its active metabolite (SN-38) in human liver microsomes. J Clin Invest. 1998;101:847–54.
Aqua/Water/Eau
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?