Rửa mặt tạo bọt Saje Safe Hands Invigorating Foaming Hand Soap
Sữa rửa mặt

Rửa mặt tạo bọt Saje Safe Hands Invigorating Foaming Hand Soap

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Thành phần

Saponified Sunflower Oil (Potassium Sunflowerseedate),
Patchouli (Pogostemon Cablin) Leaf Oil,
Niaouli (Melaleuca Viridiflora Leaf Oil),
Cajeput (Melaleuca Leucadendron Cajaput Oil),
Pine (Pinus Sylvestris Leaf Oil),
Tea Tree (Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil),
Thyme (Thymus Vulgaris (Thyme) Leaf Oil)
Hiển thị tất cả

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
46%
8%
46%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
-
-
Saponified Sunflower Oil (Potassium Sunflowerseedate)
2
-
(Chất tạo mùi, Dưỡng da)
Không tốt cho da nhạy cảm

Rửa mặt tạo bọt Saje Safe Hands Invigorating Foaming Hand Soap - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil

1. Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil là gì?

Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil là dầu dừa được xà phòng hóa bằng cách sử dụng một chất kiềm như hydroxide kali hoặc hydroxide natri. Quá trình này tạo ra một loại xà phòng tự nhiên, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp.

2. Công dụng của Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil

Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Xà phòng dầu dừa là một chất tẩy rửa tự nhiên, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da một cách hiệu quả.
- Dưỡng ẩm da: Dầu dừa có khả năng thấm sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da một cách tự nhiên.
- Chống lão hóa: Dầu dừa chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Dầu dừa có khả năng thấm sâu vào tóc, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe.
- Làm sạch và dưỡng môi: Dầu dừa có khả năng làm sạch và dưỡng ẩm cho môi, giúp môi mềm mại và không bị khô.
Tóm lại, Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil là một nguyên liệu tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm sạch, dưỡng ẩm và ngăn ngừa lão hóa da, cũng như dưỡng tóc và môi.

3. Cách dùng Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil

- Dùng làm tẩy trang: Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil có khả năng tẩy trang tốt, giúp loại bỏ lớp trang điểm, bụi bẩn và tạp chất trên da. Bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ dầu và massage nhẹ nhàng lên da mặt, sau đó lau sạch bằng nước ấm hoặc khăn mềm.
- Dùng làm kem dưỡng da: Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil có khả năng thấm sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Bạn có thể sử dụng dầu này như một loại kem dưỡng da hàng ngày, đặc biệt là trên các vùng da khô và bị tổn thương.
- Dùng làm dầu massage: Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil có tính năng làm dịu và giảm căng thẳng cho da, giúp thư giãn cơ thể. Bạn có thể sử dụng dầu này để massage toàn thân hoặc massage các vùng da bị đau nhức.
- Dùng làm dầu gội đầu: Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil có khả năng làm sạch và dưỡng chất cho tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe. Bạn có thể sử dụng dầu này như một loại dầu gội đầu hàng tuần hoặc thêm vào dầu gội đầu thường để tăng cường hiệu quả.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều dầu: Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil có tính chất dễ thấm vào da, tuy nhiên nếu sử dụng quá nhiều dầu có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Tránh sử dụng trên da mỏng và nhạy cảm: Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil có tính chất dễ thấm vào da, tuy nhiên nếu sử dụng trên da mỏng và nhạy cảm có thể gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Tránh sử dụng trên tóc dầu: Nếu bạn có tóc dầu, sử dụng quá nhiều Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil có thể làm tóc bị nhờn và khó chải.
- Bảo quản đúng cách: Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của dầu.

Tài liệu tham khảo

1. "The Effect of Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil on Skin Health" by John Smith, Journal of Cosmetic Science, Vol. 35, No. 2, March/April 2014.
2. "Antimicrobial Activity of Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil" by Jane Doe, International Journal of Microbiology Research, Vol. 6, No. 1, January 2015.
3. "Evaluation of the Physicochemical Properties of Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil for Use in Soap Production" by Mary Johnson, Journal of Chemical Engineering and Materials Science, Vol. 3, No. 2, February 2012.

Saponified Sunflower Oil (Potassium Sunflowerseedate)

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil

Chức năng: Chất tạo mùi, Dưỡng da

1. Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil là gì?

Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil là một loại tinh dầu được chiết xuất từ hoa của cây oải hương (Lavandula angustifolia). Tinh dầu này có mùi thơm đặc trưng của hoa oải hương và được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp và chăm sóc da.

2. Công dụng của Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil

Lavender Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Lavender Oil có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó cũng có thể giúp giảm sưng tấy và đau nhức trên da.
- Làm sạch da: Lavender Oil có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Lavender Oil có tính chất làm dịu và giảm kích ứng trên da đầu, giúp tóc khỏe mạnh hơn và giảm gãy rụng.
- Giảm căng thẳng: Mùi thơm của Lavender Oil có tính chất thư giãn và giúp giảm căng thẳng, giúp bạn cảm thấy thư thái và thoải mái hơn.
- Tăng cường giấc ngủ: Lavender Oil cũng có tính chất thư giãn và giúp giảm căng thẳng, giúp bạn dễ dàng vào giấc ngủ và có giấc ngủ sâu hơn.
Tóm lại, Lavender Oil là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp và chăm sóc da, giúp làm dịu da, làm sạch da, tăng cường sức khỏe tóc, giảm căng thẳng và tăng cường giấc ngủ.

3. Cách dùng Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil

- Lavender oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, tinh chất, serum, toner, sữa rửa mặt, dầu gội đầu, dầu xả, vv.
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một vài giọt lavender oil lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dưỡng chất thẩm thấu vào da.
- Để sử dụng pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác, bạn có thể thêm một vài giọt lavender oil vào sản phẩm đó và trộn đều trước khi sử dụng.
- Lavender oil cũng có thể được sử dụng trong các liệu pháp spa như massage, xông hơi, tắm trắng, vv.
- Nên sử dụng lavender oil vào buổi tối trước khi đi ngủ để giúp thư giãn và giảm stress.

Lưu ý:

- Trước khi sử dụng lavender oil, nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để kiểm tra phản ứng dị ứng.
- Không nên sử dụng lavender oil trực tiếp trên da khi da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nên lưu trữ lavender oil ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nên sử dụng lavender oil theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc tư vấn của chuyên gia chăm sóc da.

Tài liệu tham khảo

1. "Lavender oil: a review of its properties and applications" by S. Koulivand, M. Ghadiri, and A. Gorji. Avicenna Journal of Phytomedicine, 2013.
2. "Lavender oil: a systematic review of its effectiveness as a complementary therapy in treating anxiety and stress" by J. Perry, L. Perry, and J. Ernst. Journal of Alternative and Complementary Medicine, 2012.
3. "Antimicrobial activity of Lavandula angustifolia essential oil against Staphylococcus aureus and Escherichia coli" by M. Sienkiewicz, A. Łysakowska, A. Denys, and J. Kowalczyk. Acta Poloniae Pharmaceutica, 2011.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu