Sally Hansen Insta-dri Top Coat

Sally Hansen Insta-dri Top Coat

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Dimethicone
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Carthamus Tinctorius (Safflower) Seed Oil
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopheryl Acetate
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Benzophenone 1
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
70%
30%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi)
4
-
(Dung môi, Mặt nạ, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông)
Không tốt cho da nhạy cảm
Không tốt cho da khô
Chứa cồn
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi)
1
A
(Chất tạo màng)

Sally Hansen Insta-dri Top Coat - Giải thích thành phần

Ethyl Acetate

Tên khác: Acetic ester; Ethyl ester
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi

1. Ethyl Acetate là gì?

Ethyl Acetate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là C4H8O2. Nó là một loại este được tạo ra từ axit axetic và cồn etylic. Ethyl Acetate có mùi thơm, không màu và có tính tan cao trong nước.

2. Công dụng của Ethyl Acetate

Ethyl Acetate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như son môi, sơn móng tay, kem dưỡng da, tẩy trang, và các sản phẩm khác. Công dụng chính của Ethyl Acetate trong làm đẹp là làm dung môi để hòa tan các thành phần khác nhau trong sản phẩm, giúp sản phẩm có độ nhớt và độ bóng tốt hơn. Ngoài ra, Ethyl Acetate còn có khả năng làm giảm độ nhớt của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa lên da hoặc móng tay hơn.
Tuy nhiên, Ethyl Acetate cũng có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, khi sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Acetate, người dùng cần đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.

3. Cách dùng Ethyl Acetate

- Ethyl Acetate là một dung môi hữu cơ được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như sơn móng tay, tẩy da chết, tẩy trang, và các sản phẩm làm sạch da.
- Khi sử dụng Ethyl Acetate, cần đảm bảo vệ sinh và an toàn. Tránh tiếp xúc với mắt, da và hít phải. Nếu tiếp xúc với mắt hoặc da, cần rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu có dấu hiệu bất thường.
- Trong sơn móng tay, Ethyl Acetate được sử dụng để làm tan các thành phần khác và giúp sơn khô nhanh hơn. Khi sử dụng sơn móng tay chứa Ethyl Acetate, cần đảm bảo không hít phải khí độc và tránh tiếp xúc với da.
- Trong các sản phẩm tẩy da chết và tẩy trang, Ethyl Acetate được sử dụng để làm tan các tạp chất trên da và giúp da sạch hơn. Khi sử dụng các sản phẩm này, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng dị ứng khi sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Acetate, cần ngưng sử dụng và liên hệ với bác sĩ.

Lưu ý:

- Ethyl Acetate là một chất hóa học có tính chất dễ cháy và dễ bay hơi. Khi sử dụng, cần đảm bảo an toàn và tránh tiếp xúc với ngọn lửa hoặc các nguồn nhiệt cao.
- Ethyl Acetate có thể gây kích ứng da và mắt. Khi sử dụng, cần đeo găng tay và kính bảo vệ để tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
- Ethyl Acetate có thể gây hại cho sức khỏe nếu hít phải hoặc nuốt vào. Khi sử dụng, cần đảm bảo không hít phải khí độc và tránh nuốt vào.
- Nếu sử dụng Ethyl Acetate trong môi trường đóng kín, cần đảm bảo thông gió để tránh tích tụ khí độc.
- Ethyl Acetate là một chất hóa học có tính chất ô nhiễm môi trường. Khi sử dụng, cần đảm bảo không xả thải trực tiếp vào môi trường và tuân thủ các quy định về xử lý chất thải.

Tài liệu tham khảo

1. "Ethyl Acetate: Properties, Production, and Applications" by S. S. Deshpande and S. S. Joshi
2. "Ethyl Acetate: A Review of its Properties, Production, and Uses" by C. M. M. Gomes and J. A. Coutinho
3. "Ethyl Acetate: A Versatile Solvent for Chemical Synthesis and Extraction" by A. K. Chakraborty and S. K. Das

Alcohol Denat

Tên khác: SD Alcohol; SD Alcohol 40; SD Alcohol 40B; Denatured Alcohol; Dehydrated Ethanol; Alcohol Denatured
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông

1. Alcohol denat là gì?

Alcohol denat hay còn được gọi với những cái tên khác như là denatured alcohol. Đây là một trong những loại cồn, một thành phần được sử dụng nhiều trong mỹ phẩm. Alcohol denat được các nhà sản xuất mỹ phẩm cố tình cho thêm các chất hóa học để tạo mùi vị khó chịu, ngăn cản những người nghiện rượu uống mỹ phẩm có chứa cồn.

Alcohol denat có tính bay hơi nhanh nên làn da của bạn sẽ bị khô nhanh hơn so với thông thường, tuy nhiên nó lại kích thích da dầu tiết nhiều chất nhờn hơn. Alcohol denat được nhiều thương hiệu mỹ phẩm sử dụng để làm thành phần chính và phụ cho sản phẩm.

2. Tác dụng của Alcohol denat trong mỹ phẩm

  • Kháng khuẩn và khử trùng hiệu quả
  • Chất bảo quản
  • Là chất có khả năng làm se lỗ chân lông và giúp làm khô dầu trên bề mặt da một cách hiệu quả

3. Độ an toàn của Alcohol Denat

Tuy Alcohol denat mang lại nhiều tác dụng cho làn da nhất là đối với làn da dầu và được sử dụng nhiều trong các sản phẩm dưỡng trắng da, toner, kem chống nắng, serum,… Tuy nhiên bên cạnh những tác dụng mà Alcohol denat mang lại thì nó cũng mang nhiều những tác dụng phụ khác gây ảnh hưởng đến làn da của người sử dụng và tùy thuộc vào nồng độ Alcohol denat chứa trong mỹ phẩm đó như thế nào thì làn da của bạn sẽ có sự thay đổi tích cực hay tiêu cực.

Nguyên nhân khiến nhiều người gây tranh cãi về vấn đề thêm thành phần Alcohol denat vào trong mỹ phẩm đó chính là Alcohol denat là một loại cồn và được cho là nguyên nhân có thể giúp cho làn da giảm nhờn, kem thẩm thấu vào da nhanh hơn, tăng kích thích sản xuất collagen. Tuy nhiên nếu sử dụng quá nhiều thì nó sẽ làm mất đi lớp màng ẩm tự nhiên có trên da, khiến cho da bị khô căng và dễ bị kích ứng, nổi mụn, da càng ngày bị mỏng dần đi.

Tài liệu tham khảo

  • Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. 2008. Final report of the safety assessment of Alcohol Denat., including SD Alcohol 3-A, SD Alcohol 30, SD Alcohol 39, SD Alcohol 39-B, SD Alcohol 39-C, SD Alcohol 40, SD Alcohol 40-B, and SD Alcohol 40-C, and the denaturants, Quassin, Brucine Sulfate/Brucine, and Denatonium Benzoate

Butyl Acetate

Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi

1. Butyl Acetate là gì?

Butyl Acetate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là C6H12O2. Nó là một loại este được tạo ra từ axit axetic và butanol, có mùi hương nhẹ, dễ bay hơi và không tan trong nước.
Butyl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như sơn móng tay, sơn tóc, mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da. Nó được sử dụng như một dung môi để hòa tan các thành phần khác và cũng có thể cung cấp mùi hương cho sản phẩm.

2. Công dụng của Butyl Acetate

Butyl Acetate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Sơn móng tay: Butyl Acetate là một thành phần chính trong sơn móng tay, giúp sơn dễ dàng lan truyền và khô nhanh hơn. Nó cũng giúp tăng độ bóng và độ bền của sơn.
- Sơn tóc: Butyl Acetate cũng được sử dụng trong sơn tóc để giúp hòa tan các thành phần khác và cung cấp mùi hương cho sản phẩm.
- Mỹ phẩm: Butyl Acetate có thể được sử dụng như một dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, giúp tăng tính ổn định và độ bền của sản phẩm.
- Chăm sóc da: Butyl Acetate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da và sữa tắm để giúp hòa tan các thành phần khác và cung cấp mùi hương cho sản phẩm.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Butyl Acetate có thể gây kích ứng da và mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với chúng. Do đó, cần tuân thủ các quy định an toàn khi sử dụng sản phẩm chứa Butyl Acetate.

3. Cách dùng Butyl Acetate

Butyl Acetate là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như sơn móng tay, sơn móng chân, dầu gội đầu, kem dưỡng da, và các sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Butyl Acetate trong làm đẹp:
- Sơn móng tay: Butyl Acetate là thành phần chính trong sơn móng tay, giúp sơn dễ dàng bám vào móng tay và nhanh chóng khô. Nó cũng giúp tăng độ bóng và độ bền của sơn móng tay.
- Sơn móng chân: Butyl Acetate cũng được sử dụng trong sơn móng chân, giúp sơn bám chắc vào móng chân và giữ màu lâu hơn.
- Dầu gội đầu: Butyl Acetate được sử dụng để tạo ra mùi thơm cho dầu gội đầu và giúp dầu gội đầu bám chắc vào tóc.
- Kem dưỡng da: Butyl Acetate được sử dụng trong kem dưỡng da để tạo ra mùi thơm và giúp kem dưỡng da thẩm thấu nhanh hơn vào da.

Lưu ý:

Mặc dù Butyl Acetate là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần phải lưu ý một số điều sau đây:
- Tránh tiếp xúc với mắt và da: Butyl Acetate có thể gây kích ứng cho da và mắt, vì vậy khi sử dụng sản phẩm chứa Butyl Acetate, cần tránh tiếp xúc với mắt và da.
- Tránh hít phải: Butyl Acetate có mùi khá mạnh và có thể gây đau đầu, chóng mặt nếu hít phải quá nhiều. Vì vậy, khi sử dụng sản phẩm chứa Butyl Acetate, cần đảm bảo độ thông gió tốt và không nên hít phải quá nhiều.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng quá nhiều Butyl Acetate có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe, vì vậy cần sử dụng đúng liều lượng được ghi trên nhãn sản phẩm.
- Tránh xa tầm tay trẻ em: Butyl Acetate là một hợp chất độc hại nếu nuốt phải, vì vậy cần tránh xa tầm tay trẻ em.

Tài liệu tham khảo

1. "Butyl Acetate: Chemical Product Information" của National Institute for Occupational Safety and Health (NIOSH).
2. "Butyl Acetate: Safety Data Sheet" của Sigma-Aldrich.
3. "Butyl Acetate: Properties, Production, and Applications" của Chemical Engineering News.

Cellulose Acetate Butyrate

Chức năng: Chất tạo màng

1. Cellulose Acetate Butyrate là gì?

Cellulose Acetate Butyrate (CAB) là một loại polymer tổng hợp được sản xuất từ cellulose, một loại polysaccharide tự nhiên có trong cây trồng. CAB được sản xuất bằng cách sử dụng một số hóa chất để thay đổi cellulose, tạo ra một loại nhựa có độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt.
CAB được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, sơn móng tay, phấn mắt và các sản phẩm trang điểm khác. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như keo xịt tóc và sáp tạo kiểu.

2. Công dụng của Cellulose Acetate Butyrate

CAB có nhiều tính năng tốt cho sản phẩm làm đẹp. Đầu tiên, nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da hoặc tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác nhân bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió hay bụi bẩn.
Thứ hai, CAB có khả năng tạo ra một lớp màng mịn trên bề mặt da hoặc tóc, giúp sản phẩm trang điểm hoặc chăm sóc tóc dễ dàng thoa đều và bám chặt hơn.
Cuối cùng, CAB cũng có khả năng tăng độ bền và độ bóng của sản phẩm, giúp sản phẩm trang điểm hoặc chăm sóc tóc trông đẹp hơn và kéo dài thời gian sử dụng.

3. Cách dùng Cellulose Acetate Butyrate

Cellulose Acetate Butyrate (CAB) là một loại nhựa tổng hợp được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp. Dưới đây là một số cách sử dụng CAB trong làm đẹp:
- Làm nền cho son môi: CAB được sử dụng để tạo ra một lớp nền trơn tru cho son môi, giúp son bám chặt hơn và lâu trôi hơn. CAB cũng giúp tăng độ bóng của son môi.
- Làm chất kết dính cho phấn má: CAB được sử dụng để tạo ra một lớp màng mỏng giữa phấn má và da, giúp phấn má bám chặt hơn và giữ màu lâu hơn.
- Làm chất tạo màng cho kem dưỡng da: CAB được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ độ ẩm và ngăn ngừa mất nước.
- Làm chất tạo độ bóng cho sản phẩm làm tóc: CAB được sử dụng để tạo ra một lớp màng bóng trên tóc, giúp tóc bóng mượt và dễ chải.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: CAB có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt và miệng, vì vậy cần đeo kính bảo hộ khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với da dễ bị kích ứng: Nếu da của bạn dễ bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa CAB hoặc sử dụng sản phẩm chứa CAB với tần suất thấp.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều CAB có thể gây ra các vấn đề sức khỏe, vì vậy cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: CAB cần được lưu trữ ở nhiệt độ và độ ẩm thích hợp để tránh bị hư hỏng và giảm hiệu quả sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Cellulose Acetate Butyrate: Properties, Synthesis, and Applications" by R. A. Gross and J. A. Koenig, published in the Journal of Applied Polymer Science.
2. "Cellulose Acetate Butyrate: A Review of Its Properties and Applications" by M. A. Khan and S. Ahmad, published in the Journal of Macromolecular Science, Part C: Polymer Reviews.
3. "Cellulose Acetate Butyrate: Synthesis, Properties, and Applications" by S. K. Jana and S. K. De, published in the Journal of Applied Polymer Science.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe