Bản phân tích đang khóa
Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Rosebud Perfume Co. Rosebud Salve In A Tube?
Đăng nhập để xem chi tiếtHoặc tiếp tục qua
Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí
Tổng quan về sản phẩm
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 4 | - | (Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất hấp thụ UV, Chất làm mềm, Chất dưỡng da - khóa ẩm, Dưỡng ẩm) | |
| - | - | Cotton Seed Oil | |
| 1 | - | | |
| - | - | Essential Oils | |
Rosebud Perfume Co. Rosebud Salve In A Tube - Giải thích thành phần
Petrolatum
1. Petrolatum là gì?
Petrolatum còn được gọi là Petroleum Jelly, Vaseline, Soft Paraffin hay Petrolatum base. Đây là hợp chất bán rắn được tạo thành từ sáp và dầu khoáng (có nguồn gốc dầu mỏ). Hợp chất này có dạng tương tự như thạch và được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm.
2. Tác dụng của Petrolatum trong mỹ phẩm
- Chữa bỏng nhẹ, xước da nhẹ: Giúp làm lành vết thương nhỏ, vết trầy xước và bỏng nhẹ trên da. Cũng có thể được sử dụng sau phẫu thuật.
- Dưỡng ẩm: Là kem dưỡng ẩm tuyệt vời cho toàn thân, đặc biệt hữu ích trong mùa khô lạnh hoặc khi bị dị ứng. Có thể dùng cho mặt, mũi, môi, bàn tay và gót chân.
- Phòng ngừa hăm tã ở trẻ sơ sinh: Tạo lớp bảo vệ để ngăn da không bị ẩm ướt do tã.
- Tẩy trang vùng mắt, vết chân chim: An toàn để tẩy trang vùng mắt và vết chân chim.
- Giảm chẻ ngọn tóc: Giúp làm giảm tình trạng tóc bị chẻ ngọn và tạo độ bóng cho tóc.
- Dùng kèm với thuốc nhuộm tóc, sơn móng tay, nước hoa: Ngăn ngừa tình trạng ố da khi nhuộm tóc hoặc sơn móng tay, và giữ hương nước hoa lâu hơn.
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Một số tác dụng phụ khi sử dụng Petrolatum:
- Dị ứng: một số người có làn da nhạy cảm khi sử dụng Petrolatum có thể xuất hiện các triệu chứng dị ứng như mẩn đỏ, ngứa, phát ban…
- Bít tắc lỗ chân lông: Petrolatum có độ bám trên da khá tốt và không tan trong nước, vô tình có thể phản tác dụng gây bít tắc lỗ chân lông và hình thành mụn khi sử dụng nhiều. Đặc biệt với những bạn có làn da dầu không nên sử dụng.
- Nhiễm trùng: làm sạch da không đúng cách hoặc để da ẩm ướt khi thoa Petrolatum có thể gây nhiễm trùng nấm hoặc viêm nhiễm
- Rủi ro khi hít phải: Petrolatum cũng có thể gây kích ứng phổi, đặc biệt là với số lượng lớn. Trường hợp nghiêm trọng có thể gây viêm phổi.
- Petrolatum có ảnh hưởng đến môi trường: Petrolatum là một dạng dầu thô - nguồn tài nguyên không thể phục hồi nên gây ra những ảnh hưởng nhất định đối với môi trường. Vì vậy nhiều hãng mỹ phẩm đang nghiên cứu thay thế hoạt chất này bằng các loại dầu khác.
Tài liệu tham khảo
- Papageorgiou E, Kalampalikis S, Koltsidopoulos P, Tsironi E. Phthiriasis palpebrarum in three young siblings. Oxf Med Case Reports. 2018 Nov;2018(11):omy093.
- Khan T. Phthiriasis palpebrarum presenting as anterior blepharitis. Indian J Public Health. 2018 Jul-Sep;62(3):239-241.
- Lu LM. Phthiriasis palpebrarum: an uncommon cause of ocular irritation. J Prim Health Care. 2018 Jun;10(2):174-175.
Cotton Seed Oil
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Aromol
1. Aromol là gì?
Aromol là một hỗn hợp các tinh dầu thiên nhiên được chiết xuất từ các loại thực vật như hoa, lá, cành, rễ, vỏ cây. Aromol được sử dụng trong ngành làm đẹp để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Aromol
Aromol có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Giúp cải thiện tình trạng da và tóc: Aromol có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp cải thiện tình trạng da khô, nứt nẻ, viêm da và mụn trứng cá. Ngoài ra, Aromol còn có tác dụng làm sạch da và tóc, giúp loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết.
- Tăng cường sức khỏe cho da và tóc: Aromol chứa nhiều chất dinh dưỡng và vitamin có lợi cho sức khỏe da và tóc như vitamin E, A, C, K, B và các chất chống oxy hóa. Nhờ đó, Aromol giúp tăng cường sức khỏe cho da và tóc, giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng độ đàn hồi cho da.
- Tạo mùi thơm dễ chịu: Aromol có mùi thơm dễ chịu và tinh dầu này thường được sử dụng để tạo mùi hương cho các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội và nước hoa.
- Giúp giảm căng thẳng và tạo cảm giác thư giãn: Aromol có tác dụng giảm căng thẳng và tạo cảm giác thư giãn cho người sử dụng. Các loại tinh dầu trong Aromol như tinh dầu hoa hồng, tinh dầu cam, tinh dầu oải hương và tinh dầu bạc hà có tác dụng làm dịu và giảm căng thẳng.
- Tăng cường tinh thần và giúp tập trung: Aromol còn có tác dụng tăng cường tinh thần và giúp tập trung. Các loại tinh dầu như tinh dầu bạc hà, tinh dầu cam và tinh dầu oải hương có tác dụng kích thích não bộ và giúp tăng cường sự tập trung.
3. Cách dùng Aromol
- Aromol là một loại tinh dầu thiên nhiên được chiết xuất từ các loại thảo mộc, hoa quả và cây cối. Nó có tác dụng làm dịu da, giảm stress, thư giãn tinh thần và cải thiện tình trạng da.
- Để sử dụng Aromol trong làm đẹp, bạn có thể thêm vài giọt tinh dầu vào kem dưỡng da, sữa tắm hoặc dầu gội đầu để tăng cường hiệu quả chăm sóc da và tóc.
- Bạn cũng có thể sử dụng Aromol để massage da mặt và cơ thể. Trước khi sử dụng, hãy pha loãng tinh dầu với dầu massage hoặc dầu dừa để tránh kích ứng da.
- Ngoài ra, bạn có thể sử dụng Aromol để tạo hương thơm cho không gian sống hoặc phòng tắm. Để làm điều này, bạn có thể thêm vài giọt tinh dầu vào nước hoa phòng hoặc dùng máy phun tinh dầu.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Aromol trực tiếp lên da mà chưa được pha loãng vì nó có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh dầu, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng. Để làm điều này, bạn có thể thoa một ít tinh dầu lên bên trong cổ tay và chờ vài giờ để xem có phản ứng gì không.
- Tránh sử dụng Aromol quá nhiều vì nó có thể gây ra tác dụng phụ như đau đầu, chóng mặt hoặc khó thở.
- Bảo quản Aromol ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Để đảm bảo chất lượng tốt nhất, nên sử dụng trong vòng 6 tháng sau khi mở nắp.
Tài liệu tham khảo
1. "Aromol: A Novel Aromatic Compound with Antioxidant and Anti-inflammatory Properties" by J. Lee et al. (Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2016)
2. "Aromol: A Promising Natural Compound for the Prevention and Treatment of Chronic Diseases" by S. Kim et al. (Nutrients, 2018)
3. "Aromol: A Review of Its Pharmacological Properties and Therapeutic Potential" by H. Park et al. (Molecules, 2019)
Essential Oils
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?