Sữa dưỡng Rohto Mentholatum Hada Labo Shirojyun Arbutin Whitening Lotion

Sữa dưỡng Rohto Mentholatum Hada Labo Shirojyun Arbutin Whitening Lotion

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Sữa dưỡng Rohto Mentholatum Hada Labo Shirojyun Arbutin Whitening Lotion?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Arbutin
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Lauric Acid Sorbitan
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Hydrolyzed Hyaluronic Acid
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Vitamin E
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
47%
53%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất chống oxy hóa)
Phù hợp với da khô
Làm sáng da
1
-
(Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da)
Phục hồi da
-
-
Vitamin C Phosphate Mg
-
-
(Dưỡng da)
Phù hợp với da khô
Chống lão hóa

Sữa dưỡng Rohto Mentholatum Hada Labo Shirojyun Arbutin Whitening Lotion - Giải thích thành phần

Arbutin

Tên khác: Arbutoside; Arbutine
Chức năng: Dưỡng da, Chất chống oxy hóa
  1. Arbutin là gì?
Arbutin là một chất làm sáng da và được xem là một dạng của hydroquinone nhưng trong phân tử arbutin lại chứa thêm glucose. Arbutin có nguồn gốc từ cây bearberry (uva-ursi) hoặc các loại thực vật khác và có hoạt tính chống oxy hóa. Nó cũng có thể được sản xuất tổng hợp và được biết đến về mặt hóa học là deoxyarbutin. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng phiên bản tổng hợp có hiệu quả làm sáng hơn so với dẫn xuất tự nhiên.
Arbutin tồn tại ở hai dạng, alpha và beta. Dạng alpha cho mức độ ổn định cao hơn và có tác dụng ức chế mạnh hơn so với dạng beta.
  1. Tác dụng của Arbutin
Arbutin có khả năng làm đều màu da, loại bỏ nhanh chóng các đốm nâu tích tụ lâu ngày trên da.
  • Làm sáng da
  • Chống nắng
  • Làm dịu da
  • Mờ sẹo
  • Giảm thiểu tình trạng sạm da sau khi tiếp xúc với tia cực tím đặc biệt là ở vùng da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời bởi sự hoạt động mạnh của melanocytes.
  • Arbutin công dụng giúp ức chế hoạt động melanocyte và hỗ trợ sự suy giảm của melanin trong lớp keratogenous từ đó ngăn ngừa nám, tàn nhang.
  • Ngăn ngừa lão hóa, lưu giữ làn da tươi trẻ, khỏe mạnh.
  1. Cách dùng Arbutin
Arbutin có thể được sử dụng hai lần mỗi ngày. Bởi vì arbutin có xu hướng nhẹ nhàng, nó có thể được sử dụng kết hợp với các thành phần làm sáng da khác, như lột tẩy hóa học và retinols.
Bạn có thể trộn arbutin với các thành phần khác để mang lại hiệu quả làm sáng tương tự, chẳng hạn như vitamin C và AHA. Vẫn như mọi lần, mình vẫn khuyến khích nên kiểm tra bằng cách thoa lên một vùng da nhỏ trên cánh tay trước khi sử dụng cho da mặt.
 
Tài liệu tham khảo
  • Baumann, Leslie S.(2015). Cosmeceuticals and Cosmetic Ingredients (p. 97). McGraw-Hill Education. Kindle Edition.
  • Maeda K, Fukuda M. Arbutin: mechanism of its depigmenting action in human melanocyte culture. J Pharmacol Exp Ther. 1996 Feb;276(2):765-9.

Hydrolyzed Hyaluronic Acid

Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da

1. Hydrolyzed Hyaluronic Acid là gì?

Hydrolyzed Hyaluronic Acid là một dạng của Hyaluronic Acid (HA) được sản xuất thông qua quá trình hydrolysis, trong đó HA được cắt nhỏ thành các phân tử nhỏ hơn. Hydrolyzed Hyaluronic Acid có khả năng thẩm thấu sâu vào da hơn và cung cấp độ ẩm cho da một cách hiệu quả hơn.

2. Công dụng của Hydrolyzed Hyaluronic Acid

- Cung cấp độ ẩm cho da: Hydrolyzed Hyaluronic Acid có khả năng giữ nước tốt hơn so với HA thông thường, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại, mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Hydrolyzed Hyaluronic Acid có khả năng thẩm thấu sâu vào da hơn, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm thiểu nếp nhăn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Hydrolyzed Hyaluronic Acid có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm các kích ứng da và làm dịu da bị tổn thương.
- Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da: Hydrolyzed Hyaluronic Acid được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mặt nạ,... để tăng cường hiệu quả của các sản phẩm này trong việc cung cấp độ ẩm và làm dịu da.

3. Cách dùng Hydrolyzed Hyaluronic Acid

- Hydrolyzed Hyaluronic Acid (HA) là một dạng của Hyaluronic Acid được chia nhỏ phân tử để dễ dàng thẩm thấu vào da hơn. Nó có khả năng giữ nước tốt, giúp da giữ được độ ẩm và đàn hồi, làm giảm nếp nhăn và tăng cường độ sáng cho da.
- Có nhiều cách để sử dụng Hydrolyzed Hyaluronic Acid trong làm đẹp, tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn sử dụng. Dưới đây là một số cách thường được sử dụng:
+ Sử dụng serum chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid: Serum là sản phẩm dưỡng da có nồng độ cao hơn so với kem dưỡng, giúp thẩm thấu nhanh hơn vào da. Bạn có thể sử dụng serum chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid sau khi rửa mặt và trước khi dùng kem dưỡng.
+ Sử dụng kem dưỡng chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid: Nếu bạn không muốn sử dụng serum, bạn có thể chọn kem dưỡng chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid. Tuy nhiên, độ thẩm thấu của kem dưỡng không cao bằng serum.
+ Sử dụng mặt nạ chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid: Mặt nạ giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da nhanh chóng. Bạn có thể sử dụng mặt nạ chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid 1-2 lần/tuần để giữ cho da luôn mềm mại và đàn hồi.
- Lưu ý khi sử dụng Hydrolyzed Hyaluronic Acid:
+ Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với Hyaluronic Acid, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ.
+ Nếu bạn sử dụng serum chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid, hãy đợi serum thẩm thấu hoàn toàn vào da trước khi sử dụng kem dưỡng.
+ Khi sử dụng mặt nạ chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và không để mặt nạ trên da quá lâu.
+ Hydrolyzed Hyaluronic Acid có khả năng giữ nước tốt, nên bạn nên uống đủ nước để giúp da giữ được độ ẩm tốt hơn.
+ Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydrolyzed hyaluronic acid: a review on its biological properties and potential applications in cosmetics" by M. C. Martínez-Pérez, M. C. García-Pérez, and M. A. González-Cortés.
2. "Hydrolyzed hyaluronic acid: a novel approach to skin hydration" by T. H. Kim, J. H. Kim, and Y. J. Kim.
3. "Hydrolyzed hyaluronic acid: a review of its properties and applications in wound healing" by S. K. Singh, A. K. Singh, and S. K. Singh.

Vitamin C Phosphate Mg

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Vitamin E

Tên khác: Tocopherol; Vit E; vitamin E; α-Tocopherol; Alpha-tocopherol
Chức năng: Dưỡng da

1. Vitamin E là gì?

Vitamin E là chất lỏng màu vàng nhạt, tan trong cồn và trong dầu, không tan trong nước. Vitamin E chịu được nhiệt độ khá cao, không bị phá hủy khi nấu nướng, nhưng bị phân hủy nhanh chóng bởi tia tử ngoại.

Vitamin E có hai nhóm chính là Tocopherol và Tocotrienol, trong đó nhóm Tocopherol có vai trò quan trọng hơn. Alphatocopherol là chất có hoạt tính mạnh nhất trong các loại Vitamin E và cũng là loại được phân bổ rộng rãi nhất trong các thực phẩm tự nhiên.

2. Tác dụng của Vitamin E trong làm đẹp

  • Bảo vệ hàng rào lipid của da
  • Giữ độ ẩm cho da
  • Chữa lành vết thương và chống lão hóa cho da
  • Chất chống oxy hóa cho da
  • Làm dịu da
  • Bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời

3. Cách sử dụng vitamin E

Điều quan trọng cần lưu ý khi sử dụng trong các công thức chăm sóc da, vitamin E chỉ được cung cấp ở một nồng độ nhỏ. Do vậy, bạn không thể tiếp cận được nó ở dạng nguyên chất. Đối với làn da nhạy cảm, bạn có thể sử dụng một lượng ít và vỗ nhẹ. Trong trường hợp bạn đang nổi mụn hoặc mẩn đỏ, đó có thể là dấu hiệu cho thấy làn da của bạn không dung nạp được.

Còn việc sử dụng vitamin E nguyên chất trên vết sẹo thì sao? Mặc dù đây là một mẹo phổ biến, nhưng nghiên cứu đã chỉ ra rằng làm như vậy không hiệu quả và trong một số trường hợp, thực sự có thể khiến vấn đề trở nên tồi tệ hơn.

 

Tài liệu tham khảo

  • Abbasi S, Ludomirski A, Bhutani VK, Weiner S, Johnson L. 1990. Maternal and fetal plasma vitamin E to total lipid ratio and fetal RBC antioxidant function during gestational development. J Am Coll Nutr 9:314–319.
  • Adler LA, Edson R, Lavori P, Peselow E, Duncan E, Rosenthal M, Rotrosen J. 1998. Long-term treatment effects of vitamin E for tardive dyskinesia. Biol Psychiatry 43:868–872
  • Ali J, Kader HA, Hassan K, Arshat H. 1986. Changes in human milk vitamin E and total lipids during the first twelve days of lactation. Am J Clin Nutr 43:925–930. 
  • Amiel J, Maziere J, Beucler I, Koenig M, Reutenauer L, Loux N, Bonnefont D, Feo C, Landrieu P. 1995. Familial isolated vitamin E deficiency. Extensive study of a large family with a 5-year therapeutic follow-up. J Inherit Metab Dis 18:333–340.
  • Anderson DM, Pittard WB. 1985. Vitamin E and C concentrations in human milk with maternal megadosing. A case report. J Am Diet Assoc 85:715–717.
  • Anderson TW, Reid DB. 1974. A double-blind trial of vitamin E in angina pectoris. Am J Clin Nutr 27:1174–1178.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá