Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | | |
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | |
Tinh chất Sabbatical Beauty Maple Essence Beauty - Giải thích thành phần
Acer Saccharum (Sugar Maple) Sap
1. Acer Saccharum (Sugar Maple) Sap là gì?
Acer Saccharum, hay còn gọi là Sugar Maple, là một loài cây thường được tìm thấy ở Bắc Mỹ. Nhựa của cây Sugar Maple được gọi là Acer Saccharum Sap, và được thu hoạch từ cây trong mùa xuân. Nhựa này có màu trắng trong suốt và có hương vị ngọt ngào.
2. Công dụng của Acer Saccharum (Sugar Maple) Sap
Acer Saccharum Sap được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, như kem dưỡng da, xà phòng, dầu tắm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nhựa này có nhiều đặc tính có lợi cho làn da và tóc, bao gồm:
- Tác dụng chống oxy hóa: Acer Saccharum Sap chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Tác dụng dưỡng ẩm: Acer Saccharum Sap có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tác dụng làm sáng da: Acer Saccharum Sap có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da.
- Tác dụng chống lão hóa: Acer Saccharum Sap có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn, ngăn ngừa quá trình lão hóa.
Với những công dụng trên, Acer Saccharum Sap là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp tự nhiên và được ưa chuộng bởi những người quan tâm đến sức khỏe và làn da tự nhiên.
3. Cách dùng Acer Saccharum (Sugar Maple) Sap
Acer Saccharum (Sugar Maple) Sap là một nguyên liệu tự nhiên được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Acer Saccharum (Sugar Maple) Sap trong làm đẹp:
- Dưỡng ẩm cho da: Acer Saccharum (Sugar Maple) Sap có khả năng giúp cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Acer Saccharum (Sugar Maple) Sap như kem dưỡng hoặc serum để cung cấp độ ẩm cho da.
- Làm sáng da: Acer Saccharum (Sugar Maple) Sap có tính chất làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Acer Saccharum (Sugar Maple) Sap như kem dưỡng hoặc serum để làm sáng da.
- Làm mềm tóc: Acer Saccharum (Sugar Maple) Sap có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng hơn trong việc chải và uốn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Acer Saccharum (Sugar Maple) Sap như dầu xả hoặc dầu gội để làm mềm tóc.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Acer Saccharum (Sugar Maple) Sap có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh hơn và giảm sự gãy rụng. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Acer Saccharum (Sugar Maple) Sap như dầu xả hoặc dầu gội để tăng cường sức khỏe tóc.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Acer Saccharum (Sugar Maple) Sap có thể gây kích ứng da hoặc gây ra các vấn đề khác cho da và tóc.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Acer Saccharum (Sugar Maple) Sap, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Acer Saccharum (Sugar Maple) Sap từ các nhà sản xuất đáng tin cậy: Đảm bảo sử dụng sản phẩm chứa Acer Saccharum (Sugar Maple) Sap từ các nhà sản xuất đáng tin cậy để đảm bảo chất lượng và an toàn.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Acer Saccharum (Sugar Maple) Sap có thể gây kích ứng mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và rửa sạch tay sau khi sử dụng sản phẩm chứa Acer Saccharum (Sugar Maple) Sap.
Tài liệu tham khảo
1. "Sugar Maple (Acer saccharum): A Guide to Management in the Northeastern United States" by the USDA Forest Service.
2. "Maple Syrup Production for the Beginner" by the Ohio State University Extension.
3. "The Chemistry of Maple Syrup: A Review" by the Journal of Agricultural and Food Chemistry.
Aqua
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Panthenol
1. Panthenol là gì?
Panthenol là một dạng vitamin B5, được sử dụng như một loại kem dưỡng ẩm và hợp chất bôi trơn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một chất có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật.
2. Tác dụng của Panthenol trong làm đẹp
- Cải thiện khả năng giữ ẩm trên da
- Ngăn ngừa mất nước xuyên biểu bì
- Giúp chữa lành vết thương
- Mang lại lợi ích chống viêm
- Giảm thiểu các triệu chứng nhạy cảm, mẩn đỏ
Các nghiên cứu khoa học cho thấy chỉ cần 1% Panthenol cũng đủ để cấp ẩm nhanh chóng cho làn da, đồng thời giản thiểu khả năng mất nước (giữ không cho nước bốc hơi qua da). Kết quả là làn da sẽ trở nên ẩm mịn, sáng khỏe và tươi tắn hơn.
3. Cách sử dụng Panthenol
Nó hoạt động tốt trên làn da mới được làm sạch. Vì vậy, nên rửa mặt và sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn dư thừa, sau đó sử dụng kem dưỡng da hoặc kem có chứa panthenol.
Sử dụng nồng độ Panthenol từ 1% – 5% sẽ giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên.
Ngoài ra, nó rất ít có khả năng gây ra bất kỳ loại kích ứng nào, nên việc sử dụng hoặc thậm chí nhiều lần trong ngày sẽ không gây ra bất kỳ vấn đề gì.
Tài liệu tham khảo
- Chin MF, Hughes TM, Stone NM. Allergic contact dermatitis caused by panthenol in a child. Contact Dermatitis. 2013 Nov;69(5):321-2.
- The Journal of Dermatological Treatment, August 2017, page 173-180
- Journal of Cosmetic Science, page 361-370
- American Journal of Clinical Dermatology, chapter 3, 2002, page 427-433
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?