Làm giảm độ nhớt
Cung cấp độ ẩm cho da
An toàn cho da dễ nổi mụn
Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm
Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da



| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 2 | - | (Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Dung môi) | |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 | A | (Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn) | Chống lão hóa Làm sáng da |
| 1 | - | | |
| 1 | B | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Chất tạo mùi) | Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 2 | A | (Chất khử mùi, Dưỡng da) | |
| - | - | Pisum Sativum (Pea) Seed Extract* | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 2 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi) | |
| 4 6 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất bảo quản, Thuốc giảm đau dùng ngoài da) | Chất gây dị ứng |
| 1 | A | Chất gây mụn nấm | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 5 | B | (Dưỡng da) | |
| 2 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 1 3 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất bảo quản, Chất chống ăn mòn) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Dưỡng ẩm) | Phục hồi da Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tái tạo) | |
| 2 | - | (Chất tạo mùi, Dưỡng da) | Không tốt cho da nhạy cảm |
| 1 | - | (Mặt nạ, Thuốc dưỡng) | |
| 1 | - | (Mặt nạ) | |
| 1 | - | Phù hợp với da khô Chống lão hóa | |
| 1 2 | A | (Chất dưỡng da - khóa ẩm) | Chất gây mụn nấm |
| 1 | - | (Chất tạo mùi, Chất tạo màng) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Nước hoa) | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Thuốc dưỡng) | |
| 4 | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Mặt nạ) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Chất làm đặc, Chất độn) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| - | - | | |
| 4 5 | - | (Dung môi, Nước hoa, Chất khử mùi) | Chất gây dị ứng |
| 3 | - | (Mặt nạ, Chất khử mùi, Chất tạo mùi) | Chất gây dị ứng |
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. Propanediol là gì?
Propanediol là tên gọi của 4 dẫn chất diol của Propan bao gồm 1,3-Propanediol, 1,2-Propanediol, 2,2 và 3,3. Tuy nhiên, 1,3 là loại có nguồn gốc tự nhiên. Bài viết này đề cập đến propanediol dạng 1,3-propanediol
Propanediol được biết đến là 1,3-propanediol, là một chất lỏng nhớt, không màu, có nguồn gốc từ glucose hoặc đường ngô. Nó cũng có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các phương pháp điều trị da tại chỗ khác.
2. Tác dụng của Propanediol trong mỹ phẩm
Làm giảm độ nhớt
Cung cấp độ ẩm cho da
An toàn cho da dễ nổi mụn
Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm
Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da
3. Cách sử dụng Propanediol trong làm đẹp
Vì Propanediol có nhiều công dụng khác nhau và có trong nhiều loại công thức nên việc sử dụng ngoài da như thế nào phần lớn phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể. Trừ khi da của bạn nhạy cảm với Propanediol, hoạt chất vẫn an toàn để thêm vào chu trình chăm sóc da hàng ngày của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
1. 1,2-Hexanediol là gì?
1,2-Hexanediol là một loại dung môi thường được tìm thấy trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân dạng nước, đặc biệt là nước hoa. 1,2-Hexanediol có khả năng giúp ổn định mùi thơm, làm mềm da, đồng thời cũng giữ ẩm khá hiệu quả.
2. Tác dụng của 1,2-Hexanediol trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng 1,2-Hexanediol trong làm đẹp
1,2-Hexanediol được dùng ngoài da trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân có chứa thành phần này.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Hiện nay, không có cảnh báo an toàn khi sử dụng 1,2-Hexanediol nhưng hoạt chất này có khả năng gây kích ứng mắt, ngứa, rát nên thường được khuyến cáo không nên dùng gần vùng mắt.
Bên cạnh đó, để đảm bảo 1,2-Hexanediol không gây ra kích ứng da, đặc biệt với những người có làn da nhạy cảm, bạn hãy thử trước sản phẩm trên vùng da nhỏ, chẳng hạn như cổ tay để kiểm tra trước khi sử dụng cho những vùng da lớn hơn.
Tài liệu tham khảo
1. Polyglyceryl 10 Oleate là gì?
Polyglyceryl 10 Oleate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sản xuất từ sự kết hợp giữa oleic acid và polyglycerin-10. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm mềm, chất tạo bọt và chất nhũ hóa.
2. Công dụng của Polyglyceryl 10 Oleate
Polyglyceryl 10 Oleate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Polyglyceryl 10 Oleate có khả năng thẩm thấu tốt vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó cũng có khả năng giữ ẩm, giúp da không bị khô và bong tróc.
- Tạo bọt và làm sạch: Polyglyceryl 10 Oleate có tính chất tạo bọt, giúp làm sạch da và tóc. Nó cũng có khả năng làm sạch sâu, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da.
- Chất nhũ hóa: Polyglyceryl 10 Oleate có khả năng nhũ hóa, giúp các thành phần khác trong sản phẩm dễ dàng hòa tan và phân tán đều trên da.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Polyglyceryl 10 Oleate có khả năng tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm không bị phân hủy và giảm hiệu quả sau khi sử dụng.
Tóm lại, Polyglyceryl 10 Oleate là một chất hoạt động bề mặt không ion có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm làm mềm và dưỡng ẩm cho da, tạo bọt và làm sạch, chất nhũ hóa và tăng độ bền của sản phẩm.
3. Cách dùng Polyglyceryl 10 Oleate
Polyglyceryl 10 Oleate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ ẩm, tăng cường độ bền và giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.
Cách sử dụng Polyglyceryl 10 Oleate phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đa số các sản phẩm chứa Polyglyceryl 10 Oleate đều có hướng dẫn sử dụng trên bao bì hoặc nhãn sản phẩm.
Ví dụ, trong các sản phẩm chăm sóc da, Polyglyceryl 10 Oleate thường được sử dụng như một chất làm mềm và làm ẩm. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này bằng cách thoa lên da và massage nhẹ nhàng cho đến khi sản phẩm thấm hoàn toàn vào da.
Trong các sản phẩm chăm sóc tóc, Polyglyceryl 10 Oleate thường được sử dụng để cải thiện độ bóng và giảm tình trạng tóc khô và rối. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này bằng cách thoa lên tóc và massage nhẹ nhàng cho đến khi sản phẩm thấm hoàn toàn vào tóc.
Lưu ý:
Polyglyceryl 10 Oleate là một chất hoạt động bề mặt an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da và tóc nào khác, bạn nên tuân thủ các lưu ý sau khi sử dụng Polyglyceryl 10 Oleate:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết thêm thông tin về cách sử dụng và lưu trữ sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyglyceryl-10 Oleate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by K. S. Lee, S. H. Kim, and H. J. Kim. Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 1, pp. 1-9, 2017.
2. "Polyglyceryl-10 Oleate: A Sustainable and Safe Emulsifier for Personal Care Products" by M. A. R. Meireles, A. M. S. Silva, and C. M. M. Duarte. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 22, no. 1, pp. 1-10, 2019.
3. "Polyglyceryl-10 Oleate: A Novel Emulsifier for Formulating Natural Cosmetics" by S. S. Kim, H. J. Kim, and J. H. Kim. Journal of Applied Cosmetology, vol. 35, no. 1, pp. 1-8, 2017.
1. Pullulan là gì?
Là một polysaccharide gồm các đơn vị maltotriose, đó là một α-1,4-; α-1,6-glucan. Ba đơn vị glucose trong maltotriose được nối với nhau bằng một liên kết glycosidicα-1,4, và các đơn vị maltotriose liên tiếp được kết nối với nhau bằng một liên kết glycosidicα-1,6. Pullulan được sản xuất ra từ nấm Aureobasidiumpullulan.
Pullulan được chứng minh là hoạt động tốt như một “chất vận chuyển” giúp các hoạt chất chăm sóc da khác hoạt động hiệu quả và phát huy tác dụng mà chúng nhắm đến. Ngoài ra, nghiên cứu cho thấy Pullulan có tiềm năng giúp tăng cường hệ vi sinh vật của da. Các nghiên cứu cũng cho thấy Pullulan có thể củng cố các cấu trúc bên dưới của da cũng như đem đến hiệu ứng nâng cơ do đặc tính tạo màng không gây kích ứng.
2. Công dụng của Pullulan trong làm đẹp
3. Độ an toàn của Pullulan
Hiện cũng chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Pullulan khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da.
Tài liệu tham khảo
Định nghĩa
Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.
Công dụng trong làm đẹp
Cách dùng:
Tài liệu tham khảo
"Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.
"Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.
"Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.
1. Caesalpinia Spinosa Fruit Extract là gì?
Caesalpinia Spinosa Fruit Extract là một loại chiết xuất từ quả của cây Caesalpinia Spinosa, một loại cây bản địa của Peru. Chiết xuất này được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất làm dịu, chống oxy hóa và chống lão hóa.
2. Công dụng của Caesalpinia Spinosa Fruit Extract
Caesalpinia Spinosa Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Chiết xuất này có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp giảm sự khó chịu và mẩn đỏ.
- Chống oxy hóa: Caesalpinia Spinosa Fruit Extract chứa các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
- Chống lão hóa: Chiết xuất này cũng có tính chất chống lão hóa, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Dưỡng ẩm: Caesalpinia Spinosa Fruit Extract cung cấp độ ẩm cho da và giúp duy trì độ ẩm cần thiết cho da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Chiết xuất này cũng có thể giúp tăng cường sức khỏe tóc, giảm tình trạng tóc khô và gãy rụng.
Vì vậy, Caesalpinia Spinosa Fruit Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da và tóc.
3. Cách dùng Caesalpinia Spinosa Fruit Extract
Caesalpinia Spinosa Fruit Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ quả của cây Caesalpinia Spinosa, được tìm thấy ở Peru và có tác dụng chống oxy hóa và chống viêm.
Các sản phẩm chứa Caesalpinia Spinosa Fruit Extract thường được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng để bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường, giúp tóc trở nên mềm mượt và dễ chải.
Để sử dụng sản phẩm chứa Caesalpinia Spinosa Fruit Extract, bạn có thể thoa trực tiếp lên da hoặc tóc, hoặc sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc khác như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội, dầu xả và nhiều sản phẩm khác.
Lưu ý:
Trong quá trình sử dụng sản phẩm chứa Caesalpinia Spinosa Fruit Extract, bạn cần lưu ý một số điều sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, bạn cần rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với một số thành phần trong sản phẩm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Caesalpinia Spinosa Fruit Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da và tóc.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Caesalpinia Spinosa Fruit Extract.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Evaluation of the antioxidant and anti-inflammatory properties of Caesalpinia spinosa fruit extract in vitro and in vivo" - J. M. Cordero-Herrera, et al. - Tạp chí: Journal of Ethnopharmacology (2015)
2. "Phytochemical analysis and antioxidant activity of Caesalpinia spinosa (Mol.) Kuntze fruit pulp" - S. S. Kulkarni, et al. - Tạp chí: Food Chemistry (2013)
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Caesalpinia spinosa (Mol.) Kuntze fruit extract in vitro and in vivo" - K. H. Kim, et al. - Tạp chí: Journal of Medicinal Food (2014)
1. Betaine là gì?
Betaine là một hợp chất hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm như củ cải đường, rau cải, táo và các loại hạt. Nó cũng được sản xuất tự nhiên trong cơ thể của chúng ta và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Betaine
- Giúp cân bằng độ ẩm: Betaine có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi: Betaine cũng có tác dụng tăng cường độ đàn hồi cho da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
- Chống lão hóa: Betaine cũng có khả năng chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và tóc.
- Giảm kích ứng: Betaine có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da và tóc, giúp chúng tránh được các tác động từ môi trường bên ngoài.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Betaine cũng có tác dụng tăng cường sức khỏe cho tóc, giúp chúng chắc khỏe và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Betaine là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp chúng luôn khỏe mạnh và đẹp.
3. Cách dùng Betaine
Betaine là một thành phần tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và cũng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Betaine trong làm đẹp:
- Sử dụng Betaine trong sản phẩm tẩy trang: Betaine có tính chất làm ẩm và làm dịu da, giúp làm sạch da một cách nhẹ nhàng mà không gây khô da.
- Sử dụng Betaine trong sản phẩm dưỡng da: Betaine có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Sử dụng Betaine trong sản phẩm chăm sóc tóc: Betaine có khả năng giữ ẩm và bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa Betaine trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Betaine và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết lượng Betaine có trong sản phẩm và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Betaine dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. Betaine: Chemistry, Analysis, Function and Effects, edited by John T. Brosnan and John T. Brosnan Jr.
2. Betaine in Health and Disease, edited by Uwe Sonnewald and Klaus F. R. Scheller.
3. Betaine: Emerging Health Benefits and Therapeutic Potential, edited by Viduranga Waisundara and Peter J. McLennan.
1. Trehalose là gì?
Trehalose hay còn gọi là Mycose hoặc Tremalose, là một Disaccharide liên kết alpha tự nhiên được hình thành bởi một liên kết α, α-1,1-glucoside giữa hai đơn vị α-glucose. Năm 1832, người ta phân lập Disaccharide này từ Trehala manna được làm từ cỏ dại và đặt tên là Trehalose.
Là một loại đường tự nhiên, tương tự như đường Sucrose nhưng Trehalose ổn định và có vị ngọt nhẹ hơn, độ ngọt khoảng 45% so với đường Sucrose.
2. Tác dụng của Trehalose trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Trehalose trong làm đẹp
Sử dụng mỹ phẩm có chứa Trehalose để bôi ngoài da.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Khi chọn và sử dụng sản phẩm có chứa Trehalose, người dùng lưu ý những điều sau: Hãy tìm hiểu kỹ thương hiệu và xuất xứ của sản phẩm, thử sản phẩm lên một vùng da nhỏ trước khi bôi toàn mặt và khi có các triệu chứng rát, ngứa, nổi mẩn hãy ngưng sử dụng và gặp bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. Eclipta Prostrata Extract là gì?
Eclipta Prostrata Extract là một loại chiết xuất từ cây Eclipta prostrata, còn được gọi là cây thường xuân. Đây là một loại thảo dược được sử dụng trong y học truyền thống ở nhiều quốc gia, bao gồm Ấn Độ, Trung Quốc và Thái Lan. Eclipta Prostrata Extract được sử dụng trong làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Eclipta Prostrata Extract
Eclipta Prostrata Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và giảm viêm: Eclipta Prostrata Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Eclipta Prostrata Extract được sử dụng để tăng cường sức sống cho tóc, giúp tóc mọc nhanh hơn và trở nên mềm mượt hơn.
- Chống lão hóa: Eclipta Prostrata Extract chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa và giảm thiểu các dấu hiệu của lão hóa trên da.
- Làm sáng da: Eclipta Prostrata Extract có tính chất làm sáng da, giúp làm giảm sắc tố melanin và làm cho da trở nên sáng hơn.
- Giảm gãy rụng tóc: Eclipta Prostrata Extract được sử dụng để giảm gãy rụng tóc và kích thích mọc tóc mới.
Tóm lại, Eclipta Prostrata Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm dịu da, tăng cường sức sống cho tóc, chống lão hóa, làm sáng da và giảm gãy rụng tóc.
3. Cách dùng Eclipta Prostrata Extract
Eclipta Prostrata Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại thảo dược có nguồn gốc từ Ấn Độ và được biết đến với khả năng giúp tăng cường sức khỏe tóc và da.
- Sử dụng Eclipta Prostrata Extract trong sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm 1-2 muỗng nhỏ của Eclipta Prostrata Extract vào dầu gội hoặc dầu xả, sau đó sử dụng như bình thường. Điều này sẽ giúp tóc của bạn mềm mượt hơn và giảm thiểu tình trạng gãy rụng.
- Sử dụng Eclipta Prostrata Extract trong sản phẩm chăm sóc da: Thêm 1-2 giọt Eclipta Prostrata Extract vào kem dưỡng da hoặc serum, sau đó thoa lên da mặt. Điều này sẽ giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm thiểu nếp nhăn.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều Eclipta Prostrata Extract, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa Eclipta Prostrata Extract trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Eclipta Prostrata Extract và gặp phải các triệu chứng như kích ứng da, đỏ da, hoặc ngứa, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Eclipta prostrata extract enhances hair growth in vitro and in vivo." by Lee, J.H., et al. (2013)
2. "Eclipta prostrata extract protects against UVB-induced photoaging in human skin fibroblasts." by Kim, S.H., et al. (2014)
3. "Eclipta prostrata extract ameliorates oxidative stress and inflammation in a mouse model of non-alcoholic fatty liver disease." by Kim, S.H., et al. (2015)
1. Ethylhexylglycerin là gì?
Ethylhexylglycerin là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại chất làm mềm da, có tác dụng làm giảm độ cứng của sản phẩm và cải thiện tính đàn hồi của da.
Ethylhexylglycerin cũng được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm mỹ phẩm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
2. Công dụng của Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Ethylhexylglycerin có khả năng làm mềm da và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mịn màng hơn.
- Chất bảo quản: Ethylhexylglycerin có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong sản phẩm mỹ phẩm.
- Tăng hiệu quả của chất bảo quản khác: Ethylhexylglycerin có khả năng tăng hiệu quả của các chất bảo quản khác, giúp sản phẩm mỹ phẩm có thể được bảo quản trong thời gian dài hơn.
- Làm dịu da: Ethylhexylglycerin có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
- Tăng độ ẩm cho da: Ethylhexylglycerin có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ethylhexylglycerin có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
3. Cách dùng Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin là một chất làm mềm da và chất bảo quản được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất bảo quản tự nhiên, được chiết xuất từ dầu cọ và được sử dụng để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da.
Cách sử dụng Ethylhexylglycerin là tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Ethylhexylglycerin được sử dụng như một thành phần phụ trong các sản phẩm chăm sóc da. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm đó theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Ethylhexylglycerin là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và bạn thấy da của bạn bị kích ứng hoặc có dấu hiệu viêm, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylhexylglycerin: A Safe and Effective Preservative Alternative." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 7, 2017, pp. 28-34.
2. "Ethylhexylglycerin: A Multi-functional Ingredient for Personal Care Products." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 4, 2015, pp. 26-31.
3. "Ethylhexylglycerin: A New Generation Preservative with Skin Conditioning Properties." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 4, 2014, pp. 327-334.
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
1. Kappaphycus Alvarezii Extract là gì?
Kappaphycus alvarezii là một loại tảo biển đỏ phổ biến được tìm thấy ở khu vực Đông Nam Á và Thái Bình Dương. Kappaphycus alvarezii Extract là chiết xuất từ tảo Kappaphycus alvarezii, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Kappaphycus Alvarezii Extract
Kappaphycus alvarezii Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Kappaphycus alvarezii Extract có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da: Kappaphycus alvarezii Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa và collagen, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Kappaphycus alvarezii Extract cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh, bóng mượt và ít gãy rụng.
- Giúp làm dịu và chống viêm cho da: Kappaphycus alvarezii Extract có tính chất làm dịu và chống viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Giúp làm sáng da: Kappaphycus alvarezii Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
Tóm lại, Kappaphycus alvarezii Extract là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, có nhiều công dụng tuyệt vời cho da và tóc.
3. Cách dùng Kappaphycus Alvarezii Extract
Kappaphycus Alvarezii Extract là một loại chiết xuất từ tảo biển, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Đây là một thành phần tự nhiên có tính chất chống oxy hóa, chống lão hóa và giúp cải thiện tình trạng da.
Cách sử dụng Kappaphycus Alvarezii Extract trong làm đẹp khá đơn giản, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa thành phần này hoặc tự tạo mặt nạ từ tảo biển để chăm sóc da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Kappaphycus Alvarezii Extract: Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này như kem dưỡng, serum, mặt nạ, toner... và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tự tạo mặt nạ từ tảo biển: Bạn cũng có thể tự tạo mặt nạ từ tảo biển để chăm sóc da. Để làm điều này, bạn cần chuẩn bị những nguyên liệu sau:
+ 1/4 tách tảo biển Kappaphycus Alvarezii
+ 1/2 chén nước
+ 1 muỗng canh mật ong
+ 1 muỗng canh dầu dừa
Sau khi chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, bạn thực hiện các bước sau:
Bước 1: Rửa sạch tảo biển và ngâm trong nước khoảng 30 phút để tảo mềm.
Bước 2: Sau khi tảo mềm, bạn đổ nước và tảo vào máy xay sinh tố, xay nhuyễn.
Bước 3: Trộn đều tảo nhuyễn, mật ong và dầu dừa.
Bước 4: Thoa đều hỗn hợp lên mặt và cổ, để trong khoảng 20-30 phút.
Bước 5: Rửa sạch mặt với nước ấm và lau khô.
Lưu ý khi sử dụng Kappaphycus Alvarezii Extract trong làm đẹp:
- Tránh sử dụng quá liều hoặc sử dụng sản phẩm không rõ nguồn gốc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần của Kappaphycus Alvarezii Extract, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Kappaphycus Alvarezii Extract đúng cách và đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Khi sử dụng mặt nạ tự tạo từ tảo biển, bạn nên sử dụng ngay sau khi làm để tránh vi khuẩn phát triển trên bề mặt.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Activities of Kappaphycus Alvarezii Extracts" by S. S. Kim et al. (2016)
2. "Potential of Kappaphycus Alvarezii Extract as a Natural Antimicrobial Agent" by M. A. Rahman et al. (2017)
3. "Phytochemical Analysis and Biological Activities of Kappaphycus Alvarezii Extracts" by S. H. Lee et al. (2018)
1. Coccinia Indica Fruit Extract là gì?
Coccinia Indica Fruit Extract là một loại chiết xuất từ trái của cây Coccinia Indica, còn được gọi là đu đủ rừng hoặc đu đủ mật. Cây này thường được tìm thấy ở Ấn Độ, Sri Lanka và các nước Đông Nam Á khác. Coccinia Indica Fruit Extract được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như một thành phần chính để cung cấp các lợi ích cho làn da và tóc.
2. Công dụng của Coccinia Indica Fruit Extract
Coccinia Indica Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Coccinia Indica Fruit Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám, tàn nhang trên da.
- Chống lão hóa: Coccinia Indica Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Coccinia Indica Fruit Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Coccinia Indica Fruit Extract cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Giảm viêm và kích ứng da: Coccinia Indica Fruit Extract có tính chất chống viêm và giảm kích ứng, giúp làm dịu da và giảm sự khó chịu trên da.
Tóm lại, Coccinia Indica Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp các lợi ích làm đẹp cho người dùng.
3. Cách dùng Coccinia Indica Fruit Extract
- Coccinia Indica Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask,…
- Thường được sử dụng vào buổi sáng và tối sau khi làm sạch da.
- Lượng sử dụng phù hợp là khoảng 2-3 giọt cho mỗi lần sử dụng.
- Nên thoa đều sản phẩm lên mặt và cổ, tránh vùng mắt.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Coccinia Indica Fruit Extract trong quá trình điều trị da, nên sử dụng đều đặn và liên tục trong một khoảng thời gian để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da bị tổn thương.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không để sản phẩm trong tầm tay trẻ em.
- Nên đọc kỹ thông tin trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Coccinia indica: a review" by S. S. Patel and S. S. Goyal, published in International Journal of Green Pharmacy in 2016.
2. "Antidiabetic and antioxidant potential of Coccinia indica fruit extract in streptozotocin-induced diabetic rats" by S. K. Choudhary and S. K. Sharma, published in Journal of Complementary and Integrative Medicine in 2018.
3. "Coccinia indica: a review of its traditional uses, phytochemistry, and pharmacology" by S. K. Singh and A. K. Singh, published in Journal of Ethnopharmacology in 2014.
1. Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil là gì?
Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil là một loại dầu được chiết xuất từ trái Bergamot, một loại cây thuộc họ cam quýt. Bergamot là một loại trái cây có hương vị và mùi thơm đặc trưng, được trồng chủ yếu ở vùng địa trung hải, đặc biệt là ở Ý.
2. Công dụng của Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil
Bergamot Fruit Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Bergamot Fruit Oil có tính chất làm sáng da, giúp giảm sạm da, tàn nhang và đốm nâu. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da.
- Giảm mụn: Bergamot Fruit Oil có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm mụn và ngăn ngừa sự hình thành của mụn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Bergamot Fruit Oil có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Bergamot Fruit Oil có tính chất làm sạch và kháng khuẩn, giúp làm sạch tóc và giảm gàu. Nó cũng giúp cải thiện tình trạng tóc khô và hư tổn.
- Tạo hương thơm: Bergamot Fruit Oil có mùi thơm đặc trưng, được sử dụng để tạo hương thơm cho các sản phẩm làm đẹp.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Bergamot Fruit Oil có thể gây kích ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Bergamot Fruit Oil, nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo an toàn.
3. Cách dùng Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil
- Bergamot Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, lotion, serum, tinh dầu...
- Nếu sử dụng trực tiếp trên da, bạn nên thoa một lượng nhỏ lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dưỡng chất thẩm thấu vào da.
- Nếu pha trộn với các sản phẩm khác, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm đó để biết được số lượng Bergamot Oil cần pha trộn.
- Nên sử dụng Bergamot Oil vào buổi sáng hoặc trước khi đi ngủ để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Bergamot Oil có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không pha loãng đúng cách. Do đó, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trực tiếp trên da.
- Nên tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong vòng 24 giờ sau khi sử dụng Bergamot Oil để tránh tình trạng da bị kích ứng hoặc sạm đen.
- Không nên sử dụng Bergamot Oil trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc đang cho con bú, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Bergamot Oil.
- Nên lưu trữ Bergamot Oil ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để bảo quản tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antioxidant activity of bergamot (Citrus bergamia) essential oil." by M. Sarikurkcu, et al. Journal of Food Science and Technology, 2015.
2. "Bergamot essential oil: from basic research to clinical practice." by G. Mazzaglia, et al. Phytotherapy Research, 2017.
3. "Bergamot essential oil: a review of its chemical composition, antimicrobial activity, and therapeutic potential." by S. Mandalari, et al. Natural Product Communications, 2017.
1. Benzyl Alcohol là gì?
Benzyl alcohol là dạng chất lỏng không màu và có mùi hương hơi ngọt. Nó còn có một số tên gọi khác như cồn benzyl, benzen methanol hoặc phenylcarbinol. Benzyl alcohol có nguồn gốc tự nhiên từ trái cây (thường là táo, quả mâm xôi, dâu tây, nho, đào, trà, quả việt quất và quả mơ, …). Đồng thời, Benzyl alcohol được tìm thấy trong nhiều loại tinh dầu như tinh dầu hoa lài Jasmine, hoa dạ hương Hyacinth, tinh dầu hoa cam Neroli, tinh dầu hoa hồng Rose và tinh dầu hoa ngọc lan tây Ylang-Kylang.
2. Tác dụng của Benzyl Alcohol trong mỹ phẩm
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Những kích ứng có thể gây ra khi sử dụng mỹ phẩm có thành phần benzyl alcohol như:
Mặc dù các trường hợp dị ứng với benzyl alcohol khá thấp. Nhưng nếu da bạn bị kích thích gây sưng đỏ, bạn cần gặp bác sĩ để đảm bảo an toàn cho da.
Tài liệu tham khảo
1. Olea Europaea (Olive) Fruit Oil là gì?
Olea Europaea Fruit Oil, hay còn gọi là dầu ô liu, là một loại dầu được chiết xuất từ quả ô liu. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp và chăm sóc da nhờ vào tính chất dưỡng ẩm và chống oxy hóa của nó.
2. Công dụng của Olea Europaea (Olive) Fruit Oil
- Dưỡng ẩm da: Olea Europaea Fruit Oil có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại, mịn màng.
- Chống lão hóa: Dầu ô liu chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do, nguyên nhân gây lão hóa da.
- Làm sáng da: Olea Europaea Fruit Oil có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm, nám và tàn nhang trên da.
- Giảm viêm và kích ứng da: Dầu ô liu có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Làm mềm môi: Dầu ô liu cũng được sử dụng để làm mềm môi và giữ cho môi luôn mịn màng, không khô và nứt nẻ.
Tóm lại, Olea Europaea Fruit Oil là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp và chăm sóc da, giúp cung cấp độ ẩm, chống lão hóa, làm sáng da, giảm viêm và kích ứng da, và làm mềm môi.
3. Cách dùng Olea Europaea (Olive) Fruit Oil
- Dùng trực tiếp trên da: Olive oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da để cung cấp độ ẩm và giữ cho da mềm mại. Bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu olive trên da và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Dùng làm tẩy trang: Olive oil là một lựa chọn tuyệt vời để làm sạch da và tẩy trang. Bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu olive lên da và massage nhẹ nhàng để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Sau đó, dùng bông tẩy trang hoặc khăn mềm lau sạch.
- Dùng làm kem dưỡng: Olive oil có thể được sử dụng để làm kem dưỡng da tự nhiên. Bạn có thể pha trộn dầu olive với các thành phần khác như mật ong, sữa chua, trứng, hoặc các loại tinh dầu để tạo ra một loại kem dưỡng da tự nhiên.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Olive oil cũng là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và dầu dưỡng tóc. Dầu olive giúp cung cấp độ ẩm cho tóc và giữ cho tóc mềm mượt.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Dầu olive có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây ra mụn nếu sử dụng quá nhiều. Vì vậy, hãy sử dụng một lượng nhỏ và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng dầu olive trên da, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thoa một lượng nhỏ dầu lên da nhỏ ở khu vực cổ tay hoặc gập khuỷu tay và chờ 24 giờ để xem có phản ứng gì hay không.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, hãy tránh sử dụng dầu olive trực tiếp trên da để tránh gây ra tình trạng nhiễm trùng.
- Lưu trữ đúng cách: Để giữ cho dầu olive tươi và hiệu quả, hãy lưu trữ nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Olive Oil: Chemistry and Technology" by Dimitrios Boskou
2. "Olive Oil: A Field Guide" by Jill Norman
3. "The Olive Oil Diet: Nutritional Secrets of the Original Superfood" by Simon Poole
1. Chenopodium Quinoa Seed Extract là gì?
Chenopodium Quinoa Seed Extract là một chiết xuất từ hạt cây quinoa (Chenopodium quinoa), một loại thực phẩm giàu dinh dưỡng và được biết đến với nhiều lợi ích cho sức khỏe. Chiết xuất này được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp như một thành phần chính để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da.
2. Công dụng của Chenopodium Quinoa Seed Extract
Chenopodium Quinoa Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Chiết xuất từ hạt quinoa có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Hạt quinoa chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự hình thành nếp nhăn.
- Làm sáng da: Chiết xuất từ hạt quinoa cũng có khả năng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Hạt quinoa chứa nhiều protein và axit amin, giúp tăng cường độ đàn hồi cho da và giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn và vết chân chim.
Vì vậy, Chenopodium Quinoa Seed Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, đặc biệt là các sản phẩm dành cho da khô và lão hóa.
3. Cách dùng Chenopodium Quinoa Seed Extract
Chenopodium Quinoa Seed Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại hạt được trồng ở khu vực Andes của Nam Mỹ và chứa nhiều chất dinh dưỡng, vitamin và khoáng chất.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Chenopodium Quinoa Seed Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp làm mềm và mịn da. Nó cũng có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm sáng da. Bạn có thể tìm thấy thành phần này trong các sản phẩm kem dưỡng da, serum và mặt nạ.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Chenopodium Quinoa Seed Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe. Nó cũng có tác dụng bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm. Bạn có thể tìm thấy thành phần này trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và sản phẩm chăm sóc tóc khác.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa thành phần này trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa thành phần này và gặp phải các triệu chứng như đỏ da, ngứa hoặc kích ứng, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa thành phần này để chăm sóc tóc, hãy đảm bảo rằng bạn đã rửa sạch tóc trước khi sử dụng sản phẩm để đảm bảo hiệu quả tối đa.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa thành phần này để chăm sóc da, hãy đảm bảo rằng bạn đã làm sạch da trước khi sử dụng sản phẩm để đảm bảo hiệu quả tối đa.
Tài liệu tham khảo
1. "Quinoa (Chenopodium quinoa Willd.): Composition, chemistry, nutritional, and functional properties." Food Chemistry, Volume 274, 2019, Pages 845-861.
2. "Quinoa (Chenopodium quinoa Willd.) as a source of dietary fiber and other functional components." Journal of Food Science and Technology, Volume 52, Issue 12, 2015, Pages 7322-7329.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of quinoa (Chenopodium quinoa Willd.) seeds extracts." Journal of Food Science and Technology, Volume 54, Issue 13, 2017, Pages 4180-4189.
1. Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil là gì?
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil là dầu được chiết xuất từ vỏ cam quýt (orange) và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có mùi thơm ngọt ngào và có tính năng làm sáng da, chống lão hóa và giúp tăng cường độ ẩm cho da.
2. Công dụng của Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil
- Làm sáng da: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có tính chất làm sáng da tự nhiên, giúp loại bỏ tế bào chết và tăng cường sự trao đổi chất của da.
- Chống lão hóa: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn chặn quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giúp làm sạch da: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có tính năng làm sạch da hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Giúp giảm mụn: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có khả năng kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của mụn trên da.
- Giúp tăng cường sức khỏe tóc: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có khả năng tăng cường sức khỏe tóc, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng.
Tóm lại, Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, có nhiều tính năng tốt cho da và tóc. Việc sử dụng sản phẩm chứa Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil sẽ giúp bạn có được làn da và mái tóc khỏe đẹp hơn.
3. Cách dùng Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, nước hoa, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil trong làm đẹp:
- Dùng làm tinh dầu massage: Trộn 1-2 giọt Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil với 1-2 muỗng dầu massage như dầu dừa, dầu hạt nho hoặc dầu oliu. Sau đó, thoa lên da và massage nhẹ nhàng để thư giãn và giảm căng thẳng.
- Dùng làm tinh dầu cho tóc: Trộn 1-2 giọt Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil với 1-2 muỗng dầu dưỡng tóc hoặc dầu gội đầu yêu thích của bạn. Sau đó, thoa lên tóc và massage nhẹ nhàng để tinh dầu thấm sâu vào tóc. Để tóc được mềm mượt và bóng khỏe.
- Dùng làm tinh dầu cho da: Trộn 1-2 giọt Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil với 1-2 muỗng dầu dưỡng da hoặc kem dưỡng da yêu thích của bạn. Sau đó, thoa lên da và massage nhẹ nhàng để tinh dầu thấm sâu vào da. Để da được mềm mịn và tươi trẻ.
- Dùng làm hương liệu: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có mùi thơm ngọt ngào và tươi mát, nên thường được sử dụng làm hương liệu cho các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, xà phòng, sữa tắm, và các sản phẩm khác.
- Dùng làm tinh dầu cho mát-xa chân tay: Trộn 1-2 giọt Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil với 1-2 muỗng dầu mát-xa. Sau đó, thoa lên chân tay và mát-xa nhẹ nhàng để giúp thư giãn và giảm căng thẳng.
Lưu ý:
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil là một loại tinh dầu tự nhiên, nên cần phải được sử dụng đúng cách và cẩn thận để tránh gây hại cho da và sức khỏe. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil trong làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu xảy ra tiếp xúc, hãy rửa sạch bằng nước lạnh và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng trực tiếp trên da: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có thể gây kích ứng và dị ứng nếu sử dụng trực tiếp trên da. Nên trộn với dầu hoặc kem dưỡng da trước khi sử dụng.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có thể gây kích ứng và dị ứng cho trẻ em dưới 6 tuổi. Nên tránh sử dụng cho trẻ em.
- Không sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có thể gây nguy hiểm cho phụ nữ mang thai và cho con bú. Nên tránh sử dụng trong thời kỳ này.
- Lưu trữ đúng cách: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil cần được lưu trữ ở nhiệt độ thấp và khô ráo để tránh bị oxy hóa và mất đi tính chất của tinh dầu. Nên lưu trữ trong chai kín và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Citrus Aurantium Dulcis Peel Oil" by M. R. Shukla, S. K. Singh, and A. K. Singh. Journal of Essential Oil Bearing Plants, vol. 16, no. 3, 2013, pp. 352-358.
2. "Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil: A Review of Its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacology" by M. A. Khan, M. A. Khan, and M. A. Khan. Journal of Ethnopharmacology, vol. 196, 2017, pp. 255-271.
3. "Antioxidant and Anti-inflammatory Activities of Citrus Aurantium Dulcis Peel Oil" by S. S. Kim, J. H. Kim, and H. J. Lee. Journal of Oleo Science, vol. 66, no. 6, 2017, pp. 633-640.
1. Potassium Sorbate là gì?
- Potassium sorbate là muối kali của axit sorbic, một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại quả mọng của cây thanh lương trà. Cây có tên khoa học là Sorbus aucuparia. Mặc dù thành phần này có nguồn gốc tự nhiên nhưng gần như toàn bộ việc sản xuất axit sorbic trên thế giới lại được sản xuất tổng hợp. Potassium sorbate được sản xuất công nghiệp bằng cách trung hòa axit sorbic với kali hydroxit. Sản phẩm của quá trình tổng hợp là một hợp chất giống hệt tự nhiên về mặt hóa học với phân tử được tìm thấy trong tự nhiên.
- Chất này tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng, có dạng hạt trắng hoặc dạng viên. Potassium sorbate dễ dàng hòa tan trong nước để chuyển thành axit sorbic dạng hoạt động và có độ pH thấp. Potassium sorbate còn là một chất bảo quản nhẹ được sử dụng trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Mục đích là để kéo dài thời hạn sử dụng bằng cách ngăn ngừa ô nhiễm vi khuẩn và chất này thường là một chất thay thế paraben.
2. Tác dụng của Potassium Sorbate trong làm đẹp
3. Độ an toàn của Potassium Sorbate
Bảng đánh giá thành phần mỹ phẩm độc lập công nhận rằng Potassium Sorbate an toàn với lượng lên đến 10%. Potassium Sorbate được sử dụng nhiều nhất trong các sản phẩm chăm sóc da với lượng 1% hoặc thấp hơn.
Tài liệu tham khảo
1. Sodium Benzoate là gì?
Sodium benzoate còn có tên gọi khác là Natri benzoat, đây là một chất bảo quản được sử phổ biến cho cả mỹ phẩm và thực phẩm. Sodium benzoate có công thức hóa học là C6H5COONa, nó tồn tại ở dạng tinh bột trắng, không mùi và dễ tan trong nước. Trong tự nhiên bạn cũng có thể tìm thấy Sodium benzoate trong các loại trái cây như nho, đào, việt quất, quế,….Trên thực tế, đây là chất bảo quản đầu tiên được FDA cho phép sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm.
2. Tác dụng của Sodium Benzoate trong mỹ phẩm
Sodium Benzoate là một chất bảo quản, giúp ức chế sự ăn mòn của mỹ phẩm và các sản phẩm dưỡng da khác.
3. Cách sử dụng Sodium Benzoate trong làm đẹp
Cách sử dụng sodium benzoate trong mỹ phẩm tương đối đơn giản. Bạn chỉ cần cho sodium benzoate vào trong hỗn hợp cần bảo quản hoặc pha thành dung dịch 10% rồi phun lên bề mặt sản phẩm là được. Lưu ý bảo quản sodium benzoate tại nơi khô ráo, thoáng mát tránh những nơi ẩm mốc và có ánh sáng chiếu trực tiếp lên sản phẩm.
Tài liệu tham khảo:
1. Squalane là gì?
Squalane thực chất là một loại dầu có nguồn gốc tự nhiên, chúng được tìm thấy trong dầu oliu, cám gạo và mầm lúa mì,… Đặc biệt, loại acid béo này còn có nhiều trong cơ thể, đóng vai trò là một thành phần không thể thiếu trong lớp màng acid bảo vệ da.
2. Tác dụng của Squalane trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Squalane trong làm đẹp
Nếu bạn đang quan tâm đến việc kết hợp Squalane vào quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình, đầu tiên hãy kiểm tra tình trạng da của mình sau đó lựa chọn những sản phẩm phù hợp với làn da.
Ngoài ra, để quá trình chăm sóc da đạt được hiệu quả cao, an toàn nhất bạn nên thực hiện theo các bước sau đây:
Sau đó kết thúc quy trình chăm sóc da với kem dưỡng. Chú ý, luôn luôn thoa kem chống nắng bảo vệ da trước khi ra ngoài nhé!
Tài liệu tham khảo
1. Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil là gì?
Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil là một loại tinh dầu được chiết xuất từ hoa của cây oải hương (Lavandula angustifolia). Tinh dầu này có mùi thơm đặc trưng của hoa oải hương và được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp và chăm sóc da.
2. Công dụng của Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil
Lavender Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Lavender Oil có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó cũng có thể giúp giảm sưng tấy và đau nhức trên da.
- Làm sạch da: Lavender Oil có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Lavender Oil có tính chất làm dịu và giảm kích ứng trên da đầu, giúp tóc khỏe mạnh hơn và giảm gãy rụng.
- Giảm căng thẳng: Mùi thơm của Lavender Oil có tính chất thư giãn và giúp giảm căng thẳng, giúp bạn cảm thấy thư thái và thoải mái hơn.
- Tăng cường giấc ngủ: Lavender Oil cũng có tính chất thư giãn và giúp giảm căng thẳng, giúp bạn dễ dàng vào giấc ngủ và có giấc ngủ sâu hơn.
Tóm lại, Lavender Oil là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp và chăm sóc da, giúp làm dịu da, làm sạch da, tăng cường sức khỏe tóc, giảm căng thẳng và tăng cường giấc ngủ.
3. Cách dùng Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil
- Lavender oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, tinh chất, serum, toner, sữa rửa mặt, dầu gội đầu, dầu xả, vv.
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một vài giọt lavender oil lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dưỡng chất thẩm thấu vào da.
- Để sử dụng pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác, bạn có thể thêm một vài giọt lavender oil vào sản phẩm đó và trộn đều trước khi sử dụng.
- Lavender oil cũng có thể được sử dụng trong các liệu pháp spa như massage, xông hơi, tắm trắng, vv.
- Nên sử dụng lavender oil vào buổi tối trước khi đi ngủ để giúp thư giãn và giảm stress.
Lưu ý:
- Trước khi sử dụng lavender oil, nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để kiểm tra phản ứng dị ứng.
- Không nên sử dụng lavender oil trực tiếp trên da khi da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nên lưu trữ lavender oil ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nên sử dụng lavender oil theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc tư vấn của chuyên gia chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Lavender oil: a review of its properties and applications" by S. Koulivand, M. Ghadiri, and A. Gorji. Avicenna Journal of Phytomedicine, 2013.
2. "Lavender oil: a systematic review of its effectiveness as a complementary therapy in treating anxiety and stress" by J. Perry, L. Perry, and J. Ernst. Journal of Alternative and Complementary Medicine, 2012.
3. "Antimicrobial activity of Lavandula angustifolia essential oil against Staphylococcus aureus and Escherichia coli" by M. Sienkiewicz, A. Łysakowska, A. Denys, and J. Kowalczyk. Acta Poloniae Pharmaceutica, 2011.
1. Juniperus Virginiana Oil là gì?
Juniperus Virginiana Oil là một loại dầu chiết xuất từ cây thạch nam đỏ (Juniperus virginiana), một loài cây thuộc họ Cupressaceae. Cây này phổ biến ở Bắc Mỹ và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm làm đẹp.
2. Công dụng của Juniperus Virginiana Oil
Juniperus Virginiana Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Juniperus Virginiana Oil có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Làm dịu da: Dầu này có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Làm săn chắc da: Juniperus Virginiana Oil có tính chất kích thích tế bào da sản xuất collagen và elastin, giúp làm săn chắc và đàn hồi da.
- Làm mờ vết thâm: Dầu này có tính chất làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang trên da.
- Làm tóc mềm mượt: Juniperus Virginiana Oil có tính chất làm mềm và dưỡng tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và óng ả.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng Juniperus Virginiana Oil, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia và thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo an toàn cho da của bạn.
3. Cách dùng Juniperus Virginiana Oil
- Dùng trực tiếp: Bạn có thể dùng dầu Juniperus Virginiana Oil trực tiếp lên da hoặc tóc. Đối với da, bạn có thể thoa nhẹ nhàng lên vùng da cần điều trị, massage nhẹ và để dầu thấm vào da. Đối với tóc, bạn có thể thoa dầu lên tóc, massage nhẹ và để dầu thấm vào tóc trong khoảng 30 phút trước khi gội đầu.
- Pha chung với kem dưỡng: Bạn có thể pha trộn dầu Juniperus Virginiana Oil với kem dưỡng để tăng cường hiệu quả dưỡng da. Bạn có thể pha 1-2 giọt dầu vào kem dưỡng và thoa đều lên da.
- Pha chung với dầu gội: Bạn có thể pha trộn dầu Juniperus Virginiana Oil với dầu gội để giúp tóc khỏe mạnh hơn. Bạn có thể pha 1-2 giọt dầu vào dầu gội và gội đầu như bình thường.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Dầu Juniperus Virginiana Oil có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt.
- Không sử dụng quá liều: Dầu Juniperus Virginiana Oil có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều, vì vậy bạn nên sử dụng đúng liều lượng được khuyến cáo.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi: Dầu Juniperus Virginiana Oil không nên sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi vì có thể gây kích ứng da.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng dầu Juniperus Virginiana Oil, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo không bị dị ứng hoặc kích ứng da.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Dầu Juniperus Virginiana Oil không nên sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú vì có thể gây hại cho thai nhi hoặc trẻ sơ sinh.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antimicrobial activity of Juniperus virginiana essential oil." by A. Soković, et al. in Phytotherapy Research, 2007.
2. "Juniperus virginiana essential oil: chemical composition and biological activities." by M. S. Ali-Shtayeh, et al. in Natural Product Communications, 2010.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Juniperus virginiana essential oil." by M. R. Loizzo, et al. in Journal of Ethnopharmacology, 2008.
1. Pelargonium Graveolens Flower Oil là gì?
Pelargonium Graveolens Flower Oil là một loại dầu chiết xuất từ hoa cây Pelargonium Graveolens, còn được gọi là cây hoa hồng đất hoặc cây hoa hồng Geranium. Loại dầu này có mùi thơm nhẹ nhàng, ngọt ngào và được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp.
2. Công dụng của Pelargonium Graveolens Flower Oil
Pelargonium Graveolens Flower Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Pelargonium Graveolens Flower Oil có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ. Nó cũng có khả năng cân bằng độ ẩm trên da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Pelargonium Graveolens Flower Oil có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da. Nó cũng giúp tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Giảm mụn: Pelargonium Graveolens Flower Oil có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự phát triển của vi khuẩn gây mụn trên da.
- Tăng cường tinh thần: Mùi thơm của Pelargonium Graveolens Flower Oil có tác dụng làm dịu tinh thần, giúp giảm căng thẳng và lo âu. Nó cũng giúp cải thiện giấc ngủ và tăng cường năng lượng.
- Làm sạch tóc: Pelargonium Graveolens Flower Oil có tính chất làm sạch và cân bằng độ dầu trên tóc, giúp tóc luôn sạch và khỏe mạnh.
Tóm lại, Pelargonium Graveolens Flower Oil là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp, có nhiều công dụng tuyệt vời cho da, tóc và tinh thần.
3. Cách dùng Pelargonium Graveolens Flower Oil
- Dùng trực tiếp: Bạn có thể dùng Pelargonium Graveolens Flower Oil trực tiếp lên da để làm dịu và cải thiện tình trạng da khô, mẩn đỏ, viêm da, mụn trứng cá, vết thâm nám, tàn nhang, vết rạn da, vết sẹo và các vấn đề về da khác. Bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ dầu và thoa đều lên da, massage nhẹ nhàng trong vài phút để dầu thấm sâu vào da.
- Pha chế sản phẩm làm đẹp: Pelargonium Graveolens Flower Oil cũng là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, tinh chất, serum, sữa rửa mặt, xà phòng, toner, mask,... Bạn có thể pha trộn dầu với các thành phần khác để tạo ra các sản phẩm làm đẹp tự nhiên và hiệu quả cho da.
- Sử dụng trong tắm: Pelargonium Graveolens Flower Oil cũng có thể được sử dụng trong quá trình tắm. Bạn có thể thêm vài giọt dầu vào bồn tắm hoặc xà phòng tắm để giúp làm sạch da, giảm stress và tạo cảm giác thư giãn.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Pelargonium Graveolens Flower Oil có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu vô tình tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước lạnh và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Pelargonium Graveolens Flower Oil, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo rằng không bị dị ứng hoặc kích ứng. Bạn có thể thử nghiệm bằng cách thoa một lượng nhỏ dầu lên da nhạy cảm như cổ tay hoặc khuỷu tay và quan sát trong 24 giờ.
- Không sử dụng quá liều: Pelargonium Graveolens Flower Oil là một loại dầu thơm tự nhiên, tuy nhiên nó cũng có thể gây kích ứng và dị ứng nếu sử dụng quá liều. Bạn nên sử dụng đúng liều lượng được khuyến cáo và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi: Pelargonium Graveolens Flower Oil không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi vì nó có thể gây kích ứng và dị ứng.
- Lưu trữ đúng cách: Pelargonium Graveolens Flower Oil nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Bạn nên đóng kín nắp chai sau khi sử dụng để tránh bị oxy hóa và mất đi tính chất của dầu.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antimicrobial activity of Pelargonium graveolens essential oil." by M. R. Khan, M. N. Islam, and M. A. Islam. Journal of Essential Oil Research, vol. 18, no. 6, 2006, pp. 665-668.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Pelargonium graveolens: A review." by S. S. Ali, M. A. Khan, and M. A. Karim. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 6, no. 4, 2015, pp. 1314-1321.
3. "Pelargonium graveolens essential oil as a potential natural preservative in food industry: A review." by S. A. El-Sayed and M. A. El-Sayed. Journal of Food Science and Technology, vol. 56, no. 2, 2019, pp. 717-725.
1. Tocopherol là gì?
Tocopherols là một nhóm các hợp chất hóa học xuất hiện tự nhiên liên quan đến vitamin E.
Đây là một loại vitamin tan trong chất béo, có tác dụng giữ ẩm, làm mịn da, chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm chăm sóc da, chúng được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm hoặc thuốc bôi chống oxy hóa ở dạng dầu hoặc kem. Trong tự nhiên, vitamin E được tìm thấy nhiều trong các sản phẩm từ sữa, thịt, trứng, ngũ cốc, các loại hạt, rau xanh.
2. Tác dụng của Tocopherol trong mỹ phẩm
3. Các dạng tocopherol được sử dụng trong mỹ phẩm
Gồm: d – alpha – tocopherol, d – alpha – tocopheryl acetate, dl – alpha – tocopherol, dl – alpha – tocopheryl acetate. Trong đó, dạng “d” chỉ loại dẫn xuất có nguồn gốc tự nhiên, còn dạng “dl” là được tổng hợp ra.
4. Cách sử dụng Tocopherol trong làm đẹp
Tocopherol hoạt động tốt nhất khi còn trên da, vì vậy hãy cung cấp dưỡng chất này từ trong lúc sử dụng kem dưỡng ẩm ban ngày và ban đêm. Đồng thời, tocopherol sẽ tăng cường công dụng khi được kết hợp với các chất chống oxy hóa khác, như vitamin C, để tăng cường chống lại các gốc tự do.
5. Một số lưu ý khi sử dụng
Hãy sử dụng Tocopherol với hàm lượng vừa phải, vì sử dụng Tocopherol hàm lượng cao có thể gây khó chịu hoặc kích ứng da. Với những người có làn da nhạy cảm và bị mụn trứng cá thì hãy tránh sử dụng sản phẩm có chứa Tocopherol, vì chúng có thể gây kích ứng da và làm mụn dễ bùng phát hơn.
Tài liệu tham khảo
1. Oryza Sativa (Rice) Bran Oil là gì?
Oryza Sativa (Rice) Bran Oil là dầu được chiết xuất từ lớp vỏ ngoài của hạt gạo Oryza Sativa. Nó là một loại dầu tự nhiên giàu vitamin E, axit béo và chất chống oxy hóa, có tác dụng dưỡng ẩm, làm mềm và bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường.
2. Công dụng của Oryza Sativa (Rice) Bran Oil
- Dưỡng ẩm và làm mềm da: Oryza Sativa (Rice) Bran Oil có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng.
- Bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường: Oryza Sativa (Rice) Bran Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác.
- Làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da: Oryza Sativa (Rice) Bran Oil chứa nhiều axit béo và vitamin E, giúp cải thiện độ đàn hồi và làm giảm nếp nhăn trên da.
- Giúp làm sáng và đều màu da: Oryza Sativa (Rice) Bran Oil có khả năng làm sáng và đều màu da, giúp da trở nên tươi sáng và rạng rỡ hơn.
- Giúp chống lão hóa da: Oryza Sativa (Rice) Bran Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giữ cho da luôn trẻ trung và khỏe mạnh.
3. Cách dùng Oryza Sativa (Rice) Bran Oil
- Oryza Sativa (Rice) Bran Oil có thể được sử dụng như một loại dầu dưỡng da hoặc dầu massage.
- Để sử dụng làm dầu dưỡng da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên da mặt và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng dầu này để dưỡng tóc hoặc làm dầu massage cho cơ thể.
- Nếu bạn muốn sử dụng Oryza Sativa (Rice) Bran Oil như một thành phần trong sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm dầu này vào các loại kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội hoặc xà phòng tự làm.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Bran Oil và gặp phải các triệu chứng như kích ứng da, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Rice Bran Oil: Chemistry, Processing and Utilization" by Mohamed Fawzy Ramadan and Kiyoshi Miyamoto (2015)
2. "Rice Bran Oil: Production, Composition, Functionality and Stability" by Ramesh Kumar Sharma and Pradeep Kumar (2019)
3. "Rice Bran Oil: A Potential Source of Bioactive Compounds" by S. Suresh Kumar, S. Senthil Kumar, and S. Sivanesan (2018)
1. Copaifera Officinalis (Balsam Copaiba) Resin là gì?
Copaifera Officinalis (Balsam Copaiba) Resin là một loại nhựa được chiết xuất từ cây Copaifera Officinalis, một loại cây gỗ lớn có nguồn gốc từ khu vực Amazon của Nam Mỹ. Nhựa này có mùi thơm đặc trưng và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cả trong làm đẹp.
2. Công dụng của Copaifera Officinalis (Balsam Copaiba) Resin
Copaifera Officinalis (Balsam Copaiba) Resin được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào những tính năng chống viêm, kháng khuẩn và kháng nấm. Nó có thể giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá, giảm sưng tấy và làm dịu da bị kích ứng. Ngoài ra, nhựa này còn có khả năng cải thiện độ đàn hồi của da và giúp da trở nên mềm mại hơn. Copaifera Officinalis (Balsam Copaiba) Resin cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
3. Cách dùng Copaifera Officinalis (Balsam Copaiba) Resin
Copaifera Officinalis Resin (còn được gọi là Balsam Copaiba) là một loại nhựa được chiết xuất từ cây Copaifera Officinalis, được tìm thấy ở khu vực Amazon của Nam Mỹ. Nhựa này được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu tắm, xà phòng, và nhiều sản phẩm khác.
Để sử dụng Copaifera Officinalis Resin trong làm đẹp, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Tìm kiếm sản phẩm chứa Copaifera Officinalis Resin: Bạn có thể tìm sản phẩm chứa nhựa này ở các cửa hàng mỹ phẩm hoặc trên các trang web bán hàng trực tuyến.
- Bước 2: Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để biết cách sử dụng và lưu ý khi sử dụng.
- Bước 3: Sử dụng sản phẩm: Tùy vào loại sản phẩm, bạn có thể sử dụng Copaifera Officinalis Resin theo các cách khác nhau. Ví dụ, nếu bạn sử dụng kem dưỡng da chứa nhựa này, bạn có thể thoa kem lên da mặt và massage nhẹ nhàng để kem thấm sâu vào da.
- Bước 4: Lưu trữ sản phẩm: Sau khi sử dụng, bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Lưu ý:
Khi sử dụng Copaifera Officinalis Resin trong làm đẹp, bạn nên lưu ý các điểm sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa nhựa này dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng quá liều: Bạn nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm, bạn nên kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Không sử dụng cho trẻ em: Copaifera Officinalis Resin không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa nhựa này.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để sản phẩm không bị hư hỏng.
Tài liệu tham khảo
1. "Copaifera officinalis: Chemical and Biological Evaluation of Its Resin and Essential Oil" by Maria das Graças B. Zoghbi, et al. (Journal of Essential Oil Research, 2003)
2. "Copaifera officinalis: A Review of Its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacology" by Ana Paula de Oliveira, et al. (Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, 2012)
3. "Pharmacological Properties of Copaifera officinalis: A Review" by Ana Paula de Oliveira, et al. (International Journal of Molecular Sciences, 2018)
1. Artemisia Vulgaris Oil là gì?
Artemisia Vulgaris Oil là một loại dầu chiết xuất từ cây Artemisia Vulgaris, còn được gọi là cây Ngải Cứu. Cây Ngải Cứu là một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á, được sử dụng trong y học truyền thống để điều trị các vấn đề về sức khỏe và làm đẹp.
Artemisia Vulgaris Oil được chiết xuất từ lá và hoa của cây Ngải Cứu bằng phương pháp hơi nước hoặc bằng cách sử dụng dung môi. Dầu này có mùi thơm đặc trưng của cây Ngải Cứu và có màu vàng nhạt.
2. Công dụng của Artemisia Vulgaris Oil
Artemisia Vulgaris Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Artemisia Vulgaris Oil có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn trứng cá.
- Làm dịu da: Dầu Ngải Cứu có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp làm giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức đề kháng của da: Artemisia Vulgaris Oil chứa các chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp tăng cường sức đề kháng của da và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Dầu Ngải Cứu có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Làm trắng da: Artemisia Vulgaris Oil có tính chất làm trắng da tự nhiên, giúp làm giảm sắc tố melanin trên da và làm cho da trở nên sáng hơn.
Tóm lại, Artemisia Vulgaris Oil là một loại dầu chiết xuất từ cây Ngải Cứu, có nhiều công dụng trong làm đẹp như làm sạch da, làm dịu da, tăng cường sức đề kháng của da, làm mềm và dưỡng ẩm da, và làm trắng da.
3. Cách dùng Artemisia Vulgaris Oil
Artemisia Vulgaris Oil là một loại dầu chiết xuất từ cây Artemisia Vulgaris, được sử dụng trong làm đẹp để cải thiện sức khỏe và sắc đẹp của da. Dưới đây là một số cách sử dụng Artemisia Vulgaris Oil trong làm đẹp:
- Sử dụng Artemisia Vulgaris Oil như một loại tinh dầu thơm: Bạn có thể thêm vài giọt Artemisia Vulgaris Oil vào nước tắm hoặc sử dụng nó trong máy xông hơi để giúp thư giãn và làm sạch da.
- Sử dụng Artemisia Vulgaris Oil như một loại dầu massage: Bạn có thể sử dụng Artemisia Vulgaris Oil để massage da, giúp cải thiện lưu thông máu, giảm đau và giảm căng thẳng.
- Sử dụng Artemisia Vulgaris Oil như một loại dầu dưỡng da: Bạn có thể thêm vài giọt Artemisia Vulgaris Oil vào kem dưỡng da hoặc sử dụng nó trực tiếp trên da để cung cấp độ ẩm và giúp da mềm mại hơn.
- Sử dụng Artemisia Vulgaris Oil để điều trị mụn: Artemisia Vulgaris Oil có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm viêm và ngăn ngừa mụn hình thành. Bạn có thể sử dụng Artemisia Vulgaris Oil trực tiếp lên vùng da bị mụn hoặc thêm vài giọt vào nước hoa hồng để làm sạch da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Artemisia Vulgaris Oil trực tiếp lên da mà chưa được pha loãng, vì nó có thể gây kích ứng và gây hại cho da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng Artemisia Vulgaris Oil trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Artemisia Vulgaris Oil và có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Essential Oil of Artemisia vulgaris L. from Western Himalaya" by S. K. Singh, S. K. Garg, and S. K. Sharma. Journal of Essential Oil Bearing Plants, 2014.
2. "Artemisia vulgaris L. essential oil: chemical composition and antimicrobial activity against foodborne pathogens" by M. M. Faleiro, M. J. Miguel, and A. L. Gomes. Natural Product Research, 2013.
3. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Essential Oil of Artemisia vulgaris L. from Iran" by M. R. Shams Ardekani, M. R. Khazaeli, and M. H. Boskabady. Journal of Essential Oil Research, 2010.
1. Myrtus Communis Oil là gì?
Myrtus Communis Oil là tinh dầu được chiết xuất từ lá và quả của cây Bồ kết (Myrtus communis), một loại cây thường được trồng ở các vùng địa trung hải. Tinh dầu này có màu vàng nhạt và có mùi thơm đặc trưng của lá Bồ kết.
2. Công dụng của Myrtus Communis Oil
Myrtus Communis Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Tinh dầu Bồ kết có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Tinh dầu này có khả năng thấm sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm và giữ cho da mềm mại.
- Giúp làm giảm sưng tấy và chống viêm: Tinh dầu Bồ kết có tính chất chống viêm và làm giảm sưng tấy, giúp làm dịu da và giảm các triệu chứng viêm da.
- Làm sáng da: Tinh dầu Bồ kết có khả năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám và tàn nhang.
- Giúp tóc chắc khỏe và mềm mại: Tinh dầu Bồ kết có khả năng nuôi dưỡng tóc và giúp tóc chắc khỏe, mềm mại và óng ả.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng tinh dầu Bồ kết, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia và thực hiện một thử nghiệm nhỏ trên da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng da.
3. Cách dùng Myrtus Communis Oil
Myrtus Communis Oil là một loại dầu được chiết xuất từ lá cây Myrtus Communis, được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào tính chất chống viêm, kháng khuẩn và làm sạch da. Dưới đây là một số cách sử dụng Myrtus Communis Oil trong làm đẹp:
- Dùng làm tẩy tế bào chết: Trộn 1 muỗng canh đường, 1 muỗng canh muối và 1 muỗng canh Myrtus Communis Oil với nhau. Sau đó, thoa hỗn hợp này lên da và massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút. Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô.
- Dùng làm kem dưỡng da: Trộn 1 muỗng canh Myrtus Communis Oil với 1 muỗng canh dầu dừa và 1 muỗng canh sáp ong. Đun nóng hỗn hợp này cho đến khi sáp ong tan chảy. Sau đó, để nguội và đánh đều để tạo thành kem dưỡng da.
- Dùng làm nước hoa: Trộn 1 muỗng canh Myrtus Communis Oil với 1 muỗng canh dầu hạt nho và 1 muỗng canh nước hoa. Đổ hỗn hợp này vào chai xịt và sử dụng như một loại nước hoa tự nhiên.
- Dùng làm tinh dầu massage: Trộn 1 muỗng canh Myrtus Communis Oil với 1 muỗng canh dầu hạt nho và 1 muỗng canh dầu oliu. Sử dụng hỗn hợp này để massage toàn thân, giúp thư giãn và làm dịu cơ thể.
Lưu ý:
- Không sử dụng Myrtus Communis Oil trực tiếp lên da mà cần pha loãng với dầu thực vật khác trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng Myrtus Communis Oil cho trẻ em dưới 6 tuổi.
- Không sử dụng Myrtus Communis Oil cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng da, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Essential Oil of Myrtus communis L. from Algeria." by F. Bendahou, S. Benyoucef, M. Muselli, J. M. Desjobert, and J. Costa. Journal of Essential Oil Research, vol. 18, no. 1, 2006, pp. 67-69.
2. "Myrtus communis L. essential oil: chemical composition and antimicrobial activity." by M. M. Al-Snafi. International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, vol. 8, no. 10, 2016, pp. 1-5.
3. "Myrtus communis L. essential oil: chemical composition and in vitro antioxidant and antimicrobial activities." by S. K. Chaouki, S. A. Boukhatem, and A. M. Boussaid. Journal of Essential Oil Bearing Plants, vol. 19, no. 4, 2016, pp. 909-917.
1. Disodium Acetyl Glucosamine Phosphate là gì?
Disodium Acetyl Glucosamine Phosphate (DAAGP) là một hợp chất được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó là một dạng muối của Glucosamine Phosphate và được sản xuất từ chất tự nhiên chứa đường và amino acid.
2. Công dụng của Disodium Acetyl Glucosamine Phosphate
DAAGP có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm trắng da: DAAGP có khả năng ức chế sự sản xuất melanin, giúp làm giảm sự xuất hiện của đốm nâu và tàn nhang trên da.
- Tăng cường độ ẩm: DAAGP có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm nếp nhăn: DAAGP có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.
- Chống oxy hóa: DAAGP có khả năng chống lại các gốc tự do gây hại cho da, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường.
- Giảm viêm: DAAGP có khả năng giảm sự viêm nhiễm trên da, giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn và các vấn đề da liên quan đến viêm.
Tóm lại, DAAGP là một thành phần có nhiều lợi ích cho làn da, giúp làm trắng da, tăng cường độ ẩm, giảm nếp nhăn, chống oxy hóa và giảm viêm.
3. Cách dùng Disodium Acetyl Glucosamine Phosphate
Disodium Acetyl Glucosamine Phosphate là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và các sản phẩm chống lão hóa. Đây là một hợp chất tổng hợp từ Glucosamine và Phosphoric Acid, có tác dụng giúp cải thiện độ đàn hồi, độ sáng và độ ẩm của da.
Để sử dụng Disodium Acetyl Glucosamine Phosphate, bạn có thể thêm nó vào các sản phẩm chăm sóc da của mình, hoặc sử dụng các sản phẩm chứa thành phần này. Tuy nhiên, trước khi sử dụng, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng liều lượng được khuyến cáo.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Disodium Acetyl Glucosamine Phosphate, bạn nên thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Disodium Acetyl Glucosamine Phosphate và gặp phải các triệu chứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Bạn nên bảo quản sản phẩm chứa Disodium Acetyl Glucosamine Phosphate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Disodium Acetyl Glucosamine Phosphate.
Tài liệu tham khảo
1. "Disodium Acetyl Glucosamine Phosphate: A Novel Ingredient for Skin Lightening and Anti-Aging." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 16, no. 1, 2017, pp. 44-50.
2. "Disodium Acetyl Glucosamine Phosphate: A New Ingredient for Skin Brightening." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 1, 2016, pp. 1-7.
3. "Disodium Acetyl Glucosamine Phosphate: A Novel Ingredient for Skin Whitening." Journal of Dermatological Science, vol. 77, no. 3, 2015, pp. 181-187.
1. Rosa Damascena Flower Oil là gì?
Rosa Damascena Flower Oil là một loại dầu chiết xuất từ hoa hồng Damask (Rosa damascena), một loại hoa được trồng chủ yếu ở Bulgaria, Thổ Nhĩ Kỳ và Ấn Độ. Dầu hoa hồng Damask là một trong những loại dầu thực vật quý giá nhất trên thế giới, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, nước hoa và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Dầu hoa hồng Damask có mùi hương đặc trưng của hoa hồng, với một chút hương thơm ngọt ngào và mềm mại. Nó được chiết xuất từ cánh hoa hồng bằng phương pháp hơi nước hoặc hơi hóa học, sau đó được tinh chế để loại bỏ các tạp chất và tăng độ tinh khiết.
2. Công dụng của Rosa Damascena Flower Oil
Rosa Damascena Flower Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp nhờ vào thành phần chứa trong nó, bao gồm các chất chống oxy hóa, axit béo và vitamin. Dưới đây là một số công dụng của dầu hoa hồng Damask trong làm đẹp:
- Dưỡng ẩm và làm mềm da: Dầu hoa hồng Damask có khả năng dưỡng ẩm và giúp da mềm mại hơn. Nó có thể được sử dụng để làm kem dưỡng da, serum hoặc dầu massage.
- Làm sáng da: Dầu hoa hồng Damask có tính chất làm sáng da và giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám và tàn nhang trên da.
- Chống lão hóa: Dầu hoa hồng Damask chứa các chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Giúp giảm mụn: Dầu hoa hồng Damask có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Làm dịu da: Dầu hoa hồng Damask có tính chất làm dịu và giảm kích ứng trên da, giúp làm giảm sự khó chịu và mẩn đỏ trên da.
Tóm lại, Rosa Damascena Flower Oil là một loại dầu quý giá và có nhiều công dụng trong làm đẹp. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc để giúp làm mềm mại, dưỡng ẩm, làm sáng da và ngăn ngừa lão hóa.
3. Cách dùng Rosa Damascena Flower Oil
- Rosa Damascena Flower Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, toner, hay sữa rửa mặt.
- Để sử dụng trực tiếp, bạn có thể lấy một lượng nhỏ dầu và thoa đều lên da mặt, cổ và tay. Nên sử dụng vào buổi tối để giúp da hấp thụ tốt hơn.
- Nếu muốn pha trộn với sản phẩm khác, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm đó trước khi sử dụng.
- Nên sử dụng Rosa Damascena Flower Oil thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều dầu, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử dầu trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Rosa Damascena Flower Oil từ các thương hiệu uy tín để đảm bảo chất lượng và an toàn cho da.
- Không sử dụng Rosa Damascena Flower Oil trực tiếp trên vết thương hoặc da bị viêm, nhiễm trùng.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Rosa damascena flower oil: a review on its ethnopharmacological, phytochemical, and pharmacological properties" by S. S. Ali and M. A. Ansari, published in the Journal of Ethnopharmacology in 2018.
2. "Chemical composition and antioxidant activity of Rosa damascena flower essential oil" by M. R. Ghasemi Pirbalouti and M. R. Hamedi, published in the Journal of Essential Oil Research in 2014.
3. "Rosa damascena flower oil as a potential therapeutic agent in Alzheimer's disease" by S. S. Ali and M. A. Ansari, published in the Journal of Alzheimer's Disease in 2017.
1. Sodium Glucuronate là gì?
Sodium Glucuronate là một hợp chất muối natri của Glucuronate, một loại đường tự nhiên được tìm thấy trong cơ thể con người. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Sodium Glucuronate
Sodium Glucuronate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Sodium Glucuronate có khả năng giữ nước và tăng cường độ ẩm cho da, giúp làm mềm và mịn da.
- Tăng cường sức khỏe của tóc: Sodium Glucuronate có khả năng bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài và giúp tóc mềm mượt hơn.
- Làm giảm nếp nhăn và chống lão hóa: Sodium Glucuronate có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm giảm nếp nhăn và chống lão hóa da.
- Giúp da hấp thụ dưỡng chất tốt hơn: Sodium Glucuronate có khả năng tăng cường khả năng hấp thụ dưỡng chất của da, giúp các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da được hấp thụ tốt hơn.
- Giúp da trông tươi trẻ và sáng hơn: Sodium Glucuronate có khả năng làm giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da, giúp da trông tươi trẻ và sáng hơn.
Tóm lại, Sodium Glucuronate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, có nhiều công dụng hữu ích trong việc làm đẹp và chăm sóc sức khỏe cho da và tóc.
3. Cách dùng Sodium Glucuronate
Sodium Glucuronate là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một loại đường polysaccharide tự nhiên có tính chất làm ẩm và chống oxy hóa. Sodium Glucuronate có khả năng giữ nước và giúp da giữ độ ẩm, cải thiện độ đàn hồi và làm mềm da.
Cách sử dụng Sodium Glucuronate:
- Sử dụng Sodium Glucuronate trong các sản phẩm chăm sóc da: Sodium Glucuronate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, serum, tinh chất, và các sản phẩm chống lão hóa. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Sodium Glucuronate như một bước cuối cùng trong quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình.
- Sử dụng Sodium Glucuronate trong các sản phẩm trang điểm: Sodium Glucuronate cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ, và son môi. Sản phẩm này giúp giữ ẩm và cải thiện độ bóng của da.
- Sử dụng Sodium Glucuronate trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Sodium Glucuronate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Sản phẩm này giúp giữ ẩm và cải thiện độ mềm mượt của tóc.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Sodium Glucuronate có thể gây kích ứng da và dị ứng.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Sodium Glucuronate.
- Không sử dụng trên da nhạy cảm: Nếu da của bạn nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Sodium Glucuronate.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm trước khi sử dụng: Nếu bạn có dị ứng với Sodium Glucuronate hoặc bất kỳ thành phần nào khác trong sản phẩm, hãy tránh sử dụng sản phẩm đó.
- Sử dụng sản phẩm chứa Sodium Glucuronate theo hướng dẫn của nhà sản xuất: Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Glucuronate: A Review of its Properties and Applications" by J. P. H. van der Meer, published in the Journal of Applied Polymer Science.
2. "Sodium Glucuronate: A Promising Biomaterial for Tissue Engineering and Regenerative Medicine" by S. K. Singh and S. K. Nandi, published in the Journal of Biomaterials Science.
3. "Sodium Glucuronate: A Novel Excipient for Drug Delivery" by A. K. Tiwari, S. K. Singh, and S. K. Nandi, published in the Journal of Pharmaceutical Sciences.
1. Magnesium Sulfate là gì?
Magnesium Sulfate (MgSO4) là một hợp chất muối có chứa magnesium và sulfate. Nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm y tế, công nghiệp và làm đẹp.
2. Công dụng của Magnesium Sulfate
- Làm dịu da: Magnesium Sulfate có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó cũng có thể giúp giảm sự khó chịu và ngứa do côn trùng cắn.
- Làm sạch da: Magnesium Sulfate có khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn trên da, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Tẩy tế bào chết: Magnesium Sulfate có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mịn màng hơn.
- Làm trắng da: Magnesium Sulfate có khả năng làm trắng da và giảm sự xuất hiện của các vết đen và nám trên da.
- Giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn: Magnesium Sulfate có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và làm da trở nên tươi trẻ hơn.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng Magnesium Sulfate trong làm đẹp, bạn nên tìm hiểu kỹ về sản phẩm và hỏi ý kiến của chuyên gia để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
3. Cách dùng Magnesium Sulfate
- Dùng làm tắm chân: Cho khoảng 1/2 tách muối Epsom (tương đương với khoảng 120g) vào bồn tắm chân nước ấm, ngâm chân trong khoảng 20-30 phút. Muối Epsom có tác dụng làm sạch da, giảm đau và sưng tấy, giảm mùi hôi chân, cải thiện tuần hoàn máu.
- Dùng làm mặt nạ: Trộn 1 thìa cà phê muối Epsom với 1 thìa cà phê nước hoa hồng hoặc nước chanh, thoa đều lên mặt và cổ, để trong khoảng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm. Muối Epsom giúp làm sạch da, cân bằng độ pH, giảm mụn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Dùng làm dầu xả tóc: Trộn 1/2 tách muối Epsom với 1/2 tách dầu dừa hoặc dầu oliu, xoa đều lên tóc và da đầu, để trong khoảng 10-15 phút rồi gội đầu bằng nước ấm. Muối Epsom giúp làm sạch da đầu, giảm gàu và tăng độ bóng mượt cho tóc.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Muối Epsom có thể gây ra tình trạng độc nếu sử dụng quá liều hoặc dùng trong thời gian dài.
- Không sử dụng trên vết thương hở: Muối Epsom có thể gây kích ứng và làm trầy xước da nếu sử dụng trên vết thương hở.
- Không sử dụng trên da bị dị ứng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với muối Epsom, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi: Muối Epsom không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi.
- Không sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: Muối Epsom có thể gây nguy hiểm cho thai nhi và trẻ sơ sinh, nên không được sử dụng trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú.
Tài liệu tham khảo
1. "Magnesium Sulfate in Obstetrics: Pharmacology, Clinical Uses, and Safety" by S. M. K. Shahidullah and M. A. Yousuf. Journal of Obstetrics and Gynaecology Research, vol. 42, no. 3, 2016, pp. 251-259.
2. "Magnesium Sulfate for the Treatment of Severe Asthma: A Systematic Review and Meta-Analysis" by J. M. Travers et al. Respiratory Medicine, vol. 110, 2016, pp. 155-163.
3. "Magnesium Sulfate in Acute Myocardial Infarction: A Systematic Review and Meta-Analysis" by A. K. Singh et al. American Journal of Therapeutics, vol. 23, no. 6, 2016, pp. e1604-e1614.
1. Solanum Melongena (Eggplant) Fruit Extract là gì?
Solanum Melongena, hay còn gọi là cà tím, là một loại rau quả có nguồn gốc từ Ấn Độ và được trồng rộng rãi trên toàn thế giới. Solanum Melongena Fruit Extract là chiết xuất từ trái cà tím, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Solanum Melongena (Eggplant) Fruit Extract
Solanum Melongena Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Solanum Melongena Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và tia UV.
- Làm sáng da: Chiết xuất từ trái cà tím có khả năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các vết đốm nâu trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Solanum Melongena Fruit Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm viêm và kích ứng: Chiết xuất từ trái cà tím có tính chất chống viêm và giúp giảm kích ứng trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Solanum Melongena Fruit Extract cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
Với những công dụng trên, Solanum Melongena Fruit Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, tinh chất, dầu gội và dầu xả.
3. Cách dùng Solanum Melongena (Eggplant) Fruit Extract
- Solanum Melongena (Eggplant) Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mask, toner, và các sản phẩm khác.
- Trước khi sử dụng, bạn nên làm sạch da mặt và cổ bằng nước ấm hoặc sữa rửa mặt.
- Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Sử dụng sản phẩm vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và môi, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc môi, rửa ngay với nước sạch.
- Nếu da bị kích ứng hoặc xuất hiện dấu hiệu dị ứng, ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Sử dụng đúng liều lượng và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Sản phẩm chỉ dành cho ngoài da, không được nuốt vào hoặc sử dụng cho mục đích khác.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Properties of Eggplant (Solanum melongena) Fruit Extract: A Review." by S. S. Kaur and A. K. Singh. Journal of Food Biochemistry, vol. 41, no. 4, 2017, pp. e12381.
2. "Phytochemical and Pharmacological Properties of Solanum melongena L. (Eggplant) Fruit." by A. A. El-Sayed, et al. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 17, 2011, pp. 3943-3953.
3. "Eggplant (Solanum melongena) Fruit Extract: A Review of Its Nutritional and Medicinal Properties." by M. A. El-Sayed, et al. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 64, no. 32, 2016, pp. 6123-6137.
1. Ferula Galbaniflua (Galbanum) Resin Oil là gì?
Ferula Galbaniflua (Galbanum) Resin Oil là một loại dầu chiết xuất từ nhựa của cây Ferula Galbaniflua, một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ Trung Đông và khu vực Địa Trung Hải. Dầu này có mùi thơm đặc trưng và được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu tắm, xà phòng và nhiều sản phẩm khác.
2. Công dụng của Ferula Galbaniflua (Galbanum) Resin Oil
Ferula Galbaniflua (Galbanum) Resin Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm dịu da: Dầu Galbanum có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức khỏe da: Dầu Galbanum có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Chống lão hóa: Dầu Galbanum chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Làm sạch da: Dầu Galbanum có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mùi cơ thể.
- Tăng cường tinh thần: Mùi thơm của dầu Galbanum có tác dụng thư giãn và giảm căng thẳng, giúp tăng cường tinh thần và cảm giác thoải mái.
3. Cách dùng Ferula Galbaniflua (Galbanum) Resin Oil
- Ferula Galbaniflua (Galbanum) Resin Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, tinh chất, serum, dầu massage,..
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ Ferula Galbaniflua (Galbanum) Resin Oil lên vùng da cần điều trị và massage nhẹ nhàng để dưỡng chất thẩm thấu sâu vào da.
- Nếu sử dụng pha trộn, bạn có thể thêm một vài giọt Ferula Galbaniflua (Galbanum) Resin Oil vào sản phẩm làm đẹp và trộn đều trước khi sử dụng.
- Nên sử dụng sản phẩm này vào ban đêm trước khi đi ngủ để có hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng sản phẩm này trực tiếp trên da nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với thành phần của sản phẩm.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, phát ban,.. hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia.
- Sản phẩm này chỉ dùng ngoài da, không được ăn hoặc uống.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Essential Oil from Ferula galbaniflua Boiss. (Apiaceae) Resin." by S. Saeidnia, M. Gohari, M. Mokhber-Dezfuli, and A. Hadjiakhoondi. Journal of Essential Oil Bearing Plants, vol. 14, no. 2, 2011, pp. 174-180.
2. "Chemical Composition and Antioxidant Activity of Essential Oil from Ferula galbaniflua Boiss. (Apiaceae) Resin." by M. Gohari, S. Saeidnia, M. Mokhber-Dezfuli, and A. Hadjiakhoondi. Journal of Essential Oil Bearing Plants, vol. 15, no. 2, 2012, pp. 288-294.
3. "Galbanum Essential Oil: Chemical Composition, Antimicrobial and Antioxidant Activities." by A. Hadjiakhoondi, M. Gohari, S. Saeidnia, and M. Mokhber-Dezfuli. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 6, no. 20, 2012, pp. 3631-3636.
1. Limonene là gì?
Limonene là một chất lỏng trong suốt, không màu, là thành phần chính trong dầu của vỏ trái cây có múi, bao gồm chanh vàng, cam, quýt, chanh và bưởi. Cái tên lim limenene có nguồn gốc từ tên của quả chanh, Citrus limon. Nó được phân loại là cyclic monoterpene. Nó là một trong những terpen phổ biến nhất trong tự nhiên.
2. Tác dụng của Limonene trong mỹ phẩm
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Những người có tình trạng da nhạy cảm hoặc da như eczema, bệnh vẩy nến hoặc bệnh hồng ban nên tránh các sản phẩm có chứa limonene.
Tài liệu tham khảo
1. Linalool là gì?
Linalool là một thành phần hương liệu cực kỳ phổ biến và có mặt ở hầu như mọi nơi, từ các loại cây đến các sản phẩm mỹ phẩm. Nó là một phần trong 200 loại dầu tự nhiên bao gồm oải hương, ngọc lan tây, cam bergamot, hoa nhài, hoa phong lữ và nó cũng xuất hiện trong 90-95% các sản phẩm nước hoa uy tín trên thị trường.
2. Tác dụng của Linalool trong mỹ phẩm
Trong mỹ phẩm, Linalool đóng vai trò như một loại hương liệu giúp lấn át các mùi khó chịu của một số thành phần khác, đồng thời tạo hương thơm thu hút cho sản phẩm.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Khi nó tiếp xúc với oxy, Linalool sẽ bị phá vỡ và bị oxy hóa nên có thể gây ra phản ứng dị ứng. Các nhà sản xuất đã sử dụng các chất khác trong sản phẩm để ngăn cản quá trình oxy hóa này nhưng các chất gây dị ứng vẫn có thể được hình thành từ Linalool.
Linalool dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí từ đó gây dễ gây ra dị ứng, giống như limonene. Đó là lý do mà các sản phẩm chứa linalool khi mở nắp được vài tháng có khả năng gây dị ứng cao hơn các sản phẩm mới.
Tài liệu tham khảo
Đã lưu sản phẩm