Làm giảm độ nhớt
Cung cấp độ ẩm cho da
An toàn cho da dễ nổi mụn
Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm
Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da



| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Kháng khuẩn, Chất loại bỏ tế bào chết) | Chống lão hóa |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 1 | A | (Dung môi, Dưỡng da) | |
| 2 | - | (Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc) | |
| 1 4 | B | (Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết) | Chống lão hóa Không tốt cho da nhạy cảm Phù hợp với da dầu |
| 1 | - | (Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 2 | A | (Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông) | |
| 1 | - | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương) | |
| 1 3 | B | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Chất làm biến tính, Chất bảo quản, Dưỡng da, Chất loại bỏ tế bào chết, Chất trị gàu, Chất trị mụn trứng cá, Thuốc tiêu sừng, Loại bỏ vết chai/mô sẹo/mụn cóc) | Không tốt cho da nhạy cảm Phù hợp với da dầu Trị mụn |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Tạo phức chất) | |
| 1 4 | B | (Chất làm biến tính, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | |
| 5 | - | (Nước hoa, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất chống oxy hóa) | Làm sáng da Trị mụn |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm dịu) | |
| 1 | B | (Dưỡng da, Thuốc dưỡng, Chất làm sạch, Chất làm dịu, Làm mịn) | Phục hồi da Làm sạch |
| 1 | - | (Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm) | Chống lão hóa |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm) | |
| - | A | | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Chất làm mềm, Dưỡng ẩm, Chất tạo mùi) | Dưỡng ẩm |
| 1 3 | - | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da) | |
| 1 | - | | |
| 1 3 | - | (Dưỡng da) | Phù hợp với da nhạy cảm |
| 1 | - | (Dưỡng da, Mặt nạ, Nước hoa, Chất tạo màng, Thuốc dưỡng) | |
| 1 | - | (Chất làm mềm) | Chất gây mụn nấm |
| 1 | - | (Dưỡng da, Nước hoa, Chất làm mềm) | Chất gây mụn nấm |
| 1 | - | (Kháng khuẩn, Chất trị gàu) | |
| 1 2 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo phức chất, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | Chống lão hóa Không tốt cho da nhạy cảm |
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da) | |
| 1 | - | Phù hợp với da khô Chống lão hóa | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt) | |
| 1 3 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất bảo quản, Chất chống ăn mòn) | |
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
1. Mandelic Acid là gì?
Mandelic acid là một loại hoạt chất acid được tìm thấy trong quả hạnh nhân đắng, loại chất này được phát hiện ra từ thí nghiệm của dược sĩ người Đức vào năm 1831, cho nên cái tên Mandelic Acid được đặt từ chữ “hạnh nhân” trong tiếng Đức là “mandel”.
Mandelic Acid là một thành viên của nhà AHA nên sẽ có công dụng tương tự như các loại AHA khác, tuy nhiên Mandelic Acid là hoạt chất có phân tử kích thước lớn nhất nên không thể thẩm thấu sâu vào bên trong da và chỉ hoạt động trên bề mặt da, loại chất này sẽ có tác dụng chậm hơn các loại acid khác, vì vậy bạn sẽ phải dành nhiều thời gian hơn mới có thể thấy được hiệu quả.
2. Tác dụng Mandelic acid trong làm đẹp
3. Những lưu ý khi sử dụng Mandelic acid
Bất cứ các hoạt chất nào cũng đều sẽ có độ kích ứng nhất định, mặc dù nói Mandelic Acid rất lành tính nhưng chung quy đây vẫn là một loại AHA, nên cũng không khỏi gặp phải một số tác dụng phụ như:
Những trường hợp này thường xảy ra khi sử dụng Mandelic Acid với nồng độ cao, trong khi da mặt của bạn vẫn chưa thích nghi kịp thời. Vì vậy chỉ nên sử dụng với nồng độ 4-5% khi bắt đầu và có thể nâng dần theo thời gian bạn nhé.
Tài liệu tham khảo
1. Panthenol là gì?
Panthenol là một dạng vitamin B5, được sử dụng như một loại kem dưỡng ẩm và hợp chất bôi trơn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một chất có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật.
2. Tác dụng của Panthenol trong làm đẹp
Các nghiên cứu khoa học cho thấy chỉ cần 1% Panthenol cũng đủ để cấp ẩm nhanh chóng cho làn da, đồng thời giản thiểu khả năng mất nước (giữ không cho nước bốc hơi qua da). Kết quả là làn da sẽ trở nên ẩm mịn, sáng khỏe và tươi tắn hơn.
3. Cách sử dụng Panthenol
Nó hoạt động tốt trên làn da mới được làm sạch. Vì vậy, nên rửa mặt và sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn dư thừa, sau đó sử dụng kem dưỡng da hoặc kem có chứa panthenol.
Sử dụng nồng độ Panthenol từ 1% – 5% sẽ giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên.
Ngoài ra, nó rất ít có khả năng gây ra bất kỳ loại kích ứng nào, nên việc sử dụng hoặc thậm chí nhiều lần trong ngày sẽ không gây ra bất kỳ vấn đề gì.
Tài liệu tham khảo
1. Pentylene Glycol là gì?
Pentylene glycol là một hợp chất tổng hợp thuộc vào nhóm hóa học 1,2 glycol. Cấu trúc của 1,2 glycol có chứa hai nhóm rượu được gắn ở dãy cacbon thứ 1 và 2. Đặc biệt 1, 2 glycols có xu hướng được sử dụng làm thành phần điều hòa, để ổn định các sản phẩm dành cho tóc và da.
2. Tác dụng của Pentylene Glycol trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Pentylene Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Pentylene Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo liều lượng và cách sử dụng được hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. Propanediol là gì?
Propanediol là tên gọi của 4 dẫn chất diol của Propan bao gồm 1,3-Propanediol, 1,2-Propanediol, 2,2 và 3,3. Tuy nhiên, 1,3 là loại có nguồn gốc tự nhiên. Bài viết này đề cập đến propanediol dạng 1,3-propanediol
Propanediol được biết đến là 1,3-propanediol, là một chất lỏng nhớt, không màu, có nguồn gốc từ glucose hoặc đường ngô. Nó cũng có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các phương pháp điều trị da tại chỗ khác.
2. Tác dụng của Propanediol trong mỹ phẩm
Làm giảm độ nhớt
Cung cấp độ ẩm cho da
An toàn cho da dễ nổi mụn
Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm
Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da
3. Cách sử dụng Propanediol trong làm đẹp
Vì Propanediol có nhiều công dụng khác nhau và có trong nhiều loại công thức nên việc sử dụng ngoài da như thế nào phần lớn phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể. Trừ khi da của bạn nhạy cảm với Propanediol, hoạt chất vẫn an toàn để thêm vào chu trình chăm sóc da hàng ngày của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract là gì?
Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract là một loại chiết xuất từ quả lựu được lên men bằng vi khuẩn Lactobacillus. Lactobacillus là một loại vi khuẩn có lợi cho sức khỏe của con người, chúng có khả năng giúp cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột và tăng cường hệ miễn dịch. Khi được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp, Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract có tác dụng cải thiện sức khỏe của da và giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
2. Công dụng của Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract
Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện độ ẩm của da: Chiết xuất này có khả năng giúp cân bằng độ ẩm của da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên đàn hồi hơn.
- Giảm nếp nhăn và chống lão hóa: Chiết xuất này có chứa các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Làm sáng da: Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract có khả năng giúp làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và rạng rỡ hơn.
- Giảm viêm và kích ứng: Chiết xuất này có khả năng giúp giảm viêm và kích ứng trên da, giúp da trở nên khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract là một thành phần rất hữu ích trong sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe của da và giúp da trở nên đẹp hơn.
3. Cách dùng Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract
Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ quả lựu được lên men bởi vi khuẩn Lactobacillus, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da và tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract có khả năng cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ ẩm cho da. Nó cũng có tác dụng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám và tàn nhang. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract như kem dưỡng da, serum hoặc mặt nạ.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract cũng có tác dụng làm mềm tóc và giảm tình trạng tóc khô và gãy rụng. Nó cũng giúp tóc trở nên bóng mượt và dễ chải. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract như dầu gội hoặc dầu xả.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract có thể gây kích ứng da hoặc tóc. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và chỉ sử dụng sản phẩm đúng liều lượng.
- Kiểm tra dị ứng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị dị ứng, nên kiểm tra sản phẩm chứa Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Lưu trữ đúng cách: Sản phẩm chứa Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract nên được lưu trữ ở nhiệt độ phù hợp và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của thành phần này.
- Không sử dụng sản phẩm hết hạn: Sản phẩm chứa Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract nên được sử dụng trong thời gian có hiệu lực và không nên sử dụng sản phẩm đã hết hạn để tránh gây hại cho da và tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Antimicrobial activity of pomegranate (Punica granatum L.) fruit peels against various bacterial strains." by A. A. Al-Zoreky. International Journal of Food Microbiology, vol. 134, no. 3, 2009, pp. 244-248.
2. "In vitro evaluation of the prebiotic potential of Punica granatum L. fruit extract." by R. M. Al-Mohammadi, et al. Journal of Food Science and Technology, vol. 55, no. 11, 2018, pp. 4481-4489.
3. "Lactobacillus plantarum strains as potential probiotics with antimicrobial and anti-inflammatory activity." by M. S. Kim, et al. Food Research International, vol. 119, 2019, pp. 569-576.
1. Octadecenedioic Acid là gì?
Octadecenedioic Acid (ODA) là một loại axit béo không no có công thức hóa học là C18H32O4. Nó được tìm thấy tự nhiên trong một số loài thực vật và động vật, nhưng cũng có thể được sản xuất tổng hợp từ các nguồn khác nhau. ODA được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Octadecenedioic Acid
ODA có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, bao gồm:
- Làm giảm sản xuất dầu trên da: ODA có khả năng kiểm soát sản xuất dầu trên da, giúp giảm mụn trứng cá và các vấn đề liên quan đến da nhờn.
- Làm sáng da: ODA có tác dụng làm sáng da và giảm sắc tố melanin, giúp làn da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
- Giảm nếp nhăn: ODA có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp giảm nếp nhăn và làm cho da trở nên săn chắc hơn.
- Làm mềm tóc: ODA có khả năng làm mềm tóc và giảm tình trạng tóc khô và rối.
- Giảm gãy tóc: ODA có tác dụng tăng cường sức mạnh của tóc và giảm tình trạng gãy tóc.
Vì những lợi ích trên, ODA được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, toner, dầu gội, dầu xả, vv.
3. Cách dùng Octadecenedioic Acid
Octadecenedioic Acid (ODA) là một chất hoạt động bề mặt có tính chất làm sáng da và giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner và sản phẩm chống nắng.
Để sử dụng ODA hiệu quả, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Rửa mặt sạch bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Sử dụng sản phẩm chứa ODA theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Thường thì bạn sẽ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ.
- Bước 4: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng hoặc sản phẩm chăm sóc da khác nếu cần thiết.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Tránh sử dụng sản phẩm quá nhiều, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Octadecenedioic Acid: A Review of Its Properties and Applications." Journal of Oleo Science, vol. 66, no. 4, 2017, pp. 347-354.
2. "Octadecenedioic Acid: A Novel Ingredient for Skin Care." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 1, 2017, pp. 34-39.
3. "Octadecenedioic Acid: A Promising Molecule for the Treatment of Acne." Journal of Dermatological Treatment, vol. 29, no. 2, 2018, pp. 193-198.
1. Silica là gì?
Silica hay còn được gọi là silic dioxide, là một oxit của silic - nguyên tố phổ biến thứ hai trong lớp vỏ Trái Đất sau oxi và tồn tại dưới dạng silica là chủ yếu. Silica thường có màu trắng hoặc không màu, và không hòa tan được trong nước.
Dạng thạch anh là dạng silica quen thuộc nhất, nó cũng được tìm thấy rất nhiều trong đá sa thạch, đất sét và đá granit, hay trong các bộ phận của động vật và thực vật. Hiện nay, silica được sử dụng một cách rộng rãi như làm chất phụ gia, kiểm soát độ nhớt, chống tạo bọt và là chất độn trong thuốc, vitamin.
Thành phần silica có trong các loại mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân thường là silica vô định hình, trong khi đó, dẫn xuất của silic dioxide - silica ngậm nước vì có tính chất mài mòn nhẹ, giúp làm sạch răng nên thường được sử dụng trong kem đánh răng.
2. Công dụng của Silica trong mỹ phẩm
3. Độ an toàn của Silica
Tùy thuộc vào cấu trúc của silica mà độ an toàn của chúng đối với sức khỏe cũng khác nhau:
Tài liệu tham khảo
1. Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate là gì?
Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate (tên viết tắt là SAPT) là một loại polymer được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được tạo ra từ sự kết hợp của các monomer acrylate và taurate, và có tính chất là một chất làm đặc và ổn định.
2. Công dụng của Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate
SAPT được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tinh chất dưỡng tóc và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của SAPT là giúp cải thiện độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa lên da hoặc tóc mà không gây cảm giác nhờn dính. Ngoài ra, SAPT còn có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mượt và khỏe mạnh.
3. Cách dùng Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate
Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate (tên viết tắt là SPAT) là một chất làm đẹp được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, như kem dưỡng da, serum, sữa rửa mặt, và các sản phẩm trang điểm. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng SPAT:
- SPAT thường được sử dụng như một chất làm đặc trong các sản phẩm chăm sóc da. Nó giúp tăng độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da hơn.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa SPAT, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm để biết cách sử dụng đúng cách.
- SPAT có thể được sử dụng cho mọi loại da, bao gồm cả da nhạy cảm. Tuy nhiên, nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa SPAT, bạn nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa SPAT như một phần của quy trình chăm sóc da hàng ngày, bạn nên sử dụng sản phẩm đó đều đặn để đạt được kết quả tốt nhất.
- SPAT có thể được sử dụng cùng với các chất làm đẹp khác, như vitamin C, hyaluronic acid, và retinol. Tuy nhiên, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm để biết cách sử dụng đúng cách.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về cách sử dụng SPAT, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu hoặc chuyên gia làm đẹp.
Lưu ý:
- SPAT là một chất làm đẹp an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa SPAT, bạn nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- SPAT có thể gây kích ứng nếu được sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa SPAT quá nhiều, bạn có thể gặp phải các vấn đề như da khô, kích ứng, và mẩn đỏ.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa SPAT trong thời gian dài, bạn nên đảm bảo rằng sản phẩm đó không hết hạn sử dụng. Nếu sản phẩm hết hạn sử dụng, bạn nên ngưng sử dụng và mua sản phẩm mới.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa SPAT và gặp phải bất kỳ vấn đề nào về da, bạn nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về cách sử dụng SPAT, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu hoặc chuyên gia làm đẹp.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate: A Review of its Properties and Applications" by M. A. Khan and S. A. Khan. Journal of Applied Polymer Science, vol. 134, no. 15, 2017, pp. 1-10.
2. "Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate: Synthesis, Characterization, and Applications" by S. K. Pandey, S. K. Singh, and S. K. Srivastava. Journal of Macromolecular Science, Part A: Pure and Applied Chemistry, vol. 53, no. 4, 2016, pp. 201-209.
3. "Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate: A Versatile Polymer for Personal Care and Cosmetics" by M. A. Khan and S. A. Khan. Cosmetics, vol. 5, no. 2, 2018, pp. 1-14.
1. Sodium Citrate là gì?
Sodium Citrate hay Natri Citrate, là muối natri của axit citric, một loại axit hữu cơ yếu được tìm thấy tự nhiên trong cả thực vật và động vật, đặc biệt là trong các loại trái cây có múi. Trong thực tế, axit citric là axit đặc trưng của các loại trái cây họ cam quýt. Mặc dù axit citric được chiết xuất từ trái cây họ cam quýt nhưng hơn 99% sản lượng axit citric thế giới được sản xuất bằng quá trình lên men vi sinh vật. Trong sản xuất công nghiệp, axit citric được sản xuất quy mô lớn thông qua quá trình lên men của các loại đường thô (ví dụ như mật rỉ) bởi các chủng Aspergillus niger. Các muối citrate được sản xuất bởi cùng một quá trình lên men nhưng chỉ đơn giản là kết tinh với sự có mặt của các dung dịch kiềm thích hợp.
2. Tác dụng của Sodium Citrate trong làm đẹp
3. Độ an toàn của Sodium Citrate
Năm 2014, Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) đã xem xét các tài liệu và dữ liệu khoa học về sự an toàn của axit citric, các este và muối của nó (bao gồm Sodium citrate). Dữ liệu cho thấy, ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, axit citric cùng các este và muối của nó không gây kích ứng mắt cũng không gây kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng da. Do đó, Hội đồng đã kết luận rằng các dữ liệu khoa học có sẵn cho thấy axit citric, các este và muối của nó an toàn trong các điều kiện sử dụng hiện tại trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Tài liệu tham khảo
1. Sodium Hydroxide là gì?
Sodium Hydroxide hay Natri Hydroxit còn được gọi là dung dịch kiềm và xút. Đây là một hợp chất vô cơ có công thức là NaOH. Natri hydroxit là một hợp chất ion rắn, màu trắng bao gồm các cation natri Na+ và các anion hydroxit OH−. Thành phần này có giá trị pH là 13, có nghĩa là thành phần này có tính kiềm. Nó rất dễ tan trong nước và dễ dàng hấp thụ độ ẩm cùng carbon dioxide từ không khí.
2. Tác dụng của Sodium Hydroxide trong làm đẹp
4. Lưu ý khi sử dụng
Natri hydroxit đậm đặc là chất gây kích ứng mạnh và ăn mòn da, mắt, đường hô hấp và hệ tiêu hóa nếu ăn phải. Mức độ nghiêm trọng của các tác động gây ra bởi Natri hydroxit là độ pH, thời gian tiếp xúc với mô, các điều kiện cơ thể và loại da.
Thành phần này được phê duyệt để sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân ở các nồng độ khác nhau: 5% trọng lượng trong sản phẩm dành cho móng, 2% trọng lượng trong các sản phẩm duỗi tóc thông thường, 4,5% trọng lượng trong các sản phẩm duỗi tóc chuyên nghiệp. Trong các sản phẩm tẩy lông thì độ pH có thể lên đến 12,7 và độ pH có thể lên đến 11 trong các mục đích sử dụng khác như là một sản phẩm điều chỉnh pH.
Tài liệu tham khảo
1. Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract là gì?
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract là một chiết xuất từ rễ cây cam thảo (licorice) có tên khoa học là Glycyrrhiza glabra. Chiết xuất này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp nhờ vào các tính chất chống viêm, chống oxy hóa và làm dịu da.
2. Công dụng của Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
- Chống viêm và làm dịu da: Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm thiểu các kích ứng và sưng tấy trên da. Nó cũng có khả năng làm giảm đỏ da và mẩn đỏ.
- Chống oxy hóa: Chiết xuất cam thảo cũng có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Làm trắng da: Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract có khả năng làm trắng da và giảm sạm da. Nó có thể làm giảm sản xuất melanin, chất gây ra sắc tố da, giúp da trở nên sáng hơn.
- Tăng độ ẩm cho da: Chiết xuất cam thảo cũng có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp nhờ vào các tính chất chống viêm, chống oxy hóa và làm dịu da. Nó cũng có khả năng làm trắng da và tăng độ ẩm cho da.
3. Cách dùng Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
- Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, và các sản phẩm khác.
- Nó có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tăng tính hiệu quả của sản phẩm.
- Sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract thường được khuyến cáo sử dụng hàng ngày, vào buổi sáng và tối.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract, bạn nên làm sạch da và sử dụng toner để chuẩn bị da cho các bước chăm sóc tiếp theo.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract và có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc kích ứng, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Lưu ý:
- Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract có tính chất làm dịu và chống viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Nó cũng có tính chất làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám và tàn nhang.
- Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract có thể gây kích ứng và làm khô da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract và có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc kích ứng, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract và có kế hoạch tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong thời gian dài, bạn nên sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemistry and pharmacological properties of Glycyrrhiza glabra L.: A review." by Saeed M. Alqahtani, et al. in Journal of King Saud University - Science, 2018.
2. "Glycyrrhiza glabra L. (Licorice) - A Phytochemical and Pharmacological Review." by K. R. Sharma, et al. in Journal of Phytopharmacology, 2013.
3. "Glycyrrhiza glabra L. (Licorice) Root Extract and Its Active Compound Glycyrrhizin: Neuroprotective Effects in Parkinson's Disease Models." by M. A. Sánchez-González, et al. in Journal of Medicinal Food, 2013.
1. Rumex Occidentalis Extract là gì?
Rumex Occidentalis Extract là một loại chiết xuất từ cây Rumex Occidentalis, còn được gọi là cây Dock Tây. Đây là một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, mặt nạ và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Các thành phần chính của Rumex Occidentalis Extract bao gồm anthraquinone, flavonoid, tannin và acid phenolic. Những chất này có khả năng làm giảm sự sản xuất melanin, giúp làm sáng da và giảm các vết thâm nám, đồng thời cải thiện độ đàn hồi của da.
2. Công dụng của Rumex Occidentalis Extract
Rumex Occidentalis Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Nhờ vào khả năng giảm sự sản xuất melanin, Rumex Occidentalis Extract giúp làm sáng da và giảm các vết thâm nám.
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Rumex Occidentalis Extract có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Đồng thời, nó cũng giúp tăng cường độ đàn hồi của da, làm cho da trở nên săn chắc hơn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Rumex Occidentalis Extract có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm các triệu chứng viêm và kích ứng trên da.
- Chống lão hóa da: Nhờ vào tính chất chống oxy hóa, Rumex Occidentalis Extract giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da, giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.
- Chăm sóc tóc: Rumex Occidentalis Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và chống gãy rụng.
3. Cách dùng Rumex Occidentalis Extract
Rumex Occidentalis Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một loại chiết xuất từ cây cỏ Rumex Occidentalis, được biết đến với khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám.
Cách sử dụng Rumex Occidentalis Extract phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể áp dụng như sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa Rumex Occidentalis Extract vào buổi sáng và tối, sau khi đã làm sạch da.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ.
- Nhẹ nhàng massage để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Tiếp tục sử dụng sản phẩm trong thời gian dài để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng hoặc tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia.
- Không sử dụng sản phẩm quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì điều này có thể gây kích ứng hoặc làm khô da.
- Để đạt được hiệu quả tốt nhất, hãy sử dụng sản phẩm kết hợp với các sản phẩm chăm sóc da khác, như kem dưỡng, tinh chất, serum, và kem chống nắng.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Rumex occidentalis: A review." Journal of Ethnopharmacology, vol. 230, 2019, pp. 81-93.
2. "Chemical composition and antioxidant activity of Rumex occidentalis extracts." Food Chemistry, vol. 141, no. 4, 2013, pp. 3621-3627.
3. "Antimicrobial activity of Rumex occidentalis extract against foodborne pathogens." Food Control, vol. 60, 2016, pp. 341-347.
1. Centella Asiatica Extract là gì?
Centella Asiatica là một loại thảo dược được sử dụng trong y học truyền thống ở châu Á từ hàng trăm năm nay. Nó còn được gọi là Gotu Kola, Indian Pennywort hoặc Brahmi. Centella Asiatica Extract là một chiết xuất từ lá và thân cây Centella Asiatica. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của Centella Asiatica Extract
- Giúp làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da: Centella Asiatica Extract có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm sự kích ứng của da và làm giảm sự xuất hiện của mụn và các vết thâm trên da.
- Tăng cường sức sống và độ đàn hồi của da: Centella Asiatica Extract giúp tăng cường sức sống và độ đàn hồi của da, giúp da trông tươi trẻ hơn và giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Giảm sự xuất hiện của vết sẹo: Centella Asiatica Extract có khả năng giúp làm giảm sự xuất hiện của vết sẹo và giúp da phục hồi nhanh chóng sau khi bị tổn thương.
- Tăng cường sức khỏe của da: Centella Asiatica Extract là một nguồn chất chống oxy hóa và chất chống viêm, giúp tăng cường sức khỏe của da và giảm thiểu sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa.
- Giúp làm sáng da: Centella Asiatica Extract có khả năng giúp làm sáng da và giảm thiểu sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Centella Asiatica Extract là một thành phần rất hữu ích trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da, tăng cường sức sống và độ đàn hồi của da, giảm sự xuất hiện của vết sẹo và tăng cường sức khỏe của da.
3. Cách dùng Centella Asiatica Extract
- Dùng trực tiếp: Centella Asiatica Extract có thể được sử dụng trực tiếp trên da bằng cách thoa đều sản phẩm lên vùng da cần điều trị. Nó giúp làm dịu và làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm, mụn và tăng cường độ ẩm cho da.
- Thêm vào sản phẩm chăm sóc da: Centella Asiatica Extract cũng có thể được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum hoặc toner để tăng cường hiệu quả chăm sóc da. Bạn có thể thêm 1-2 giọt vào sản phẩm chăm sóc da và sử dụng như bình thường.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Centella Asiatica Extract, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Centella Asiatica Extract theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Centella Asiatica Extract có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt.
- Tránh sử dụng khi da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Centella Asiatica Extract để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Sử dụng sản phẩm chứa SPF: Centella Asiatica Extract có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, vì vậy bạn nên sử dụng sản phẩm chứa SPF để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Tài liệu tham khảo
1. "Centella asiatica extract: A potential natural remedy for neurodegenerative diseases" by R. S. Singh, S. K. Singh, and S. K. Pandey, published in the Journal of Traditional and Complementary Medicine in 2018.
2. "Centella asiatica extract and its bioactive constituents: A review of pharmacological activities and clinical applications" by S. S. Rajan, S. R. Babu, and S. K. Pandey, published in the Journal of Ethnopharmacology in 2013.
3. "Centella asiatica extract as a potential therapeutic agent for the treatment of Alzheimer's disease" by S. K. Pandey, R. S. Singh, and S. K. Singh, published in the Journal of Alzheimer's Disease in 2018.
1. Gluconolactone là gì?
Gluconolactone là một axit polyhydroxy. Loại axit này khác với axit alpha hydroxy và axit beta hydroxy như axit lactic và axit glycolic. Các axit này thường được tìm thấy trong các loại kem chống lão hóa, serum và lột da mặt. Chúng có thể gây hại cho da nếu sử dụng ở nồng độ cao.
Mặc dù Gluconolactone là một axit nhưng nó được chứng minh là có tính chất nhẹ nhàng trên da. Nguyên nhân là do cấu trúc phân tử của nó lớn hơn các loại axit khác được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Tuy nhiên, đây lại cũng là một nhược điểm đối với nó vì các sản phẩm có chứa Gluconolactone không dễ dàng thâm nhập được vào da để tác động đến các nếp nhăn sâu hơn dưới bề mặt da.
2. Tác dụng của Gluconolactone trong làm đẹp
3. Độ an toàn của Gluconolactone
Vì Gluconolactone không có tính acid mạnh như hầu hết các AHA nên nó được coi là nhẹ nhàng trên da và có ít tác dụng phụ. Tuy nhiên, những người có làn da mỏng hoặc rất nhạy cảm nên trao đổi với bác sĩ da liễu về việc sử dụng các sản phẩm có chứa Gluconolactone để cân nhắc sử dụng trong việc điều trị lão hóa.
Tài liệu tham khảo
1. Saccharide Isomerate là gì?
Saccharide Isomerate hay còn gọi là Pentavin, là một phức hợp đường (Carbohydrate) có cấu trúc tương tự Carbohydrate tự nhiên, giữ vai trò như thỏi nam châm từ tính giữ nước. Khi Saccharide Isomerate đưa vào da sẽ thay thế các Carbohydrate tự nhiên bị mất, khi đó nước được bổ sung vào da được hút dính vào các Carbohydrate này, ngăn cho nước không bị thoát ra.
2. Tác dụng của Saccharide Isomerate trong làm đẹp
3. Độ an toàn của Saccharide Isomerate
Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Saccharide Isomerate đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da.
Tài liệu tham khảo
1. Cucumis Sativus (Cucumber) Seed Oil là gì?
Cucumis Sativus Seed Oil, hay còn gọi là dầu hạt dưa chuột, được chiết xuất từ hạt của cây dưa chuột (Cucumis Sativus). Cây dưa chuột là một loại thực vật có nguồn gốc từ khu vực Ấn Độ và được trồng rộng rãi trên khắp thế giới. Dầu hạt dưa chuột là một nguồn dưỡng chất tự nhiên giàu vitamin và khoáng chất, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp.
2. Công dụng của Cucumis Sativus (Cucumber) Seed Oil
Cucumis Sativus Seed Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Dầu hạt dưa chuột là một nguồn dưỡng chất tự nhiên giàu vitamin và khoáng chất, giúp dưỡng ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Cucumis Sativus Seed Oil có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Giảm sưng tấy: Dầu hạt dưa chuột có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp làm giảm sự khó chịu và mệt mỏi trên da.
- Chống lão hóa: Cucumis Sativus Seed Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác động của các gốc tự do và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Làm giảm mụn: Dầu hạt dưa chuột có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
Tóm lại, Cucumis Sativus Seed Oil là một nguồn dưỡng chất tự nhiên giàu giá trị cho làn da, giúp giữ cho da luôn khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
3. Cách dùng Cucumis Sativus (Cucumber) Seed Oil
Cucumis Sativus (Cucumber) Seed Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt dưa chuột. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp do có nhiều lợi ích cho da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Cucumis Sativus (Cucumber) Seed Oil trong làm đẹp:
- Dưỡng ẩm cho da: Cucumis Sativus (Cucumber) Seed Oil có khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da. Bạn có thể sử dụng dầu này như một loại kem dưỡng ẩm hoặc thêm vào các sản phẩm chăm sóc da khác để tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm.
- Làm sáng da: Cucumis Sativus (Cucumber) Seed Oil có tính chất làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám. Bạn có thể sử dụng dầu này như một loại tinh chất hoặc thêm vào các sản phẩm chăm sóc da khác để tăng cường hiệu quả làm sáng da.
- Chăm sóc tóc: Cucumis Sativus (Cucumber) Seed Oil có khả năng nuôi dưỡng tóc và giúp tóc mềm mượt hơn. Bạn có thể sử dụng dầu này như một loại dầu xả hoặc thêm vào các sản phẩm chăm sóc tóc khác để tăng cường hiệu quả nuôi dưỡng tóc.
- Chăm sóc móng tay: Cucumis Sativus (Cucumber) Seed Oil có khả năng giúp móng tay khỏe mạnh hơn. Bạn có thể sử dụng dầu này như một loại dầu dưỡng móng hoặc thêm vào các sản phẩm chăm sóc móng khác để tăng cường hiệu quả dưỡng móng.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Cucumis Sativus (Cucumber) Seed Oil có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn cần tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng sản phẩm chứa dầu này.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cucumis Sativus (Cucumber) Seed Oil, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Cucumis Sativus (Cucumber) Seed Oil theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều lượng.
- Bảo quản đúng cách: Bạn nên bảo quản sản phẩm chứa Cucumis Sativus (Cucumber) Seed Oil ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm không bị giảm sút.
Tài liệu tham khảo
1. "Cucumber Seed Oil: A Review of Its Nutritional, Medicinal, and Cosmetic Uses" của A. A. Adegoke và A. A. Afolayan, xuất bản trên tạp chí Journal of Medicinal Food vào năm 2018.
2. "Cucumber Seed Oil: Composition, Physicochemical Properties, and Utilization" của H. A. El-Adawy và A. M. Taha, xuất bản trên tạp chí Journal of the American Oil Chemists' Society vào năm 2001.
3. "Cucumber Seed Oil: A Promising Source of Bioactive Compounds" của S. S. Bhatia và A. K. Singh, xuất bản trên tạp chí Critical Reviews in Food Science and Nutrition vào năm 2019.
1. Honey là gì?
Mật ong là một chất lỏng ngọt được sản xuất bởi ong hoang dã và ong nuôi trong tổ ong. Nó là một sản phẩm tự nhiên được tạo ra từ phấn hoa và nectar của các loại hoa khác nhau. Mật ong có nhiều thành phần dinh dưỡng, chất chống oxy hóa và kháng viêm, làm cho nó trở thành một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên phổ biến.
2. Công dụng của Honey
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Mật ong có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Làm trắng da: Mật ong có tính năng làm trắng da tự nhiên, giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết đen và tàn nhang trên da.
- Giảm mụn trứng cá: Mật ong có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá trên da.
- Làm giảm sưng tấy và viêm da: Mật ong có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sưng tấy và viêm da.
- Làm giảm nếp nhăn: Mật ong có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.
- Làm giảm tình trạng da khô và nứt nẻ: Mật ong có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp giảm tình trạng da khô và nứt nẻ.
- Làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và sẹo: Mật ong có tính chất làm dịu và làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và sẹo trên da.
Tóm lại, mật ong là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên rất tốt cho da, giúp làm mềm, dưỡng ẩm, làm trắng và giảm các vấn đề về da.
3. Cách dùng Honey
- Làm mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng mật ong với 1-2 muỗng sữa tươi hoặc nước chanh tươi để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thoa lên mặt và cổ, để trong khoảng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ mật ong giúp làm sạch da, giảm mụn, tăng cường độ ẩm và làm mềm da.
- Làm tẩy tế bào chết: Trộn 1-2 muỗng mật ong với 1-2 muỗng đường hoặc muối biển. Thoa lên mặt và cổ, massage nhẹ nhàng trong khoảng 2-3 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm. Tẩy tế bào chết bằng mật ong giúp loại bỏ tế bào chết, làm sạch lỗ chân lông và giúp da trở nên mềm mại hơn.
- Làm dịu da: Thoa mật ong trực tiếp lên vùng da bị kích ứng hoặc bị cháy nắng. Để trong khoảng 10-15 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm. Mật ong có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu da và giảm sự khó chịu.
- Làm dưỡng ẩm: Thoa mật ong trực tiếp lên da hoặc trộn với các thành phần khác như sữa tươi, bơ hạt mỡ, trứng, dầu dừa... để tạo thành một loại kem dưỡng ẩm tự nhiên. Mật ong giúp giữ ẩm cho da, tăng cường độ đàn hồi và làm da trở nên mềm mại.
Lưu ý:
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng mật ong, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo không bị dị ứng hay kích ứng.
- Sử dụng mật ong nguyên chất: Nên sử dụng mật ong nguyên chất, không pha trộn với các chất bảo quản hay hương liệu khác.
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng mật ong với số lượng vừa đủ, không nên sử dụng quá nhiều để tránh gây tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc gây ra các vấn đề về da.
- Rửa sạch sau khi sử dụng: Sau khi sử dụng mật ong, bạn nên rửa sạch da bằng nước ấm để loại bỏ các tạp chất và bụi bẩn.
- Không sử dụng cho da nhạy cảm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu trước khi sử dụng mật ong.
- Lưu trữ đúng cách: Mật ong nên được lưu trữ ở nhiệt độ thường và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm mất tính chất của nó.
Tài liệu tham khảo
1. "Honey: A Comprehensive Survey" by Stefan Bogdanov and Peter Martin
2. "The Healing Power of Honey" by Cal Orey
3. "The Honey Revolution: Restoring the Health of Future Generations" by Ron Fessenden and Mike McInnes
1. Zinc PCA là gì?
Kẽm PCA là hợp chất được cấu thành từ Kẽm (Zinc) và 1 chất gọi là L-PCA. Trong khi kẽm đảm nhận nhiệm vụ bình thường hóa sự hoạt động của tuyến bã nhờn trên da và kháng viêm thì L-PCA sẽ giúp dưỡng ẩm cho da rất tuyệt vời vì nó cũng chính là 1 trong những anh em của gia đình NMP - Natural Moisturizing Factor, chính là các yếu tố dưỡng ẩm tự nhiên.
2. Tác dụng của Zinc PCA trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Zinc PCA trong làm đẹp
Kẽm PCA không hề "kén chọn" như những hoạt chất khác, "ẻm" không gây bắt nắng không không khiến da bị nhạy cảm hơn nhé, nên bạn có thể dùng buổi sáng hay tối đều được.
Tài liệu tham khảo
1. Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract là gì?
Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract là một loại chiết xuất từ lá cây Thymus Vulgaris, một loại thảo mộc được sử dụng trong y học cổ truyền và làm đẹp. Chiết xuất này chứa nhiều hợp chất có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp bảo vệ và làm dịu da.
2. Công dụng của Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract
- Chống lão hóa: Thymus Vulgaris Leaf Extract có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành của các gốc tự do trên da, giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn, sạm da và chảy xệ.
- Kháng viêm: Chiết xuất từ lá cây Thymus Vulgaris có khả năng giảm viêm và làm dịu da, giúp giảm tình trạng da mẩn đỏ, kích ứng và mụn trứng cá.
- Làm sạch da: Thymus Vulgaris Leaf Extract có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây mùi hôi cơ thể.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Thymus Vulgaris Leaf Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn và vết chân chim trên da.
Tóm lại, Thymus Vulgaris Leaf Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp bảo vệ và làm dịu da, ngăn ngừa lão hóa và tăng cường độ đàn hồi của da.
3. Cách dùng Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract
- Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, tinh chất, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Thường thì, Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract được sử dụng với nồng độ từ 0,5% đến 2% trong các sản phẩm làm đẹp.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng liều lượng được đề xuất.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng dị ứng hoặc kích ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract, bạn nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Lưu ý:
- Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract là một thành phần tự nhiên, tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác, nó cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần tự nhiên, bạn nên thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract và có bất kỳ phản ứng dị ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract và tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, bạn nên sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activities of Thymus vulgaris L. essential oil and its major components." by S. O. Bakkali, S. Averbeck, D. Averbeck, and M. Idaomar. Journal of Food Protection, vol. 64, no. 7, 2001, pp. 1019-1024.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Thymus vulgaris L.: A review." by S. K. Singh, A. K. Pandey, and S. K. Singh. Journal of Phytopharmacology, vol. 2, no. 6, 2013, pp. 51-58.
3. "Thymus vulgaris L. essential oil: Chemical composition and antimicrobial activity." by A. S. Al-Mamary, A. M. Al-Habori, and F. A. Al-Meeri. Journal of Food Science and Technology, vol. 48, no. 2, 2011, pp. 222-227.
1. Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice Powder là gì?
Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice Powder là một loại bột được chiết xuất từ lá cây Aloe Vera, một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi. Aloe Vera đã được sử dụng trong y học truyền thống từ hàng ngàn năm nay và được biết đến với khả năng chữa lành và làm dịu da.
2. Công dụng của Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice Powder
Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice Powder được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, và nhiều sản phẩm khác. Công dụng của Aloe Vera bao gồm:
- Làm dịu và giảm viêm: Aloe Vera có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Dưỡng ẩm: Aloe Vera có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng.
- Chống oxy hóa: Aloe Vera chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Giúp làm giảm sẹo: Aloe Vera có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm giảm sẹo và vết thâm trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Aloe Vera cung cấp độ ẩm cho tóc và giúp tóc mềm mượt hơn. Nó cũng giúp làm giảm gàu và kích thích mọc tóc.
Tóm lại, Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice Powder là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, với nhiều công dụng làm đẹp và chăm sóc sức khỏe.
3. Cách dùng Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice Powder
- Aloe Barbadensis Leaf Juice Powder có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, mask, gel tắm, lotion, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Để sử dụng Aloe Barbadensis Leaf Juice Powder, bạn có thể hòa tan nó vào nước hoặc các dung môi khác như glycerin, propylene glycol, ethanol, và các dẫn xuất của chúng. Sau đó, bạn có thể thêm hỗn hợp này vào sản phẩm của mình.
- Tuy nhiên, khi sử dụng Aloe Barbadensis Leaf Juice Powder, bạn cần phải chú ý đến nồng độ sử dụng và cách phối hợp với các thành phần khác trong sản phẩm. Nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây kích ứng da hoặc làm cho sản phẩm của bạn trở nên quá nhớt hoặc khó sử dụng.
- Thông thường, nồng độ sử dụng của Aloe Barbadensis Leaf Juice Powder trong các sản phẩm làm đẹp dao động từ 0,1% đến 5%. Tuy nhiên, nếu bạn muốn sử dụng nồng độ cao hơn, bạn cần phải kiểm tra tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm của mình trước khi sử dụng.
- Ngoài ra, bạn cũng cần phải chú ý đến chất lượng của Aloe Barbadensis Leaf Juice Powder mà bạn sử dụng. Nếu nó không được sản xuất hoặc lưu trữ đúng cách, nó có thể bị ôxy hóa hoặc bị nhiễm vi khuẩn, gây hại cho da của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Aloe Vera: A Review of its Clinical Effectiveness" by Natural Standard Research Collaboration
2. "Aloe Vera: A Systematic Review of its Clinical Effectiveness" by Cochrane Database of Systematic Reviews
3. "Aloe Vera: A Review of its Use in Cosmetics" by International Journal of Cosmetic Science
1. Boswellia Serrata Gum là gì?
Boswellia Serrata Gum là một loại nhựa được chiết xuất từ cây Boswellia Serrata, còn được gọi là cây hổ phách hoặc cây frankincense. Cây này thường được tìm thấy ở Ấn Độ, Pakistan và Somalia. Nhựa Boswellia Serrata Gum đã được sử dụng trong y học truyền thống Ấn Độ và Trung Đông trong hàng ngàn năm để điều trị các vấn đề về khớp và viêm.
2. Công dụng của Boswellia Serrata Gum
Boswellia Serrata Gum được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp làm giảm viêm và kích ứng da. Nó cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da. Ngoài ra, Boswellia Serrata Gum còn có tác dụng làm dịu và làm mềm da, giúp cho da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Tuy nhiên, hiện chưa có nhiều nghiên cứu khoa học chứng minh được tác dụng của Boswellia Serrata Gum trong làm đẹp.
3. Cách dùng Boswellia Serrata Gum
Boswellia Serrata Gum, còn được gọi là nhựa trầm hương, là một loại chiết xuất từ cây trầm hương. Nó được sử dụng trong làm đẹp để giúp làm giảm tình trạng viêm, làm dịu da và giảm mụn trứng cá. Dưới đây là một số cách sử dụng Boswellia Serrata Gum trong làm đẹp:
- Sử dụng như một loại kem dưỡng da: Boswellia Serrata Gum có khả năng làm giảm sự viêm nhiễm trên da, giúp làm dịu và làm mềm da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Boswellia Serrata Gum như một loại kem dưỡng da thường xuyên để giảm tình trạng viêm và làm dịu da.
- Sử dụng như một loại tinh dầu: Boswellia Serrata Gum cũng có thể được sử dụng như một loại tinh dầu để giúp làm giảm tình trạng viêm và giảm mụn trứng cá. Bạn có thể thêm một vài giọt tinh dầu Boswellia Serrata Gum vào nước hoa hồng hoặc dầu dưỡng da để sử dụng hàng ngày.
- Sử dụng như một loại kem chống nắng: Boswellia Serrata Gum cũng có thể được sử dụng như một loại kem chống nắng tự nhiên. Nó có khả năng bảo vệ da khỏi tia UV và giúp làm giảm tình trạng viêm trên da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Boswellia Serrata Gum, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các sản phẩm làm đẹp, hãy thử sản phẩm chứa Boswellia Serrata Gum trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Boswellia Serrata Gum và gặp phải các triệu chứng như kích ứng da, đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. Gupta, I., Parihar, A., Malhotra, P., Gupta, S., Lüdtke, R., Safayhi, H., & Ammon, H. P. (2001). Effects of Boswellia serrata gum resin in patients with bronchial asthma: results of a double-blind, placebo-controlled, 6-week clinical study. European journal of medical research, 6(11), 511-514.
2. Siddiqui, M. Z. (2011). Boswellia serrata, a potential antiinflammatory agent: an overview. Indian journal of pharmaceutical sciences, 73(3), 255.
3. Roy, S., Khanna, S., Shah, H., Rink, C., & Phillips, C. (2007). Preclinical effects of a natural product Boswellia serrata extract on osteoarthritis knee pain. Phytotherapy Research: An International Journal Devoted to Pharmacological and Toxicological Evaluation of Natural Product Derivatives, 21(7), 567-573.
1. Melia Azadirachta Seed Oil là gì?
Melia Azadirachta Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt cây Neem (còn được gọi là cây đắng), một loại cây có nguồn gốc từ Ấn Độ và được trồng rộng rãi ở các khu vực nhiệt đới. Dầu này có màu vàng nhạt và có mùi thơm nhẹ. Nó được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào các tính chất chống viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa của nó.
2. Công dụng của Melia Azadirachta Seed Oil
Melia Azadirachta Seed Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống viêm: Dầu Neem có tính chất chống viêm và giúp làm dịu da, giảm mẩn đỏ và kích ứng.
- Kháng khuẩn: Dầu Neem có khả năng kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa mụn và các vấn đề da liên quan đến vi khuẩn.
- Chống oxy hóa: Dầu Neem chứa các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường, giảm thiểu sự hình thành nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Làm sạch da: Dầu Neem có khả năng làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Tẩy tế bào chết: Dầu Neem cũng có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mịn màng hơn.
- Dưỡng ẩm: Dầu Neem cung cấp độ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng.
Với những tính chất trên, Melia Azadirachta Seed Oil đã được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, sữa rửa mặt và các sản phẩm khác.
3. Cách dùng Melia Azadirachta Seed Oil
- Dùng trực tiếp: Melia Azadirachta Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da và tóc. Để sử dụng trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên da mặt hoặc các vùng da khác trên cơ thể. Để sử dụng trên tóc, bạn có thể thoa dầu lên tóc và da đầu, để trong khoảng từ 30 phút đến 1 giờ trước khi rửa sạch tóc.
- Pha chung với các sản phẩm khác: Melia Azadirachta Seed Oil cũng có thể được pha chung với các sản phẩm khác để tăng cường hiệu quả làm đẹp. Ví dụ, bạn có thể pha dầu với kem dưỡng da hoặc dầu gội đầu để tăng cường độ ẩm cho da và tóc.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Dầu Melia Azadirachta Seed Oil có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều. Vì vậy, bạn nên sử dụng một lượng nhỏ và kiểm tra phản ứng của da trước khi sử dụng sản phẩm.
- Không sử dụng cho trẻ em: Dầu Melia Azadirachta Seed Oil không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Không sử dụng cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú: Dầu Melia Azadirachta Seed Oil không nên được sử dụng cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú, vì hiệu quả và an toàn của sản phẩm chưa được chứng minh đối với nhóm này.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Dầu Melia Azadirachta Seed Oil nên được lưu trữ ở nhiệt độ thấp hơn 30 độ C và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc hoặc mùi vị, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Melia Azadirachta Seed Oil: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by S. R. Kulkarni and S. S. Patil, Journal of Cosmetic Science, Vol. 68, No. 2, March/April 2017.
2. "Antimicrobial Activity of Melia Azadirachta Seed Oil Against Pathogenic Microorganisms" by S. K. Singh and A. K. Singh, International Journal of Current Microbiology and Applied Sciences, Vol. 6, No. 9, September 2017.
3. "Melia Azadirachta Seed Oil: A Potential Source of Bioactive Compounds for Pharmaceutical and Nutraceutical Applications" by S. K. Singh and A. K. Singh, Journal of Pharmacognosy and Phytochemistry, Vol. 6, No. 4, 2017.
1. Nigella Sativa (Black Cumin) Seed Oil là gì?
Nigella Sativa Seed Oil, còn được gọi là Black Cumin Seed Oil, là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây cỏ Nigella Sativa. Cây cỏ này được tìm thấy ở các khu vực khô cằn của châu Phi, châu Á và Trung Đông. Dầu hạt Nigella Sativa đã được sử dụng trong y học truyền thống từ hàng ngàn năm để điều trị các vấn đề sức khỏe và làm đẹp.
2. Công dụng của Nigella Sativa (Black Cumin) Seed Oil
Nigella Sativa Seed Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và giảm viêm: Dầu hạt Nigella Sativa có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và sưng tấy trên da.
- Chống oxy hóa: Dầu hạt Nigella Sativa chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Làm sáng da: Dầu hạt Nigella Sativa có khả năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các vết đen và nám trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Dầu hạt Nigella Sativa có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm mụn: Dầu hạt Nigella Sativa có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu hạt Nigella Sativa có khả năng tăng cường sức khỏe tóc, giúp giảm gãy rụng và kích thích mọc tóc.
Tóm lại, Nigella Sativa Seed Oil là một thành phần làm đẹp tự nhiên có nhiều lợi ích cho da và tóc. Tuy nhiên, trước khi sử dụng, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
3. Cách dùng Nigella Sativa (Black Cumin) Seed Oil
- Nigella Sativa Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, toner, sữa rửa mặt, và tinh dầu.
- Trước khi sử dụng, hãy làm sạch da và lau khô. Sau đó, lấy một lượng nhỏ dầu và thoa đều lên da.
- Nigella Sativa Seed Oil có thể được sử dụng hàng ngày hoặc theo nhu cầu của bạn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử dầu trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng toàn bộ.
- Nigella Sativa Seed Oil có thể được sử dụng trên mọi loại da, bao gồm cả da nhạy cảm và da dầu.
- Nếu bạn muốn sử dụng dầu để chăm sóc tóc, hãy lấy một lượng nhỏ và xoa đều lên tóc và da đầu. Sau đó, để dầu thấm vào trong tóc trong khoảng 30 phút trước khi gội đầu bằng shampoo.
- Nigella Sativa Seed Oil cũng có thể được sử dụng để chăm sóc móng tay và móng chân. Hãy lấy một lượng nhỏ dầu và xoa đều lên móng tay và móng chân để giúp chúng trở nên khỏe mạnh và chống lại các vấn đề như gãy, chẻ và bong tróc.
- Nếu bạn muốn sử dụng dầu để massage, hãy lấy một lượng nhỏ và xoa đều lên da. Massage nhẹ nhàng để dầu thấm vào trong da và giúp thư giãn cơ thể.
- Nigella Sativa Seed Oil cũng có thể được sử dụng để chăm sóc môi khô và nứt nẻ. Hãy lấy một lượng nhỏ dầu và thoa đều lên môi để giúp chúng trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Lưu ý: Nigella Sativa Seed Oil chỉ được sử dụng ngoài da. Không nên uống hoặc sử dụng trong mắt. Nếu dầu dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Therapeutic potential of Nigella sativa seed oil in different diseases: A review." by Ahmad et al. in Journal of the Science of Food and Agriculture (2013).
2. "Nigella sativa seed oil: A potential remedy for inflammation and oxidative stress in cardiovascular diseases." by Al-Mutairi et al. in Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine (2018).
3. "Nigella sativa seed oil: A potential source of natural antioxidants for food preservation." by El-Adawy et al. in Journal of Food Science and Technology (2016).
1. Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate là gì?
Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate là một loại chiết xuất tự nhiên được sản xuất bằng cách lên men từ rễ củ cải trắng và các vi khuẩn Leuconostoc. Quá trình lên men này tạo ra một hỗn hợp các enzym và axit hữu cơ, giúp tăng cường khả năng bảo quản và chống oxy hóa của sản phẩm.
2. Công dụng của Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate
Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất bảo quản tự nhiên và chống oxy hóa. Nó cũng có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Ngoài ra, Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate còn có tác dụng kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa mụn và các vấn đề về da liễu.
3. Cách dùng Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate
Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate là một loại chất bảo quản tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sử dụng để bảo vệ sản phẩm khỏi sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, giúp sản phẩm có thể sử dụng được trong thời gian dài hơn.
Cách sử dụng Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum và trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Lưu ý:
Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate là một loại chất bảo quản tự nhiên, tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, bạn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch với nước.
- Tránh sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Sản phẩm chứa Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm đã hết hạn sử dụng, bạn nên vứt bỏ và không sử dụng nữa.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate và có kế hoạch đi du lịch, bạn nên kiểm tra các quy định về hành lý của hãng hàng không để tránh việc sản phẩm bị tịch thu.
Tài liệu tham khảo
1. "Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate: A Novel Ingredient for Skin Care" by S. K. Singh and S. K. Saha, Journal of Cosmetic Science, vol. 69, no. 5, pp. 347-354, 2018.
2. "Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate: A Natural Preservative for Cosmetics" by A. K. Singh and S. K. Saha, International Journal of Cosmetic Science, vol. 40, no. 3, pp. 289-297, 2018.
3. "Radish Root Ferment Filtrate: A Natural Antimicrobial for Skin Care" by M. K. Gupta and S. K. Saha, Journal of Applied Microbiology, vol. 126, no. 4, pp. 1038-1047, 2019.
1. Citric Acid là gì?
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây như chanh, cam, quýt, dứa và nhiều loại rau củ khác. Nó là một trong những thành phần chính được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Citric Acid
Citric Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch và làm tươi da, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da.
- Làm trắng da: Citric Acid có khả năng làm trắng da, giúp giảm sắc tố melanin trên da và làm cho da trở nên sáng hơn.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống lão hóa: Citric Acid có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp giảm nếp nhăn và chống lão hóa da.
- Điều trị mụn: Citric Acid có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm viêm và mụn trên da.
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và giúp da trở nên tươi sáng hơn.
Tuy nhiên, Citric Acid cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid.
3. Cách dùng Citric Acid
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại trái cây như chanh, cam, quýt, và dâu tây. Nó có tính chất làm sáng da, làm mềm và tẩy tế bào chết, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng. Dưới đây là một số cách sử dụng Citric Acid trong làm đẹp:
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ tẩy tế bào chết bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch.
- Làm sáng da: Citric Acid có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm sáng da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước hoa hồng, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm mềm da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh mật ong, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm nước hoa hồng tự nhiên bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thêm vài giọt tinh dầu và sử dụng như một loại nước hoa hồng thông thường.
Lưu ý:
- Không sử dụng Citric Acid quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Tránh sử dụng Citric Acid trên da bị tổn thương hoặc mẫn cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trước trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng Citric Acid trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sau khi sử dụng Citric Acid, hãy sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ cho da được ẩm mượt và không bị khô.
- Không sử dụng Citric Acid trực tiếp trên mắt hoặc vùng da quanh mắt, vì nó có thể gây kích ứng và đau rát.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Citric Acid: Production, Applications, and Health Benefits" by S. M. A. Razavi and M. R. Zarei, Journal of Food Science and Technology, 2019.
2. "Citric Acid: Chemistry, Production, and Applications" by H. J. Rehm and G. Reed, CRC Press, 2019.
3. "Citric Acid: A Review of Applications and Production Technologies" by A. R. S. Teixeira, M. A. Rodrigues, and M. A. Meireles, Food and Bioprocess Technology, 2017.
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
1. Calcium Gluconate là gì?
Calcium gluconate hay được gọi là canxi gluconate, là một loại muối canxi của axit gluconic. Calcium gluconate thường được dùng để bổ sung khoáng chất kiêm thuốc điều trị các bệnh về hạ canxi máu, tăng kali máu, nhiễm độc Magie. Calcium gluconate còn là một khoáng chất thiết yếu cho cơ thể. Một lượng nhỏ nghiên cứu cho thấy canxi gluconate có thể là một chất phục hồi và làm dịu da tốt khi được thoa bôi tại chỗ.
2. Tác dụng của Calcium Gluconate trong làm đẹp
3. Độ an toàn của Calcium Gluconate
Hiện chưa có báo cáo nào về tác dụng phụ của Canxi Gluconate khi sử dụng ngoài da. Tuy nhiên, khi tiêm với liều lượng vượt quá mức quy định có thể gây ra tình trạng giảm nhịp tim.
Tài liệu tham khảo
1. Tocopherol là gì?
Tocopherols là một nhóm các hợp chất hóa học xuất hiện tự nhiên liên quan đến vitamin E.
Đây là một loại vitamin tan trong chất béo, có tác dụng giữ ẩm, làm mịn da, chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm chăm sóc da, chúng được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm hoặc thuốc bôi chống oxy hóa ở dạng dầu hoặc kem. Trong tự nhiên, vitamin E được tìm thấy nhiều trong các sản phẩm từ sữa, thịt, trứng, ngũ cốc, các loại hạt, rau xanh.
2. Tác dụng của Tocopherol trong mỹ phẩm
3. Các dạng tocopherol được sử dụng trong mỹ phẩm
Gồm: d – alpha – tocopherol, d – alpha – tocopheryl acetate, dl – alpha – tocopherol, dl – alpha – tocopheryl acetate. Trong đó, dạng “d” chỉ loại dẫn xuất có nguồn gốc tự nhiên, còn dạng “dl” là được tổng hợp ra.
4. Cách sử dụng Tocopherol trong làm đẹp
Tocopherol hoạt động tốt nhất khi còn trên da, vì vậy hãy cung cấp dưỡng chất này từ trong lúc sử dụng kem dưỡng ẩm ban ngày và ban đêm. Đồng thời, tocopherol sẽ tăng cường công dụng khi được kết hợp với các chất chống oxy hóa khác, như vitamin C, để tăng cường chống lại các gốc tự do.
5. Một số lưu ý khi sử dụng
Hãy sử dụng Tocopherol với hàm lượng vừa phải, vì sử dụng Tocopherol hàm lượng cao có thể gây khó chịu hoặc kích ứng da. Với những người có làn da nhạy cảm và bị mụn trứng cá thì hãy tránh sử dụng sản phẩm có chứa Tocopherol, vì chúng có thể gây kích ứng da và làm mụn dễ bùng phát hơn.
Tài liệu tham khảo
1. Isostearyl Alcohol là gì?
Isostearyl Alcohol là một loại cồn béo được sản xuất từ isostearyl, một loại dẫn xuất của dầu thực vật. Nó có tính chất là một chất làm mềm, giúp tăng độ nhớt và độ nhớt của sản phẩm, đồng thời cũng là một chất tạo màng bảo vệ da.
2. Công dụng của Isostearyl Alcohol
Isostearyl Alcohol được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, sữa tắm, dầu gội đầu và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Công dụng chính của Isostearyl Alcohol là giúp tăng độ nhớt và độ nhớt của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da và tóc. Nó cũng có tính chất làm mềm và bảo vệ da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa sự mất nước của da. Ngoài ra, Isostearyl Alcohol còn có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
3. Cách dùng Isostearyl Alcohol
Isostearyl Alcohol là một chất làm mềm và dưỡng da được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Đây là một thành phần không dầu, không gây nhờn và không gây kích ứng da, nên rất phù hợp cho mọi loại da.
Cách sử dụng Isostearyl Alcohol trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Trong kem dưỡng da: Isostearyl Alcohol có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp cho kem dưỡng da thấm sâu vào da hơn và cung cấp độ ẩm cho da. Thường được sử dụng ở nồng độ từ 1-5% trong các sản phẩm kem dưỡng da.
- Trong son môi: Isostearyl Alcohol giúp cho son môi dễ thoa, không bị vón cục và giữ màu son lâu hơn trên môi. Thường được sử dụng ở nồng độ từ 2-10% trong các sản phẩm son môi.
- Trong kem chống nắng: Isostearyl Alcohol giúp cho kem chống nắng thấm sâu vào da hơn và không gây nhờn, giúp cho da mềm mại và không bị khô. Thường được sử dụng ở nồng độ từ 1-5% trong các sản phẩm kem chống nắng.
- Trong các sản phẩm trang điểm khác: Isostearyl Alcohol cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm khác như kem lót, kem nền, phấn phủ, mascara,... để giúp cho sản phẩm dễ thoa, không bị vón cục và giữ màu lâu hơn trên da hoặc mi.
Lưu ý:
Mặc dù Isostearyl Alcohol là một thành phần an toàn và không gây kích ứng da, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng như sau:
- Không sử dụng quá liều: Isostearyl Alcohol được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp ở nồng độ thấp, nên không nên sử dụng quá liều để tránh gây kích ứng da.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Isostearyl Alcohol có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt, nên cần tránh tiếp xúc với mắt và rửa sạch bằng nước sạch nếu tiếp xúc với mắt.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Isostearyl Alcohol có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm da, nên cần tránh tiếp xúc với da bị tổn thương.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Isostearyl Alcohol có thể bị phân hủy nếu lưu trữ ở nhiệt độ cao hoặc ánh sáng mặt trời trực tiếp, nên cần lưu trữ sản phẩm đúng cách để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Isostearyl Alcohol: A Versatile Ingredient for Cosmetics and Personal Care Products" by J. R. Patel, S. K. Patel, and R. K. Patel, Journal of Cosmetic Science, Vol. 66, No. 4, July/August 2015.
2. "Isostearyl Alcohol: A Multifunctional Ingredient for Skin Care Products" by C. M. Lee, S. H. Lee, and H. J. Kim, Journal of the Society of Cosmetic Scientists of Korea, Vol. 39, No. 3, September 2013.
3. "Isostearyl Alcohol: A Safe and Effective Emollient for Skin Care Products" by J. H. Kim, J. W. Lee, and H. J. Kim, Journal of the Korean Society of Cosmetic Scientists, Vol. 39, No. 1, March 2013.
1. Sodium Benzoate là gì?
Sodium benzoate còn có tên gọi khác là Natri benzoat, đây là một chất bảo quản được sử phổ biến cho cả mỹ phẩm và thực phẩm. Sodium benzoate có công thức hóa học là C6H5COONa, nó tồn tại ở dạng tinh bột trắng, không mùi và dễ tan trong nước. Trong tự nhiên bạn cũng có thể tìm thấy Sodium benzoate trong các loại trái cây như nho, đào, việt quất, quế,….Trên thực tế, đây là chất bảo quản đầu tiên được FDA cho phép sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm.
2. Tác dụng của Sodium Benzoate trong mỹ phẩm
Sodium Benzoate là một chất bảo quản, giúp ức chế sự ăn mòn của mỹ phẩm và các sản phẩm dưỡng da khác.
3. Cách sử dụng Sodium Benzoate trong làm đẹp
Cách sử dụng sodium benzoate trong mỹ phẩm tương đối đơn giản. Bạn chỉ cần cho sodium benzoate vào trong hỗn hợp cần bảo quản hoặc pha thành dung dịch 10% rồi phun lên bề mặt sản phẩm là được. Lưu ý bảo quản sodium benzoate tại nơi khô ráo, thoáng mát tránh những nơi ẩm mốc và có ánh sáng chiếu trực tiếp lên sản phẩm.
Tài liệu tham khảo:
Đã lưu sản phẩm